Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng của chức năng nhận th

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng của chức năng nhận thức sau nhồi máu não và một số yếu tố liên quan. Xem tóm tắt và tải về t

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Số trang

54

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm lâm sàng đột quỵ & suy giảm nhận thức
Số trang:
54 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm lâm sàng đột quỵ suy giảm nhận thức

Đột quỵ là một nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật nghiêm trọng và tỷ lệ tử vong cao. Bệnh nhân sống sót thường gánh chịu khiếm khuyết nặng nề về chức năng thể chất, tâm thần và các chức năng cao cấp của não. Các chức năng nhận thức, bao gồm tư duy, trí nhớ, ngôn ngữ và điều hành, là yếu tố thiết yếu cho cuộc sống bình thường. Trong hội chứng sa sút trí tuệ, rối loạn trí nhớ thường biểu hiện sớm. Việc phát hiện sớm và can thiệp điều trị tích cực có thể làm chậm quá trình diễn biến của bệnh. Trước đây, sa sút trí tuệ chưa được quan tâm đúng mức tại Việt Nam. Nhiều người cho rằng đây là bệnh của tuổi già và không chữa được. Đối với bệnh nhân sau tai biến mạch não, phục hồi chức năng vận động thường được ưu tiên hơn phục hồi chức năng trí tuệ. Ngày nay, với sự phát triển kinh tế, xã hội và y học, phục hồi chức năng nhận thức cho bệnh nhân sau đột quỵ đã trở thành một mục tiêu lớn của nghiên cứu y học và lâm sàng.

1.1. Tác động đột quỵ đến chất lượng sống

Đột quỵ gây ra những tổn thương não nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng vận động, giao tiếp và tư duy. Hậu quả là bệnh nhân thường mất đi sự độc lập, cần sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng. Điều này làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và gây gánh nặng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân là cần thiết.

1.2. Rối loạn nhận thức Biểu hiện sớm hậu quả

Rối loạn nhận thức là một biểu hiện thường gặp sau đột quỵ, đặc biệt là nhồi máu não. Các triệu chứng lâm sàng có thể bao gồm suy giảm trí nhớ, khó khăn trong ngôn ngữ, mất khả năng tập trung và rối loạn các chức năng điều hành. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, các rối loạn này có thể tiến triển thành sa sút trí tuệ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hòa nhập xã hội và sinh hoạt hàng ngày. Việc nhận diện các dấu hiệu lâm sàng sớm là chìa khóa để can thiệp.

1.3. Vai trò phục hồi chức năng trí tuệ

Phục hồi chức năng trí tuệ là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị toàn diện cho bệnh nhân sau đột quỵ. Nó giúp cải thiện các chức năng nhận thức bị suy giảm, hỗ trợ bệnh nhân tái hòa nhập cuộc sống. Các chương trình phục hồi chức năng cần được cá nhân hóa, dựa trên đặc điểm lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân, nhằm tối ưu hóa kết quả và nâng cao tiên lượng bệnh.

II. Nghiên cứu chức năng nhận thức sau nhồi máu não

Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm lâm sàng chức năng nhận thức ở bệnh nhân nhồi máu não có tăng huyết áp. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu y học hiện nay, nhằm làm rõ hơn mối liên hệ phức tạp giữa bệnh lý mạch máu não và suy giảm nhận thức. Mục tiêu chính là cung cấp dữ liệu chi tiết về các biểu hiện nhận thức sau nhồi máu não, từ đó hỗ trợ chẩn đoán bệnh và định hướng điều trị. Phân tích các yếu tố liên quan đến rối loạn chức năng nhận thức cũng giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa và can thiệp sớm hiệu quả. Luận án tiến sĩ này đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về tiên lượng bệnh và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

2.1. Mục tiêu mô tả đặc điểm lâm sàng

Mục tiêu đầu tiên của luận án là mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng của chức năng nhận thức ở bệnh nhân nhồi máu não có kèm theo tăng huyết áp. Điều này bao gồm việc đánh giá các lĩnh vực nhận thức khác nhau như trí nhớ, ngôn ngữ, khả năng chú ý, và chức năng điều hành. Việc thu thập dữ liệu về các triệu chứng lâm sàng và dấu hiệu lâm sàng cụ thể giúp hình thành bức tranh toàn diện về tình trạng nhận thức của nhóm bệnh nhân này.

2.2. Phân tích yếu tố liên quan rối loạn nhận thức

Nghiên cứu cũng tiến hành phân tích các yếu tố liên quan đến rối loạn chức năng nhận thức ở bệnh nhân sau nhồi máu não có tăng huyết áp. Các yếu tố này có thể bao gồm tuổi, giới tính, mức độ kiểm soát huyết áp, vị trí và kích thước tổn thương não. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để đưa ra khuyến nghị lâm sàng về chẩn đoán sớm và các chiến lược điều trị bệnh tối ưu, góp phần cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

III. Tăng huyết áp Yếu tố nguy cơ nhồi máu não quan trọng

Tăng huyết áp là một bệnh lý phổ biến và đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Bệnh lý này được coi là vấn đề sức khỏe cộng đồng và là yếu tố nguy cơ độc lập, quan trọng nhất của đột quỵ nói chung và nhồi máu não nói riêng. Tăng huyết áp gây tổn thương mạch máu, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc vỡ mạch, dẫn đến thiếu máu não cục bộ hoặc chảy máu não. Việc kiểm soát tăng huyết áp hiệu quả là chiến lược then chốt để phòng ngừa đột quỵ. Sự hiểu biết về dịch tễ học và cơ chế gây bệnh của tăng huyết áp là nền tảng cho các can thiệp y học.

3.1. Dịch tễ học tăng huyết áp toàn cầu

Tăng huyết áp ảnh hưởng đến hàng tỷ người trên thế giới, với tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, góp phần đáng kể vào gánh nặng bệnh tật và tử vong. Dịch tễ học cho thấy tăng huyết áp phổ biến ở mọi lứa tuổi, nhưng đặc biệt cao ở người lớn tuổi và các quần thể có lối sống ít vận động, chế độ ăn nhiều muối. Các nghiên cứu y học liên tục theo dõi xu hướng này.

3.2. Mối liên hệ tăng huyết áp và nhồi máu não

Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây nhồi máu não. Huyết áp cao kéo dài gây tổn thương nội mạc mạch máu, dẫn đến xơ vữa động mạch và hình thành cục máu đông. Khi các cục máu đông này di chuyển và tắc nghẽn các mạch máu não, nhồi máu não sẽ xảy ra. Mối liên hệ này đã được chứng minh rõ ràng trong nhiều nghiên cứu lâm sàng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát huyết áp để giảm thiểu nguy cơ đột quỵ.

3.3. Các triệu chứng lâm sàng liên quan

Mặc dù tăng huyết áp thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, nhưng khi huyết áp tăng cao có thể xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng như đau đầu, chóng mặt, ù tai, mờ mắt. Tuy nhiên, các triệu chứng này thường không đặc hiệu và có thể bị bỏ qua. Việc nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ và thực hiện sàng lọc định kỳ là cách tốt nhất để chẩn đoán bệnh tăng huyết áp trước khi biến chứng nguy hiểm xảy ra, bao gồm cả đột quỵ.

IV. Phân độ tăng huyết áp Cập nhật chẩn đoán chính xác

Phân độ tăng huyết áp đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán bệnh, định hướng điều trị và đánh giá tiên lượng bệnh nhân. Các tổ chức y tế lớn trên thế giới liên tục cập nhật khuyến cáo dựa trên các nghiên cứu y học mới nhất. Sự thay đổi trong tiêu chuẩn phân độ có thể ảnh hưởng đến số lượng người được chẩn đoán mắc tăng huyết áp và phương pháp điều trị bệnh. Việc áp dụng các hướng dẫn chẩn đoán bệnh thống nhất giúp đảm bảo chất lượng chăm sóc sức khỏe và tối ưu hóa kết quả điều trị. Các chuyên gia cần nắm vững các tiêu chuẩn phân độ hiện hành để đưa ra quyết định lâm sàng chính xác.

4.1. Tiêu chuẩn phân độ theo WHO JNC VII

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Ủy ban Quốc gia về Phòng ngừa, Phát hiện, Đánh giá và Điều trị Tăng huyết áp (JNC VII) đã đưa ra các tiêu chuẩn phân độ tăng huyết áp. Các tiêu chuẩn này dựa trên chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương, chia thành các mức độ: bình thường, tiền tăng huyết áp, tăng huyết áp độ I và tăng huyết áp độ II. Đây là những hướng dẫn cơ bản được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng toàn cầu để chẩn đoán bệnh.

4.2. Hướng dẫn ACC AHA 2017 mới nhất

Năm 2017, Hội Tim mạch Hoa Kỳ (ACC) và Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) đã cập nhật hướng dẫn phân độ tăng huyết áp, đưa ra các ngưỡng thấp hơn cho tăng huyết áp và giai đoạn tăng huyết áp. Hướng dẫn này cung cấp thông tin toàn diện về nguy cơ mắc bệnh tim mạch liên quan đến huyết áp, ngưỡng điều trị bằng thuốc, và huyết áp mục tiêu. Việc áp dụng tiêu chuẩn mới này có thể giúp chẩn đoán sớm hơn và can thiệp điều trị bệnh kịp thời hơn.

4.3. Ý nghĩa chẩn đoán sớm và điều trị

Việc phân độ tăng huyết áp chính xác và kịp thời có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh và bắt đầu điều trị sớm. Chẩn đoán bệnh sớm giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển của các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy thận. Điều trị bệnh hiệu quả, bao gồm thay đổi lối sống và sử dụng thuốc, có thể cải thiện tiên lượng bệnh nhân và giảm gánh nặng y tế. Các đặc điểm lâm sàng cần được theo dõi sát sao.

V. Chẩn đoán phục hồi chức năng nhận thức sau đột quỵ

Chức năng nhận thức là hoạt động cao cấp của con người, liên quan đến kiến thức, sự hiểu biết và khả năng vận dụng trong cuộc sống hàng ngày. Sau đột quỵ, nhiều bệnh nhân gặp phải các rối loạn nhận thức, từ nhẹ đến nặng. Việc chẩn đoán bệnh và xác định mức độ suy giảm nhận thức là bước đầu tiên để lên kế hoạch phục hồi chức năng. Các tiêu chuẩn chẩn đoán suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) được sử dụng để phát hiện sớm các trường hợp có nguy cơ. Phục hồi chức năng không chỉ dừng lại ở vận động mà còn cần tập trung vào khía cạnh trí tuệ, nhằm giúp bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ các triệu chứng lâm sàng là cần thiết.

5.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy giảm nhận thức nhẹ MCI

Suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) là một giai đoạn trung gian giữa lão hóa bình thường và sa sút trí tuệ. Tiêu chuẩn chẩn đoán MCI thường bao gồm việc bệnh nhân tự than phiền về rối loạn trí nhớ hoặc người thân xác nhận, cùng với bằng chứng khách quan về giảm khả năng nhớ so với mức độ mong đợi theo tuổi. Phát hiện MCI sớm cho phép can thiệp để làm chậm quá trình tiến triển bệnh.

5.2. Các đặc điểm lâm sàng của rối loạn nhận thức

Các đặc điểm lâm sàng của rối loạn nhận thức sau đột quỵ rất đa dạng, bao gồm rối loạn trí nhớ (khó khăn trong việc học thông tin mới hoặc nhớ lại thông tin cũ), rối loạn ngôn ngữ (khó khăn trong diễn đạt hoặc hiểu lời nói), rối loạn tri giác (mất khả năng nhận diện đối tượng hoặc gương mặt), suy giảm sự chú ý và mất thực dụng động tác. Rối loạn định hướng cũng là một dấu hiệu lâm sàng phổ biến. Việc đánh giá toàn diện các dấu hiệu lâm sàng này là cần thiết.

5.3. Chiến lược can thiệp phục hồi hiệu quả

Các chiến lược can thiệp phục hồi chức năng nhận thức cần được thiết kế cá nhân hóa, dựa trên đặc điểm lâm sàng cụ thể của từng bệnh nhân. Điều trị bệnh có thể bao gồm các bài tập rèn luyện trí nhớ, ngôn ngữ, chú ý, liệu pháp hành vi và sử dụng thuốc hỗ trợ. Mục tiêu là tối đa hóa khả năng phục hồi của bệnh nhân, giúp họ cải thiện các triệu chứng lâm sàng, độc lập hơn trong sinh hoạt hàng ngày và nâng cao tiên lượng bệnh.

VI. Tiềm năng ứng dụng lâm sàng hướng nghiên cứu y học

Nghiên cứu này mang lại tiềm năng ứng dụng lâm sàng to lớn, đặc biệt trong việc cải thiện tiên lượng bệnh nhân nhồi máu não có tăng huyết áp. Dữ liệu thu thập được về đặc điểm lâm sàng và các yếu tố liên quan đến rối loạn nhận thức sẽ giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra chẩn đoán bệnh chính xác hơn và lựa chọn chiến lược điều trị bệnh phù hợp. Hơn nữa, luận án tiến sĩ này còn mở ra các hướng nghiên cứu y học mới, khuyến khích các nhà khoa học tiếp tục khám phá sâu hơn về cơ chế bệnh sinh, các phương pháp chẩn đoán bệnh tiên tiến và liệu pháp phục hồi hiệu quả. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sẽ góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

6.1. Cải thiện tiên lượng bệnh nhân đột quỵ

Việc hiểu rõ hơn về đặc điểm lâm sàng của rối loạn chức năng nhận thức ở bệnh nhân nhồi máu não có tăng huyết áp sẽ giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Điều này có thể làm chậm quá trình suy giảm nhận thức và cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Các chiến lược điều trị bệnh tối ưu hóa dựa trên kết quả nghiên cứu sẽ giúp bệnh nhân có chất lượng cuộc sống tốt hơn sau đột quỵ, giảm tỷ lệ tàn tật dài hạn.

6.2. Hướng phát triển nghiên cứu y học tiếp theo

Luận án tiến sĩ này đặt nền móng cho các nghiên cứu y học sâu hơn. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các công cụ sàng lọc nhận thức nhạy bén hơn, đánh giá hiệu quả của các phương pháp phục hồi chức năng nhận thức mới, hoặc khám phá các yếu tố nguy cơ di truyền và sinh học liên quan. Nghiên cứu dịch tễ học về gánh nặng bệnh tật cũng là một hướng quan trọng.

6.3. Tầm quan trọng của luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ này không chỉ cung cấp kiến thức khoa học chuyên sâu mà còn góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành y tế. Nó thể hiện cam kết của cộng đồng khoa học trong việc giải quyết các thách thức y tế phức tạp, đặc biệt là trong lĩnh vực thần kinh và tim mạch. Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao hiểu biết và điều trị bệnh nhân đột quỵ, từ đó cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đại cương về Nhồi máu não
1.1.1. Định nghĩa và phân loại đột quỵ
1.1.2. Định nghĩa và phân loại nhồi máu não
1.2. Tăng huyết áp
1.2.1. Phân độ tăng huyết áp
1.3. Đại cương về rối loạn nhận thức
1.3.1. Khái niệm chung về nhận thức
1.3.1.1. Định nghĩa
1.3.2. Đặc điểm lâm sàng rối loạn nhận thức
1.3.2.1. Đặc điểm lâm sàng về rối loạn trí nhớ
1.3.2.2. Đặc điểm lâm sàng rối loạn ngôn ngữ (aphasia, vong ngôn)
1.3.2.3. Đặc điểm lâm sàng rối loạn tri giác (agnosia, vong tri)
1.3.2.4. Đặc điểm suy giảm sự chú ý
1.3.2.5. Đặc điểm lâm sàng mất thực dụng động tác
1.3.2.6. Đặc điểm lâm sàng rối loạn định hướng
1.3.3. Suy giảm nhận thức nhẹ (mild cognitive impairment/ MCI)
1.3.3.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán
1.3.4. Sa sút trí tuệ
1.3.5. Rối loạn nhận thức trên bệnh nhân nhồi máu não
1.3.5.1. Liên quan giữa tổn thương bán cầu não và rối loạn nhận thức
1.3.5.2. Liên quan giữa mạch máu não bị tổn thương và rối loạn nhận thức sau nhồi máu
1.3.5.3. Liên quan giữa thùy não bị tổn thương và rối loạn nhận thức u não
1.4. Một số trắc nghiệm thần kinh – tâm lý đánh giá rối loạn nhận thức và sa sút trí tuệ
1.5. Các nghiên cứu về rối loạn nhận thức
1.5.1. Trên thế giới
1.5.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Tiêu chuẩn chọn đối chứng
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.2.1. Bước 1: chọn nhóm bệnh và nhóm chứng
2.2.2.1.1. Nhóm bệnh
2.2.2.1.2. Nhóm chứng
2.2.2.2. Bước 2: Các bệnh nhân trong nhóm bệnh và chứng được khám lâm sàng, làm các xét nghiệm cơ bản, làm các trắc nghiệm thần kinh tâm lý theo mẫu bệnh án thống nhất
2.2.2.2.1. Khám lâm sàng
2.2.2.2.1.1. Hỏi bệnh
2.2.2.2.1.2. Khám toàn thân
2.2.2.2.1.3. Khám thần kinh
2.2.2.2.1.4. Khám lâm sàng đánh giá đặc điểm nhận thức
2.2.3. Các biến số trong nghiên cứu
2.2.3.1. Biến số khảo sát về đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
2.2.4. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
3.2. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.3. Đặc điểm lâm sàng rối loạn nhận thức
3.4. Yếu tố liên quan đến rối loạn nhận thức sau NMN
3.4.1. Liên quan giữa tuổi và rối loạn nhận thức
3.4.2. Liên quan giữa trình độ học vấn và rối loạn nhận thức
3.4.3. Liên quan giữa số lượng ổ bị tổn thương và RLNT
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.2. Đặc điểm phân bố về tuổi
4.3. Phân bố về giới tính
4.4. Phân bố theo trình độ học vấn
4.5. Các yếu tố nguy cơ của nhồi máu não
4.6. ĐẶC ĐIỂM RỐI LOẠN NHẬN THỨC SAU NHỒI MÁU NÃO
4.6.1. Tỷ lệ rối loạn nhận thức
4.6.2. Tổn thương một số lĩnh vực của nhận thức
4.6.2.1. Tình trạng rối loạn trí nhớ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng của chức năng nhận thức sau nhồi máu não và một số yếu tố liên quan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (54 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ là nguyên nhân gây tàn tật nghiêm trọng, tỷ lệ tử vong cao, khi sống sót bệnh nhân vẫn còn phải gánh chịu những khiếm khuyết nặng nề của các chức năng thể chất, tâm thần và các chức năng cao cấp của não (tư duy, trí nhớ, ngôn ngữ, điều hành Chức năng nhận thức là rất quan trọng đối với mỗi con người, đó là các lĩnh vực giúp cho con người tồn tại, phát triển, sinh hoạt, hoạt động, giao tiếp một cách bình thường. Trong sa sút trí tuệ thường bệnh nhân biểu hiện sớm nhất là rối loạn trí nhớ với các mức độ khác nhau. Vì vậy nếu được quan tâm, phát hiện sớm, can thiệp điều trị tích cực thì sẽ làm chậm được quá trình diễn biến của bệnh. Ở nước ta trước kia sa sút trí tuệ chưa được quan tâm đúng mức.

Trong cộng đồng, đa số người dân cho rằng sa sút trí tuệ là bệnh của tuổi già và không chữa được, còn với bệnh nhân sau tai biến mạch não thì việc phục hồi chức năng vận động thường được quan tâm chú trọng hơn còn chức năng trí tuệ chưa được chú ý nhiều. Ngày nay nhờ sự phát triển của kinh tế, xã hội và y học, chất lượng cuộc sống của con người ngày càng được nâng cao. Việc phục hồi chức năng nhận thức cho bệnh nhân sau đột quỵ đã trở thành một mục tiêu lớn. Tăng huyết áp đã và đang trở thành một bệnh phổ biến, ngày càng gia tăng nhanh chóng, nhất là ở các nước đang phát triển, bệnh lý này đang trở thành vấn đề sức khoẻ toàn cầu.

Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ độc lập, quan trọng nhất của đột quỵ nói chung và của nhồi máu não nói riêng. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài này nhằm mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng chức năng nhận thức ở bệnh nhân nhồi máu não có tăng huyết áp. Phân tích một số yếu tố liên quan với rối loạn chức năng nhận thức ở bệnh nhân sau nhồi máu não có tăng huyết áp.

Chương 1 2 TỔNG QUAN 1. Đại cương về Nhồi máu não 1.1 Định nghĩa và phân loại đột quỵ Định nghĩa: đột quỵ là một hội chứng thiếu sót chức năng não khu trú hơn là lan toả, xảy ra đột ngột, tồn tại quá 24 giờ hoặc tử vong trong vòng 24 giờ, loại trừ nguyên nhân sang chấn não (TCYTTG, 1989). Phân loại đột quỵ: đột quỵ có hai loại là nhồi máu não và chảy máu não. Trong nghiên cứu này chúng tôi chỉ đề cập đến nhồi máu não.

Định nghĩa và phân loại nhồi máu não Định nghĩa: Sự xuất hiện của một tai biến thiếu máu não là hậu quả của sự giảm đột ngột lưu lượng tuần hoàn não do tắc một phần hoặc toàn bộ động mạch não. Về mặt lâm sàng tai biến thiếu máu não biểu hiện bằng sự xuất hiện đột ngột các triệu chứng thần kinh khu trú, hay gặp nhất là liệt nửa người. Các thiếu máu não do giảm hoặc mất lưu lượng tuần hoàn toàn thân (hạ huyết áp động mạch nặng nề hay ngừng tim) thường gây ra ngất hoặc tử vong nhưng rất ít khi gây ra nhồi máu não thực sự ngoại trừ nhồi máu não xảy ra ở vùng tiếp nối giữa các khu vực tưới máu của các động mạch não. Tăng huyết áp Tăng huyết áp là huyết áp tâm thu, hoặc huyết áp tâm trương, hoặc cả hai cao hơn huyết áp bình thường.

Phân độ tăng huyết áp 3 Khuyến cáo của Hội Tim mạch học Việt Nam năm 2008, đề nghị chọn cách phân độ tăng huyết áp của Tổ chức Y tế thế giới và Hội tăng huyết áp Quốc tế (bảng trên). Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, cũng có thể chọn cách phân độ THA theo JNC VII như sau [7], [8]: Bảng 1.2: Phân độ tăng huyết áp theo JNC VII Phân độ HA tâm thu (mmHg) HA tâm trương (mmHg) Bình thường Dưới 120 Dưới 80 Tiền THA 120- 139 80- 89 THA độ I 140- 159 90- 99 THA độ II Từ 160 trở lên Từ 100 trở lên • Phân độ tăng huyết áp theo ACC/AHA 2017: Hướng dẫn năm 2017 là phiên bản cập nhật của hướng dẫn JNC VII, đây là một hướng dẫn toàn diện cung cấp các thông tin mới từ những thử nghiệm lâm sàng về nguy cơ mắc bệnh tim mạch có liên quan đến HA, theo dõi HA, ngưỡng HA bắt đầu điều trị bằng thuốc, HA mục tiêu trong điều trị , chiến lược cải thiện điều trị và kiểm soát tăng HA và nhiều vấn đề quan trọng khác. Phân độ tăng HA theo ACC/AHA 2017 [8] Huyết áp tâm thu (HATT) và huyết ACC/AHA 2017 áp tâm trương (HATT) (mm Hg) < 120 và < 80 HA bình thường 120- 129 và < 80 HA tăng 130-139 hoặc 80-89 THA độ I ≥ 140 hoặc ≥ 90 THA độ II 4 1. Đại cương về rối loạn nhận thức 1.

Khái niệm chung về nhận thức 1. Định nghĩa Nhận thức là chức năng hoạt động cao cấp của con người, liên quan đến kiến thức, sự hiểu biết cũng như vận dụng khả năng để phục vụ cho cuộc sống hàng ngày như sinh hoạt, học tập, lao động…Nhận thức bao gồm hai lĩnh vực cơ bản là tiếp nhận, hiểu thông tin và xử lý thông tin để phục vụ cho giao tiếp cũng như trong cuộc sống con người. Đặc điểm lâm sàng rối loạn nhận thức 1. Đặc điểm lâm sàng về rối loạn trí nhớ.

Đặc điểm lâm sàng rối loạn ngôn ngữ (aphasia, vong ngôn) 1. Đặc điểm lâm sàng rối loạn tri giác (agnosia, vong tri) 1. Đặc điểm suy giảm sự chú ý 1. Đặc điểm lâm sàng mất thực dụng động tác.

Đặc điểm lâm sàng rối loạn định hướng 1. Suy giảm nhận thức nhẹ (mild cognitive impairment/ MCI) - Tiêu chuẩn chẩn đoán: Dựa trên tiêu chuẩn của Petersen và cộng sự [18,19] bao gồm: + Bệnh nhân than phiền về rối loạn trí nhớ và được một người thân thừa nhận. + Giảm khả năng nhớ khách quan so với tuổi và trình độ học vấn (được khẳng định bằng các trắc nghiệm thần kinh tâm lý) + Trạng thái nhận thức chung được duy trì. + Hoạt động hàng ngày không bị ảnh hưởng.

+ Không sa sút trí tuệ. Tiêu chuẩn trên chủ yếu để chẩn đoán suy giảm nhận thức nhẹ về trí nhớ. Năm 2004, Petersen đã bổ xung thêm về các phân nhóm của suy giảm nhận thức nhẹ. Sa sút trí tuệ.

Giảm nhận thức biểu hiện bằng: - Suy giảm trí nhớ (mất khả năng thu nhận các thông tin mới và mất khả năng nhớ lại các thông tin vừa mới học xong). - Có ít nhất một trong các rối loạn nhận thức sau: + Rối loạn ngôn ngữ (vong ngôn) (không diễn đạt được, không hiểu được). + Rối loạn cử động hữu ý (vong hành) (không thực hiện được các cử động có được do huấn luyện, mặc dù không bị liệt). + Mất nhận biết (vong tri) (mất khả năng nhận biết đồ vật mặc dù chức năng giác quan vẫn bình thường).

+ Rối loạn chức năng thực hiện các kế hoạch, nhiệm vụ (vong hành) (ví dụ: lập kế hoặch, tổ chức, phân chia giai đoạn, trừu tượng hoá). Các suy giảm nhận thức gây cản trở cho sinh hoạt thường ngày và giao tiếp xã hội, tình trạng ngày càng nặng dần. Các suy giảm nhận thức xảy đến trong bối cảnh bệnh nhân không bị mê sảng. Không có sự hiện diện của các bệnh khác vốn có thể gây ra rối loạn nhận thức (ví dụ: tâm thần phân liệt, trầm cảm).

Rối loạn nhận thức trên bệnh nhân nhồi máu não 1. Liên quan giữa tổn thương bán cầu não và rối loạn nhận thức 1. Liên quan giữa mạch máu não bị tổn thương và rối loạn nhận thức sau nhồi má 1. Liên quan giữa thùy não bị tổn thương và rối loạn nhận thức u não 1.

Một số trắc nghiệm thần kinh – tâm lý đánh giá rối loạn nhận thức và sa sút trí tuệ 6 1. Các nghiên cứu về rối loạn nhận thức 1. Trên thế giới 1. Tại Việt Nam Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của chúng tôi bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán xác định là Nhồi máu não có tăng huyết áp được quản lí và điều trị ngoại trú tại khoa Khám bệnh Bệnh viện Bạch Mai. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân • Bệnh nhân được chẩn đoán nhồi máu não: bằng lâm sàng và hình ảnh học - Thời gian xảy ra NMN: trên 3 tháng • Các bệnh nhân đều có tăng huyết áp. Tiêu chuẩn loại trừ - Bệnh nhân có mắc các bệnh gây rối loạn nhận thức - Có tiền sử suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ trước đó, hoặc rối loạn trí nhớ. - Bệnh nhân bị thất ngôn, khiếm thị hoặc khiếm thính, không hợp tác khám bệnh được.

- Bệnh nhân đang bị bệnh cấp tính, hoặc đợt cấp của bệnh mạn tính, khối u, bệnh ung thư. Tiêu chuẩn chọn đối chứng - Tương đương về tuổi, giới, trình độ học vấn - Không mắc đột quỵ. - Có tăng huyết áp: thời gian và mức độ tăng huyết áp tương đương với nhóm bệnh 7 - Không vi phạm tiêu chuẩn loại trừ của nhóm bệnh. Phương pháp nghiên cứu 2.

Thiết kế nghiên cứu Mô hình nghiên cứu bệnh- chứng, hồi cứu và mô tả cắt ngang 2. Các bước tiến hành nghiên cứu Nhóm bệnh và nhóm chứng được chọn tại phòng quản lý Tăng huyết áp tại Khoa Khám bệnh Bệnh viện Bạch Mai. Bước 1: chọn nhóm bệnh và nhóm chứng 1. Nhóm bệnh: - Chẩn đoán xác định NMN.

+ Lâm sàng: có biểu hiện lâm sàng của đột quỵ: ● Bệnh tiến triển đột ngột. ● Có dấu hiệu thần kinh khu trú. ● Các triệu chứng tồn tại quá 24 giờ. + Phim CLVT hoặc CHT: có hình ảnh của nhồi máu não.

+ Thời gian xảy ra MNM: trên 3 tháng Dựa vào lâm sàng và cận lâm sàng xác định vị trí tổn thương. ● Theo bán cầu: tổn thương bán cầu trái, bán cầu phải. ● Theo vỏ não: tổn thương vỏ não và dưới vỏ. ● Theo kích thước ổ tổn thương: tổn thương dưới 1 cm, tổn thương từ 1- 10 cm, tổn thương trên 10 cm.

● Theo động mạch bị tổn thương: động mạch não trước, động mạch não sau, động mạch não giữa, động mạch sống nền, nhồi máu ổ khuyết. ● Theo thuỳ não bị tổn thương: tổn thương thuỳ trán, thuỳ thái dương, thuỳ đỉnh, thuỳ chẩm, các nhận xám trung ương. ● Theo mức độ: nhồi máu não diện rộng, nhồi máu não giới hạn, nhồi máu não ổ khuyết. Nhóm chứng 8 - Các bệnh nhân không có các biểu hiện của đột quỵ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng c (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-cua-chuc-nang-nhan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng của chức năng nhận thức sau nhồi máu não và một số yếu tố liên quan. Xem tóm tắt và tải về t

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng c" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng c" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm lâm sàng c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter