Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đột biến gen lâm sàng và điều trị bệnh

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chuyên sâu đột biến gen. Phân tích tác động lâm sàng, khám phá tiềm năng chẩn đoán, điều trị mới.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

54

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu đột biến gen ĐTĐ sơ sinh: Nền tảng y học
Số trang:
54 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu đột biến gen ĐTĐ sơ sinh Nền tảng y học

Đái tháo đường sơ sinh (ĐTĐ sơ sinh) là một rối loạn bẩm sinh hiếm gặp. Bệnh xuất hiện trong sáu tháng đầu đời của trẻ. Đây là tình trạng tăng glucose máu cấp tính, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 1/215.000 đến 1/500.000 trẻ sơ sinh sống. Bệnh có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể. Nghiên cứu sâu rộng đã chỉ ra nguyên nhân chính là các đột biến gen. Những biến thể gen lâm sàng này gây ra sự suy giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng của tuyến tụy. Đặc biệt, chúng ảnh hưởng đến khả năng bài tiết insulin của tế bào beta. Việc xác định các đột biến gen này có ý nghĩa then chốt. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho chẩn đoán di truyền y học. Từ đó, y học chính xác có thể được áp dụng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp nhất. Luận án tiến sĩ này tập trung vào phân tích đột biến gen. Mục tiêu là làm sáng tỏ cơ chế di truyền của ĐTĐ sơ sinh tại Việt Nam. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về bệnh. Nó cũng mở ra triển vọng cho các chiến lược điều trị cá thể hóa, giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân nhỏ tuổi và gia đình. Việc phát hiện sớm các rối loạn di truyền này là vô cùng quan trọng.

1.1. Thực trạng ĐTĐ sơ sinh Thách thức chẩn đoán sớm

Chẩn đoán ĐTĐ sơ sinh gặp phải nhiều thách thức lớn trong thực hành lâm sàng. Các triệu chứng ban đầu của bệnh thường không điển hình và dễ bị nhầm lẫn. Bệnh nhân có thể biểu hiện các dấu hiệu tương tự nhiễm khuẩn đường tiêu hóa hoặc hô hấp trên. Điều này dẫn đến việc bỏ sót chẩn đoán hoặc chẩn đoán muộn. Nhiều trẻ chỉ được phát hiện khi đã có các biến chứng nặng nề. Nhiễm toan xê tôn là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất, đe dọa tính mạng. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh sẽ để lại di chứng nghiêm trọng, thậm chí gây tử vong. Quản lý glucose máu ở trẻ sơ sinh vô cùng phức tạp. Trẻ bú mẹ hoặc ăn liên tục, việc điều chỉnh liều insulin gặp khó khăn. Liều thuốc nhỏ, khó lấy chính xác. Trẻ sơ sinh rất nhạy cảm với insulin, dễ bị hạ đường huyết. Do đó, cần có những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu giải quyết các thách thức này. Nó tìm kiếm giải pháp dựa trên các biến thể gen lâm sàng. Mục đích là cung cấp thông tin quý giá cho y học cá thể hóa và tư vấn di truyền.

1.2. Nguyên nhân di truyền Tầm quan trọng của phân tích đột biến gen

Nguyên nhân gốc rễ của ĐTĐ sơ sinh là do di truyền. Các đột biến gen cụ thể làm suy giảm chức năng tế bào beta của tụy. Điều này dẫn đến giảm bài tiết insulin một cách đáng kể. Phân tích đột biến gen đóng vai trò trung tâm trong việc xác định nguyên nhân chính xác. Nghiên cứu này tập trung vào việc nhận diện các gen liên quan. Việc này bao gồm cả các gen đã biết như ABCC8 và KCNJ11. Phát hiện đột biến gen không chỉ khẳng định chẩn đoán. Nó còn định hướng phương pháp điều trị tối ưu. Đối với những bệnh nhân có đột biến ABCC8/KCNJ11, điều trị bằng thuốc uống sulfonylureas (SU) có thể thay thế tiêm insulin. Đây là một bước tiến lớn trong dược lý gen. Nó cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân và giảm gánh nặng điều trị. Nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật giải trình tự gen hiện đại. Nó đảm bảo độ chính xác cao trong việc xác định các biến thể gen lâm sàng. Từ đó, mở ra cơ hội cho y học chính xác, mang lại lợi ích lâu dài cho trẻ mắc rối loạn di truyền này.

II.Chẩn đoán phân tử Y học chính xác cho ĐTĐ sơ sinh

Chẩn đoán phân tử đang cách mạng hóa cách tiếp cận bệnh ĐTĐ sơ sinh. Đây là phương pháp cốt lõi để xác định nguyên nhân di truyền. Nó cung cấp thông tin chính xác về các đột biến gen. Việc này vượt xa các phương pháp chẩn đoán lâm sàng truyền thống. Kết quả phân tích phân tử không chỉ khẳng định chẩn đoán bệnh. Nó còn đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn phác đồ điều trị. Giá trị tiên lượng bệnh nhân được nâng cao đáng kể. Đồng thời, thông tin này cũng hữu ích cho các thành viên khác trong gia đình. Y học chính xác được áp dụng triệt để thông qua chẩn đoán phân tử. Nó giúp cá thể hóa liệu pháp điều trị. Từ đó, tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Luận án này nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán di truyền y học. Nó giúp đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời và chính xác. Đặc biệt, nó giúp tránh những biến chứng nghiêm trọng và cải thiện tiên lượng bệnh lâu dài cho trẻ sơ sinh mắc bệnh.

2.1. Xác định đột biến gen Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán

Xác định đột biến gen đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ĐTĐ sơ sinh. Nghiên cứu này đặt mục tiêu chính là nhận diện các biến thể gen lâm sàng. Việc này sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến. Các phương pháp như kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới cho phép phát hiện chính xác. Chúng giúp xác định các đột biến gây rối loạn chức năng tế bào beta tụy. Kết quả phân tích gen không chỉ khẳng định sự hiện diện của bệnh. Nó còn phân biệt giữa các dạng ĐTĐ sơ sinh tạm thời và vĩnh viễn. Điều này cực kỳ quan trọng cho việc quản lý lâu dài. Nó cung cấp cơ sở cho y học cá thể hóa. Các bác sĩ có thể đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp nhất. Ngoài ra, việc xác định đột biến gen còn giúp tư vấn di truyền hiệu quả cho gia đình. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về nguy cơ tái phát và kế hoạch hóa gia đình. Điều này đảm bảo việc quản lý toàn diện cho bệnh di truyền hiếm gặp này.

2.2. Phân biệt kiểu gen và kiểu hình Hướng tới y học cá thể hóa

Việc đối chiếu kiểu gen và kiểu hình là một mục tiêu quan trọng của nghiên cứu. Mỗi đột biến gen có thể biểu hiện thành một kiểu hình lâm sàng khác nhau. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp phân loại chính xác các thể ĐTĐ sơ sinh. Ví dụ, đột biến ở gen ABCC8 hoặc KCNJ11 thường liên quan đến khả năng đáp ứng với sulfonylureas. Trong khi đó, các đột biến ở gen khác có thể yêu cầu liệu pháp insulin suốt đời. Việc phân biệt này là nền tảng cho y học cá thể hóa. Nó cho phép điều chỉnh phương pháp điều trị dựa trên hồ sơ di truyền của từng bệnh nhân. Chẩn đoán di truyền y học không chỉ dừng lại ở việc phát hiện bệnh. Nó còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về diễn biến và tiên lượng. Điều này tối ưu hóa việc quản lý bệnh. Nó giảm gánh nặng chi phí và nâng cao chất lượng sống. Các rối loạn di truyền như ĐTĐ sơ sinh đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện này.

