Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả sử dụng bevacizumab tiêm nội nh
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả sử dụng bevacizumab tiêm nội nhãn điều trị thoái hoá hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Xem tóm tắt và
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Bevacizumab trị thoái hóa hoàng điểm tuổi già
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhãn khoa
- Tác giả:
- Đặng Trần Đạt
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Bevacizumab trị thoái hóa hoàng điểm tuổi già
Nghiên cứu kết quả sử dụng Bevacizumab tiêm nội nhãn điều trị thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Luận án tiến sĩ này tập trung vào một bệnh lý nhãn khoa nghiêm trọng. Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD) là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở người trên 50 tuổi. Tình hình bệnh đang có xu hướng gia tăng tại Việt Nam. Các phương pháp điều trị truyền thống chỉ mang tính bảo tồn thị lực. Một hướng điều trị mới đã mở ra nhiều hy vọng. Bevacizumab được coi là một liệu pháp hiệu quả.
1.1. Đặt vấn đề Thoái hóa hoàng điểm AMD
Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD) là một bệnh lý mạn tính ảnh hưởng đến trung tâm thị giác. Bệnh thường gặp ở người cao tuổi, gây suy giảm thị lực nghiêm trọng. Đặc biệt, thể tân mạch của AMD tiến triển nhanh chóng. Bệnh gây tổn thương vĩnh viễn đến hoàng điểm. Sự cần thiết của các phương pháp điều trị hiệu quả hơn trở nên cấp bách. Việc tìm kiếm giải pháp ngăn chặn tiến triển bệnh là ưu tiên hàng đầu trong nhãn khoa.
1.2. Vai trò VEGF và giải pháp Bevacizumab
Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF-A) đóng vai trò then chốt trong sự hình thành tân mạch. Sự hiểu biết về VEGF-A đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị thoái hóa hoàng điểm. Các thuốc ức chế VEGF tác động trực tiếp vào nguyên nhân gây bệnh. Bevacizumab (Avastin) là một kháng thể có khả năng ức chế tất cả các isoform của VEGF-A. Thuốc này được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới từ năm 2005. Bevacizumab tiêm nội nhãn đã chứng minh cải thiện thị lực đáng kể. Hiệu quả điều trị tốt cùng với ít tác dụng phụ nghiêm trọng được ghi nhận. Giá thành điều trị cũng tương đối hợp lý. Nghiên cứu lâm sàng về Bevacizumab vẫn còn cần thiết.
II. Mục tiêu luận án Đóng góp mới của nghiên cứu
Luận án tiến sĩ này đặt ra những mục tiêu cụ thể nhằm đánh giá toàn diện hiệu quả của Bevacizumab. Nghiên cứu đồng thời xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Đây là một nỗ lực quan trọng trong việc hoàn thiện phác đồ điều trị. Những đóng góp mới của công trình này có ý nghĩa lớn cho y học Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy.
2.1. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ
Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Nhóm bệnh nhân thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch được khảo sát chi tiết. Mục tiêu tiếp theo tập trung vào đánh giá kết quả của Bevacizumab tiêm nội nhãn. Phương pháp điều trị này được sử dụng cho bệnh thoái hóa hoàng điểm thể tân mạch. Cuối cùng, luận án tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Việc xác định các yếu tố này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Đây là những bước đi quan trọng để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
2.2. Giá trị và đóng góp độc đáo tại Việt Nam
Đây là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá tổng thể Bevacizumab tiêm nội nhãn. Công trình tập trung vào điều trị thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Nghiên cứu áp dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng tiên tiến. Dữ liệu được đo lường lặp lại qua nhiều thời điểm. Điều này đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả. Luận án cung cấp đánh giá về cả giải phẫu và chức năng mắt. Các hình thái tân mạch chính, độ dày võng mạc trung tâm, thị lực mắt sau điều trị đều được phân tích. Nghiên cứu còn xây dựng quy trình điều trị phù hợp với điều kiện y tế Việt Nam. Các liệu trình điều trị được điều chỉnh linh hoạt. Dữ liệu dự báo hiệu quả điều trị và yếu tố tiên lượng cũng được cung cấp. Bevacizumab và liệu pháp kháng sinh mạch có tiềm năng lớn.
III. Thoái hóa hoàng điểm thể tân mạch Bệnh lý Phân loại
Bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD) là bệnh lý bán phần sau của mắt. Đây là nguyên nhân mù lòa chính ở người trên 50 tuổi. Bệnh xuất hiện ở cả các nước phát triển và đang phát triển. AMD được phân loại thành hai thể chính. Mỗi thể có đặc điểm lâm sàng và tiên lượng khác nhau. Việc hiểu rõ các thể bệnh là rất quan trọng.
3.1. Các thể thoái hóa hoàng điểm tuổi già
Thoái hóa hoàng điểm tuổi già có hai thể lâm sàng cơ bản. Thể khô là dạng phổ biến hơn so với thể tân mạch. Tình trạng này liên quan đến mất tế bào biểu mô sắc tố và thụ thể cảm quang. Thoái hóa các mao mạch hắc mạc phía dưới cũng xảy ra. Tiến triển của thể khô thường chậm, liên tục và khó ngăn chặn. Khoảng 10-20% trường hợp thể khô có thể phát triển thành thể tân mạch trong 5 năm. Thể khô không có liệu pháp kháng sinh mạch hiệu quả. Thể ướt hay còn gọi là thể tân mạch, nguy hiểm hơn.
3.2. Đặc điểm thoái hóa hoàng điểm thể tân mạch
Thoái hóa hoàng điểm thể tân mạch là dạng nguy hiểm của AMD. Bệnh biểu hiện bằng bong biểu mô sắc tố và bong thanh dịch võng mạc. Tân mạch dưới võng mạc là đặc điểm chính. Các tân mạch này gây phù, xuất huyết và phá hủy nhanh chức năng hoàng điểm. Điều này dẫn đến mất thị lực nghiêm trọng. Dựa trên các xét nghiệm cận lâm sàng, tân mạch được phân loại. Các loại tân mạch bao gồm tân mạch nhìn thấy. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là cần thiết. Điều trị thoái hóa hoàng điểm thể tân mạch bằng Bevacizumab mang lại hy vọng. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào việc kiểm soát các tân mạch này.
IV. Hiệu quả lâm sàng Bevacizumab tiêm nội nhãn
Bevacizumab tiêm nội nhãn đã trở thành một liệu pháp kháng sinh mạch chủ lực. Thuốc này được sử dụng rộng rãi trong điều trị thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định hiệu quả điều trị tích cực. Các kết quả lâm sàng cho thấy sự cải thiện đáng kể về thị lực và giải phẫu mắt. Tác dụng phụ Bevacizumab cũng được kiểm soát tốt. Đây là một tiến bộ quan trọng trong nhãn khoa.
4.1. Cơ chế tác dụng của Bevacizumab
Bevacizumab là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp ở người. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu A (VEGF-A). VEGF-A là một protein đóng vai trò trung tâm trong quá trình tạo mạch mới. Các mạch máu bất thường này là nguyên nhân gây ra thoái hóa hoàng điểm thể tân mạch. Bevacizumab có khả năng khóa tất cả các isoform của VEGF-A. Điều này ngăn chặn sự hình thành và phát triển của tân mạch dưới võng mạc. Cơ chế tác dụng chọn lọc giúp thuốc đạt hiệu quả cao. Đồng thời giảm thiểu tổn thương đến các mô khỏe mạnh. Liệu pháp kháng sinh mạch này đã thay đổi cách tiếp cận điều trị.
4.2. Đánh giá kết quả điều trị Bevacizumab
Kết quả điều trị bằng Bevacizumab tiêm nội nhãn cho thấy nhiều tín hiệu khả quan. Thị lực của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt sau điều trị. Phù hoàng điểm cũng giảm đáng kể, biểu hiện qua chiều dày võng mạc trung tâm. Nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh Bevacizumab có hiệu quả điều trị tốt. Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc ít gặp. Đây là một lợi thế lớn so với các phương pháp cũ. Chi phí điều trị Bevacizumab cũng tương đối hợp lý. Những yếu tố này góp phần làm cho thuốc được sử dụng rộng rãi. Việc đánh giá liên tục kết quả điều trị là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân.
V. Phát triển phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân
Luận án tiến sĩ này không chỉ đánh giá hiệu quả mà còn chú trọng xây dựng quy trình. Mục tiêu là phát triển phác đồ điều trị thoái hóa hoàng điểm thể tân mạch phù hợp. Các điều kiện y tế và thể bệnh lâm sàng tại Việt Nam được xem xét. Việc này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của liệu pháp. Đây là bước tiến quan trọng trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
5.1. Xây dựng quy trình điều trị tối ưu
Nghiên cứu đã xây dựng một quy trình điều trị toàn diện. Quy trình này áp dụng Bevacizumab tiêm nội nhãn. Các liệu trình điều trị được thiết kế phù hợp với đặc thù bệnh nhân Việt Nam. Điều kiện y tế địa phương cũng được tính đến. Điều này bao gồm tần suất tiêm và phác đồ tái điều trị. Mục tiêu là đạt được hiệu quả điều trị cao nhất. Đồng thời giảm thiểu rủi ro và chi phí không cần thiết. Quy trình này sẽ là tài liệu tham khảo quý giá. Nó giúp các bác sĩ nhãn khoa áp dụng Bevacizumab một cách hiệu quả. Liệu pháp kháng sinh mạch cần được chuẩn hóa.
5.2. Dự báo hiệu quả và yếu tố tiên lượng
Luận án cung cấp các số liệu dự báo quan trọng. Dữ liệu này liên quan đến hiệu quả của tiêm nội nhãn Bevacizumab. Các chỉ số như thị lực và chiều dày võng mạc được sử dụng. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Những yếu tố này bao gồm tuổi, loại tân mạch, và thời gian mắc bệnh. Việc hiểu rõ các yếu tố tiên lượng giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Nó cũng hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng tốt hơn. Điều này tối ưu hóa lợi ích cho bệnh nhân thoái hóa hoàng điểm. Nghiên cứu lâm sàng tiếp tục hỗ trợ việc tinh chỉnh phác đồ điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG TRẦN ĐẠT Nghiªn cøu kÕt qu¶ sö dông Bevacizumab tiªm néi nh·n ®iÒu trÞ bÖnh tho¸i hãa hoµng ®iÓm tuæi giµ thÓ t©n m¹ch Chuyên ngành: NHÃN KHOA Mã số : 62720157 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 CÔNG TRÌNH ĐƢỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Đỗ Nhƣ Hơn Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án Tiến sỹ cấp Trường họp tại Trường Đại học Y Hà Nội. Vào hồi giờ ngày tháng năm 2017. Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Thư viện Trường Đại học Y Hà Nội 1 GIỚI THIỆU LUẬN ÁN 1.
ĐẶT VẤN ĐỀ Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (aged-related macular degeneration-AMD) là nguyên nhân gây mù hàng đầu với người trên 50 tuổi ở các nước phát triển và là nguyên nhân gây mù quan trọng ở các nước đang phát triển. Tại Việt nam tuy chưa có số liệu thống kê chính thức nhưng với việc tuổi thọ trung bình tăng lên đáng kể tình hình các bệnh tật liên quan đến tuổi già trong đó có bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già có xu hướng ngày càng tăng mạnh. Các biện pháp điều trị trước đây đều chủ yếu để bảo tồn thị lực sau điều trị. Gần đây, việc phát hiện ra vai trò quan trọng của yếu tố tăng sinh tế bào nội mạc A (VEGF-A) trong quá trình hình thành tân mạch đã mở ra một hướng điều trị hoàn toàn mới tác động chọn lọc trực tiếp đến nguyên nhân gây bệnh đem lại nhiều hi vọng cho người bệnh.
Đó là sử dụng các thuốc ức chế VEGF để điều trị bệnh. Trên lâm sàng, một số thuốc ức chế VEGF đã được chứng minh có giá trị tích cực trong việc điều trị thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Thuốc bevacizumab (Avastin) là một kháng thể toàn phần có khả năng ức chế tất cả isoform của VEGF-A cũng cho những kết quả điều trị cải thiện thị lực rõ rệt sau điều trị và được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch trên toàn thế giới từ năm 2005. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy thuốc có hiệu quả điều trị tốt ít các tác dụng phụ nghiêm trọng và giá thành điều trị tương đối rẻ.
Cho đến nay vẫn chưa có một nghiên cứu nào tại Việt nam về hướng điều trị mới này vì vậy chúng tôi quyết định tiến hành “Nghiên cứu kết quả sử dụng Bevacizumab tiêm nội nhãn điều trị thoái hoá hoàng điểm tuổi già thể tân mạch” nhằm ba mục tiêu được trình bày dưới đây: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân thoái hoá hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Đánh giá kết quả của Bevacizumab tiêm nội nhãn điều trị bệnh thoái hoá hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Tìm hiểu một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị.
Những đóng góp mới của luận án: - Đây là nghiên cứu đầu tiên đánh giá tổng thể về kết quả điều trị thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch bằng tiêm nội nhãn thuốc bevacizumab ở Việt Nam. - Nghiên cứu áp dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng, đo lường lặp lại qua nhiều điểm thời gian để đưa ra kết quả có độ tin cậy, tính chính xác về kết quả điều trị bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch bằng tiêm nội nhãn thuốc bevacizumab trên cả 3 hình thái tân mạch chính của bệnh về cả giải phẫu (độ dày của võng mạc trung tâm vùng hoàng điểm) và chức năng (thị lực của mắt sau điều trị) cũng như diễn biến của thị lực và mức độ giảm phù của võng mạc trung tâm theo thời gian và các tai biến, biến chứng của phương pháp điều trị. - Nghiên cứu xây dựng quy trình điều trị bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch bằng tiêm nội nhãn với các liệu trình điều trị phù hợp với điều kiện y tế và thể bệnh lâm sàng tại Việt Nam. - Nghiên cứu cung cấp các số liệu dự báo về hiệu quả điều trị của tiêm nội nhãn (thông qua thị lực và chiều dày võng mạc) cũng như các yếu tố ảnh hưởng/tiên lượng kết quả điều trị trên bệnh nhân tại Việt Nam.
Bố cục của luận án: Luận án gồm 110 trang, gồm 4 chương. Ngoài ra còn có: phần tài liệu tham khảo, 2 phụ lục, bảng, biểu đồ, hình ảnh minh họa kết quả của phương pháp điều trị. CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già và các thể lâm sàng Thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD) là một bệnh lý bán phần sau của mắt đã được biết đến từ rất lâu là một bệnh gây mù lòa chính ở các 3 bệnh nhân trên 50 tuổi ở các nước phát triển cũng như đang phát triển.
Trên lâm sàng bệnh có hai thể thoái hóa: Thể khô:Thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể khô thường gặp nhiều hơn so với thể tân mạch. Đó là tình trạng mất các tế bào biểu mô sắc tố đi kèm với mất các thụ thể cảm quang và thoái hóa các mao mạch hắc mạc phía dưới. Tiến triển của các hình thái teo thường lan rộng trên bề mặt. Tiến triển này thường chậm nhưng liên tục và không thể ngăn hay hạn chế.
Tân mạch thường xuất hiện trong hình thái teo với tỷ lệ từ 10-20% trong vòng 5 năm. Thể ướt hay còn gọi thể tân mạch: Thể bệnh được biểu hiện bằng bong biểu mô sắc tố, bong thanh dịch võng mạc, tân mạch dưới võng mạc, gây phù xuất huyết và phá huỷ nhanh chức năng của hoàng điểm. Dựa trên các xét nghiệm cận lâm sàng có thể phân theo các hình thái của tân mạch như sau: Tân mạch nhìn thấy: Các tân mạch có nguồn gốc từ hắc mạc xuyên qua màng Bruch và phát triển xuống ở dưới biểu mô sắc tố và/ hoặc dưới lớp võng mạc cảm thụ. Các tân mạch nhìn thấy là hình thái được nghiên cứu nhiều nhất của bệnh nhưng chỉ chiếm khoảng 20% thể xuất tiết.
Chụp mạch huỳnh quang cho thấy tân mạch dưới dạng một màng tân mạch phát triển từ một mạch nuôi. Từ mạch chính này các nhánh sẽ phân ra theo hình giẻ quạt. Màng tân mạch sớm đôi khi được thay thế bởi một vùng tăng huỳnh quang ở thì sớm thường trước giây thứ 30 và ngấm tối đa ở thì muộn. Trên OCT, tân mạch nhìn thấy cho một hình ảnh theo quy luật tăng độ dầy của lớp được tạo bởi các thụ thể cảm quang và biểu mô sắc tố.
Thường gặp nhất là vùng này bị phù lên do phù hoàng điểm và trong những ca điển hình thì có bong thanh dịch võng mạc. Phía sau của lớp được tạo bởi biểu mô sắc tố và thụ thể cảm quang chúng ta có thể thấy hình ảnh hơi mờ của các cấu trúc phía dưới.Tân mạch hắc mạc nhìn thấy là những tân mạch hoạt tính do đó thường tiến triển nhanh lên bề mặt và lan rộng. Nếu không được điều trị tất cả các nghiên cứu đều cho thấy tiên lượng xấu của tân mạch hắc mạc tiến triển theo quy luật tạo thành sẹo hình đĩa. Tân mạch hắc mạc ẩn: Các tân mạch ẩn là những tân mạch hắc mạc chưa phát triển qua lớp biểu mô sắc tố nên khó định vị trên chụp mạch 4 huỳnh quang thường, có thể định vị rõ hơn trên chụp huỳnh quang ICG.
Các tân mạch ẩn gặp nhiều hơn tân mạch nhìn thấy chiếm từ 60 – 85% các ca tân mạch. Chụp mạch huỳnh quang tân mạch cho thấy hình ảnh huỳnh quang không đồng nhất tiến triển kèm theo tỏa lan huỳnh quang muộn. Các dấu hiệu huỳnh quang thường gặp nhất là các điểm tăng huỳnh quang nhỏ rải rác gọi là pin-points. OCT đánh giá tân mạch ẩn sẽ cho thấy phù hoàng điểm hoặc bong thanh dịch võng mạc kín đáo.
Tân mạch có thể tạo nên hình ảnh tăng phản quang ở lớp được tạo bởi biểu mô sắc tố và thụ thể cảm quang. OCT có giá trị nhất trong việc xác định chính xác bong biểu mô sắc tố kèm theo.Tiên lượng của tân mạch ẩn thường không tốt, hầu hết các nghiên cứu cho thấy tiến triển tự nhiên gây giảm thị lực trầm trọng trong vòng một năm ở 65% số trường hợp. Tân mạch hỗn hợp: Thể này hay gặp và có các đặc điểm về lâm sàng và hình thái học pha trộn của cả 2 thể trên, có thể phân thành 2 thể nhỏ là thể hỗn hợp chủ yếu tân mạch hiện và thể hỗn hợp chủ yếu tân mạch ẩn. Cơ chế sinh tân mạch trong thoái hóa hoàng điểm tuổi già Mặc dù nhiều khía cạnh về sinh bệnh học của thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch đến nay còn chưa hoàn toàn sáng tỏ nhưng hàng loạt các thay đổi ở màng Bruch, mao mạch hắc mạc và BMST được cho là các yếu tố kích thích tạo tân mạch hắc mạc.
Nhân tố chính của quá trình hình thành tân mạch hắc mạc là sự rối loạn bài tiết chuỗi peptid VEGF thông qua các yếu tố có vai trò điều hòa việc bài tiết này như thiếu oxy hay hoạt hóa các yếu tố viêm. Vai trò của VEGF trong bệnh sinh thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch Vai trò trung tâm của VEGF được nhận thấy rõ trong bệnh lý tân mạch ở mắt, đặc biệt là trong bệnh thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Các nghiên cứu đã củng cố mối liên quan giữa VEGF và thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Ở chuột người ta tìm thấy đồng phân VEGF 120 trên các màng tân mạch.
VEGF 164 là đồng phân chính gây tân mạch trước võng mạc ở chuột mới sinh. Các nghiên cứu mô học cho thấy VEGF được coi như một yếu tố điều phối chính sự phát triển các tân 5 mạch trong thoái hóa hoàng điểm tuổi già. Sự tiết VEGF bởi BMST được phân cực hóa và hướng về phía cực đáy của các tế bào BMST, có nghĩa là về phía hắc mạc. Mức độ VEGF ở bề mặt này cao hơn 2 đến 7 lần so với cực đỉnh của các tế bào BMST.
Trên lâm sàng, nồng độ VEGF trong máu tăng ở bệnh nhân bị thoái hóa hoàng điểm tuổi già so với nhóm chứng. Rất nhiều nghiên cứu đều chứng minh có sự tăng biểu hiện của VEGF trong các màng tân mạch thu được từ mổ tử thi hoặc mảnh cắt từ phẫu thuật. Từ năm 1996, xét nghiệm hóa mô miễn dịch trên các lát cắt đông lạnh thu được từ 8 màng tân mạch sau phẫu tích đã tìm thấy sự đánh dấu mạnh VEGF ở các vùng giàu tưới máu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Trần Đạt (2017). Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả sử dụng bev [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-ket-qua-su-dung-bevacizumab-tiem-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả sử dụng bev" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả sử dụng bevacizumab tiêm nội nhãn điều trị thoái hoá hoàng điểm tuổi già thể tân mạch. Xem tóm tắt và
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả sử dụng bev" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả sử dụng bev" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả sử dụng bev" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả sử dụng bev" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả sử dụng bev" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu kết quả sử dụng bev" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.