Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học tim của rối loạn nhịp

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học tim của rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang valsalva và kết quả triệt đốt bằng năng lượng s

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

54

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặt vấn đề và mục tiêu nghiên cứu điện sinh lý tim
Số trang:
54 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặt vấn đề và mục tiêu nghiên cứu điện sinh lý tim

Rối loạn nhịp thất là bệnh lý tim mạch phức tạp và nguy hiểm. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong tim mạch đột ngột. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, triệt đốt qua đường ống thông bằng năng lượng sóng tần số radio (RF) đã trở thành lựa chọn ưu tiên. Phương pháp này vượt trội so với thuốc chống loạn nhịp nhờ tính triệt để, tỉ lệ thành công cao và biến chứng thấp. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tim nhanh thất/ngoại tâm thu thất (TNT/NTTT) có nguồn gốc từ các bó cơ tim nằm ở vùng xoang Valsalva động mạch chủ. Tần suất gặp của loại rối loạn nhịp này khá cao. Các tác giả nhận định các rối loạn nhịp khởi phát từ xoang Valsalva cần được triệt đốt trực tiếp trong xoang Valsalva để đạt kết quả tốt nhất. Kỹ thuật triệt đốt trong xoang Valsalva đã bước đầu được chứng minh tính an toàn và hiệu quả, mở ra hướng điều trị mới.

1.1. Tầm quan trọng nghiên cứu rối loạn nhịp thất

Rối loạn nhịp thất là bệnh lý tim mạch phức tạp và nguy hiểm. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong tim mạch đột ngột. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, triệt đốt qua đường ống thông bằng năng lượng sóng tần số radio (RF) đã trở thành lựa chọn ưu tiên. Phương pháp này vượt trội so với thuốc chống loạn nhịp nhờ tính triệt để, tỉ lệ thành công cao và biến chứng thấp. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra tim nhanh thất/ngoại tâm thu thất (TNT/NTTT) có nguồn gốc từ các bó cơ tim nằm ở vùng xoang Valsalva động mạch chủ. Tần suất gặp của loại rối loạn nhịp này khá cao. Các tác giả nhận định các rối loạn nhịp khởi phát từ xoang Valsalva cần được triệt đốt trực tiếp trong xoang Valsalva để đạt kết quả tốt nhất. Kỹ thuật triệt đốt trong xoang Valsalva đã bước đầu được chứng minh tính an toàn và hiệu quả, mở ra hướng điều trị mới.

1.2. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ y học

Luận án tiến sĩ y học này tập trung vào hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Mục tiêu đầu tiên là nghiên cứu sâu đặc điểm điện tâm đồ bề mặt và điện sinh lý tim của các trường hợp ngoại tâm thu thất/tim nhanh thất khởi phát từ xoang Valsalva. Việc này nhằm cung cấp bức tranh toàn diện về điện học của nhóm bệnh lý này. Mục tiêu thứ hai là nghiên cứu ứng dụng phương pháp triệt đốt. Luận án tiến hành đánh giá kết quả của phương pháp triệt đốt ngoại tâm thu thất/tim nhanh thất khởi phát từ xoang Valsalva bằng năng lượng sóng RF. Điều này bao gồm việc xem xét tỉ lệ thành công, các yếu tố ảnh hưởng và tỉ lệ biến chứng. Thành công của nghiên cứu góp phần chuẩn hóa phương pháp điện sinh lý. Nó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc điều trị hiệu quả các rối loạn nhịp phức tạp.

II. Tổng quan điện sinh lý tim và triệt đốt RF

Cơ tim sở hữu cấu trúc độc đáo, gồm các thớ cơ vân đan xen chặt chẽ, đảm nhiệm chức năng co bóp hiệu quả. Bên cạnh các sợi cơ co bóp, tim còn có hệ thống sợi biệt hóa chuyên biệt. Các sợi này có nhiệm vụ tạo ra xung động điện và dẫn truyền chúng đến khắp các sợi cơ tim, đảm bảo nhịp đập đều đặn. Cả hai loại tế bào cơ tim này đều có những đặc tính điện sinh lý học cơ bản. Đó là tính chịu kích thích (khả năng phản ứng với kích thích điện), tính tự động (khả năng tự phát xung động), tính dẫn truyền (khả năng truyền xung động) và tính trơ (giai đoạn không đáp ứng với kích thích). Nghiên cứu điện sinh lý tim mạch giúp khám phá cơ chế hoạt động của các kênh ion. Những kênh này điều hòa dòng chảy ion qua màng tế bào. Chúng tạo ra tiềm năng hoạt động (action potential) và điện thế màng, là nền tảng cho mọi hoạt động điện học của tim. Thăm dò điện sinh lý học tim là kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến. Nó cho phép đánh giá hoạt động điện học của tim bằng cách ghi lại tín hiệu điện. Triệt đốt bằng năng lượng sóng tần số radio (RF) là phương pháp điều trị hiệu quả. Kỹ thuật này sử dụng nhiệt để phá hủy vùng mô tim gây ra nhịp bất thường. Ưu điểm nổi bật của đốt điện là tính triệt để, tỷ lệ thành công cao và biến chứng thấp.

2.1. Cấu tạo và điện sinh lý học cơ tim cơ bản

Cơ tim sở hữu cấu trúc độc đáo, gồm các thớ cơ vân đan xen chặt chẽ, đảm nhiệm chức năng co bóp hiệu quả. Bên cạnh các sợi cơ co bóp, tim còn có hệ thống sợi biệt hóa chuyên biệt. Các sợi này có nhiệm vụ tạo ra xung động điện và dẫn truyền chúng đến khắp các sợi cơ tim, đảm bảo nhịp đập đều đặn. Cả hai loại tế bào cơ tim này đều có những đặc tính điện sinh lý học cơ bản. Đó là tính chịu kích thích (khả năng phản ứng với kích thích điện), tính tự động (khả năng tự phát xung động), tính dẫn truyền (khả năng truyền xung động) và tính trơ (giai đoạn không đáp ứng với kích thích). Nghiên cứu điện sinh lý tim mạch giúp khám phá cơ chế hoạt động của các kênh ion. Những kênh này điều hòa dòng chảy ion qua màng tế bào. Chúng tạo ra tiềm năng hoạt động (action potential) và điện thế màng, là nền tảng cho mọi hoạt động điện học của tim.

2.2. Phương pháp thăm dò điện sinh lý tim mạch

Thăm dò điện sinh lý học tim là một kỹ thuật chẩn đoán xâm lấn quan trọng. Phương pháp này cho phép đánh giá chi tiết hoạt động điện học bên trong tim. Trong quá trình thực hiện, các catheter điện cực được luồn qua đường tĩnh mạch hoặc động mạch. Chúng được đưa vào các buồng tim để ghi lại tín hiệu điện từ nhiều vị trí khác nhau. Kỹ thuật này giúp các nhà khoa học và bác sĩ xác định chính xác nguồn gốc và cơ chế của các rối loạn nhịp tim. Đây là bước tiền đề không thể thiếu trước khi tiến hành các thủ thuật điều trị như triệt đốt. Nghiên cứu điện sinh lý tạo ra bản đồ chi tiết về hoạt động điện tim. Nó cho phép phân tích tiềm năng hoạt động và điện thế màng của từng vùng cơ tim. Việc xác định vị trí khởi phát nhịp bất thường là mấu chốt để can thiệp hiệu quả.

2.3. Triệt đốt rối loạn nhịp bằng năng lượng sóng RF

Triệt đốt bằng năng lượng sóng tần số radio (RF) đã trở thành một phương pháp điều trị hàng đầu. Nó được sử dụng rộng rãi cho nhiều loại rối loạn nhịp tim. Kỹ thuật này hoạt động bằng cách sử dụng năng lượng nhiệt để tạo ra tổn thương nhỏ, cục bộ. Mục tiêu là phá hủy các vùng mô tim gây ra nhịp bất thường. Ưu điểm nổi bật của đốt điện là khả năng điều trị triệt để. Nó mang lại tỷ lệ thành công cao và ít biến chứng hơn so với điều trị bằng thuốc. So với việc sử dụng thuốc chống loạn nhịp, đốt điện mang lại hiệu quả bền vững và lâu dài hơn cho bệnh nhân. Nghiên cứu điện sinh lý đóng vai trò hướng dẫn then chốt. Nó giúp định vị chính xác vị trí cần triệt đốt. Điện sinh lý tim mạch là nền tảng khoa học để tối ưu hóa thủ thuật này, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

III. Đặc điểm điện sinh lý rối loạn nhịp thất Valsalva

Nghiên cứu điện sinh lý chuyên sâu đã làm rõ các vị trí khởi phát của rối loạn nhịp thất, bao gồm tim nhanh thất và ngoại tâm thu thất (TNT/NTTT), xuất phát từ xoang Valsalva. Nguồn gốc phổ biến nhất là từ xoang vành trái, chiếm 57,7% trường hợp. Điện tâm đồ bề mặt của TNT/NTTT khởi phát từ xoang Valsalva có những nét đặc trưng. Chúng cho thấy sự tương đồng nhất định với các rối loạn nhịp khởi phát từ đường ra thất phải. Phức bộ QRS thường có dạng block nhánh trái. Các rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva mang nhiều điểm tương đồng về mặt điện sinh lý học với nhóm rối loạn nhịp xuất phát từ đường ra thất phải. Tuy nhiên, sự khác biệt quan trọng nằm ở vị trí giải phẫu sâu hơn và phức tạp hơn của xoang Valsalva. Để đạt được kết quả triệt đốt tối ưu, việc tiếp cận trực tiếp và triệt đốt trong xoang Valsalva là điều kiện tiên quyết.