III.Ứng dụng dược lý gen Điều trị tối ưu bệnh ĐTĐ sơ sinh

Ứng dụng dược lý gen đã mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị ĐTĐ sơ sinh. Đặc biệt, với những bệnh nhân có đột biến gen ABCC8/KCNJ11, khả năng chuyển từ tiêm insulin sang thuốc uống sulfonylureas (SU) là một bước tiến vượt bậc. Đây là một minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của y học chính xác. Thuốc SU tác động trực tiếp vào kênh kali nhạy cảm với ATP trên tế bào beta, nơi các gen này bị đột biến. Điều trị bằng SU đơn giản hơn, kinh tế hơn và kiểm soát glucose máu tốt hơn so với insulin. Nó tránh được đau đớn do tiêm insulin hàng ngày cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Luận án này đánh giá kết quả điều trị bằng SU. Nó cung cấp dữ liệu thực tiễn trên một số lượng lớn bệnh nhân. Dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng và tối ưu hóa phác đồ điều trị ĐTĐ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Việc này góp phần cải thiện đáng kể chất lượng sống của bệnh nhân và gia đình. Đây là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng phân tích đột biến gen trong điều trị. Nó mang lại lợi ích thiết thực cho các bệnh di truyền.

3.1. Thuốc uống sulfonylureas Thay đổi liệu pháp điều trị

Việc chuyển đổi từ tiêm insulin sang thuốc uống sulfonylureas (SU) đã thay đổi hoàn toàn liệu pháp điều trị cho nhiều bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh. Đây là một phát hiện mang tính cách mạng. Nó dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các biến thể gen lâm sàng. Đặc biệt là ở những trẻ có đột biến tại gen ABCC8 và KCNJ11. SU không chỉ giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn. Nó còn giảm bớt gánh nặng tâm lý và thể chất cho trẻ. Trẻ không còn phải chịu đựng những mũi tiêm insulin đau đớn hàng ngày. Đây là một bước tiến lớn trong dược lý gen. Nó cho phép điều trị cá thể hóa dựa trên hồ sơ di truyền. Hiệu quả này được thể hiện rõ ràng qua các nghiên cứu. Điều trị bằng SU không chỉ cải thiện chất lượng sống. Nó còn giảm đáng kể chi phí điều trị cho gia đình và hệ thống y tế. Việc này mở ra hy vọng mới cho việc quản lý các rối loạn di truyền hiếm gặp.

3.2. Tiên lượng và quản lý lâu dài Tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân

Nghiên cứu đột biến gen không chỉ dừng lại ở điều trị ban đầu. Nó còn có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng và quản lý lâu dài bệnh ĐTĐ sơ sinh. Với ĐTĐ sơ sinh tạm thời, việc xác định đột biến gen giúp theo dõi chặt chẽ. Nó xác định thời điểm ngừng thuốc để tránh hạ glucose máu. Đồng thời, nó giúp nhận biết sớm nguy cơ bệnh tái phát. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chẩn đoán di truyền y học và lâm sàng. Y học cá thể hóa được áp dụng để điều chỉnh kế hoạch chăm sóc. Nó bao gồm cả tư vấn di truyền cho gia đình. Nó giúp họ hiểu rõ về tình trạng bệnh và các biện pháp phòng ngừa. Việc tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhân không chỉ mang lại lợi ích về sức khỏe. Nó còn giúp giảm gánh nặng kinh tế và tâm lý. Phân tích đột biến gen là công cụ không thể thiếu trong hành trình này. Nó đảm bảo mọi quyết định điều trị đều dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc.

IV.Kiểu gen kiểu hình Hiểu biết sâu về rối loạn di truyền

Mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình là trọng tâm của nghiên cứu sâu về các rối loạn di truyền. Đối với ĐTĐ sơ sinh, việc đối chiếu giữa đột biến gen cụ thể (kiểu gen) và biểu hiện lâm sàng của bệnh (kiểu hình) là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này đã tiến hành một cách toàn diện để xác định những mối tương quan này. Ví dụ, một số biến thể gen lâm sàng có thể dẫn đến ĐTĐ sơ sinh vĩnh viễn, trong khi những đột biến khác có thể gây ra dạng tạm thời. Hiểu rõ những mối liên hệ này giúp các bác sĩ không chỉ chẩn đoán chính xác hơn mà còn dự đoán được diễn biến của bệnh. Nó cũng cung cấp cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Y học chính xác dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về kiểu gen-kiểu hình. Nó cho phép cá thể hóa điều trị. Dữ liệu từ nghiên cứu này bổ sung vào kho dữ liệu đột biến gen người. Nó có ý nghĩa quan trọng cho cả Việt Nam và cộng đồng khoa học quốc tế. Điều này góp phần nâng cao năng lực chẩn đoán di truyền y học.

4.1. Phân loại ĐTĐ sơ sinh Từ gen đến biểu hiện lâm sàng

Phân loại ĐTĐ sơ sinh dựa trên cơ sở di truyền học là một bước tiến quan trọng. Nó giúp vượt qua những hạn chế của chẩn đoán lâm sàng truyền thống. Nghiên cứu này phân tích các dạng đột biến gen khác nhau. Từ đó, nó đối chiếu với các biểu hiện lâm sàng cụ thể của bệnh. Việc này giúp phân loại bệnh nhân thành các nhóm rõ ràng hơn. Ví dụ, trẻ có đột biến gen ABCC8 hoặc KCNJ11 thường có phản ứng tốt với sulfonylureas. Ngược lại, những đột biến ở các gen khác có thể cần phác đồ điều trị khác biệt. Sự phân loại này không chỉ giúp đưa ra chẩn đoán chính xác. Nó còn định hướng điều trị hiệu quả. Nó hỗ trợ tư vấn di truyền cho gia đình. Thông tin này là cơ sở vững chắc cho y học cá thể hóa. Nó đảm bảo mỗi bệnh nhân nhận được liệu pháp tối ưu. Đây là một ứng dụng trực tiếp của chẩn đoán di truyền y học trong việc hiểu các bệnh di truyền.

4.2. Dữ liệu kiểu gen tại Việt Nam Góp phần vào kho dữ liệu toàn cầu

Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là cung cấp dữ liệu chi tiết về kiểu gen ĐTĐ sơ sinh tại Việt Nam. Cho đến nay, Việt Nam còn thiếu các nghiên cứu toàn diện về nguyên nhân phân tử của bệnh này trên số lượng bệnh nhân đủ lớn. Nghiên cứu này đã thu thập và phân tích các biến thể gen lâm sàng. Nó tạo ra một tập hợp dữ liệu lớn về các đột biến gen gây ĐTĐ sơ sinh. Dữ liệu này không chỉ có giá trị thực tiễn cho y tế Việt Nam. Nó còn đóng góp vào kho dữ liệu đột biến gen người trên thế giới. Việc bổ sung dữ liệu này giúp các nhà khoa học toàn cầu hiểu rõ hơn về sự đa dạng di truyền của bệnh. Nó hỗ trợ phát triển các phương pháp chẩn đoán di truyền y học và dược lý gen mới. Việc này đặc biệt quan trọng đối với các bệnh hiếm. Nó thúc đẩy sự phát triển của y học chính xác trên quy mô toàn cầu.

V.Ý nghĩa khoa học Phát triển chẩn đoán di truyền y học

Luận án này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó là một nghiên cứu toàn diện về ĐTĐ sơ sinh. Đây là một bệnh hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về nguyên nhân ở mức độ di truyền phân tử. Đồng thời, nó cũng bao gồm các khía cạnh lâm sàng, hóa sinh và điều trị bệnh. Sự phát triển của các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại đã cho phép ứng dụng chẩn đoán nguyên nhân phân tử. Nhiều bằng chứng đã chỉ ra rằng chẩn đoán di truyền bệnh ĐTĐ sơ sinh cải thiện kết quả điều trị và tiên lượng. Nghiên cứu này đã làm rõ các dạng đột biến gen, kiểu gen và kiểu hình. Nó góp phần bổ sung vào dữ liệu đột biến gen người ở Việt Nam và trên thế giới. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển chẩn đoán di truyền y học. Nó củng cố vai trò của y học chính xác trong việc giải quyết các bệnh di truyền phức tạp.

5.1. Nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị tại Việt Nam

Trước nghiên cứu này, Việt Nam còn thiếu các dữ liệu đầy đủ về nguyên nhân phân tử của ĐTĐ sơ sinh. Luận án đã giải quyết khoảng trống này. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng chẩn đoán và điều trị. Dữ liệu về các biến thể gen lâm sàng, kiểu gen và kiểu hình là vô cùng quý giá. Nó giúp nâng cao năng lực của hệ thống y tế Việt Nam. Các bác sĩ lâm sàng có thêm công cụ để chẩn đoán sớm và chính xác. Họ có thể lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu dựa trên phân tích đột biến gen. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc áp dụng dược lý gen. Nó giúp bệnh nhân tránh được các phương pháp điều trị kém hiệu quả. Nó giảm gánh nặng chi phí y tế. Việc xây dựng lại phác đồ và tối ưu hóa điều trị ĐTĐ ở trẻ sơ sinh sẽ được thúc đẩy. Điều này mang lại lợi ích trực tiếp cho cộng đồng, khẳng định vai trò của y học cá thể hóa.

5.2. Đóng góp vào y học toàn cầu Nghiên cứu rối loạn di truyền

Luận án không chỉ có giá trị cho Việt Nam. Nó còn có đóng góp đáng kể cho y học toàn cầu. Bệnh ĐTĐ sơ sinh là một trong những rối loạn di truyền hiếm gặp. Việc tiến hành nghiên cứu trên số lượng bệnh nhân đủ lớn tại một trung tâm là một thách thức lớn. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quý giá về các đột biến gen, kiểu gen, và kiểu hình. Nó bổ sung vào kho dữ liệu quốc tế về các bệnh di truyền. Nó giúp các nhà khoa học trên toàn thế giới hiểu rõ hơn về tính đa dạng di truyền của ĐTĐ sơ sinh. Dữ liệu này có thể được sử dụng cho các nghiên cứu so sánh. Nó hỗ trợ phát triển các phương pháp chẩn đoán di truyền y học và dược lý gen mới. Việc này đặc biệt quan trọng đối với các bệnh hiếm. Nó thúc đẩy sự phát triển của y học chính xác trên quy mô toàn cầu. Đồng thời, nó củng cố vai trò của tư vấn di truyền.

Mục lục chi tiết luận án

Đặt vấn đề
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Định nghĩa, thuật ngữ và cơ chế bệnh sinh
1.2. Biểu hiện lâm sàng liên quan đến đột biến gen
1.2.1. Thể ĐTĐ sơ sinh tạm thời
1.2.2. ĐTĐ sơ sinh vĩnh viễn
1.3. Điều trị
1.3.1. Sơ đồ điều hòa bài tiết insulin và cơ chế tác dụng của SU
1.4. Kết quả điều trị
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phát hiện đột biến gen gây ĐTĐ sơ sinh và phân tích kiểu gen
2.2.3. Nghiên cứu lâm sàng
2.2.4. Điều trị
3. Chương 3: Kết quả nghiên cứu
4. Chương 4: Bàn luận
Kết luận
Kiến nghị
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đột biến gen lâm sàng và điều trị bệnh đái tháo đường sơ sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (54 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI CẤN THỊ BÍCH NGỌC NGHIÊN CỨU ĐỘT BIẾN GEN, LÂM SÀNG VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƢỜNG SƠ SINH Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2017 CÔNG TRÌNH ĐƢỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Hoàn Phản biện 1: PGS. Nguyễn Phú Đạt Phản biện 2: PGS. Trần Văn Khoa Phản biện 3: PGS.

Đỗ Trung Quân Luận án đã được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án Tiến sĩ cấp Trường họp tại Trường Đại học Y Hà Nội. Vào hồi ngày tháng năm 2017 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam. - Thư viện Trường Đại học Y Hà Nội. Tính cấp thiết của đề tài Đái tháo đường (ĐTĐ) sơ sinh là tình trạng tăng glucose máu xuất hiện trong 6 tháng đầu sau đẻ.

Đây là một rối loạn bẩm sinh hiếm gặp với tỷ lệ 1/215000 - 1/500000 trẻ sơ sinh đẻ sống. Bệnh có thể là tạm thời đôi khi tái phát hoặc vĩnh viễn suốt đời. Nguyên nhân của ĐTĐ sơ sinh là do di truyền, đột biến các gen dẫn đến giảm hoặc mất chức năng của tuyến tụy hay đảo tụy gây rối loạn chức năng tế bào β và giảm bài tiết insulin. Triệu chứng của bệnh không điển hình, dễ chẩn đoán nhầm với các bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, hô hấp trên, bỏ sót chẩn đoán hoặc chẩn đoán muộn.

Bệnh thường được chẩn đoán khi đã có biến chứng nhiễm toan xê tôn. Nếu không được điều trị kịp thời sẽ để lại di chứng nặng nề thậm chí tử vong. Việc điều trị kiểm soát glucose máu ở trẻ nhỏ vô cùng phức tạp do trẻ bú mẹ hoặc ăn liên tục, liều thuốc nhỏ khó lấy chính xác, trẻ nhạy cảm với insulin. Nghiên cứu chẩn đoán phân tử bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh có ý nghĩa quan trọng trong thực hành lâm sàng.

Kết quả phân tích sẽ giúp khẳng định chẩn đoán, quyết định phương pháp điều trị và có giá trị tiên lượng bệnh nhân cũng như các thành viên khác trong gia đình bệnh nhân. Những bệnh nhân có đột biến gen ABCC8/KCNJ11 có thể được điều trị bằng thuốc uống thay thế cho tiêm insulin. Kết quả điều trị góp phần cải thiện chất lượng sống, tránh được đau đớn do tiêm insulin và giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân và gia đình. ĐTĐ sơ sinh tạm thời cần phải theo dõi chặt chẽ để xác định thời điểm ngừng thuốc đề phòng biến chứng hạ glucose máu cũng như xác định thời điểm bệnh tái phát.

Việt Nam, tại khoa Nội tiết - Chuyển hóa - Di truyền, Bệnh viện Nhi Trung ương (BVNTU), từ năm 2000 đến nay có 40 bệnh nhân được chẩn đoán ĐTĐ sơ sinh chiếm tỷ lệ 8,9% trong tổng số 447 bệnh nhân ĐTĐ chẩn đoán trước 15 tuổi. Tuy nhiên, cho đến nay, tại Việt Nam 2 chưa có nghiên cứu đầy đủ nào về nguyên nhân ở mức độ phân tử, kiểu gen, kiểu hình và kết quả điều trị đối với các bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh. Mục tiêu của đề tài i/ Xác định đột biến gen trong bệnh đái tháo đường sơ sinh. ii/ Đối chiếu kiểu gen và kiểu hình của các thể ĐTĐ sơ sinh.

iii/ Đánh giá kết quả điều trị bệnh đái tháo đường sơ sinh. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài ĐTĐ sơ sinh là bệnh hiếm gặp. Những năm gần đây, các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại phát triển đã được ứng dụng trong chẩn đoán nguyên nhân phân tử của bệnh. Nhiều bằng chứng cho thấy chẩn đoán di truyền bệnh ĐTĐ sơ sinh đã cải thiện được kết quả điều trị và tiên lượng bệnh.

Những bệnh nhân có đột biến gen ABCC8/KCNJ11 có thể điều trị bằng uống sulfonylureas (SU) thay thế cho tiêm insulin. Việc điều trị bằng sulfonylureas đơn giản hơn, kinh tế hơn và kiểm soát glucose máu tốt hơn so với insulin. Tuy nhiên trên thế giới và Việt Nam, cho đến nay chưa có nghiên cứu nào toàn diện về ĐTĐ sơ sinh được tiến hành trên số lượng bệnh nhân đủ lớn. Một nghiên cứu năm 2015 tiến hành trên số lượng bệnh nhân lớn nhất là 1020 bệnh nhân nhưng số bệnh nhân này lại được tập hợp từ 79 trung tâm.

Như vậy, chúng ta hoàn toàn không có dữ liệu về nguyên nhân ĐTĐ sơ sinh, cụ thể là dữ liệu đột biến các gen gây ĐTĐ sơ sinh, thực trạng chẩn đoán, điều trị với số lượng bệnh nhân đủ lớn tại một trung tâm. Nghiên cứu này tiến hành một cách khá toàn diện về bệnh ĐTĐ sơ sinh, cung cấp dữ liệu tương đối lớn về nguyên nhân ở mức độ di truyền phân tử, lâm sàng, hóa sinh và điều trị bệnh. Các dữ liệu bao gồm các dạng đột biến gen, kiểu gen, kiểu hình, góp phần bổ xung cho dữ liệu đột biến gen người ở Việt Nam và trên thế giới. Hơn nữa, trong thực hành lâm sàng, phân tích đột biến gen giúp cho việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về điều trị SU trên số lượng lớn bệnh nhân có ý nghĩa thực tiễn giúp cho việc xây dựng lại phác đồ cũng như tối ưu hóa điều trị ĐTĐ ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Cấu trúc luận án: - Luận án được trình bày trong 121 trang (không kể tài liệu tham khảo và phần phụ lục). Luận án được chia làm 7 phần: + Đặt vấn đề: 2 trang + Chương 1: Tổng quan tài liệu 36 trang + Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 15 trang + Chương 3: Kết quả nghiên cứu 28 trang + Chương 4: Bàn luận 37 trang + Kết luận: 2 trang + Kiến nghị: 1 trang Luận án gồm 20 bảng, 4 biểu đồ và 20 hình và 2 sơ đồ. Sử dụng 112 tài liệu tham khảo gồm tiếng Việt, tiếng Anh và một số trang Web.

Phần phụ lục gồm: quy trình chiết tách ADN, bảng cho điểm test raven, quy trình làm test Denver, trình tự mồi cho các gen ABCC8, KCNJ11, INS, EIF2AK3, danh sách bệnh nhân nghiên cứu và mẫu bệnh án nghiên cứu. Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1. Định nghĩa, thuật ngữ và cơ chế bệnh sinh Đái tháo đường sơ sinh là tình trạng tăng glucose máu không kiểm soát được xuất hiện trước 6 tháng tuổi, gần đây được mở rộng ra trước 12 tháng tuổi. Có hai thể: ĐTĐ sơ sinh tạm thời và ĐTĐ sơ sinh vĩnh viễn.

ĐTĐ sơ sinh tạm thời chủ yếu do bất thường NST số 6 (6q24), bệnh nhân có giai đoạn hồi phục không phải dùng thuốc, sau đó có thể tái phát ở tuổi dậy thì; ĐTĐ sơ sinh vĩnh viễn phải điều trị thuốc suốt đời. Cơ chế gây ĐTĐ sơ sinh tạm thời: đột biến gen là nguyên nhân của hơn 90% các bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh tạm thời. Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng sự biến đổi biểu hiện của các gen di truyền đơn allele trên NST số 6 đã gây chậm trưởng thành tế bào β và đảo tụy dẫn đến rối loạn chức năng tế bào β và giảm bài tiết insulin. Kết quả là giảm insulin của bào thai mà insulin hoạt động như yếu tố tăng trưởng dẫn đến chậm phát triển trong tử cung.

Nguyên nhân chính là do đột biến vùng di 4 truyền đơn allele trên NST số 6, thường kết hợp với sự biểu hiện quá mức của ít nhất là 2 gen hoạt động theo quy luật di truyền đơn allele: PLAGL1 (Pleomorphic adenoma gene - like 1) và HYMAI (imprinted in hydatidiform mole). Cả hai gen PLAGL1/HYMAI có nguồn gốc từ bố sẽ hoạt động bình thường ở thai nhi, các gen có nguồn gốc từ mẹ bị methyl hóa nên bị bất hoạt Cơ chế gây ĐTĐ sơ sinh vĩnh viễn: khi chức năng của tế bào β bình thường, glucose được vận chuyển vào trong tế bào nhờ GLUT-2, được chuyển hóa qua nhiều giai đoạn để tạo ra ATP làm tăng tỷ số ATP/ADP dẫn đến đóng kênh KATP gây khử cực màng tế bào. Màng tế bào bị khử cực sẽ mở kênh canxi, canxi tràn vào trong tế bào gây giải phóng insulin từ các hạt dự trữ. Bất thường GLUT-2 sẽ dẫn đến giảm glucose vào trong tế bào β.

Thiếu hụt glucokinase sẽ dẫn đến giảm phosphoryl hóa glucose dẫn đến giảm ATP được tạo ra. Đột biến kích hoạt gen ABCC8/KCNJ11 mã hóa cho hai tiểu đơn vị SUR1 và Kir6.2 của kênh KATP sẽ dẫn đến mở kênh KATP, kali ra ngoài tế bào nhiều dẫn đến tăng phân cực màng tế bào và ổn định điện thế màng làm insulin không được giải phóng gây ĐTĐ. Trong nhân, các gen PDX1, PTF1A, GLIS3, PAX6, RFX6, NEUROD1, NEUROG3 mã hóa cho các yếu tố phiên mã có vai trò điều hòa quá trình tổng hợp insulin. Khi các gen này bị đột biến sẽ gây ĐTĐ.

Đột biến gen INS gây bất thường quá trình tổng hợp proinsulin trong lưới nội bào gây độc cho tế bào β. Đột biến gen INS sẽ phá vỡ cấu trúc bình thường của cầu nối disulfua (p.Cys43Gly và p.Cys96Tyr) hoặc thêm vào một cystein không ghép cặp (p.Arg89Cys và p.Gly90Cys) ở chỗ phân cắt của chuỗi A và C-peptid.Tyr108Cys có thể gây nên không ghép cặp của cystein ở vùng quyết định đóng cầu nối disulfua. Tất cả những đột biến này có thể là đột biến trội gây rối loạn sinh tổng hợp insulin dẫn đến stress trong lưới nội bào gây ĐTĐ. Biểu hiện lâm sàng liên quan đến đột biến gen Thể ĐTĐ sơ sinh tạm thời: chủ yếu do bất thường NST 6, một tỷ lệ nhỏ do đột biến gen KCNJ11/ABCC8.

Chậm phát triển trong tử cung là 5 triệu chứng thường gặp. Tăng glucose máu, chậm phát triển và trong một số trường hợp có dấu hiệu mất nước xuất hiện ngay sau sinh. Các xét nghiệm kháng thể kháng tiểu đảo tụy và HLA haplotype cho đái tháo đường typ 1 đều âm tính [15]. Biểu hiện khác được chú ý là lưỡi to gặp ở 1/3 số bệnh nhân trong nghiên cứu của Temple và cs không liên quan đến cơ chế của gen.

Biểu hiện thoát vị rốn cũng được mô tả. Chậm phát triển tâm thần gặp ở một số bệnh nhân. Nhu cầu insulin ngoại sinh giảm sau điều trị trung bình là 3 tháng. Cần điều trị insulin đến 18 tháng gặp ở một số hiếm các bệnh nhân.

Trong giai đoạn này, ĐTĐ được hồi phục và bệnh nhân có glucose máu bình thường, mức tăng trưởng bình thường. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có biểu hiện tăng glucose máu nhẹ tái phát trong những ngày bị ốm. ĐTĐ tái phát trong giai đoạn vị thành niên hoặc giai đoạn sớm ở người lớn gặp ở 50% các trường hợp ĐTĐ sơ sinh tạm thời typ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cấn Thị Bích Ngọc (2017). Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đột biến gen lâm sà [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dot-bien-gen-lam-sang-va-dieu-tri-benh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đột biến gen lâm sà" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu chuyên sâu đột biến gen. Phân tích tác động lâm sàng, khám phá tiềm năng chẩn đoán, điều trị mới.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đột biến gen lâm sà" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đột biến gen lâm sà" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đột biến gen lâm sà" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đột biến gen lâm sà" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đột biến gen lâm sà" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đột biến gen lâm sà" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter