Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu cấu trúc khả năng chố

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu cấu trúc khả năng chống oxy hóa của một số polyphenol và dẫn xuất trên nền fullerene c60 bằn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

57

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu chống oxy hóa và polyphenol tự nhiên
Số trang:
57 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu chống oxy hóa và polyphenol tự nhiên

Tế bào thoái hóa gây bệnh tật nghiêm trọng. Ung thư liên quan đến hoạt động quá mức của tế bào ác tính. Chúng tạo ra các hợp chất superoxide. Reactive Oxygen Species (ROS) gây hư tổn tế bào. Điều này dẫn đến peroxy hóa lipid, hình thành sản phẩm cộng DNA, quá trình oxy hóa protein. Enzyme cũng mất hoạt tính. Cuối cùng, tế bào có thể chết. Cơ thể duy trì các hợp chất chống oxy hóa cao. Ví dụ bao gồm glutathione, vitamin E, và vitamin C. Khi hàm lượng chất chống oxy hóa giảm, nguy cơ hủy hoại tế bào tăng lên. Bổ sung chế độ ăn giàu thực phẩm chống oxy hóa là cần thiết. Các loại đậu, rau và trái cây tươi mang lại lợi ích sức khỏe. Polyphenol là chất chống oxy hóa tự nhiên rất hiệu quả. Chúng có khả năng loại bỏ gốc tự do. Chúng ngăn chặn quá trình oxy hóa một cách mạnh mẽ. Cây sa kê và vỏ măng cụt là nguồn dồi dào các hợp chất polyphenol.

1.1. Tác động của gốc tự do đến sức khỏe con người

Tế bào thoái hóa là nguyên nhân chính gây bệnh. Ung thư liên quan đến hoạt động quá mức của tế bào ác tính. Các tế bào này tạo ra superoxide. Reactive Oxygen Species (ROS) gây hư tổn nghiêm trọng tế bào. ROS dẫn đến peroxy hóa lipid. DNA bị hư hại, protein bị oxy hóa. Enzyme mất hoạt tính, gây chết tế bào.

1.2. Vai trò của chất chống oxy hóa tự nhiên và polyphenol

Cơ thể lưu giữ nhiều hợp chất chống oxy hóa. Ví dụ: glutathione, vitamin E, vitamin C. Hàm lượng chất chống oxy hóa giảm tăng nguy cơ hủy hoại tế bào. Bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa rất quan trọng. Rau, trái cây tươi chứa nhiều chất này. Polyphenol là chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ. Chúng loại bỏ gốc tự do hiệu quả. Chúng ngăn chặn quá trình oxy hóa. Cây sa kê và vỏ măng cụt giàu hợp chất polyphenol.

II. Ứng dụng hóa tính toán phân tích cấu trúc phân tử

Nghiên cứu thực nghiệm về hoạt tính chống oxy hóa có nhiều thách thức. Quy trình sàng lọc từ hợp chất tự nhiên phức tạp. Phân lập, xác định cấu trúc, thử nghiệm hoạt tính sinh học tốn công. Khối lượng công việc đòi hỏi rất lớn. Trên thế giới, xu hướng kết hợp nhóm tính toán lý thuyết và thực nghiệm phát triển mạnh. Các tính toán lý thuyết cung cấp thông tin nền tảng. Chúng xác định thông số cấu trúc phân tử. Chúng tính toán năng lượng và các tính chất quan trọng khác. Điều này định hướng làm thực nghiệm hiệu quả hơn. Ngược lại, kết quả thực nghiệm làm sáng tỏ lý thuyết. Thực nghiệm chứng minh tính đúng đắn của tính toán lý thuyết. Bố trí nghiên cứu thực nghiệm và hóa tính toán đan xen. Cách này giúp giảm thiểu khối lượng thực nghiệm. Kết quả thu được logic và khoa học hơn. Kết quả thực nghiệm đã báo cáo. Mô phỏng đánh giá khả năng chống oxy hóa bằng hóa học tính toán là bước mới. Chưa có nghiên cứu lý thuyết phân tích khả năng chống oxy hóa này. Nó cũng xác định cơ chế dập tắt gốc tự do. Nghiên cứu sử dụng hóa học lượng tử để khám phá cấu trúc phân tử. Phương pháp phân tích tiên tiến hỗ trợ đánh giá động học phản ứng.

2.1. Hạn chế của nghiên cứu hóa lý thực nghiệm

Nghiên cứu thực nghiệm hoạt tính chống oxy hóa phức tạp. Cần nhiều giai đoạn sàng lọc. Yêu cầu phân lập và xác định cấu trúc. Thử nghiệm hoạt tính sinh học cần thiết. Công việc này đòi hỏi khối lượng lớn. Gây khó khăn cho các nhà khoa học.

2.2. Vai trò của hóa học lượng tử và tính toán hóa học

Tính toán lý thuyết và thực nghiệm đang phát triển song song. Hóa học lượng tử cung cấp thông tin nền tảng. Tính toán hóa học xác định cấu trúc phân tử. Nó tính toán năng lượng và nhiều tính chất khác. Điều này định hướng nghiên cứu thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm kiểm chứng lý thuyết. Kết hợp nghiên cứu giảm khối lượng thực nghiệm. Kết quả trở nên khoa học hơn. Mô phỏng phân tử đánh giá khả năng chống oxy hóa. Nó xác định cơ chế dập tắt gốc tự do.

III. Fullerene C60 và tiềm năng tăng cường chống oxy hóa

Gần đây, nhiều nghiên cứu chứng minh fullerene (C60) có khả năng chống oxy hóa. C60 phản ứng với các gốc tự do. Nó hoạt động như một chất dập tắt gốc tự do hiệu quả. Điều này đã được thử nghiệm cả in vitro và in vivo. Hiệu quả chống oxy hóa của C60 cao hơn vitamin E. C60 ngăn cản sự oxy hóa lipid. C60 chống lại các tác nhân superoxide và gốc tự do hydroxyl. Tuy nhiên, việc ứng dụng fullerene còn hạn chế. Nó chỉ đóng vai trò chiếc lồng thu nhận gốc tự do. Trung tâm phản ứng nằm ở nguyên tử carbon. C60 không phải chất chống oxy hóa theo cơ chế ngắt mạch. Fullerene không hiệu quả trong việc dập tắt phản ứng. Nó không tác động đến gốc tự do peroxyl trong giai đoạn phát triển mạch. Để cải thiện, các phương pháp chức năng hóa fullerene đã được đề xuất. Mục tiêu tạo ra một loạt dẫn xuất C60. Những dẫn xuất này có tính chất vật lý và hóa học khác nhau. Nghiên cứu này khám phá cấu trúc phân tử của chúng.

3.1. Đặc tính chống oxy hóa của fullerene C60

Fullerene (C60) phản ứng tốt với gốc tự do. Nó là chất dập tắt gốc tự do hiệu quả. Thử nghiệm in vitro và in vivo đã chứng minh. C60 vượt trội vitamin E. Nó ngăn cản oxy hóa lipid. C60 chống lại superoxide và gốc hydroxyl.

3.2. Hạn chế và cải thiện hiệu quả fullerene C60

Ứng dụng C60 làm chất chống oxy hóa còn hạn chế. C60 chỉ hoạt động như một chiếc lồng thu nhận gốc tự do. Nó không ngắt mạch phản ứng. C60 không dập tắt gốc peroxyl hiệu quả. Các phương pháp chức năng hóa fullerene được đề xuất. Mục tiêu tạo dẫn xuất C60 tốt hơn. Chúng sẽ có tính chất vật lý và hóa học đa dạng hơn.

IV. Phát triển dẫn xuất Fullerene Polyphenol hiệu quả cao

Hiện nay, nhu cầu tạo ra chất chống oxy hóa hiệu quả cao rất lớn. Chất này cần không độc hại môi trường và con người. Nó có thể sử dụng rộng rãi trong y học, thực phẩm, dược phẩm. Một trong những cách tốt nhất tận dụng cấu trúc độc đáo của fullerene là làm nền. Fullerene được dùng làm nền cho các phân tử thuốc đính tử. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã tập trung vào dẫn xuất fullerene-polyphenol. Chúng nghiên cứu tính chất chống oxy hóa của các dẫn xuất này. Tuy nhiên, nghiên cứu lý thuyết hệ thống còn thiếu. Cần phân tích mối quan hệ giữa đặc điểm cấu trúc và khả năng chống oxy hóa. Nghiên cứu định hướng thiết kế là cần thiết. Nó hỗ trợ quá trình bán tổng hợp. Mục tiêu tạo ra phân tử có hoạt tính sinh học cao hơn. Hóa học lượng tử giúp hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động. Mô phỏng phân tử dự đoán tính chất. Nghiên cứu này mở đường cho khoa học vật liệu mới. Nó cũng cải tiến phương pháp phân tích hiệu quả.

4.1. Nhu cầu tạo chất chống oxy hóa an toàn hiệu quả

Cần tạo ra chất chống oxy hóa hiệu quả cao. Chất đó không độc hại môi trường, con người. Sử dụng trong y học, thực phẩm, dược phẩm là mục tiêu. Điều này thúc đẩy tìm kiếm giải pháp mới.

4.2. Thiết kế và nghiên cứu dẫn xuất fullerene polyphenol

Tận dụng cấu trúc độc đáo của fullerene C60. C60 làm nền để đính phân tử thuốc. Nghiên cứu thực nghiệm tập trung dẫn xuất fullerene-polyphenol. Cần nghiên cứu lý thuyết có hệ thống. Phân tích mối quan hệ cấu trúc và khả năng chống oxy hóa. Nghiên cứu định hướng thiết kế quan trọng. Nó hỗ trợ tổng hợp phân tử hoạt tính sinh học cao hơn.

V. Ý nghĩa và định hướng nghiên cứu hóa học lượng tử

Nghiên cứu hóa tính toán đánh giá khả năng chống oxy hóa của polyphenol. Nó cũng đánh giá dẫn xuất fullerene (C60). Công trình xác định cơ chế dập tắt gốc tự do. Cung cấp dữ liệu quan trọng cho thiết kế phân tử mới. Kết quả hỗ trợ phát triển dược phẩm và vật liệu tiên tiến. Nghiên cứu này bổ sung kiến thức sâu sắc về cơ chế phản ứng. Nó mở ra hướng đi mới cho hóa học lượng tử. Kết quả nghiên cứu định hướng các thí nghiệm tiếp theo. Nó giúp giảm thiểu chi phí và thời gian nghiên cứu. Mục tiêu là thiết kế chất chống oxy hóa tối ưu. Ứng dụng rộng rãi trong y học, thực phẩm, dược phẩm. Nghiên cứu này mở ra nhiều triển vọng. Cần nghiên cứu sâu hơn về động học phản ứng. Khám phá các phương pháp phân tích tiên tiến. Hóa học lượng tử đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển này. Khoa học vật liệu sẽ hưởng lợi từ những hiểu biết này.

5.1. Mục tiêu và đóng góp của nghiên cứu lý thuyết

Nghiên cứu hóa tính toán đánh giá khả năng chống oxy hóa. Tập trung vào polyphenol và dẫn xuất fullerene C60. Xác định cơ chế dập tắt gốc tự do. Cung cấp dữ liệu thiết kế phân tử mới. Hỗ trợ phát triển dược phẩm, vật liệu. Bổ sung kiến thức về cơ chế phản ứng.

5.2. Hướng phát triển khoa học vật liệu và hóa dược

Kết quả nghiên cứu định hướng thực nghiệm. Giảm thiểu chi phí, thời gian. Thiết kế chất chống oxy hóa tối ưu. Ứng dụng trong y học, thực phẩm, dược phẩm. Mở ra triển vọng mới cho khoa học vật liệu. Nghiên cứu sâu về động học phản ứng. Khám phá phương pháp phân tích tiên tiến. Hóa học lượng tử là trọng tâm.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN VỀ HỆ CHẤT NGHIÊN CỨU
2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.2. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN
2.2.1. Cơ sở phương pháp tính toán hóa lượng tử
2.2.1.1. Phương pháp bán thực nghiệm (semi-empirical methods)
2.2.1.2. Phương pháp lý thuyết phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory - DFT methods)
2.2.1.3. Phương pháp ONIOM
2.3. CÁC PHẦN MỀM TÍNH TOÁN
2.3.1. Phần mềm Gaussian 09W
2.3.2. Phần mềm Gaussview 5
2.4. HÓA HỌC TÍNH TOÁN ỨNG DỤNG CHO NGHIÊN CỨU CÁC HỢP CHẤT POLYPHENOL VÀ DẪN XUẤT FULLERENE
2.4.1. Tối ưu hóa cấu trúc (geometry optimization)
2.4.2. Xác định trạng thái chuyển tiếp và tính hàng rào năng lượng
2.4.3. Năng lượng điểm đơn (single point energy)
2.4.4. Các đại lượng nhiệt động xác định khả năng chống oxy hóa của hợp chất polyphenol
2.4.5. Mô hình hóa các hệ phân tử trong dung môi
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. KHẢO SÁT PHƯƠNG PHÁP TÍNH NĂNG LƯỢNG PHÂN LY LIÊN KẾT O−H
3.1.1. Cách chọn mô hình ONIOM 2 lớp
3.1.2. Áp dụng cho các dẫn xuất của phenol
3.1.3. Áp dụng cho các hợp chất flavonoid
3.2. KHẢO SÁT PHƯƠNG PHÁP TÍNH NĂNG LƯỢNG ION HÓA
3.2.1. Đánh giá tính chính xác của phương pháp tính IE ở mức lý thuyết PM6
3.3. KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA CỦA CÁC HỢP CHẤT POLYPHENOL CÓ NGUỒN GỐC TỪ CÂY SA KÊ (ARTOCARPUS ALTILIS)
3.3.1. Lựa chọn một số hợp chất polyphenol có chứa trong cây sa kê
3.3.2. Xác định vị trí liên kết O-H dễ phân ly
3.3.3. Năng lượng ion hóa (IE)
3.3.4. Năng lượng phân ly proton (PDE)
3.3.5. Nhận xét
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu cấu trúc khả năng chống oxy hóa của một số polyphenol và dẫn xuất trên nền fullerene c60 bằng phương pháp hóa tính toán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (57 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN MINH THÔNG NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, KHẢ NĂNG CHỐNG OXY HÓA CỦA MỘT SỐ POLYPHENOL VÀ DẪN XUẤT TRÊN NỀN FULLERENE (C60) BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA TÍNH TOÁN Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và hóa lý Mã số: 62.19 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA LÝ THUYẾT VÀ HÓA LÝ HUẾ, NĂM 2016 Công trình được hoàn thành tại Khoa Hóa học, trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Cẩm Nam 2. Trần Dương Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng cấp Đại học Huế chấm luận án tiến sĩ họp tại.

vào hồi giờ ngày tháng năm Có thể tìm hiểu luận án tại thư viện:. MỞ ĐẦU Sự thoái hóa của tế bào là nguyên nhân chính gây nên các bệnh tật trong cơ thể con người. Bệnh ung thư cũng có liên quan đến sự thoái hóa của tế bào, các tế bào ác tính nói chung hoạt động hơn tế bào bình thường trong việc tạo ra superoxide (các hợp chất chứa liên kết đơn O−O). Các bệnh tật này là kết quả của sự tạo ra quá nhiều tác nhân phản ứng chứa oxy (Reactive Oxygen Species−ROS) trong các hoạt động trao đổi chất của tế bào, dẫn đến sự hư tổn tế bào bao gồm peroxy hóa lipid, hình thành sản phẩm cộng DNA, quá trình oxy hóa protein, làm mất hoạt tính enzyme và cuối cùng có thể dẫn đến chết tế bào.

Cơ thể động vật hay con người thường lưu giữ các hợp chất có tính chống oxy hóa cao như gluthathione, vitamin E, vitamin C. Khi hàm lượng các chất chống oxy hóa trong cơ thể giảm xuống sẽ làm tăng nguy cơ hủy hoại các tế bào. Tuy nhiên, những ảnh hưởng bất lợi của ROS có thể được ngăn ngừa bằng cách bổ sung chế độ ăn giàu thực phẩm có chứa chất chống oxy hóa (các loại đậu, rau và trái cây tươi…) với tác dụng có lợi cho sức khỏe con người. Các chất chống oxy hóa tự nhiên như các hợp chất polyphenol có khả năng loại bỏ gốc tự do, ngăn chặn quá trình oxy hóa rất hiệu quả.

Trong tự nhiên, cây sa kê và vỏ măng cụt được biết đến là một nguồn hợp chất polyphenol rất dồi dào. Vấn đề nghiên cứu thực nghiệm về hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất chiết xuất từ cây sa kê và vỏ măng cụt yêu cầu trải qua nhiều giai đoạn phức tạp: Sàn lọc từ các hợp chất tự nhiên, phân lập, xác định cấu trúc, thử nghiệm hoạt tính sinh học. đòi hỏi một khối lượng công việc rất lớn. Thực tế cho thấy trên thế giới xu hướng kết hợp nghiên cứu giữa các nhóm tính toán lý thuyết và thực nghiệm phát triển rất mạnh mẽ.

Các tính toán lý thuyết có thể cung cấp các thông tin nền tảng như các thông số cấu trúc, năng lượng và một số tính chất quan trọng khác góp phần định hướng làm thực nghiệm và ngược lại kết quả thực nghiệm sẽ làm sáng tỏ và chứng minh tính đúng đắn của tính toán lý thuyết. Do đó, việc bố trí nghiên cứu thực nghiệm và nghiên cứu hóa tính toán đan xen nhau một cách hợp lý sẽ giúp giảm thiểu được khối lượng thực nghiệm và kết quả thu được cũng được lý giải một cách logic và khoa học hơn. Mặc dù, các kết quả thực nghiệm về hoạt tính sinh học của các hợp chất chiết xuất từ cây sa kê và vỏ măng cụt đã được báo cáo, nhưng việc mô phỏng đánh giá khả năng chống oxy hóa bằng hóa học tính toán là một bước mới, chưa có nghiên cứu lý 1 thuyết nào phân tích khả năng chống oxy hóa của các hợp chất này cũng như xác định cơ chế của phản ứng dập tắt gốc tự do. Ngoài hợp chất polyphenol thì gần đây nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng fullerene (C60) phản ứng với các gốc tự do và hoạt động như một chất dập tắt gốc tự do hiệu quả.

Điều này đã được thử nghiệm cả in vitro và in vivo. Hiệu quả chống oxy hóa của chúng được chứng tỏ cao hơn so với vitamin E trong việc ngăn cản sự oxy hóa của lipid bởi các tác nhân superoxide và gốc tự do hydroxyl. Tuy nhiên, việc ứng dụng fullerene trong lĩnh vực làm chất chống oxy hóa còn hạn chế bởi vì nó chỉ đóng vai trò như chiếc lồng thu nhận các gốc tự do có trung tâm phản ứng ở nguyên tử carbon chứ không phải là chất chống oxy hóa xảy ra theo cơ chế ngắt mạch. Do vậy, fullerene không có hiệu quả trong việc dập tắt phản ứng của các gốc tự do peroxyl trong giai đoạn phát triển mạch của phản ứng dây chuyền.

Để cải thiện điều này, một số phương pháp chức năng hóa fullerene đã được đề xuất tạo ra một loạt các dẫn xuất C60 với những tính chất vật lý và hóa học khác nhau. Cho đến nay đã có nhiều chất được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Một vấn đề đang được quan tâm hiện nay là làm sao tạo ra các chất chống oxy hóa hiệu quả cao không độc hại đến môi trường và con người để có thể sử dụng trong y học, thực phẩm, dược phẩm… Một trong những cách tốt nhất để lợi dụng cấu trúc độc đáo của fullerene là dùng nó để làm nền cho các phân tử thuốc đính tử vào. Trong những năm qua, một số lượng lớn các nghiên cứu thực nghiệm đã tập trung vào tính chất chống oxy hóa của dẫn xuất fullerene-polyphenol.

Tuy nhiên, một nghiên cứu lý thuyết có tính hệ thống về mối quan hệ giữa đặc điểm cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của dẫn xuất fullerene-polyphenol, cũng như nghiên cứu định hướng để thiết kế và hỗ trợ cho quá trình bán tổng hợp các phân tử có hoạt tính sinh học cao hơn so với hợp chất tự nhiên chưa được thực hiện. Với những lý do nêu trên, chúng tôi chọn đề tài luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu cấu trúc, khả năng chống oxy hóa của một số polyphenol và dẫn xuất trên nền fullerene (C60) bằng phương pháp hóa tính toán“. Mục tiêu của luận án: - Nghiên cứu khả năng chống oxy hóa của các hợp chất polyphenol có nguồn gốc từ cây sa kê, vỏ măng cụt và một số dẫn xuất fullerene- polyphenol bằng phương pháp hóa tính toán. 2 - Thiết kế các hợp chất có khả năng chống oxy hóa từ dẫn xuất malonate có nguồn gốc từ cây sa kê và vỏ măng cụt trên nền fullerene thông qua phản ứng Bingel-Hirsch.

Ý nghĩa khoa học của luận án: Triển khai một hướng nghiên cứu mới, phù hợp với xu thế chung trên thế giới cũng như các điều kiện của Việt Nam: Tìm kiếm chất chống oxy hóa xanh thân thiện môi trường. Bên cạnh đó, luận án còn có vai trò đóng góp vào việc khẳng định khả năng tổng hợp các chất chống oxy hóa trên nền fullerene đáp ứng được yêu cầu nghiên cứu và hướng tới việc ứng dụng trong nước. Những đóng góp mới của luận án: - Đã tiến hành nghiên cứu một cách có hệ thống khả năng chống oxy hóa của một số hợp chất polyphenol có nguồn gốc từ cây sa kê và vỏ măng cụt thông qua 3 cơ chế HAT, SET−PT và SPLET. Trong đó, hợp chất S12, M10 và M11 được xem là những chất chống oxy hóa tiềm năng với giá trị BDE(O−H) trong pha khí lần lượt là 77,3; 82,3; 82,8 kcal/mol.

- Đã làm rõ được cơ chế phản ứng Bingel − Hirsch giữa ion âm dimethyl bromomalonate và fullerene (C60). Trong bốn đường phản ứng thì đường phản ứng đi qua trạng thái chuyển tiếp TS(6,6)-1 để hình thành sản phẩm ở vị trí liên kết (6,6) là thuận lợi về mặt nhiệt động, điều này cũng phù hợp với kết quả thực nghiệm. - Đã thiết kế các hợp chất chống oxy từ một số dẫn xuất malonate của altilisin J và mangostin trên nền fullerene bằng phương pháp hóa tính toán. Các hợp dẫn xuất fullerene mới có khả năng chống oxy hóa cao hơn so với hợp chất ban đầu, được đánh giá thông qua các thông số đặc trưng như: BDE, IE và EA.

TỔNG QUAN VỀ HỆ CHẤT NGHIÊN CỨU Phần tổng quan giới thiệu về các hợp chất polyphenol, cơ chế chống oxy hóa của hợp chất polyphenol, hợp chất chất fullerene và hóa học tính toán ứng dụng trong nghiên cứu các hợp chất polyphenol và dẫn xuất fullerene. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3 2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 2. TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN 2.

Cơ sở phương pháp tính toán hóa lượng tử 2. Phương pháp bán thực nghiệm (semi-empirical methods) 2. Phương pháp lý thuyết phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory - DFT methods) 2. Phương pháp ONIOM 2.

CÁC PHẦN MỀM TÍNH TOÁN 2. Phần mềm Gaussian 09W 2. Phần mềm Gaussview 5 2. HÓA HỌC TÍNH TOÁN ỨNG DỤNG CHO NGHIÊN CỨU CÁC HỢP CHẤT POLYPHENOL VÀ DẪN XUẤT FULLERENE 2.

Tối ưu hóa cấu trúc (geometry optimization) 2. Xác định trạng thái chuyển tiếp và tính hàng rào năng lượng 2. Năng lượng điểm đơn (single point energy) 2. Các đại lượng nhiệt động xác định khả năng chống oxy hóa của hợp chất polyphenol 2.

Mô hình hóa các hệ phân tử trong dung môi CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 3. KHẢO SÁT PHƯƠNG PHÁP TÍNH NĂNG LƯỢNG PHÂN LY LIÊN KẾT O−H 3. Cách chọn mô hình ONIOM 2 lớp O H OH OH Trong Hình 3.1, chúng tôi mô tả 7 cách chọn các lớp trong mô hình ONIOM.

Trong đó, mỗi phân tử được B B B chia thành 2 lớp: các nguyên tử ở vị trí 1A 3A 3B OH OH phân ly liên kết được chọn làm lớp cao, OH B B B các nguyên tử phần còn lại được chọn 5A 5B 5C làm lớp thấp. OH OH OH Tương ứng với lớp cao thì được B B B tính bằng phương pháp (RO)B3LYP/6- 5D 7A Full 311++ G(2df,2p), còn lớp thấp thì được High Layer Low Layer tính bằng phương pháp PM6. Cách chọn các mô hình ONIOM 2 lớp 4 3. Áp dụng cho các dẫn xuất của phenol Các kết quả tính toán trong Hình 3.2 chỉ ra rằng các giá trị BDE(O−H) sử dụng mô hình 1A có độ chính xác cao và gần với giá trị thực nghiệm.

Vì vậy, chúng tôi chọn mô hình 1A và phương pháp ONIOM (ROB3LYP/6-311++G(2df,2p):PM6) cho nghiên cứu BDE(O-H) tiếp theo. So sánh giá trị BDE(O-H) của dẫn xuất phenol được tính bằng 7 mô hình ONIOM với dữ liệu thực nghiệm Tuy nhiên, độ tin cậy của mô hình 1A cần được kiểm tra thêm trên các phân tử có kích thước lớn hơn như ubiquinol-2, ubiquinol- 6 và ubiquinol-10 (trong đó ubiquinol-10 là một chất oxy hóa mạnh). Kết quả tính BDE(O−H) của các ubiquinol được trình bày trong Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Thông (2016). Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-hoa-ly-thuyet-va-hoa-ly-nghien-cuu-cau-truc-kha-nang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu cấu trúc khả năng chống oxy hóa của một số polyphenol và dẫn xuất trên nền fullerene c60 bằn

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu c" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu c" có 57 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ hóa lý thuyết và hóa lý nghiên cứu c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter