Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tư duy chương

Luận án: Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tư duy chương dòng điện trong các môi trường vật lý 11cho học sinh thpt miền núi luận

Năm xuất bản

Số trang

98

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Dạy học Nêu và Giải quyết Vấn đề
Số trang:
98 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Dạy học Nêu và Giải quyết Vấn đề

Dạy học nêu vấn đề và giải quyết vấn đề đại diện cho một phương pháp sư phạm tiên tiến. Phương pháp này tập trung vào việc đặt học sinh vào các tình huống học tập thách thức. Học sinh được khuyến khích tự mình tìm kiếm lời giải, không chỉ tiếp nhận kiến thức thụ động. Mục tiêu chính là phát triển năng lực giải quyết vấn đề toàn diện. Phương pháp này thúc đẩy tư duy độc lập và sáng tạo. Nó giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách sâu sắc hơn. Dạy học nêu vấn đề khuyến khích sự chủ động trong học tập. Học sinh không chỉ học thuộc lòng mà còn hiểu rõ bản chất vấn đề. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình học tập suốt đời. Dạy học tích cực cũng là một phần quan trọng của phương pháp này. Học sinh trở thành trung tâm của quá trình giáo dục. Họ tham gia tích cực vào việc xây dựng kiến thức. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với việc đào tạo thế hệ trẻ có khả năng thích ứng cao.

1.1. Bản chất phương pháp dạy học nêu vấn đề

Phương pháp dạy học nêu vấn đề đặt học sinh vào trung tâm của hoạt động học tập. Bản chất của nó là kích thích học sinh đối mặt với các tình huống có vấn đề. Giáo viên tạo ra các câu hỏi hoặc nhiệm vụ đòi hỏi suy nghĩ. Học sinh cần vận dụng kiến thức và kỹ năng hiện có để giải quyết. Quá trình này không chỉ tìm ra câu trả lời. Nó bao gồm cả việc hiểu rõ vấn đề, phân tích và đề xuất giải pháp. Đây là một phương pháp dạy học tích cực. Nó khuyến khích học sinh chủ động khám phá và xây dựng kiến thức. Thay vì truyền thụ một chiều, giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn. Học sinh tự mình tư duy, khám phá. Điều này giúp phát triển tư duy phản biện. Kỹ năng tự học cũng được nâng cao đáng kể. Phương pháp này rất hiệu quả trong việc gắn kết lý thuyết với thực tiễn.

1.2. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề học sinh

Dạy học nêu và giải quyết vấn đề tập trung vào việc phát triển năng lực cốt lõi. Học sinh được rèn luyện khả năng xác định vấn đề. Họ học cách phân tích các yếu tố liên quan. Khả năng tư duy phản biện được cải thiện rõ rệt. Học sinh không chấp nhận thông tin một cách dễ dàng. Thay vào đó, họ đánh giá, đặt câu hỏi. Kỹ năng đặt câu hỏi đúng trọng tâm là yếu tố then chốt. Việc này giúp học sinh khám phá sâu hơn. Quá trình tìm kiếm và thử nghiệm giải pháp cũng rất quan trọng. Học sinh học cách đối mặt với thất bại. Họ rút kinh nghiệm và thử lại. Điều này xây dựng sự kiên trì và linh hoạt. Cuối cùng, học sinh phát triển khả năng trình bày lập luận. Họ bảo vệ quan điểm và giải pháp của mình. Tất cả các kỹ năng này tạo nên một năng lực giải quyết vấn đề toàn diện.

1.3. Vai trò của tình huống có vấn đề

Tình huống có vấn đề là yếu tố khởi đầu của phương pháp dạy học này. Một tình huống tốt sẽ tạo ra sự tò mò. Nó kích thích học sinh muốn tìm hiểu và giải quyết. Tình huống không nên quá dễ dàng hay quá khó khăn. Nó cần nằm trong "vùng phát triển gần" của học sinh. Giáo viên thiết kế tình huống sao cho phù hợp với mục tiêu bài học. Tình huống có vấn đề có thể xuất phát từ thực tế. Nó cũng có thể là một mâu thuẫn trong kiến thức. Mục đích là tạo ra một "điểm chạm" về nhận thức. Học sinh cảm thấy cần phải hành động để giải quyết mâu thuẫn đó. Kỹ năng đặt câu hỏi của giáo viên rất quan trọng. Giáo viên cần đặt câu hỏi gợi mở. Những câu hỏi này giúp học sinh tự định hướng. Chúng dẫn dắt học sinh từng bước khám phá. Tình huống có vấn đề thúc đẩy sự chủ động tìm tòi.

