Tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan ven sông hiệu quả tại đô thị duyên hải Trung Bộ - Áp dụng Đà Nẵng
Tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan ven sông trong đô thị duyên hải trung bộ. Ứng dụng vào thành phố Đà Nẵng để tạo không gian xanh, đa dạng và hấp dẫn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan quy hoạch không gian ven sông đô thị duyên hải
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quy hoạch vùng và đô thị
- Tác giả:
- Lê Thị Ly Na
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan quy hoạch không gian ven sông đô thị duyên hải
Luận án nghiên cứu tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan tại các đô thị duyên hải Trung Bộ. Mục tiêu chính là khai thác hiệu quả khu vực ven sông. Các mô hình thành công trên thế giới được phân tích. Các đô thị như Singapore, Châu Giang (Trung Quốc), và Thames (London) cung cấp nhiều bài học quý giá. Tình hình phát triển không gian ven sông tại Việt Nam cũng được khảo sát. Các thành phố như Đồng Hới, Đông Hà, Huế, và đặc biệt là Đà Nẵng, đều được xem xét. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và trong nước. Qua đó, xác định những xu hướng mới trong thiết kế và quản lý không gian ven sông. Điều này đặt nền móng cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việc tối ưu hóa quy hoạch đô thị ven sông là cần thiết.
1.1. Kinh nghiệm quốc tế về tổ chức không gian ven sông
Nhiều đô thị trên thế giới đã thành công trong việc tổ chức không gian ven sông. Singapore biến sông thành trung tâm giải trí, văn hóa và kinh tế. Các dự án quy hoạch đô thị ven sông đã tạo ra không gian công cộng đô thị sống động. Sông Châu Giang ở Quảng Tây, Trung Quốc, cũng được quy hoạch thành một trục cảnh quan đô thị. Sông Thames tại London là ví dụ điển hình về bảo tồn và phát triển. Các thành phố này tập trung vào sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Họ tạo ra các không gian xanh, khu vui chơi, dịch vụ dọc bờ sông. Bài học từ các đô thị này là tích hợp đa chức năng. Phát triển đồng bộ hạ tầng và dịch vụ. Ưu tiên thiết kế cảnh quan đô thị xanh, bền vững.
1.2. Thực trạng không gian ven sông các đô thị Việt Nam
Việc tổ chức không gian ven sông tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Sông Nhật Lệ (Đồng Hới) và sông Hiếu (Đông Hà) đang phát triển. Tuy nhiên, chưa khai thác hết tiềm năng. Sông Hương (Huế) mang giá trị di sản, nhưng cần giải pháp bảo tồn kết hợp phát triển. Sông Hàn (Đà Nẵng) đã có nhiều dự án, song cần khai thác hiệu quả hơn. Các đô thị này đối mặt với áp lực đô thị hóa vùng duyên hải. Các dự án còn thiếu tính đồng bộ và tầm nhìn dài hạn. Không gian công cộng đô thị ven sông chưa thực sự đa dạng. Chất lượng cảnh quan, dịch vụ còn hạn chế. Nhu cầu cải thiện quản lý tài nguyên nước và môi trường là rất lớn. Cần có sự liên kết chặt chẽ hơn giữa các bên liên quan.
1.3. Xu hướng tổ chức không gian ven sông mới
Xu hướng mới nhấn mạnh phát triển bền vững và thích ứng biến đổi khí hậu. Các đô thị hướng tới việc tạo ra hạ tầng xanh đô thị dọc sông. Không gian ven sông không chỉ là cảnh quan. Nó còn là hành lang sinh thái, vùng đệm tự nhiên. Các hoạt động kinh tế đô thị ven sông cần được quy hoạch tích hợp. Khuyến khích đa dạng hóa chức năng: văn hóa, giải trí, thể thao, thương mại. Đảm bảo tiếp cận công cộng dễ dàng. Kết nối không gian ven sông với trung tâm đô thị. Áp dụng công nghệ thông minh vào quản lý. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường sông nước. Điều này giúp tối ưu hóa giá trị văn hóa sông nước.
II.Cơ sở khoa học phát triển bền vững đô thị ven sông
Luận án xây dựng cơ sở khoa học vững chắc cho việc tổ chức không gian. Các lý thuyết về sinh thái cảnh quan là nền tảng. Lý thuyết tạo hình không gian kiến trúc cảnh quan cũng được áp dụng. Việc này giúp định hình các giải pháp thiết kế phù hợp. Quy hoạch đô thị và thiết kế đô thị đóng vai trò cốt lõi. Lý luận về thẩm mỹ đô thị của K. Lynch được nghiên cứu. Đặc biệt, lý thuyết về 'nơi chốn' của Norberg-Schulz nhấn mạnh giá trị văn hóa, lịch sử. Các quy luật thụ cảm thị giác được sử dụng để tối ưu trải nghiệm. Nghiên cứu cũng xem xét cấu trúc không gian kiến trúc cảnh quan ven sông. Việc này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả. Luận án đề cập các yếu tố tự nhiên và kinh tế ảnh hưởng đến việc tổ chức không gian. Mục tiêu là một phát triển bền vững đô thị thực sự.
2.1. Lý thuyết nền tảng quy hoạch và thiết kế đô thị
Nền tảng lý thuyết bao gồm sinh thái cảnh quan, tạo hình kiến trúc cảnh quan. Quy hoạch đô thị và thiết kế đô thị cung cấp khung pháp lý. Lý luận thẩm mỹ về hình ảnh đô thị giúp tạo dấu ấn. Lý thuyết 'nơi chốn' của Norberg-Schulz nhấn mạnh bản sắc địa phương. Nó đề cao yếu tố văn hóa và lịch sử. Các quy luật thụ cảm thị giác hướng dẫn cách bố trí không gian. Điều này tạo cảm giác hài hòa, dễ chịu cho người sử dụng. Lý thuyết bảo tồn di sản cũng được tích hợp. Kết hợp với lý thuyết đô thị nén, tạo ra đô thị hiệu quả. Luận án tìm hiểu lý thuyết chất lượng và vị thế. Đồng thời, xem xét hiệu quả và khả năng áp dụng. Đây là cơ sở để phát triển không gian công cộng đô thị chất lượng cao.
2.2. Các yếu tố tác động đến không gian ven sông
Nhiều yếu tố tác động đến tổ chức không gian ven sông. Đặc điểm tự nhiên là quan trọng nhất. Địa hình, khí hậu, thủy văn ảnh hưởng trực tiếp. Cảnh quan tự nhiên và hệ sinh thái ven sông cần được bảo vệ. Yếu tố kinh tế đóng vai trò định hướng phát triển. Nó ảnh hưởng đến đầu tư và khai thác. Yếu tố xã hội, văn hóa, và lịch sử định hình bản sắc. Chính sách và thể chế quản lý cũng rất quan trọng. Mức độ đô thị hóa vùng duyên hải tạo áp lực. Khả năng thích ứng biến đổi khí hậu là thách thức lớn. Các yếu tố này cần được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp đưa ra giải pháp toàn diện. Đảm bảo quản lý tài nguyên nước hiệu quả.
2.3. Lý thuyết về hiệu quả và khả năng áp dụng
Luận án tập trung vào lý thuyết hiệu quả. Điều này liên quan đến việc tối ưu hóa lợi ích. Khai thác hiệu quả không gian ven sông cần cân bằng. Cân bằng giữa các lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Khả năng áp dụng của các giải pháp là yếu tố quyết định. Các lý thuyết này cung cấp công cụ đánh giá. Nó giúp lựa chọn phương án tổ chức không gian tối ưu. Đảm bảo tính khả thi trong điều kiện thực tiễn. Đánh giá tác động và hiệu suất của các mô hình. Mục tiêu là tạo ra không gian có giá trị bền vững. Nó hỗ trợ kinh tế đô thị ven sông và nâng cao chất lượng sống. Các giải pháp phải linh hoạt, có thể điều chỉnh theo thời gian.
III.Thực trạng không gian ven sông đô thị duyên hải Trung Bộ
Khu vực duyên hải Trung Bộ đối mặt nhiều thách thức. Các đô thị có đặc điểm đa dạng. Từ Đồng Hới, Đông Hà đến Huế và Đà Nẵng. Mỗi nơi đều có tiềm năng và hạn chế riêng. Luận án phân tích chi tiết thực trạng các đô thị này. Điều này bao gồm lịch sử hình thành và phát triển. Đặc biệt chú trọng đến quá trình đô thị hóa vùng duyên hải. Các vấn đề về quy hoạch và quản lý không gian ven sông được làm rõ. Việc khai thác chưa bền vững gây ra nhiều hệ lụy. Nhu cầu về một chiến lược tổng thể là cấp bách. Nó giúp tối ưu hóa giá trị văn hóa sông nước và môi trường tự nhiên. Sự phát triển nhanh chóng đòi hỏi các giải pháp thông minh. Điều này nhằm ứng phó với áp lực và thách thức từ biến đổi khí hậu.
3.1. Phân tích thực trạng các đô thị trọng điểm
Thành phố Đồng Hới và Đông Hà đang trên đà phát triển. Không gian ven sông còn nhiều tiềm năng chưa khai thác. Huế là đô thị di sản, ven sông Hương có giá trị lịch sử. Tuy nhiên, việc bảo tồn và phát triển gặp nhiều khó khăn. Đà Nẵng là đô thị năng động, sông Hàn đã được đầu tư. Nhưng vẫn cần tối ưu hóa để khai thác hết tiềm năng. Các đô thị này đều cần một quy hoạch đô thị ven sông toàn diện. Sự thiếu đồng bộ trong quản lý là một vấn đề chung. Vấn đề quản lý tài nguyên nước và xử lý chất thải còn yếu kém. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng môi trường và cảnh quan.
3.2. Vấn đề khai thác và bảo tồn không gian ven sông
Khai thác không gian ven sông thường ưu tiên kinh tế. Điều này đôi khi bỏ qua yếu tố bền vững và bảo tồn. Nhiều khu vực bị bê tông hóa, mất đi cảnh quan tự nhiên. Các giá trị văn hóa sông nước truyền thống bị mai một. Việc bảo tồn di sản kiến trúc và cảnh quan gặp khó khăn. Xung đột giữa phát triển và bảo tồn là phổ biến. Cần tìm kiếm giải pháp cân bằng hợp lý. Phát triển các dự án có trách nhiệm. Đảm bảo sự hài hòa giữa tiện ích hiện đại và bản sắc địa phương. Hướng tới một phát triển bền vững đô thị thực sự.
3.3. Thách thức từ đô thị hóa và biến đổi khí hậu
Đô thị hóa vùng duyên hải diễn ra nhanh chóng. Nó tạo áp lực lớn lên không gian ven sông. Đất đai ven sông bị thu hẹp, chức năng bị thay đổi. Biến đổi khí hậu mang đến những thách thức nghiêm trọng. Nước biển dâng, lũ lụt, xâm nhập mặn ngày càng gia tăng. Các đô thị ven sông cần có chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả. Điều này đòi hỏi các giải pháp hạ tầng xanh đô thị. Phát triển các hệ thống thoát nước thông minh. Xây dựng các khu vực đệm sinh thái. Tăng cường khả năng chống chịu của đô thị. Cần quy hoạch các khu dân cư an toàn. Điều này giảm thiểu rủi ro thiên tai.
IV.Giải pháp kiến trúc cảnh quan đô thị ven sông hiệu quả
Luận án đề xuất các giải pháp kiến trúc cảnh quan cụ thể. Các giải pháp này nhằm khai thác hiệu quả không gian ven sông. Nguyên tắc tổ chức không gian KTCQ được xây dựng. Chúng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Các yếu tố định hình giải pháp thiết kế được phân tích kỹ lưỡng. Mô hình áp dụng thực tiễn tại Đà Nẵng là trọng tâm. Các đề xuất nhằm tạo ra không gian sống chất lượng. Đồng thời, tăng cường giá trị kinh tế và văn hóa. Giải pháp tập trung vào việc tạo ra các không gian công cộng đô thị đa dạng. Chúng cũng đảm bảo tính bền vững môi trường. Việc này giúp cải thiện diện mạo đô thị. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân. Luận án hướng tới việc hình thành các đô thị ven sông xanh, sạch, đẹp. Đây là mục tiêu quan trọng.
4.1. Nguyên tắc tổ chức không gian KTCQ hiệu quả
Nguyên tắc tổ chức không gian KTCQ cần toàn diện. Nó bao gồm tính liên tục, đa chức năng và bền vững. Đảm bảo khả năng tiếp cận công cộng dễ dàng. Kết nối các khu vực chức năng dọc sông. Ưu tiên phát triển hạ tầng xanh đô thị. Điều này tạo hành lang sinh thái ven sông. Tôn trọng bản sắc văn hóa và lịch sử địa phương. Tích hợp các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào quá trình thiết kế. Sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường. Đảm bảo an toàn và thẩm mỹ cho không gian. Các nguyên tắc này tạo tiền đề cho quy hoạch đô thị ven sông thành công.
4.2. Các yếu tố định hình giải pháp thiết kế
Các yếu tố tự nhiên đóng vai trò quan trọng. Địa hình, thủy văn, hệ sinh thái ven sông cần được nghiên cứu kỹ. Yếu tố văn hóa, lịch sử và xã hội tạo nên bản sắc. Nhu cầu sử dụng của cộng đồng là cốt lõi. Yếu tố kinh tế và chính sách quản lý định hướng phát triển. Việc tích hợp các yếu tố này giúp tạo ra thiết kế phù hợp. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Thiết kế cảnh quan đô thị cần linh hoạt. Nó phải đáp ứng sự thay đổi của môi trường và xã hội. Đặc biệt chú ý đến yếu tố biến đổi khí hậu. Điều này giúp tăng khả năng chống chịu của đô thị.
4.3. Mô hình áp dụng thực tiễn tại Đà Nẵng
Đà Nẵng là đô thị trọng điểm của miền Trung. Sông Hàn có vai trò quan trọng trong sự phát triển thành phố. Luận án đề xuất mô hình cụ thể cho khu vực ven sông Hàn. Nó bao gồm việc tái tạo không gian công cộng. Phát triển các tuyến đi bộ, công viên ven sông. Bổ sung các hoạt động văn hóa, giải trí, thể thao. Nâng cao chất lượng cảnh quan. Tích hợp các giải pháp hạ tầng xanh đô thị chống lũ. Phát triển kinh tế đô thị ven sông thông qua du lịch và dịch vụ. Mô hình này hướng tới việc biến sông Hàn thành trung tâm. Trung tâm sôi động của thành phố. Đồng thời, bảo vệ môi trường và tăng cường giá trị văn hóa sông nước.
V.Mô hình phát triển không gian ven sông đô thị bền vững
Luận án kiến tạo một mô hình phát triển toàn diện. Mô hình này tập trung vào tính bền vững và hiệu quả. Nó tích hợp các yếu tố kiến trúc, cảnh quan, và quy hoạch. Mục tiêu là tối ưu hóa việc khai thác không gian ven sông. Mô hình đề xuất nhấn mạnh đa chức năng. Nó cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và giá trị văn hóa. Các giải pháp hướng tới phát triển bền vững đô thị. Mô hình này cung cấp khung lý thuyết và thực tiễn. Nó giúp các đô thị duyên hải Trung Bộ phát triển một cách có hệ thống. Nó tạo ra các không gian công cộng đô thị chất lượng cao. Nó góp phần nâng cao chất lượng sống của cư dân. Đồng thời, bảo tồn các giá trị tự nhiên và nhân văn.
5.1. Mô hình KTCQ đa chức năng bền vững
Mô hình KTCQ đề xuất có tính đa chức năng. Nó tích hợp các hoạt động giải trí, văn hóa, thương mại và sinh thái. Không gian ven sông không chỉ đẹp mà còn hữu ích. Nó phục vụ nhiều đối tượng khác nhau. Tính bền vững được đặt lên hàng đầu. Điều này bao gồm sử dụng vật liệu thân thiện môi trường. Bảo tồn đa dạng sinh học. Phát triển hạ tầng xanh đô thị thông minh. Mô hình tạo ra các vùng đệm sinh thái. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ đô thị hóa. Nó thúc đẩy phát triển bền vững đô thị lâu dài. Đồng thời, tăng cường khả năng thích ứng biến đổi khí hậu.
5.2. Tối ưu hóa chức năng kinh tế xã hội
Mô hình tối ưu hóa kinh tế đô thị ven sông. Nó khuyến khích phát triển du lịch, dịch vụ và thương mại. Các hoạt động này cần gắn liền với cảnh quan sông nước. Tạo việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Đồng thời, cải thiện chức năng xã hội. Xây dựng các không gian vui chơi, giải trí, thể thao. Nơi đây là điểm hẹn cho cộng đồng. Tổ chức các sự kiện văn hóa, lễ hội truyền thống. Điều này củng cố giá trị văn hóa sông nước. Nó tạo ra một môi trường sống năng động, gắn kết. Mô hình này giúp khai thác tối đa tiềm năng kinh tế và xã hội của khu vực ven sông.
5.3. Nâng cao giá trị văn hóa và sinh thái
Việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa sông nước là cốt lõi. Mô hình đề xuất các giải pháp bảo tồn di sản. Nó tái tạo các không gian mang đậm bản sắc địa phương. Phát triển du lịch văn hóa gắn với sông. Nâng cao giá trị sinh thái của khu vực ven sông. Phục hồi hệ sinh thái tự nhiên. Tạo ra các khu vực bảo tồn đa dạng sinh học. Phát triển các công viên sinh thái. Điều này giúp cải thiện chất lượng không khí và nước. Nó tạo ra môi trường sống trong lành. Mô hình này hướng tới một đô thị hài hòa. Hài hòa giữa con người, văn hóa và thiên nhiên. Đó là một phần của phát triển bền vững đô thị.
VI.Tầm nhìn tương lai cho không gian ven sông đô thị Trung Bộ
Luận án đưa ra tầm nhìn dài hạn cho các đô thị duyên hải Trung Bộ. Tầm nhìn này hướng tới sự phát triển bền vững và toàn diện. Không gian ven sông sẽ trở thành động lực phát triển. Nó sẽ là trung tâm của các hoạt động đô thị. Việc quy hoạch đô thị ven sông cần tích hợp nhiều yếu tố. Bao gồm cả kinh tế, xã hội, môi trường và văn hóa. Tầm nhìn nhấn mạnh vai trò của hạ tầng xanh đô thị. Nó giúp tăng cường khả năng thích ứng biến đổi khí hậu. Các khuyến nghị chính sách và quản lý được đưa ra. Điều này nhằm hỗ trợ việc triển khai các giải pháp. Mục tiêu là xây dựng các đô thị ven sông hiện đại. Các đô thị này vẫn giữ được bản sắc và môi trường sống chất lượng. Chúng phải là ví dụ điển hình cho phát triển bền vững đô thị.
6.1. Định hướng chiến lược phát triển dài hạn
Chiến lược phát triển dài hạn cần có tầm nhìn xa. Nó phải vượt ra ngoài các dự án ngắn hạn. Định hướng bao gồm việc xây dựng quy hoạch tổng thể. Quy hoạch đô thị ven sông cần tích hợp mọi ngành. Phát triển các hành lang xanh ven sông. Ưu tiên sử dụng năng lượng tái tạo. Xây dựng các khu đô thị thông minh. Tăng cường khả năng chống chịu thiên tai. Chiến lược này cần sự phối hợp đa ngành. Từ chính quyền đến cộng đồng và doanh nghiệp. Nó phải đảm bảo tính linh hoạt. Nó có khả năng thích ứng với các thay đổi. Điều này giúp các đô thị phát triển ổn định. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho tương lai.
6.2. Vai trò của không gian ven sông trong đô thị hóa
Không gian ven sông có vai trò trung tâm trong đô thị hóa vùng duyên hải. Nó không chỉ là ranh giới tự nhiên. Nó còn là trục cảnh quan, không gian công cộng quan trọng. Đây là nơi tạo ra bản sắc riêng cho đô thị. Nó thúc đẩy kinh tế đô thị ven sông thông qua du lịch. Nó cung cấp các tiện ích giải trí và nghỉ ngơi. Không gian ven sông còn là vùng đệm sinh thái. Nó giúp điều hòa khí hậu, bảo vệ môi trường. Việc khai thác đúng cách sẽ tối ưu hóa vai trò này. Nó biến khu vực ven sông thành tài sản quý giá. Điều này nâng cao giá trị tổng thể của đô thị.
6.3. Khuyến nghị chính sách và quản lý
Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách. Nó bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý về quản lý tài nguyên nước. Đặc biệt là quy hoạch và phát triển ven sông. Tăng cường hợp tác liên tỉnh, liên ngành. Tạo cơ chế khuyến khích đầu tư bền vững. Nâng cao năng lực quản lý đô thị. Áp dụng công nghệ thông tin vào giám sát. Xây dựng các chương trình giáo dục cộng đồng. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường sông nước. Các chính sách này cần minh bạch và hiệu quả. Nó hỗ trợ việc thực hiện các giải pháp kiến trúc cảnh quan. Điều này đảm bảo một tương lai bền vững. Nó tạo ra các không gian công cộng đô thị chất lượng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG LÊ THỊ LY NA TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CẢNH QUAN NHẰM KHAI THÁC HIỆU QỦA KHU VỰC VEN SÔNG TRONG CÁC ĐÔ THỊ DUYÊN HẢI TRUNG BỘ (ÁP DỤNG CHO THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUY HOẠCH VÙNG VÀ ĐÔ THỊ MÃ SỐ : 62.05 HÀ NỘI- NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG LÊ THỊ LY NA TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CẢNH QUAN NHẰM KHAI THÁC HIỆU QỦA KHU VỰC VEN SÔNG TRONG CÁC ĐÔ THỊ DUYÊN HẢI TRUNG BỘ (ÁP DỤNG CHO THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUY HOẠCH VÙNG VÀ ĐÔ THỊ MÃ SỐ : 62.05 CÁN BỘ HƢỚNG DẪN PGS.NGUYỄN NAM HÀ NỘI- NĂM 2017 i LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Quý thầy cô khoa Đào tạo Sau đại học, khoa Kiến trúc và Quy hoạch trường Đại học Xây dựng Hà Nội, các thầy cô giáo trực tiếp giảng dạy, đóng góp ý kiến quý báu qua các kỳ seminar, và trong quá trình hoàn chỉnh luận án. Tôi chân thành cảm ơn quý lãnh đạo, thầy cô, đồng nghiệp trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng, gia đình và bạn bè đã giúp đỡ tận tình, tạo điều kiện tốt cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn Thầy giáo hướng dẫn đã hết lòng giúp đỡ và tận tình hướng dẫn tôi thực hiện luận án này. Tôi cũng vô cùng biết ơn những chuyên gia trên nhiều lĩnh vực liên quan đến công trình nghiên cứu này, đã cho tôi có cơ hội trao đổi phỏng vấn và cả những văn bản thể hiện ý kiến, tư tưởng vô cùng quý giá đối với luận án.
Dù đã có nhiều cố gắng trong quá trình thực hiện, song chắc chắn rằng luận án sẽ không tránh khỏi những thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được sự góp ý, chỉ dẫn của quý thầy cô và các bạn đồng nghiệp. Xin chân thành cảm ơn. ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong các công trình khác. NGHIÊN CỨU SINH i MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cảm ơn .i Lời cam đoan.ii Mục lục.iii Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt .vi Danh mục các hình vẽ .vii Danh mục các bảng biểu. PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng khảo sát. Đối tượng nghiên cứu và giới hạn.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án.
Các khái niệm chung. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU .14 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CẢNH QUAN KHU VỰC VEN SÔNG TRONG ĐÔ THỊ. Khái quát mô hình tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan ven sông một số đô thị trên thế giới. Tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan ven sông Singapore.
Tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan ven sông Châu Giang, Quảng Tây, Trung Quốc. Tổ chức kiến trúc cảnh quan ven sông Thames, London, Anh. Tình hình tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan ven sông một số đô thị trong nƣớc. Thực trạng tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan ven sông các đô thị Trung Bộ Quảng Bình đến Đà Nẵng.
Error! Bookmark not defined. Thực trạng tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan ven sông Nhật Lệ, thành phố Đồng Hới –Quảng Bình – đô thị loại II – đô thị đang phát triển. Thực trạng tổ chức kiến trúc cảnh quan không gian ven sông Hiếu, thành phố Đông Hà– Quảng Trị – đô thị đang phát triển. Thực trạng tổ chức kiến trúc cảnh quan không gian ven sông Hương, thành phố Huế - đô thị di sản.
Lược sử quá trình hình thành và phát triển cấu trúc đô thị Huế. Tổng quan quá trình hình thành và phát triển kiến trúc cảnh quan ven sông Hương. Thực trạng tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan ven sông Hàn, thành phố Đà Nẵng – đô thị phát triển nhanh, năng động. Tổ chức kiến trúc cảnh quan ven sông Hàn.
Tổng quan về sự hình thành và phát triển không gian ven sông Hàn. Tổng quan về phát triển cảnh quan và tổ chức kiến trúc cảnh quan ven sông Hàn – Đà Nẵng. Các công trình nghiên cứu có liên quan. Công trình nghiên cứu lý luận.
Các đồ án quy hoạch xây dựng và dự án đầu tư. Xu hướng mới trong tổ chức không gian KTCQ ven sông. Những vấn đề cần nghiên cứu .39 CHƢƠNG II: CƠ SỞ KHOA HỌC TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CẢNH QUAN VEN SÔNG TRONG CÁC ĐÔ THỊ DUYÊN HẢI TRUNG BỘ 2. Lý thuyết về sinh thái cảnh quan.
Cơ sở tạo hình không gian kiến trúc cảnh quan. Lý thuyết quy hoạch đô thị. Lý thuyết thiết kế đô thị. Lý luận thẩm mỹ về hình ảnh đô thị (Nhận diện hình ảnh đô thị, nhấn mạnh quan hệ về hình thể) của K.
Lý luận về “nơi chốn” của Norberg-Schulz*: (là lý thuyết nhấn mạnh tính văn hóa, lịch sử của địa điểm ). Các quy luật thụ cảm thị giác. Cấu trúc không gian kiến trúc cảnh quan ven sông trong đô thị. Lý thuyết về bảo tồn di sản kiến trúc và kiến trúc cảnh quan.
Lý thuyết về đô thị nén. Lý thuyết chất lượng và vị thế. Lý thuyết hiệu quả và khả năng áp dụng cho tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan hiệu quả. Các yếu tố tác động lên việc tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan ven sông trong các đô thị Trung Bộ từ Quảng Bình tới Đà Nẵng.
Đặc điểm tự nhiên. Ảnh hưởng của địa hình, khí hậu, thủy văn. Cảnh quan tự nhiên và hệ sinh thái không gian ven sông. Yếu tố kinh tế.
Sức hấp dẫn đầu tư của không gian ven sông chảy qua các đô thị Trung Bộ .2 Lợi nhuận của nhà đầu tư trong quan hệ với lợi ích cộng đồng. Tiềm năng kinh tế du lịch của không gian ven sông. Tác động của kinh tế du lịch lên tổ chức KTCQ ven sông. Nhà đầu tư và các dự án phát triển KTCQ KGVS (khảo sát trên tuyến sông, đoạn chảy qua đô thị).
Ảnh hưởng của hệ thống giao thông và phát triển KTCQ không gian ven sông. Ảnh hưởng của cơ cấu sử dụng đất tới tổ chức kiến trúc cảnh quan không gian ven sông. Yếu tố văn hóa - xã hội. Yếu tố xã hội.
Cơ sở đánh giá hiệu quả tổ chức không gian KTCQ ven sông. Tiêu chí đánh giá hiệu quả về KTCQ ven sông. Tổng hợp cơ sở đánh giá hiệu quả. Hệ thống văn bản pháp luật.
Các quyết định và quy định của địa phương. Kinh nghiệm thực tiễn trong nƣớc và quốc tế. Kinh nghiệm trong nước. Kinh nghiệm quốc tế .93 CHƢƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP TỔ CHỨC KHÔNG GIAN KIẾN TRÚC CẢNH QUAN VEN SÔNG TRONG CÁC ĐÔ THỊ TRUNG BỘ.
Quan điểm và nguyên tắc tổ chức không gian KTCQ ven sông trong các đô thị Trung Bộ. Đề xuất hệ thống tiêu chí cho đánh giá không gian KTCQ hiệu quả cho các đô thị Trung Bộ. Đề xuất phân vùng cảnh quan. Nguyên tắc phân vùng.
Phân loại giá trị hiệu quả tổng hợp trên các vùng cảnh quan. Đề xuất lựa chọn mô hình phát triển KTCQ hiệu quả phù hợp với phân vùng CQKG ven sông. Tổ chức không gian KTCQ ven sông trong các đô thị TB. Giải pháp tổ chức không gian KTCQ ven sông trong khu vực có giá trị điạ điểm cao.
Giải pháp tổ chức KTCQ vùng cảnh quan chuyển tiếp. Tổ chức không gian KTCQ ven sông trong vùng cảnh quan thượng lưu và hạ lưu – vùng ngập nước. Xác định các điểm nhấn trên tuyến sông và lựa chọn mô hình tổ chức KTCQ tuyến ven sông. Đề xuất tổ chức nút giao thông tích hợp – một điểm nhấn riêng của KTCQ không gian ven sông.
Áp dụng các lý luận nghiên cứu cho việc tổ chức KTCQ không gian ven sông Hàn thành phố Đà Nẵng. Nhận diện tổng quát về tổ chức không gian KTCQ ven sông Hàn – Đà Nẵng. Xác định giá trị tổng hợp của địa điểm, đề xuất phân vùng cảnh quan khu vực ven sông Hàn. Xác định giá trị tổng hợp của địa điểm.
Phân vùng cảnh quan không gian ven sông. Hình thái không gian theo phân vùng cảnh quan. Đề xuất mô hình phát triển cảnh quan tại mỗi vùng cảnh quan. Đề xuất các mô hình ứng dụng.
Các phương pháp tổ chức KGKTCQ theo phân vùng cảnh quan. Các bước thực hiện phân tích kiến trúc cảnh quan hiệu quả. Sơ đồ cấu trúc không gian kiến trúc cảnh quan tổng thể. Cấu trúc theo phương ngang.
Cấu trúc theo tuyến dọc. Cấu trúc tổng thể. BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ .143 TÀI LIỆU THAM KHẢO .PL 1 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BĐS Bất động sản CQMT: Cảnh quan môi trường CQTN: Cảnh quan tự nhiên CQVS: Cảnh quan ven sông CSHT: Cơ sở hạ tầng ĐCG: Điểm chuyên gia ĐDSH: Đa dạng sinh học HLST: Hành lang sinh thái HST: Hệ sinh thái HTGT: Hệ thống giao thông NC: Nghiên cứu KGKT: Không gian kiến trúc KGKTCQ: Không gian kiến trúc cảnh quan KGVS: Không gian ven sông KTCQ: Kiến trúc cảnh quan PTBV: Phát triển bền vững QCVN: Quy chuẩn Việt Nam QH-KT: Quy hoạch kiến trúc TP: Thành phố TT: Trung tâm TB: Trung Bộ TOD: Phát triển theo định hướng giao thông công cộng VHXH: Văn hóa xã hội VTKT: Vị thế kinh tế XD: Xây dựng vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Dự án lấp sông tại Đồng Nai, Nhà hàng 5 tầng lấn sông Hàn, Đà Nẵng.
Dự án nghiên cứu PT ven sông Hồng – Hà Nội (do CG Hàn Quốc). Sông trong đô thị TB khu vực nghiên cứu. KTCQ ven sông Nhật Lệ- Quảng Bình. Sơ đồ hiện trạng ven sông Hàn Đà Nẵng ngày nay …………………….
KTCQ ven sông nâng cao chất lượng thẩm mỹ và giúp hình thành “tinh thần nơi chốn” trong đô thị…………………………………………………………………. Hình chiếu mặt ngưỡng trong không gian 2 chiều (a). Hình chiếu mặt ngưỡng trong không gian 2 chiều (b). Giá trị địa điểm (chất lượng và vị thế).
Một số mặt cắt ngang, dọc sông Hàn. Sơ đồ vị trí các điểm xói lở, sạt lở, bồi lắng sông Hương. Địa hình tự nhiên – khung tự nhiên của đô thị Huế .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Ly Na (2017). Khai thác hiệu quả không gian ven sông đô thị duyên hải Trung Bộ: Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/to-chuc-khong-gian-kien-truc-canh-quan-ven-song-hieu-qua-da-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khai thác hiệu quả không gian ven sông đô thị duyên hải Trung Bộ: Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổ chức không gian kiến trúc cảnh quan ven sông trong đô thị duyên hải trung bộ. Ứng dụng vào thành phố Đà Nẵng để tạo không gian xanh, đa dạng và hấp dẫn.
Luận án "Khai thác hiệu quả không gian ven sông đô thị duyên hải Trung Bộ: Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Khai thác hiệu quả không gian ven sông đô thị duyên hải Trung Bộ: Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khai thác hiệu quả không gian ven sông đô thị duyên hải Trung Bộ: Luận án TS" thuộc chuyên ngành Quy hoạch vùng và đô thị. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Khai thác hiệu quả không gian ven sông đô thị duyên hải Trung Bộ: Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khai thác hiệu quả không gian ven sông đô thị duyên hải Trung Bộ: Luận án TS" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khai thác hiệu quả không gian ven sông đô thị duyên hải Trung Bộ: Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.