Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran qua mát
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran qua mát thanh quản để tự thở trong phẫu thuật nội nhãn ở trẻ nhũ nhi có tiền s
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
59
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiệu quả gây mê Sevofluran: Nghiên cứu cho trẻ sinh non
- Số trang:
- 59 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Luyến
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiệu quả gây mê Sevofluran Nghiên cứu cho trẻ sinh non
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả gây mê bằng Sevofluran. Phương pháp này áp dụng qua mát thanh quản (MTQ) cho trẻ nhũ nhi có tiền sử sinh thiếu tháng. Phẫu thuật nội nhãn là đối tượng chính. Trẻ sinh thiếu tháng thường có tổn thương hô hấp mãn tính. Hệ thống đường thở của các bé tăng kích thích. Gây mê truyền thống tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Các nguy cơ bao gồm ức chế hô hấp, co thắt thanh phế quản. Tác dụng phụ của thuốc giãn cơ sau mổ cũng cần được xem xét. Sevofluran nổi bật là thuốc gây mê bốc hơi. Nó được lựa chọn hàng đầu trong gây mê nhi khoa. Sevofluran có đặc tính khởi mê và thoát mê nhanh. Thuốc ít gây kích thích đường thở. Huyết động của bệnh nhân được duy trì ổn định. Thuốc cũng có mùi dễ chịu. Nghiên cứu này tập trung vào một kỹ thuật gây mê không dùng giãn cơ và opioid. Mục tiêu là hạn chế tác dụng không mong muốn. Đây là một hướng nghiên cứu quan trọng. Nó giải quyết những thách thức trong gây mê trẻ sinh thiếu tháng. Đảm bảo an toàn và tối ưu hóa quá trình phẫu thuật.
1.1. Bối cảnh và thách thức gây mê trẻ sinh thiếu tháng
Gây mê cho trẻ sinh thiếu tháng đối mặt nhiều thách thức. Các bé thường có tiền sử tổn thương hô hấp mãn tính. Điều này làm tăng kích thích hệ thống đường thở. Phương pháp gây mê có thể gây ức chế hô hấp. Nguy cơ co thắt thanh phế quản rất cao. Tác dụng còn lại của thuốc giãn cơ sau mổ cũng là mối lo ngại. Việc sử dụng thuốc mê bốc hơi không kèm giãn cơ và opioid trở nên cần thiết. Mục đích là giảm thiểu các tác dụng phụ. Gây mê an toàn cho nhóm bệnh nhân đặc biệt này là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung giải quyết những vấn đề này.
1.2. Sevofluran Thuốc gây mê ưu việt cho trẻ em
Sevofluran được coi là lựa chọn hàng đầu trong gây mê trẻ em. Thuốc mê bốc hơi này có nhiều đặc tính vượt trội. Mùi của Sevofluran dễ chịu, không gây kích thích đường thở. Khởi mê nhanh chóng, giúp quá trình đặt dụng cụ thuận lợi. Thoát mê cũng nhanh, rút ngắn thời gian hồi tỉnh. Huyết động của bệnh nhân được duy trì ổn định trong suốt ca mổ. Các đặc tính này đặc biệt quan trọng. Chúng đảm bảo an toàn cho trẻ em, đặc biệt là trẻ nhũ nhi. Sevofluran cho phép kỹ thuật gây mê không dùng giãn cơ. Điều này giảm thiểu biến chứng sau mổ. Đây là một ưu điểm lớn trong các phương pháp gây mê hiện đại.
II.Phương pháp gây mê an toàn Sevofluran và mask thanh quản
Phương pháp gây mê sử dụng Sevofluran kết hợp mát thanh quản (MTQ) mang lại an toàn cao. MTQ được đặt ở ngã ba hầu họng. Nó không xâm lấn vào khí quản. Điều này giúp giảm thiểu kích thích đường hô hấp trên và dưới. Vì vậy, MTQ rất phù hợp cho trẻ có tiền sử sinh thiếu tháng. Đặc biệt, các bé có hoặc không có bệnh phổi mãn tính. Hoặc những trẻ có hệ thống đường thở tăng kích thích. Việc sử dụng MTQ dễ dàng, tỷ lệ đặt thành công cao, trên 90%. MTQ kiểm soát hô hấp tốt, ít tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ giảm cả trong và sau mổ. MTQ cũng không làm tăng nhãn áp. Điều này rất quan trọng đối với phẫu thuật nhãn khoa. Thông khí tự thở qua MTQ duy trì áp lực đường thở thấp. Nó ngăn chặn dò rỉ khí vào dạ dày. Điều này đặc biệt hữu ích ở trẻ em. Cuff MTQ của trẻ em nhỏ, dễ di lệch. Thực quản trẻ em ngắn hơn. Áp lực đường thở tăng có thể đẩy khí vào dạ dày. Điều này làm tăng áp lực ổ bụng. Áp lực đường thở tăng cũng kích thích hệ thống hô hấp mãn tính. Điều này gia tăng nguy cơ co thắt thanh quản và phế quản sau mổ. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng những khía cạnh này.
2.1. Ưu điểm của mát thanh quản trong gây mê
Mát thanh quản (MTQ) là dụng cụ kiểm soát hô hấp hiệu quả. Việc đặt MTQ dễ dàng, tỷ lệ thành công lần đầu trên 90%. MTQ không xâm lấn sâu vào khí quản. Nó giảm thiểu kích thích đường hô hấp trên và dưới. Đây là ưu điểm lớn cho trẻ em. Đặc biệt là trẻ có đường thở nhạy cảm. MTQ giúp kiểm soát hô hấp tốt. Nó ít gây tác dụng không mong muốn. Các vấn đề như co thắt thanh quản, phế quản được hạn chế. MTQ cũng không làm tăng áp lực nội nhãn. Điều này rất có lợi cho phẫu thuật mắt. Thông khí tự thở qua MTQ duy trì áp lực đường thở thấp. Điều này ngăn khí vào dạ dày. MTQ là lựa chọn tối ưu cho nhiều ca phẫu thuật nhi khoa.
2.2. Kỹ thuật gây mê tự thở qua mát thanh quản
Kỹ thuật gây mê tự thở qua mát thanh quản (MTQ) là một phương pháp tiên tiến. Phương pháp này đặc biệt phù hợp cho trẻ nhũ nhi. Nó kết hợp Sevofluran mà không cần giãn cơ hay opioid. Kỹ thuật này giảm thiểu nguy cơ ức chế hô hấp. Nó cũng hạn chế co thắt thanh phế quản. Áp lực đường thở được duy trì ở mức thấp. Điều này tránh tình trạng khí bị đẩy vào dạ dày. Ở trẻ em, cuff MTQ nhỏ, thực quản ngắn. Áp lực cao dễ gây tăng áp lực ổ bụng. Kỹ thuật tự thở qua MTQ giảm thiểu rủi ro này. Phương pháp này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Nó tối ưu hóa quá trình hồi phục sau phẫu thuật.
III.Ý nghĩa khoa học luận án Đánh giá hiệu quả gây mê y học
Luận án mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả gây mê bằng Sevofluran. Phương pháp này sử dụng mát thanh quản (MTQ) để tự thở. Đối tượng là trẻ nhũ nhi có tiền sử sinh thiếu tháng. Các em trải qua phẫu thuật nội nhãn. Bệnh nội nhãn ở trẻ sinh non khá phổ biến. Do đó, đề tài có tính cần thiết cao. Nó có cơ sở khoa học vững chắc. Nghiên cứu mang tính mới, không trùng lặp. Nó cung cấp các luận cứ lý thuyết quan trọng. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ hiệu quả của phương pháp. Nó góp phần vào kiến thức chuyên ngành gây mê hồi sức. Luận án cũng có ý nghĩa thực tiễn. Nó hỗ trợ các thầy thuốc lâm sàng. Họ có thể áp dụng kỹ thuật gây mê mới. Đảm bảo an toàn và hiệu quả hơn. Đặc biệt cho các bệnh nhân nhi. Nghiên cứu là một đóng góp quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển của y học hiện đại.
3.1. Tính mới và cơ sở khoa học của đề tài
Đề tài này là nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam. Nó khảo sát hiệu quả gây mê bằng Sevofluran. Phương pháp tự thở qua mát thanh quản được áp dụng. Đối tượng là trẻ nhũ nhi có tiền sử sinh thiếu tháng. Các em được phẫu thuật nội nhãn. Tính mới của đề tài rất rõ ràng. Nó không trùng lặp với các nghiên cứu trước đây. Cơ sở khoa học của luận án vững chắc. Nó dựa trên các nguyên lý y học hiện đại. Đồng thời, nó giải quyết vấn đề thực tiễn cấp bách. Việc gây mê an toàn cho nhóm bệnh nhân đặc biệt này là rất cần thiết. Luận án góp phần xây dựng nền tảng kiến thức mới. Nó mở rộng hiểu biết về gây mê nhi khoa.
3.2. Vai trò của luận án trong y học lâm sàng
Luận án có vai trò quan trọng trong thực hành y học lâm sàng. Nó cung cấp thông tin quý giá cho các bác sĩ. Họ có thể áp dụng kỹ thuật gây mê mới. Phương pháp này sử dụng Sevofluran kết hợp mát thanh quản. Đặc biệt hữu ích cho trẻ nhũ nhi và trẻ sinh non. Kết quả nghiên cứu giúp cải thiện chất lượng gây mê. Nó giảm thiểu nguy cơ và biến chứng trong phẫu thuật. Điều này nâng cao an toàn cho bệnh nhân. Luận án giúp các thầy thuốc tự tin hơn. Họ có thể thực hiện phẫu thuật mắt ở trẻ nhỏ. Từ đó, cải thiện kết quả điều trị. Nó cũng góp phần vào việc phát triển quy trình chuẩn. Quy trình gây mê cho đối tượng nhi khoa.
IV.Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá an toàn và biến chứng gây mê
Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu chính. Mục tiêu đầu tiên là đánh giá hiệu quả gây mê hô hấp bằng Sevofluran. Phương pháp này sử dụng mát thanh quản (MTQ) để tự thở. Đối tượng là trẻ nhũ nhi có tiền sử sinh thiếu tháng. Các em sẽ trải qua phẫu thuật nội nhãn. Việc đánh giá hiệu quả hô hấp rất quan trọng. Nó bao gồm theo dõi thông số hô hấp. Mục tiêu thứ hai là đánh giá ảnh hưởng của phương pháp gây mê lên tuần hoàn. Nghiên cứu cũng xác định một số tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ có thể xảy ra trong, sau gây mê. Điều này đảm bảo an toàn gây mê tối đa. Từ kết quả thu được, nghiên cứu đề xuất quy trình kỹ thuật. Quy trình này áp dụng gây mê bằng Sevofluran. Nó sử dụng MTQ để tự thở. Quy trình dành cho trẻ nhũ nhi có hoặc không có tiền sử sinh thiếu tháng. Việc xác định rõ mục tiêu giúp định hướng nghiên cứu. Nó đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác. Từ đó đưa ra những khuyến nghị thực tế.
4.1. Đánh giá hiệu quả hô hấp và tuần hoàn gây mê
Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả hô hấp. Nó bao gồm các thông số như tần số thở, thể tích khí lưu thông. Khả năng tự thở ổn định qua mát thanh quản được theo dõi. Đồng thời, hiệu quả lên hệ thống tuần hoàn cũng được đánh giá. Các chỉ số huyết áp, nhịp tim, độ bão hòa oxy được ghi nhận. Việc duy trì huyết động ổn định là tối quan trọng. Đặc biệt ở trẻ nhũ nhi và trẻ sinh thiếu tháng. Nhóm bệnh nhân này có hệ thống sinh lý non nớt. Nghiên cứu kiểm tra sự ổn định của các chỉ số này. Nó đánh giá mức độ ảnh hưởng của Sevofluran. Từ đó, khẳng định an toàn gây mê của phương pháp.
4.2. Xác định các tác dụng không mong muốn
Nghiên cứu tập trung xác định các tác dụng không mong muốn. Các biến chứng gây mê có thể xảy ra. Chúng bao gồm co thắt thanh quản, co thắt phế quản. Rò rỉ khí vào dạ dày cũng được theo dõi. Tăng áp lực ổ bụng là một biến chứng khác. Các tác dụng phụ khác liên quan đến hô hấp và tuần hoàn. Việc đánh giá này diễn ra trong và sau phẫu thuật. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về an toàn của phương pháp. Thông tin này giúp các bác sĩ dự phòng. Họ có thể xử lý kịp thời các tình huống bất lợi. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Từ đó, nâng cao chất lượng hồi sức cấp cứu sau gây mê.
V.Đóng góp thực tiễn Hướng dẫn kỹ thuật gây mê cho trẻ em
Luận án đóng góp quan trọng vào thực tiễn lâm sàng. Nó đề xuất một quy trình kỹ thuật gây mê mới. Quy trình này sử dụng Sevofluran kết hợp mát thanh quản (MTQ). Kỹ thuật cho phép trẻ tự thở trong phẫu thuật nội nhãn. Đối tượng là trẻ nhũ nhi có hoặc không có tiền sử sinh thiếu tháng. Phương pháp này dễ sử dụng. Nó giúp kiểm soát hô hấp tốt. Ảnh hưởng đến huyết động của bệnh nhân ít. Khởi mê và thoát mê nhanh. Thời gian theo dõi sau mổ được rút ngắn. Điều này mang lại lợi ích lớn cho các cơ sở y tế. Nó tối ưu hóa nguồn lực và thời gian. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Đây là một kỹ thuật kiểm soát đường thở tiên tiến. Đặc biệt cho đối tượng trẻ em, trẻ nhũ nhi và sơ sinh. Nhóm bệnh nhân này có nhiều thách thức trong gây mê. Luận án cung cấp hướng dẫn thực hành. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng tự tin hơn. Họ có thể áp dụng phương pháp này an toàn. Góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhi khoa.
5.1. Đề xuất quy trình gây mê tiêu chuẩn
Một trong những đóng góp lớn nhất là đề xuất quy trình kỹ thuật gây mê tiêu chuẩn. Quy trình này sử dụng Sevofluran qua mát thanh quản. Nó cho phép tự thở trong phẫu thuật nội nhãn. Đối tượng là trẻ nhũ nhi, bao gồm cả trẻ sinh thiếu tháng. Quy trình cung cấp hướng dẫn cụ thể. Nó bao gồm liều lượng thuốc, cách đặt MTQ. Phương pháp theo dõi trong và sau mổ cũng được nêu rõ. Điều này giúp chuẩn hóa thực hành gây mê. Nó tăng cường an toàn cho bệnh nhân nhi. Quy trình này dễ dàng áp dụng. Nó mang lại hiệu quả cao trong các bệnh viện. Từ đó, giảm thiểu sai sót y khoa.
5.2. Mở ra hướng đi mới cho kiểm soát đường thở nhi khoa
Luận án mở ra một hướng đi mới. Đây là kỹ thuật kiểm soát đường thở trong gây mê nhi khoa. Phương pháp gây mê bằng Sevofluran tự thở qua mát thanh quản là rất tiềm năng. Nó đặc biệt phù hợp cho trẻ em, trẻ nhũ nhi, sơ sinh. Các bệnh nhân này thường có đường thở nhạy cảm. Họ dễ bị biến chứng hô hấp. Kỹ thuật này giảm thiểu sự xâm lấn. Nó tăng cường khả năng tự thở. Từ đó, tối ưu hóa quá trình phục hồi. Hướng đi này có thể được nhân rộng. Nó áp dụng cho nhiều loại phẫu thuật khác. Nó góp phần vào sự phát triển của gây mê hồi sức nhi khoa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (59 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN ĐÌNH LUYẾN NGHI£N CøU HIÖU QU¶ G¢Y M£ B»NG SEVOFLURAN QUA M¸T THANH QU¶N §Ó Tù THë TRONG PHÉU THUËT NéI NH·N ë TRÎ NHò NHI Cã TIÒN Sö SINH THIÕU TH¸NG Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số : 62720121 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Người hướng dẫn khoa học: PGS. Công Quyết Thắng Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Trường họp tại Trường Đại học Y Hà Nội. Vào hồi giờ ngày tháng năm 2019 Có thể tìm hiểu luận án tại - Thư viện Quốc gia - Thư viện Trường Đại học Y Hà Nội DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN LUẬN ÁN 1. Nguyễn Đình Luyến, Công Quyết Thắng, Đỗ Văn Lợi, Trần Thị Kim Thư (2016).
Đánh giá mối liên quan giữa EtCO2 và PaCO2 gây mê mask thanh quản trong phẫu thuật cắt dịch kính trẻ để non giai đoạn IV – V. Y học thực hành, số 1015, 25-28. Nguyễn Đình Luyến, Công Quyết Thắng (2018). Nghiên cứu hiệu quả thông khí đặt Mask thanh quản gây mê trong phẫu thuật cắt dịch kính bệnh võng mạc trẻ đẻ non giai đoạn IV – V.
Y học Thực hành, 1075, 228-231. Nguyễn Đình Luyến (2019). Đánh giá những tác dụng không mong muốn của gây mê mask thanh quản cho phẫu thuật cắt dịch kính bệnh võng mạc trẻ sinh non giai đoạn IV-V. Tạp chí Y học Thực Hành.
Số 4(1095), 47-51 ĐẶT VẤN ĐỀ Phương pháp gây mê có thể gây ra nguy cơ ức chế hô hấp, co thắt thanh phế quản và ảnh hưởng của thuốc giãn cơ sau mổ. Vì vậy, sử dụng phương pháp gây mê dựa trên thuốc mê bốc hơi như sevoflurran không dùng giãn cơ và opiod, để hạn chế các tác dụng không mong muốn là cần thiết. Sevofluran là thuốc mê bốc hơi được xem xét lựa chọn hàng đầu trong gây mê trẻ em, bởi đặc tính của chúng, có mùi dễ chịu, không gây kích thích đường thở, khởi mê, thoát mê nhanh, huyết động ổn định. Ở trẻ tiền sử sinh thiếu tháng có các tổn thương mạn tính hệ hô hấp, xảy ra các mức độ trầm trọng khác nhau, trong đó có tăng kích thích hệ thống đường thở.
Mát thanh quản (MTQ) đặt vào ngã ba hầu họng, không xâm lấn vào khí quản, rất ít gây kích thích đường hô hấp trên và dưới. Như vậy, MTQ có thể rất thích hợp để kiểm soát hô hấp, gây mê cho trẻ có tiền sử sinh thiếu tháng, có hoặc không có bệnh phổi mạn tính, hoặc bị tăng kích thích đường thở. Mát thanh quản sử dụng dễ dàng, tỷ lệ đặt thành công trên 90%, kiểm soát hô hấp tốt, ít các tác dụng không mong muốn trong, sau mổ và không làm tăng nhãn áp cho phẫu thuật nhãn khoa. Thông khí tự thở qua mát thanh quản, áp lực đường thở được duy trì ở mức thấp, không gây dò rỉ khí vào dạ dày.
Đặc biệt, ở trẻ em cuff của mát thanh quản nhỏ, dễ bị di lệch, thực quản ngắn hơn, khi áp lực đường thở tăng dễ đẩy khí vào dạ dày làm tăng áp lực ổ bụng. Đồng thời, áp lực đường thở tăng làm tăng kích thích hệ thống hô hấp có tổn thương mãn tính ở trẻ sinh thiếu tháng, làm gia tăng nguy cơ các tác dụng không mong muốn sau mổ như co thắt thanh quản và phế quản. Trên thế giới đã có một số nghiên cứu, gây mê bằng thuốc mê sevoflurran, cho tự thở qua mát thanh quản, ở trẻ sinh đủ tháng và trẻ sinh thiếu tháng, an toàn và hiệu quả. Tại Việt Nam chưa có nghiên cứu nào gây mê bằng sevofluran để tự thở qua MTQ cho trẻ có tiền sử sinh thiếu tháng, vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu với hai mục tiêu: 1.
Đánh giá hiệu quả gây mê hô hấp bằng sevofluran qua mát thanh quản để tự thở trong phẫu thuật nội nhãn ở trẻ nhũ nhi có tiền sử sinh thiếu tháng. Đánh giá ảnh hưởng lên tuần hoàn và một số tác dụng không mong muốn của phương pháp gây mê này. - Từ kết quả nghiên cứu thu được đề xuất qui trình kỹ thuật gây mê bằng sevofluran để tự thở qua mát thanh quản cho trẻ nhũ nhi có hoặc không có tiền sử sinh thiếu tháng Ý nghĩa khoa học của đề tài - Thuốc mê sevofluran là thuốc mê bốc hơi được sử dụng rộng rãi ở người lớn và trẻ em, khởi mê nhanh để đặt mát thanh quản và nội khí quản không cần dùng giãn cơ, duy trì mê tốt cho các loại phẫu thuật, ít ảnh hưởng tới huyết động - MTQ là dụng kiểm soát hô hấp dễ sử dụng có hiệu quả như các loại ống thở khác, tỷ lệ đặt thành công lần đầu trên 90%, ít xảy ra những tác dụng không mong muốn - Đây là đề tài đầu tiên ở Việt Nam nghiên cứu về hiệu quả gây mê bằng sevofluran để tự thở qua mát thanh quản phẫu thuật bệnh nội nhãn ở trẻ nhũ nhi có tiền sử sinh thiếu tháng, một loại bệnh khá hay gặp. Do vậy, đề tài này không chỉ có tính cần thiết, có cơ sở khoa học, có tính mới, không trùng lặp với đề tài nào khác mà còn có ý nghĩa thực tiễn cho gây mê phẫu thuật mắt - Kết quả nghiên cứu không những làm sáng tỏ các luận cứ lý thuyết mà còn giúp cho các thầy thuốc lâm sàng thực hành kỹ thuật gây mê mới - Đóng góp của luận án gây mê sử dụng sevofluran để tự thở qua mát thanh quản, là phương pháp dễ sử dụng, kiểm soát hô hấp tốt, ít ảnh hưởng đến huyết động.
Khởi mê và thoát mê nhanh, theo dõi sau mổ ngắn, mở ra hướng đi mới trong kỹ thuật kiểm soát đường thở, đặc biệt cho đối tượng trẻ em, trẻ nhũ nhi và sơ sinh là những bệnh nhân khá khó khăn khi đặt nội khí quản. Cấu trúc của luận án Luận án gồm 128 trang, phần đặt vấn đề 2 trang, luận án có 4 chương: chương 1- tổng quan tài liệu 33 trang; Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 16 trang; Chương 3- kết quả nghiên cứu: 33 trang; Chương 4- bàn luận: 39 trang, kết luận và kiến nghị 4 trang, hạn chế đề tài 1 trang. Trong luận án có 23 bảng, 18 biểu đồ và 22 hình. Để nghiên cứu luận án có 182 tài liệu tham khảo, trong đó có 11 tài liệu tiếng Việt và 171 tài liệu tiếng Anh.
Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẶC ĐIỂM SINH LÝ TRẺ EM LIÊN QUAN ĐẾN GÂY MÊ 1. Hệ hô hấp 1. Giải phẫu cơ bản của đường hô hấp trẻ em 1.
Sinh lý hô hấp 1. Lồng ngực, cơ hô hấp và phổi 1. Đặc điểm hệ thống hô hấp ở trẻ sinh non - Di chứng sinh thiếu tháng gây loạn sản phổi phế quản, đây là một dạng bệnh phổi mạn tính, nó kéo dài trong nhiều năm. - Nguy cơ mắc bệnh tăng áp lực động mạch phổi cao ảnh hưởng nặng nề trong 2 năm đầu đời, gây mê có nhiều khó khăn - Nguy cơ ngừng thở sau mổ cao, tỷ lệ nghịch với tuổi thai và tuổi sau thụ thai 1.
Thể tích phổi Trẻ sinh ra đủ tháng có tổng dung tích phổi khoảng 160 ml, dung tích cặn chức năng (FRC) khoảng 80 ml, thể tích lưu thông (Vt) 16 ml. Kiểm soát hô hấp 1. Sức cản đường thở Sức cản của hệ thống hô hấp suy giảm theo sự phát triển của trẻ, từ 19 đến 28 cmH2O/L/sec ở trẻ sơ sinh, sau đó còn khoảng 2 cmH2O/L/sec ở người lớn. Nhu cầu oxy 1.
Hệ tuần hoàn 1. Huyết áp và thể tích máu 1. Chức năng thận 1. CÁC BỆNH MẮT BẨM SINH THƯỜNG GẶP Ở TRẺ NHỎ 1.
Bệnh võng mạc trẻ đẻ non 1. Đặc điểm bệnh võng mạc trẻ đẻ non 1. Phân loại quốc tế về bệnh võng mạc trẻ đẻ non (BVMTĐN) 1. Các phương pháp điều trị bệnh võng mạc trẻ đẻ non giai đoạn IV,AV 1.
Bệnh glôcôm bẩm sinh 1. Chẩn đoán bệnh glôcôm bẩm sinh 1. Điều trị bệnh glôcôm bẩm sinh 1. Bệnh đục thể thủy tinh bẩm sinh 1.
Nguyên nhân đục thể thủy tinh bẩm sinh 1. Phân loại hình thái đục TTT bẩm sinh 1. Phẫu thuật đục thể thủy tinh bẩm sinh 1. THUỐC MÊ SEVOFLURAN VÀ HỆ THỐNG MÊ HÔ HẤP 1.
Thuốc mê sevofluran - Thuốc mê sevofluran hòa tan máu/khí thấp nên khi khởi mê đạt được nồng độ cao trong máu và thoát mê nhanh - Trên hô hấp, sevofluran ít gây ho, ít gây tiết dịch và có tác dụng giãn phế quản, do đó tốt cho các bệnh nhân hen phế quản. - Khởi mê cho trẻ em có thể đặt MTQ, NKQ mà không cần giãn cơ - Sevofluran duy trì mê cho tất cả các loại phẫu thuật, MAC của sevofluran giảm dần theo tuổi. Hệ thống mê hô hấp - Hệ thống Mapleson - Hệ thống Bain - Hệ thống vòng 1. PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM TRONG PHẪU THUẬT NHÃN KHOA 1.
Mục đích và yêu cầu vô cảm - Giữ cho bệnh nhân thực sự yên tĩnh - Giữ cho áp lực nội nhãn ổn định - Hạn chế các tác dụng không mong muốn trong quá trình gây mê 1. Phương pháp vô cảm tại chỗ 1. Gây tê hậu nhãn cầu 1. Gây tê cạnh nhãn cầu 1.
Gây tê dưới bao Tenon 1. Gây tê bề mặt 1. Phương pháp vô cảm toàn thân 1. Gây mê với kiểm soát hô hấp bằng đặt nội khí quản Ưu điểm: kiểm soát tốt đường hô hấp, tránh hít phải dịch trào ngược dạ dạy và dịch tiết vào đường thở.
Xử lý các biến chứng như co thắt thanh phế quản trong mổ an toàn hiệu quả Nhược điểm: Kỹ thuật đặt nội khí quản khó khăn hơn, nhất là ở trẻ em, trẻ sơ sinh tỷ lệ thành công 45- 50%, tăng huyết áp, mạch nhanh, tăng áp lực nội sọ, tăng nhãn áp, co thắt thanh quản.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Luyến (2019). Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-hieu-qua-gay-me-bang-sevofluran-qua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằng sevofluran qua mát thanh quản để tự thở trong phẫu thuật nội nhãn ở trẻ nhũ nhi có tiền s
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằn" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằn" có 59 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả gây mê bằn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.