Luận án Tiến sĩ: Kinh doanh Du lịch Di sản Văn hóa tại Việt Nam - Nghiên cứu của Lê Thị Thanh Huyền
Tóm tắt luận án kinh doanh du lịch di sản văn hóa Việt Nam. Phân tích tiềm năng, thách thức và giải pháp phát triển bền vững.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
336
Thời gian đọc
51 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Kinh doanh Du lịch Di sản Văn hóa Việt Nam
- Số trang:
- 336 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh Huyền
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Kinh doanh Du lịch Di sản Văn hóa Việt Nam
Luận án tập trung vào kinh doanh du lịch di sản văn hóa tại Việt Nam. Nó phân tích sâu rộng lĩnh vực này. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện. Luận án xác định các yếu tố thành công. Đồng thời đề xuất giải pháp phát triển bền vững. Lĩnh vực du lịch di sản văn hóa đóng vai trò quan trọng. Nó góp phần bảo tồn giá trị văn hóa. Đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế. Việt Nam sở hữu nhiều di sản văn hóa phong phú. Điều này tạo cơ hội lớn cho kinh doanh du lịch. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Cần có chiến lược quản lý hiệu quả. Luận án này là một công trình nghiên cứu độc lập. Nó trình bày kết quả nghiên cứu chi tiết. Các số liệu được chú thích rõ ràng. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành quản trị kinh doanh.
1.1. Mục tiêu và Phạm vi Nghiên cứu Luận án
Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Mục tiêu chính là làm rõ cơ sở lý luận. Đồng thời đánh giá thực trạng kinh doanh. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm du lịch di sản văn hóa trên toàn Việt Nam. Đặc biệt, nó khảo sát trường hợp Phố cổ Hội An. Luận án phân tích hoạt động kinh doanh cụ thể. Nó bao gồm các dịch vụ tham quan, lưu trú, ẩm thực, giải trí. Nghiên cứu cũng xây dựng mô hình đánh giá sự hài lòng của khách du lịch.
1.2. Đánh giá Chung Tình hình Nghiên cứu Trước đây
Các công trình khoa học trước đây đã nghiên cứu nhiều về du lịch. Chúng bao gồm các khía cạnh về nội dung du lịch, kinh doanh du lịch. Vai trò và tác động của du lịch cũng được phân tích. Cụ thể hơn, các nghiên cứu về du lịch di sản văn hóa đã được thực hiện. Chúng khám phá lịch sử, nội hàm của di sản văn hóa. Tiềm năng và cơ hội cũng như vai trò, lợi ích của du lịch di sản được làm rõ. Một số nghiên cứu cũng tập trung vào các yếu tố thành công. Luận án này tổng hợp, kế thừa các kết quả đó. Đồng thời bổ sung nghiên cứu thực tiễn. Nó đưa ra cái nhìn mới về kinh doanh du lịch di sản văn hóa Việt Nam.
II.Cơ sở Lý luận và Mô hình Nghiên cứu Du lịch Di sản
Nghiên cứu xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc. Nó làm rõ các khái niệm cốt lõi liên quan. Kinh doanh du lịch di sản văn hóa được định nghĩa chi tiết. Vai trò và lợi ích của hoạt động này được phân tích. Các hình thức kinh doanh đa dạng cũng được liệt kê. Tiêu chí đánh giá tiềm năng được đề xuất. Đồng thời, nghiên cứu xem xét các yếu tố tác động. Những yếu tố này quyết định hiệu quả kinh doanh. Thực tiễn kinh doanh trên thế giới được học hỏi. Kinh nghiệm từ các quốc gia khác mang lại bài học giá trị. Mô hình nghiên cứu của luận án được trình bày rõ ràng. Quy trình nghiên cứu được thiết kế khoa học. Khung phân tích được xây dựng cụ thể. Điều này giúp hệ thống hóa quá trình khảo sát. Đảm bảo tính khách quan cho kết quả.
2.1. Khái niệm và Vai trò của Kinh doanh Du lịch Di sản
Kinh doanh du lịch di sản văn hóa là hoạt động khai thác giá trị di sản. Nó tạo ra sản phẩm, dịch vụ du lịch. Các khái niệm cơ bản như "di sản văn hóa", "du lịch di sản" được làm rõ. Hoạt động này có vai trò quan trọng. Nó góp phần bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa. Đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương. Các hoạt động kinh doanh này tạo việc làm. Nó thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng. Lợi ích của du lịch di sản không chỉ là doanh thu. Nó còn là sự nâng cao nhận thức về di sản.
2.2. Các Yếu tố Ảnh hưởng và Hình thức Kinh doanh Phổ biến
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kinh doanh du lịch di sản. Chúng bao gồm chính sách nhà nước, cơ sở hạ tầng. Năng lực quản lý, marketing cũng quan trọng. Chất lượng nguồn nhân lực ảnh hưởng trực tiếp. Nhận thức cộng đồng cũng là một yếu tố then chốt. Các hình thức kinh doanh phổ biến trên thế giới rất đa dạng. Nó bao gồm tham quan di tích, bảo tàng. Các dịch vụ lưu trú gắn với văn hóa truyền thống. Ẩm thực, biểu diễn nghệ thuật cũng là điểm nhấn. Những kinh nghiệm này cung cấp gợi ý cho Việt Nam.
2.3. Xây dựng Mô hình Nghiên cứu Đánh giá Sự hài lòng
Luận án phát triển một mô hình nghiên cứu. Mô hình này đánh giá sự hài lòng của khách du lịch. Các điểm di sản văn hóa là đối tượng khảo sát. Quy trình nghiên cứu được thiết kế từng bước. Từ xác định vấn đề đến thu thập dữ liệu. Khung phân tích giúp xử lý thông tin hiệu quả. Mô hình này bao gồm các yếu tố như chất lượng dịch vụ. Giá trị cảm nhận, hình ảnh điểm đến. Sự hài lòng là một chỉ số quan trọng. Nó đo lường hiệu quả của hoạt động kinh doanh.
III.Tiềm năng và Thực trạng Du lịch Di sản Văn hóa VN
Việt Nam sở hữu tiềm năng to lớn cho du lịch di sản văn hóa. Đất nước có nhiều di sản thế giới, di tích lịch sử. Nền văn hóa đa dạng, phong phú hấp dẫn du khách. Nghiên cứu phân tích tiềm năng cả về cung và cầu. Cầu du lịch di sản đang tăng trưởng mạnh. Khách nội địa và quốc tế quan tâm di sản. Cung du lịch cũng phát triển với nhiều sản phẩm mới. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong khai thác. Thực trạng kinh doanh cho thấy nhiều vấn đề cần giải quyết. Các loại hình kinh doanh cần được đa dạng hóa. Chất lượng dịch vụ cần được nâng cao. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp hiệu quả.
3.1. Tiềm năng Phát triển Du lịch Di sản Văn hóa Việt Nam
Việt Nam có tiềm năng lớn về du lịch di sản văn hóa. Tiềm năng này đến từ tài nguyên di sản phong phú. Có nhiều di sản thế giới được UNESCO công nhận. Các bảo tàng, di tích lịch sử, làng nghề truyền thống. Tiềm năng về cầu du lịch cũng rất cao. Số lượng khách du lịch quan tâm di sản tăng đều. Khách quốc tế và nội địa đều tìm kiếm trải nghiệm văn hóa. Tiềm năng về cung du lịch cũng đang được khai thác. Nhiều sản phẩm du lịch di sản được hình thành. Chính phủ và doanh nghiệp đang đầu tư phát triển.
3.2. Thực trạng Các Loại hình Kinh doanh Du lịch Di sản
Các loại hình kinh doanh du lịch di sản ở Việt Nam đa dạng. Chúng bao gồm dịch vụ tham quan bảo tàng, di tích. Kinh doanh lưu trú gắn với kiến trúc truyền thống. Dịch vụ vận chuyển đặc trưng của vùng miền. Ẩm thực tại điểm di sản cũng rất phát triển. Các hoạt động giải trí, biểu diễn nghệ thuật truyền thống. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Việc kết nối các dịch vụ còn hạn chế. Doanh nghiệp cần đổi mới, sáng tạo hơn nữa. Cần chú trọng trải nghiệm khách hàng.
3.3. Đánh giá Hoạt động Kinh doanh Du lịch Di sản Hội An
Phố cổ Hội An là một trường hợp nghiên cứu điển hình. Đây là một di sản thế giới với hoạt động du lịch sôi động. Nghiên cứu đánh giá cụ thể hoạt động kinh doanh tại Hội An. Các hình thức kinh doanh tại đây rất phong phú. Nó bao gồm tham quan phố cổ, nghề truyền thống. Dịch vụ ẩm thực đặc sắc, lưu trú nhà cổ. Kết quả khảo sát sự hài lòng khách du lịch được phân tích. Các yếu tố tác động đến sự hài lòng được xác định. Điểm mạnh và điểm yếu của Hội An được chỉ rõ. Đây là bài học kinh nghiệm quý báu cho các di sản khác.
IV.Đánh giá Chất lượng Dịch vụ Du lịch Di sản Hội An
Nghiên cứu tiến hành khảo sát sâu rộng tại Phố cổ Hội An. Mục tiêu là đánh giá chất lượng dịch vụ du lịch di sản. Đặc điểm của khách du lịch tham gia khảo sát được phân tích. Dữ liệu thu thập từ các câu hỏi điều tra được xử lý. Kết quả cho thấy mức độ hài lòng của du khách. Các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến trải nghiệm được xác định. Kiểm định độ tin cậy của thang đo được thực hiện. Phân tích nhân tố khám phá EFA giúp làm rõ các nhóm yếu tố. Sự tương quan giữa các khái niệm cũng được xem xét. Một phương trình hồi quy tuyến tính được xây dựng. Phương trình này dự báo mức độ hài lòng. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc cải thiện dịch vụ.
4.1. Kết quả Khảo sát Khách du lịch tại Hội An
Khảo sát tại Hội An thu thập ý kiến của khách du lịch. Các đặc điểm nhân khẩu học của khách được ghi nhận. Số liệu trả lời các câu hỏi điều tra được thống kê. Kết quả cho thấy nhận định của du khách về dịch vụ. Khách hàng đánh giá môi trường tại điểm di sản. Họ cũng nhận xét về chất lượng các dịch vụ cụ thể. Từ tham quan đến ẩm thực, lưu trú. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn mong muốn của khách.
4.2. Phân tích Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Sự hài lòng
Nghiên cứu sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phương pháp này xác định các nhóm yếu tố chính. Các yếu tố này tác động đến sự hài lòng của khách du lịch. Chúng bao gồm chất lượng cơ sở vật chất. Thái độ phục vụ của nhân viên. Giá trị cảm nhận về di sản. Tính độc đáo của trải nghiệm văn hóa. Một phương trình hồi quy tuyến tính được xây dựng. Phương trình này biểu diễn mối quan hệ giữa các yếu tố. Nó dự báo mức độ hài lòng tổng thể.
4.3. Đóng góp của Du lịch Di sản cho Kinh tế Quốc gia
Du lịch di sản văn hóa đóng góp đáng kể cho kinh tế quốc gia. Số lượng khách du lịch nội địa và quốc tế tăng. Điều này thúc đẩy doanh thu ngành du lịch. Nó tạo ra việc làm cho cộng đồng địa phương. Các hoạt động kinh doanh liên quan cũng phát triển. Du lịch di sản còn góp phần vào phát triển cơ sở hạ tầng. Nó nâng cao hình ảnh quốc gia. Đồng thời tăng cường giao lưu văn hóa quốc tế.
V.Giải pháp Thúc đẩy Kinh doanh Du lịch Di sản Bền Vững
Để thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa bền vững, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách. Nâng cao năng lực quản lý di sản. Phát triển sản phẩm du lịch độc đáo, chất lượng cao. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi. Đồng thời tăng cường hoạt động quảng bá, xúc tiến. Cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Bảo tồn di sản phải đi đôi với khai thác. Điều này đảm bảo phát triển lâu dài. Các kinh nghiệm quốc tế cần được áp dụng linh hoạt. Việc áp dụng giải pháp hiệu quả giúp Việt Nam phát huy tối đa tiềm năng.
5.1. Hoàn thiện Chính sách và Năng lực Quản lý Di sản
Cần rà soát, hoàn thiện các chính sách liên quan. Chính sách về bảo tồn, khai thác du lịch di sản. Cần có quy định rõ ràng, minh bạch. Năng lực quản lý của các ban quản lý di sản cần được nâng cao. Cán bộ quản lý cần được đào tạo chuyên sâu. Ứng dụng công nghệ trong quản lý di sản. Tăng cường hợp tác quốc tế trong bảo tồn. Điều này giúp bảo vệ di sản hiệu quả hơn.
5.2. Phát triển Sản phẩm và Dịch vụ Du lịch Di sản Độc đáo
Cần tập trung phát triển các sản phẩm du lịch di sản độc đáo. Tạo ra những trải nghiệm mang tính giáo dục, tương tác cao. Kết hợp di sản với các loại hình du lịch khác. Ví dụ: du lịch trải nghiệm, du lịch ẩm thực. Khuyến khích sáng tạo các tour, tuyến mới. Nâng cao chất lượng dịch vụ cốt lõi. Cải thiện cơ sở hạ tầng tại các điểm di sản. Đảm bảo an toàn, tiện nghi cho khách du lịch.
5.3. Nâng cao Chất lượng Nguồn Nhân lực và Quảng bá
Chất lượng nguồn nhân lực ngành du lịch di sản cần được cải thiện. Đào tạo chuyên môn cho hướng dẫn viên, nhân viên dịch vụ. Nâng cao kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ. Tăng cường nhận thức về giá trị di sản cho cộng đồng. Công tác quảng bá, xúc tiến du lịch cần chuyên nghiệp hơn. Ứng dụng công nghệ số trong marketing. Xây dựng thương hiệu du lịch di sản Việt Nam. Mục tiêu là thu hút nhiều khách du lịch hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (336 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ THANH HUYỀN KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI, 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ THANH HUYỀN KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: 1. Đỗ Hương Lan HÀ NỘI, 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính độc lập, không sao chép bất cứ tài liệu nào và chưa từng được công bố nội dung ở đâu, bất kỳ nơi nào; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận văn được chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình! Tác giả Lê Thị Thanh Huyền LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin được tỏ lòng biết ơn sâu sắc, sự kính trọng và ngưỡng mộ tới: TS. Nguyễn Thắng – thầy hướng dẫn luận án 1 và PGS.
Đỗ Hương Lan – thầy hướng dẫn luận án 2 của tác giả; PGS. Nguyễn Xuân Trung – trưởng khoa Quản trị Doanh nghiệp cùng các cán bộ thuộc khoa Quản trị Doanh nghiệp và Phòng Đào tạo, Học viện Khoa học xã hội; PGS. Lê Ngọc Thắng – tổng biên tập Tạp chí Dân tộc và Thời đại – nơi tác giả làm việc đã tạo mọi điều kiện, động viên và giúp đỡ để tác giả có thể hoàn thành tốt luận án này. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn TS.
Trần Quý Thịnh, TS. Bùi Văn Hiếu (Viện Khảo cổ học), TS. Lê Xuân Kiêu (Văn Miếu Quốc Tử Giám), Th. Nguyễn Văn Hai (Trung tâm hỗ trợ khách du lịch Hội An), Th.
Nguyễn Tuấn Lâm (Chuyên gia Khảo cổ học dưới nước, Công ty Phát triển Anh Thu) cùng nhóm nghiên cứu Trần Việt Triều, Trần Quốc Trung, Lê Hải Đăng đã giúp đỡ tác giả để có được cơ sở các dữ liệu quý giá phục vụ cho luận án này. Và tác giả vô cùng biết ơn đến gia đình và bằng hữu đã luôn ở bên, động viên, giúp đỡ tác giả những lúc khó khăn để có thể vượt qua và hoàn thành tốt luận án này. Lần nữa, tác giả xin trân quý, chân thành cảm ơn các thầy cô, đồng nghiệp, bằng hữu và gia đình! MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu về kinh doanh du lịch.
Các nghiên cứu về nội dung của du lịch và kinh doanh du lịch. Nghiên cứu về vai trò và tác động của kinh doanh du lịch. Các công trình nghiên cứu Du lịch Di sản văn hóa. Du lịch di sản văn hóa: Lịch sử và nội hàm.
Về tiềm năng và cơ hội của Du lịch di sản văn hóa. Về vai trò, lợi ích và sự tác động của Du lịch di sản văn hóa. Về các yếu tố thành công của hoạt động du lịch di sản văn hóa. Các nghiên cứu thực tiễn kinh doanh du lịch di sản văn hóa tại một số quốc gia31 1.
Đánh giá chung và hướng nghiên cứu của luận án. Đánh giá chung về các kết quả của các công trình khoa học trước luận án. Hướng nghiên cứu của luận án. 36 Tiểu kết chương 1.37 Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA.
Cơ sở lý luận về kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Các khái niệm cơ bản. Vai trò và lợi ích của kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa.
Các tiêu chí đánh giá tiềm năng và thực trạng kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Thực tiễn kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở một số nơi trên thế giới. Các hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa trên thế giới.
Một số kinh nghiệm cho Việt Nam. Mô hình nghiên cứu của luận án. Quy trình nghiên cứu. Khung phân tích.
Thiết kế mô hình đánh giá sự hài lòng của khách du lịch tại các điểm di sản văn hóa. 79 Tiểu kết chương 2.89 Chương 3: TIỀM NĂNG VÀ THỰC TRẠNG KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM, TRƯỜNG HỢP PHỐ CỔ HỘI AN. Tiềm năng kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam. Tiềm năng về cầu du lịch di sản văn hóa.
Tiềm năng về cung du lịch di sản văn hóa. Các loại hình kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam. Kinh doanh dịch vụ tham quan bảo tàng. Kinh doanh dịch vụ lưu trú gắn với di sản văn hóa.
Kinh doanh dịch vụ vận chuyển gắn với di sản văn hóa. Kinh doanh dịch vụ ẩm thực tại điểm di sản. Kinh doanh dịch vụ giải trí tại điểm di sản. Đánh giá hoạt động kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở Việt Nam.
Số lượng khách du lịch nội địa và quốc tế đến. Đóng góp của du lịch di sản văn hóa cho nền kinh tế quốc gia. Các đánh giá của khách du lịch về môi trường tại điểm di sản. Sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ DLDSVH ở Việt Nam.
Đặc điểm của khách du lịch tham gia khảo sát. Kết quả trả lời các câu hỏi điều tra (Frequencies Statistics). Kiểm định độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA.
Xem xét sự tương quan giữa các khái niệm. Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính. Đánh giá chung về thực trạng kinh doanh DLDSVH ở Việt Nam. Nghiên cứu trường hợp điểm du lịch di sản văn hóa phố cổ Hội An.
Khái quát Hội An. Các hình thức kinh doanh du lịch di sản văn hóa ở phố cổ Hội An. Đánh giá hoạt động kinh doanh du lịch di sản văn hóa tại Hội An.137 Tiểu kết chương 3.151 Chương 4: CÁC GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY KINH DOANH DU LỊCH DI SẢN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM. Bối cảnh phát triển du lịch di sản văn hóa hiện nay.
Thách thức. Các giải pháp thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa. Giải pháp chung. Giải pháp dành cho các chủ thể kinh doanh du lịch di sản văn hóa nói chung.
Các giải pháp thúc đẩy kinh doanh du lịch di sản văn hóa đối với phố cổ Hội An. Giải pháp đối với các cơ quan quản lý của thành phố Hội An. Giải pháp dành cho các chủ thể kinh doanh. Hạn chế của luận án và gợi ý cho các nghiên cứu trong tương lai.164 Tiểu kết chương 4.167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.169 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.170 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt CNN Cable News Network Mạng truyền hình cáp Hoa Kỳ DLDSVH Du lịch di sản văn hóa DSVH Di sản văn hóa FTS The Functioning Tourism System Hệ thống các chức năng du lịch GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội KDDLDSVH Giao thông vận tải ICOMOS The International Council of Hội đồng Di tích và Di chỉ Monuments and Sites Quốc tế ILO International Labour Organization Tổ chức Lao động Thế giới JICA The Japan International Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Cooperation Agency Bản UNESCO United Nations Educational Tổ chức Giáo dục Khoa học Scientific and Cultural và Văn hóa của Liên hiệp Organization quốc UNWTO United Nations World Tourism Tổ chức Du lịch Thế giới Organization VITA Vietnam Tourism Association Hiệp hội Du lịch Việt Nam VNAT Vietnam National Administration of Tổng cục Du lịch Việt Nam Tourism VFT Vietnam Finance Times Thời báo tài chính Việt Nam WHC World Heritage Center Trung tâm Di sản Thế giới WTM World Travel Market Hội chợ Du lịch Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Thang đo Dịch vụ ẩm thực.2: Thang đo Dịch vụ giải trí.3: Thang đo Dịch vụ lưu trú.4: Thang đo Dịch vụ vận chuyển.5: Thang đo dịch vụ cung cấp kiến thức về di sản.6: Thang đo Đặc điểm của di sản.7: Thang đo sự hài lòng chung.
Ý định quay trở lại và sẵn sàng giới thiệu về di sản văn hóa Việt Nam của khách du lịch. Cơ sở lưu trú du lịch giai đoạn 2014-2018. Tăng trưởng khách du lịch đến Văn Miếu Quốc Tử Giám. Đóng góp của ngành du lịch Việt Nam đối với nền kinh tế quốc gia.
Đóng góp của du lịch di sản Văn Miếu đối với nền kinh tế quốc gia. Thống kê đánh giá chất lượng về môi trường ở các điểm di sản.7: Thống kê đánh giá chất lượng về an ninh, trật tự ở các điểm di sản. Kết quả kiểm định KMO and Bartlett's Test.9: Phỏng vấn sâu các chủ thể kinh doanh ở khu di sản Hội An. Tăng trưởng khách du lịch đến Di sản văn hóa Phố cổ Hội An.
Đóng góp của du lịch di sản Hội An đối với nền kinh tế quốc gia.138 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ Hình 2. Quy trình nghiên cứu. Khung phân tích. Mô hình đánh giá sự hài lòng của khách du lịch về chất lượng dịch vụ tại các điểm du lịch di sản văn hóa .1: Khung phân tích tiềm năng du lịch.
Doanh thu ngành du lịch toàn cầu. Tăng trưởng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam (2008-2018) 107 Biểu đồ 3. Số lượng khách du lịch quốc tế và nội địa đến các điểm di sản văn hóa của Việt Nam năm 2019 (lượt người). Doanh thu của các điểm di sản văn hóa năm 2019 (tỷ đồng).
Tổng hợp ý kiến đánh giá về Văn Miếu Quốc tử giám. Sự cần thiết nghiên cứu Di sản văn hóa (DSVH) là một trong những tài nguyên du lịch quan trọng nhất trên thế giới và du lịch di sản văn hóa (DLDSVH) là một trong những hình thức du lịch hiện đại nổi bật nhất dựa trên di sản của loài người (Timothy, 2011). Du lịch di sản là loại hình du lịch lâu đời nhất (Bonarou, 2011). Du lịch di sản nói đến những người đi du lịch đến tham quan những nơi có tính truyền thống, lịch sử và tầm quan trọng về văn hóa với mục đích để học hỏi, với sự tôn kính và mục đích bảo tồn (Nzama, et al.
Và kinh doanh du lịch di sản văn hóa (KDDLDSVH) về cơ bản đòi hỏi phải đáp ứng nhu cầu thị trường khách du lịch muốn trải nghiệm quá khứ một cách giải trí (Australian Heritage Commission, 2001; Jones and Shaw, 2007). Các nhà bảo tồn di sản thường coi thương mại hóa là một con đường làm suy giảm tính toàn vẹn, giá trị và tính xác thực của di sản được đại diện (Breathnach, 2009; Cohen, 1988).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh Huyền (2021). Kinh doanh Du lịch Di sản Văn hóa Việt Nam: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-kinh-doanh-du-lich-di-san-van-hoa-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kinh doanh Du lịch Di sản Văn hóa Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tóm tắt luận án kinh doanh du lịch di sản văn hóa Việt Nam. Phân tích tiềm năng, thách thức và giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Kinh doanh Du lịch Di sản Văn hóa Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Kinh doanh Du lịch Di sản Văn hóa Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kinh doanh Du lịch Di sản Văn hóa Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Kinh doanh Du lịch Di sản Văn hóa Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kinh doanh Du lịch Di sản Văn hóa Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" có 336 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kinh doanh Du lịch Di sản Văn hóa Việt Nam: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.