Luận án: Tiếp cận Đồ thị Biểu diễn, Khai thác Văn bản và Ứng dụng - Nguyễn Hoàng Tú Anh
Luận án toàn văn khám phá tiếp cận đồ thị trong biểu diễn và khai thác dữ liệu văn bản. Phân tích sâu sắc các phương pháp hiệu quả.
Đảm bảo toán học cho máy tính và hệ thống tính toán
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tiếp cận đồ thị: Biểu diễn văn bản hiệu quả, sâu sắc
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Đảm bảo toán học cho máy tính và hệ thống tính toán
- Tác giả:
- Nguyễn Hoàng Tú Anh
- Năm:
- 2011
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tiếp cận đồ thị Biểu diễn văn bản hiệu quả sâu sắc
Luận án trình bày một tiếp cận toàn diện trong lĩnh vực khai thác văn bản. Phương pháp này sử dụng lý thuyết đồ thị để biểu diễn thông tin. Việc biểu diễn văn bản dựa trên đồ thị mang lại cái nhìn sâu sắc về cấu trúc ngữ nghĩa. Kỹ thuật này vượt trội so với các mô hình truyền thống. Luận án khám phá cách mô hình đồ thị văn bản có thể cải thiện các bài toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) chính. Những bài toán này bao gồm phân loại, gom cụm và tóm tắt văn bản. Mục tiêu là phát triển các phương pháp mạnh mẽ, chính xác hơn.
1.1. Giới thiệu phương pháp tiếp cận đồ thị
Khai thác văn bản đang phát triển nhanh chóng. Dữ liệu văn bản phi cấu trúc đặt ra nhiều thách thức. Phương pháp tiếp cận đồ thị cung cấp một giải pháp. Nó chuyển đổi văn bản thành các cấu trúc đồ thị ngôn ngữ. Các nút trong đồ thị đại diện cho từ, cụm từ hoặc câu. Các cạnh thể hiện mối quan hệ ngữ nghĩa hoặc cú pháp. Điều này giúp nắm bắt các kết nối phức tạp. Mô hình đồ thị văn bản cho phép phân tích sâu hơn. Nó hỗ trợ trích xuất thông tin một cách hiệu quả.
1.2. Tầm quan trọng của đồ thị trong xử lý văn bản
Lý thuyết đồ thị là một công cụ mạnh mẽ. Nó hữu ích cho việc biểu diễn văn bản và phân tích. Đồ thị có thể mô tả mối quan hệ giữa các thành phần văn bản. Điều này bao gồm đồng xuất hiện, phụ thuộc cú pháp hoặc liên kết ngữ nghĩa. Việc sử dụng đồ thị giúp phát hiện các mẫu ẩn. Nó cũng hỗ trợ xác định các khái niệm quan trọng. Cấu trúc đồ thị ngôn ngữ cho phép xây dựng mạng ngữ nghĩa. Điều này cải thiện đáng kể khả năng hiểu ngữ nghĩa văn bản. Kết quả là, các hệ thống khai thác văn bản trở nên thông minh hơn.
II.Mô hình đồ thị văn bản Đa dạng khả năng ứng dụng
Luận án tập trung vào các mô hình đồ thị văn bản khác nhau. Các mô hình này được thiết kế để biểu diễn các khía cạnh riêng biệt của dữ liệu. Chúng chuyển đổi văn bản thô thành cấu trúc đồ thị. Điều này cho phép phân tích bằng các thuật toán đồ thị. Khả năng ứng dụng của các mô hình này rất rộng. Chúng từ việc nắm bắt mối quan hệ đơn giản đến ngữ nghĩa phức tạp. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình khai thác văn bản.
2.1. Các mô hình đồ thị văn bản phổ biến được khám phá
Luận án khảo sát nhiều mô hình. Mô hình đồ thị khái niệm thể hiện các khái niệm và mối quan hệ. Mô hình đồ thị hình sao tập trung vào một khái niệm trung tâm. Mô hình đồ thị tần số vô hướng dựa trên tần suất từ. Đồ thị đơn giản và đồ thị khoảng cách n đơn giản xem xét các liên kết cục bộ. Mô hình đồ thị đỉnh là câu coi mỗi câu là một nút. Mô hình đồ thị lưỡng phần kết nối các loại thực thể khác nhau. Việc phân loại các mô hình này giúp hiểu rõ ưu nhược điểm. Mỗi mô hình có cách tiếp cận độc đáo để biểu diễn văn bản dựa trên đồ thị.
2.2. Lợi ích từ việc sử dụng các mô hình đồ thị
Sử dụng mô hình đồ thị văn bản mang lại nhiều lợi ích. Chúng cho phép biểu diễn thông tin ngữ cảnh. Điều này là khó đạt được với mô hình túi từ. Đồ thị nắm bắt cấu trúc và mối quan hệ. Nó giúp phân tích các kết nối phức tạp giữa các từ và câu. Điều này dẫn đến một hiểu biết sâu sắc hơn về ngữ nghĩa văn bản. Khai thác văn bản được cải thiện. Các mô hình này tạo nền tảng vững chắc. Chúng hỗ trợ cho các bài toán như trích xuất thông tin và phân tích văn bản.
III.Phân loại văn bản Nâng cao độ chính xác bằng đồ thị
Phân loại văn bản là một nhiệm vụ cốt lõi trong NLP. Luận án đề xuất một phương pháp mới. Phương pháp này sử dụng tiếp cận đồ thị để nâng cao độ chính xác. Nó chuyển đổi văn bản thành biểu diễn đồ thị. Sau đó, các đặc trưng được rút trích từ đồ thị. Những đặc trưng này được sử dụng để phân loại. Tiếp cận này giải quyết hạn chế của các phương pháp truyền thống. Nó mang lại hiệu suất tốt hơn.
3.1. Quy trình phân loại dựa trên kỹ thuật khai thác đồ thị
Quy trình phân loại bao gồm nhiều bước. Bước đầu tiên là tiền xử lý văn bản. Văn bản được làm sạch và chuẩn hóa. Tiếp theo, văn bản được mô hình hóa thành đồ thị. Các mô hình như đồ thị khái niệm hoặc đồ thị tần số được áp dụng. Sau đó, rút trích đặc trưng đồ thị được thực hiện. Các thuộc tính như số lượng nút, số lượng cạnh, hoặc các mẫu đồ thị con được thu thập. Các đặc trưng này sau đó được sử dụng để xây dựng vectơ đại diện lớp. Cuối cùng, một bộ phân loại được huấn luyện. Các thử nghiệm được thực hiện trên tập dữ liệu tiếng Anh và tiếng Việt. Kết quả chứng minh hiệu quả của tiếp cận này. Nó đóng góp vào lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).
3.2. Đánh giá hiệu suất và ứng dụng thực tiễn
Hiệu suất của phương pháp phân loại dựa trên đồ thị được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm được tiến hành trên các tập dữ liệu thực tế. Điều này bao gồm tập dữ liệu email tiếng Anh và văn bản tiếng Việt. Các độ đo đánh giá tiêu chuẩn được sử dụng. Kết quả cho thấy sự vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Tiếp cận này có khả năng xử lý ngữ nghĩa văn bản phức tạp hơn. Nó đặc biệt hữu ích cho các ngôn ngữ có cấu trúc ngữ pháp đa dạng. Khả năng ứng dụng thực tiễn rất lớn. Nó có thể được dùng trong lọc thư rác, phân loại tin tức, hoặc quản lý tài liệu. Việc sử dụng lý thuyết đồ thị đã mở ra hướng mới. Nó giúp cải thiện đáng kể các hệ thống phân tích văn bản.
IV.Gom cụm văn bản Xử lý dữ liệu động với đồ thị
Gom cụm văn bản là một nhiệm vụ quan trọng khác. Nó giúp tổ chức và khám phá cấu trúc dữ liệu. Luận án đề xuất một phương pháp gom cụm. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với tập văn bản có biến động. Nó dựa trên biểu diễn đồ thị của văn bản. Việc sử dụng đồ thị cho phép xử lý động các thay đổi trong dữ liệu. Điều này mang lại sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao.
4.1. Tiếp cận gom cụm động dựa trên biểu diễn đồ thị
Tiếp cận gom cụm động là cần thiết. Dữ liệu văn bản thường xuyên thay đổi. Quy trình bắt đầu bằng tiền xử lý văn bản. Sau đó, văn bản được mô hình hóa thành đồ thị. Rút trích đặc trưng đồ thị là bước tiếp theo. Đặc trưng này được dùng để xác định độ tương tự giữa các văn bản. Kỹ thuật chọn lựa động đặc trưng được áp dụng. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình. Thuật toán gom cụm động Incremental DBSCAN cải tiến được sử dụng. Thuật toán này có khả năng thích ứng với dữ liệu mới. Nó không cần gom cụm lại toàn bộ dữ liệu. Đây là một đóng góp quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).
4.2. Thuật toán cải tiến và kết quả thử nghiệm
Thuật toán Incremental DBSCAN cải tiến là trọng tâm. Thuật toán này được phát triển để xử lý tập văn bản có biến động. Nó tận dụng cấu trúc đồ thị ngôn ngữ để cập nhật cụm. Kết quả thử nghiệm chứng minh hiệu quả của thuật toán. Nó cho thấy khả năng duy trì chất lượng gom cụm. Điều này xảy ra ngay cả khi dữ liệu thay đổi. Phương pháp này giảm thiểu chi phí tính toán. Nó cải thiện tốc độ xử lý. Khả năng ứng dụng của nó rộng rãi. Nó có thể dùng trong hệ thống khuyến nghị, phân tích xu hướng hoặc quản lý tài liệu động. Mạng ngữ nghĩa được hình thành giúp tăng cường khả năng phân tích văn bản.
V.Tóm tắt văn bản Trích xuất thông tin cốt lõi bằng đồ thị
Tóm tắt văn bản tự động là một nhiệm vụ khó. Mục tiêu là tạo ra bản tóm tắt ngắn gọn, có ý nghĩa. Luận án trình bày một mô hình mới. Mô hình này sử dụng biểu diễn đồ thị và kỹ thuật xếp hạng. Nó tập trung vào việc trích xuất thông tin cốt lõi. Cách tiếp cận này giúp cải thiện chất lượng bản tóm tắt. Nó đặc biệt hiệu quả với văn bản tiếng Việt.
5.1. Mô hình tóm tắt văn bản tiếng Việt dựa trên đồ thị
Mô hình tóm tắt văn bản tiếng Việt được phát triển chi tiết. Quy trình bắt đầu bằng tiền xử lý văn bản. Các bước chuẩn hóa và làm sạch được thực hiện. Tiếp theo, văn bản được mô hình hóa thành đồ thị. Các đỉnh của đồ thị có thể là câu hoặc cụm từ quan trọng. Các cạnh thể hiện mối quan hệ ngữ nghĩa hoặc logic. Kỹ thuật xếp hạng câu được áp dụng sau đó. Các thuật toán như PageRank hoặc TextRank được điều chỉnh. Các thuật toán này tính điểm quan trọng cho từng câu. Câu có điểm cao nhất được chọn vào bản tóm tắt. Việc tạo bản tóm tắt đảm bảo tính mạch lạc. Kết quả là một bản tóm tắt chất lượng.
5.2. Kỹ thuật xếp hạng câu và đánh giá kết quả
Kỹ thuật xếp hạng câu là yếu tố then chốt. Nó dựa trên cấu trúc đồ thị ngôn ngữ. Mối quan hệ giữa các câu được thể hiện rõ ràng trong đồ thị. Điều này giúp xác định những câu mang thông tin trọng tâm. Các thử nghiệm được thực hiện trên cả văn bản đơn và tập văn bản. Kết quả cho thấy bản tóm tắt được tạo ra có chất lượng cao. Nó so sánh thuận lợi với các phương pháp hiện có. Việc áp dụng lý thuyết đồ thị đã cải thiện khả năng trích xuất thông tin. Nó cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho tóm tắt văn bản. Đặc biệt, nó đóng góp vào xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho tiếng Việt.
VI.Khai thác văn bản Tiềm năng phát triển qua lý thuyết đồ thị
Luận án đã chứng minh tiềm năng lớn. Tiềm năng này nằm ở việc ứng dụng lý thuyết đồ thị vào khai thác văn bản. Các phương pháp dựa trên đồ thị cung cấp một khung làm việc mạnh mẽ. Khung này cho phép biểu diễn văn bản và phân tích sâu sắc. Nó mở ra nhiều hướng nghiên cứu và phát triển mới. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) thông minh hơn.
6.1. Đóng góp chính và kết quả đạt được
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các đóng góp bao gồm việc đề xuất các mô hình đồ thị văn bản mới. Các phương pháp phân loại, gom cụm và tóm tắt dựa trên đồ thị đã được phát triển. Đặc biệt, có những đóng góp cho việc xử lý văn bản tiếng Việt. Các thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả của các phương pháp đề xuất. Chúng vượt trội so với nhiều kỹ thuật truyền thống. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc đồ thị ngôn ngữ. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho nghiên cứu tương lai.
6.2. Hướng phát triển tương lai trong phân tích văn bản
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển. Một hướng là khám phá các mô hình đồ thị phức tạp hơn. Ví dụ, đồ thị đa tầng hoặc đồ thị dựa trên mạng ngữ nghĩa. Nâng cao khả năng xử lý ngữ nghĩa văn bản là cần thiết. Ứng dụng trong các bài toán NLP khác cũng tiềm năng. Ví dụ, trả lời câu hỏi, phát hiện cảm xúc, hoặc dịch máy. Việc tích hợp sâu hơn các kỹ thuật học sâu với lý thuyết đồ thị hứa hẹn nhiều đột phá. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào tối ưu hóa hiệu suất. Đặc biệt là với các tập dữ liệu lớn. Điều này sẽ củng cố vai trò của biểu diễn văn bản dựa trên đồ thị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN HOÀNG TÚ ANH TIẾP CẬN ĐỒ THỊ BIỂU DIỄN, KHAI THÁC VĂN BẢN VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Đảm bảo toán học cho máy tính và hệ thống tính toán Mã số chuyên ngành: 1.10 Phản biện 1: GS. Nguyễn Thanh Thủy Phản biện 2: PGS. Đinh Điền Phản biện 3: TS. Nguyễn Đức Cường Phản biện độc lập 1: PGS.
Nguyễn Xuân Huy Phản biện độc lập 2: TS. Quản Thành Thơ Phản biện độc lập 3: PGS. Nguyễn Kim Anh NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. HOÀNG VĂN KIẾM Tp.
Hồ Chí Minh – Năm 2011 Mục lục Mở đầu. 1 Mục tiêu và đóng góp của luận án. 2 Nội dung luận án. 5 Chương 1 Tổng quan về khai thác dữ liệu văn bản .2 Các bài toán chính của khai thác văn bản .2 Mô hình biểu diễn văn bản .3 Bài toán phân loại văn bản.1 Phương pháp k-láng giềng gần nhất (k-NN) .2 Phương pháp Naïve Bayes .3 Phương pháp SVM .4 Bài toán gom cụm văn bản .1 Phương pháp k-Means.2 Phương pháp HAC .5 Bài toán tóm tắt văn bản .1 Phương pháp Heuristic .2 Các phương pháp khác.
26 Chương 2 Mô hình biểu diễn văn bản bằng đồ thị .2 Mô hình đồ thị khái niệm.3 Mô hình đồ thị hình sao .4 Mô hình đồ thị tần số vô hướng.5 Mô hình đồ thị đơn giản.6 Mô hình đồ thị khoảng cách n đơn giản .7 Mô hình đồ thị đỉnh là câu .8 Mô hình đồ thị lưỡng phần .9 Phân loại các mô hình đồ thị [CT4]. 40 i Chương 3 Phân loại văn bản dựa trên tiếp cận đồ thị .2 Các công trình nghiên cứu liên quan .1 Khai thác đồ thị con phổ biến .2 Phân loại văn bản dựa trên tiếp cận đồ thị .3 Phân loại văn bản tiếng Việt .3 Qui trình phân loại văn bản dựa trên kỹ thuật khai thác đồ thị .1 Tiền xử lý văn bản .2 Mô hình hóa văn bản thành đồ thị .3 Rút trích đặc trưng đồ thị .4 Xây dựng vectơ đại diện lớp .5 Bộ phân loại .4 Kết quả thử nghiệm .1 Thử nghiệm trên tập dữ liệu email tiếng Anh.1 Thử nghiệm trên tập dữ liệu tiếng Việt. 71 Chương 4 Gom cụm tập văn bản có biến động dựa trên biểu diễn đồ thị .2 Các công trình nghiên cứu liên quan .1 Gom cụm văn bản động .2 Gom cụm văn bản dựa trên tiếp cận đồ thị .3 Gom cụm văn bản tiếng Việt .3 Gom cụm tập văn bản có biến động dựa trên biểu diễn đồ thị .1 Tiền xử lý văn bản .2 Mô hình hóa văn bản thành đồ thị .3 Rút trích đặc trưng đồ thị .4 Xác định độ tương tự giữa các văn bản .5 Kỹ thuật chọn lựa động đặc trưng .6 Thuật toán gom cụm động Incremental DBSCAN cải tiến .4 Kết quả thử nghiệm. 103 Chương 5 Tóm tắt văn bản dựa trên biểu diễn đồ thị .2 Các công trình nghiên cứu liên quan .1 Tóm tắt văn bản dựa trên tiếp cận đồ thị .2 Tóm tắt văn bản tiếng Việt .3 Mô hình tóm tắt văn bản tiếng Việt dựa trên biểu diễn đồ thị và kỹ thuật xếp hạng .1 Tiền xử lý văn bản .2 Mô hình hóa văn bản thành đồ thị .3 Xếp hạng câu .4 Tạo bản tóm tắt .4 Kết quả thử nghiệm .1 Kết quả tóm tắt văn bản đơn .1 Kết quả tóm tắt tập văn bản.
128 Các kết quả đạt được. 128 Hướng phát triển. 130 Danh mục công trình của tác giả. 131 Tài liệu tham khảo.
133 Phụ lục A Các độ đo đánh giá .1 Đánh giá phương pháp phân loại .2 Đánh giá chất lượng gom cụm.3 Đánh giá bản tóm tắt. 147 Phụ lục B Ví dụ biểu diễn văn bản bằng đồ thị. 149 Phụ lục C Kiểm định giả thiết thống kê. Kiểm định giả thiết về số trung bình của tổng thể.
Kiểm định giả thiết về tỷ lệ của tổng thể. Kiểm định giả thiết về sự khác biệt giữa hai trung bình của tổng thể. Kiểm định giả thiết về sự bằng nhau giữa hai tỷ lệ của tổng thể. 156 Phụ lục D Ví dụ kết quả tóm tắt văn bản .1 Ví dụ tóm tắt văn bản đơn .2 Ví dụ tóm tắt tập văn bản.
162 iii Danh mục các thuật ngữ, ký hiệu, chữ viết tắt Average link : liên kết trung bình Bag of words model : mô hình túi từ Clustering : gom cụm Complete link : liên kết đầy đủ Cue : ngữ chỉ thị Cross-validation : đánh giá chéo Data mining : khai thác dữ liệu Dendrograms : sơ đồ nhánh Document : tài liệu Graph-based model : mô hình biểu diễn bằng đồ thị Heading : tiêu đề Hyperplane : siêu phẳng Information extraction : trích chọn thông tin Information retrieval : truy vấn thông tin Single link : liên kết đơn Title : nhan đề Text mining : khai thác dữ liệu văn bản (khai thác văn bản) CGs : mô hình đồ thị khái niệm - Conceptual Graphs CSDL : cơ sở dữ liệu DC-Tree : cây gom cụm tài liệu – Document Clustering Tree DF : tần suất xuất hiện của tài liệu – Document frequency DIG : đồ thị chỉ mục tài liệu - Document Index Graph DUC : Document Understanding Conference HAC : gom cụm phân cấp tích tụ - Hierachical Agglomerative Clustering ICG : gom cụm động dựa trên đồ thị - Incremental Clustering based on Graph iv IDF : nghịch đảo tần suất xuất hiện của tài liệu - Inverse Document Frequency IG : độ lợi thông tin – Information gain KDD : khám phá tri thức trong cơ sở dữ liệu - Knowledge discovery in databases k-NN : k - láng giềng gần nhất - k- Nearest Neighbor KTTL : kích thước của văn bản/email KTLop : kích thước thư mục /lớp MCS : đồ thị con chung cực đại - Maximal Common Subgraph MDL : độ dài mô tả cực tiểu - Minimum description length MMR : mức độ cực đại tương ứng - Maximal Marginal Relevance NB : Naïve Bayes ROUGE : Recall Oriented Understudy for Gisting Evaluation SOM : bản đồ tự tổ chức - Self Organizing Map SVM : máy vectơ hỗ trợ - Support Vector Machine STC : gom cụm dựa trên cây tiền tố - Suffix Tree Clustering TF : tần suất xuất hiện của thuật ngữ - Term Frequency VSM : mô hình không gian vectơ - Vector Space Model log : logarit cơ số 10 v Danh mục các hình Hình 1. Ví dụ văn bản cho mô hình không gian vectơ. Siêu phẳng (đường nét liền) với lề cực đại. Các vectơ hỗ trợ – các điểm trên các đường đứt nét.
Thuật toán HAC. Sơ đồ nhánh đơn giản. Ví dụ mô hình đồ thị khái niệm. Ví dụ mô hình đồ thị hình sao biểu diễn văn bản [CT4].
Ví dụ mô hình đồ thị hình sao biểu diễn email [CT10]. Ví dụ mô hình đồ thị tần số vô hướng [89]. Ví dụ mô hình đồ thị đơn giản [CT4]. Ví dụ mô hình đồ thị khoảng cách n đơn giản [CT4].
Ví dụ mô hình đồ thị với đỉnh là câu. Minh họa mô hình đồ thị lưỡng phần với đỉnh là câu và từ. Sơ đồ giai đoạn huấn luyện. Sơ đồ giai đoạn phân loại.
Mã giả thuật toán gSpan nguyên thủy [100]. Ví dụ mã DFS cho đồ thị có hướng s. Ví dụ đồ thị con phổ biến của chủ đề Khoa học, Văn hóa. Kết quả phân loại email theo kích thước thư mục [CT10].
Kết quả phân loại theo thư mục của eClass và eMailSift [CT10]. Kết quả phân loại theo thư mục của eTCG và eClass. Độ chính xác phân loại theo người dùng [CT10]. So sánh kết quả phân loại dùng độ đo Dice và Manhattan [CT3].
So sánh kết quả phân loại theo chủ đề [CT3]. Qui trình gom cụm văn bản động [CT2]. Qui trình xây dựng đồ thị [CT7]. Thuật toán DIG [35].
Quá trình chọn lựa động đặc trưng [CT7]. Ví dụ trường hợp 4, trộn “bắc cầu” giữa các cụm A, B, C. Mã giả cho kỹ thuật trộn cụm của Incremental DBSCAN cải tiến. So sánh thời gian gom cụm giữa các mô hình biểu diễn văn bản.
Đánh giá chất lượng gom cụm giữa mô hình không gian vectơ truyền thống và mô hình đồ thị theo độ đo F (a) và Entropy (b)[CT2]. So sánh kết quả giữa các hệ thống gom cụm theo độ đo F. So sánh kết quả gom cụm theo độ đo F khi sử dụng và không sử dụng kỹ thuật chọn lựa động đặc trưng. Đánh giá thuật toán Incremental DBSCAN cải tiến theo độ đo F và Entropy [CT7].
Mô hình tóm tắt văn bản tiếng Việt [CT1]. Qui trình bộ tóm tắt văn bản đơn [CT8]. Đồ thị biểu diễn văn bản [CT8]. Thuật toán xếp hạng câu.
Kết quả đánh giá bản tóm tắt văn bản đơn theo ROUGE-1 [CT8]. Kết quả đánh giá bản tóm tắt văn bản đơn theo ROUGE-2. So sánh theo ROUGE-1 trên các chủ đề. So sánh theo ROUGE-2 trên các chủ đề.
Ví dụ biểu diễn văn bản bằng đồ thị. 152 vii Danh mục các bảng Bảng 2. So sánh các mô hình biểu diễn văn bản bằng đồ thị [CT4]. Thống kê trên tập dữ liệu ENRON [CT10].
Mô tả các hệ thống thử nghiệm. Tập dữ liệu thử nghiệm TC1 cho bài toán phân loại văn bản [CT9]. Kết quả thử nghiệm phân loại [CT3]. So sánh kết quả phân loại theo giá trị F1 trung bình [CT6].
So sánh thời gian huấn luyện và phân loại văn bản. Thống kê trên tập dữ liệu TC2. Thống kê tập dữ liệu thử nghiệm [CT2]. So sánh chất lượng gom cụm theo độ đo F [CT5].
So sánh chất lượng gom cụm theo độ đo Entropy [CT5]. Sự cải thiện chất lượng gom cụm của ICG [CT2]. So sánh số lượng cụm thu được giữa ICG và SHC [CT2]. Kết quả cập nhật dữ liệu động [CT2].
Các từ khóa đặc trưng đại diện cho cụm [CT2]. Ma trận biểu diễn đồ thị văn bản [CT8]. Tập dữ liệu thử nghiệm T1 cho bài toán tóm tắt văn bản đơn [CT8]. Tập dữ liệu thử nghiệm T2 cho bài toán tóm tắt tập văn bản [CT1].
Kết quả đánh giá bản tóm tắt văn bản đơn [CT8]. So sánh các hệ thống tóm tắt trên tập T2 [CT1]. So sánh kết quả tóm tắt theo độ đo ROUGE trên từng chủ đề [CT1] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoàng Tú Anh (2011). Luận án: Tiếp cận Đồ thị Khai thác Văn bản và Ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/toan-van-luan-an-tiep-can-do-thi-bieu-dien-khai-thac-van-ban-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Tiếp cận Đồ thị Khai thác Văn bản và Ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án toàn văn khám phá tiếp cận đồ thị trong biểu diễn và khai thác dữ liệu văn bản. Phân tích sâu sắc các phương pháp hiệu quả.
Luận án "Luận án: Tiếp cận Đồ thị Khai thác Văn bản và Ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Luận án: Tiếp cận Đồ thị Khai thác Văn bản và Ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Tiếp cận Đồ thị Khai thác Văn bản và Ứng dụng" thuộc chuyên ngành Đảm bảo toán học cho máy tính và hệ thống tính toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án: Tiếp cận Đồ thị Khai thác Văn bản và Ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Tiếp cận Đồ thị Khai thác Văn bản và Ứng dụng" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Tiếp cận Đồ thị Khai thác Văn bản và Ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.