3.1. Phân loại và vị trí khởi phát thường gặp

Nghiên cứu điện sinh lý chuyên sâu đã làm rõ các vị trí khởi phát của rối loạn nhịp thất, bao gồm tim nhanh thất và ngoại tâm thu thất (TNT/NTTT), xuất phát từ xoang Valsalva. Luận án tiến sĩ y học này chỉ ra rằng nguồn gốc phổ biến nhất là từ xoang vành trái, chiếm 57,7% tổng số trường hợp. Tiếp đến là xoang vành phải với 23,1%. Các trường hợp khởi phát từ xoang không vành thì hiếm gặp hơn, chỉ chiếm 3,8%. Đáng chú ý, một tỷ lệ đáng kể TNT/NTTT cũng khởi phát từ tam giác gian lá giữa xoang vành trái và xoang vành phải, với 15,4%. Việc xác định chính xác các vị trí khởi phát đa dạng này là vô cùng quan trọng. Nó giúp định hướng phương pháp điện sinh lý phù hợp, đảm bảo hiệu quả tối đa cho quá trình triệt đốt.

3.2. Đặc điểm điện tâm đồ bề mặt của rối loạn nhịp

Điện tâm đồ bề mặt của các trường hợp tim nhanh thất/ngoại tâm thu thất khởi phát từ xoang Valsalva có những nét đặc trưng. Chúng cho thấy sự tương đồng nhất định với các rối loạn nhịp khởi phát từ đường ra thất phải. Phức bộ QRS thường có dạng block nhánh trái. Trục điện tim quay xuống dưới, thể hiện rõ ràng qua sóng QRS dương ở các đạo trình D2, D3, và aVF. Nghiên cứu cũng cung cấp các chỉ số định lượng quan trọng: chỉ số thời gian sóng R trung bình là 45,6  21,5%. Chỉ số biên độ R/S trung bình đạt 61,9  49,6%. Đáng chú ý, 69,2% số trường hợp có chuyển tiếp QRS xảy ra trước đạo trình V3. Hơn nữa, 70,5% số trường hợp có sóng S hẹp (≤ 40 ms) ở các phức bộ QRS sau chuyển tiếp. Những đặc điểm này rất hữu ích cho việc chẩn đoán sơ bộ bằng điện sinh lý tim mạch.

3.3. Tương đồng và khác biệt trong điện sinh lý tim

Các rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva mang nhiều điểm tương đồng về mặt điện sinh lý học với nhóm rối loạn nhịp xuất phát từ đường ra thất phải. Tuy nhiên, sự khác biệt quan trọng nằm ở vị trí giải phẫu sâu hơn và phức tạp hơn của xoang Valsalva. Để đạt được kết quả triệt đốt tối ưu, việc tiếp cận trực tiếp và triệt đốt trong xoang Valsalva là điều kiện tiên quyết. Phương pháp điện sinh lý kinh điển với việc tiếp cận nội mạc tim có thể không đủ hiệu quả cho các trường hợp này. Hiểu rõ những sắc thái này là vô cùng cần thiết đối với bác sĩ lâm sàng. Nó giúp định hình chiến lược điều trị tối ưu và cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Luận án tiến sĩ y khoa này đã góp phần làm rõ những tương đồng và khác biệt này, cung cấp cơ sở vững chắc cho thực hành lâm sàng.

IV. Đánh giá hiệu quả triệt đốt RF rối loạn nhịp thất

Kết quả nghiên cứu của luận án đã chứng minh tỷ lệ thành công rất cao trong triệt đốt rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva. Tỷ lệ này đạt 91,0% qua một thời gian theo dõi trung bình đáng kể là 19,2  10,1 tháng. Điều này khẳng định hiệu quả vượt trội và lâu dài của phương pháp điều trị này. Tỷ lệ biến chứng của kỹ thuật triệt đốt RF cho rối loạn nhịp thất từ xoang Valsalva được ghi nhận ở mức rất thấp, chỉ 7,7%. Các biến chứng này đều là biến chứng nhẹ và có thể kiểm soát được. Tại Việt Nam, Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai đã tiên phong trong việc triển khai kỹ thuật triệt đốt rối loạn nhịp thất qua đường xoang Valsalva từ đầu năm 2010. Ngay từ những ca đầu tiên, phương pháp đã đạt được thành công đáng khích lệ. Việc triển khai thường quy kỹ thuật này trên một số lượng lớn bệnh nhân đã chứng minh rõ ràng hiệu quả và tính an toàn của nó trong môi trường lâm sàng thực tế.

