Luận án tiến sĩ: Tổ chức công tác kế toán ở các tập đoàn kinh tế Việt Nam theo mô hình công ty mẹ - công ty con

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức công tác kế toán ở các tập đoàn kinh tế việt nam theo mô hình công ty mẹ công ty con. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tầm quan trọng của Tổ chức công tác kế toán tập đoàn
Số trang:
174 trang
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tầm quan trọng của Tổ chức công tác kế toán tập đoàn

Kinh tế Việt Nam cần các tập đoàn mạnh mẽ. Đảng và Nhà nước xác định kinh tế nhà nước là lực lượng vật chất quan trọng. Nhiều tập đoàn kinh tế đã hình thành. Quy mô các tập đoàn ngày càng lớn. Nâng cao hiệu quả quản lý là một đòi hỏi cần thiết. Kế toán là công cụ quản lý kinh tế quan trọng. Tổ chức công tác kế toán khoa học, hợp lý là yếu tố then chốt. Việc này giúp đạt hiệu quả cao nhất trong quản trị. Tuy nhiên, thực trạng công tác kế toán tại tập đoàn còn nhiều bất cập. Vấn đề tổ chức kế toán chưa đi vào nề nếp. Cung cấp thông tin kế toán tài chính và kế toán quản trị còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến công tác quản trị tập đoàn. Nghiên cứu sâu về tổ chức công tác kế toán là cấp thiết. Nó giúp các nhà quản lý, hoạch định chính sách vận dụng vào thực tiễn. Phát triển tập đoàn kinh tế bền vững hơn. Kế toán là nền tảng cho quản lý tài chính tập đoàn. Nó cung cấp dữ liệu minh bạch, chính xác. Quyết định kinh doanh dựa trên thông tin kế toán hiệu quả hơn. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán phải phù hợp với mô hình công ty mẹ - công ty con. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển của tập đoàn.

1.1. Vai trò thiết yếu của kế toán trong quản lý tập đoàn

Kế toán cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy. Đây là cơ sở cho các quyết định chiến lược. Nó giúp đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh. Kế toán còn là công cụ kiểm soát tài chính. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Trong môi trường tập đoàn, thông tin kế toán giúp công ty mẹ giám sát các công ty con. Nó hỗ trợ phân bổ nguồn lực hiệu quả. Kế toán cũng góp phần vào việc xây dựng hình ảnh minh bạch cho tập đoàn. Đây là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư. Tổ chức công tác kế toán tốt là chìa khóa để đạt được các mục tiêu kinh doanh.

1.2. Thách thức tổ chức bộ máy kế toán tập đoàn hiện nay

Mô hình tập đoàn kinh tế phức tạp. Nhiều công ty con hoạt động độc lập. Sự đa dạng về ngành nghề, quy mô tạo ra thách thức. Việc thống nhất hệ thống kế toán tập đoàn là khó khăn. Thiếu một chính sách kế toán tập đoàn chung. Sự khác biệt trong phần mềm kế toán doanh nghiệp lớn giữa các đơn vị. Điều này gây khó khăn trong việc hợp nhất dữ liệu. Nguồn nhân lực kế toán cũng là vấn đề. Đảm bảo năng lực chuyên môn cho toàn bộ hệ thống. Kiểm soát nội bộ kế toán tại các đơn vị thành viên chưa đồng bộ. Những thách thức này đòi hỏi giải pháp toàn diện.

II. Cơ cấu và Hệ thống kế toán tập đoàn Việt Nam

Mô hình tập đoàn kinh tế công ty mẹ - công ty con là xu hướng tất yếu. Nó cho phép tối ưu hóa nguồn lực. Tạo ra sức cạnh tranh lớn hơn trên thị trường quốc tế. Việc tổ chức công tác kế toán cần thích ứng với cấu trúc này. Điều này bao gồm việc xác định rõ vai trò của công ty mẹ và các công ty con. Đảm bảo luồng thông tin kế toán thông suốt. Nghiên cứu làm rõ lý luận về tập đoàn kinh tế. Phân tích đặc điểm tổ chức quản lý. Nắm vững vai trò, nguyên tắc, nội dung tổ chức kế toán. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng hệ thống kế toán tập đoàn hiệu quả. Kinh nghiệm về tổ chức công tác kế toán trong các tập đoàn ở một số nước phát triển cũng được tham khảo. Từ đó, rút ra những bài học hữu ích cho Việt Nam. Hệ thống kế toán tập đoàn cần thống nhất. Nó phải đồng bộ hóa dữ liệu từ các đơn vị thành viên. Xây dựng chính sách kế toán tập đoàn rõ ràng. Điều này giúp tránh chồng chéo, đảm bảo tính nhất quán. Các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) cần được áp dụng đồng bộ. Bộ máy kế toán phải được thiết kế linh hoạt. Nó cần hỗ trợ kịp thời các quyết định quản lý. Cơ cấu tổ chức bộ máy kế toán phải phù hợp với quy mô và đặc điểm của từng tập đoàn.

2.1. Đặc điểm mô hình công ty mẹ công ty con

Mô hình công ty mẹ - công ty con có nhiều cấp độ sở hữu. Công ty mẹ kiểm soát các công ty con thông qua vốn góp. Công ty con có thể hoạt động độc lập. Tuy nhiên, chúng phải tuân thủ định hướng chung của tập đoàn. Điều này tạo ra sự phức tạp trong quản lý tài chính tập đoàn. Đặc biệt là trong việc tổng hợp và báo cáo thông tin. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị. Việc tổ chức kế toán phải phản ánh đúng mối quan hệ này. Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

2.2. Các nguyên tắc xây dựng hệ thống kế toán tập đoàn

Hệ thống kế toán tập đoàn cần tuân thủ các nguyên tắc chung. Tính thống nhất là hàng đầu. Tất cả các đơn vị thành viên phải áp dụng chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Cần có sự đồng bộ về chế độ kế toán. Nguyên tắc phù hợp với mô hình tổ chức quản lý. Hệ thống phải linh hoạt, có khả năng mở rộng. Nó cần đáp ứng sự thay đổi của tập đoàn. Tính kịp thời và chính xác của thông tin là rất quan trọng. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng. Chính sách kế toán tập đoàn phải được xây dựng rõ ràng.

III. Thực trạng Kế toán tài chính Báo cáo hợp nhất

Luận án đã khảo sát thực trạng công tác kế toán. Nhiều tập đoàn kinh tế thuộc các lĩnh vực kinh doanh khác nhau. Bao gồm cả kế toán tài chính và kế toán quản trị. Mục tiêu là đánh giá khách quan hiện trạng tổ chức kế toán. Nhận diện ưu điểm và hạn chế của cách tổ chức hiện tại. Kế toán tài chính là nền tảng. Nó cung cấp thông tin cho việc lập báo cáo tài chính. Đặc biệt, báo cáo tài chính hợp nhất là yêu cầu bắt buộc. Đây là bức tranh toàn cảnh về sức khỏe tài chính của toàn tập đoàn. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, việc hợp nhất báo cáo còn gặp nhiều khó khăn. Các quy định về hợp nhất phức tạp. Yêu cầu dữ liệu đồng nhất từ nhiều đơn vị. Việc tuân thủ Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) là quan trọng. Nó đảm bảo tính minh bạch, chính xác của thông tin tài chính. Tuy nhiên, áp dụng VAS trong môi trường tập đoàn phức tạp. Có sự khác biệt trong hệ thống thông tin kế toán. Các chính sách kế toán giữa các công ty con cũng có thể khác nhau. Cần có sự điều chỉnh, thống nhất để đảm bảo tính đồng bộ.

3.1. Đánh giá thực trạng kế toán tài chính tại tập đoàn

Công tác kế toán tài chính tại các tập đoàn Việt Nam có những điểm mạnh. Hệ thống sổ sách cơ bản đáp ứng yêu cầu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Việc ghi nhận giao dịch nội bộ còn chưa hoàn toàn chuẩn xác. Thiếu sự thống nhất trong các nguyên tắc hạch toán. Đặc biệt là với các khoản đầu tư tài chính. Thông tin kế toán đôi khi chưa kịp thời. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phân tích và ra quyết định. Năng lực của đội ngũ kế toán cũng cần được nâng cao. Việc cập nhật các quy định mới còn chậm.

3.2. Thách thức lập báo cáo tài chính hợp nhất

Lập báo cáo tài chính hợp nhất là nhiệm vụ phức tạp. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa công ty mẹ và các công ty con. Các giao dịch nội bộ phải được loại trừ. Giá trị lợi thế thương mại phải được tính toán chính xác. Sự khác biệt về chính sách kế toán tập đoàn giữa các đơn vị gây ra khó khăn. Việc chuyển đổi từ nhiều hệ thống kế toán khác nhau. Điều này tiêu tốn nhiều thời gian và nguồn lực. Phần mềm kế toán doanh nghiệp lớn hiện tại đôi khi chưa hỗ trợ tối ưu. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ kế toán.

IV. Kế toán quản trị và Kiểm soát nội bộ tập đoàn

Kế toán quản trị đóng vai trò sống còn. Nó cung cấp thông tin kịp thời cho ban lãnh đạo. Hỗ trợ ra quyết định điều hành, lập kế hoạch, kiểm soát hiệu quả. Trong mô hình tập đoàn, thông tin quản trị cần được tổng hợp xuyên suốt. Từ công ty con đến công ty mẹ. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất toàn tập đoàn. Tuy nhiên, tổ chức kế toán quản trị tại Việt Nam còn non trẻ. Nó chưa phát huy hết hiệu quả. Đặc biệt trong môi trường tập đoàn phức tạp. Cần xây dựng hệ thống báo cáo quản trị phù hợp. Xác định các chỉ tiêu hiệu suất chính (KPIs). Phân tích chi phí, định giá, lập ngân sách là các hoạt động trọng tâm. Kiểm soát nội bộ kế toán là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính chính xác, đáng tin cậy của thông tin. Phòng ngừa rủi ro, gian lận trong tập đoàn. Hệ thống kiểm soát cần chặt chẽ, đồng bộ. Áp dụng trên toàn bộ các đơn vị thành viên. Bao gồm kiểm soát quy trình, kiểm soát công nghệ. Điều này củng cố quản lý tài chính tập đoàn. Nó cũng giúp đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Nâng cao trách nhiệm giải trình của từng đơn vị.

4.1. Tầm quan trọng của kế toán quản trị trong tập đoàn

Kế toán quản trị cung cấp thông tin nội bộ. Nó giúp ban lãnh đạo đánh giá hiệu suất. Xác định điểm mạnh, điểm yếu của từng đơn vị. Lập kế hoạch kinh doanh chi tiết. Dự báo dòng tiền, lợi nhuận. Hỗ trợ quyết định về đầu tư, mở rộng thị trường. Nó là công cụ không thể thiếu để quản lý tài chính tập đoàn. Giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Tăng cường khả năng cạnh tranh. Phát triển bền vững trong dài hạn.

4.2. Tăng cường kiểm soát nội bộ kế toán tập đoàn

Kiểm soát nội bộ kế toán là lá chắn bảo vệ tài sản. Nó đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu kế toán. Giảm thiểu rủi ro sai sót, gian lận. Trong tập đoàn, cần thiết lập một khung kiểm soát chung. Các quy trình kiểm soát phải được chuẩn hóa. Áp dụng nhất quán ở tất cả các công ty con. Đào tạo nhân sự về các quy tắc kiểm soát nội bộ. Tăng cường giám sát từ công ty mẹ. Điều này củng cố lòng tin của các bên liên quan. Nâng cao hiệu quả quản lý tổng thể.

V. Giải pháp hoàn thiện Chính sách kế toán tập đoàn

Luận án đề xuất nhiều giải pháp toàn diện. Mục tiêu là hoàn thiện tổ chức công tác kế toán. Cả về mặt lý luận và thực tiễn. Nâng cao hiệu quả công cụ kế toán trong quản trị tập đoàn. Các giải pháp tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình. Củng cố năng lực cán bộ kế toán. Cần xây dựng chính sách kế toán tập đoàn thống nhất. Ban hành quy chế kế toán nội bộ chi tiết. Đảm bảo tính đồng bộ giữa công ty mẹ và công ty con. Điều chỉnh các chuẩn mực kế toán phù hợp với thực tiễn tập đoàn. Nâng cao khả năng lập báo cáo tài chính hợp nhất. Tăng cường phân tích dữ liệu quản trị. Công nghệ kế toán đóng vai trò quan trọng. Ứng dụng phần mềm kế toán doanh nghiệp lớn. Giúp tự động hóa các quy trình kế toán. Tích hợp dữ liệu giữa các đơn vị. Nâng cao tốc độ, độ chính xác của thông tin. Phát triển các hệ thống báo cáo thông minh. Hỗ trợ quản lý tài chính tập đoàn hiệu quả hơn. Đầu tư vào công nghệ là cần thiết để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.

5.1. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kế toán

Các giải pháp bao gồm hoàn thiện khung pháp lý. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn cho các tập đoàn. Xây dựng quy chế kế toán nội bộ đồng bộ. Chuẩn hóa quy trình ghi nhận và báo cáo. Tăng cường đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho kế toán viên. Đặc biệt về báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán quản trị trong tập đoàn. Thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm giữa các đơn vị. Cải thiện công tác kiểm toán nội bộ. Điều này giúp phát hiện và khắc phục kịp thời các tồn tại.

5.2. Ứng dụng công nghệ và phần mềm kế toán doanh nghiệp lớn

Công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa kế toán. Đầu tư vào các phần mềm kế toán doanh nghiệp lớn. Nó phải có khả năng tích hợp dữ liệu đa chi nhánh. Hỗ trợ lập báo cáo tài chính hợp nhất tự động. Áp dụng công nghệ đám mây cho hệ thống kế toán. Điều này tăng cường khả năng truy cập, bảo mật. Phát triển các công cụ phân tích dữ liệu (Business Intelligence). Giúp ban lãnh đạo có cái nhìn sâu sắc. Ra quyết định dựa trên dữ liệu. Công nghệ kế toán giúp tối ưu hóa hoạt động. Giảm thiểu sai sót thủ công. Nâng cao năng suất làm việc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức công tác kế toán ở các tập đoàn kinh tế việt nam theo mô hình công ty mẹ công ty con

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong điều kiện nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở nước ta hiện nay thì vấn đề củng cố và phát huy hơn nữa vai trò chủ đạo của thành phần kinh tế Nhà nước, mà điển hình là các Tổng công ty Nhà nước, là nhiệm vụ khó khăn nhưng hết sức cần thiết. Sự đòi hỏi này xuất phát từ việc kinh tế nhà nước luôn được Đảng và Nhà nước xác định là lực lượng vật chất quan trọng và là công cụ để Nhà nước định hướng và điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Vấn đề này đã trở thành một tất yếu khách quan như Nghị quyết Đại hội lần thứ IX của Đảng đề ra: “Xây dựng các Tổng công ty Nhà nước đủ mạnh để làm nòng cốt trong những tập đoàn kinh tế lớn, có năng lực cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế; từng bước hình thành một số tập đoàn kinh tế mạnh”. Thực hiện chủ trương của Đảng, một số Tổng công ty Nhà nước trong những ngành then chốt sau khi được cổ phần hoá, sắp xếp lại đã hoạt động rất có hiệu quả và đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng của nền kinh tế quốc dân tạo tiền đề cho sự ra đời của một số tập đoàn kinh tế nhà nước mạnh theo mô hình công ty mẹ - công ty con.

Bên cạnh đó cũng là sự xuất hiện của không ít các doanh nghiệp có quy mô tương đối lớn thuộc hình thức sở hữu tư nhân hoạt động theo mô hình tập đoàn kinh tế. Cùng với sự phát triển về quy mô và số lượng thì vấn đề nâng cao hiệu quả quản lý đối với các tập đoàn kinh tế Việt Nam được đặt ra như một đòi hỏi cần thiết. Trong đó, sử dụng công cụ kế toán - một công cụ quan trọng của hệ công cụ quản lý kinh tế cần phải được nghiên cứu, tổ chức hợp lý và khoa học, vận dụng vào thực tiễn đạt hiệu quả cao nhất. Tuy nhiên trên thực tế, việc quản lý tập đoàn kinh tế ở nước ta thông qua công cụ kế toán còn nhiều bất cập, chưa đi vào nề nếp.

Đặc biệt là vấn đề tổ chức công tác kế toán, vấn đề cung cấp thông tin kế toán tài chính và kế toán quản trị phục vụ cho công tác quản trị trong các tập đoàn kinh tế. Do đó, nghiên cứu đề tài “Tổ chức công tác kế toán ở các tập đoàn kinh tế Việt Nam theo mô hình công ty mẹ - công ty con” là vấn đề vừa có ý nghĩa về mặt lý luận, đồng thời là vấn đề mang tính 2 thời sự cấp thiết, giúp cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà quản lý và các tập đoàn kinh tế vận dụng vào thực tiễn, nghiên cứu, hoạch định chính sách, quản lý trong quá trình phát triển nền kinh tế nói chung và phát triển tập đoàn kinh tế nói riêng. Mục đích nghiên cứu của đề tài Trên cơ sở phân tích lý luận, khái quát hoá về mặt phương pháp, luận án sẽ làm rõ tính tất yếu khách quan của việc hình thành và phát triển các tập đoàn kinh tế theo mô hình công ty mẹ - công ty con cũng như ý nghĩa của tổ chức công tác kế toán trong các tập đoàn kinh tế theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Luận án vận dụng những vấn đề lý luận vào thực tiễn nhằm góp phần hoàn thiện tổ chức công tác kế toán trong các tập đoàn kinh tế Việt nam, một mô hình đang trở thành tất yếu của quá trình phát triển nền kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài Luận án không đề cập toàn bộ những vấn đề thuộc về mô hình tập đoàn kinh tế nói chung mà tập trung nghiên cứu những vấn đề về mặt lý luận và thực tiễn về tổ chức công tác kế toán tài chính phục vụ lập BCTC, đặc biệt là BCTCHN và tổ chức kế toán quản trị tại công ty mẹ của các tập đoàn kinh tế Việt nam theo mô hình công ty mẹ - công ty con hiện nay. Phân tích, đánh giá những ưu điểm và hạn chế của việc tổ chức công tác kế toán nhằm tăng cường công tác quản trị tập đoàn kinh tế. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu - Luận án đã hệ thống hoá và phân tích những vấn đề lý luận cơ bản về tập đoàn kinh tế và tổ chức công tác kế toán trong các tập đoàn kinh tế như vai trò, đặc điểm của tập đoàn kinh tế, đặc điểm tổ chức quản lý ở tập đoàn kinh tế cũng như nguyên tắc, nội dung tổ chức công tác kế toán ở các tập đoàn kinh tế. Đồng thời, luận án nghiên cứu kinh nghiệm về tổ chức công tác kế toán trong các tập đoàn kinh tế ở một số nước phát triển để từ đó rút ra những bài học hữu ích cho Việt nam trong tổ chức công tác kế toán đối với các tập đoàn kinh tế.

- Trên cơ sở khảo sát thực trạng về tổ chức công tác kế toán trong các tập đoàn kinh tế thuộc các lĩnh vực kinh doanh, các thành phần kinh tế khác 3 nhau, luận án đã đánh giá khách quan về thực trạng tổ chức công tác kế toán trong các tập đoàn kinh tế Việt Nam trên cả góc độ về tổ chức kế toán tài chính và tổ chức kế toán quản trị. - Luận án đã đề xuất một số giải pháp hoàn thiện khá toàn diện cả về lý luận và thực tiễn cho việc tổ chức công tác kế toán trong các tập đoàn kinh tế nhằm nâng cao hiệu quả của công cụ kế toán trong quản trị tập đoàn kinh tế. Kết cấu luận án Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, luận án gồm 3 chương: Chương 1: Lý luận chung về tập đoàn kinh tế và tổ chức công tác kế toán ở các tập đoàn kinh tế theo mô hình công ty mẹ - công ty con Chương 2: Thực trạng tổ chức công tác kế toán ở các tập đoàn kinh tế Việt Nam theo mô hình công ty mẹ - công ty con Chương 3: Hoàn thiện tổ chức công tác kế toán ở các tập đoàn kinh tế Việt Nam theo mô hình công ty mẹ - công ty con 4 Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ TẬP ĐOÀN KINH TẾ VÀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN Ở CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ THEO MÔ HÌNH CÔNG TY MẸ - CÔNG TY CON 1. TÍNH TẤT YẾU CỦA SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ THEO MÔ HÌNH CÔNG TY MẸ - CÔNG TY CON 1.

Quan niệm về tập đoàn kinh tế Quan niệm về tập đoàn kinh tế và nhận diện về loại hình tập đoàn kinh tế là rất đa dạng. Tập đoàn kinh tế ở các nước khác nhau được gắn với những tên gọi khác nhau. Nhiều nước gọi là group hay business group, Ấn Độ dùng thuật ngữ business houses, Nhật Bản gọi là keiretsu, Hàn Quốc dùng từ chaebol, Trung Quốc dùng thuật ngữ tập đoàn doanh nghiệp…Sự đa dạng về tên gọi hay thuật ngữ sử dụng nói lên tính đa dạng của hình thức liên kết được khái quát chung là tập đoàn kinh tế. Quan niệm về TĐKT có sự thay đổi và khác nhau theo thời gian, điều kiện, trình độ phát triển kinh tế, sự phân công chuyên môn hoá, hợp tác hoá giữa các doanh nghiệp, cách tiếp cận và mục tiêu quản lý ở mỗi nước.

Điều đó lý giải vì sao cho đến nay không có định nghĩa thống nhất về tập đoàn kinh tế. Tập đoàn kinh tế có thể được nhận thức như là “một tổ hợp các công ty độc lập về mặt pháp lý gồm một công ty mẹ và nhiều công ty hay chi nhánh góp vốn cổ phần chịu sự kiểm soát của công ty mẹ. Hoặc đó là một tập đoàn kinh tế và tài chính gồm một công ty mẹ và các công ty khác mà công ty mẹ kiểm soát hay tham gia góp vốn, mỗi công ty con cũng có thể kiểm soát các công ty khác hay tham gia tổ hợp khác” [19]. Tập đoàn kinh tế cũng có thể được hiểu là “tổ hợp các công ty có tư cách pháp nhân, có mối liên kết với nhau về tài chính, công nghệ, thị trường và các mối liên kết khác xuất phát từ lợi ích của chính những công ty thành viên đó” [39].

5 Còn theo Luật Doanh nghiệp thì xác định ‘‘tập đoàn kinh tế bao gồm nhóm công ty có quy mô lớn có tư cách pháp nhân độc lập, được hình thành trên cơ sở tập hợp, liên kết thông qua đầu tư, góp vốn, sáp nhập, mua lại, tổ chức lại hoặc các hình thức liên kết khác, gắn bó lâu dài với nhau về lợi ích kinh tế, công nghệ, thị trường và các dịch vụ kinh doanh khác tạo thành tổ hợp kinh doanh có từ hai cấp doanh nghiệp trở lên dưới hình thức công ty mẹ - công ty con. Tập đoàn kinh tế không có tư cách pháp nhân, không phải đăng ký kinh doanh theo quy định của Luật Doanh nghiệp. Việc tổ chức hoạt động của tập đoàn do các công ty thành lập tập đoàn tự thoả thuận quyết định’’[35]. Mặc dù có những quan niệm không hoàn toàn giống nhau về TĐKT, tuy nhiên quan niệm phổ biến hiện nay cho rằng TĐKT có những đặc điểm cơ bản là: - Hình thức tổ chức phổ biến của tập đoàn kinh tế là công ty cổ phần và hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con.

Công ty mẹ chi phối toàn bộ hoạt động của công ty con thông qua các quyết định chiến lược. Công ty mẹ thường nắm giữ các vị trí chủ chốt trong công ty con như chủ tịch hội đồng quản trị, giám đốc điều hành. Như vậy, trong thực tế công ty mẹ đã điều hành các hoạt động tác nghiệp kinh doanh của công ty con. Trong khi đó, công ty con vẫn có tư cách pháp nhân đầy đủ, độc lập, bình đẳng với công ty mẹ.

- Tập đoàn kinh tế không có tư cách pháp nhân, mỗi đơn vị thành viên của tập đoàn là một pháp nhân độc lập. Vì vậy, các doanh nghiệp trong tập đoàn, kể cả công ty mẹ và các công ty thành viên, bình đẳng với nhau trước pháp luật, được thành lập và đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật. Do tập đoàn kinh tế là một tổ hợp không có tư cách pháp nhân nên tập đoàn không phải chịu trách nhiệm liên đới trước trách nhiệm và nghĩa vụ của doanh nghiệp khác. Công ty mẹ và các công ty con tự chịu trách nhiệm về việc đầu tư, trong giới hạn của khoản vốn do mình bỏ ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tổ chức công tác kế toán ở tập đoàn kinh tế Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/to-chuc-cong-tac-ke-toan-o-tap-doan-kinh-te-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổ chức công tác kế toán ở tập đoàn kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế tổ chức công tác kế toán ở các tập đoàn kinh tế việt nam theo mô hình công ty mẹ công ty con. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.

Luận án "Tổ chức công tác kế toán ở tập đoàn kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổ chức công tác kế toán ở tập đoàn kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tổ chức công tác kế toán ở tập đoàn kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổ chức công tác kế toán ở tập đoàn kinh tế Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổ chức công tác kế toán ở tập đoàn kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter