Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tính chất của vật liệu tio2 đơn pha và ứng d
Khám phá toàn diện tính chất vật lý, hóa học và cơ học của vật liệu t trong luận án tiến sĩ này. Đánh giá tiềm năng ứng dụng, mở ra triển vọng mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Khoa học vật liệu TiO2 và ứng dụng
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý kỹ thuật
- Tác giả:
- Nguyễn Trọng Tùng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Khoa học vật liệu TiO2 và ứng dụng
Luận án này tập trung nghiên cứu Titanium Dioxide (TiO2). TiO2 là vật liệu bán dẫn quan trọng. Nó có nhiều ứng dụng tiềm năng trong Khoa học vật liệu và Kỹ thuật vật liệu. Nghiên cứu khám phá tổng hợp và đặc trưng tính chất của TiO2 đơn pha. Việc hiểu sâu sắc về cấu trúc vật liệu và các tính chất của TiO2 là cần thiết. Luận án cũng khảo sát ứng dụng của TiO2. Đặc biệt là trong nanocomposite PPy/TiO2. Vật liệu này hứa hẹn cho nhiều công nghệ mới. Các ứng dụng đa dạng từ xử lý môi trường đến điện tử. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển vật liệu tiên tiến.
1.1. Giới thiệu vật liệu TiO2 và tiềm năng
TiO2 là hợp chất vô cơ được nghiên cứu rộng rãi. Nó tồn tại ở ba dạng tinh thể chính: anatase, rutile và brookite. Mỗi dạng có tính chất vật lý vật liệu riêng biệt. Vật liệu này sở hữu khả năng quang xúc tác mạnh mẽ. Tính chất này tạo ra nhiều ứng dụng thực tiễn. Ví dụ, nó được dùng trong xử lý môi trường. Tiềm năng ứng dụng của TiO2 còn mở rộng đáng kể. Nó có mặt trong pin mặt trời, cảm biến, và các thiết bị điện tử khác. Sự linh hoạt này làm cho TiO2 trở thành vật liệu quan trọng.
1.2. Cấu trúc phản ứng quang xúc tác TiO2
Cấu trúc tinh thể của TiO2 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Đặc biệt là hiệu suất quang xúc tác. Pha anatase và rutile được nghiên cứu nhiều nhất. Chúng thể hiện hoạt tính quang xúc tác cao. Phản ứng quang xúc tác xảy ra khi vật liệu hấp thụ ánh sáng. Điều này tạo ra các cặp điện tử - lỗ trống. Các cặp này tương tác với các chất ô nhiễm. Sau đó chúng phân hủy các chất này. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong khoa học vật liệu và công nghệ môi trường.
1.3. Ứng dụng quan trọng của vật liệu TiO2
TiO2 có nhiều ứng dụng đa dạng trong cuộc sống. Nó được dùng làm chất chống nắng hiệu quả. Là sắc tố trắng trong sơn và nhựa. Quan trọng hơn, TiO2 được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải. Nó cũng là thành phần cốt lõi trong tế bào năng lượng mặt trời nhạy cảm thuốc nhuộm (DSSC). Việc chế tạo vật liệu nano TiO2 mở rộng các ứng dụng này. Vật liệu nano mang lại diện tích bề mặt lớn. Điều này cải thiện đáng kể hiệu suất phản ứng. Nghiên cứu sâu về TiO2 góp phần phát triển kỹ thuật vật liệu mới.
II. Phương pháp tổng hợp và đặc trưng vật liệu
Luận án trình bày chi tiết quy trình tổng hợp vật liệu. Vật liệu nano TiO2 được chế tạo thành công. Phương pháp tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật liệu. Sau đó, vật liệu nanocomposite PPy/TiO2 được tạo ra. Nhiều kỹ thuật đặc trưng vật liệu tiên tiến được sử dụng. Mục tiêu là phân tích đa chiều vật liệu. Điều này giúp hiểu rõ cấu trúc vật liệu và vi cấu trúc. Nó cũng xác định các tính chất cơ học vật liệu, tính chất vật lý vật liệu, tính chất hóa học vật liệu quan trọng.
2.1. Quy trình tổng hợp vật liệu nano TiO2
Vật liệu nano TiO2 được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel. Đây là một phương pháp hóa ướt phổ biến. Nó kiểm soát tốt kích thước hạt và độ đồng đều. Quá trình bao gồm thủy phân và ngưng tụ các tiền chất. Tiền chất được hòa tan trong dung môi phù hợp. Sau đó, pH của dung dịch được điều chỉnh cẩn thận. Nhiệt độ và thời gian phản ứng cũng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này tạo ra các hạt nano TiO2 với cấu trúc mong muốn. Nồng độ HCl là một yếu tố ảnh hưởng chính. Nó kiểm soát quá trình tạo pha. Việc này rất quan trọng trong kỹ thuật vật liệu tiên tiến.
2.2. Kỹ thuật chế tạo polyme dẫn PPy
Polypyrrole (PPy) là polyme dẫn điện được nghiên cứu kỹ. Nó được tổng hợp bằng phương pháp trùng hợp hóa học. Pyrrole monomer được oxy hóa trong dung dịch. Chất oxy hóa thường là FeCl3. Quá trình này tạo ra chuỗi polyme dẫn điện dài. Nhiệt độ và nồng độ chất phản ứng ảnh hưởng đến cấu trúc vật liệu. Đồng thời cũng ảnh hưởng đến tính chất điện của PPy. PPy là thành phần quan trọng. Nó tạo nên vật liệu nanocomposite PPy/TiO2 với các tính năng mới.
2.3. Phương pháp đặc trưng cấu trúc tính chất
Nhiều kỹ thuật hiện đại được dùng để đặc trưng vật liệu. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể chi tiết. Hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) quan sát hình thái học. Chúng cho thấy vi cấu trúc của vật liệu ở cấp độ nano. Phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier (FTIR) và phổ tán xạ Raman phân tích liên kết hóa học. Chúng cũng xác định thành phần pha. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin toàn diện. Chúng giúp đánh giá đặc trưng vật liệu một cách chính xác.
III. Nghiên cứu cấu trúc tính chất vật liệu TiO2
Chương này đi sâu vào việc nghiên cứu cấu trúc vật liệu TiO2. Tính chất vật lý vật liệu của TiO2 đơn pha được khảo sát kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo pha được phân tích chi tiết. Sử dụng các kỹ thuật phân tích đa chiều vật liệu hiện đại. Luận án xác định các điều kiện tối ưu. Điều kiện này giúp tổng hợp TiO2 với pha mong muốn. Đặc biệt là pha anatase hoặc rutile. Sự chuyển pha giữa các dạng cũng được nghiên cứu sâu. Điều này giúp kiểm soát chất lượng vật liệu.
3.1. Ảnh hưởng nồng độ HCl đến pha TiO2
Nồng độ HCl trong môi trường phản ứng đóng vai trò quan trọng. Nó ảnh hưởng đến sự hình thành pha tinh thể TiO2. HCl tác động đến tốc độ thủy phân. Nó cũng ảnh hưởng đến sự ngưng tụ các tiền chất. Nồng độ HCl thấp ưu tiên tạo pha anatase. Nồng độ HCl cao hơn có thể thúc đẩy chuyển sang pha rutile. Kiểm soát nồng độ HCl là yếu tố then chốt. Nó quyết định cấu trúc vật liệu cuối cùng. Việc này rất quan trọng để có được đặc trưng vật liệu như mong muốn.
3.2. Kết quả phân tích cấu trúc tinh thể TiO2
Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng xác nhận sự hiện diện của pha anatase và rutile. Độ sắc nét của đỉnh phản ánh độ kết tinh của vật liệu. Kích thước tinh thể cũng được ước tính chính xác. Phổ tán xạ Raman bổ sung thông tin chi tiết. Nó xác định các chế độ dao động mạng tinh thể. Điều này giúp phân biệt rõ ràng các pha TiO2. Kết quả này rất quan trọng. Nó làm rõ các đặc trưng vật liệu cơ bản.
3.3. Quan sát hiển vi điện tử vi cấu trúc
Hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) được sử dụng. Chúng giúp quan sát hình thái và vi cấu trúc của TiO2. SEM cho thấy hình dạng và kích thước hạt tổng thể. TEM cung cấp thông tin chi tiết hơn. Nó hiển thị cấu trúc tinh thể ở cấp độ nano. Quan sát vi cấu trúc giúp hiểu rõ hơn. Nó giải thích các tính chất vật lý vật liệu đã được đo. Ảnh hưởng của điều kiện tổng hợp lên hình thái hạt cũng được đánh giá cẩn thận.
IV. Phát triển nanocomposite PPy TiO2 Tính chất mới
Luận án tiến hành nghiên cứu sâu về nanocomposite PPy/TiO2. Đây là một vật liệu tổ hợp tiên tiến. Việc kết hợp polyme dẫn PPy với TiO2 mang lại tính chất mới. Các tính chất này vượt trội so với từng thành phần riêng lẻ. Quá trình chế tạo nanocomposite được tối ưu hóa. Các kỹ thuật đặc trưng vật liệu được sử dụng. Chúng giúp đánh giá cấu trúc vật liệu, vi cấu trúc và các tính chất hóa học vật liệu. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật vật liệu.
4.1. Chế tạo nanocomposite PPy TiO2
Nanocomposite PPy/TiO2 được chế tạo thành công. Phương pháp trùng hợp tại chỗ được áp dụng. Hạt nano TiO2 được phân tán đồng đều trong dung dịch pyrrole. Sau đó, chất oxy hóa được thêm vào để khởi đầu phản ứng. PPy được tổng hợp trên bề mặt các hạt TiO2. Điều này tạo ra sự tương tác mạnh mẽ giữa hai thành phần. Tỷ lệ PPy và TiO2 được điều chỉnh cẩn thận. Việc này nhằm tối ưu hóa tính chất của vật liệu. Quá trình này rất quan trọng cho kỹ thuật vật liệu.
4.2. Khảo sát hình thái học vật liệu
Hiển vi điện tử (SEM, TEM) được dùng để khảo sát. Chúng cho thấy hình thái học của nanocomposite. PPy bao phủ các hạt TiO2. Điều này tạo ra cấu trúc hạt nhân-vỏ đặc trưng. Kích thước hạt nano TiO2 và độ dày lớp PPy được quan sát chi tiết. Sự phân tán đồng đều của TiO2 trong ma trận PPy là quan trọng. Nó ảnh hưởng đến tính chất cơ học vật liệu và tính chất vật lý vật liệu của nanocomposite. Vi cấu trúc được phân tích kỹ lưỡng.
4.3. Phân tích phổ học và liên kết hóa học
Phổ tán xạ Raman, FTIR và UV-Vis được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp xác nhận sự hình thành nanocomposite. Phổ FTIR hiển thị các nhóm chức đặc trưng của PPy và TiO2. Các dịch chuyển đỉnh cho thấy tương tác giữa hai thành phần. Phổ Raman cung cấp thông tin về cấu trúc polyme. Phổ UV-Vis khảo sát tính chất quang học. Nó xác định dải hấp thụ và năng lượng vùng cấm. Điều này quan trọng để hiểu tính chất hóa học vật liệu và đặc trưng vật liệu tổng thể.
V. Phân tích đa chiều vật liệu và tiềm năng ứng dụng
Luận án tập trung vào phân tích đa chiều vật liệu nanocomposite PPy/TiO2. Đặc biệt là các tính chất điện và nhiệt của vật liệu. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến độ dẫn điện. Điều này được nghiên cứu cẩn thận. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về hoạt động của vật liệu. Đặc biệt trong các điều kiện khác nhau. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về tiềm năng ứng dụng của vật liệu này. Vật liệu PPy/TiO2 mở ra nhiều triển vọng mới. Nó có thể được dùng trong nhiều công nghệ tiên tiến.
5.1. Khảo sát tính chất điện của nanocomposite
Độ dẫn điện của nanocomposite PPy/TiO2 được đo đạc chính xác. PPy là polyme dẫn điện tự thân. Việc kết hợp TiO2 ảnh hưởng đến độ dẫn. Sự tương tác giữa PPy và TiO2 có thể thay đổi cơ chế dẫn điện. Các yếu tố như tỷ lệ pha và cấu trúc vật liệu ảnh hưởng đến tính chất điện. Đây là một khía cạnh quan trọng của tính chất vật lý vật liệu. Nó quyết định khả năng ứng dụng trong các thiết bị điện tử và cảm biến.
5.2. Ảnh hưởng môi trường lên độ dẫn vật liệu
Độ dẫn điện của nanocomposite PPy/TiO2 nhạy cảm với môi trường. Ảnh hưởng của khí oxy được khảo sát chi tiết. Oxy có thể tương tác với PPy. Điều này dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong độ dẫn. Tia tử ngoại cũng gây ra những thay đổi. Nhiệt độ là một yếu tố quan trọng khác cần xem xét. Tính chất nhiệt học vật liệu được đánh giá. Các thay đổi độ dẫn dưới các điều kiện này được ghi nhận. Chúng giúp đánh giá sự ổn định và hiệu suất của vật liệu trong môi trường thực tế.
5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu
Nanocomposite PPy/TiO2 có nhiều tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Nó có thể được sử dụng hiệu quả trong cảm biến khí. Đặc biệt là cảm biến khí oxy với độ nhạy cao. Khả năng phản ứng với tia tử ngoại mở ra ứng dụng trong các thiết bị quang điện. Tính chất nhiệt học vật liệu ổn định. Điều này cũng hỗ trợ cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt. Vật liệu này cũng có thể dùng trong các thiết bị chuyển đổi năng lượng. Ví dụ, trong pin mặt trời thế hệ mới. Nghiên cứu này đóng góp vào phát triển kỹ thuật vật liệu hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN TRỌNG TÙNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU TiO2 ĐƠN PHA VÀ ỨNG DỤNG TRONG CHẾ TẠO NANOCOMPOSITE PPy/TiO2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN TRỌNG TÙNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP, TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU TiO2 ĐƠN PHA VÀ ỨNG DỤNG TRONG CHẾ TẠO NANOCOMPOSITE PPy/TiO2 Chuyên ngành: Vật lý kỹ thuật Mã số: 62520401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS DƯƠNG NGỌC HUYỀN Hà Nội – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình riêng của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Dương Ngọc Huyền. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình luận án nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm Giáo viên hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Dương Ngọc Huyền Nguyễn Trọng Tùng LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc của mình tới thầy hướng dẫn khoa học PGS. Dương Ngọc Huyền. Thầy là người đã gợi mở cho tôi các ý tưởng khoa học, luôn tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Đồng thời tôi cũng xin cảm ơn đến các thầy, cô, anh, chị trong Bộ môn Quang học & Quang điện tử - Viện Vật lý Kỹ thuật - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã nhiệt tình chỉ bảo tôi về trang thiết bị thí nghiệm, các kỹ thuật phân tích và có những góp ý xây dựng để tôi hoàn thành luận án của mình. Qua đây tôi xin trân trọng cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Vật lý Kỹ thuật - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy, cô giáo, anh, chị, em và các bạn đồng nghiệp Trường Cao đẳng Truyền hình – Đài Truyền hình Việt Nam đã tạo điều kiện, giúp đỡ và động viên để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, những người thân luôn động viên về tinh thần, thời gian và vật chất để tôi có động lực trong công việc nghiên cứu khoa học.
Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận án Nguyễn Trọng Tùng i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC CÁC BẢNG. iv DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU.
TiO2 và ứng dụng. Cấu trúc của vật liệu TiO2. Phản ứng quang xúc tác. Chế tạo vật liệu nano TiO2.
Ứng dụng của vật liệu TiO2. Tình hình nghiên cứu. Nanocomposite nền polyme dẫn điện và ứng dụng. Giới thiệu vật liệu nanocomposite.
Giới thiệu Polyme dẫn. Chế tạo vật liệu Polyme dẫn. Nanocomposite nền polyme dẫn. Ứng dụng của nanocomposite nền PPy.
Tình hình nghiên cứu. 34 Kết luận chương 1. 37 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG VẬT LIỆU. Tổng hợp vật liệu.
Chế tạo vật liệu nano TiO2. Chế tạo vật liệu Polyme dẫn. Phương pháp nghiên cứu hình thái và cấu trúc của vật liệu. Giản đồ nhiễu xạ tia X.
Hiển vi điện tử quét. Hiển vi điện tử truyền qua. Phổ Hồng ngoại. Phổ tán xạ Raman.
Phương pháp nghiên cứu tính chất điện, nhiệt của vật liệu. Khảo sát sự ảnh hưởng của môi trường lên độ dẫn. Khảo sát tính chất nhiệt của vật liệu. 47 Kết luận chương 2.
48 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU SỰ TẠO THÀNH PHA VẬT LIỆU TiO2. Ảnh hưởng của nồng độ HCl trong môi trường phản ứng. Kết quả giản đồ nhiễu xạ tia X. Kết quả phổ tán xạ Raman.
Kết quả khảo sát hiển vi điện tử. Vật liệu TiO2 huyền phù. Vật liệu TiO2 kết tủa. Vật liệu TiO2 pha anatase và rutile.
Quá trình chuyển pha. 78 Kết luận chương 3. 81 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE PPy/TiO2. Kết quả hiển vi điện tử.
Vật liệu nanocomposite PPy/TiO2 pha anatase. Vật liệu nanocomposite PPy/TiO2 pha rutile. Khảo sát phổ tán xạ Raman, FTIR, UV-Vis. Khảo sát sự ảnh hưởng của môi trường lên độ dẫn.
Ảnh hưởng của khí oxy. Ảnh hưởng của tia tử ngoại. Ảnh hưởng của nhiệt độ. 101 Kết luận chương 4.
107 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 121 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Việt Tên tiếng Anh ADN Phân tử mang thông tin di truyền Axit Deoxyribo Nucleic CB Vùng dẫn Conduction band CNTs Ống carbon nano Carbon nanotubes Dopant Chất pha tạp Dopant Doping Quá trình pha tạp Doping DSC Phân tích nhiệt quét vi sai Differential scanning calorimetry Tế bào năng lượng mặt trời DSSC Dye Sensitized Solar Cell nhuộm nhạy sáng FFT Ảnh biến đổi Fourier nhanh Fast Fourier Transform Quang phổ hồng ngoại chuyển Fourier transform infrared FTIR đổi Fourier spectroscopy Mức năng lượng cao nhất đã điền Highest Occupied Molecular HOMO đầy điện tử Orbital Hiển vi điện tử truyền qua phân High-resolution Transmission HRTEM giải cao Electron Microcope I2 Iốt Iodine ITO In2O3 pha tạp SnO2 Indium-Tin Oxide LED Đèn led Light emitting diode Mức năng lượng thấp nhất chưa Lowest Unoccupied Molercular LUMO điền đầy điện tử Orbital PA Polyacetylene Polyacetylene PANi Polyaniline Polyaniline PEDOT Polyethylenedioxythiophene Polyethylenedioxythiophene PPy Polypyrrole Polypyrrole PT Polythiophene Polythiophene PVC Polyvinylchloride Polyvinylchloride SEM Hiển vi điện tử quét Scanning Electron Microscope SWNTs Ông carbon nano đơn vách Single-walled carbon nanotubes TEM Hiển vi điện tử truyền qua Transmission Electron Microscope UV-vis Phổ tử ngoại và khả kiến Ultraviolet-Visible VB Vùng hóa trị Valence band XRD Nhiễu xạ tia X X-ray diffraction iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Thông số cấu trúc anatase và rutile của TiO2 [43, 128] 7 Bảng 1. Một số vật liệu nanocomposite nền polyme dẫn điện [64] 31 Bảng 2. Các đỉnh phổ trong giản đồ nhiễu xạ tia X quy cho TiO2 pha anatase (Cơ sở dữ liệu JCPDS 21-1272) 40 Bảng 2. Các đỉnh phổ trong giản đồ nhiễu xạ tia X quy cho TiO2 pha rutile (Cơ sở dữ liệu JCPDS 21-1276) 41 Bảng 2.
Phân loại vùng hồng ngoại [47, 86, 157] 44 Bảng 2. Đỉnh phổ tán xạ Raman gán với TiO2 pha anatase [5] 45 Bảng 2. Đỉnh phổ tán xạ Raman gán với TiO2 pha rutile [5] 45 Bảng 2. Đỉnh phổ tán xạ Raman gán với dao động các liên kết trong vật liệu PPy [34] 46 Bảng 3.
Giá trị pH của dung dịch dung môi và các mẫu trước, sau khi thủy phân 52 Bảng 3. Nồng độ H+ trong các mẫu trước và sau khi thủy phân 52 Bảng 3. Kích thước hạt và tỷ lệ khối lượng của TiO2 huyền phù bảo quản một tuần 56 Bảng 3. Kích thước hạt và tỷ lệ khối lượng của TiO2 huyền phù bảo quản một tháng 58 Bảng 3.
Kích thước hạt và tỷ lệ khối lượng của TiO2 kết tủa bảo quản một tháng 61 Bảng 3. Kích thước hạt và tỷ lệ khối lượng của TiO2 kết tủa bảo quản sáu tháng 63 Bảng 4. Kết quả giá trị biến đổi điện trở của các mẫu nanocomposite PPy/TiO2 ở nhiệt độ 135oC 103 v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỒ THỊ Hình 1. Minh họa dạng thù hình anatase và rutile của TiO2 [51].
Đa diện phối trí TiO6. Giản đồ năng lượng của anatase và rutile[105]. Cơ chế hấp thụ ánh sáng của TiO2 [23]. Giản đồ bề rộng vùng cấm bị bẻ cong ở bề mặt trong cấu trúc pha anatase (a) và pha rutile (b) của TiO2 [114].
Giản đồ sự hình thành các gốc OH* và O2- [136]. (A) Quá trình quang xúc tác tại vùng dẫn (C.) và cùng hóa trị (V.) của TiO2 pha anatase và rutile không có và có mặt H2O2; (B) Cơ chế sinh ra OH* của TiO2 pha anatase và rutile [197]. Sơ đồ phương pháp PECVD chế tạo TiO2 của Battiston [14]. Sơ đồ phương pháp MOCVD chế tạo TiO2 của Chen [31].
Sơ đồ chế tạo TiO2 bằng phương pháp sol-gel của Behnajady và đồng nghiệp [17]. Sơ đồ chế tạo vật liệu nano TiO2 được pha tạp kim loại bằng phương pháp thủy nhiệt của Anh Tuấn và đồng nghiệp [1]. Các lĩnh vực ứng dụng của vật liệu TiO2 [132]. Biểu đồ số công trình liên quan tới TiO2 công bố từ năm 2000- 2015 (nguồn từ ScienceDirect).
Biểu đồ mức năng lượng của một chất bán dẫn khối và phân tử với một chấm lượng tử. Các điện tử của chất bán dẫn nằm trong một vùng; các điện tử của phân tử nằm trong các orbital (liên kết). Ở kích thước nanomet, điện tử của chấm lượng tử nằm trong cấu trúc năng lượng trung gian giữa các vùng và liên kết [129]. Cấu trúc polyacetylene [156].
Cấu trúc của những polyme dẫn điện [153]. Hình ảnh minh họa chuyển hoá Peierls [81, 147]. Sự kết hợp giữa PA và I2 với (I3)- gây ra điện tích dương trên 5 đơn vị (CH) [124]. Polaron, bipolaron và sự hình thành của các vùng năng lượng của PPy.
CB: Conduction band (vùng dẫn điện), VB: Valence band (vùng hóa trị) [141]. Sơ đồ trùng hợp điện hoá. Phản ứng trùng hợp Axetylen [133]. Sự tạo thành nanocomposite từ các vật liệu thành phần [64].
Sơ đồ phân loại vật liệu nanocomposite polyme dẫn điện [64]. Biểu đồ số công trình liên quan tới PPy/TiO2 công bố từ năm 2000-2015 (nguồn từ ScienceDirect). Sơ đồ quy trình chế tạo vật liệu nano TiO2. Sơ đồ quy trình chế tạo nanocomposite nền polyme dẫn.
Kính hiển vi điện tử quét S-4800 (FE-SEM, Hitachi). Kính hiển vi điện tử truyền qua a) JEM1010; b) JEM-2100 (JEOL). Cơ chế đo phổ hồng ngoại. Một số dao động trong phân tử hữu cơ [86].
Cơ chế đo phổ tán xạ Raman [60]. Sơ đồ mạch điện khảo sát ảnh hưởng của môi trường lên độ dẫn điện của vật liệu khi chưa có và khi có mặt tác nhân kích thích (Oxy, NO2, NH3, H2,. Sơ đồ dòng nhiệt để xác định độ dẫn nhiệt. Đồ thị giá trị pH theo thời gian của các mẫu dung dịch TiCl4 0,04 M trong dung môi HCl: 0,0 M, 0,2 M, 0,5 M, 0,7 M, 1,0 M, 1,5 M.
Đồ thị giá trị pH theo thời gian của mỗi dung dịch TiCl4 0,04 M trong dung môi HCl: a) 0,0 M; b) 0,2 M; c) 0,5 M; d) 0,7 M; e) 1,0 M và f) 1,5 M. Vật liệu nano TiO2 hình thành trong dung môi HCl: 0,0 M, 0,2 M, 0,5 M, 0,7 M, 1,0 M, 1,5 M sau khi thủy phân và bảo quản một tháng. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu TiO2 huyền phù nồng độ HCl: 0,0 M, 0,2 M, 0,5 M, 0,7 M, 1,0 M bảo quản một tuần.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trọng Tùng (2017). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tính chất của vật liệu t [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tio2-don-pha-va-ung-dung-trong-che-tao-nanocomposite
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tính chất của vật liệu t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá toàn diện tính chất vật lý, hóa học và cơ học của vật liệu t trong luận án tiến sĩ này. Đánh giá tiềm năng ứng dụng, mở ra triển vọng mới.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tính chất của vật liệu t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tính chất của vật liệu t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tính chất của vật liệu t" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tính chất của vật liệu t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tính chất của vật liệu t" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp tính chất của vật liệu t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.