Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh chụp mạch máu và đánh
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh chụp mạch máu và đánh giá kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ bằng phươn
Luan An
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án Tiến sĩ Y học về Dị dạng Động Tĩnh Mạch
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Minh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Tiến sĩ Y học về Dị dạng Động Tĩnh Mạch
Luận án tiến sĩ y học này tập trung vào dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ (DDĐTM-ĐMC). Đây là bệnh lý nghiêm trọng, gây ảnh hưởng nặng nề đến chức năng, thẩm mỹ và tâm lý bệnh nhân. Việc điều trị DDĐTM-ĐMC rất khó khăn. Phẫu thuật truyền thống đối mặt nhiều thách thức, bao gồm nguy cơ chảy máu lớn trong mổ. Khó khăn trong việc loại bỏ hoàn toàn tổn thương cũng như tỷ lệ tái phát cao là những vấn đề nan giải. Nút mạch (NM) là một phương pháp điều trị tiềm năng. Nó có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với phẫu thuật. Mục tiêu là làm giảm triệu chứng hoặc chữa khỏi bệnh. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn thiếu nghiên cứu toàn diện về hình ảnh học và hiệu quả của nút mạch. Đề tài này giải quyết khoảng trống đó. Nghiên cứu sâu về đặc điểm hình ảnh chụp mạch máu và đánh giá kết quả điều trị bằng nút mạch. Đây là đóng góp thiết yếu cho lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh và y học hình ảnh.
1.1. Bệnh lý DDĐTM Đầu Mặt Cổ Thách thức Y tế
Dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ là một bệnh lý phức tạp. Tổn thương này ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống của người bệnh. Các thách thức trong điều trị phẫu thuật rất lớn. Nguy cơ chảy máu nhiều trong quá trình mổ là một rủi ro đáng kể. Việc loại bỏ hoàn toàn tổn thương thường gặp khó khăn. Tỷ lệ tái phát sau điều trị vẫn còn cao. Điều này đòi hỏi các phương pháp điều trị tiên tiến hơn. Nghiên cứu sâu về đặc điểm hình ảnh y khoa giúp chẩn đoán chính xác. Phân tích các dấu hiệu hình ảnh bệnh lý là yếu tố then chốt. Việc này giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
1.2. Nút mạch Giải pháp Tiềm năng trong Y học Hình ảnh
Nút mạch (NM) nổi lên như một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn. Kỹ thuật này có thể áp dụng độc lập hoặc kết hợp với phẫu thuật. Mục tiêu chính là giảm nhẹ triệu chứng hoặc chữa khỏi bệnh. Tuy nhiên, tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu đầy đủ. Thiếu dữ liệu về hình ảnh học và khả năng điều trị của NM. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào đặc điểm hình ảnh chụp mạch máu. Đồng thời, đánh giá kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ bằng nút mạch. Đây là đóng góp quan trọng cho y học hình ảnh. Giúp phát triển kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến hơn.
II.Nghiên cứu Đặc điểm Hình ảnh Hiệu quả Điều trị
Nghiên cứu hình ảnh y tế này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Luận án tiến sĩ y học này nhằm mô tả đặc điểm hình ảnh của dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Đồng thời, đánh giá kết quả nút mạch cho bệnh lý này. Đây là công trình nghiên cứu hệ thống. Luận án nghiên cứu hình ảnh chụp mạch máu (CMM) và kết quả điều trị nút mạch DDĐTM-ĐMC. Các đóng góp của luận án rất ý nghĩa. Nó cung cấp cơ sở phân tích hình ảnh y học. Từ đó, cải thiện khả năng chẩn đoán và điều trị. Đặc biệt, luận án nêu bật vai trò của nút mạch trong phẫu thuật. Nó giúp giảm chảy máu, loại bỏ tổn thương hoàn toàn. Đồng thời phòng ngừa tái phát và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Kết quả nghiên cứu cung cấp giải thích kết quả hình ảnh rõ ràng. Thiết lập các tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh hữu ích.
2.1. Mục tiêu Luận án Tiến sĩ Mô tả và Đánh giá
Luận án tiến sĩ y học này có hai mục tiêu chính. Mục tiêu đầu tiên là mô tả chi tiết đặc điểm hình ảnh của dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Việc này giúp hiểu rõ hơn về bản chất bệnh lý. Mục tiêu thứ hai là đánh giá kết quả của phương pháp nút mạch đối với DDĐTM-ĐMC. Kết quả nghiên cứu hình ảnh y tế này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó hỗ trợ phân tích hình ảnh y học chuyên sâu. Giúp giải thích kết quả hình ảnh một cách chính xác. Từ đó, xây dựng và hoàn thiện các tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh hiệu quả.
2.2. Đóng góp Quan trọng của Nghiên cứu Hình ảnh Y học
Đây là công trình nghiên cứu có hệ thống. Luận án về đặc điểm hình ảnh chụp mạch máu (CMM) và kết quả điều trị nút mạch DDĐTM-ĐMC. Đóng góp của luận án về hình ảnh DDĐTM-ĐMC trên CMM rất lớn. Phân tích hình ảnh CMM là căn cứ để phát hiện, chẩn đoán xác định bệnh lý. Nó giúp phân biệt với các tổn thương giàu mạch khác ở đầu mặt cổ. Phân loại tổn thương theo hình ảnh CMM giúp đề ra chiến lược điều trị thích hợp. Luận án còn đóng góp trong điều trị nút mạch DDĐTM-ĐMC. Đề tài nêu bật vai trò quan trọng của nút mạch khi phối hợp phẫu thuật. Nút mạch hạn chế chảy máu trong phẫu thuật. Tạo điều kiện lấy bỏ hoàn toàn tổn thương. Đồng thời phòng ngừa tái phát sau điều trị. Cải thiện tình trạng lâm sàng và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này mang lại lợi ích rõ rệt.
III.Phân tích Hình ảnh Chụp Mạch Máu Dị dạng Mạch
Phân tích hình ảnh y học từ chụp mạch máu (CMM) là yếu tố then chốt. Kỹ thuật này giúp phát hiện và chẩn đoán dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Hình ảnh CMM cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc mạch máu bất thường. Điều này rất quan trọng để phân biệt DDĐTM-ĐMC với các tổn thương giàu mạch khác. Chẩn đoán hình ảnh chính xác là bước đầu tiên để lên kế hoạch điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào các dấu hiệu hình ảnh bệnh lý đặc trưng. Nó giúp thiết lập tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh rõ ràng. Phân loại tổn thương dựa trên hình ảnh CMM là một phần quan trọng. Việc này hướng dẫn lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu.
3.1. Kỹ thuật Chẩn đoán Hình ảnh Cơ sở Phát hiện
Chụp mạch máu (CMM) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh thiết yếu. Nó cung cấp thông tin chi tiết về hệ thống mạch máu. Đối với dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ, CMM giúp phát hiện sớm. Hình ảnh CMM là cơ sở vững chắc cho chẩn đoán xác định bệnh lý này. Nó giúp phân biệt DDĐTM-ĐMC với các tổn thương mạch máu khác, tránh chẩn đoán nhầm. Nghiên cứu hình ảnh y tế này làm rõ các dấu hiệu hình ảnh bệnh lý đặc trưng. Từ đó, thiết lập các tiêu chuẩn chẩn đoán hình ảnh chính xác.
3.2. Phân loại Tổn thương Hướng dẫn Điều trị Tối ưu
Phân tích hình ảnh y học từ CMM cho phép phân loại tổn thương. Phân loại này dựa trên đặc điểm hình ảnh y khoa của dị dạng. Đây là bước cực kỳ quan trọng để lựa chọn chiến lược điều trị. Mỗi loại dị dạng có thể yêu cầu cách tiếp cận điều trị khác nhau. Y học hình ảnh đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Việc phân loại tổn thương giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó giúp tránh các biến chứng không mong muốn. Luận án cung cấp hệ thống phân loại chi tiết. Nó phục vụ cho việc ra quyết định lâm sàng hiệu quả.
IV.Giải phẫu Hình ảnh Nút Mạch Chẩn đoán Chuyên sâu
Vùng đầu mặt cổ có hệ thống mạch máu phức tạp. Việc hiểu rõ giải phẫu hình ảnh là rất quan trọng cho chẩn đoán chính xác. Dị dạng động tĩnh mạch tại đây là bệnh lý hiếm gặp. Nó dễ bị chẩn đoán nhầm với các dạng tổn thương mạch máu khác. Điều trị bệnh lý này đòi hỏi kỹ thuật cao. Khả năng tái phát sau điều trị vẫn là một thách thức. Nút mạch là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh can thiệp tiên tiến. Nó đóng vai trò quan trọng trong quản lý DDĐTM-ĐMC. Phương pháp này giúp giảm thiểu nguy cơ chảy máu trong mổ. Tạo điều kiện cho việc loại bỏ tổn thương hoàn toàn. Đồng thời phòng ngừa tái phát và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
4.1. Tổng quan Giải phẫu Chụp Mạch Máu Vùng Đầu Mặt Cổ
Vùng đầu mặt cổ sở hữu cấu trúc giải phẫu mạch máu cực kỳ phức tạp. Chụp mạch máu đòi hỏi kiến thức sâu rộng về hệ thống này. Dị dạng động tĩnh mạch ở đây là một bệnh lý bất thường hiếm gặp. Nó dễ bị chẩn đoán nhầm với các dạng tổn thương mạch máu khác. Điều trị bệnh này rất phức tạp, với khả năng tái phát cao sau điều trị. Các động mạch chính cấp máu bao gồm động mạch cảnh chung, động mạch cảnh ngoài với các nhánh như động mạch giáp trên, lưỡi, mặt, hầu lên, chẩm, tai sau, hàm trên, thái dương nông. Động mạch cảnh trong cũng có các nhánh như động mạch mắt. Hiểu rõ giải phẫu hình ảnh là chìa khóa. Nó giúp giải thích kết quả hình ảnh một cách chính xác.
4.2. Vai trò của Nút Mạch trong Y học Hình ảnh Can thiệp
Nút mạch là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh can thiệp tiên tiến. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong quản lý DDĐTM-ĐMC. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với phẫu thuật. Mục tiêu chính là giảm nguy cơ chảy máu trong mổ. Nút mạch tạo điều kiện thuận lợi cho việc lấy bỏ hoàn toàn tổn thương. Từ đó, phòng ngừa tái phát sau điều trị. Nó cũng cải thiện đáng kể tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Nút mạch góp phần nâng cao chất lượng sống. Y học hình ảnh can thiệp liên tục phát triển. Mang lại nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả cho các ca bệnh khó.
V.Cấu trúc Luận án Nguồn Tham khảo Khoa học
Luận án tiến sĩ y học này được cấu trúc khoa học và chi tiết. Tài liệu bao gồm các chương chính từ đặt vấn đề, tổng quan, phương pháp nghiên cứu, kết quả đến bàn luận, kết luận và kiến nghị. Bố cục này giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt thông tin. Luận án cũng được bổ sung bằng nhiều bảng, biểu đồ và hình ảnh minh họa. Danh mục tài liệu tham khảo phong phú, chứng tỏ tính chặt chẽ của nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu liên quan đã được công bố trên các tạp chí y học uy tín, cung cấp thêm thông tin khoa học cho đề tài. Độc giả có thể tiếp cận luận án tại các thư viện lớn, đảm bảo tính phổ biến của thông tin.
5.1. Bố cục Luận án Tiến sĩ Y học Chi tiết
Luận án tiến sĩ y học này được cấu trúc rõ ràng và khoa học. Tài liệu gồm 140 trang. Bố cục bao gồm Đặt vấn đề (2 trang). Chương 1: Tổng quan (40 trang). Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (21 trang). Chương 3: Kết quả nghiên cứu (32 trang). Chương 4: Bàn luận (42 trang). Cuối cùng là phần Kết luận (2 trang) và Kiến nghị (1 trang). Luận án chứa 33 bảng, 14 biểu đồ, 26 hình ảnh minh họa. Danh mục tài liệu tham khảo gồm 101 nguồn. Bố cục chi tiết này hỗ trợ nghiên cứu y học chuyên sâu và dễ dàng tra cứu thông tin.
5.2. Nguồn Thông tin Công trình Nghiên cứu Đã công bố
Để tiếp cận luận án, độc giả có thể tìm thấy tài liệu tại nhiều thư viện. Các địa điểm bao gồm Thư viện Quốc gia và Thư viện Thông tin Y học Trung ương. Luận án cũng có sẵn tại Thư viện Trường Đại học Y Hà Nội và Thư viện Bệnh viện Việt Đức. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài đã được công bố. Nguyễn Đình Minh, Nguyễn Đình Tuấn, Nguyễn Hồng Hà (2018) đã công bố 'Đặc điểm hình ảnh dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ' trên Tạp chí Y học thực hành. Nguyễn Đình Minh, Nguyễn Đình Tuấn (2019) công bố 'Nút mạch điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ' trên Tạp chí Y học Việt nam. Những bài báo này bổ sung thêm thông tin khoa học và củng cố giá trị của luận án.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ----------------------------- NGUYỄN ĐÌNH MINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH CHỤP MẠCH MÁU VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH VÙNG ĐẦU MẶT CỔ BẰNG PHƯƠNG PHÁP NÚT MẠCH Chuyên ngành : Chẩn đoán hình ảnh Mã số : 62720166 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN ĐÌNH TUẤN Phản biện 1:. Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Trường. Tổ chức tại Trường Đại học Y Hà Nội Vào hồi giờ, ngày tháng năm 2019 Có thể tìm hiểu luận án tại : - Thư viện Quốc gia - Thư viện Thông tin Y học Trung ương - Thư viện Trường Đại học Y Hà Nội - Thư viện Bệnh viện Việt Đức DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ 1.
Nguyễn Đình Minh, Nguyễn Đình Tuấn, Nguyễn Hồng Hà (2018). Đặc điểm hình ảnh dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ, Tạp chí Y học thực hành; 1084(11), tr. Nguyễn Đình Minh, Nguyễn Đình Tuấn (2019), Nút mạch điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Tạp chí Y học Việt nam; 480(1-2), tr.
ĐẶT VẤN ĐỀ Dị dạng động tĩnh mạch đầu mặt cổ (DDĐTM-ĐMC) là bệnh lý gây ảnh hưởng nặng nề về mặt chức năng, thẩm mỹ và tâm lý. Đây là loại tổn thương rất khó điều trị. Thách thức khi điều trị phẫu thuật bệnh này là nguy cơ chảy máu nhiều trong mổ, gặp khó khăn để lấy bỏ hoàn toàn và tỷ lệ tái phát còn cao. Nút mạch (NM) là phương pháp có thể dùng đơn lẻ hoặc phối hợp với phẫu thuật (PT) để điều trị khỏi hoặc làm giảm nhẹ triệu chứng.
Tuy nhiên, ở Việt nam cho đến nay vẫn chưa có một nghiên cứu nào đầy đủ về hình ảnh học cũng như khả năng điều trị của phương pháp này. Do vậy chúng tôi nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh chụp mạch máu và đánh giá kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ bằng phương pháp nút mạch” với mục tiêu: - Mô tả đặc điểm hình ảnh của dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. - Đánh giá kết quả nút mạch dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ. Đóng góp của luận án: Đây là công trình nghiên cứu một cách có hệ thống về hình ảnh chụp mạch máu (CMM) và kết quả điều trị NM DDĐTM-ĐMC.
Luận án có những đóng góp sau đây: Đóng góp về hình ảnh DDĐTM-ĐMC trên CMM: phân tích hình ảnh CMM làm căn cứ để phát hiện và chẩn đoán xác định bệnh lý này, phân biệt với các tổn thương giàu mạch khác của vùng đầu mặt cổ, phân loại tổn thương theo hình ảnh CMM nhằm đề ra chiến lược điều trị thích hợp. Đóng góp trong điều trị NM DDĐTM-ĐMC: đề tài đã nêu bật vai trò quan trọng của NM khi phối hợp với PT trong điều trị bệnh lý này. Trong đó, NM hạn chế chảy máu trong PT, tạo điều kiện lấy bỏ hoàn toàn tổn thương, phòng ngừa tái phát sau điều trị, cải thiện tình trạng lâm sàng và nâng cao chất lượng sống cho BN. Bố cục luận án: luận án gồm 140 trang: Đặt vấn đề 2 trang; Chương 1: Tổng quan 40 trang; Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 21 trang; Chương 3: Kết quả nghiên cứu 32 trang; Chương 4: Bàn luận 42 trang; Kết luận 2 trang; Kiến nghị 1 trang.
Luận án có 33 bảng; 14 biểu đồ; 26 hình; 101 tài liệu tham khảo. GIẢI PHẪU CHỤP MẠCH MÁU VÙNG ĐẦU MẶT CỔ 1. Đại cương Dị dạng động tĩnh mạch đầu mặt cổ là bệnh lý bất thường mạch máu xảy ra ở vùng đầu mặt cổ. Đây là một bệnh hiếm gặp, dễ chẩn đoán nhầm với các dạng tổn thương mạch máu khác.
Điều trị bệnh này rất phức tạp, khả năng tái phát cao sau điều trị. Động mạch cảnh chung Quai ĐM chủ phân các nhánh là thân ĐM cánh tay đầu, ĐM cảnh chung bên trái và ĐM dưới đòn bên trái. Thân ĐM cánh tay đầu phân nhánh ĐM cảnh chung và ĐM dưới đòn bên phải. Các ĐM đốt sống xuất phát từ ĐM dưới đòn cùng bên.
Động mạch cảnh ngoài Động mạch cảnh ngoài xuất phát từ ĐM cảnh chung và cho các nhánh: 1. Động mạch giáp trên: Phân nhánh cho tuyến giáp và thanh quản, có vòng nối với ĐM giáp dưới là nhánh của thân ĐM giáp cổ phát sinh từ ĐM dưới đòn. Động mạch lưỡi Cấp máu cho tuyến dưới lưỡi và dưới hàm, niêm mạc họng và hàm dưới, các cơ sàn miệng, cơ và niêm mạc lưỡi. Động mạch này có vòng nối với nhánh tương ứng của ĐM mặt.
Động mạch mặt Phân các nhánh cho tuyến dưới hàm, cơ cắn, hàm dưới, da và cơ khu vực dưới hàm, má, mũi và môi, và nối với ĐM ngang mặt, ĐM hàm trên và các nhánh hầu họng của ĐM hầu lên. Động mạch hầu lên Động mạch cấp máu cho niêm mạc tai mũi họng, có thể nối với các nhánh đến từ ĐM hàm trên, ĐM mặt và ĐM hàm dưới, cho nhánh thần kinh màng não cấp máu cho thần kinh X, X, XI và XII. Động mạch chẩm Phân các nhánh cấp máu cho da cơ vùng cổ, phần sau đầu và nhánh màng não, các nhánh cấp máu cho dây thần kinh mặt. Động mạch tai sau Nhánh nhỏ cấp máu cho loa tai.
Động mạch hàm trên Cho các nhánh tận: ĐM màng não giữa (có các nhánh nối với ĐM mắt, ĐM hầu lên, ĐM chẩm và ĐM đốt sống). ĐM màng não phụ, ĐM ổ răng dưới và các nhánh xa. Động mạch thái dương nông ĐM thái dương nông cấp máu vùng dưới da đầu, da vùng má. Động mạch này nối với nhánh trên ổ mắt của ĐM mắt.
Động mạch cảnh trong ĐM cảnh trong có các nhánh là ĐM mắt và nhánh tận là ĐM não trước, ĐM não giữa, ĐM thông sau và ĐM mạc trước. Động mạch dưới đòn ĐM dưới đòn có 5 nhánh bên: ĐM đốt sống, ĐM ngực trong, Thân sườn cổ, Thân giáp cổ. - Động mạch đốt sống ĐM đốt sống cho các nhánh bên gồm các nhánh cột sống và các nhánh màng não và cho nhánh tận là ĐM thân nền. BỆNH LÝ DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH ĐẦU MẶT CỔ 1.
Định nghĩa Dị dạng động tĩnh mạch là bệnh lý dị dạng mạch dòng chảy nhanh trong đó có sự thông trực tiếp giữa động mạch và tĩnh mạch hoặc hệ thống giường mao mạch được thay bằng ổ dị dạng (nidus) mà trong đó rất nhiều ĐM đổ trực tiếp vào TM dẫn lưu kèm theo sự dày lên và xơ hóa thành mạch. Phân loại Theo Mulliken và Glowacki (1982), bất thường mạch máu (vascular anomalies) bao gồm: + U máu (hemangioma) + Dị dạng mạch máu: dòng chảy chậm (Dị dạng mao mạch, Dị dạng tĩnh mạch, Dị dạng bạch huyết), dòng chảy nhanh (Dị dạng động mạch, Rò động tĩnh mạch, Dị dạng động tĩnh mạch) và các hội chứng có dị dạng mạch. Phân loại này được bổ sung và thông qua bởi Hiệp hội quốc tế nghiên cứu về bất thường mạch máu (ISSVA- International Society for the Study of Vascular Anormalies) được cập nhật năm 2014. Dị dạng động tĩnh mạch được Hudart E.
(1993) phân thành 3 loại: thông động mạch - tĩnh mạch; thông tiểu động mạch - tĩnh mạch và thông tiểu động mạch - tiểu tĩnh mạch. (2006) đã bổ sung thêm bằng việc phân chia loại III thành 2 dưới nhóm IIIa và IIIb. Phân loại DDĐTM theo Cho Loại I: (thông ĐM-TM) không quá 3 ĐM thông với một cấu trúc TM Loại II: (thông tiểu ĐM- nhiều tiểu ĐM thông với một cấu trúc TM TM) Loại IIIa: (thông tiểu ĐM - nhiều tiểu ĐM thông với nhiều tiểu TM tiểu TM không giãn) nhưng khẩu kính bình thường Loại IIIb: (thông tiểu ĐM - nhiều tiểu ĐM thông với nhiều tiểu TM bị tiểu TM có giãn) giãn tạo nên mạng lưới phức tạp. Sinh lý bệnh học Bệnh là sự khiếm khuyết trong sự phát triển phôi thai của mạch máu.
Giải phẫu bệnh học Các ĐM thường xoắn vặn và xơ hóa nội mạc không đều. Chẩn đoán lâm sàng DDĐTM-ĐMC Triệu chứng thường gặp là: lồi da, tăng nhiệt độ bề mặt da, đập theo nhịp mạch, nghe tiếng thổi, rung miu, thay đổi màu sắc da. Dẫn tới thiếu máu mô, đau dữ dội, hoại tử mô cục bộ, loét da và chảy máu, suy tim tăng cung lượng. Phân chia giai đoạn lâm sàng (GĐLS) theo Schobinger: - Giai đoạn 1 (yên lặng): bớt màu hồng hơi tím và có thông động tĩnh mạch, ổn định, không triệu chứng.
- Giai đoạn II (lan rộng): Tổn thương phát triển theo thời gian, sờ thấy mạch đập, rung miu, tiếng thổi. - Giai đoạn III (phá hủy): Có triệu chứng loạn dưỡng, loét, đau liên tục, chảy máu hoặc ảnh hưởng chức năng các cơ quan. - Giai đoạn IV (mất bù): suy tim tăng cung lượng. Chẩn đoán hình ảnh DDĐTM-ĐMC 1.
Chụp X Quang - Cung cấp thông tin nghèo nàn nên ít được chỉ định. Siêu âm - Tổn thương tăng sinh mạch, có dòng chảy nhanh, mạch máu giãn, chỉ số sức cản động mạch (RI) thấp, tăng dòng tâm trương TM và có phổ động mạch do có luồng thông trực tiếp giữa ĐM và TM. Chụp cắt lớp vi tính Mạch máu trong khối giãn to, ngoằn ngoèo, ngấm thuốc cản quang mạnh, TM ngấm thuốc sớm, ăn mòn và phá hủy xương. Chụp Cộng hưởng từ Tín hiệu thấp trên T1W và cao hơn trên T2W, nhiều mạch máu giãn, trống tín hiệu (flow voids), tăng tín hiệu trên TOF và MRA sau tiêm đối quang.
Chụp mạch máu Trên hình ảnh CMM là cấu trúc giàu mạch, TM ngấm thuốc sớm, ĐM nuôi và TM dẫn lưu giãn, ổ dị dạng (nidus), thông động tĩnh mạch, mạch máu xoắn vặn, có thể thấy phình mạch ở ĐM nuôi hoặc TM dẫn lưu, thuốc đối quang lưu lại lâu trong ổ dị dạng mạch. Phân loại DDĐTM-ĐMC theo Cho dựa trên hình ảnh CMM được sử dụng một cách phổ biến trong điều trị bệnh lý này. ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH ĐẦU MẶT CỔ 1. Điều trị bảo tồn 1.
Điều trị bằng thuốc Thuốc có ít vai trò trong điều trị bệnh này. Điều trị liệu pháp Bệnh thường không đáp ứng với Laser, tiêm xơ. Điều trị nút mạch 1. Chỉ định: - NM điều trị khỏi một số DDĐTM-ĐMC khu trú, phù hợp.
- NM tiền phẫu để hạn chế chảy máu trong PT. - NM điều trị triệu chứng khi chảy máu cấp hoặc không thể PT 1. Các kỹ thuật nút mạch a.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Minh (2019). Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-nghien-cuu-dac-diem-hinh-anh-chup-mach-mau-va
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh chụp mạch máu và đánh giá kết quả điều trị dị dạng động tĩnh mạch vùng đầu mặt cổ bằng phươn
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh c" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh c" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu đặc điểm hình ảnh c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.