4.1. Tỷ lệ thành công cao của triệt đốt RF Valsalva

Kết quả nghiên cứu của luận án đã chứng minh tỷ lệ thành công rất cao trong triệt đốt rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva. Tỷ lệ này đạt 91,0% qua một thời gian theo dõi trung bình đáng kể là 19,2  10,1 tháng. Con số này khẳng định hiệu quả vượt trội và lâu dài của phương pháp điều trị này. Thành công cao là yếu tố then chốt, mang lại hy vọng và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Việc áp dụng phương pháp điện sinh lý một cách chính xác và kỹ lưỡng đã đóng góp lớn vào kết quả này. Sự thành công này củng cố niềm tin vào khả năng kiểm soát và loại bỏ triệt để các rối loạn nhịp nguy hiểm từ xoang Valsalva.

4.2. Tỷ lệ biến chứng thấp và an toàn kỹ thuật mới

Tỷ lệ biến chứng của kỹ thuật triệt đốt RF cho rối loạn nhịp thất từ xoang Valsalva được ghi nhận ở mức rất thấp, chỉ 7,7%. Các biến chứng này đều là biến chứng nhẹ và có thể kiểm soát được. Chúng bao gồm tụ máu nhỏ ở vị trí chọc mạch và các phản ứng cường phế vị thoáng qua. Đáng chú ý, luận án không ghi nhận bất kỳ biến chứng nặng nào trong số các trường hợp nghiên cứu. Điều này khẳng định tính an toàn vượt trội của phương pháp, ngay cả khi được triển khai thường quy trên một số lượng lớn bệnh nhân. An toàn là yếu tố tối quan trọng trong mọi thủ thuật y khoa. Luận án tiến sĩ y khoa này đã cung cấp bằng chứng vững chắc về mức độ an toàn của kỹ thuật mới. Tóm tắt khoa học y học này góp phần thúc đẩy sự tin tưởng của cộng đồng y khoa vào quy trình điều trị này.

4.3. Ứng dụng triển khai thường quy phương pháp này

Tại Việt Nam, Viện Tim mạch – Bệnh viện Bạch Mai đã tiên phong trong việc triển khai kỹ thuật triệt đốt rối loạn nhịp thất qua đường xoang Valsalva. Kỹ thuật này đã được thực hiện từ đầu năm 2010. Ngay từ những ca đầu tiên, phương pháp đã đạt được thành công đáng khích lệ. Việc triển khai thường quy kỹ thuật này trên một số lượng lớn bệnh nhân đã chứng minh rõ ràng hiệu quả và tính an toàn của nó trong môi trường lâm sàng thực tế. Kết quả này đã giúp phương pháp điện sinh lý mới này nhanh chóng trở thành một lựa chọn điều trị tiêu chuẩn. Nó mang lại lợi ích to lớn cho bệnh nhân mắc các rối loạn nhịp phức tạp từ xoang Valsalva, cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống.

V. Đóng góp quan trọng của luận án tiến sĩ y học

Luận án tiến sĩ y học này đã đóng góp đáng kể vào hiểu biết về rối loạn nhịp tim. Nó cung cấp thông tin chi tiết và mới mẻ về các vị trí khởi phát của rối loạn nhịp thất từ xoang Valsalva. Nghiên cứu điện sinh lý chi tiết là nền tảng cho những phát hiện này. Luận án đã thành công trong việc chuẩn hóa các đặc điểm điện tâm đồ bề mặt. Đồng thời, nó chuẩn hóa các đặc điểm điện sinh lý tim của rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva. Luận án tiến sĩ y khoa này đã tiến hành đánh giá một cách toàn diện. Nó khẳng định mạnh mẽ hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật triệt đốt bằng năng lượng sóng RF. Tỷ lệ thành công cao và tỷ lệ biến chứng nhẹ đã được chứng minh qua dữ liệu thực tế. Đây là một đóng góp thiết thực và quan trọng cho lĩnh vực y học tim mạch.

5.1. Khám phá mới về nguồn gốc rối loạn nhịp thất

Luận án tiến sĩ y học này đã đóng góp đáng kể vào hiểu biết về rối loạn nhịp tim. Nó cung cấp thông tin chi tiết và mới mẻ về các vị trí khởi phát của rối loạn nhịp thất từ xoang Valsalva. Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ phân bố cụ thể. Các vị trí bao gồm xoang vành trái, xoang vành phải, xoang không vành và tam giác gian lá. Đây là những khám phá quan trọng, làm sâu sắc thêm kiến thức về sinh lý bệnh học. Việc này mở ra hướng tiếp cận chẩn đoán và điều trị chính xác hơn. Nghiên cứu điện sinh lý chi tiết là nền tảng cho những phát hiện này. Tóm tắt khoa học y học này nhấn mạnh giá trị của việc xác định nguồn gốc phức tạp của rối loạn nhịp.

5.2. Chuẩn hóa đặc điểm điện tâm đồ và điện sinh lý

Luận án đã thành công trong việc chuẩn hóa các đặc điểm điện tâm đồ bề mặt. Đồng thời, nó chuẩn hóa các đặc điểm điện sinh lý tim của rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva. Các chỉ số cụ thể về phức bộ QRS, trục điện tim, thời gian sóng R, tỷ lệ biên độ R/S và đặc điểm sóng S đã được định lượng rõ ràng. Những thông tin chi tiết này là công cụ vô giá. Chúng hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong việc nhận diện sớm và chính xác các rối loạn nhịp từ xoang Valsalva. Việc chuẩn hóa này không chỉ tăng độ chính xác trong chẩn đoán. Nó còn cung cấp hướng dẫn rõ ràng hơn cho quá trình thăm dò và lập bản đồ bằng phương pháp điện sinh lý.

5.3. Đánh giá toàn diện hiệu quả an toàn triệt đốt RF

Luận án tiến sĩ y khoa này đã tiến hành đánh giá một cách toàn diện. Nó khẳng định mạnh mẽ hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật triệt đốt bằng năng lượng sóng RF. Đặc biệt là đối với rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva. Tỷ lệ thành công cao và tỷ lệ biến chứng nhẹ đã được chứng minh qua dữ liệu thực tế. Kết quả này không chỉ củng cố vị thế của kỹ thuật. Nó còn khuyến khích việc áp dụng rộng rãi hơn trong thực hành lâm sàng. Đây là một đóng góp thiết thực và quan trọng cho lĩnh vực y học tim mạch. Tóm tắt khoa học y học này là nguồn tham khảo đáng tin cậy. Nó giúp cải thiện hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ THĂM DÕ ĐIỆN SINH LÝ HỌC TIM VÀ TRIỆT ĐỐT RỐI LOẠN NHỊP TIM BẰNG NĂNG LƯỢNG SÓNG CÓ TẦN SỐ RADIO QUA ĐƯỜNG ỐNG THÔNG
1.1.1. Cấu tạo, đặc điểm điện sinh lý học cơ tim và hệ thống dẫn truyền tim
1.1.2. Nghiên cứu điện sinh lý học tim
1.1.3. Triệt đốt các rối loạn nhịp tim bằng RF qua đường ống thông
1.2. GIẢI PHẪU GỐC ĐỘNG MẠCH CHỦ - XOANG VALSALVA VÀ ỨNG DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU ĐIỆN SINH LÝ HỌC TIM VÀ TRIỆT ĐỐT MỘT SỐ RỐI LOẠN NHỊP THẤT
1.2.1. Giải phẫu gốc động mạch chủ và xoang Valsalva: cấu tạo bao gồm
1.2.2. Ứng dụng trong nghiên cứu điện sinh lý tim và triệt đốt các rối loạn nhịp thất
1.3. RỐI LOẠN NHỊP THẤT KHỞI PHÁT TỪ XOANG VALSALVA
1.3.1. Tần suất
1.3.2. Đặc điểm điện tâm đồ bề mặt của TNT/NTTT khởi phát từ xoang Valsalva
1.3.3. Tỉ lệ thành công, tái phát của kỹ thuật triệt đốt rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva qua một số nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Khám lâm sàng: nhằm phát hiện
2.2.2. Làm các xét nghiệm cơ bản, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng
2.2.3. Phân tích điện tâm đồ bề mặt
2.2.4. Thăm dò điện sinh lý tim và triệt đốt rối loạn nhịp thất
2.2.5. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.2. ĐẶC ĐIỂM ĐIỆN TÂM ĐỒ BỀ MẶT VÀ ĐIỆN SINH LÝ HỌC TIM
3.2.1. Điện tâm đồ bề mặt
3.2.2. Đặc điểm điện sinh lý học tim
3.3. TRIỆT ĐỐT RỐI LOẠN NHỊP THẤT QUA ĐƯỜNG TIẾP CẬN XOANG VALSALVA: KẾT QUẢ, ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
3.3.1. Tỉ lệ thành công, thất bại, tái phát
3.3.2. Các vấn đề liên quan đến kỹ thuật triệt đốt trong xoang Valsalva
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học tim của rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang valsalva và kết quả triệt đốt bằng năng lượng sóng có tần số radio

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (54 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHAN ĐÌNH PHONG NGHI£N CøU §IÖN SINH Lý HäC TIM CñA RèI LO¹N NHÞP THÊT KHëI PH¸T Tõ XOANG VALSALVA Vµ KÕT QU¶ TRIÖT §èT B»NG N¡NG L¦îNG SãNG Cã TÇN Sè RADIO Chuyên ngành: NỘI TIM MẠCH Mã số: 62 72 01 41 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2015 Công trình đƣợc hoàn thành tại: TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN LÂN VIỆT TS. PHẠM QUỐC KHÁNH Phản biện 1: PGS. Phạm Nguyên Sơn Phản biện 2: PGS.

Nguyễn Thị Oanh Oanh Phản biện 3: PGS. Bùi Mỹ Hạnh Luận án sẽ đƣợc bảo vệ trƣớc Hội đồng chấm luận án cấp Trƣờng Tại: Trƣờng Đại học Y Hà Nội Vào hồi: …. Có thể tìm thấy luận án tại các thƣ viện: - Thƣ viện Quốc gia - Thƣ viện Thông tin Y học Trung ƣơng - Thƣ viện Trƣờng Đại học Y Hà Nội 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn nhịp thất khá thƣờng gặp trong thực hành lâm sàng và là một trong những vấn đề phức tạp của bệnh học tim mạch. Rối loạn nhịp thất là một loại bệnh lý nguy hiểm và là nguyên nhân gây tử vong tim mạch.

Hiện nay, ở các trung tâm tim mạch lớn, triệt đốt qua đƣờng ống thông sử dụng năng lƣợng sóng có tần số radio (RF) đã trở thành lựa chọn hàng đầu trong điều trị nhiều rối loạn nhịp thất. Đốt điện có ƣu điểm vƣợt bậc so với các thuốc chống loạn nhịp ở chỗ: điều trị mang tính triệt để với tỉ lệ thành công cao và biến chứng thấp. Một số nghiên cứu gần đây đã đề cập đến các trƣờng hợp tim nhanh thất/ ngoại tâm thu thất (TNT/NTTT) có nguồn gốc từ các bó cơ tim nằm ở vùng xoang Valsalva động mạch chủ với tần suất gặp khá cao. Các tác giả coi tim nhanh thất/ngoại tâm thu thất khởi phát từ xoang Valsalva nhƣ là một thể rối loạn nhịp thất khởi phát từ đƣờng ra tâm thất với đặc điểm điện tâm đồ và điện sinh lý học khá tƣơng đồng với nhóm khởi phát từ vùng đƣờng ra thất phải.

Cũng theo các tác giả, các rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva cần phải đƣợc triệt đốt trong xoang Valsalva mới có thể đem lại kết quả thay vì tiếp cận nội mạc kinh điển. Cho đến nay, kỹ thuật triệt đốt trong xoang Valsalva đã bƣớc đầu đƣợc chứng minh tính an toàn và hiệu quả. Tại Việt Nam, từ đầu năm 2010, Viện Tim mạch - Bệnh viện Bạch Mai bắt đầu thực hiện kỹ thuật triệt đốt rối loạn nhịp thất qua đƣờng xoang Valsalva và đạt đƣợc thành công từ những ca đầu tiên. Vấn đề đặt ra là hiệu quả và tính an toàn của kỹ thuật triệt đốt trong xoang Valsalva nhƣ thế nào khi đƣợc triển khai thƣờng quy hơn trên các bệnh nhân? Bên cạnh đó, là một hình thái rối loạn nhịp thất mới đƣợc đề cập gần đây trong y văn, điện tâm đồ bề mặt cũng nhƣ điện sinh lý học tim của các rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva vẫn chƣa đƣợc nghiên cứu đầy đủ.

Do vậy, chúng tôi tiến hành đề tài nghiên cứu này với hai mục tiêu sau: 2 1. Nghiên cứu đặc điểm điện tâm đồ và điện sinh lý tim của ngoại tâm thu thất/ tim nhanh thất khởi phát từ xoang Valsalva. Nghiên cứu ứng dụng và đánh giá kết quả phƣơng pháp triệt đốt ngoại tâm thu thất/ tim nhanh thất khởi phát từ xoang Valsalva bằng RF. Bố cục luận án: Luận án bao gồm 111 trang (chƣa kể phụ lục và tài liệu tham khảo) với 27 bảng, 4 biểu đồ và 43 hình.

Có 97 tài liệu tham khảo bao gồm 3 tài liệu tiếng Việt và 94 tài liệu tiếng Anh. Phần đặt vấn đề: 03 trang, tổng quan: 30 trang, đối tƣợng và phƣơng pháp: 15 trang, kết quả nghiên cứu: 21 trang, bàn luận: 39 trang, kết luận: 02 trang và kiến nghị: 01 trang. Những đóng góp của luận án: - Rối loạn nhịp thất bao gồm TNT/NTTT thƣờng khởi phát từ xoang vành trái (57,7%), ít hơn từ xoang vành phải (23,1%) và hiếm gặp từ xoang không vành (3,8%), cũng khá thƣờng gặp TNT/NTTT khởi phát từ tam giác gian lá giữa xoang vành trái và xoang vành phải (15,4%). - Điện tâm đồ bề mặt của TNT/NTTT khởi phát từ xoang Valsalva có một số nét tƣơng đồng với TNT/NTTT khởi phát từ đƣờng ra thất phải: QRS có dạng blốc nhánh trái và trục điện tim quay xuống dƣới (QRS dƣơng ở D2, D3, aVF).

Tuy nhiên, chỉ số thời gian sóng R trung bình là 45,6  21,5%. Chỉ số biên độ R/S trung bình là 61,9  49,6%. 69,2% số trƣờng hợp có chuyển tiếp QRS xảy ra trƣớc V3. 70,5% số trƣờng hợp có sóng S hẹp (≤ 40 ms) ở các phức bộ QRS sau chuyển tiếp.

- Triệt đốt rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva có tỉ lệ thành công cao: 91,0% qua thời gian theo dõi trung bình 19,2  10,1 tháng. Tỉ lệ biến chứng thấp và là biến chứng nhẹ (tụ máu ở vị trí chọc mạch, cƣờng phế vị): 7,7%. Không gặp biến chứng nặng. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

ĐẠI CƢƠNG VỀ THĂM DÕ ĐIỆN SINH LÝ HỌC TIM VÀ TRIỆT ĐỐT RỐI LOẠN NHỊP TIM BẰNG NĂNG LƢỢNG SÓNG CÓ TẦN SỐ RADIO QUA ĐƢỜNG ỐNG THÔNG 1. Cấu tạo, đặc điểm điện sinh lý học cơ tim và hệ thống dẫn truyền tim Cơ tim có cấu tạo đặc biệt gồm những thớ cơ vân đan chằng chịt với nhau mà chức năng của chúng là co bóp khi đƣợc kích thích. Bên cạnh các sợi co bóp, còn có các sợi biệt hóa với nhiệm vụ tạo nên xung động và dẫn truyền xung động đến các sợi cơ của tim. Cả hai loại tế bào này đều có các đặc tính điện sinh lý học chung là: tính chịu kích thích, tính tự động, tính dẫn truyền và tính trơ.

Nghiên cứu điện sinh lý học tim - Nghiên cứu điện sinh lý học tim là một phƣơng pháp thông tim đặc biệt nhằm phân tích một cách có hệ thống các hiện tƣợng điện sinh lý tim ở BN trong tình trạng cơ sở và đáp ứng của tim với các kích thích điện có chƣơng trình. - Thủ thuật thăm dò điện sinh lý học tim hiện nay đƣợc coi là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán các rối loạn nhịp tim. Triệt đốt các rối loạn nhịp tim bằng RF qua đƣờng ống thông - Triệt đốt rối loạn nhịp tim bằng RF qua đƣờng ống thông hiện nay đã trở thành lựa chọn hàng đầu trong điều trị phần lớn các rối loạn nhịp tim nhanh thất và trên thất. - Dựa trên cơ sở sử dụng những ống thông đặc biệt luồn vào trong các buồng tim để triệt bỏ định khu các cấu trúc tim mạch cần thiết cho việc khởi phát và duy trì các rối loạn nhịp tim.

Năng lƣợng RF gây tổn thƣơng mô tim thông qua cơ chế gây tăng dao động của các ion dẫn tới tăng nhiệt độ do ma sát. - Chỉ định và chống chỉ định triệt đốt các rối loạn nhịp thất dựa theo tài liệu đồng thuận của Hội nhịp học Hoa Kỳ và Hội rối loạn nhịp tim châu Âu năm 2009: 4 o TNT/NTTT đơn dạng gây rối loạn huyết động trên BN có bệnh tim thực tổn (bao gồm cả những BN đã cấy ICD). o TNT/NTTT gây rối loạn chức năng thất trái và không đáp ứng với điều trị nội khoa hoặc khi BN không muốn điều trị thuốc chống rối loạn nhịp kéo dài. o Chống chỉ định khi BN đang có nhiễm trùng tiến triển, bệnh lý nội khoa nặng, huyết khối mạch máu hoặc trong buồng tim… 1.

GIẢI PHẪU GỐC ĐỘNG MẠCH CHỦ - XOANG VALSALVA VÀ ỨNG DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU ĐIỆN SINH LÝ HỌC TIM VÀ TRIỆT ĐỐT MỘT SỐ RỐI LOẠN NHỊP THẤT 1. Giải phẫu gốc động mạch chủ và xoang Valsalva: cấu tạo bao gồm - Vòng van ĐMC hay cấu trúc nối ĐMC-tâm thất trái. - Các lá van ĐMC - Các xoang Valsalva - Rãnh xoang-ống (chỗ nối giữa xoang Valsalva và ĐMC lên). Ứng dụng trong nghiên cứu điện sinh lý tim và triệt đốt các rối loạn nhịp thất - Cơ chất gây rối loạn nhịp tim trong xoang Valsalva: - Cơ tim ở đáy xoang Valsalva: Các cấu trúc cơ thất trái nằm ở đáy xoang vành trái (XVT) và xoang vành phải (XVP).

Một số tác giả coi đó nhƣ là phần “tâm thất nằm trong xoang Valsalva”. Các cấu trúc cơ tim này có thể trở thành cơ chất gây ra các rối loạn nhịp thất. - Cơ tim ở tam giác gian lá van bán nguyệt (interleaflet triangle): Tam giác gian lá nằm giữa XVT và XVP cấu tạo chủ yếu bằng các sợi cơ tim. Do vậy, đây cũng là vị trí có thể khởi phát các rối loạn nhịp tim.

Hai tam giác gian lá còn lại giữa XVT và xoang không vành (XKV), giữa XVP và XKV cấu tạo chủ yếu bằng tổ chức xơ liên kết. - Các dải cơ tim lan vào xoang Valsalva: khá thƣờng gặp và trong hoàn cảnh nào đó có thể trở thành cơ chất gây rối loạn nhịp tim. RỐI LOẠN NHỊP THẤT KHỞI PHÁT TỪ XOANG VALSALVA 1. Tần suất Cho đến nay, dữ liệu liên quan đến tần suất gặp các rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva vẫn còn rất hạn chế.

Theo Kanagaratnam, hình thái rối loạn nhịp này có thể coi nhƣ một “biến thể” của rối loạn nhịp khởi phát từ đƣờng ra thất trái, chiếm tỉ lệ khoảng 18%. Còn Rillig: tỉ lệ gặp cao hơn, tới 31,2% các trƣờng hợp rối loạn nhịp thất đƣợc điều trị đốt điện. Đặc điểm điện tâm đồ bề mặt của TNT/NTTT khởi phát từ xoang Valsalva TNT/NTTT khởi phát từ xoang Valsalva có nhiều đặc điểm điện tâm đồ tƣơng đồng với TNT/NTTT khởi phát từ đƣờng ra tâm thất phải. Đó là phức bộ QRS có dạng block nhánh trái (sóng R một pha giãn rộng ở V5, V6 và dạng rS ở V1, V2) và trục điện tim quay xuống dƣới (QRS dƣơng ở D2, D3, aVF).

Tuy nhiên, vùng chuyển tiếp của phức bộ QRS từ xoang Valsalva có xu hƣớng xảy ra ở chuyển đạo V1 đến V3, trong khi phức bộ QRS từ ĐRTP thƣờng thấy chuyển tiếp ở V3 hoặc muộn hơn (V4, V5, thậm chí V6). Theo Ouyang, chỉ số thời gian sóng R ở V1 hoặc V2 (tỉ lệ % thời gian sóng R/thời gian QRS) ≥ 50% hay chỉ số biên độ sóng R/sóng S ở V1 hoặc V2 ≥ 30% là những dấu hiệu gợi ý nguồn gốc rối loạn nhịp từ xoang Valsalva hơn là từ vùng đƣờng ra thất phải. Tỉ lệ thành công, tái phát của kỹ thuật triệt đốt rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva qua một số nghiên cứu Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Đình Phong (2015). Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học ti [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dien-sinh-ly-hoc-tim-cua-roi-loan-nhip

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học ti" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học tim của rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang valsalva và kết quả triệt đốt bằng năng lượng s

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học ti" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học ti" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học ti" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học ti" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học ti" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điện sinh lý học ti" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter