Luận án: Tối ưu hóa quá trình nung cảm ứng tạo hình bán lỏng hợp kim nhôm

Luận án: Tối ưu hóa quá trình nung cảm ứng trong kỹ thuật tạo hình vật liệu ở trạng thái bán lỏng hệ hợp kim nhôm luận án tử tiến sĩ kĩ thuật theses. Xem tóm tắ

Chuyên ngành

Công nghệ tạo hình vật liệu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu nung cảm ứng hợp kim nhôm bán lỏng
Số trang:
196 trang
Chuyên ngành:
Công nghệ tạo hình vật liệu
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu nung cảm ứng hợp kim nhôm bán lỏng

Công trình nghiên cứu này tập trung vào tối ưu hóa quá trình nung cảm ứng cho hợp kim nhôm ở trạng thái bán lỏng. Kỹ thuật tạo hình bán lỏng mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong sản xuất chi tiết cơ khí. Tuy nhiên, một thách thức lớn là sự phân bố nhiệt độ không đồng đều trên toàn bộ phôi trong quá trình nung cảm ứng. Hiện tượng hiệu ứng bề mặt gây ra chênh lệch nhiệt độ đáng kể. Nghiên cứu này đặt mục tiêu giải quyết triệt để vấn đề này. Nó hướng đến việc đạt được sự phân bố nhiệt độ đồng nhất và chính xác. Điều này giúp cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm cuối cùng. Từ đó, hiệu quả năng lượng nung cảm ứng và năng suất sản xuất được nâng cao. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công của công nghệ tạo hình bán lỏng nhôm.

1.1. Khái niệm tạo hình bán lỏng và thách thức

Tạo hình bán lỏng là một công nghệ sản xuất tiên tiến. Nó sử dụng vật liệu ở trạng thái vừa rắn vừa lỏng. Công nghệ này xuất hiện từ những năm 1970. Giáo sư C. Flemings và David Spencer đã phát triển nó. Kỹ thuật này giảm thiểu khuyết tật và nâng cao tính chất cơ học. Tuy nhiên, việc gia nhiệt phôi đến trạng thái bán lỏng đồng nhất là thách thức lớn. Đặc biệt, nung cảm ứng tạo ra hiệu ứng bề mặt. Nhiệt độ không đồng đều xảy ra trên toàn bộ thể tích phôi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc giải quyết sự không đồng đều nhiệt độ là cần thiết. Nó đảm bảo hiệu quả của công nghệ tạo hình bán lỏng nhôm.

1.2. Mục tiêu tối ưu hóa quá trình nung cảm ứng

Luận án tập trung vào tối ưu hóa quá trình nung cảm ứng phôi. Mục tiêu là đạt được phân bố nhiệt độ đồng nhất. Đồng thời, quá trình nung phải diễn ra trong thời gian tương đối ngắn. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất. Nó cũng tăng cường năng suất. Việc kiểm soát nhiệt độ chính xác là rất quan trọng. Nó đảm bảo phôi đạt trạng thái bán lỏng tối ưu. Trạng thái này có cấu trúc vi mô hình cầu đồng nhất. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố như mất nhiệt do bức xạ và đối lưu. Các tần số nung khác nhau cũng được tính đến. Điều này giúp đưa ra các chế độ gia nhiệt tối ưu.

II.Công nghệ tạo hình bán lỏng nhôm Ưu điểm phân loại

Công nghệ tạo hình bán lỏng nhôm đã chứng minh nhiều lợi ích vượt trội. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất. Đặc biệt là trong chế tạo các chi tiết cơ khí đòi hỏi độ chính xác và tính chất cơ học cao. Kỹ thuật này bao gồm hai phương pháp chính. Đó là tạo hình lưu biến (Rheoforming) và tạo hình xúc biến (Thixoforming). Cả hai phương pháp đều khai thác đặc tính độc đáo của kim loại ở trạng thái bán lỏng. Chúng giúp tạo ra sản phẩm chất lượng cao hơn. Nó giảm thiểu khuyết tật, tiết kiệm năng lượng và vật liệu tiêu thụ. Việc nắm vững nguyên lý và ứng dụng của từng phương pháp là cần thiết. Nó giúp lựa chọn kỹ thuật phù hợp nhất cho mỗi ứng dụng sản xuất cụ thể.

2.1. Lịch sử phát triển và lợi ích công nghệ

Kỹ thuật tạo hình kim loại bán lỏng ra đời từ những năm 1970. Giáo sư C. Flemings và David Spencer tại MIT đã tiên phong. Phát hiện này mở ra hướng đi mới. Nó cho phép tạo hình vật liệu ở trạng thái lỏng một phần. Công nghệ tạo hình bán lỏng nhôm giúp cải thiện nhiều khía cạnh. Sản phẩm có cấu trúc vi mô mịn hơn. Chúng có tính chất cơ học tốt hơn. Quy trình sản xuất cũng hiệu quả hơn. Năng lượng tiêu thụ giảm đáng kể. Thời gian chu kỳ sản xuất cũng rút ngắn. Công nghệ này đã được thương mại hóa rộng rãi. Nó ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

2.2. Rheoforming và Thixoforming trong sản xuất

Tạo hình bán lỏng chia thành hai loại chính. Rheoforming (tạo hình lưu biến) và Thixoforming (tạo hình xúc biến). Rheoforming thường bắt đầu từ kim loại lỏng. Sau đó được làm nguội và khuấy liên tục. Điều này tạo ra cấu trúc hạt đồng nhất. Thixoforming sử dụng phôi rắn. Phôi này được nung lại đến trạng thái bán lỏng. Nó cũng yêu cầu cấu trúc hạt hình cầu đồng đều. Luận án này tập trung vào rèn bán lỏng (thixoforming) nhôm. Phương pháp này đòi hỏi sự kiểm soát nhiệt độ rất chặt chẽ. Việc đạt được trạng thái bán lỏng tối ưu là then chốt. Nó đảm bảo tính chất và độ chính xác của sản phẩm.

III.Giải pháp kiểm soát nhiệt độ nung cảm ứng tối ưu

Kiểm soát nhiệt độ nung cảm ứng là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo thành công của quá trình nung cảm ứng hợp kim nhôm ở trạng thái bán lỏng. Nghiên cứu đã đề xuất một giải pháp tiên tiến dựa trên thuật toán tối ưu hóa. Thuật toán này giúp khắc phục triệt để sự không đồng đều nhiệt độ. Mục tiêu là đạt được phân bố nhiệt độ đồng nhất trên toàn bộ thể tích phôi. Đồng thời, quá trình này diễn ra trong thời gian ngắn nhất có thể. Các yếu tố phức tạp như tính chất nhiệt vật liệu phụ thuộc nhiệt độ được tính toán. Mất nhiệt do bức xạ và đối lưu cũng được xem xét kỹ lưỡng. Giải pháp này mang lại khả năng tối ưu hóa quá trình nung cảm ứng chính xác. Nó nâng cao đáng kể chất lượng phôi trước khi tiến hành tạo hình.

3.1. Thuật toán Conjugate Gradient Method tiên tiến

Luận án áp dụng thuật toán phương pháp độ dốc liên hợp (Conjugate Gradient Method - CGM). Đây là một thuật toán lặp hiệu quả. Nó được dùng để tối ưu hóa quá trình nung cảm ứng. CGM giải quyết bài toán tối ưu bằng cách tìm hướng giảm gradient. Việc tối ưu hóa kích thước bước được xác định thông qua bài toán độ nhạy. Phương pháp này giúp tìm ra chế độ nung tối ưu. Nó đảm bảo nhiệt độ phôi đồng đều. Nó cũng tính đến hiệu ứng bề mặt. Thuật toán CGM giúp đạt được phân bố nhiệt độ mong muốn. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng phôi bán lỏng.

3.2. Kết hợp sai phân hữu hạn và điều kiện biên

CGM được kết hợp với phương pháp sai phân hữu hạn. Phương pháp này được sử dụng để giải các phương trình nhiệt. Nó tính đến điều kiện biên và điều kiện ban đầu. Nghiên cứu đã xem xét cả quá trình gia nhiệt và làm nguội bề mặt phôi. Mô hình toán học đã tính đến các tính chất nhiệt vật lý phụ thuộc nhiệt độ. Mất nhiệt do bức xạ và đối lưu cũng được đưa vào. Việc này tạo ra một mô hình toàn diện. Nó phản ánh chính xác các hiện tượng vật lý. Giải pháp này giúp kiểm soát nhiệt độ nung cảm ứng hiệu quả. Nó đảm bảo phôi đạt trạng thái bán lỏng lý tưởng.

IV.Mô phỏng và thực nghiệm nung cảm ứng hợp kim nhôm

Để xác nhận tính chính xác và hiệu quả của phương pháp đề xuất, nghiên cứu đã kết hợp cả mô phỏng quá trình nung cảm ứng và thực nghiệm thực tế. Mô hình số được xây dựng một cách tỉ mỉ. Nó dựa trên các thuật toán tối ưu hóa đã được phát triển. Sau đó, quá trình nung cảm ứng hợp kim nhôm được mô phỏng chi tiết bằng phần mềm chuyên dụng như Comsol. Song song đó, các thử nghiệm thực tế đã được tiến hành trên phôi hợp kim nhôm A356. Các kết quả từ mô phỏng và thực nghiệm được so sánh chặt chẽ. Điều này nhằm đánh giá độ đồng đều nhiệt độ đạt được. Nó cũng xác minh tính khoa học và độ chính xác của phương pháp số và thuật toán đã áp dụng.

4.1. Ứng dụng phần mềm Comsol cho mô phỏng

Nghiên cứu sử dụng phần mềm Comsol để xây dựng chương trình mô phỏng quá trình nung cảm ứng. Comsol Multiphysics là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép giải các bài toán đa vật lý phức tạp. Chương trình mô phỏng bao gồm các thuật toán tối ưu đã được phát triển. Nó tính toán sự phân bố nhiệt độ trên toàn bộ thể tích phôi. Đồng thời, nó xem xét các yếu tố như hiệu ứng bề mặt và mất nhiệt. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về quá trình nhiệt. Điều này hỗ trợ việc điều chỉnh các thông số nung. Mục tiêu là đạt được sự đồng đều nhiệt độ tối ưu.

4.2. Thử nghiệm thực tế trên hợp kim nhôm A356

Để kiểm chứng mô hình lý thuyết và mô phỏng, các thí nghiệm thực tế đã được tiến hành. Phôi hợp kim nhôm A356 được chọn làm vật liệu thử nghiệm. Phôi được nung cảm ứng hợp kim nhôm theo các chế độ khác nhau. Nhiệt độ và phân bố nhiệt độ được đo đạc. Sau đó, phôi được ép tạo hình dưới các vận tốc khác nhau. Các mẫu sau tạo hình được kiểm tra chất lượng. Kết quả thực nghiệm xác nhận tính chính xác của phương pháp số. Nó cũng khẳng định hiệu quả của thuật toán CGM. Đây là cơ sở vững chắc cho việc ứng dụng thực tế.

V.Cải thiện cấu trúc vi mô và tính chất cơ học nhôm

Mục tiêu cuối cùng của tối ưu hóa quá trình nung cảm ứng là cải thiện toàn diện chất lượng sản phẩm. Điều này bao gồm cấu trúc vi mô hợp kim nhôm bán lỏng và tính chất cơ học hợp kim nhôm bán lỏng. Nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả vượt trội của phương pháp đề xuất. Nó giúp tạo ra phôi có nhiệt độ rất đồng đều. Điều này trực tiếp dẫn đến việc hình thành cấu trúc hạt mịn và hình cầu đồng nhất. Cấu trúc này là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo hình, độ bền và hiệu suất cơ học của chi tiết thành phẩm. Việc đạt được cấu trúc lý tưởng này mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng công nghiệp.

5.1. Đánh giá chất lượng sản phẩm sau nung cảm ứng

Sau quá trình nung cảm ứng hợp kim nhôm tối ưu, chất lượng mẫu đạt yêu cầu cao. Các sản phẩm không xuất hiện các khuyết tật. Đặc biệt, hiện tượng "chân voi" (foot elephant pattern) không xảy ra. Điều này chứng tỏ sự đồng đều nhiệt độ được kiểm soát tốt. Cấu trúc vi mô của phôi bán lỏng cũng được cải thiện. Các hạt trở nên đồng nhất hơn. Chúng có hình dạng hình cầu. Điều này giúp nâng cao khả năng biến dạng của vật liệu. Từ đó, nó cải thiện tính chất cơ học hợp kim nhôm bán lỏng sau khi tạo hình.

5.2. Tối ưu vận tốc ép cho quá trình tạo hình

Luận án cũng khảo sát ảnh hưởng của vận tốc ép đến quá trình tạo hình. Các phôi đã được nung cảm ứng tối ưu. Sau đó chúng được ép dưới các vận tốc khác nhau. Kết quả cho thấy vận tốc ép v = 8 mm/s mang lại kết quả tốt nhất. Vận tốc này giúp tối ưu hóa lực ép và biến dạng vật liệu. Nó đảm bảo hình dạng sản phẩm chính xác. Đồng thời, nó duy trì cấu trúc vi mô hợp kim nhôm bán lỏng mong muốn. Việc xác định vận tốc ép tối ưu là rất quan trọng. Nó hoàn thiện quy trình rèn bán lỏng (thixoforming) nhôm. Từ đó, nó nâng cao hiệu quả năng lượng nung cảm ứng và chất lượng sản phẩm cuối cùng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tối ưu hóa quá trình nung cảm ứng trong kỹ thuật tạo hình vật liệu ở trạng thái bán lỏng hệ hợp kim nhôm luận án tử tiến sĩ kĩ thuật theses

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TỐ ẢM ỨNG TRONG HỢP KIM NHÔM LUẬN ÁN TIẾ SĨ Ậ TỐ ẢM ỨNG HỢP KIM NHÔM Chuyên ngành: Công nghệ tạo hình vật liệu Mã số : 62520405 PGS. NGUYỄ ẮC TRUNG S. Ễ Ế LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Vinh Dự i TÓM TẮT LUẬN ÁN Vào những năm 1970, một kỹ thuật tạo hình vật liệu tạo hình mới đã được Giáo sư C.Flemings và nghiên cứu sinh của ông là David Spencer ở học viện MIT (Hoa Kỳ) phát hiện ra và phát triển cho đến ngày nay – kỹ thuật tạo hình ở trạng thái bán lỏng, kỹ thuật này đã được ứng dụng và thương mại hóa trong các ngành sản xuất công nghiệp, đặc biệt là sản xuất các chi tiết cho ngành cơ khí. Phương pháp tạo hình ở trạng thái bán lỏng chia làm hai loại: tạo hình lưu biến (Rheoforming) và tạo hình xúc biến (Thixoforming). Và một trong những vấn đề đặt ra trong quá trình gia nhiệt phôi của phương pháp tạo hình xúc biến (Thixoforming) đó là độ chênh nhiệt độ trên toàn bộ thể tích của phôi do hiện tượng hiệu ứng bề mặt.

Để giải quyết vấn đề này thì Luận án đã sử dụng thuật toán phương pháp độ dốc liên hợp Conjugate Gradient Method (CGM) - là 1 thuật toán lặp, về phương chiều thì nó liên quan đến hàm hội tụ E và giải quyết bằng cách giải bài toán tiệm cận, còn việc tối ưu hóa kích thước của bước xác định được bằng cách giải bài toán độ nhạy để giải quyết vấn đề tối ưu hóa quá trình nung phôi trong kỹ thuật tạo hình vật liệu bán lỏng theo phương pháp tạo hình xúc biến (Thixoforming), đồng thời kết hợp với phương pháp sai phân hữu hạn ứng với điều kiện biên, điều kiện ban đầu vừa gia nhiệt, vừa làm nguội bề mặt phôi nung, trên cơ sở những thuật toán đã đưa ra, Luận án đã xây dựng chương trình mô phỏng tối ưu quá trình nung phôi bằng phần mềm Comsol, đồng thời thực nghiệm trên mô hình thực tế phôi hợp kim nhôm A356 để qua đó đánh giá độ đồng đều về nhiệt độ và làm cơ sở so sánh đánh giá tính chính xác, tính khoa học của phương pháp số, thuật toán phương pháp độ dốc liên hợp CGM, phương pháp mô phỏng đã giải bài toán tối ưu. Mục tiêu của Luận án này là giải quyết đưa ra các phương án, chế độ liên quan đến quá trình gia nhiệt bằng cảm ứng, các kết quả thực nghiệm và phương pháp số ứng với các điều kiện biên 2D của bài toán ban đầu đã được giải quyết một cách tối ưu và được kiểm nghiệm khả năng tạo hình dưới các vận tốc ép khác nhau. Và kết quả nhận thấy rằng chất lượng mẫu sau quá trình gia nhiệt cảm ứng đạt yêu cầu và các kết quả cũng cho thấy vận tốc ép v = 8 mm/s mang lại kết quả tốt nhất. ii ABSTRACT Since the 1970's, a new casting technique called semi-solid metal (SSM) forming has become important in the formation of metal alloys.

It was originally developed by Professor Merton C. Flemings at the Massachusetts Institute of Technology in the 1970s and has since been commercialized and employed in the industry. There are two technical directions of SSM forming: rheoforming and thixoforming. The thixoforming technique requires heating the feedstock to a semi-solid state with a uniform temperature distribution, a uniform globular microstructure and an optimum liquid fraction.

The skin effect of induction heating results in an exponential heat source profile within the semi-solid material. In this study, the conjugate gradient method in conjunction with the adjoint method is used to find a heating process to reach a uniform temperature distribution along the radius of a cylinder in a relatively short time. It is found that a modified Conjugate Gradient Method may provide a satisfactory heating strategy. The physical and mathematical models take into account the temperature-dependent thermo-physical properties.

Radiative and convective heat losses and different heating frequencies are also considered. Our objectives are to deal with the more general induction heating issues in the semi- solid metal formation by taking into account the conditions of radiation and convection during the heating combined with cooling process at the surface of samples (billets), hence the spatial-temporal variation of temperature on the whole sample volume. The billets after that will be re- heated by induction system for obtaining a fine uniform globular microstructure and will be pressed under different pressing speeds. Lab experiments and numerical approaches for the alloys heated with the conditions of convection and radiation as well as re-heated and pressed under various pressing speeds for the relationship between the punch speed, pressing force, flow stress and temperature distribution are carried on.

We also observed that the quality of our samples after the induction heating process was very good and the ‘foot elephant’ pattern did not occur. The results also showed that a punch speed of v = 8 mm/s could bring the in the “best stress” and “best microstructure” for the samples. iii LỜI CẢM ƠN Nhìn lại quãng thời gian hơn 6 năm, chứng kiến bao thăng trầm của ngành Khoa học và Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh, bao thay đổi tại Trung tâm Ứng dụng tiến bộ khoa học và công nghệ, cuối cùng tôi cũng đã vượt qua chính mình, để hoàn tất Luận án này. Thật sự, ngoài những nỗ lực vươn lên của bản thân, nếu không có sự giúp đỡ động viên của các Đồng chí lãnh đạo, sự hỗ trợ nhiệt tình của gia đình, quý đồng nghiệp, bạn bè xa gần, có lẽ tôi khó có thể đi trọn vẹn con đường nghiên cứu khoa học, tưởng chừng như vô tận này.

NGÀN LỜI TRI ÂN CỦA TÔI, XIN PHÉP GỬI ĐẾN: Các đồng chí lãnh đạo của Ban Tổ chức Thành ủy, Ban điều hành Chương trình 500ThS, TS. TS Lưu Phương Minh – Đại học Bách khoa TP. Hồ Chí Minh, GS.TSKH Nguyễn Thế Hưng – Đại học Bách khoa Montreal, Canada, các Thầy đã dẫn dắt tôi trong những ngày đầu chập chững bước vào con đường khoa học bao la.TS Phan Minh Tân, nguyên Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM, người đã khuyến khích, hỗ trợ tôi rất nhiều trong con đường nghiên cứu khoa học.TS Lê Hoài Quốc, Trưởng Ban Quản lý Khu Công nghệ cao, người đã tạo điều kiện tôi có cơ hội vận dụng những kiến thức đã học vào thực tiễn công việc.TS Nguyễn Quang Trí – Đại học Dalhouse, Canada - bậc đàn anh đã cho tôi những lời khuyên quý báu để vượt qua thử thách, đồng thời anh là người tiếp sức cho tôi để đến buổi ngày hôm nay. Ngoài ra, còn có các Thầy, Cô trong Bộ môn Công nghệ và Thiết bị vật liệu Cơ khí, Bộ môn Công nghệ Kim loại luôn dõi theo bước chân để động viên, cho những lời khuyên để tôi có những điều chỉnh kịp thời trên con đường Nghiên cứu Khoa học.

Đặc biệt, xin chân thành cảm ơn các anh, chị Phòng Quy hoạch và Đào tạo-Ban tổ chức Thành ủy TP. Hồ Chí Minh. Khối 244 nói chung, bộ phận Tổ chức Cán bộ thuộc iv Văn phòng Sở Khoa học và Công nghệ Tp. Hồ Chí Minh đã luôn đồng hành giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi tham gia chương trình đào tạo ThS, TS.

Quý đồng nghiệp trong các Phòng ban của Trung tâm, đặc biệt ThS Đặng Hữu Thọ, KS Phan Quang An, KS Trần Trung Trực, KS Trang Hoàng Thái, KS Nguyễn Công Bảo - các anh đã thắp sáng và nuôi dưỡng ngọn lửa nhiệt thành trong tôi, giúp tôi giữ vững lòng nhiệt huyết trên con đường khoa học mà mình đã chọn. Lòng biết ơn vô bờ đến các đồng nghiệp của tôi, các nhân viên Phòng Cơ khí và Tự động hóa, Phòng Hành chính – Tổ chức đã gánh vác công việc thay tôi trong lúc tôi vắng mặt, em Đặng Hoàng Yến, các chị Nguyễn Thị Mai Ly, chị Nguyễn Thị Ngọc Châu, chị Đổng Điền Xuân Hiền và nhiều người nữa mà tôi không thể kể ra hết, rất mong nhận được sự đồng thuận của các bạn trong tương lai sắp tới. Và những gì sau cùng cũng là những khởi đầu trân trọng nhất, xin gửi những tình cảm chân thành nhất của tôi đến những bạn bè xa gần: PGS. Phạm Sơn Minh, bạn Hoàng Quốc Dũng,…những người luôn sát cánh cùng tôi những phút giây cần thiết.

Và cuối cùng, không thể không kể đến những gương mặt đáng yêu tại Đại học Bách khoa Montreal, nơi tôi vừa làm quen trong giai đoạn thực tập sinh tại đất Canada, các anh chị Hiu Jiang, Amin,…Các bạn đã khắc ghi trong ký ức của tôi những kỷ niệm khó phai trong những tháng ngày thử thách nhất của cuộc đời. Tri ân cho 2 người phụ nữ quan trọng nhất của đời tôi: Mẹ tôi, Nguyễn Thị Ngát Và vợ tôi, Phạm Ngọc Thùy Dương Ngàn lần cảm ơn Gửi đến bố tôi, Nguyễn Thành Công, các chú, bác, cậu, dì trong gia đình tôi Một kỷ niệm đáng nhớ dành riêng cho 2 con trai yêu dấu của tôi: Con Hiếu Khang Con Khang Đức v MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. viii DANH MỤC BẢNG .xii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xiii CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ QUÁ TRÌNH NUNG CẢM ỨNG TRONG KỸ THUẬT TẠO HÌNH Ở TRẠNG THÁI BÁN LỎNG HỆ HỢP KIM NHÔM .1 Tổng quan các phương pháp tạo hình vật liệu ở trạng thái bán lỏng .1 Các kỹ thuật tạo hình ở trạng thái bán lỏng .2 Ưu, nhược điểm của phương pháp tạo hình ở trạng thái bán lỏng .2 Phạm vi ứng dụng: .3 Tổng quan các phương pháp nung .4 Tổng quan các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Giải quyết bài toán đồng đều về nhiệt độ theo hướng thực nghiệm .2 Giải quyết bài toán đồng đều về nhiệt độ theo hướng phương pháp số.

36 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ VẬT LÝ CỦA QUÁ TRÌNH NUNG CẢM ỨNG TRONG QUÁ TRÌNH TẠO HÌNH VẬT LIỆU Ở TRẠNG THÁI BÁN LỎNG .1 Cơ sở vật lý của quá trình nung cảm ứng .1 Các tính chất điện từ trong quá trình nung cảm ứng .2 Hiện tượng hiệu ứng đầu mút và độ giảm nhiệt độ từ đầu đến đuôi .2 Cơ sở quá trình truyền nhiệt trong nung cảm ứng .1 Khái niệm về dẫn nhiệt và phương trình vi phân truyền nhiệt của vật rắn .2 Phương trình truyền nhiệt. 50 CHƯƠNG 3 TỐI ƯU HÓA QUÁ TRÌNH NUNG CẢM ỨNG TRONG KỸ THUẬT TẠO HÌNH VẬT LIỆU Ở TRẠNG THÁI BÁN LỎNG .1 Các phương pháp tìm nghiệm hệ phương trình vi phân trao đổi nhiệt .2 Cơ sở phương pháp số để giải bài toán dẫn nhiệt .2 Tối ưu hoá quá trình nung cảm ứng bằng phương pháp độ dốc liên hợp Conjugate Gradient Method (CGM) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Vinh Dự (n.d.). Tối ưu hóa nung cảm ứng tạo hình bán lỏng hợp kim nhôm [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/toi-uu-hoa-nung-cam-ung-tao-hinh-ban-long-hop-kim-nhom

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tối ưu hóa nung cảm ứng tạo hình bán lỏng hợp kim nhôm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tối ưu hóa quá trình nung cảm ứng trong kỹ thuật tạo hình vật liệu ở trạng thái bán lỏng hệ hợp kim nhôm luận án tử tiến sĩ kĩ thuật theses. Xem tóm tắ

Luận án "Tối ưu hóa nung cảm ứng tạo hình bán lỏng hợp kim nhôm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tối ưu hóa nung cảm ứng tạo hình bán lỏng hợp kim nhôm" thuộc chuyên ngành Công nghệ tạo hình vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tối ưu hóa nung cảm ứng tạo hình bán lỏng hợp kim nhôm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tối ưu hóa nung cảm ứng tạo hình bán lỏng hợp kim nhôm" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tối ưu hóa nung cảm ứng tạo hình bán lỏng hợp kim nhôm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter