Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2 dạng sợi ứng dụng t
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2 dạng sợi ứng dụng trong lĩnh vực quang điện hóa. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
137
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano TiO2 dạng sợi
- Số trang:
- 137 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Vật Lý Chất Rắn
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Nghĩa
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano TiO2 dạng sợi
Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo vật liệu tổ hợp titan dioxit nano (TiO2) dạng sợi. Mục tiêu là phát triển các điện cực quang hiệu quả cho ứng dụng quang điện hóa tách nước. Quá trình tổng hợp được thực hiện thông qua nhiều phương pháp tiên tiến. Các phương pháp này đảm bảo kiểm soát tốt cấu trúc và hình thái của vật liệu. Việc chế tạo vật liệu composite nano là trọng tâm, nhằm nâng cao khả năng hấp thụ ánh sáng và hiệu suất xúc tác. Vật liệu titan dioxit nano được chọn lọc nhờ tính ổn định hóa học và tính chất quang xúc tác vượt trội. Vật liệu dạng sợi mang lại diện tích bề mặt lớn và đường truyền dẫn điện tử hiệu quả. Đây là yếu tố quan trọng để cải thiện hiệu suất của các hệ quang điện hóa. Các vật liệu tổ hợp nano TiO2 dạng sợi hứa hẹn tiềm năng lớn trong sản xuất hydrogen sạch.
1.1. Phương pháp tổng hợp điện cực TiO2 nano sợi
Điện cực titan dioxit nano dạng sợi được tổng hợp trên đế ITO. Phương pháp phun tĩnh điện được áp dụng để tạo ra cấu trúc sợi đồng nhất. Các điều kiện phun tĩnh điện được khảo sát kỹ lưỡng để tối ưu hóa hình thái sợi. Sau quá trình phun, mẫu được nung ở nhiệt độ cao. Điều này giúp hình thành cấu trúc tinh thể anatase. Cấu trúc anatase có hoạt tính quang xúc tác cao. Kết quả phân tích cho thấy các sợi TiO2 có kích thước nano đồng đều. Bề mặt sợi mịn, tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng xúc tác quang. Việc kiểm soát kích thước và hình thái sợi là yếu tố then chốt.
1.2. Chế tạo vật liệu composite nano TiO2
Vật liệu composite nano được chế tạo bằng cách kết hợp titan dioxit nano với các vật liệu khác. Các vật liệu như CdS và Au được sử dụng để pha tạp hoặc phủ lên sợi TiO2. Mục tiêu là mở rộng phổ hấp thụ ánh sáng và tăng cường hiệu quả tách điện tích. Phương pháp hóa ướt được sử dụng để tích hợp CdS. Các kỹ thuật như phương pháp đồng kết tủa hoặc phương pháp hydrothermal cũng có thể được xem xét. Việc phủ Au nano được thực hiện để tận dụng hiệu ứng plasmon bề mặt. Các vật liệu tổ hợp này được kỳ vọng sẽ có tính chất xúc tác quang được cải thiện đáng kể. Sự kết hợp các thành phần tạo ra vật liệu có hiệu suất cao hơn.
1.3. Tối ưu hóa điều kiện chế tạo vật liệu
Quá trình tối ưu hóa các điều kiện chế tạo là rất quan trọng. Các thông số như nồng độ tiền chất, tốc độ phun, nhiệt độ nung được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được cấu trúc vật liệu tối ưu. Cấu trúc vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất xúc tác quang. Vật liệu titan dioxit nano pha tạp cần được kiểm soát chặt chẽ về tỷ lệ pha tạp. Điều này đảm bảo phân tán đều các hạt pha tạp. Việc tối ưu hóa giúp nâng cao hiệu quả hấp thụ UV-Vis và hoạt tính quang xúc tác. Các thử nghiệm được lặp lại để xác định điều kiện tối ưu nhất. Điều kiện tối ưu mang lại hiệu suất quang điện hóa tốt nhất.
II. Tổng hợp vật liệu composite nano TiO2 hiệu suất cao
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp các vật liệu composite nano TiO2 với hiệu suất cao. Việc kết hợp titan dioxit nano với các chất bán dẫn khác giúp mở rộng phổ hấp thụ và cải thiện khả năng tách điện tích. Vật liệu composite nano được thiết kế để tối ưu hóa chuyển dịch electron và giảm tái hợp điện tử - lỗ trống. Các phương pháp tổng hợp đa dạng được áp dụng, bao gồm cả phương pháp sol-gel và hydrothermal gián tiếp. Mục tiêu là tạo ra các cấu trúc ổn định, có tính chất xúc tác quang mạnh mẽ. Sự phát triển của các vật liệu composite nano TiO2 hiệu suất cao là chìa khóa cho nhiều ứng dụng công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và xử lý môi trường. Các vật liệu này có tiềm năng lớn trong phân hủy chất ô nhiễm và sản xuất nhiên liệu sạch.
2.1. Tổng hợp vật liệu CdS TiO2 nano sợi
Vật liệu CdS/TiO2 nano sợi được tổng hợp bằng phương pháp lắng đọng hóa học lên sợi TiO2 đã chế tạo. CdS là một chất bán dẫn có vùng cấm hẹp, có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến. Sự kết hợp giữa CdS và titan dioxit nano tạo thành cấu trúc dị thể. Cấu trúc này giúp tăng cường khả năng hấp thụ quang phổ. Nó cũng cải thiện hiệu quả tách điện tích. Quá trình tổng hợp được kiểm soát để đảm bảo phân tán đều CdS trên bề mặt sợi TiO2. Các điều kiện tổng hợp như nhiệt độ, nồng độ được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được hiệu suất quang điện hóa cao nhất. Vật liệu CdS/TiO2 có tiềm năng lớn trong các ứng dụng quang xúc tác.
2.2. Chế tạo vật liệu Au TiO2 nano sợi
Vật liệu Au/TiO2 nano sợi được chế tạo bằng cách lắng đọng hạt vàng nano lên sợi titan dioxit nano. Vàng nano được biết đến với hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Hiệu ứng SPR giúp tăng cường hấp thụ ánh sáng và tạo ra các điện tích nóng. Các điện tích nóng này có thể cải thiện hiệu suất xúc tác quang. Phương pháp giảm hóa học hoặc lắng đọng quang hóa có thể được sử dụng để tích hợp Au. Kích thước và mật độ của hạt vàng nano được kiểm soát chặt chẽ. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu ứng plasmon. Vật liệu Au/TiO2 hứa hẹn nâng cao hiệu quả phân hủy chất ô nhiễm và sản xuất hydrogen.
2.3. Cấu trúc đa lớp CdS Au TiO2 và Au CdS TiO2
Các cấu trúc đa lớp phức tạp như CdS/Au/TiO2 và Au/CdS/TiO2 được tổng hợp. Mục đích là để khai thác đồng thời các ưu điểm của từng thành phần. Cấu trúc đa lớp này tạo ra các đường truyền điện tích hiệu quả hơn. Nó giảm thiểu sự tái hợp electron-lỗ trống. Các phương pháp tổng hợp tuần tự được áp dụng. Điều này đảm bảo sự hình thành các lớp riêng biệt. Phân tích cấu trúc chi tiết được thực hiện để xác nhận sự hình thành các lớp. Các vật liệu này được kỳ vọng sẽ có tính chất xúc tác quang vượt trội. Hiệu quả hấp thụ UV-Vis cũng được cải thiện đáng kể. Việc này giúp ứng dụng tốt hơn trong lĩnh vực quang điện hóa.
III. Phân tích cấu trúc và tính chất quang điện hóa vật liệu
Việc phân tích cấu trúc và tính chất quang điện hóa là bước thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ về hiệu suất của vật liệu tổ hợp nano TiO2. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể, hình thái bề mặt và thành phần hóa học. Đặc biệt, việc đánh giá tính chất xúc tác quang và khả năng hấp thụ UV-Vis là trọng tâm. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa vật liệu. Từ đó, cải thiện hiệu suất trong các ứng dụng quang điện hóa như phân hủy chất ô nhiễm và sản xuất hydrogen. Phân tích toàn diện giúp xác nhận hiệu quả của các phương pháp tổng hợp. Nó cũng làm rõ cơ chế hoạt động của vật liệu titan dioxit nano và các vật liệu composite.
3.1. Phân tích cấu trúc và hình thái bề mặt vật liệu
Các vật liệu được khảo sát bằng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) để xác định cấu trúc tinh thể. Phổ XRD cung cấp thông tin về pha tinh thể, đặc biệt là cấu trúc anatase của TiO2. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được sử dụng để phân tích hình thái bề mặt. Chúng giúp xác định kích thước, hình dạng và sự phân tán của các hạt nano. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) được dùng để phân tích thành phần nguyên tố. Phổ quang điện tử tia X (XPS) cung cấp thông tin về trạng thái hóa trị và liên kết hóa học trên bề mặt. Các phương pháp này khẳng định sự hình thành của vật liệu composite nano.
3.2. Khảo sát thuộc tính hấp thụ quang phổ
Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – khả kiến (UV-Vis diffuse reflectance spectra) được sử dụng để đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu. Việc này cung cấp thông tin về vùng cấm năng lượng của các vật liệu bán dẫn. Nó cũng chỉ ra sự mở rộng phổ hấp thụ khi pha tạp CdS hoặc Au. Đặc biệt, sự hấp thụ trong vùng khả kiến của vật liệu composite nano được quan tâm. Sự hấp thụ này là yếu tố quan trọng cho hoạt động của vật liệu dưới ánh sáng mặt trời. Các vật liệu titan dioxit nano pha tạp thể hiện sự cải thiện đáng kể trong khả năng hấp thụ quang phổ. Đây là một dấu hiệu tích cực cho các ứng dụng quang xúc tác.
3.3. Đánh giá khả năng tách nước quang điện hóa
Khả năng tách nước quang điện hóa của các điện cực được đánh giá. Các phép đo bao gồm quét thế tuyến tính (Linear Sweep Voltammetry - LSV). Chúng xác định mật độ dòng quang và hiệu suất chuyển đổi quang sang điện. Các thí nghiệm được thực hiện trong dung dịch điện ly phù hợp. Hệ thống thu khí hiđrô được thiết kế để định lượng sản phẩm. Các thông số như hiệu suất lượng tử, điểm phẳng băng được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất của điện cực quang. Kết quả chứng minh vai trò của vật liệu composite nano TiO2 trong việc tăng cường hiệu quả tách nước.
IV. Ứng dụng quang điện hóa của vật liệu titan dioxit nano
Vật liệu titan dioxit nano và các tổ hợp của nó có vai trò quan trọng trong các ứng dụng quang điện hóa. Đặc biệt, việc tách nước để sản xuất hydrogen là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Hydrogen là nguồn năng lượng sạch, bền vững. Các vật liệu này hoạt động như các điện cực quang, chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học. Hiệu suất của các điện cực phụ thuộc vào khả năng hấp thụ ánh sáng, hiệu quả tách điện tích và tốc độ phản ứng bề mặt. Việc sử dụng vật liệu composite nano giúp vượt qua những hạn chế của TiO2 nguyên chất. Nó tăng cường hiệu quả tổng thể của quá trình quang điện hóa. Ứng dụng này góp phần giải quyết các thách thức về năng lượng và môi trường.
4.1. Tiềm năng sản xuất hydrogen từ nước
Hydrogen là một nhiên liệu sạch với mật độ năng lượng cao. Việc sản xuất hydrogen bằng phương pháp quang điện hóa từ nước là giải pháp bền vững. Nước là nguồn nguyên liệu dồi dào, không gây ô nhiễm. Các điện cực quang chế tạo từ vật liệu tổ hợp nano TiO2 thể hiện tiềm năng lớn. Chúng có thể phân tách phân tử nước thành hydrogen và oxygen dưới tác dụng của ánh sáng. Công nghệ này có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nó góp phần vào một tương lai năng lượng sạch. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất của quá trình này.
4.2. Vai trò của titan dioxit nano trong PEC
Titan dioxit nano là một vật liệu bán dẫn lý tưởng cho các ứng dụng quang điện hóa (PEC). Vật liệu này có vùng cấm rộng, ổn định hóa học và không độc hại. Cấu trúc tinh thể anatase của TiO2 có hoạt tính quang xúc tác cao. Nó là nền tảng cho việc thiết kế các điện cực quang. Tuy nhiên, TiO2 chỉ hấp thụ ánh sáng UV. Việc pha tạp hoặc kết hợp với các vật liệu khác là cần thiết. Điều này nhằm mở rộng phổ hấp thụ sang vùng khả kiến. Vật liệu dạng sợi giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc và cải thiện khả năng truyền tải điện tích. Điều này giúp tối ưu hóa vai trò của titan dioxit nano.
4.3. Hiệu quả của vật liệu composite trong tách nước
Vật liệu composite nano TiO2 như CdS/TiO2 và Au/TiO2 mang lại hiệu quả vượt trội. Sự kết hợp này giúp tăng cường hấp thụ ánh sáng khả kiến. CdS giúp mở rộng phổ hấp thụ, trong khi Au tăng cường hiệu ứng plasmon bề mặt. Cả hai đều cải thiện hiệu quả tách electron-lỗ trống. Điều này dẫn đến mật độ dòng quang điện cao hơn. Các vật liệu này cũng có khả năng phân hủy chất ô nhiễm. Việc tăng cường hiệu suất tách nước là minh chứng cho tiềm năng của vật liệu composite nano. Nó cung cấp giải pháp cho việc sản xuất hydrogen sạch. Các cấu trúc đa lớp cũng góp phần tăng hiệu quả đáng kể.
V. Cơ chế nâng cao hiệu quả xúc tác quang của vật liệu
Việc hiểu rõ cơ chế nâng cao hiệu quả xúc tác quang là chìa khóa để phát triển vật liệu mới. Các vật liệu tổ hợp nano TiO2 được thiết kế để tối ưu hóa quá trình hấp thụ photon và chuyển dịch điện tích. Các cơ chế như sự hình thành dị thể bán dẫn, hiệu ứng plasmon bề mặt và các bẫy điện tử được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là giảm thiểu tái hợp electron-lỗ trống. Điều này giúp tăng cường khả năng xúc tác quang của vật liệu. Cơ chế truyền điện tích hiệu quả là cần thiết cho các ứng dụng như phân hủy chất ô nhiễm và sản xuất hydrogen. Phân tích cơ chế này giúp định hướng các nghiên cứu tiếp theo về tổng hợp vật liệu nano tiên tiến. Vật liệu có cấu trúc tinh thể anatase thường thể hiện hoạt tính xúc tác cao.
5.1. Cơ chế truyền điện tích trong CdS TiO2
Trong cấu trúc dị thể CdS/TiO2, sự chênh lệch vùng năng lượng giữa CdS và titan dioxit nano tạo ra trường điện từ nội. Trường này thúc đẩy sự tách electron và lỗ trống. Electron từ CdS chuyển sang TiO2, trong khi lỗ trống còn lại trên CdS. Điều này làm giảm khả năng tái hợp của các điện tích. Kết quả là tăng cường hiệu quả quang xúc tác. Các thử nghiệm cho thấy cơ chế này cải thiện đáng kể dòng quang điện. Nó giúp mở rộng khả năng hấp thụ UV-Vis của vật liệu. Sự phối hợp giữa hai chất bán dẫn tạo ra hiệu ứng hiệp đồng.
5.2. Hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt của Au
Hạt vàng nano (Au) trên bề mặt titan dioxit nano tạo ra hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Khi ánh sáng chiếu vào, các electron tự do trong Au dao động mạnh. Điều này tạo ra năng lượng cộng hưởng. Năng lượng này có thể truyền sang TiO2, tạo ra các cặp electron-lỗ trống. Các hạt Au cũng có thể hoạt động như bẫy electron, giảm tái hợp. Hiệu ứng SPR giúp tăng cường hấp thụ ánh sáng, đặc biệt trong vùng khả kiến. Nó cải thiện hiệu quả xúc tác quang của vật liệu Au/TiO2. Cơ chế này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất của điện cực quang.
5.3. Tối ưu hóa chuyển dịch electron trong cấu trúc đa lớp
Trong các cấu trúc đa lớp như CdS/Au/TiO2, chuyển dịch electron được tối ưu hóa thông qua các giao diện khác nhau. Các lớp được sắp xếp sao cho tạo ra một chuỗi truyền điện tích thuận lợi. Ví dụ, electron từ CdS có thể chuyển qua Au trước khi đến TiO2, hoặc ngược lại. Vàng nano đóng vai trò như một chất trung gian, cải thiện hiệu quả vận chuyển điện tích. Điều này giúp giảm thiểu sự tái hợp và tăng cường tuổi thọ của điện tích. Cấu trúc đa lớp tận dụng tối đa các ưu điểm của từng thành phần. Nó mang lại tính chất xúc tác quang và khả năng hấp thụ UV-Vis vượt trội. Các vật liệu này có tiềm năng cao trong việc phân hủy chất ô nhiễm.
VI. Thiết kế hệ thống tách nước tạo hydrogen tiên tiến
Việc thiết kế một hệ thống tách nước quang điện hóa (PEC) hiệu quả là mục tiêu cuối cùng. Hệ thống này ứng dụng các vật liệu tổ hợp nano TiO2 đã được chế tạo và tối ưu hóa. Thiết kế tập trung vào việc tích hợp điện cực quang vào một cấu trúc hoạt động ổn định và bền vững. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao. Điều này giúp sản xuất hydrogen với chi phí thấp. Các yếu tố như diện tích bề mặt điện cực, cấu hình cell PEC và khả năng thu khí hydrogen đều được xem xét. Hệ thống tiên tiến này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ năng lượng tái tạo. Nó cung cấp một giải pháp sạch cho nhu cầu năng lượng toàn cầu. Việc ứng dụng titan dioxit nano vào hệ thống này khẳng định tính khả thi của công nghệ.
6.1. Nguyên lý hoạt động của hệ PEC
Hệ thống PEC hoạt động dựa trên nguyên lý quang điện hóa. Điện cực quang (anode) làm từ vật liệu bán dẫn hấp thụ photon. Sự hấp thụ này tạo ra các cặp electron-lỗ trống. Lỗ trống phản ứng với nước để tạo ra oxygen. Electron di chuyển qua mạch ngoài đến cathode. Tại cathode, electron phản ứng với proton để tạo ra hydrogen. Toàn bộ quá trình tách nước diễn ra dưới tác dụng của ánh sáng. Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc vào tính chất xúc tác quang của điện cực. Các vật liệu titan dioxit nano và composite của chúng là những ứng cử viên lý tưởng cho anode quang. Cấu trúc tinh thể anatase của TiO2 rất phù hợp.
6.2. Thiết kế điện cực quang hiệu quả
Điện cực quang hiệu quả cần có khả năng hấp thụ ánh sáng rộng. Nó cũng cần có hiệu suất tách điện tích cao. Thiết kế điện cực dạng sợi giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với chất điện ly. Điều này thúc đẩy các phản ứng bề mặt. Việc sử dụng vật liệu composite nano như CdS/TiO2 và Au/TiO2 cải thiện phổ hấp thụ UV-Vis. Các vật liệu này cũng tăng cường dẫn truyền điện tích. Cấu trúc đa lớp giúp tối ưu hóa hiệu quả chuyển dịch điện tử. Các vật liệu được tích hợp trên đế dẫn điện trong suốt như ITO. Điều này đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của điện cực.
6.3. Giải pháp thu khí hydrogen bền vững
Hệ thống PEC không chỉ cần sản xuất hydrogen hiệu quả. Nó còn cần có giải pháp thu khí bền vững. Khí hydrogen được thu gom và tinh chế để sử dụng. Thiết kế hệ thống thu khí phải đảm bảo an toàn và hiệu quả. Các yếu tố như áp suất, nhiệt độ, và độ tinh khiết của hydrogen được kiểm soát. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hoàn chỉnh từ sản xuất đến thu gom. Điều này giúp tận dụng tối đa tiềm năng của công nghệ. Giải pháp này góp phần vào việc phát triển nguồn năng lượng sạch và tái tạo. Nó có thể được ứng dụng trong các quy mô khác nhau, từ phòng thí nghiệm đến công nghiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (137 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN VĂN NGHĨA NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỔ HỢP NANO TiO2 DẠNG SỢI ỨNG DỤNG TRONG LĨNH VỰC QUANG ĐIỆN HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ CHẤT RẮN HUẾ, NĂM 2021 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN VĂN NGHĨA NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỔ HỢP NANO TiO2 DẠNG SỢI ỨNG DỤNG TRONG LĨNH VỰC QUANG ĐIỆN HÓA NGÀNH: VẬT LÝ CHẤT RẮN MÃ SỐ: 9440104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ CHẤT RẮN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐOÀN MINH THỦY 2. NGUYỄN MẠNH SƠN HUẾ, NĂM 2021 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Đoàn Minh Thủy và PGS.
Các số liệu và kết quả này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Văn Nghĩa LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới tập thể hướng dẫn là TS. Đoàn Minh Thủy, PGS. Tôi là một nghiên cứu sinh may mắn khi có tập thể thầy hướng dẫn đều là những nhà khoa học đầy đam mê và nhiệt huyết với nghiên cứu khoa học cũng như giảng dạy và đào tạo.
Quí thầy đã định hướng cho tôi trong tư duy khoa học, truyền lửa đam mê nghiên cứu và tận tình chỉ bảo, tạo rất nhiều thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi còn có may mắn nữa là nhận được nhiều sự giúp đỡ, chia sẻ về học thuật từ các giảng viên khoa Vật lý (cũ) – Trường Đại học Khoa học Huế , Đại học Huế. Ngoài ra, trong thời gian học tập và nghiên cứu, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều các anh, chị, em nghiên cứu sinh tại khoa Vật lý (cũ)– Trường Đại học Khoa học Huế , Đại học Huế. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ, giảng viên thuộc tổ bộ môn Vật lý và khoa học vật liệu, khoa Khoa học tự nhiên, Đại học Quy Nhơn đã động viên, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi để tôi thực hiện tốt luận án.
Cuối cùng tôi xin dành những tình cảm đặc biệt và biết ơn sâu sắc nhất tới những người thân trong gia đình: Bố, Mẹ và vợ tôi. Những người đã quan tâm và chia sẻ những khó khăn, thông cảm, động viên, hỗ trợ tôi, cho tôi nghị lực và tạo động lực để tôi thực hiện thành công luận án. Quy Nhơn, ngày tháng năm 2021 Tác giả Nguyễn Văn Nghĩa MỤC LỤC Trang MỤC LỤC. i DANH MỤC BẢNG.
iv DANH MỤC HÌNH VẼ. v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. ix MỞ ĐẦU. CÁC PHƯƠNG PHÁP SẢN XUẤT HIĐRÔ.
Phương pháp chuyển hóa hydrocarbon bằng nhiệt. Phương pháp điện phân nước. Phương pháp sinh học. Phương pháp sử dụng hệ quang hóa.
CÔNG NGHỆ QUANG ĐIỆN HÓA TÁCH NƯỚC. Nguyên lý và cấu trúc của PEC. Cơ chế của phản ứng tách nước. Mô hình năng lượng của PEC.
Các tham số đánh giá phẩm chất vật liệu làm điện cực quang. Vật liệu làm điện cực quang. VẬT LIỆU TiO2. Cấu trúc tinh thể vật liệu TiO2.
Cấu trúc dải năng lượng của TiO2. Các ứng dụng quang xúc tác khác của TiO2. VẬT LIỆU TiO2 PHA TẠP, VẬT LIỆU CdS VÀ KIM LOẠI Au. Vật liệu TiO2 pha tạp.2 Vật liệu CdS.
Tổng quan về kim loại Au cấu trúc nano. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước.
TỔNG KẾT CHƯƠNG. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO MẪU. Phương pháp phun tĩnh điện. Phương pháp hóa ướt [81].
Thực nghiệm chế tạo mẫu. Tổng hợp điện cực TiO2 nano sợi trên đế ITO. Tổng hợp điện cực CdS/TiO2 nano sợi trên đế ITO. Tổng hợp điện cực Au/TiO2 nano sợi trên đế ITO.
Tổng hợp điện cực có cấu trúc đa lớp CdS/Au/TiO2 và Au/CdS/TiO2. Thiết kế hệ thu khí hiđrô dựa vào điện cực chế tạo được. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP KHẢO SÁT MẪU. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD).
Phương pháp kính hiển vi điện tử quét. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại – khả kiến. Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS).
Phương pháp quét thế tuyến tính (Linear sweep voltammetry). Đo thuộc tính quang điện hóa tách nước.TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU TiO2 CẤU TRÚC NANO SỢI. Chọn điều kiện phun tĩnh điện. Kết quả phân tích cấu trúc và vi cấu trúc của sợi TiO2.
Kết quả phổ quang điện tử tia X (XPS). KẾT QUẢ PHÂN TÍCH THUỘC TÍNH QUANG ĐIỆN HÓA. KẾT LUẬN CHƯƠNG.79 ii CHƯƠNG 4. TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU CdS/TiO2 CẤU TRÚC NANO SỢI.
Kết quả phân tích cấu trúc của vật liệu. Kết quả phân tích hình thái bề mặt bằng ảnh SEM, TEM. Kết quả phân tích phổ phản xạ khuếch tán của vật liệu. Kết quả phân tích phổ quang điện tử tia X.
Kết quả phân tích thuộc tính quang điện hóa tách nước. Cơ chế năng truyền điện tích của điện cực quang CdS/TiO2. TÍNH CHẤT VẬT LIỆU Au/TiO2 CẤU TRÚC NANO SỢI. Kết quả phân tích cấu trúc của vật liệu.
Kết quả phân tích SEM, TEM. Kết quả phân tích phổ hấp thụ của vật liệu. Kết quả phân tích phổ quang điện tử tia X. Kết quả phân tích thuộc tính quang điện hóa tách nước.
Cơ chế năng truyền điện tích của điện cực quang Au/TiO2. TÍNH CHẤT VẬT LIỆU CdS/Au/TiO2 CẤU TRÚC NANO SỢI. Kết quả phân tích cấu trúc của vật liệu. Kết quả phân tích hình thái bề mặt vật liệu.
Kết quả phân tích phổ hấp thụ của vật liệu. Kết quả phân tích thuộc tính quang điện hóa tách nước. Cơ chế năng truyền điện tích của điện cực quang CdS/Au/TiO2. THIẾT KẾ HỆ THỐNG THU KHÍ HIĐRÔ.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 110 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 iii DANH MỤC BẢNG Bảng Trang Bảng 1.
Các đặc tính cấu trúc của các dạng thù hình của TiO2 24 Bảng 1. Các thông số vật lý đặc trưng của vật liệu CdS dạng khối 33 Bảng 1. Kết quả mật độ dòng quang của một số cấu trúc TiO2 đã 43 công bố Bảng 2. Hóa chất, dụng cụ và các thiết bị thực nghiệm nghiên cứu 57 Bảng 3.1 Đường kính trung bình của sợi theo điện trường 70 Bảng 3.
So sánh kết quả mật độ dòng quang điện của một số cấu trúc 78 TiO2 đã công bố với kết quả luận án Bảng 4. So sánh kết quả mật độ dòng quang điện của một số cấu trúc 87 CdS/TiO2 đã công bố với kết quả luận án Bảng 4. So sánh kết quả mật độ dòng quang điện của một số cấu trúc 96 Au/TiO2 đã công bố với kết quả luận án Bảng 4. So sánh kết quả mật độ dòng quang điện của một số cấu trúc 103 CdS/AuTiO2 đã công bố với kết quả luận án iv DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VỄ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 1.
Sơ đồ bình điện phân sử dụng màng polyme. Minh họa ba loại hệ sản xuất hiđrô từ tách nước sử dụng năng lượng mặt trời 12 Hình 1. Cấu trúc của hệ quang điện hóa tách nước ba điện cực. Cơ chế phản ứng quang điện hóa.
Sơ đồ năng lượng của hệ điện hóa điện cực bán dẫn - kim loại: (a) chưa tiếp xúc, (b) tiếp xúc nhưng chưa chiếu ánh sáng, (c) ảnh hưởng của chiếu sáng và (d) ảnh hưởng của chiếu sáng và thế ngoài 15 Hình 1. Đặc trưng j - V của điện cực quang bán dẫn loại n khi được chiếu sáng. Phổ phân bố năng lượng ánh sáng mặt trời. Giản đồ cho thấy khe năng lượng của các vật liệu ôxít khác nhau so sánh với mức chân không và mức điện cực hiđrô trong chất điện phân pH = 122 Hình 1.
Cấu trúc của tinh thể TiO2: (a) rutile; (b) anatase và (c) brookite. Mạng tinh thể lý tưởng và các khuyết tật của mạng TiO2. Cấu trúc vùng năng lượng và giản đồ mật độ trạng thái của rutile (a) và anatase (b) 26 Hình 1. Cấu trúc của CdS: lập phương giả kẽm (zinc blende) (a) và lục giác (wurtzite) (b) 31 Hình 1.
Cấu trúc lập phương tâm mặt Fm-3m của tinh thể Au. Dạng sản phẩm nano vàng được sản xuất trên thế giới với kích thước khác nhau có màu sắc khác nhau tuỳ thuộc kích thước của hạt 36 Hình 1. Mô hình mô tả hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt. Ảnh SEM điện cực TiO2 nano ống và mật độ dòng quang theo nhiệt độ điện phân.
Ảnh SEM điện cực TiO2 thanh nano cấu trúc trật tự thẳng đứng. Ảnh TEM điện cực TiO2 thanh nano cấu trúc phân nhánh và mật độ dòng quang tương ứng 42 Hình 1. Ảnh SEM điện cực TiO2 sợi nano và mật độ dòng quang tương ứng. Ảnh SEM điện cực TiO2/CdS thanh nano và mật độ dòng quang tương ứng 44 Hình 1.
Ảnh TEM điện cực TiO2/CdS sợi nano và mật độ dòng quang tương ứng 45 Hình 1. Ảnh SEM (d); TEM(e); HR-TEM (f); phổ hấp thụ và mật độ dòng quang của điện cực TiO2/Au46 Hình 1. Ảnh TEM; FE-SEM ; phổ hấp thụ và mật độ dòng quang của điện cực TiO2/Au/CdS 47 Hình 2. Sơ đồ nguyên lý cấu tạo của thiết bị phun tĩnh điện.
Thiết bị phun tĩnh điện nanobond TL - 01. Tóm tắt quy trình chế tạo mẫu CdS/Au/TiO2. Sơ đồ minh họa hệ quang điện hóa cho quá trình khảo sát tính chất cũng như quá trình thu khí hiđrô 60 Hình 2. Sự phản xạ tia X trên bề mặt tinh thể.
Nguyên lý cấu tạo máy đo SEM. (a) Quét thế tuyến tính theo thời gian với điện thế ban đầu Vin. Cấu tạo của hệ đo điện hóa ba điện cực. Ảnh SEM của vật liệu Ti /PVP theo tỉ lệ khối lượng TTip/PVP.
Ảnh SEM của vật liệu Ti /PVP theo điện trường phun. Sự phân bố đường kính sợi theo điện trường phun. Ảnh SEM của vật liệu Ti /PVP theo tốc độ phun. Sự phân bố đường kính sợi theo tôc độ phun: ( a) 0,3 ml/h;(b) 0,4 ml/h.
Giản đồ nhiễu xạ tia X của sợi Ti2+/PVP và sợi TiO2 nung tại 500 C. Ảnh SEM (a), giản đồ phổ EDS (b) và giản đồ phân bố đường kính của o sợi TiO2 nung tại 500 C 75 vi o Hình 3. Ảnh TEM (a) và HR-TEM (b) của sợi TiO2 nung tại 500 C. Phổ XPS của sợi TiO2: phổ tổng (a);.
Sự phụ thuộc mật độ dòng quang (a); Hiệu suất chuyển đổi quang (b) theo thời gian phun của điện cực quang TiO2/ITO và chiều dày của màng ứng với thời gian phun 20 phút. Phổ XRD của các mẫu CdS/TiO2-1h; CdS/TiO2-2h và CdS/TiO2-3h. (a) Ảnh SEM của mẫu CdS/TiO2 sợi và (b) ảnh phân bố đường kính của sợi82 Hình 4. Ảnh TEM (a) và HR-TEM (b) của mẫu CdS/TiO2 sau 2 giờ thủy nhiệt.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Nghĩa (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tio2-dang-soi-ung-dung-trong-linh-vuc-quang-dien-hoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2 dạng sợi ứng dụng trong lĩnh vực quang điện hóa. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2" thuộc chuyên ngành Vật lý chất rắn. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano tio2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.