Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mật độ xương kháng insulin và các yếu t
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mật độ xương kháng insulin và các yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân béo phì. Xem tóm t
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mối liên hệ mật độ xương, kháng insulin & loãng xương
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Lưu Ngọc Giang
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mối liên hệ mật độ xương kháng insulin loãng xương
Béo phì và loãng xương là những thách thức y tế toàn cầu. Quan niệm trước đây cho rằng béo phì bảo vệ xương đang được xem xét lại. Các nghiên cứu mới chỉ ra khối lượng mỡ cao có thể là yếu tố nguy cơ của loãng xương và gãy xương. Insulin cũng có tác động trực tiếp đến tế bào xương. Sự liên kết chặt chẽ giữa béo phì và kháng insulin làm phức tạp việc phân biệt tác động độc lập của từng yếu tố lên sức khỏe xương. Phụ nữ trên 45 tuổi thường gặp các thay đổi về thành phần cơ thể, trao đổi chất, giảm hormone sau mãn kinh và ít hoạt động thể chất. Những yếu tố này góp phần làm tăng khối lượng mỡ và giảm khối lượng nạc, dẫn đến nguy cơ cao mắc cả béo phì và loãng xương. Việc hiểu rõ mối liên hệ phức tạp này là rất cần thiết cho việc phòng ngừa và điều trị hiệu quả.
1.1. Béo phì và sức khỏe xương
Béo phì được coi là một yếu tố bảo vệ mật độ xương trong quá khứ. Tuy nhiên, quan điểm này đã thay đổi. Các bằng chứng gần đây cho thấy tình trạng thừa cân, béo phì, đặc biệt là khối lượng mỡ cao, có thể gây hại cho sức khỏe xương. Nó có thể làm tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi. Cơ chế liên quan đến các yếu tố viêm, hormone và chuyển hóa xương.
1.2. Vai trò kháng insulin trong chuyển hóa xương
Insulin không chỉ quan trọng trong kiểm soát đường huyết. Hormone này còn có ảnh hưởng trực tiếp đến các tế bào xương. Kháng insulin, một tình trạng thường gặp ở người béo phì, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình chuyển hóa xương. Mối liên hệ này làm dấy lên câu hỏi về tác động độc lập của kháng insulin lên mật độ xương, tách biệt khỏi ảnh hưởng của béo phì. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của insulin trong việc duy trì sức khỏe xương là cần thiết.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam
Tại Việt Nam, đã có nhiều nghiên cứu về béo phì, kháng insulin và loãng xương. Tuy nhiên, chưa có công trình nào đồng thời khảo sát mối liên quan giữa mật độ xương, kháng insulin và các yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi có thừa cân, béo phì. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp dữ liệu toàn diện hơn, hỗ trợ việc chẩn đoán loãng xương và phát triển các chiến lược điều trị loãng xương phù hợp cho đối tượng đặc thù này.
II.Mục tiêu phương pháp đánh giá mật độ xương
Để làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa béo phì, kháng insulin và loãng xương, một nghiên cứu toàn diện đã được thực hiện. Mục tiêu chính là khảo sát các yếu tố nguy cơ và đánh giá tình trạng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân, béo phì. Phương pháp nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu. Việc sử dụng các kỹ thuật tiên tiến giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe xương của đối tượng.
2.1. Khảo sát yếu tố nguy cơ loãng xương
Nghiên cứu tiến hành khảo sát các yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân, béo phì. Các yếu tố này bao gồm tuổi, tình trạng mãn kinh, thời gian mãn kinh, số lần sinh con, chỉ số khối cơ thể (BMI) và các thông số chuyển hóa. Mục tiêu là xác định những yếu tố nào có liên quan đáng kể đến tình trạng mật độ xương giảm sút trong nhóm đối tượng này. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa loãng xương.
2.2. Đánh giá mật độ xương bằng DEXA scan
Mật độ xương được đo lường bằng phương pháp DEXA (Dual-energy X-ray Absorptiometry). Đây là phương pháp chẩn đoán loãng xương tiêu chuẩn vàng, cung cấp kết quả khách quan và chính xác về tình trạng xương. Thiết bị DEXA scan giúp đánh giá mật độ xương tại nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, bao gồm xương đùi và cột sống. Các chỉ số này là cơ sở quan trọng để đánh giá nguy cơ gãy xương và tình trạng sức khỏe xương tổng thể.
2.3. Liên hệ mật độ xương với kháng insulin
Nghiên cứu cũng tập trung đánh giá mối liên quan giữa mật độ xương và tình trạng kháng insulin. Tình trạng kháng insulin được xác định thông qua các xét nghiệm sinh hóa. Việc phân tích mối liên hệ này giúp hiểu rõ hơn về cách thức kháng insulin có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa xương và góp phần vào sự suy giảm mật độ xương. Dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các chiến lược điều trị loãng xương đa chiều.
III.Kết quả chính yếu tố nguy cơ gãy xương
Nghiên cứu đã mang lại những kết quả quan trọng, góp phần làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến mật độ xương và nguy cơ gãy xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân, béo phì. Các phát hiện này không chỉ xác định những yếu tố nguy cơ cụ thể mà còn đưa ra khuyến nghị về cách tiếp cận chẩn đoán loãng xương và dự phòng gãy xương hiệu quả hơn.
3.1. Xác định yếu tố nguy cơ loãng xương
Luận án đã thành công trong việc xác định một số yếu tố nguy cơ loãng xương đáng kể ở phụ nữ thừa cân, béo phì trên 45 tuổi. Các yếu tố này bao gồm tuổi tác, tình trạng mãn kinh và thời gian mãn kinh. Số lần sinh con và nồng độ cholesterol toàn phần cũng được ghi nhận. Đặc biệt, tình trạng kháng insulin cũng được xác định là một yếu tố liên quan. Việc nhận diện chính xác các yếu tố này giúp cá nhân hóa các biện pháp can thiệp và phòng ngừa.
3.2. Dự báo nguy cơ gãy xương theo FRAX
Nghiên cứu đã áp dụng mô hình FRAX của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) để dự báo nguy cơ gãy xương trong 10 năm tới. Mô hình FRAX tích hợp nhiều yếu tố nguy cơ lâm sàng, không chỉ dựa vào mật độ xương. Kết quả dự báo này giúp các bác sĩ lâm sàng nhận diện sớm những bệnh nhân có nguy cơ cao bị gãy xương, bao gồm gãy cổ xương đùi và gãy xương toàn thân. Từ đó, có thể đưa ra các kế hoạch điều trị loãng xương và can thiệp kịp thời.
3.3. Hạn chế của chẩn đoán chỉ bằng MĐX
Một đóng góp quan trọng của nghiên cứu là khuyến cáo không nên chỉ sử dụng đơn thuần mật độ xương (MĐX) để chẩn đoán và quyết định điều trị loãng xương. Thay vào đó, cần kết hợp MĐX với các yếu tố nguy cơ lâm sàng khác, ví dụ như mô hình FRAX. Cách tiếp cận toàn diện này giúp tiên lượng gãy xương chính xác hơn, theo dõi hiệu quả điều trị và dự phòng gãy xương một cách hiệu quả hơn ở đối tượng phụ nữ thừa cân, béo phì.
IV.Ý nghĩa thực tiễn khoa học sức khỏe xương
Nghiên cứu về mật độ xương và kháng insulin ở phụ nữ thừa cân, béo phì trên 45 tuổi mang lại ý nghĩa sâu rộng cho cả lĩnh vực khoa học và thực tiễn lâm sàng. Nó không chỉ đóng góp vào kiến thức y học hiện có mà còn cung cấp cơ sở quan trọng để cải thiện sức khỏe xương cộng đồng.
4.1. Cập nhật phương pháp nghiên cứu Loãng xương
Nghiên cứu này là một công trình có tính cập nhật và tiên phong tại Việt Nam. Đây là lần đầu tiên mật độ xương được khảo sát kết hợp với kháng insulin và các yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ thừa cân, béo phì trên 45 tuổi. Việc sử dụng phương pháp DEXA scan và các xét nghiệm đánh giá kháng insulin đảm bảo tính khách quan, chính xác. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới, khuyến khích các nhà khoa học xem xét đa chiều hơn trong nghiên cứu về sức khỏe xương.
4.2. Hướng dẫn phòng ngừa và điều trị loãng xương
Những kết quả từ nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Chúng giúp các thầy thuốc lâm sàng xác định mật độ xương, tình trạng kháng insulin và nguy cơ loãng xương ở nhóm đối tượng này. Việc đánh giá mối liên quan giữa mật độ xương với các yếu tố nguy cơ và kháng insulin cung cấp cơ sở để xây dựng kế hoạch phòng ngừa và điều trị loãng xương hiệu quả. Can thiệp sớm cho những bệnh nhân có nguy cơ cao là mục tiêu hàng đầu.
4.3. Nâng cao nhận thức về sức khỏe xương
Đề tài cũng góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe xương. Nó làm rõ rằng béo phì không phải lúc nào cũng bảo vệ xương, và kháng insulin có thể là một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Thông tin này giúp cộng đồng và các chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về sự phức tạp của loãng xương, đặc biệt ở phụ nữ lớn tuổi có thừa cân, béo phì. Việc nhận thức đầy đủ là bước đầu tiên để khuyến khích lối sống lành mạnh và thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
V.Chiến lược tối ưu hóa sức khỏe xương phòng gãy xương
Dựa trên những phát hiện quan trọng, việc phát triển các chiến lược tối ưu hóa sức khỏe xương và phòng ngừa gãy xương trở nên cấp thiết. Các chiến lược này cần tập trung vào việc can thiệp sớm, cá nhân hóa các hướng dẫn và nhấn mạnh vai trò của các yếu tố dinh dưỡng cũng như luyện tập thể chất.
5.1. Can thiệp sớm cho nhóm nguy cơ cao
Nghiên cứu đã dự báo tỷ lệ gãy cổ xương đùi và gãy xương toàn thân trong 10 năm theo mô hình FRAX. Dữ liệu này giúp các bác sĩ lâm sàng nhận diện chính xác nhóm bệnh nhân có nguy cơ gãy xương cao. Việc can thiệp sớm cho những đối tượng này là rất quan trọng để giảm thiểu hậu quả của gãy xương. Các biện pháp có thể bao gồm thay đổi lối sống, bổ sung dinh dưỡng hoặc điều trị loãng xương bằng thuốc. Phòng ngừa gãy xương cần được ưu tiên hàng đầu.
5.2. Hướng dẫn cá nhân hóa phòng chống loãng xương
Không nên chỉ dựa vào mật độ xương để chẩn đoán và quyết định điều trị loãng xương. Các hướng dẫn cần kết hợp mật độ xương với các yếu tố nguy cơ lâm sàng khác, như đã được xác định trong nghiên cứu (tuổi, mãn kinh, kháng insulin, v.v.). Điều này cho phép phát triển các kế hoạch phòng chống loãng xương và điều trị loãng xương cá nhân hóa. Mỗi bệnh nhân có những đặc điểm và yếu tố nguy cơ riêng biệt cần được xem xét toàn diện.
5.3. Vai trò của canxi vitamin D luyện tập kháng lực
Để duy trì sức khỏe xương tối ưu và ngăn ngừa loãng xương, việc bổ sung đầy đủ canxi và vitamin D là rất cần thiết. Canxi là thành phần cấu tạo chính của xương, trong khi vitamin D giúp hấp thu canxi hiệu quả. Bên cạnh đó, luyện tập kháng lực đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường mật độ xương và sức mạnh cơ bắp, giảm nguy cơ té ngã và gãy xương. Kết hợp dinh dưỡng và luyện tập là nền tảng vững chắc cho sức khỏe xương lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC LƯU NGỌC GIANG NGHIÊN CỨU MẬT ĐỘ XƯƠNG, KHÁNG INSULIN VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ LOÃNG XƯƠNG Ở PHỤ NỮ TRÊN 45 TUỔI THỪA CÂN, BÉO PHÌ Chuyên ngành: NỘI KHOA Mã số: 9720107 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2019 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN HẢI THUỶ PGS. LÊ ANH THƯ Phản biện 1: PGS. Nguyễn Thị Bích Đào Trường Đại học Y Dược TP.
Hồ Chí Minh Phản biện 2: PGS. Hoàng Trung Vinh Học viện Quân Y Phản biện 3: PGS. Nguyễn Viết Quang Bệnh viện TW Huế Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Đại học Huế Họp tại: số 3, Lê Lợi, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên-Huế Vào lúc:. Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm học liệu Huế - Thư viện Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế 1 ĐẶT VẤN ĐỀ 1.
Tính cấp thiết của đề tài Béo phì và Loãng xương là hai vấn đề sức khỏe lớn trên toàn thế giới, béo phì có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của xương. Trên thực tế, quan niệm béo phì là bảo vệ chống loãng xương gần đây đã được xem xét lại trên cơ sở các nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng mới nhất, cho thấy khối lượng chất béo cao có thể là yếu tố nguy cơ của bệnh loãng xương và gãy xương. Những năm gần đây nhiều nghiên cứu đã kết luận insulin có tác dụng trực tiếp lên tế bào xương. Tuy nhiên, do sự liên quan chặt chẽ giữa béo phì và kháng insulin nên khó phân biệt các tác động độc lập của bệnh béo phì và kháng insulin trên xương.
Ngoài ra, những thay đổi liên quan đến tuổi trong thành phần cơ thể, các yếu tố trao đổi chất, giảm mức độ hormon sau mãn kinh, kèm theo giảm hoạt động thể lực. tất cả là nguyên nhân của xu hướng tăng cân ở phụ nữ lớn tuổi, được biểu hiện bởi tăng khối lượng chất béo và giảm khối lượng nạc là nguyên nhân làm tăng nguy cơ béo phì và Loãng xương. Ở Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu về béo phì, kháng insulin, mật độ xương và các yếu tố nguy cơ Loãng xương nhưng chưa có nghiên cứu nào nghiên cứu đồng thời mối liên quan giữa mật độ xương, kháng insulin và các yếu tố nguy cơ Loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân, béo phì. Do đó chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu mật độ xương, kháng insulin và các yếu tố nguy cơ Loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân, béo phì”.
Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu 1: Khảo sát một số yếu tố nguy cơ Loãng xương, tình trạng kháng insulin và mật độ xương bằng phương pháp DEXA ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân, béo phì. Mục tiêu 2: Đánh giá mối liên quan giữa mật độ xương với các yếu tố nguy cơ Loãng xương, kháng insulin và dự báo nguy cơ gãy xương theo mô hình FRAX ở đối tượng trên. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án Ý nghĩa khoa học Khảo sát mật độ xương bằng phương pháp DEXA và các xét nghiệm đánh giá kháng insulin là những thăm dò khách quan và chính xác trong nghiên cứu Loãng xương và kháng 2 insulin. Đây là nghiên cứu có tính cập nhật vì ở Việt Nam cho đến nay chưa có nghiên cứu mật độ xương kết hợp với kháng insulin và các yếu tố nguy cơ Loãng xương ở phụ nữ thừa cân, béo phì trên 45 tuổi.
Ý nghĩa thực tiễn: Xác định mật độ xương, tình trạng kháng insulin và nguy cơ Loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân, béo phì. Đánh giá mối liên quan giữa mật độ xương với các yếu tố nguy cơ Loãng xương, kháng insulin, nhằm giúp các thầy thuốc lâm sàng có kế hoạch phòng ngừa và điều trị Loãng xương ở những bệnh nhân nữ trên 45 tuổi thừa cân, béo phì. Ngoài ra đề tài còn dự báo tỷ lệ gãy cổ xương đùi và gãy xương toàn thân trong 10 năm theo mô hình FRAX để giúp các bác sĩ lâm sàng biết được nhóm có nguy cơ gãy xương cao, nhằm can thiệp sớm cho những đối tượng này. Đóng góp của đề tài - Luận án này đã xác định một số yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ thừa cân béo phì trên 45 tuổi (tuổi, tình trạng mãn kinh, thời gian mãn kinh, số lần sinh con, cholesterol toàn phần, kháng insulin).
- Ngoài ra còn dự báo nguy cơ gãy xương theo mô hình FRAX nhằm khuyến cáo các bác sĩ lâm sàng không nên chỉ sử dụng đơn thuần MĐX để chẩn đoán và quyết định điều trị Loãng xương, nên kết hợp với các yếu tố nguy cơ lâm sàng khác (ví dụ mô hình FRAX của WHO) để tiên lượng gãy xương, theo dõi điều trị và dự phòng gãy xương ở đối tượng phụ nữ thừa cân béo phì. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN Luận án có 108 trang với 4 chương, 43 bảng, 6 hình, 1 sơ đồ, 5 biểu đồ, tài liệu tham khảo: 126 (tiếng Việt:26 , tiếng Anh: 100). Đặt vấn đề và mục tiêu nghiên cứu: 4 trang. Tổng quan: 27 trang.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu:18 trang. Kết quả nghiên cứu: 26 trang. Bàn luận: 28 trang. Kết luận: 3 trang.
Kiến nghị: 1 trang. Hạn chế của đề tài: 1 trang. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Thừa cân - béo phì, kháng insulin 1.
Thừa cân - béo phì Béo phì là một bệnh chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi sự gia tăng của kho chất béo trong cơ thể. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), béo phì là một báo hiệu của sức khỏe kém và đã trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng tàn tật và tử vong Theo tiêu chuẩn đánh giá béo phì của WHO dành cho người Châu Á trưởng thành, thừa cân khi BMI ≥ 23 kg/m2 và béo phì BMI ≥ 25 kg/m2 Chẩn đoán béo phì dựa vào trọng lượng mỡ cơ thể bằng phương pháp đo hấp phụ tia X năng lượng kép (DEXA), béo phì khi trọng lượng mỡ cơ thể ở nữ ≥ 35% và ở nam ≥ 25%. Kháng insulin - Kháng insulin là tình trạng suy giảm tác dụng sinh học của insulin biểu hiện bằng sự gia tăng nồng độ insulin trong máu”. Nói cách khác kháng insulin xảy ra khi tế bào của tổ chức đích không đáp ứng hoặc bản thân các tế bào đích chống lại sự gia tăng insulin máu.
- Hội chứng chuyển hoá: Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa hội chứng chuyển hóa là kháng insulin kết hợp với bất kỳ hai tiêu chí sau đây: béo bụng, triglyceride máu ≥ 150 mg/dL, HDL < 35 mg/dL đối với nam và < 39 mg/dL đối với nữ, huyết áp ≥ 140/90 mmHg hoặc đang sử dụng liệu pháp điều trị hạ huyết áp, đường huyết đói cao, microalbumin niệu. Loãng xương 1. Cấu trúc xương, chu chuyển xương, mật độ xương và Loãng xương - Cấu trúc xương: Về mặt hình thái: xương được cấu tạo từ hai loại mô chính gồm chất keo và calcium. Về mặt sinh học: xương được chia thành hai nhóm gồm xương đặc và xương xốp.
Về mặt mô học: xương là một mô sống, năng động, với hệ thống thần kinh, mạch máu và các tế bào. Về mặt hóa học: protein chiếm 1/3 mô xương, chất khoáng chiếm 2/3. 4 - Chu chuyển xương: Chu chuyển xương là một chu trình xảy ra liên tục gồm 2 quá trình hủy xương và tái tạo xương giúp xương luôn đổi mới. Trong điều kiện bình thường quá trình hủy xương và tạo xương hoạt động tương đương nhau.
Sự cân bằng này bị phá vỡ trong một số giai đoạn, khi hủy xương nhiều hơn tạo xương sẽ dẫn đến gia tăng mất xương. - Mật độ xương: Mật độ xương là mật độ chất khoáng trong mô xương tính trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích. - Loãng xương: WHO định nghĩa Loãng xương là một bệnh với đặc điểm khối lượng xương suy giảm, tổn thương vi cấu trúc của xương, dẫn đến tình trạng xương bị yếu và hệ quả là tăng nguy cơ gãy xương. - Chẩn đoán Loãng xương: Theo WHO Loãng xương khi mật độ xương (MĐX) tại cổ xương đùi (CXĐ) hoặc toàn bộ xương đùi (TBXĐ) hoặc cột sống thắt lưng (CSTL) ≤ - 2,5.
Các yếu tố nguy cơ Loãng xương Nhiều nghiên cứu đã chứng minh các yếu tố sau đây có liên quan đến Loãng xương ở nữ: suy giảm mật độ xương, cao tuổi, giới tính nữ, trọng lượng cơ thể thấp, dùng glucocorticoid, đang hút thuốc, uống nhiều rượu, bia, té ngã và yếu, tiền sử gãy xương, thiếu canxi, có các nguyên nhân thứ phát gây Loãng xương … 1. Các phương pháp chẩn đoán Loãng xương: Phương pháp đo hấp phụ tia X năng lượng kép, chụp cắt lớp vi tính định lượng độ phân giải cao, đo mật độ xương bằng phương pháp siêu âm định lượng. Mối liên quan thừa cân béo phì, kháng insulin với mật độ xương Nhiều nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng đã kết luận khối lượng chất béo trong cơ thể cao là một yếu tố nguy cơ cho Loãng xương và gãy xương. Các thành phần của hội chứng chuyển hóa như tăng huyết áp, tăng triglyceride, giảm HDL, kháng insulin.
cũng là những yếu tố nguy cơ tiềm ẩn gây ra mật độ xương thấp và Loãng xương. Các tế bào tạo xương và tế bào mỡ có chung nguồn gốc từ tế bào gốc trung mô. Liên quan giữa béo phì và mật độ xương thông qua sự tương tác phức tạp của các adipokine và hormone. 5 Ngoài ra, những năm gần đây nhiều nghiên cứu đã kết luận insulin có tác dụng trực tiếp lên tế bào xương.
Tuy nhiên, do sự liên quan chặt chẽ giữa béo phì và kháng insulin nên khó phân biệt các tác động độc lập của bệnh béo phì và kháng insulin trên xương. Tóm lại, mối liên quan giữa béo phì, kháng insulin và mật độ xương là mối liên quan phức tạp, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về mối liên quan này. Các mô hình dự báo nguy cơ gãy xương do Loãng xương Các mô hình được sử dụng là FRISK Score, Qfracture score, FRAX, GARVAN … Trong đó mô hình FRAX được đánh giá cao và sử dụng nhiều nhất. Theo khuyến cáo của Hội Loãng xương Mỹ (NOF: National Osteoporosis Foundation) các cá nhân Loãng xương hoặc các cá nhân có tiền sử gãy xương hoặc các cá nhân thiếu xương theo mô hình FRAX có giá trị tiên lượng gãy xương toàn thân ≥ 20% hoặc giá trị tiên lượng gãy cổ xương đùi ≥ 3% được chỉ định điều trị.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Ngọc Giang (2019). Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mật độ xương kháng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-mat-do-xuong-khang-insulin-va-cac-yeu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mật độ xương kháng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mật độ xương kháng insulin và các yếu tố nguy cơ loãng xương ở phụ nữ trên 45 tuổi thừa cân béo phì. Xem tóm t
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mật độ xương kháng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mật độ xương kháng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mật độ xương kháng" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mật độ xương kháng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mật độ xương kháng" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu mật độ xương kháng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.