II.Tích hợp Bản đồ Tư duy trong Dạy học Hiện đại

Bản đồ tư duy đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phương pháp dạy học nêu và giải quyết vấn đề. Đây là một công cụ hỗ trợ dạy học hiệu quả. Nó giúp học sinh tổ chức thông tin một cách trực quan. Việc sử dụng bản đồ tư duy kích thích cả hai bán cầu não. Điều này tăng cường khả năng ghi nhớ và hiểu bài. Bản đồ tư duy giúp học sinh hình thành một cái nhìn tổng thể về vấn đề. Đồng thời, nó cũng cho phép đi sâu vào các chi tiết. Công cụ này thúc đẩy tư duy phản biện. Học sinh học cách kết nối các ý tưởng. Họ phân tích các mối quan hệ giữa các khái niệm. Bản đồ tư duy còn cải thiện kỹ năng đặt câu hỏi. Học sinh dễ dàng xác định các lỗ hổng kiến thức. Họ đặt ra những câu hỏi cốt lõi để lấp đầy những lỗ hổng đó. Việc tích hợp bản đồ tư duy vào quá trình dạy học làm tăng hiệu quả đáng kể. Nó tạo ra một môi trường học tập năng động và sáng tạo.

2.1. Khái niệm và chức năng của bản đồ tư duy

Bản đồ tư duy là một sơ đồ trực quan. Nó được sử dụng để tổ chức thông tin. Ý tưởng chính nằm ở trung tâm. Các nhánh chính và nhánh phụ tỏa ra từ đó. Mỗi nhánh đại diện cho một chủ đề hoặc khái niệm liên quan. Bản đồ tư duy sử dụng hình ảnh, màu sắc, từ khóa. Điều này giúp kích thích trí nhớ và sự sáng tạo. Chức năng chính của nó là hệ thống hóa kiến thức. Học sinh dễ dàng ghi nhớ thông tin phức tạp. Bản đồ tư duy cũng giúp phát triển khả năng tóm tắt. Học sinh học cách chắt lọc những ý chính. Nó là một công cụ hỗ trợ dạy học đa năng. Giáo viên có thể dùng nó để trình bày bài giảng. Học sinh có thể dùng nó để ghi chú, ôn tập. Việc sử dụng bản đồ tư duy làm cho quá trình học tập trở nên thú vị hơn. Nó hỗ trợ học sinh tư duy có cấu trúc.

2.2. Bản đồ tư duy hỗ trợ dạy học nêu vấn đề

Bản đồ tư duy là công cụ đắc lực cho dạy học nêu vấn đề. Khi đối mặt với một tình huống có vấn đề, học sinh có thể dùng bản đồ tư duy. Họ sẽ xác định các yếu tố của vấn đề. Bản đồ tư duy giúp phân tích nguyên nhân và hậu quả. Các ý tưởng giải quyết được trình bày rõ ràng. Học sinh có thể dễ dàng so sánh các phương án. Điều này khuyến khích tư duy phản biện. Học sinh không chỉ đưa ra một giải pháp. Họ suy xét ưu nhược điểm của nhiều giải pháp. Bản đồ tư duy giúp học sinh hình dung toàn bộ quá trình giải quyết. Từ việc xác định vấn đề đến việc đánh giá kết quả. Đây là một cách hiệu quả để khuyến khích học tập hợp tác. Học sinh có thể cùng nhau xây dựng bản đồ tư duy. Họ đóng góp ý tưởng, bổ sung thông tin.

2.3. Cải thiện kỹ năng đặt câu hỏi và tư duy phản biện

Việc sử dụng bản đồ tư duy cải thiện đáng kể kỹ năng đặt câu hỏi. Khi lập bản đồ, học sinh phải suy nghĩ về các mối liên hệ. Họ cần đặt câu hỏi "Tại sao?", "Thế nào?" để kết nối các ý tưởng. Quá trình này giúp học sinh phát hiện các thông tin còn thiếu. Nó khuyến khích tìm kiếm sâu hơn. Tư duy phản biện cũng được rèn luyện mạnh mẽ. Bản đồ tư duy buộc học sinh phải sắp xếp thông tin có logic. Họ cần phân biệt thông tin chính và phụ. Học sinh đánh giá tính hợp lý của từng nhánh ý tưởng. Điều này giúp hình thành thói quen phân tích đa chiều. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh đặt câu hỏi phản biện. Những câu hỏi này giúp học sinh xem xét vấn đề từ nhiều góc độ. Bản đồ tư duy trở thành một nền tảng trực quan cho quá trình tư duy sâu.

III.Xây dựng Tiến trình Dạy học Nêu Vấn đề Hiệu quả

Xây dựng tiến trình dạy học nêu và giải quyết vấn đề yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Giáo viên cần thiết kế bài giảng nêu vấn đề một cách có hệ thống. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập năng động. Học sinh được khuyến khích tham gia tích cực vào quá trình tìm kiếm tri thức. Tiến trình này không chỉ truyền đạt kiến thức. Nó còn nhằm phát triển năng lực tư duy, sáng tạo cho học sinh. Đặc biệt, việc áp dụng vào các môn học cụ thể như Vật lý 11 cần sự điều chỉnh linh hoạt. Chuẩn kiến thức và kỹ năng của chương học là nền tảng. Từ đó, giáo viên có thể xây dựng các tình huống có vấn đề phù hợp. Bản đồ tư duy đóng vai trò là công cụ hỗ trợ xuyên suốt. Nó giúp học sinh tổ chức thông tin và hình thành giải pháp. Việc thiết kế bài giảng nêu vấn đề giúp nâng cao chất lượng giáo dục. Học sinh đạt được hiệu quả học tập cao hơn.

3.1. Nguyên tắc thiết kế tiến trình dạy học

Thiết kế tiến trình dạy học nêu và giải quyết vấn đề tuân thủ nhiều nguyên tắc. Đầu tiên, nguyên tắc đảm bảo tính khoa học và logic. Nội dung bài giảng cần chính xác, có hệ thống. Nguyên tắc thứ hai là tính sư phạm. Bài giảng phải phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh. Tình huống có vấn đề phải kích thích tư duy nhưng không quá sức. Nguyên tắc thứ ba là tính thực tiễn. Kiến thức cần được gắn với các vấn đề trong đời sống. Điều này giúp học sinh thấy được ý nghĩa của việc học. Thứ tư, cần đảm bảo tính tích cực của học sinh. Học sinh là chủ thể, giáo viên là người hướng dẫn. Cuối cùng, nguyên tắc về sự hỗ trợ của công nghệ. Tích hợp bản đồ tư duy làm tăng hiệu quả. Nó giúp học sinh trực quan hóa thông tin. Những nguyên tắc này giúp thiết kế bài giảng nêu vấn đề trở nên toàn diện.

3.2. Cấu trúc bài giảng nêu và giải quyết vấn đề

Một bài giảng theo phương pháp nêu và giải quyết vấn đề thường có cấu trúc rõ ràng. Giai đoạn mở đầu: Giáo viên giới thiệu tình huống có vấn đề. Tình huống này cần gây tò mò, kích thích tư duy. Giai đoạn thứ hai: Học sinh phân tích vấn đề. Họ đặt câu hỏi, thu thập thông tin. Đây là lúc bản đồ tư duy phát huy tác dụng. Học sinh có thể cùng nhau lập bản đồ để hiểu sâu hơn. Giai đoạn thứ ba: Đề xuất các giải pháp. Học sinh đưa ra giả thuyết, thảo luận. Học tập hợp tác rất quan trọng ở giai đoạn này. Giai đoạn thứ tư: Thử nghiệm và kiểm chứng giải pháp. Học sinh thực hiện các hoạt động để kiểm tra tính đúng đắn. Giai đoạn cuối cùng: Tổng kết và đánh giá. Học sinh rút ra bài học, củng cố kiến thức. Cấu trúc này giúp học sinh đi từ nhận thức vấn đề đến giải quyết triệt để.

3.3. Dạy học chương Dòng điện trong các môi trường

Chương "Dòng điện trong các môi trường" thuộc môn Vật lý 11 là một ví dụ điển hình. Việc áp dụng phương pháp dạy học nêu và giải quyết vấn đề vào chương này rất hiệu quả. Giáo viên có thể thiết kế các tình huống thực tế. Ví dụ, tại sao dây điện truyền tải được dòng điện? Hay cơ chế dẫn điện của chất bán dẫn? Học sinh sẽ được khuyến khích tìm hiểu sâu về bản chất dòng điện. Họ nghiên cứu các môi trường khác nhau: kim loại, chất điện phân, chất khí, chân không. Bản đồ tư duy giúp học sinh hệ thống hóa các khái niệm. Ví dụ, vẽ sơ đồ các loại hạt tải điện trong từng môi trường. Việc này giúp phát triển tư duy phản biện. Học sinh so sánh, đối chiếu các đặc điểm. Qua đó, họ hiểu rõ hơn về các hiện tượng vật lý phức tạp. Việc này cũng phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.

IV.Thực trạng và Giải pháp Phát triển Năng lực Học sinh

Thực trạng dạy học tại các trường THPT miền núi thường đối mặt nhiều thách thức. Điều kiện cơ sở vật chất còn hạn chế. Phương pháp dạy học truyền thống vẫn chiếm ưu thế. Điều này ảnh hưởng đến việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Học sinh thường thụ động trong quá trình học. Kỹ năng tư duy phản biện và sáng tạo chưa được rèn luyện đầy đủ. Vì vậy, cần có những giải pháp đổi mới. Việc áp dụng phương pháp dạy học nêu và giải quyết vấn đề là một hướng đi đúng đắn. Nó giúp khắc phục những hạn chế hiện tại. Đồng thời, nó khuyến khích học sinh chủ động. Học sinh có thể phát huy tối đa tiềm năng của bản thân. Việc này cũng tạo cơ hội cho học sinh học tập hợp tác. Giáo viên cần thay đổi tư duy, áp dụng các phương pháp dạy học tích cực.

4.1. Thực trạng dạy học tại trường THPT miền núi

Các trường THPT miền núi thường có điều kiện kinh tế xã hội khó khăn. Chất lượng giáo dục còn nhiều hạn chế. Học sinh ít được tiếp xúc với các phương pháp dạy học hiện đại. Giáo viên chủ yếu sử dụng phương pháp truyền thụ kiến thức một chiều. Điều này làm giảm tính tích cực của học sinh. Học sinh ít có cơ hội thể hiện quan điểm. Kỹ năng đặt câu hỏi, tư duy phản biện chưa được rèn luyện. Tình trạng học sinh yếu kém, chán học vẫn còn phổ biến. Cơ sở vật chất phục vụ dạy học cũng thiếu thốn. Việc này gây khó khăn trong việc tổ chức các hoạt động học tập sáng tạo. Thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp căn cơ. Cần thay đổi tư duy dạy học. Việc áp dụng các phương pháp mới giúp phát triển năng lực học sinh.

4.2. Nguyên nhân hạn chế trong dạy học hiện tại

Nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong dạy học hiện tại. Thứ nhất, nhận thức về vai trò của phương pháp dạy học tích cực còn chưa đầy đủ. Giáo viên đôi khi ngại đổi mới. Thứ hai, áp lực về thành tích và chương trình học nặng. Điều này khiến giáo viên khó có thời gian áp dụng các phương pháp phức tạp. Thứ ba, thiếu các công cụ hỗ trợ dạy học hiệu quả. Ví dụ, bản đồ tư duy chưa được sử dụng rộng rãi. Thứ tư, học sinh chưa quen với việc chủ động học tập. Họ thường chờ đợi sự hướng dẫn từ giáo viên. Thứ năm, điều kiện cơ sở vật chất không đủ đáp ứng. Các phòng học thiếu trang thiết bị hiện đại. Những nguyên nhân này cần được giải quyết đồng bộ. Cần có sự hỗ trợ từ cấp quản lý giáo dục.

4.3. Biện pháp nâng cao tính tích cực học tập

Để nâng cao tính tích cực học tập, cần áp dụng nhiều biện pháp. Một biện pháp quan trọng là đổi mới phương pháp dạy học. Giáo viên cần chuyển từ truyền thụ sang tổ chức các hoạt động. Phương pháp dạy học nêu và giải quyết vấn đề là một lựa chọn hiệu quả. Thứ hai, tích hợp công nghệ vào giảng dạy. Sử dụng bản đồ tư duy giúp trực quan hóa kiến thức. Công cụ này khuyến khích tư duy logic, sáng tạo. Thứ ba, tăng cường học tập hợp tác. Học sinh làm việc nhóm để giải quyết vấn đề. Điều này phát triển kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm. Thứ tư, tạo môi trường học tập thân thiện, khuyến khích. Giáo viên lắng nghe, tôn trọng ý kiến học sinh. Cuối cùng, đánh giá toàn diện, không chỉ dựa vào điểm số. Đánh giá quá trình và sự tiến bộ của học sinh.

V.Kiểm chứng Hiệu quả Phương pháp Dạy học Mới

Kiểm chứng hiệu quả của phương pháp dạy học nêu và giải quyết vấn đề là bước quan trọng. Hoạt động này được thực hiện thông qua thực nghiệm sư phạm. Mục đích là đánh giá tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Đặc biệt, nó kiểm tra tác động của bản đồ tư duy. Bản đồ tư duy được sử dụng như một công cụ hỗ trợ dạy học. Thực nghiệm được tiến hành trên đối tượng học sinh THPT miền núi. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học. Nó chứng minh phương pháp này có khả năng phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Đồng thời, nó nâng cao tính tích cực học tập. Việc này khẳng định vai trò của phương pháp dạy học tích cực. Nó góp phần cải thiện chất lượng giáo dục. Kết quả này cũng là cơ sở để nhân rộng mô hình.

5.1. Mục đích và quy trình thực nghiệm sư phạm

Mục đích chính của thực nghiệm sư phạm là đánh giá. Nó đánh giá hiệu quả của việc tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề. Đồng thời, nó kiểm tra tác động của sự hỗ trợ từ bản đồ tư duy. Đối tượng thực nghiệm là học sinh THPT miền núi. Quy trình thực nghiệm bao gồm các bước rõ ràng. Đầu tiên, chọn mẫu thực nghiệm và nhóm đối chứng. Hai nhóm này có trình độ tương đương. Tiếp theo, xây dựng tiến trình dạy học chi tiết cho cả hai nhóm. Nhóm thực nghiệm áp dụng phương pháp mới với bản đồ tư duy. Nhóm đối chứng sử dụng phương pháp truyền thống. Sau đó, tiến hành giảng dạy và quan sát các giờ học. Cuối cùng, thu thập dữ liệu và phân tích kết quả. Việc này giúp đánh giá chính xác sự khác biệt.

5.2. Đánh giá kết quả thực nghiệm phương pháp

Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm học sinh được áp dụng phương pháp dạy học nêu và giải quyết vấn đề. Nhóm này có sự tiến bộ đáng kể về kiến thức. Đặc biệt, năng lực giải quyết vấn đề của họ được cải thiện. Học sinh nhóm thực nghiệm thể hiện tính tích cực cao hơn. Họ chủ động hơn trong việc đặt câu hỏi. Kỹ năng tư duy phản biện cũng được nâng cao. Việc sử dụng bản đồ tư duy giúp học sinh tổ chức ý tưởng tốt hơn. Nó hỗ trợ họ trong việc phân tích và tổng hợp thông tin. So với nhóm đối chứng, học sinh nhóm thực nghiệm đạt điểm cao hơn. Kết quả này khẳng định hiệu quả của phương pháp. Nó cho thấy vai trò quan trọng của công cụ hỗ trợ dạy học.

5.3. Bài học kinh nghiệm từ thực nghiệm giáo dục

Thực nghiệm sư phạm đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Việc tích hợp dạy học nêu và giải quyết vấn đề là cần thiết. Nó giúp phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Bản đồ tư duy là công cụ hữu ích, dễ áp dụng. Giáo viên cần được đào tạo để sử dụng hiệu quả các công cụ này. Việc thiết kế bài giảng nêu vấn đề phải linh hoạt, sáng tạo. Nó cần phù hợp với đặc điểm của từng địa phương. Đặc biệt, đối với học sinh miền núi, cần có sự quan tâm đặc biệt. Việc này giúp họ làm quen với phương pháp mới. Cần tạo điều kiện để học sinh học tập hợp tác. Điều này khuyến khích sự chia sẻ và hỗ trợ lẫn nhau. Những bài học này là nền tảng cho việc nhân rộng mô hình. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tư duy chương dòng điện trong các môi trường vật lý 11cho học sinh thpt miền núi luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (98 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM BÙI VĂN PHÖ TỔ CHỨC DẠY HỌC NÊU VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA BẢN ĐỒ TƢ DUY CHƢƠNG “DÕNG ĐIỆN TRONG CÁC MÔI TRƢỜNG” - VẬT LÝ 11 CHO HỌC SINH THPT MIỀN NÖI LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC CHUYÊN NGÀNH: LL&PP DẠY HỌC BỘ MÔN VẬT LÝ MÃ SỐ: 60 14 01 11 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Hồng Việt Thái Nguyên - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Luận văn: Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tư duy chương “Dòng điện trong các môi trường” – Vật lý 11 đƣợc thực hiện từ tháng 5 năm 2013 đến tháng 4 năm 2014. Tôi xin cam đoan: Luận văn sử dụng những thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, các thông tin đã đƣợc chọn lọc, phân tích, tổng hợp, xử lý và đƣa vào luận văn đúng quy định. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này hoàn toàn trung thực và chƣa từng đƣợc công bố, sử dụng trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.

Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả Bùi Văn Phú Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học, Ban chủ nhiệm, quý Thầy, Cô giáo khoa Vật lí trƣờng Đại học Sƣ phạm Thái Nguyên và quý Thầy, Cô giáo trực tiếp giảng dạy, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu cùng quý Thầy, Cô giáo tổ Vật lý trƣờng THPT Vị Xuyên, trƣờng THPT Việt Lâm đã tạo điều kiện trong thời gian thực nghiệm và hoàn thành luận văn. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Cô giáo hƣớng dẫn: PGS. Nguyễn Thị Hồng Việt, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận văn này.

Tôi xin cảm ơn tập thể lớp Cao học Vật lý khóa 20 đã giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến trong quá trình học tập và thực hiện luận văn. Cuối cùng xin bày tỏ lòng biết ơn tới các bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã giúp đỡ, động viên tác giả hoàn thành luận văn này. Thái Nguyên, tháng 5 năm 2014 Tác giả Bùi Văn Phú Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục các chữ viết tắt. iv Danh mục các bảng, biểu đồ, sơ đồ, hình. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DẠY HỌC NÊU VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA BẢN ĐỒ TƢ DUYC, NHẰM GÓP PHẦN PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC CHO HỌC SINH THPT MIỀN NÖI.1 Tính tích cực của học sinh .1 Khái niệm tính tích cực .2 Những biểu hiện của tính tích cực nhận thức .3 Đặc điểm tính tích cực nhận thức của học sinh .4 Nguyên nhân của tính tích cực nhận thức .5 Các biện pháp phát huy tính tích cực nhận thức. Xây dựng tiêu chí đánh giá tính tích cực của học sinh .2 Phƣơng pháp dạy học nêu và giải quyết vấn đề .1 Bản chất của dạy học nêu và giải quyết vấn đề.2 Tình huống có vấn đề.3 Cấu trúc dạy học theo phƣơng pháp nêu và giải quyết vấn đề.1 Khái niệm về bản đồ tƣ duy .2 Chức năng của bản đồ tƣ duy.

20 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.2 Thực trạng việc tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tƣ duy, nhằm góp phần phát huy tính tích cực cho học sinh THPT tại tỉnh Hà Giang.1 Thực trạng việc dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tƣ duy ở một số trƣờng THPT trên địa bàn tỉnh Hà Giang.2 Nguyên nhân của thực trạng. 27 Kết luận chƣơng 1. XÂY DỰNG TIẾN TRÌNH DẠY HỌC NÊU VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA BẢN ĐỒ TƢ DUY CHƢƠNG "DÕNG ĐIỆN TRONG CÁC MÔI TRƢỜNG", NHẰM GÓP PHẦN PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC CHO HỌC SINH THPT MIỀN NÖI. Đề xuất tiến trình dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tƣ duy, nhằm góp phần phát huy tính tích cực cho học sinh THPT miền núi.

Nguyên tắc thiết kế tiến trình dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tƣ duy, nhằm góp phần phát huy tính tích cực của học sinh THPT miền núi. Đề xuất tiến trình dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tƣ duy, nhằm phát huy tính tích cực của học sinh THPT miền núi. Chuẩn kiến thức, kỹ năng và xây dựng sơ đồ cấu trúc nội dung của chƣơng " Dòng điện trong các môi trƣờng"- Vật lý 11 cơ bản. Chuẩn kiến thức, kỹ năng của chƣơng.

Xây dựng sơ đồ cấu trúc nội dung của chƣơng. Xây dựng tiến trình dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tƣ duy một số kiến thức chƣơng "Dòng điện trong các môi trƣờng", nhằm góp phần phát huy tính tích cực cho học sinh THPT miền núi. 36 Kết luận chƣơng 2. 52 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Chƣơng 3.

THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sƣ phạm. Mục đích thực nghiệm. Nhiệm vụ thực nghiệm.

Đối tƣợng và nội dung thực nghiệm sƣ phạm. Đối tƣợng thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm.

Chọn mẫu thực nghiệm. Quan sát giờ học. Phân tích diễn biến giờ học thực nghiệm theo tiến trình đã đề xuất. Đánh giá kết quả TNSP.

Kết quả thực nghiệm sƣ phạm. Đánh giá kết quả thực nghiệm sƣ phạm. 63 Kết luận chƣơng 3. 68 KẾT LUẬN CHUNG.

69 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 70 PHỤ LỤC Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ ĐC Đối chứng GV Giáo viên HS Học sinh THPT Trung học phổ thông TN Thực nghiệm TNSP Thực nghiệm sƣ phạm TTC Tính tích cực Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH Trang Bảng 3. Số liệu HS các nhóm TN và ĐC. Biểu hiện tính tích cực của HS.

Bảng thống kê các điểm số (Xi) của bài kiểm tra. Bảng xếp loại điểm kiểm tra. Bảng phân bố tần suất. Bảng phân bố tần suất lũy tích.

Bảng tổng hợp các tham số thống kê. Biểu đồ xếp loại kết quả học tập. Biểu đồ phân bố tần suất điểm kiểm tra. Biểu đồ phân bố tần suất lũy tích điểm kiểm tra.

Tiến trình DH nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tƣ duy, nhằm góp phần phát huy TTC của HS THPT miền núi. Cấu trúc nội dung chƣơng "Dòng điện trong các môi trƣờng. Ví dụ về bản đồ tƣ duy. Một số hình ảnh về sự tích cực của HS.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Ngày nay với sự phát triển nhƣ vũ bão của khoa học – kĩ thuật đòi hỏi con ngƣời trong quá trình làm việc phải không ngừng cập nhật những thông tin kiến thức, tri thức mới của nhân loại. Ngƣời lao động mới đòi hỏi phải có những năng lực và phẩm chất mới nhƣ phẩm chất về sức khỏe, tâm lý, trình độ học vấn, năng lực chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ thuật, nhất là về kỹ năng nghề nghiệp, năng lực thích ứng và năng động, tích cực và sáng tạo. Để đáp ứng đƣợc yêu cầu mới của thời đại, hơn lúc nào hết giáo dục càng trở nên quan trọng.

Vì vậy, trong xu thế hội nhập, ngành Giáo dục và Đào tạo nƣớc ta cần phải đổi mới mạnh mẽ, sâu sắc, toàn diện về nội dung, chƣơng trình, sách giáo khoa, phƣơng pháp, phƣơng tiện dạy học…, nhằm nâng cao chất lƣợng dạy học. Với học sinh miền núi do môi trƣờng học tập còn nhiều hạn chế, điều kiện học tập còn nhiều khó khăn và trình độ nhận thức của các em còn chƣa cao, việc tiếp cận với các nguồn thông tin, tài liệu tham khảo có giá trị khoa học còn ít nên đòi hỏi giáo viên phải có phƣơng pháp trực quan, làm cho các kiến thức gần với thực tiễn, giúp học sinh gắn kết đƣợc nội dung kiến thức, tích cực các hoạt động của học sinh để học sinh có thể dễ hiểu, dễ nhớ, nhớ lâu và dễ vận dụng vào cuộc sống. Để thực hiện đƣợc yêu cầu nêu trên đã có rất nhiều phƣơng pháp dạy học tích cực đƣợc áp dụng trong đó có phƣơng pháp dạy học nêu và giải quyết vấn đề. Làm thế nào để trực quan và làm nổi bật lô gích nội dung bài học, để học sinh hứng thú trong học tập, có thể nắm vững kiến thức một cách nhanh chóng? Có nhiều phƣơng tiện dạy học rất hiệu quả có thể giúp làm trực quan, nổi bật lô gích nội dung bài học, trong đó có bản đồ tƣ duy.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ Tony Buzan là tác giả của bản đồ tƣ duy – công cụ hỗ trợ tƣ duy đƣợc mô tả là “công cụ của bộ não”. Bằng kỹ thuật hình họa, với sự kết hợp giữa từ ngữ, hình ảnh, đƣờng nét, màu sắc phù hợp, tƣơng thích với cấu trúc, hoạt động và chức năng của bộ não, giúp khai thác tiềm năng vô tận của não bộ. Trong dạy học nói chung và dạy học Vật lý nói riêng, sử dụng bản đồ tƣ duy, giáo viên dễ dàng hệ thống các ý tƣởng, ghép nhóm chúng và biểu diễn chúng một cách trực quan, lô gích, dễ nhìn, dễ nhớ, giúp học sinh có đƣợc cái nhìn tổng quan và xác định đƣợc hƣớng giải quyết vấn đề một cách rõ ràng, có mục đích xác định. Nhƣ vậy việc ứng dụng Bản đồ tƣ duy vào dạy học sẽ hứa hẹn thu đƣợc kết quả mong đợi.

Chƣơng “Dòng điện trong các môi trƣờng” là chƣơng có nhiều khái niệm mới, trừu tƣợng, mối liên hệ giữa các khái niệm hiểu sao cho thấu đáo là một việc rất cần thiết cho việc học các chƣơng tiếp theo của chƣơng trình. Sử dụng bản đồ tƣ duy có thể giúp học sinh nắm vững kiến thức, có cái nhìn vấn đề tổng quát, lô gíc và hình thành, rèn luyện kỹ năng sử dụng Bản đồ tƣ duy trong học tập vật lý ngay từ chƣơng đầu tiên của chƣơng trình vật lý phổ thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Văn Phú (2014). Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của b [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/to-chuc-day-hoc-neu-va-giai-quyet-van-de-voi-su-ho-tro-cua-ban-do-tu-duy-chuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của b" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của bản đồ tư duy chương dòng điện trong các môi trường vật lý 11cho học sinh thpt miền núi luận

Luận án "Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của b" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của b" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của b" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của b" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của b" có 98 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổ chức dạy học nêu và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của b" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter