Tóm tắt luận án tiến sĩ nội khoa nghiên cứu mức lọc cầu thận bằng cystatin c huy
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ nội khoa nghiên cứu mức lọc cầu thận bằng cystatin c huyết thanh ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2. Xem t
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu mức lọc cầu thận: Phát hiện sớm bệnh thận
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Huế
- Chuyên ngành:
- Nội khoa
- Tác giả:
- Đặng Anh Đào
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu mức lọc cầu thận Phát hiện sớm bệnh thận
Bệnh thận đái tháo đường là biến chứng nghiêm trọng. Ban đầu thường biểu hiện tăng albumin niệu. Sau đó mức lọc cầu thận giảm dần. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân đái tháo đường vẫn có mức lọc cầu thận thấp. Albumin niệu lúc này vẫn trong giới hạn bình thường. Điều này đặt ra vấn đề về dấu ấn tổn thương thận sớm. Cần tìm chỉ điểm trước khi có tăng albumin niệu. Creatinine huyết thanh là dấu ấn truyền thống. Công thức ước đoán mức lọc cầu thận (eGFR) dựa vào creatinine có hạn chế. Đôi khi có sai biệt lớn so với độ lọc cầu thận thực sự. Phát hiện sớm suy thận là mục tiêu ưu tiên. Đặc biệt ở các đối tượng có nguy cơ cao như tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2. Nghiên cứu y khoa này tập trung giải quyết thách thức đó. Đánh giá chức năng thận cần độ chính xác cao hơn. Giúp can thiệp kịp thời, làm chậm tiến triển bệnh thận mạn.
1.1. Thực trạng bệnh thận mạn đái tháo đường
Bệnh thận mạn là biến chứng phổ biến ở bệnh nhân đái tháo đường. Tổn thương thận ban đầu thường biểu hiện qua tăng bài tiết albumin niệu. Sau đó là sự suy giảm chức năng thận. Mức lọc cầu thận giảm dần. Nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra điều đáng lo ngại. Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân đái tháo đường có GFR giảm. Mặc dù albumin niệu của họ vẫn bình thường. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết của các chỉ dấu sinh học mới. Các chỉ dấu này cần nhạy hơn. Giúp phát hiện sớm các rối loạn chức năng thận. Việc bỏ sót chẩn đoán sớm làm chậm trễ điều trị. Gây hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe. Nghiên cứu mức lọc cầu thận ở giai đoạn tiền đái tháo đường cũng rất quan trọng.
1.2. Hạn chế chỉ điểm chức năng thận truyền thống
Albumin niệu từ lâu được coi là dấu hiệu tổn thương cầu thận. Creatinine huyết thanh là dấu ấn sinh học truyền thống. Nó được dùng để đánh giá mức lọc cầu thận trong lâm sàng. Mặc dù có nhiều công thức ước đoán eGFR. Các phương pháp đo creatinine cũng được chuẩn hóa. Tuy nhiên, eGFR dựa vào creatinine vẫn còn nhiều hạn chế. Có những sai biệt đáng kể so với mức lọc thực sự. Creatinine bị ảnh hưởng bởi tuổi, giới tính, khối cơ, chế độ ăn. Một số bệnh lý đi kèm cũng tác động. Điều này làm giảm độ chính xác. Đặc biệt trong việc phát hiện giảm độ lọc cầu thận sớm. Khi creatinine huyết thanh vẫn còn trong giới hạn bình thường.
1.3. Nhu cầu đánh giá mức lọc cầu thận chính xác
Nhu cầu về một chỉ điểm sinh học mới là cấp thiết. Chỉ điểm này cần có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Nó phải phát hiện được giảm mức lọc cầu thận sớm. Đặc biệt khi các dấu ấn truyền thống chưa thay đổi. Việc đánh giá GFR chính xác giúp phân loại đúng giai đoạn bệnh thận mạn. Nó cũng hỗ trợ phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra các can thiệp kịp thời. Giúp làm chậm tiến triển suy thận. Y học nội khoa đang tìm kiếm giải pháp tối ưu. Nghiên cứu này đóng góp vào nỗ lực đó. Nhằm nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh thận.
II.Cystatin C huyết thanh Chỉ điểm mới chức năng thận
Cystatin C huyết thanh là một chỉ điểm sinh học tiềm năng. Nó được chứng minh có thể ước đoán mức lọc cầu thận. Độ nhạy và độ đặc hiệu của Cystatin C cao hơn creatinine. Cystatin C giúp phát hiện giảm GFR ở giai đoạn sớm. Ngay cả khi albumin niệu và creatinine huyết thanh bình thường. Protein này được sản xuất ổn định bởi hầu hết các tế bào. Cystatin C thải trừ duy nhất qua cầu thận. Nó không bài tiết thêm bởi ống thận. Không có đường vào lại tuần hoàn sau lọc. Đặc tính này làm Cystatin C trở thành ứng cử viên lý tưởng. Nó ít phụ thuộc vào các yếu tố ngoài thận. Tuổi, giới, cân nặng, chiều cao, khối cơ ít ảnh hưởng. Một số bệnh lý đi kèm cũng không tác động nhiều. Điều này mang lại sự ổn định và chính xác cao hơn. Ứng dụng Cystatin C trong lâm sàng đang được nghiên cứu rộng rãi.
2.1. Đặc tính ưu việt của Cystatin C
Cystatin C là một protein nhỏ, trọng lượng phân tử thấp. Nó được tổng hợp liên tục bởi hầu hết các tế bào có nhân. Tốc độ sản xuất ổn định. Điều này khác với creatinine, vốn phụ thuộc vào khối cơ. Cystatin C được lọc tự do qua cầu thận. Sau đó được tái hấp thu và chuyển hóa hoàn toàn tại ống lượn gần. Nó không được bài tiết thêm bởi ống thận. Không có đường vào lại tuần hoàn sau khi lọc. Nhờ những đặc tính này, nồng độ Cystatin C huyết thanh. Nó phản ánh trực tiếp tốc độ lọc cầu thận. Các yếu tố như tuổi, giới tính, cân nặng, chiều cao ít ảnh hưởng. Điều này giúp đánh giá eGFR chính xác hơn. Cystatin C được coi là chỉ điểm độc lập hơn creatinine.
2.2. So sánh Cystatin C với Creatinine
Creatinine là chỉ điểm được sử dụng lâu đời. Tuy nhiên, creatinine chịu ảnh hưởng nhiều yếu tố. Tuổi, giới, khối cơ, chủng tộc, chế độ ăn, tình trạng bệnh lý đều tác động. Điều này gây khó khăn khi ước đoán mức lọc cầu thận. Cystatin C khắc phục được những nhược điểm này. Cystatin C ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngoài thận. Điều này mang lại độ tin cậy cao hơn. Đặc biệt khi đánh giá chức năng thận ở bệnh nhân có khối cơ thấp. Hoặc ở người cao tuổi, trẻ em. Cystatin C cho phép phát hiện sớm hơn. Nó nhạy hơn trong việc phản ánh sự thay đổi GFR. Ngay cả khi thay đổi đó còn nhẹ. Việc so sánh giữa hai chỉ điểm là cần thiết. Nhằm khẳng định ưu thế của Cystatin C.
2.3. Tiềm năng phát hiện giảm GFR sớm
Một trong những ưu điểm lớn nhất của Cystatin C. Nó có thể phát hiện rối loạn chức năng thận giai đoạn sớm. Ngay cả khi albumin niệu và creatinine huyết thanh bình thường. Mức lọc cầu thận ước đoán dựa vào creatinine chưa thay đổi. Điều này đặc biệt quan trọng trong bệnh thận đái tháo đường. Việc phát hiện sớm GFR giảm cho phép can thiệp sớm. Giúp ngăn chặn hoặc làm chậm tiến triển suy thận. Cystatin C huyết thanh có thể là công cụ sàng lọc hiệu quả. Nó giúp xác định nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, y học nội khoa có thể chủ động theo dõi. Đưa ra các biện pháp bảo vệ thận kịp thời.
III.Mục tiêu nghiên cứu luận án tiến sĩ nội khoa y học
Luận án tiến sĩ y học này đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu chính là đánh giá nồng độ Cystatin C huyết thanh. Đồng thời ước đoán mức lọc cầu thận. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2. Nghiên cứu cũng tập trung xác định mối liên quan. Liên quan giữa nồng độ Cystatin C huyết thanh và các yếu tố nguy cơ. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh thận đái tháo đường. Cuối cùng, luận án sẽ đánh giá giá trị dự báo. Giá trị dự báo của Cystatin C đối với bệnh thận đái tháo đường. Tất cả nhằm cung cấp dữ liệu khoa học mới. Góp phần nâng cao hiểu biết về eGFR và chức năng thận. Đặc biệt trong bối cảnh bệnh đái tháo đường.
3.1. Đánh giá nồng độ Cystatin C và GFR
Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu này. Nó nhằm đánh giá nồng độ Cystatin C huyết thanh. Đồng thời ước đoán mức lọc cầu thận (eGFR). Việc này được thực hiện trên hai nhóm đối tượng cụ thể. Nhóm bệnh nhân tiền đái tháo đường. Và nhóm bệnh nhân đái tháo đường típ 2. Kết quả sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan. Về tình trạng chức năng thận của các đối tượng này. Đặc biệt khi sử dụng chỉ dấu sinh học mới là Cystatin C. Việc đo lường chính xác GFR là nền tảng. Nó cho phép phát hiện sớm các rối loạn. Giúp theo dõi sát sao sự tiến triển của bệnh thận.
3.2. Liên quan Cystatin C với yếu tố nguy cơ
Mục tiêu thứ hai tập trung vào mối liên quan. Mối liên quan giữa nồng độ Cystatin C huyết thanh. Và một số yếu tố nguy cơ của bệnh thận đái tháo đường. Các yếu tố này có thể bao gồm kiểm soát đường huyết, huyết áp. Hoặc các yếu tố lipid máu, thời gian mắc bệnh. Nghiên cứu sẽ xác định giá trị dự báo của Cystatin C. Nó dự báo khả năng mắc bệnh thận đái tháo đường. Việc này rất quan trọng trong việc phân tầng nguy cơ. Giúp các bác sĩ lâm sàng nhận diện sớm bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó có thể triển khai các biện pháp phòng ngừa. Hoặc can thiệp chuyên sâu hơn. Góp phần giảm gánh nặng suy thận trong cộng đồng.
IV.Ý nghĩa thực tiễn Nâng cao chẩn đoán bệnh thận mạn
Nghiên cứu nồng độ Cystatin C huyết thanh mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó giúp phát hiện rối loạn chức năng thận ở giai đoạn sớm. Đặc biệt ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2. Cystatin C cung cấp ước đoán GFR chính xác hơn creatinine. Điều này giúp phân loại chính xác giai đoạn bệnh thận mạn. Từ đó, bác sĩ có thể phân tầng đối tượng nguy cơ. Các can thiệp kịp thời sẽ được thực hiện. Nhằm làm chậm sự tiến triển của biến chứng thận. Luận án đề xuất ứng dụng xét nghiệm Cystatin C thường quy hơn. Việc này sẽ giúp phát hiện sớm rối loạn chức năng thận. Đặc biệt ở bệnh nhân tăng glucose máu mạn tính. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Giảm gánh nặng do suy thận gây ra.
4.1. Phát hiện rối loạn chức năng thận giai đoạn sớm
Việc phát hiện sớm rối loạn chức năng thận là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu Cystatin C giúp đạt được điều này. Nó cho phép nhận diện các dấu hiệu suy thận. Ngay cả khi albumin niệu và creatinine huyết thanh vẫn bình thường. Ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2. Khả năng này mang lại lợi ích to lớn. Bác sĩ có thêm công cụ để sàng lọc. Phát hiện sớm các trường hợp nguy cơ. Từ đó, các chiến lược phòng ngừa có thể được triển khai. Giúp bảo vệ chức năng thận hiệu quả hơn. Đây là bước tiến quan trọng trong y học nội khoa. Nhằm tối ưu hóa việc quản lý bệnh thận.
4.2. Phân loại phân tầng nguy cơ bệnh thận
Ước đoán GFR bằng Cystatin C có độ chính xác cao. Nó giúp phân loại chính xác giai đoạn bệnh thận mạn. Việc phân loại này theo các hướng dẫn lâm sàng. Ngoài ra, nó cũng hỗ trợ phân tầng được đối tượng nguy cơ. Những bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển suy thận. Có thể được xác định sớm hơn. Dựa trên nồng độ Cystatin C và eGFR. Điều này cho phép cá nhân hóa kế hoạch điều trị. Giúp đưa ra các can thiệp chuyên biệt. Nhằm làm chậm quá trình tổn thương thận. Ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Góp phần cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
4.3. Đề xuất ứng dụng Cystatin C thường quy
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất. Việc ứng dụng xét nghiệm Cystatin C huyết thanh thường quy hơn. Đặc biệt ở bệnh nhân tăng glucose máu mạn. Đây là một bước tiến quan trọng trong thực hành lâm sàng. Việc tích hợp Cystatin C vào quy trình chẩn đoán. Nó sẽ nâng cao khả năng phát hiện sớm rối loạn chức năng thận. Giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Giảm thiểu các trường hợp bỏ sót chẩn đoán sớm. Tối ưu hóa việc quản lý bệnh thận mạn. Từ đó, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
V.Đóng góp khoa học về đánh giá độ lọc cầu thận sớm
Luận án tiến sĩ này mang lại nhiều đóng góp khoa học đáng kể. Đây là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam. Nó khảo sát nồng độ Cystatin C huyết thanh. Thực hiện trên các đối tượng có mức độ glucose máu khác nhau. Bao gồm glucose máu bình thường, tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2. Kết quả nghiên cứu góp phần khẳng định. Nó khẳng định vai trò của Cystatin C trong đánh giá rối loạn chức năng thận. Đặc biệt ở giai đoạn sớm. Luận án cũng chứng minh giá trị dự báo của Cystatin C. Nó dự báo albumin niệu và giảm mức lọc cầu thận. Đối với các đối tượng tăng glucose máu mạn. Đây là nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo. Góp phần làm phong phú kho tàng kiến thức y học nội khoa.
5.1. Nghiên cứu tiên phong về Cystatin C tại Việt Nam
Luận án này là một nghiên cứu tiên phong. Nó là nghiên cứu đầu tiên trong nước. Khảo sát một cách hệ thống nồng độ Cystatin C huyết thanh. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các nhóm có mức độ glucose máu đa dạng. Từ người có glucose máu bình thường. Đến người tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2. Điều này cung cấp dữ liệu quý giá. Về ứng dụng của Cystatin C trong bối cảnh Việt Nam. Trước đây, ít có dữ liệu cụ thể về vấn đề này. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới. Cho việc phát triển các phương pháp chẩn đoán tiên tiến.
5.2. Khẳng định vai trò Cystatin C trong tiên lượng
Kết quả từ luận án góp phần khẳng định mạnh mẽ. Nó khẳng định vai trò của Cystatin C. Trong việc đánh giá các rối loạn chức năng thận ở giai đoạn sớm. Đặc biệt ở bệnh nhân tăng glucose máu mạn. Cystatin C không chỉ là chỉ điểm chẩn đoán. Nó còn có giá trị dự báo quan trọng. Dự báo sự xuất hiện của albumin niệu. Và dự báo sự giảm mức lọc cầu thận. Điều này giúp y học nội khoa có công cụ tốt hơn. Để tiên lượng và quản lý bệnh thận đái tháo đường. Góp phần giảm thiểu nguy cơ suy thận cuối giai đoạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC ĐẶNG ANH ĐÀO NGHIÊN CỨU MỨC LỌC CẦU THẬN BẰNG CYSTATIN C HUYẾT THANH Ở BỆNH NHÂN TIỀN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG VÀ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TÍP 2 CHUYÊN NGÀNH: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NĂM 2019 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: GS. TRẦN HỮU DÀNG Phản biện 1: PGS. NGUYỄN THỊ PHI NGA Phản biện 2: PGS. NGUYỄN VIẾT QUANG Phản biện 3: PGS.
HOÀNG VIẾT THẮNG Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Đại học Huế Họp tại: số 3, Lê Lợi, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên-Huế Vào lúc:. Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm học liệu Huế ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Tổn thương thận ở bệnh nhân đái tháo đường được mô tả với biểu hiện ban đầu là sự tăng dần bài tiết albumin niệu từ vi lượng đến đại lượng, tiếp sau đó là sự giảm dần mức lọc cầu thận. Tuy vậy, các nghiên cứu gần đây cho thấy một tỷ lệ không nhỏ bệnh nhân đái tháo đường có biểu hiện bệnh thận mạn với mức lọc cầu thận giảm, trong khi sự bài tiết albumin niệu còn trong giới hạn bình thường.
Do đó, liệu rằng có một dấu ấn tổn thương thận sớm hơn trước khi có biểu hiện tăng bài xuất albumin niệu hay không. Từ lâu albumin niệu được biết đến là một dấu hiệu của tổn thương cầu thận, creatinine huyết thanh là dấu ấn sinh học truyền thống để đánh giá mức lọc cầu thận trong thực hành lâm sàng. Mặc dù đã có nhiều công thức được đưa ra và có sự chuẩn hóa về các phương pháp đo lường creatinine, tuy vậy mức lọc cầu thận ước đoán dựa vào creatinine vẫn còn có một số hạn chế, đôi khi có những sai biệt so với mức lọc thực sự của cầu thận. Gần đây có nhiều nghiên cứu đã chứng minh cystatin C huyết thanh là một chỉ điểm sinh học có thể ứng dụng trong lâm sàng để ước đoán mức lọc cầu thận với độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn creatinine.
Cystatin C có thể phát hiện giảm mức lọc cầu thận ở giai đoạn sớm khi mà albumin niệu, creatinine huyết thanh còn trong giới hạn bình thường. Tại Việt Nam, chưa có nhiều nghiên cứu về vai trò của cystatin C huyết thanh trong đánh giá các tổn thương thận, đặc biệt ở bệnh nhân tăng glucose máu mạn. Chính vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu mức lọc cầu thận bằng cystatin C huyết thanh ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2”. Mục tiêu nghiên cứu 2.
Đánh giá nồng độ cystatin C huyết thanh và mức lọc cầu thận ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2. Xác định mối liên quan giữa nồng độ cystatin C huyết thanh với một số yếu tố nguy cơ và giá trị dự báo bệnh thận đái tháo đường trên đối tượng nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3. Ý nghĩa khoa học Cystatin C là một protein, được sản xuất bởi hầu hết các tế bào có nhân trong cơ thể với một tốc độ ổn định, thải trừ duy nhất qua cầu 1 thận, không bài tiết thêm bởi ống thận, không có đường vào lại tuần hoàn sau khi lọc qua cầu thận.
Cystatin C ít phụ thuộc vào các yếu tố ngoài thận như tuổi, giới, cân nặng, chiều cao, khối cơ và một số bệnh lý đi kèm như creatinine. Cystatin C huyết thanh có thể phản ánh tình trạng rối loạn chức năng thận ở giai đoạn sớm ngay cả khi albumin niệu, creatinine huyết thanh và mức lọc cầu thận ước đoán dựa vào creatinine chưa thay đổi. Ước đoán mức lọc cầu thận bằng cystatin C có độ chính xác cao hơn creatinine. Ý nghĩa thực tiễn Nghiên cứu nồng độ cystatin C huyết thanh ở bệnh nhân tiền đái tháo đường, đái tháo đường típ 2 giúp phát hiện được những rối loạn chức năng thận ở giai đoạn sớm và ước đoán mức lọc cầu thận chính xác hơn so với creatinine, từ đó giúp phân loại chính xác giai đoạn bệnh thận mạn, phân tầng được đối tượng nguy cơ và có những can thiệp kịp thời để làm chậm sự tiến triển của biến chứng thận.
Đề xuất cho vấn đề thực hành lâm sàng ứng dụng xét nghiệm cystatin C huyết thanh một cách thường quy hơn để phát hiện sớm các rối loạn chức năng thận ở bệnh nhân tăng glucose máu mạn. Đóng góp của luận án - Là nghiên cứu đầu tiên trong nước khảo sát về nồng độ cystatin C huyết thanh thực hiện trên các đối tượng có các mức độ glucose máu khác nhau (glucose máu bình thường, tiền đái tháo đường, đái tháo đường típ 2). - Kết quả của nghiên cứu góp phần khẳng định vai trò của cystatin C trong đánh giá các rối loạn chức năng thận ở giai đoạn sớm và giá trị dự báo albumin niệu, giảm mức lọc cầu thận ở các đối tượng tăng glucose máu mạn. CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN Luận án có 134 trang với 4 chương, 53 bảng, 05 hình, 04 sơ đồ, 11 biểu đồ, tài liệu tham khảo: 144 (tiếng Việt: 25, tiếng Anh: 119).
Đặt vấn đề: 3 trang. Tổng quan: 35 trang. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 20 trang. Kết quả nghiên cứu: 36 trang.
Bàn luận: 37 trang. Kết luận: 2 trang. Kiến nghị: 1 trang. 2 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.
BỆNH THẬN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG 1. Yếu tố nguy cơ của bệnh thận đái tháo đường Có một số yếu tố nguy cơ của biến chứng bệnh thận đái tháo đường (ĐTĐ: đái tháo đường), có thể chia thành 2 nhóm: các yếu tố không thể thay đổi như: di truyền, tuổi, chủng tộc…, các yếu tố có thể thay đổi: tăng glucose máu, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, béo phì, hút thuốc, mức lọc cầu thận…. Chẩn đoán lâm sàng bệnh thận đái tháo đường Chẩn đoán lâm sàng bệnh thận ĐTĐ dựa trên đo lường mức lọc cầu thận (GFR: Glomerular Filtration Rate), bài xuất albumin niệu không kèm hồng cầu niệu, cùng với các đặc tính lâm sàng như thời gian mắc bệnh ĐTĐ, sự hiện diện của bệnh lý võng mạc ĐTĐ. Bệnh thận ĐTĐ được chẩn đoán khi tỷ albumin niệu/creatinine niệu > 30 mg/g và/ hoặc giảm GFR < 60 ml/ phút/ 1,73 m2.
TỔNG QUAN VỀ CYSTATIN C HUYẾT THANH Cystatin C huyết thanh (HT: huyết thanh) là một protein, được sản xuất bởi hầu hết các tế bào có nhân trong cơ thể với một tốc độ ổn định, thải trừ duy nhất qua cầu thận, không bài tiết thêm bởi ống thận, không có đường vào lại tuần hoàn sau khi lọc qua cầu thận. Cystatin C ít phụ thuộc vào các yếu tố ngoài thận như tuổi, giới, cân nặng, chiều cao, khối cơ và một số bệnh lý đi kèm như creatinine. Cystatin C huyết thanh có thể phản ánh tình trạng rối loạn chức năng thận ở giai đoạn sớm ngay cả khi albumin niệu, creatinine huyết thanh và GFR ước đoán dựa vào creatinine chưa thay đổi. Ước đoán mức lọc cầu thận bằng cystatin C huyết thanh có độ chính xác cao hơn creatinine.
CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG MỨC LỌC CẦU THẬN TRONG LÂM SÀNG GFR được chấp nhận rộng rãi như là một chỉ số tốt nhất cho chức năng thận ở người bình thường và người bệnh. Dựa vào GFR để phân độ giai đoạn bệnh thận mạn, tính toán độ thanh thải các thuốc. Creatinine huyết thanh là dấu ấn sinh học truyền thống để đánh giá GFR trong thực hành lâm sàng. Hơn 80% các phòng xét nghiệm ước đoán GFR dựa vào độ thanh thải creatinine huyết thanh.
Mặc dù đã có nhiều công thức được đưa ra và có sự chuẩn hóa về các phương pháp đo lường creatinine, tuy nhiên GFR ước đoán dựa vào creatinine vẫn còn có một số giới hạn. 3 Tiêu chuẩn vàng để tính GFR là đo độ thanh thải của các chất ngoại sinh như: inulin, 51Cr-EDTA, iohexol, 125I-iothalamate và 99cTc- DTPA… được bài tiết duy nhất tại thận. Tuy nhiên, kỹ thuật này ít khi được áp dụng vào thực hành lâm sàng một cách thường quy Các công thức ước đoán GFR dựa vào cystatin C đơn giản và chính xác hơn khi dựa vào creatinine. Sử dụng cystatin C đơn độc hay kết hợp với creatinine liên quan chặt chẽ với GFR, nguy cơ tử vong và bệnh thận giai đoạn cuối.
ADA cũng khuyến khích sử dụng creatinine huyết thanh để ước đoán GFR bằng công thức CKD. NKF/KDOQI khuyến cáo sử dụng cystatin C huyết thanh hoặc đo độ thanh thải để xác định lại trong một số trường hợp mà GFR ước đoán dựa vào creatinine không chính xác. Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Chúng tôi tiến hành nghiên cứu trên 338 đối tượng được chia thành 3 nhóm: nhóm tiền ĐTĐ, nhóm ĐTĐ típ 2 và nhóm chứng là những người có glucose máu và mức lọc cầu thận ước đoán trong giới hạn bình thường.
Nhóm chứng (nhóm tham chiếu) Gồm 115 đối tượng thỏa mãn tất cả các tiêu chí sau: - Không có các tình trạng rối loạn glucose máu: glucose huyết tương đói < 5,6 mmol/l, HbA1c < 5,7%. - GFR ước đoán theo công thức CKD.EPI 2012 Creatinine-Cystatin C ≥ 90 ml/phút/1,73 m2. - Độ tuổi và tỷ lệ giới tính tương đồng với nhóm nghiên cứu. - Hiện tại không mắc các bệnh trong giai đoạn cấp tính.
- Không có tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến nồng độ cystatin C huyết thanh: Cường giáp, suy giáp, đang điều trị corticoid. - Hiện không điều trị các thuốc ảnh hưởng đến nồng độ creatinine máu: cimetidine, ranitidine, trimethoprim,… - Tự nguyện tham gia vào chương trình nghiên cứu. Nhóm tiền đái tháo đường - Tiêu chuẩn chọn bệnh: Gồm 86 đối tượng tự nguyện tham gia nghiên cứu, được chẩn đoán tiền đái tháo đường theo tiêu chuẩn Hội Đái tháo đường Hoa Kỳ 2012, Hội Nội Tiết-Đái tháo đường Việt Nam đồng thuận các tiêu chuẩn này: Chẩn đoán tiền đái tháo đường khi thỏa mãn 1 trong 2 tiêu chuẩn sau: 4 - Glucose huyết tương đói: 100 mg/dl (5,6 mmo/l) - 125 mg/dl (6,9 mmol/l), hoặc HbA1c từ 5,7% - 6,4 %. - Tiêu chuẩn loại trừ: Loại trừ ra khỏi nghiên cứu khi có 1 trong các tình trạng sau: - Đang sử dụng các thuốc làm tăng glucose máu như: corticoid, thiazid, ức chế bê-ta, theophylline, thuốc ngừa thai, androgen.
- Có tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến nồng độ cystatin C huyết thanh: Cường giáp, suy giáp, đang điều trị corticoid. - Có tiền sử bệnh lý cầu thận trước đó. - Có tổn thương thận thực thể (u thận, đa nang thận), tắc nghẽn đường tiết niệu hoặc chỉ có một thận trên hình ảnh siêu âm. - Đang mắc các bệnh lý giai đoạn cấp tính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Anh Đào (2019). Tóm tắt luận án tiến sĩ nội khoa nghiên cứu mức lọc cầu thận [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-noi-khoa-nghien-cuu-muc-loc-cau-than-bang-cystatin-c
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ nội khoa nghiên cứu mức lọc cầu thận" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ nội khoa nghiên cứu mức lọc cầu thận bằng cystatin c huyết thanh ở bệnh nhân tiền đái tháo đường và đái tháo đường típ 2. Xem t
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ nội khoa nghiên cứu mức lọc cầu thận" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ nội khoa nghiên cứu mức lọc cầu thận" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ nội khoa nghiên cứu mức lọc cầu thận" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ nội khoa nghiên cứu mức lọc cầu thận" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ nội khoa nghiên cứu mức lọc cầu thận" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ nội khoa nghiên cứu mức lọc cầu thận" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.