Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu ứng xử của kết cấu chống trong đường hầm tiết diện chữ nhật cong chịu tải trọng động đất
Luận án: Toàn văn luận án phạm văn vĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan luận án tiến sĩ của Phạm Văn Vĩ, nghiên cứu sinh
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Trường Đại học Mỏ - Địa chất
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng Công trình Ngầm
- Tác giả:
- Pham Van Vi
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan luận án tiến sĩ của Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh
Luận án tiến sĩ này do Phạm Văn Vĩ thực hiện. Đề tài luận án Phạm Văn Vĩ tập trung vào lĩnh vực kỹ thuật xây dựng công trình ngầm. Nghiên cứu sinh Phạm Văn Vĩ đã bảo vệ luận án tiến sĩ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Luận án được hoàn thành vào tháng 05 năm 2022. Đây là một đóng góp quan trọng cho chuyên ngành xây dựng hầm. Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh đã làm việc dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Ngọc Anh và TS. Dias Daniel. Luận án đề cập ứng xử của kết cấu chống trong đường hầm. Cụ thể, nghiên cứu các đường hầm tiết diện hình chữ nhật cong. Trọng tâm là khi chúng chịu tải trọng động đất. Luận án sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về thiết kế an toàn cho hầm. Nghiên cứu khoa học của Phạm Văn Vĩ mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó giúp tăng cường độ bền vững của công trình ngầm.
1.1. Thông tin chung về đề tài luận án Phạm Văn Vĩ
Đề tài luận án Phạm Văn Vĩ có tên đầy đủ là “Nghiên cứu ứng xử của kết cấu chống trong đường hầm tiết diện hình chữ nhật cong chịu tải trọng động đất”. Luận án tiến sĩ này thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình ngầm. Mã số ngành là 9580204. Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh đã lựa chọn đề tài này. Nó giải quyết một vấn đề cấp thiết trong kỹ thuật hầm hiện đại. Các khu vực có hoạt động địa chấn cao đòi hỏi các giải pháp công trình bền vững. Luận án này được hoàn thành và công bố tại Hà Nội. Thời gian công bố là tháng 05 năm 2022. Đây là một mốc quan trọng trong sự nghiệp nghiên cứu của tác giả. Phạm Văn Vĩ đã nhận được sự hỗ trợ tài chính từ Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF). Sự hỗ trợ này rất quan trọng. Nó giúp tác giả tập trung hoàn toàn vào nghiên cứu khoa học. Các tài liệu tham khảo luận án đã được chọn lọc kỹ lưỡng. Chúng hỗ trợ cho việc phát triển lý thuyết và thực nghiệm.
1.2. Giới thiệu về Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh
Phạm Văn Vĩ là nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Luận án tiến sĩ này là công trình nghiên cứu cá nhân của Phạm Văn Vĩ. Anh đã thực hiện công trình tại Bộ môn Xây dựng công trình ngầm và Mỏ. Khoa Xây dựng thuộc Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã tạo điều kiện. Phòng Đào tạo Sau đại học cũng hỗ trợ. Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh đã làm việc chăm chỉ trong suốt quá trình. Anh nhận được sự hướng dẫn tận tình từ hai giáo sư đầu ngành. TS. Đỗ Ngọc Anh và TS. Dias Daniel là người hướng dẫn khoa học. Nghiên cứu khoa học của Phạm Văn Vĩ thể hiện sự chuyên sâu trong chuyên ngành công trình ngầm. Anh tập trung vào an toàn và ổn định của cấu trúc. Sự cống hiến này giúp nâng cao hiểu biết về địa kỹ thuật động đất. Luận án này là kết quả của ba năm nghiên cứu và làm việc không ngừng nghỉ. Bảo vệ luận án Phạm Văn Vĩ sẽ là cột mốc quan trọng.
II.Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu khoa học của luận án
Mục tiêu chính của luận án Phạm Văn Vĩ rất rõ ràng. Nó nhằm nghiên cứu ứng xử của đường hầm dưới tải trọng động đất. Đặc biệt là đường hầm tiết diện hình chữ nhật cong. Luận án tiến sĩ này sử dụng phương pháp sai phân hữu hạn (FDM). Một sơ đồ tải trọng giả tĩnh mới được phát triển. Sơ đồ này được áp dụng cho Phương pháp Phản lực siêu tĩnh (HRM). Luận án tóm tắt các phương pháp thiết kế hiện có. Nó phân tích các phương pháp này trong điều kiện động đất. Nghiên cứu khoa học của Phạm Văn Vĩ mở ra hướng tiếp cận mới. Nó cải thiện độ chính xác trong dự đoán ứng xử kết cấu. Việc này giúp kỹ sư thiết kế an toàn hơn. Nội dung luận án Phạm Văn Vĩ đã đi sâu vào lý thuyết và ứng dụng. Các phương pháp số được kết hợp chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu luận án rất đáng tin cậy. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định kỹ thuật.
2.1. Mục đích chính của luận án Phạm Văn Vĩ
Mục đích chính của luận án tiến sĩ là khảo sát ứng xử đường hầm. Các đường hầm tiết diện hình chữ nhật chịu tải trọng động đất. Luận án này sử dụng phương pháp sai phân hữu hạn (FDM). Một sơ đồ tải trọng giả tĩnh mới cũng được phát triển. Sơ đồ này áp dụng vào Phương pháp Phản lực siêu tĩnh (HRM). Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu rõ hơn về cách hầm phản ứng với địa chấn. Tóm tắt luận án Phạm Văn Vĩ nhấn mạnh mục tiêu này. Nó giúp người đọc nắm bắt trọng tâm nghiên cứu. Mục đích này hướng tới cải thiện an toàn công trình ngầm. Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh mong muốn đóng góp thiết thực.
2.2. Phương pháp nghiên cứu ứng xử đường hầm hiệu quả
Luận án tiến sĩ áp dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp sai phân hữu hạn (FDM) là công cụ chính. Nó dùng để mô hình hóa ứng xử của đường hầm. Một sơ đồ tải trọng giả tĩnh mới được phát triển. Sơ đồ này được tích hợp vào Phương pháp Phản lực siêu tĩnh (HRM). Nghiên cứu khoa học của Phạm Văn Vĩ bắt đầu bằng tổng quan tài liệu. Đánh giá các phương pháp thiết kế kết cấu chống hầm. Tập trung vào điều kiện động đất. Sau đó, các mô hình số 2D được xây dựng. Mô hình hóa đường hầm tròn và hình chữ nhật cong. Các mô hình này chịu tải trọng giả tĩnh. Phương pháp luận án Phạm Văn Vĩ rất khoa học. Nó đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu luận án.
III.Nội dung chính và kết quả nghiên cứu luận án Phạm Văn Vĩ
Nội dung luận án Phạm Văn Vĩ được triển khai theo các bước khoa học. Đầu tiên là đánh giá tổng quan các nghiên cứu trước đây. Nó tập trung vào thiết kế kết cấu chống đường hầm dưới tải trọng động đất. Bước này tạo nền tảng vững chắc cho nghiên cứu. Sau đó, luận án tiến sĩ tiến hành xây dựng các mô hình số 2D. Các mô hình bao gồm đường hầm tròn và đường hầm tiết diện hình chữ nhật cong. Chúng chịu tải trọng giả tĩnh. Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh đã phân tích kỹ lưỡng. Các kết quả nghiên cứu luận án bao gồm phản ứng của hầm. Chúng giúp đánh giá hiệu quả của phương pháp mới. Đề tài luận án Phạm Văn Vĩ đã đạt được nhiều thành tựu. Nó mang lại những hiểu biết mới về thiết kế hầm chịu động đất. Các phương pháp đã được kiểm chứng tính hiệu quả.
3.1. Các bước thực hiện nội dung luận án chi tiết
Nội dung luận án Phạm Văn Vĩ tuân thủ quy trình chặt chẽ. Bước đầu là tổng quan tài liệu. Tổng quan về thiết kế kết cấu chống đường hầm trong điều kiện địa chấn. Bước này giúp xác định khoảng trống kiến thức. Bước tiếp theo là phát triển mô hình số. Xây dựng mô hình 2D cho đường hầm tròn và đường hầm hình chữ nhật cong. Các mô hình này chịu tải trọng giả tĩnh. Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh đã thực hiện các phân tích. Các phương pháp được áp dụng là sai phân hữu hạn và phản lực siêu tĩnh. Kết quả nghiên cứu luận án được ghi lại cẩn thận. Tóm tắt luận án Phạm Văn Vĩ chỉ ra các bước này. Các bước này đảm bảo tính toàn diện của nghiên cứu.
3.2. Kết quả nghiên cứu ứng xử kết cấu chống đường hầm
Kết quả nghiên cứu luận án Phạm Văn Vĩ rất quan trọng. Nó cho thấy ứng xử của kết cấu chống đường hầm. Các đường hầm tiết diện hình chữ nhật cong chịu tải trọng động đất. Luận án tiến sĩ đã xác định các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm hình dạng hầm, loại đất đá. Kết quả cũng bao gồm biên độ và tần số động đất. Các mô hình số đã cung cấp dữ liệu chi tiết. Chúng hiển thị biến dạng và ứng suất trong kết cấu. Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh đã phân tích dữ liệu. Các phân tích này so sánh ứng xử của hầm tròn và hầm chữ nhật cong. Kết quả nghiên cứu khoa học này rất có giá trị. Chúng giúp kỹ sư đưa ra quyết định thiết kế tối ưu hơn.
3.3. Phát triển phương pháp tải trọng giả tĩnh mới
Một điểm nổi bật của nội dung luận án Phạm Văn Vĩ là sự phát triển. Luận án đã phát triển một sơ đồ tải trọng giả tĩnh mới. Sơ đồ này áp dụng cho Phương pháp Phản lực siêu tĩnh (HRM). Đây là một cải tiến quan trọng. Nó giúp đánh giá ứng xử hầm dưới động đất chính xác hơn. Sơ đồ mới tính toán các lực quán tính. Các lực này do chuyển động của đất đá gây ra. Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh đã kiểm tra hiệu quả của sơ đồ. Nó được so sánh với các phương pháp hiện có. Kết quả nghiên cứu luận án cho thấy tính ưu việt. Phương pháp mới đơn giản hóa quá trình phân tích. Đồng thời, nó vẫn giữ được độ chính xác cao. Đề tài luận án Phạm Văn Vĩ đã thành công trong việc này.
IV.Đóng góp và ý nghĩa của luận án tiến sĩ Phạm Văn Vĩ
Luận án tiến sĩ của Phạm Văn Vĩ mang lại nhiều đóng góp khoa học. Nó cải thiện hiểu biết về ứng xử của đường hầm dưới động đất. Đặc biệt là các đường hầm tiết diện phức tạp. Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh đã phát triển một phương pháp mới. Phương pháp này kết hợp FDM và HRM với sơ đồ tải trọng giả tĩnh. Đây là một công cụ mạnh mẽ cho thiết kế hầm. Nó giúp đánh giá rủi ro động đất chính xác hơn. Đề tài luận án Phạm Văn Vĩ có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó hỗ trợ các kỹ sư trong việc thiết kế công trình ngầm an toàn. Các công trình này nằm trong khu vực địa chấn. Kết quả nghiên cứu luận án cung cấp cơ sở dữ liệu. Nó dùng cho các nghiên cứu tiếp theo. Tóm tắt luận án Phạm Văn Vĩ nêu bật giá trị này. Luận án góp phần vào sự phát triển bền vững. Nó nâng cao tiêu chuẩn an toàn trong xây dựng hầm.
4.1. Đóng góp khoa học của Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh
Nghiên cứu khoa học của Phạm Văn Vĩ có đóng góp đáng kể. Luận án tiến sĩ đã phát triển một sơ đồ tải trọng giả tĩnh mới. Sơ đồ này tích hợp vào Phương pháp Phản lực siêu tĩnh (HRM). Nó đặc biệt hữu ích cho hầm chịu động đất. Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh đã cung cấp phương pháp mới. Nó giúp phân tích ứng xử của đường hầm tiết diện hình chữ nhật cong. Trước đây, loại hầm này ít được nghiên cứu sâu. Các kết quả nghiên cứu luận án làm phong phú thêm kiến thức. Nó liên quan đến kỹ thuật xây dựng công trình ngầm. Luận án cũng đưa ra các khuyến nghị thiết kế. Các khuyến nghị này dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Đề tài luận án Phạm Văn Vĩ là một tài liệu tham khảo quan trọng.
4.2. Ý nghĩa thực tiễn nghiên cứu công trình ngầm
Luận án tiến sĩ Phạm Văn Vĩ có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Các kết quả nghiên cứu luận án cung cấp công cụ. Công cụ này dùng để thiết kế đường hầm an toàn hơn. Đặc biệt là đường hầm trong vùng có nguy cơ động đất. Phương pháp mới giúp kỹ sư đánh giá rủi ro chính xác hơn. Nó tối ưu hóa thiết kế kết cấu chống. Phạm Văn Vĩ nghiên cứu sinh đã giúp giảm thiểu thiệt hại. Giảm thiểu thiệt hại do động đất gây ra cho công trình ngầm. Luận án tiến sĩ này còn là tài liệu tham khảo giá trị. Các nhà khoa học và kỹ sư có thể sử dụng. Nó cho các dự án xây dựng hầm trong tương lai. Tóm tắt luận án Phạm Văn Vĩ khẳng định tầm quan trọng này. Nó đóng góp trực tiếp vào an toàn công cộng và hạ tầng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI UNIVERSITY OF MINING AND GEOLOGY PHAM VAN VI BEHAVIOR OF SUB-RECTANGULAR TUNNELS UNDER SEISMIC LOADING PhD THESIS HANOI, May 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT PHẠM VĂN VĨ NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CỦA KẾT CẤU CHỐNG TRONG ĐƯỜNG HẦM TIẾT DIỆN HÌNH CHỮ NHẬT CONG CHỊU TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 05/2022 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HA NOI UNIVERSITY OF MINING AND GEOLOGY PHAM VAN VI BEHAVIOR OF SUB-RECTANGULAR TUNNELS UNDER SEISMIC LOADING Major: Underground construction engineering Code: 9580204 PhD THESIS SUPERVISORS: 1. Do Ngoc Anh 2. Dias Daniel HA NOI, May 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT PHẠM VĂN VĨ NGHIÊN CỨU ỨNG XỬ CỦA KẾT CẤU CHỐNG TRONG ĐƯỜNG HẦM TIẾT DIỆN HÌNH CHỮ NHẬT CONG CHỊU TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT Ngành đào tạo: Kỹ thuật Xây dựng Công trình ngầm Mã số ngành: 9580204 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đỗ Ngọc Anh 2.TS Dias Daniel HÀ NỘI - 05/2022 i ACKNOWLEDGEMENTS The work described within this thesis was conducted at the Underground and Mining Construction Department, Faculty of Civil Engineering, Hanoi University of Mining and Geology, Vietnam. First of all, I am particularly grateful to my supervisors, Associate Professor, Dr.
Do Ngoc Anh, and Professor Daniel Dias. They have enthusiastically supported and directed me to provide invaluable advices in the process of preparing this thesis and research articles. I would like to thank Associate Professor, Dr. Do Ngoc Anh for his regular support from the very beginning to the completion of this thesis.
He pushed me to reach my full potential. His professional guidance and willingness to work on an ongoing basis were key elements in completing this study. I would like to thank Professor Daniel Dias for his invaluable guidance, supervision, encouragement, and support throughout this research process. I would like to record my sincere appreciation for their help and I will never forget my three years of Ph.
studies under their guidance, my respected teachers. Second, I also want to thank the teachers and staff of the Underground and Mining Construction Department, Faculty of Construction, Postgraduate training Office, Hanoi University of Mining and Geology, who helped me in the process of implementing this thesis. Third, I would like to thank the Vingroup JSC and supported by the Master, PhD Scholarship Programme of Vingroup Innovation Foundation (VINIF), Institute of Big Data, code VINIF.167 for financial support. This is an honor and a great motivation that helped me to make this research more focused.
Finally, I am deeply grateful to my family for their support, patience, and love. This study would not have been started, would not have been possible, and would never have been completed without the support of my wife, Vu Thi Hue, and my two children, Khanh An and Minh Tri. Nothing would have happened without their support and I devoted them to this thesis. ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Bộ môn Xây dựng công trình ngầm và Mỏ, Khoa Xây dựng, Trường Đại học Mỏ - Địa chất Đầu tiên, tác giả xin đặc biệt cảm ơn tới tổ hướng dẫn, PGS.TS Đỗ Ngọc Anh và GS Daniel Dias.
Các Thầy luôn định hướng, khuyến khích, thúc đẩy NCS và có những lời khuyên quý báu, chân thành giúp cho tác giả trong quá trình thực hiện luận án cũng như viết các bài báo khoa học. Thứ hai, tác giả muốn cảm ơn tới các Thầy cô Bộ môn Xây dựng công trình ngầm và mỏ, Khoa Xây dựng, Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện cho tác giả trong quá trình thực hiện luận án này. Thứ ba, tác giả muốn cảm ơn tới Tập đoàn Vingroup và sự hỗ trợ của Chương trình học bổng thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn, mã số VINIF. Đây là một vinh dự và là động lực lớn giúp tác giả tập trung hơn trong nghiên cứu khoa học.
Cuối cùng, tác giả vô cùng biết ơn tới gia đình đã luôn bên cạnh với sự kiên nhẫn. Luận án này sẽ không được bắt đầu, được thực hiện và hoàn thành nếu không có sự hỗ trợ của gia đình. iii GUARANTEE I hereby declare that this is my own research work. The data and results presented in this thesis are honest and have never been published in any other works.
PhD candidate Pham Van Vi iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả và dữ liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào. Nghiên cứu sinh Phạm Văn Vĩ v SUMMARY The principal purpose of this Ph. thesis is to study the behavior of sub-rectangular tunnels under seismic conditions by using a finite difference method (FDM) and then a new quasi-static loading scheme, applied to the Hyperstatic Reaction Method (HRM), was developed.
Firstly, a literature review on the tunnel lining design under seismic condition was conducted. Secondly, 2D numerical models of circular and sub-rectangular tunnels subjected to quasi-static loading were developed. The difference in behavior of these two tunnel types under seismic loading was highlighted. In the final part of the manuscript, a new quasi-static loading scheme applied in sub- rectangular tunnels using the HRM method was proposed based on the quasi-static loading principle.
Its reliability is demonstrated based on validations conducted by using finite difference caculations considering different situations. Keywords: Sub-rectangular tunnel; Hyperstatic Reaction Method; Numerical model; Quasi-static. vi TÓM TẮT Mục tiêu chính của luận án là sử dụng phương pháp số sai phân hữu hạn (FDM) để nghiên cứu ứng xử của đường hầm tiết diện hình chữ nhật cong chịu tải trọng động đất và phát triển một sơ đồ tải trọng tĩnh tương đương mới áp dụng trong phương pháp lực kháng đàn hồi (HRM). Trên cơ sở kết quả nghiên cứu tổng quan chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với kết cấu đường hầm tiết diện chữ nhật cong chịu tải trọng động đất, luận án đã phát triển mô hình số 2D cho đường hầm tiết diện hình chữ nhật cong chịu tải trọng tĩnh tương đương trên cơ sở mô hình của đường hầm tiết diện hình tròn được kiểm chứng bằng cách so sánh với phương pháp giải tích.
Ứng xử khác nhau của kết cấu chống trong hai loại tiết diện đường hầm khi chịu tải trọng động đất đã được chỉ ra. Dựa vào kết quả phân tích trên mô hình số FDM, luận án đã đề xuất được một sơ đồ tải trọng tĩnh tương đương mới tác dụng lên kết cấu chống đường hầm tiết diện hình chữ nhật cong chịu tải trọng động đất trong phương pháp HRM. Độ tin cậy của sơ đồ tải trọng tĩnh tương đương mới đã được kiểm chứng trên cơ sở so sánh với phương pháp FDM khi xem xét một loạt điều kiện đầu vào khác nhau. Từ khóa: Đường hầm tiết diện chữ nhật cong; Phương pháp lực kháng đàn hồi; Mô hình số; Tĩnh tương đương.
vii CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. v LIST OF NOMENCLATURE.ix LIST OF FIGURES. xii LIST OF TABLES. xv GENERAL INTRODUCTION.xvi Background and Problematic.
xvii Scope of this study. xviii Original Features. xviii Thesis outline. xviii CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW ON THE BEHAVIOUR OF UNDERGROUND STRUCTURES UNDER SEISMIC LOADING.
Seismic response mechanisms. Sub-rectangular tunnels. 27 CHAPTER 2: NUMERICAL STUDY ON THE BEHAVIOR OF SUB- RECTANGULAR TUNNEL UNDER SEISMIC LOADING. Numerical simulation of the circular tunnel under seismic loading 30 2.
Reference case study- Shanghai metro tunnel. Numerical model for the circular tunnel. Comparison of the numerical and analytical model for the circular tunnel case study. Validation of circular tunnel under seismic loading.
Effect of the peak horizontal seismic acceleration (aH). Effect of the soil Young’s modulus, Es. Effect of the lining thickness, t. Numerical simulation of the sub-rectangular tunnel under seismic loading.
Parametric study of sub-rectangular tunnels in quasi-static conditions. Effect of the peak horizontal seismic acceleration (aH). Effect of the soil’s Young’s modulus (Es). Effect of the lining thickness (t).
48 CHAPTER 3: A NEW QUASI-STATIC LOADING SCHEME FOR THE HYPERSTATIC REACTION METHOD - CASE OF SUB-RECTANGULAR TUNNELS UNDER SEISMIC CONDITION. Fundamental of HRM method applied to sub-rectangular tunnel under static loading. HRM method applied to sub-rectangular tunnel under seismic conditions. FDM numerical model.
Numerical procedure in HRM method. Validation of the HRM method. 77 GENERAL CONCLUSIONS AND PERSPECTIVES.79 PUBLISHED AND SUBMITTED MANUSCRIPTS. 84 ix LIST OF NOMENCLATURE Abbreviations 2D Two-dimensional 3D Three-dimensional DOT Double-O-tube FDM Finite difference method FEM Finite element method fs Full slip HRM Hyperstatic Reaction Method MF Multi-circular face ns No-slip PGA Peak ground acceleration PIV Particle image velocimetry SR Sub-rectangular tunnel TBM Tunnel boring machine Symbols aH Peak horizontal acceleration at the ground surface a, b, β Dimensionless factors C Tunnel lining compressibility ratio c Soil cohesion D Circular tunnel external diameter E Young’s modulus of the tunnel lining F Tunnel lining flexibility ratio G Soil shear modulus x Gmax Maximum ground shear modulus h Tunnel height H Tunnel depth I Inertia moment of tunnel lining per unit length of the tunnel K Soil bulk modulus K0 Lateral earth pressure coefficient K1 Full slip lining response coefficient K2 No-slip lining response coefficient K3 No-slip lining response coefficient K4 No-slip lining response coefficient Li Element length M Incremental Bending moment Mmax Maximum incremental bending moment Mmin Minimum incremental bending moment Mw Moment magnitude N Incremental Normal forces Nmax Maximum incremental normal forces Nmin Minimum incremental normal forces plim Maximum reaction pressure R Tunnel radius Ri Radius of part i (i=1, 2 and 3 corresponding to the crown, shoulder and sidewall) of the tunnel boundary t Tunnel lining thickness u Axial displacement v Transversal displacement Vmax Peak shear wave velocity xi Vs The ground shear wave velocity w Tunnel width ∆zmin Smallest dimension in the normal direction of zones γ Soil unit weight γmax Maximum shear strain ηn,0 Soil initial stiffness θ Angle measured counter-clockwise from spring line on the right λi Transformation matrix ν Tunnel lining Poisson’s ratio νs Soil Poisson’s ratio ρmax Soil density τ Shear stresses applied at the far-field boundary φ Soil internal friction angle Soil initial spring stiffness Normal stiffness Tangential stiffness Vertical loads Horizontal loads [K] Stiffness matrix [S] Nodal displacement matrix [F] Nodal forces matrix xii LIST OF FIGURES Figure 1.
Summary of observed bored/mined tunnel damage due to ground shakings [131]. Typical failure modes of mountain tunnels reported during the 1999 Chi- Chi earthquake in Taiwan [160]. Ground response to seismic waves [159]. Type of tunnel deformations during a seismic event [123].
Examples of the effects of seismically-induced ground failures on tunnels [155]. Seismic shear loading and equivalent static loading (redrawn) [126]. Definition of terms used in racking analysis of a rectangular tunnel [159]. Racking coefficients for rectangular tunnels [59].
Geometry and boundary conditions in the quasi-static model [135] .11 Geometry and boundary conditions in the quasi-static model [49]. (a) Acceleration time history scaled at 0. A photo showing the testing setup after fabrication [72]. Sub-rectangular express tunnel in Shanghai [48], distances in millimeters.
Circular tunnel with the same utilization space area, distances in millimeters. The plane strain model under consideration. Geometry and quasi-static loading conditions for the circular tunnel model. Deformed model and displacement contours in circular tunnel model for no-slip condition.
Deformed model and displacement contours in circular tunnel model for full-slip condition.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Pham Van Vi (2022). Ứng xử hầm chữ nhật dưới tải trọng động đất [Luận án tiến sĩ, trường đại học mỏ - địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/toan-van-luan-an-pham-van-vi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng xử hầm chữ nhật dưới tải trọng động đất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Toàn văn luận án phạm văn vĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Ứng xử hầm chữ nhật dưới tải trọng động đất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học mỏ - địa chất. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ứng xử hầm chữ nhật dưới tải trọng động đất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng xử hầm chữ nhật dưới tải trọng động đất" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình ngầm. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ứng xử hầm chữ nhật dưới tải trọng động đất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng xử hầm chữ nhật dưới tải trọng động đất" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng xử hầm chữ nhật dưới tải trọng động đất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.