Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu âm doppler tim và thô
Luận án: Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu âm doppler tim và thông tim ở bệnh nhân được đặt máy tái đồng bộ tim luận án tiến sĩ y học.
Đại học Y Dược, Đại học Huế
Y học Nội khoa
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất: Nhu cầu cấp bách
- Số trang:
- 54 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Y học Nội khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Cửu Long
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất Nhu cầu cấp bách
Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, gây ra bởi những tổn thương thực thể hoặc rối loạn chức năng tim. Tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận hoặc tống máu. Máy tái đồng bộ tim (CRT) cải thiện chức năng tim, tiên lượng và chất lượng sống cho bệnh nhân suy tim có mất đồng bộ điện học tim. Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể (30%) bệnh nhân không đáp ứng với CRT. Bệnh nhân không cải thiện suy tim. Nguyên nhân hàng đầu làm bệnh nhân không đáp ứng với CRT là khoảng dẫn truyền nhĩ thất chưa được tối ưu hóa. Tình trạng này chiếm 47% các trường hợp không đáp ứng. Tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất là một phương thức điều trị đơn giản. Phương thức này rất quan trọng và có thể áp dụng rộng rãi. Tối ưu hóa giúp tăng tỷ lệ đáp ứng với CRT. Nghiên cứu sâu về vấn đề này còn hạn chế tại Việt Nam. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá khách quan. Nghiên cứu cần so sánh các phương pháp tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất. Nghiên cứu giúp các nhà lâm sàng chọn lựa phương thức phù hợp. Mục tiêu là nâng cao tối đa hiệu quả điều trị suy tim.
1.1. Bối cảnh suy tim và thách thức điều trị CRT
Suy tim là một hội chứng lâm sàng nghiêm trọng. Suy tim đặc trưng bởi các triệu chứng như khó thở, phù chân, mệt mỏi. Các dấu hiệu điển hình bao gồm tĩnh mạch cổ nổi, ran phổi và phù ngoại biên. Hội chứng này xuất phát từ bất thường về cấu trúc hoặc chức năng tim. Máy tái đồng bộ tim (CRT) là một tiến bộ y học quan trọng. CRT giúp điều trị suy tim ở những bệnh nhân có mất đồng bộ điện học tim. Nhiều nghiên cứu chứng minh CRT cải thiện đáng kể chức năng tim. CRT cũng cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Mặc dù có những lợi ích rõ ràng, khoảng 30% bệnh nhân vẫn không đáp ứng đầy đủ với liệu pháp CRT. Tình trạng không đáp ứng này là một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng. Các nhà khoa học cần tìm hiểu sâu hơn về nguyên nhân của tình trạng này.
1.2. Vai trò tối ưu hóa khoảng AV trong điều trị suy tim
Một trong những nguyên nhân chính khiến bệnh nhân không đáp ứng với CRT là khoảng dẫn truyền nhĩ thất chưa được tối ưu hóa. Điều này chiếm đến 47% các trường hợp. Khoảng dẫn truyền nhĩ thất tối ưu giúp cải thiện sự đồng bộ nhĩ thất. Tối ưu hóa giúp tăng thể tích nhát bóp và cung lượng tim. Tối ưu hóa khoảng AV là một can thiệp tương đối đơn giản. Can thiệp này có tiềm năng lớn trong việc tăng tỷ lệ đáp ứng với CRT. Tại Việt Nam, đặc biệt là Bệnh viện Chợ Rẫy, CRT đã được triển khai từ năm 2008. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất còn hạn chế. Do đó, việc nghiên cứu về vấn đề này là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu giúp nâng cao hiệu quả điều trị suy tim bằng CRT.
II.So sánh phương pháp tối ưu hóa khoảng AV bằng siêu âm
Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh hai phương pháp chính. Hai phương pháp đó là siêu âm Doppler tim và thông tim. Mục tiêu là tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất cho bệnh nhân đặt máy tái đồng bộ tim. So sánh mức độ tương quan giữa hai kỹ thuật là trọng tâm chính. Phương pháp siêu âm Doppler tim không xâm lấn. Phương pháp này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Phương pháp thông tim đo dP/dtmax là kỹ thuật xâm lấn. Phương pháp này được coi là tiêu chuẩn vàng. Việc đánh giá hiệu quả điều trị ngắn hạn cũng là một phần quan trọng. Hiệu quả của máy tái đồng bộ tim sau khi tối ưu hóa bằng thông tim được theo dõi. Thời gian theo dõi là 3 tháng sau đặt máy. Mục đích là cung cấp dữ liệu thực tế. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc lựa chọn phương pháp tối ưu hóa trong lâm sàng.
2.1. Mục tiêu so sánh phương pháp tối ưu hóa khoảng AV
Mục tiêu chính của luận án là so sánh. So sánh mức độ tương quan giữa hai phương pháp tối ưu hóa máy tái đồng bộ tim. Các phương pháp bao gồm siêu âm Doppler tim và thông tim. Siêu âm Doppler tim là kỹ thuật không xâm lấn. Kỹ thuật này được kỳ vọng mang lại sự tiện lợi. Thông tim là phương pháp xâm lấn. Thông tim đo dP/dtmax thất trái. Nghiên cứu muốn xác định tính chính xác của siêu âm Doppler tim. Siêu âm Doppler tim được so với phương pháp thông tim. Phương pháp thông tim thường được coi là tiêu chuẩn vàng. Việc so sánh này có ý nghĩa quan trọng. So sánh giúp đưa ra khuyến nghị lâm sàng. Khuyến nghị giúp lựa chọn phương pháp tối ưu hóa hiệu quả nhất. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu sự xâm lấn cho bệnh nhân.
2.2. Đánh giá hiệu quả điều trị suy tim ngắn hạn sau CRT
Ngoài việc so sánh các phương pháp, luận án còn có mục tiêu. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả điều trị suy tim. Hiệu quả này sau khi máy tái đồng bộ tim được tối ưu hóa. Quá trình tối ưu hóa thực hiện bằng phương pháp thông tim. Đánh giá diễn ra trong thời gian ngắn hạn. Cụ thể là 3 tháng sau khi đặt máy. Việc đánh giá này cung cấp bức tranh thực tế. Bức tranh về tác động của việc tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất. Tác động lên chức năng tim và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Dữ liệu này rất giá trị. Dữ liệu giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về lợi ích. Lợi ích của việc can thiệp tối ưu hóa sớm. Dữ liệu này cũng củng cố thêm tầm quan trọng của việc tối ưu hóa.
III.Ý nghĩa khoa học và ứng dụng lâm sàng quan trọng
Tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Sau khi đặt máy tái đồng bộ tim, tối ưu hóa giúp cải thiện sự đồng bộ nhĩ thất. Điều này tối ưu hóa thể tích nhát bóp và cung lượng tim. Về lâu dài, phương pháp này giúp cải thiện phân suất tống máu. Phương pháp này cũng cải thiện khả năng chống tái cấu trúc tim. Nghiên cứu sẽ làm rõ cơ sở khoa học. Nghiên cứu làm rõ tính chính xác và mức độ tương quan của siêu âm Doppler tim. Siêu âm Doppler tim so với thông tim xâm lấn đo dP/dtmax. Nghiên cứu cung cấp số liệu khoa học. Số liệu về hiệu quả của máy tái đồng bộ tim có tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất sau 03 tháng. Trên thực tiễn, nghiên cứu áp dụng vào lâm sàng. Chọn lựa phương pháp tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu âm Doppler tim. Siêu âm Doppler tim qua van 2 lá hoặc van động mạch chủ. Thay thế phương pháp thông tim xâm lấn. Phương pháp thông tim xâm lấn đo dP/dtmax thất trái. Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực tiễn về hiệu quả sau 3 tháng. Hiệu quả của bệnh nhân được đặt máy tái đồng bộ tim có tối ưu hóa. Đề xuất thêm các vấn đề liên quan. Mục tiêu là thực hành lâm sàng có hiệu quả tối ưu nhất.
3.1. Nền tảng khoa học cải thiện chức năng tim mạch
Tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất sau đặt máy tái đồng bộ tim có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Quá trình này giúp cải thiện đáng kể sự đồng bộ nhĩ thất. Từ đó, tối ưu hóa thể tích nhát bóp. Tối ưu hóa cung lượng tim. Đây là những yếu tố then chốt quyết định hiệu suất bơm máu của tim. Về lâu dài, việc tối ưu hóa này còn giúp cải thiện phân suất tống máu của thất trái. Phân suất tống máu là một chỉ số quan trọng. Chỉ số này phản ánh khả năng bơm máu của tim. Hơn nữa, phương pháp này còn góp phần cải thiện khả năng chống tái cấu trúc tim. Tái cấu trúc tim là một quá trình bệnh lý. Quá trình này thường xảy ra ở bệnh nhân suy tim. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Dữ liệu chứng minh hiệu quả của CRT được tối ưu hóa. Hiệu quả sau 3 tháng điều trị.
3.2. Ứng dụng lâm sàng lựa chọn kỹ thuật tối ưu hóa
Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu sẽ trực tiếp áp dụng vào lâm sàng. Nghiên cứu giúp các bác sĩ lâm sàng chọn lựa phương pháp tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất. Phương pháp có thể là siêu âm Doppler tim. Siêu âm Doppler tim qua van 2 lá hoặc van động mạch chủ. Phương pháp này là một lựa chọn thay thế. Thay thế cho phương pháp tối ưu hóa bằng thông tim xâm lấn. Phương pháp thông tim xâm lấn đo dP/dtmax thất trái. Siêu âm Doppler tim không xâm lấn. Siêu âm Doppler tim tiện lợi hơn. Siêu âm Doppler tim ít rủi ro cho bệnh nhân hơn. Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực tiễn. Bức tranh về hiệu quả sau 3 tháng của những bệnh nhân. Những bệnh nhân được đặt máy CRT và có tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất. Từ đó, luận án đề xuất các vấn đề liên quan. Các vấn đề này nhằm tối ưu hóa thực hành lâm sàng. Đảm bảo hiệu quả điều trị cao nhất cho bệnh nhân suy tim.
IV.Đóng góp đột phá của nghiên cứu cho y học Việt Nam
Luận án này là một công trình nghiên cứu tiên phong. Đây là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam. Nghiên cứu so sánh độ tương quan của hai kỹ thuật. Các kỹ thuật bao gồm tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu âm Doppler tim. So sánh với phương pháp tối ưu hóa bằng thông tim xâm lấn thất trái. Phương pháp thông tim đo dP/dtmax. Sự đóng góp này mang tính đột phá. Nghiên cứu cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc. Cơ sở này cho việc áp dụng rộng rãi siêu âm Doppler tim. Siêu âm Doppler tim là phương pháp tối ưu hóa. Nghiên cứu đóng góp thiết thực cho thực hành lâm sàng. Hướng dẫn các bác sĩ trong việc chọn lựa phương thức. Phương thức tiến hành tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất. Mục tiêu là đạt hiệu quả điều trị tốt nhất. Nghiên cứu cũng cung cấp dữ liệu thực tiễn. Dữ liệu này làm giàu thêm kho tàng y học chuyên ngành. Y học Việt Nam và thế giới đều được hưởng lợi.
4.1. Nghiên cứu tiên phong so sánh kỹ thuật tối ưu hóa AV
Một trong những đóng góp nổi bật nhất của luận án là tính tiên phong. Đây là nghiên cứu đầu tiên được thực hiện tại Việt Nam. Nghiên cứu tiến hành so sánh độ tương quan. So sánh giữa hai kỹ thuật chính để tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất. Các kỹ thuật bao gồm siêu âm Doppler tim và thông tim xâm lấn thất trái. Thông tim xâm lấn đo dP/dtmax. Việc thiết lập mối tương quan này là rất quan trọng. Nó giúp xác định tính đáng tin cậy của siêu âm Doppler tim. Siêu âm Doppler tim là một phương pháp không xâm lấn. Kết quả này mở ra tiềm năng lớn. Tiềm năng cho việc áp dụng rộng rãi siêu âm Doppler tim. Siêu âm Doppler tim thay thế các thủ thuật xâm lấn. Điều này giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Đồng thời, nó tăng khả năng tiếp cận điều trị.
4.2. Hướng dẫn thực hành lâm sàng và phát triển chuyên ngành
Nghiên cứu đóng góp thiết thực cho thực hành lâm sàng. Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn cụ thể cho các nhà lâm sàng. Hướng dẫn này giúp chọn lựa phương thức hiệu quả. Phương thức để tiến hành tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất. Hướng dẫn tập trung vào việc sử dụng siêu âm Doppler tim. Kỹ thuật này ít xâm lấn hơn. Nó mang lại hiệu quả tốt nhất cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, luận án còn góp phần vào y học chuyên ngành. Cả ở Việt Nam và trên thế giới. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn lâm sàng. Cơ sở này trên đối tượng bệnh nhân sau đặt máy tái đồng bộ tim. Các kết quả và kiến nghị từ luận án. Các kiến nghị này có thể thúc đẩy sự phát triển. Thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực tim mạch. Đặc biệt là trong điều trị suy tim bằng CRT.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGUYỄN TRI THỨC NGHIÊN CỨU TỐI ƯU HÓA KHOẢNG DẪN TRUYỀN NHĨ THẤT BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER TIM VÀ THÔNG TIM Ở BỆNH NHÂN ĐƯỢC ĐẶT MÁY TÁI ĐỒNG BỘ TIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngành: NỘI KHOA Mã số: 9720107 Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYỄN CỬU LONG PGS. HOÀNG ANH TIẾN HUẾ - 2020 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYỄN CỬU LONG PGS.
HOÀNG ANH TIẾN Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp Đại học Huế Họp tại: số 3, Lê Lợi, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên-Huế Vào lúc:. Có thể tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia Việt Nam - Trung tâm học liệu Huế 1 GIỚI THIỆU LUẬN ÁN 1. Lý do và tính cần thiết của nghiên cứu Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp, là hậu quả của những tổn thương thực thể hay rối loạn chức năng của tim dẫn đến tâm thất không đủ khả năng tiếp nhận máu (suy tim tâm trương) hoặc tống máu (suy tim tâm thu). Rất nhiều nghiên cứu đều cho thấy máy tái đồng bộ tim (CRT) sẽ cải thiện chức năng tim, tiên lượng và chất lượng sống ở các bệnh nhân suy tim có mất đồng bộ điện học tim.
Tuy nhiên, 30% bệnh nhân vẫn không đáp ứng với CRT và không cải thiện suy tim. Nghiên cứu cũng cho thấy nguyên nhân hàng đầu làm bệnh nhân không đáp ứng với CRT là khoảng dẫn truyền nhĩ thất chưa được tối ưu hóa, chiếm tỉ lệ 47%. Vì vậy tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất là một phương thức đơn giản nhưng lại rất quan trọng và có thể áp dụng rộng rãi để có thể tăng tỉ lệ đáp ứng với CRT. Tại Bệnh viện Chợ Rẫy, CRT đã được triển khai từ năm 2008.
Tuy nhiên nghiên cứu về CRT cũng như nghiên cứu về tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất tại nước ta vẫn còn hạn chế. Vì vậy, để góp phần đánh giá một cách khách quan mức độ tương quan và độ chính xác của các phương pháp tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất ở các bệnh nhân được đặt CRT, từ đó góp phần giúp các nhà lâm sàng chọn lựa phương thức tối ưu hóa bằng siêu âm Doppler tim, nâng cao tối đa hiệu quả điều trị suy tim, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu âm Doppler tim và thông tim ở bệnh nhân được đặt máy tái đồng bộ tim”. Mục tiêu nghiên cứu 2. So sánh mức độ tương quan của hai phương pháp tối ưu hóa máy tái đồng bộ tim bằng siêu âm Doppler tim so với phương pháp tối ưu hóa bằng thông tim.
Đánh giá hiệu quả điều trị suy tim của máy tái đồng bộ tim sau khi đã được tối ưu hóa bằng phương pháp thông tim trong thời gian ngắn hạn (3 tháng sau đặt máy). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 3. Ý nghĩa khoa học Tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất sau đặt máy tái đồng bộ tim có vai trò cực kỳ quan trọng: giúp cải thiện sự đồng bộ nhĩ thất, tối ưu hóa thể tích nhát bóp và cung lượng tim sau đặt máy tái đồng bộ tim. 2 Về lâu dài, phương pháp này giúp cải thiện hơn nữa phân suất tống máu và cải thiện sự chống tái cấu trúc tim.
Nghiên cứu sẽ làm rõ cơ sở khoa học, tính chính xác và mức độ tương quan của phương pháp tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu âm Doppler tim so với phương pháp tối ưu hóa bằng thông tim xâm lấn thất trái đo dP/dtmax. Nghiên cứu cũng cung cấp số liệu khoa học về hiệu quả của máy tái đồng bộ tim có tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất sau 03 tháng. Ý nghĩa thực tiễn Nghiên cứu sẽ áp dụng vào lâm sàng để chọn lựa phương pháp tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu âm Doppler tim qua van 2 lá hay van động mạch chủ thay vì phương pháp tối ưu hóa bằng thông tim xâm lấn thất trái đo dP/dtmax ở bệnh nhân được đặt máy tái đồng bộ tim. Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực tiễn về hiệu quả sau 3 tháng của những bệnh nhân được đặt máy tái đồng bộ tim có tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất.
Qua đó, đề xuất thêm các vấn đề liên quan để cho thực hành lâm sàng có hiệu quả tối ưu nhất. Đóng góp của luận án Là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam so sánh độ tương quan của hai kỹ thuật tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu âm Doppler tim so với phương pháp tối ưu hóa bằng thông tim xâm lấn thất trái đo dP/dtmax. Nghiên cứu đóng góp cho thực hành lâm sàng: chọn lựa phương thức để tiến hành tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu âm Doppler tim và các vấn đề liên quan để có hiệu quả tốt nhất. Nghiên cứu đóng góp cho y học chuyên ngành Việt Nam và thế giới về cơ sở khoa học và thực tiễn lâm sàng trên đối tượng sau đặt máy tái đồng bộ tim.
CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN Luận án có 124 trang với 4 chương, 45 bảng, 27 hình, 08 sơ đồ, 05 biểu đồ, tài liệu tham khảo: 142 (tiếng Việt: 13, tiếng Anh: 129). Đặt vấn đề: 3 trang. Tổng quan: 34 trang. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 23 trang.
Kết quả nghiên cứu: 29 trang. Bàn luận: 34 trang. Kết luận: 1 trang. Kiến nghị: 1 trang.
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. SUY TIM Suy tim là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi các triệu chứng (khó thở, phù chân và mệt mỏi) và dấu hiệu điển hình (tĩnh mạch cổ nổi, ran phổi và phù ngoại biên) gây ra bởi bất thường về cấu trúc và/hoặc chức năng tim, hậu quả là làm giảm cung lượng tim và/hoặc tăng áp lực trong tim lúc nghỉ và khi gắng sức 1. MẤT ĐỒNG BỘ TIM VÀ ĐIỀU TRỊ TÁI ĐỒNG BỘ TIM Mất đồng bộ tim hay mất đồng bộ điện học tim: biểu hiện trên điện tâm đồ bề mặt bằng QRS dãn rộng >120ms. Mất đồng bộ cơ học tim: biểu hiện bởi sự bất thường thời gian hoạt động trong buồng thất và giữa các buồng thất: bao gồm mất đồng bộ nhĩ thất, mất đồng bộ liên thất và mất đồng bộ trong thất.
Mặc dù khác phương thức chẩn đoán các dạng mất đồng bộ điện học tim và cơ học tim là khác nhau. Nhưng diễn tiến sinh lý bệnh khi mất đồng bộ điện học tim lại liên quan chặt chẽ đến mất đồng bộ cơ học tim. Cụ thể là mất đồng bộ điện học tim sẽ dẫn đến mất đồng bộ cơ học tim và đưa đến hàng loạt các hậu quả trên sinh bệnh học của tim, từ đó dẫn đến suy tim.1: Hậu quả chung của mất đồng bộ điện học tim trên tim và các tác động trên đại thể, vi thể và thần kinh thể dịch 1. Điều trị tái đồng bộ tim Điều trị tái đồng bộ tim được định nghĩa là kích thích thất trái hoặc kích thích đồng thời cả thất phải và thất trái sau nhịp nhĩ bệnh nhân hoặc sau tạo nhịp nhĩ hoặc trong rung nhĩ bằng cách sử dụng máy tạo 4 nhịp tim ba buồng hay còn được gọi là máy tái đồng bộ tim (CRT) 1.
Chỉ định đặt máy tái đồng bộ tim Chỉ định CRT theo ACC/AHA 2013: CRT được chỉ định cho các bệnh nhân suy tim có triệu chứng mặc dù đã tối ưu hoá điều trị nội khoa, phân suất tống máu thất trái ≤35%, nhịp xoang QRS ≥120ms dạng blốc nhánh trái hoàn toàn hoặc QRS ≥150ms nếu không có dạng blốc nhánh trái điển hình. Khác với chỉ định trên, VNHA 2015 và ESC 2016 thắt chặt chỉ định hơn khi chỉ định CRT nếu QRS dạng blốc nhánh trái hoàn toàn với độ rộng từ ≥130ms. Hướng dẫn điều trị ACC/AHA 2018 tiếp tục mở rộng khuyến cáo hơn khi cho phép bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu thất trái giảm mức độ từ nhẹ đến trung bình (EF từ 36% - 50%) kèm blốc nhanh trái (QRS ≥ 150 ms) được đặt CRT với mức khuyến cáo IIB. Không đáp ứng với máy tái đồng bộ tim Bệnh nhân được gọi là đáp ứng với máy CRT khi: cải thiện ≥1 NYHA và tăng >10% quãng đường đi bộ 6 phút và/hoặc phân suất tống máu cải thiện >10% kết hợp đường kính thất trái cuối tâm thu cải thiện >15%.
Nếu không đạt các tiêu chí này, bệnh nhân được gọi là không đáp ứng với máy CRT. Nghiên cứu cho thấy, 30% bệnh nhân đặt CRT sẽ không đáp ứng với máy tái đồng bộ tim. Trong đó nguyên nhân chủ yếu là do khoảng AV không tối ưu, chiếm tỉ lệ 47%. TỐI ƯU HÓA MÁY TÁI ĐỒNG BỘ TIM Tối ưu hóa CRT là phương thức lập trình CRT phù hợp nhằm tạo ra sự chính xác thời gian co bóp thất.
Tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất (AV): là việc xác định thời gian dẫn truyền nhĩ thất thích hợp nhất, có thể cho phép hoàn tất đổ đầy thất, từ đó tối ưu hóa thể tích nhát bóp và giảm nhẹ nhất sự hở 2 lá tiền tâm thu. CÁC KỸ THUẬT TỐI ƯU HÓA MÁY TÁI ĐỒNG BỘ TIM 1. Phương pháp tối ưu hóa khoảng AV bằng cách đo dP/dtmax xâm lấn trong thất trái Đưa đầu của ống thông chẩn đoán kiểu đuôi heo vào thất trái, nối với hệ thống đo áp lực. Qua hệ thống đó ta ghi được dP/dtmax.
Việc thay đổi các giá trị của khoảng dẫn truyền nhĩ thất khác nhau sẽ giúp ghi nhận được các giá trị dP/dtmax khác nhau. Khoảng AVs và AVp được gọi là tối ưu khi mang lại giá trị dP/dtmax lớn nhất. Tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng cách đo VTI phổ sóng E-A của dòng máu đi vào qua van 2 lá Lưu lượng dòng chảy qua một lỗ cố định bằng tích của diện tích dòng chảy và tốc độ dòng chảy qua đó và tính được bằng cách tính tổng của các vận tốc của dòng chảy tức tích phân vận tốc thời gian (VTI) được đo bằng cách vẽ đường viền bao bọc quanh phổ Doppler của dòng chảy và phần mềm cài sẵn trong máy sẽ tự động tính toán thông số. Có thể tính thể tích nhát bóp và cung lượng tim tại đường ra thất trái, vòng van chủ, vòng van hai lá, vòng van động mạch phổi.
Như vậy, giá trị VTI đường vào van hai lá tối đa (sóng E và A) cho phép đánh giá thể tích đổ đầy thất trái, thể tích nhát bóp, cung lượng tim.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Cửu Long, Hoàng Anh Tiến (2020). Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu â [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/toi-uu-hoa-khoang-dan-truyen-nhi-that-bang-sieu-am-doppler-tim-va-thong-tim-o
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu â" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu âm doppler tim và thông tim ở bệnh nhân được đặt máy tái đồng bộ tim luận án tiến sĩ y học.
Luận án "Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu â" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu â" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu â" thuộc chuyên ngành Y học Nội khoa. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu â" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu â" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tối ưu hóa khoảng dẫn truyền nhĩ thất bằng siêu â" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.