Tóm tắt luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến t

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học, phân tích chuyên sâu kết quả điều trị nội. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả các liệu pháp.

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

59

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá Điều trị Nội tiết Ung thư Tuyến tiền liệt
Số trang:
59 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá Điều trị Nội tiết Ung thư Tuyến tiền liệt

Ung thư tuyến tiền liệt (UT TTL) là một trong những ung thư phổ biến nhất ở nam giới trên toàn cầu và tại Việt Nam. Theo GLOBOCAN 2018, Việt Nam ghi nhận 3.959 trường hợp mắc mới và 1.873 trường hợp tử vong do UT TTL. Bệnh thường tiến triển chậm, nhưng khi có triệu chứng lâm sàng, thường đã ở giai đoạn muộn. Tỷ lệ UT TTL giai đoạn IV tại Việt Nam lên tới hơn 50%, cao hơn đáng kể so với các nước phát triển như Mỹ (6,4%) hay Pháp (30%). Điều này đặt ra một thách thức lớn trong quản lý và điều trị bệnh.

1.1. Tình hình Ung thư Tuyến tiền liệt tại Việt Nam

UT TTL là ung thư phổ biến hàng đầu ở nam giới. Số liệu dịch tễ học cho thấy gánh nặng bệnh tật tại Việt Nam. Tỷ suất mắc mới và tử vong cần được quan tâm. Tỷ lệ chẩn đoán giai đoạn muộn (giai đoạn IV) đặc biệt cao ở Việt Nam. Điều này phản ánh thiếu hụt trong sàng lọc, phát hiện sớm bệnh. Bệnh nhân thường chỉ được phát hiện khi đã có di căn xa, gây khó khăn cho việc điều trị và tiên lượng. Sự khác biệt lớn về tỷ lệ giai đoạn IV giữa Việt Nam và các quốc gia phát triển cần được nghiên cứu thêm để cải thiện chiến lược y tế công cộng.

1.2. Nhu cầu Nghiên cứu Lâm sàng Nội khoa ở giai đoạn IV

Đối với bệnh nhân UT TTL giai đoạn IV, điều trị nội tiết là phương pháp đầu tay. Tuy nhiên, sau khoảng 18 đến 22 tháng, bệnh thường tiến triển và kháng với điều trị nội tiết ban đầu. Khi đó, bệnh nhân sẽ được chẩn đoán là kháng cắt tinh hoàn và cần thay đổi liệu pháp. Sự đáp ứng với điều trị nội tiết và sống thêm rất khác nhau giữa các cá thể. Việc tìm hiểu các yếu tố tác động đến hiệu quả điều trị nội khoa và sống thêm là rất cần thiết. Hiện tại, tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu lâm sàng nội khoa chuyên sâu nào đánh giá kết quả điều trị nội tiết UT TTL giai đoạn IV. Luận án tiến sĩ y học này nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu quan trọng này, cung cấp dữ liệu y học thực chứng cho cộng đồng y khoa Việt Nam.

II.Phương pháp Đánh giá Hiệu quả Điều trị Nội khoa

Đề tài luận án tiến sĩ y học này tập trung vào đánh giá kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế để cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả và các yếu tố liên quan. Cấu trúc luận án rõ ràng, bao gồm các phần đặt vấn đề, tổng quan tài liệu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu, kết quả, bàn luận, kết luận và kiến nghị. Các phần này được sắp xếp một cách khoa học, cho phép phân tích dữ liệu y học sâu sắc và đáng tin cậy. Nghiên cứu sử dụng nhiều bảng biểu, đồ thị và hình ảnh minh họa để trình bày kết quả một cách trực quan, dễ hiểu. Tài liệu tham khảo phong phú, đảm bảo tính khoa học và cập nhật của tóm tắt luận văn y khoa này.

2.1. Mục tiêu Nghiên cứu Luận án Tiến sĩ Y học

Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ y học này là kép. Đầu tiên, đánh giá kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV. Thứ hai, xác định một số yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị nội khoa này. Các mục tiêu này hướng tới việc cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể, giúp cải thiện phác đồ và quản lý bệnh nhân tại Việt Nam. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng vào y học thực chứng trong lĩnh vực ung thư.

2.2. Đối tượng và Thiết kế Nghiên cứu Bệnh học

Luận án có tổng cộng 106 trang, thể hiện sự công phu trong phương pháp đánh giá điều trị. Phần tổng quan tài liệu dài 41 trang, cho thấy nghiên cứu nền tảng vững chắc. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu được trình bày chi tiết trong 10 trang, đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập. Nghiên cứu bệnh học này thu thập dữ liệu từ bệnh nhân UT TTL giai đoạn IV được điều trị nội tiết. Việc sử dụng 14 bảng, 17 biểu đồ, 7 hình và 3 ảnh minh họa giúp trực quan hóa kết cục lâm sàng. 100 tài liệu tham khảo được sử dụng, khẳng định tính toàn diện và độ tin cậy của nghiên cứu.

III.Kết cục Lâm sàng Tỷ lệ Sống thêm Đáp ứng PSA

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về kết cục lâm sàng của bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV sau điều trị nội tiết. Các chỉ số về tỷ lệ sống thêm và đáp ứng sinh học được phân tích kỹ lưỡng. Đây là những thông tin quan trọng để đánh giá kết quả điều trị và định hướng cho các liệu pháp tương lai. Việc phân tích đáp ứng PSA và testosterone giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng của điều trị. Đồng thời, nghiên cứu cũng khảo sát hiệu quả điều trị nội khoa khi phối hợp các loại thuốc khác nhau, cung cấp bằng chứng cho việc tối ưu hóa phác đồ.

3.1. Tỷ lệ sống thêm ở bệnh nhân UT TTL giai đoạn IV

Kết quả nghiên cứu đã đưa ra tỷ lệ sống thêm cụ thể. Sau 12 tháng điều trị nội tiết ức chế Androgen, tỷ lệ sống thêm là 92,8%. Con số này giảm nhẹ xuống 84,1% sau 15 tháng. Và đạt 81,2% sau 24 tháng. Những con số này cung cấp một cái nhìn rõ ràng về kết cục lâm sàng và tuổi thọ dự kiến của bệnh nhân UT TTL giai đoạn IV tại Việt Nam. Đây là dữ liệu y học thực chứng quan trọng, hữu ích cho việc tư vấn bệnh nhân và hoạch định điều trị.

3.2. Đáp ứng PSA và Testosterone trong điều trị

Đáp ứng với điều trị nội tiết ức chế Androgen được mô tả qua nhiều đặc điểm. Bao gồm mức độ giảm các triệu chứng lâm sàng. Đặc biệt, đáp ứng PSA được theo dõi sát sao, bao gồm mức độ giảm PSA, mức PSA nadir (mức thấp nhất), và thời gian đạt mức PSA nadir. Đáp ứng testosterone cũng là một chỉ số quan trọng, phản ánh hiệu quả ức chế androgen. Các chỉ số này là phương pháp đánh giá điều trị cốt lõi. Chúng giúp xác định mức độ thành công của liệu pháp và dự đoán hiệu quả điều trị nội khoa dài hạn.

3.3. Hiệu quả Phối hợp thuốc kháng androgen

Một phát hiện đáng chú ý từ nghiên cứu lâm sàng nội khoa này là về việc phối hợp thuốc. Việc bổ sung thuốc kháng androgen (Casodex) cùng với cắt tinh hoàn (nội khoa hay ngoại khoa) không làm tăng hiệu quả điều trị nội khoa một cách có ý nghĩa thống kê. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa phác đồ điều trị. Nó gợi ý rằng việc thêm thuốc có thể không mang lại lợi ích đáng kể, giúp tránh tác dụng phụ không cần thiết và giảm chi phí điều trị cho bệnh nhân.

IV.Yếu tố Liên quan Hiệu quả Điều trị Nội khoa UT TTL

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố quan trọng liên quan đến kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm lâm sàng và các chỉ số sinh học. Phân tích dữ liệu y học giúp nhận diện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức độ đáp ứng PSA và sống thêm của bệnh nhân. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng cho việc cá nhân hóa điều trị và đưa ra tiên lượng chính xác hơn. Những phát hiện này đóng góp vào y học thực chứng và hỗ trợ lâm sàng.

4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ giảm PSA

Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa mức độ giảm PSA và một số đặc điểm lâm sàng. Tuổi của bệnh nhân, điểm Gleason (thước đo mức độ biệt hóa của tế bào ung thư), và tình trạng phẫu thuật một phần tuyến tiền liệt đều có ảnh hưởng. Những yếu tố này có thể giúp dự đoán khả năng đáp ứng của bệnh nhân với điều trị nội tiết. Phân tích dữ liệu y học này cung cấp thông tin hữu ích cho việc lựa chọn chiến lược điều trị ban đầu và theo dõi bệnh nhân. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu bệnh học về UT TTL.

4.2. Yếu tố tiên lượng sống thêm cho bệnh nhân

Bên cạnh các yếu tố liên quan đến đáp ứng PSA, nghiên cứu cũng xác định những yếu tố có ý nghĩa đối với sống thêm của bệnh nhân. Các yếu tố này bao gồm tuổi, mức PSA nadir dưới 0,2 ng/ml, thời gian đạt PSA nadir, mức testosterone đạt được khi điều trị ADT (Androgen Deprivation Therapy), và mức bạch cầu trung tính. Những chỉ số này là các yếu tố tiên lượng mạnh mẽ. Chúng giúp các bác sĩ dự đoán kết cục lâm sàng dài hạn và đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Đây là một đóng góp giá trị vào y học thực chứng.

V.Đóng góp mới Ứng dụng Y học thực chứng từ Luận án

Đây là một trong những luận án tiến sĩ y học hiếm hoi tại Việt Nam tập trung sâu vào đánh giá kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV. Những đóng góp mới của nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao cho lâm sàng. Dữ liệu cung cấp là căn cứ quan trọng để xây dựng hướng dẫn điều trị phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các ứng dụng từ nghiên cứu không chỉ cải thiện việc quản lý bệnh nhân mà còn củng cố y học thực chứng trong lĩnh vực ung thư tại quốc gia. Tóm tắt luận văn y khoa này là tài liệu tham khảo hữu ích cho các chuyên gia.

5.1. Những đóng góp mới của Tóm tắt Luận văn Y khoa

Tóm tắt luận văn y khoa này tổng hợp những đóng góp quan trọng. Luận án đã đưa ra tỷ lệ sống thêm cụ thể cho bệnh nhân UT TTL giai đoạn IV tại Việt Nam. Nó cũng mô tả chi tiết các đặc điểm đáp ứng lâm sàng, PSA, và testosterone với điều trị. Hơn nữa, nghiên cứu xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị và sống thêm. Đặc biệt, phát hiện về hiệu quả của việc phối hợp thuốc kháng androgen là một điểm mới. Những dữ liệu này là cơ sở y học thực chứng cho các quyết định lâm sàng.

5.2. Ứng dụng thực tiễn và Kiến nghị từ Nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu lâm sàng nội khoa này có ứng dụng thực tiễn quan trọng. Các phát hiện giúp các bác sĩ lâm sàng cân nhắc phác đồ điều trị tối ưu, đặc biệt là việc sử dụng thuốc kháng androgen phối hợp. Dữ liệu về các yếu tố tiên lượng cho phép dự đoán thời điểm bệnh có thể tiến triển. Điều này giúp đưa ra quyết định thay đổi phác đồ kịp thời, cải thiện hiệu quả điều trị nội khoa. Luận án cũng đưa ra kiến nghị cho việc áp dụng những kết quả này vào thực hành y học thực chứng, nhằm nâng cao chất lượng điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân UT TTL giai đoạn IV tại Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn iv

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (59 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ THỊ KHÁNH TÂM ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NỘI TIẾT UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT GIAI ĐOẠN IV Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tuyết Mai Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án được bảo vệ tại Hội đồng đánh giá Luận án cấp trường, tổ chức tại Trường Đại Học Y Hà Nội. Vào hồi giờ ngày tháng năm 2020 Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Trường Đại học Y Hà Nội - Thư viện Quốc gia NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ 1. Lê Thị Khánh Tâm, Nguyễn Tuyết Mai (2018).

Đặc điểm di căn xương ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt di căn xương. Tạp chí ung thư học Việt Nam, số 5, 71-74. Lê Thị Khánh Tâm, Nguyễn Tuyết Mai (2019). Đặc điểm bệnh nhân và đáp ứng PSA sau 3 tháng điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn di căn.

Tạp chí ung thư học Việt Nam, số 1, 243-247. Lê Thị Khánh Tâm (2019). Đặc điểm di căn ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV. Tạp chí Y học thực hành, số 10(1113), 68 - 71.

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư tuyến tiền liệt (UT TTL) là một trong các ung thư phổ biến nhất ở nam giới, cả trên thế giới lẫn Việt nam. Theo GLOBOCAN 2018, số trường hợp mắc mới ung UT TTL tại Việt Nam năm 2018 là 3.959, với tỷ suất 8,4/100.000, và số trường hợp tử vong là 1.873, với tỷ suất 3,4/100. UT TTL là bệnh diễn biến chậm trong nhiều năm, và khi có biểu hiện triệu chứng lâm sàng, bệnh đã ở giai đoạn muộn. Nếu như ở Mỹ, nơi có tỉ lệ UT TTL cao và bệnh nhân được chẩn đoán sớm do việc sàng lọc PSA và sinh thiết tuyến tiền liệt thực hiện tốt thì tỉ lệ UT TTL giai đoạn IV là 6,4%.

Tỷ lệ này tại Pháp là 30%, còn tại Việt Nam là trên 50%. Điều trị UT TTL bằng nhiều phương pháp khác nhau, gồm phẫu thuật, xạ trị, nội tiết và hoá trị, miễn dịch tuỳ thuộc vào giai đoạn bệnh, yếu tố nguy cơ và tiên lượng sống thêm của bệnh nhân. Nếu bệnh nhân ở giai đoạn sớm, yếu tố nguy cơ thấp, tiên lượng sống thêm ngắn, bệnh nhân được theo dõi sát và trì hoãn điều trị tới khi có triệu chứng. Khi bệnh nhân ở giai đoạn IV (di căn hạch và di căn xa), điều trị nội tiết là điều trị đầu tay.

Tuy nhiên, kết quả của các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy, sau khoảng 18 đến 22 tháng, bệnh tiến triển và kháng với điều trị nội tiết, khi đó bệnh nhân sẽ được chẩn đoán là kháng cắt tinh hoàn và phải thay đổi liệu pháp điều trị. Sự đáp ứng với điều trị nội tiết và sống thêm của bệnh nhân UT TTL giai đoạn IV rất khác nhau giữa các cá thể. Tìm hiểu các yếu tố tác động đến hiệu quả điều trị và sống thêm của người bệnh ngay cả khi bệnh nhân đã ở giai đoạn di căn là rất cần thiết. Tuy nhiên tại Việt Nam, mặc dù điều trị nội tiết UT TTL giai đoạn IV đã có từ vài thập kỷ nhưng chưa có nghiên cứu nào tiến hành đánh giá hiệu quả của liệu pháp này trên bệnh nhân Việt Nam và đưa ra các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị cũng như sống thêm của người bệnh.

Xuất phát từ câu hỏi nghiên cứu và lợi ích của vấn đề nghiên cứu, chúng tôi thực hiện đề tài: «Đánh giá kết quả điều trị nội tiết Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV» nhằm mục tiêu. Đánh giá kết quả điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV. Đánh giá một số yếu tố liên quan đến điều trị nội tiết ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Kết quả nghiên cứu đã đưa ra tỉ lệ sống thêm tại các thời điểm 12, 15, 24 tháng khi bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV (giai đoạn đã di căn xa) điều trị nội tiết ức chế Androgen lần lượt là 92,8%; 84,1%; 81,2%.

Các đặc điểm đáp ứng với điều trị nội tiết ức chế Androgen trên bệnh nhân Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV là: mức độ giảm các triệu chứng lâm sàng, đáp ứng PSA (bao gồm mức độ giảm PSA, mức PSA nadir, thời gian đạt mức PSA nadir), đáp ứng testosterone. Nghiên cứu cũng đã đưa ra được một số yếu tố liên quan tới kết quả điều trị như liên quan giữa mức độ giảm PSA với các đặc điểm lâm sàng (tuổi, điểm Gleason, tình trạng phẫu thuật một phần tuyến tiền liệt) và một số yếu tố liên quan tới sống thêm như: tuổi, PSA nadir < 0,2 ng/ml, thời gian đạt PSA nadir, mức testosteron đạt được khi điều trị ADT, mức bạch cầu trung tính Nghiên cứu cũng thấy rằng việc phối hợp thêm thuốc kháng androgen (Casodex) cùng với cắt tinh hoàn (nội khoa hay ngoại khoa) không làm tăng hiệu quả điều trị có ý nghĩa thống kê Qua kết quả nghiên cứu, ứng dụng cho việc cân nhắc phác đồ có phối hợp thuốc kháng androgen và tiên lượng cho thời điểm bệnh tiến triển, phải thay đổi phác đồ trong quá trình điều trị nội tiết ức chế Androgen cho bệnh nhân Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn IV. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN Luận án gồm 106 trang. Đặt vấn đề 2 trang, tổng quan tài liệu 41 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 10 trang, kết quả nghiên cứu 23 trang, bàn luận 27 trang, kết luận 2 trang, kiến nghị 1 trang.

Trong luận án có 14 bảng, 17 biểu đồ, 7 hình, và 3 ảnh minh hoạ Luận án sử dụng 100 tài liệu tham khảo gồm 5 tài liệu tiếng Việt, còn lại là tài liệu tiếng Anh, trong đó có 29 tài liệu mới trong vòng 5 năm trở lại đây. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm lâm sàng UT TTL Triệu chứng lâm sàng của UTTTL âm thầm, hoàn toàn không có biểu hiện, khi triệu chứng xuất hiện, khi đó bệnh đã ở giai đoạn muộn. Bệnh khu trú tại vùng Hội chứng kích thích đường tiết niệu hoặc hội chứng tắc nghẽn đường tiết niệu.

Đôi khi bí đái, xuất tinh ra máu. Thăm trực tràng bằng tay là động tác khám đơn giản, áp dụng thường quy và giúp đánh giá tuyến tiền liệt về mật độ, phát hiện khối u tuyến tiền liệt, kích thước, mức độ xâm lấn xung quanh và xâm lấn trực tràng. Bệnh ở giai đoạn muộn: Biểu hiện lâm sàng của UT TTL thường biểu hiện cơ quan di căn. Các hội chứng về thần kinh do u di căn đốt sống gây chèn ép tuỷ sống: yếu, tê hoặc liệt hai chi dưới, rối loạn cơ tròn… Muộn hơn nữa có thể gặp di căn não, phổi, gan, dạ dày, tuyến thượng thận.

Đặc điểm cận lâm sàng UT TTL 1. Vai trò của PSA đối với chẩn đoán UT TTL Từ những năm 1980 PSA huyết thanh có thể được sử dụng để chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt. PSA huyết thanh nhạy hơn so với DRE nhưng kém đặc hiệu hơn Khoảng 25% bệnh nhân bị ung thư tuyến tiền liệt khi PSA trong khoảng 4 - 10 ng/ml và con số này tăng lên 42 - 64% nếu PSA > 10 ng/ml. Khi PSA thấp, Tốc độ tăng PSA (là sự thay đổi nồng độ PSA trong máu theo thời gian) được dùng để phân biệt tổn thương lành tính với Ung thư.

Theo Carter và cộng sự (1992) dùng ngưỡng vận tốc PSA tăng 0,75ng/ml/năm để phân biệt u phì đại lành tính tuyến tiến liệt với UT TTL với độ đặc hiệu 90 - 100%. Tuổi càng cao, bệnh ở giai đoạn càng muộn và nồng độ PSA trong máu càng tăng, tỉ lệ tiến triển sinh học càng tăng. Bệnh nhân UT TTL có nồng độ PSA càng cao tiên lượng càng xấu. Vai trò của PSA trong đánh giá đáp ứng điều trị UT TTL Sau cắt TTL toàn bộ triệt căn: nồng độ PSA thường bằng 0 sau phẫu thuật 3 tuần (hoặc < 0,05ng/ml với phương pháp siêu nhạy).

Khi nồng độ PSA tăng cao trở lại, báo hiệu sự tiến triển trở lại của bệnh. Sau điều trị hormone: nồng độ PSA sau 3 tháng có giá trị tiên lượng thời gian sống thêm > 42 tháng. PSA nadir: được định nghĩa là giá trị PSA thấp nhất, gần như triệt tiêu sau khi kết thúc một liệu pháp điều trị (ví dụ tia xạ triệt căn/ phẫu thuật triệt căn). Thời gian xuất hiện PSA nadir (TNT: time to nadir): được định nghĩa là khoảng thời gian từ khi bắt đầu điều trị (ADT) đến khi PSA đạt mức thấp nhất được ghi nhận lần đầu tiên.

Vai trò của testosterone trong UT TTL Ở người, testosterone đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của các mô sinh sản của nam giới. Tế bào ung thư của TTL cần testosterone để tăng trưởng và phát triển. Cắt nguồn cung cấp testosterone làm các tế bào ung thư của TTL chết hoặc phát triển chậm hơn. Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy mức testosterone ở thời điểm chẩn đoán bệnh UT TTL cũng như mức giảm testosterone sau khi điều trị ở giai đoạn sớm có liên quan tới sự phát triển trở lại UT TTL sau khi đã điều trị triệt căn, tình trạng kháng cắt tinh hoàn hoặc sống thêm ở bệnh nhân UT TTL giai đoạn di căn sau một thời gian điều trị liệu pháp ADT 1.

Vai trò của Bạch cầu trung tính Bạch cầu trung tính là loại bạch cầu chiếm ưu thế nhất (50% - 70%) lưu hành trong hệ thống tuần hoàn của con người. Qua một phân tích tổng hợp trên cơ sở các bằng chứng khoa học trên cũng cho kết quả là sự gia tăng số lượng BCTT và tỷ lệ bạch cầu trung tính trên bạch cầu lym pho trước điều trị cao làm giảm thời gian sống thêm của bệnh nhân UT TTL. Mô bệnh học UT TTL. Phân độ mô học trong ung thư biểu mô TTL được tính theo thang điểm Gleason, được tính bằng cách cộng các độ biệt hóa của 2 mẫu bệnh phẩm đại diện nhất.

+Độ 1: Ung thư biểu mô rất biệt hoá, khối u nhóm lại thành từng khối tròn, giới hạn rất rõ. + Độ 2: Ung thư biểu mô tương đối biệt hoá, khối u giới hạn kém rõ hơn. + Độ 3: Ung thư biểu mô biệt hoá trung bình. + Độ 4: Ung thư biểu mô kém biệt hóa, khối u được tạo nên từ những khối giới hạn kém, ít biệt hóa.

+ Độ 5: Ung thư biểu mô không biệt hóa, sự tạo thành tuyến là tối thiểu. CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Khánh Tâm (2020). Tóm tắt luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-y-hoc-danh-gia-ket-qua-dieu-tri-noi-tiet-ung-thu-tuyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tóm tắt luận án tiến sĩ y học, phân tích chuyên sâu kết quả điều trị nội. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả các liệu pháp.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị nội" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị nội" có 59 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ y học đánh giá kết quả điều trị nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter