Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một số chỉ số ở bệnh nhâ

Luận án: Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một số chỉ số ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có tổn thương thận luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt

Chuyên ngành
Nội tiết
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

135

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kháng Insulin: Cơ Chế Chính Trong Đái Tháo Đường Týp 2
Số trang:
135 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Nội tiết
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kháng Insulin Cơ Chế Chính Trong Đái Tháo Đường Týp 2

Đái tháo đường týp 2 là bệnh mạn tính. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và rối loạn chức năng tiết insulin của tế bào. Tăng glucose huyết thanh kéo dài là hậu quả. Glucose huyết thanh cao gây biến chứng cơ quan đích. Kháng insulin là cơ chế quan trọng nhất. Tình trạng này làm giảm nhạy cảm của insulin với các mô. Cơ thể cần tăng nồng độ insulin để bù trừ. Đánh giá kháng insulin dựa trên nồng độ insulin máu. Các chỉ số đề kháng insulin gia tăng. Độ nhạy cảm của insulin giảm. Kháng insulin không chỉ gây bệnh. Kháng insulin còn liên quan đến biến chứng cơ quan đích. Hiểu rõ kháng insulin giúp lựa chọn điều trị. Kháng insulin hỗ trợ đánh giá hiệu quả kiểm soát.

1.1. Định nghĩa và biểu hiện của kháng insulin

Kháng insulin là suy giảm tác dụng sinh học của insulin. Tình trạng này biểu hiện bằng sự gia tăng nồng độ insulin máu. Các tế bào mô đích không đáp ứng. Hoặc tế bào chống lại insulin tăng cao. Các yếu tố cấu thành kháng insulin đã được xác định. Chúng bao gồm rối loạn glucose huyết thanh. Rối loạn glucose huyết thanh lúc đói là một ví dụ. Rối loạn dung nạp glucose cũng là một yếu tố. Đái tháo đường týp 2 là biểu hiện cuối cùng. Rối loạn lipid máu cũng liên quan chặt chẽ. Giảm HDL-c và tăng triglycerid là dấu hiệu rõ nét. Kháng insulin còn gây vữa xơ động mạch. Dư cân và béo phì, đặc biệt là béo phì trung tâm, làm trầm trọng thêm kháng insulin.

1.2. Vai trò kháng insulin trong bệnh lý ĐTĐ týp 2

Kháng insulin là cơ chế bệnh sinh chủ yếu của đái tháo đường týp 2. Tình trạng này biểu hiện sự giảm nhạy cảm của insulin. Các tế bào mục tiêu không phản ứng hiệu quả với insulin. Tụy phải làm việc quá sức để sản xuất nhiều insulin hơn. Điều này dẫn đến tình trạng tăng insulin máu ban đầu. Tuyến tụy có thể kiệt sức theo thời gian. Cuối cùng, chức năng tuyến tụy suy giảm đáng kể. Kháng insulin trực tiếp góp phần vào tình trạng tăng glucose huyết. Tăng glucose huyết mãn tính gây ra nhiều biến chứng. Cả biến chứng mạch máu nhỏ và biến chứng mạch máu lớn đều liên quan đến kháng insulin. Kháng insulin cũng là yếu tố dự báo mạnh mẽ cho sự xuất hiện và tiến triển của các biến chứng. Việc kiểm soát hiệu quả kháng insulin rất quan trọng trong chiến lược điều trị. Giảm độ nhạy insulin ảnh hưởng đến hiệu quả của nhiều loại thuốc điều trị đái tháo đường.

1.3. Đánh giá chỉ số kháng insulin và độ nhạy

Kháng insulin có thể được lượng hóa. Mối liên quan giữa nồng độ insulin hoặc C-peptid và glucose huyết thanh là cơ sở. Các chỉ số đề kháng insulin được sử dụng. Tăng nồng độ insulin máu là dấu hiệu. Gia tăng các chỉ số kháng insulin là một tiêu chí. Giảm độ nhạy cảm của insulin cũng là một chỉ số. Mô hình HOMA-IR thường được dùng. Đây là phương pháp phổ biến để ước lượng kháng insulin. HOMA2 vi tính là một công cụ cải tiến. Công cụ này ước lượng chỉ số kháng insulin chính xác hơn. Phương pháp này có thể áp dụng cho bệnh nhân đang điều trị. Các yếu tố ảnh hưởng được loại bỏ. Điều này bao gồm việc sử dụng insulin ngoại sinh.

II.Biến Chứng Thận Liên Hệ Kháng Insulin ĐTĐ Týp 2

Bệnh thận là một biến chứng mạch máu nhỏ phổ biến. Biến chứng này xuất hiện sớm ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Bệnh tiến triển nặng dần theo thời gian. Tổn thương thận là nguyên nhân quan trọng gây tàn phế. Bệnh cũng dẫn đến tử vong ở bệnh nhân ĐTĐ týp 2. Biến chứng thận biểu hiện qua nhiều mức độ. Microalbumin niệu là giai đoạn đầu. Tiếp theo là protein niệu, hay macroalbumin niệu. Hội chứng thận hư có thể xuất hiện kèm theo. Cuối cùng là suy thận mạn tính các giai đoạn. Suy thận mạn tính giai đoạn cuối yêu cầu điều trị thay thế thận. Bệnh thận mạn do ĐTĐ đang là vấn đề quan tâm hàng đầu. Tần suất gặp cao và mức độ nguy hiểm lớn.

2.1. Các giai đoạn tổn thương thận do ĐTĐ

Tổn thương thận do đái tháo đường týp 2 biểu hiện lâm sàng. Có ba mức độ kế tiếp nhau. Giai đoạn đầu là sự xuất hiện microalbumin niệu (MAU). Đây là dấu hiệu sớm của tổn thương. Tiếp theo là protein niệu, hay macroalbumin niệu (MAC). Tình trạng này cho thấy tổn thương đã nặng hơn. Hội chứng thận hư có thể kèm theo. Giai đoạn cuối là suy thận mạn tính (STMT). Suy thận mạn tính tiến triển qua nhiều giai đoạn. Suy thận mạn tính giai đoạn cuối đòi hỏi biện pháp điều trị thay thế thận. Các biện pháp bao gồm lọc máu hoặc ghép thận. Phát hiện sớm microalbumin niệu rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn hoặc làm chậm tiến triển bệnh.

2.2. Tần suất và mức độ nguy hiểm của bệnh thận mạn

Bệnh thận mạn do đái tháo đường đang trở thành vấn đề sức khỏe toàn cầu. Tần suất gặp bệnh rất cao. Bệnh là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn giai đoạn cuối ở các nước phát triển. Đái tháo đường týp 2 chiếm tới 50% các trường hợp. Biến chứng này gây gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Mức độ nguy hiểm của biến chứng thận rất cao. Bệnh dẫn đến tàn phế và tử vong. Bệnh thận mạn liên quan đến các biến cố tim mạch. Đây là một trong các yếu tố nguy cơ chính. Cùng với bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh thận mạn đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt.

2.3. Mối liên hệ kháng insulin và biến chứng thận

Sự xuất hiện và tiến triển của biến chứng thận do ĐTĐ týp 2 có nhiều yếu tố liên quan. Thời gian phát hiện bệnh là một yếu tố. Số lượng các yếu tố nguy cơ cũng đóng vai trò. Mức độ kháng insulin có ảnh hưởng trực tiếp. Hiệu quả kiểm soát các chỉ số cũng rất quan trọng. Tổn thương thận có mối liên hệ mật thiết với kháng insulin. Mối quan hệ này là nhân - quả thuận và nghịch. Mức độ kháng insulin ảnh hưởng trực tiếp đến sự xuất hiện. Kháng insulin cũng tác động đến sự tiến triển của biến chứng đái tháo đường týp 2. Tình trạng kháng insulin làm tăng nguy cơ tổn thương thận. Điều trị kiểm soát kháng insulin có thể bảo vệ thận.

III.Kiểm Soát Chỉ Số Quản Lý Kháng Insulin Hiệu Quả

Kiểm soát các chỉ số đường huyết là yếu tố then chốt. Việc này nhằm giảm biến chứng ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Đặc biệt quan trọng khi đã có biến chứng thận. Điều trị thường bao gồm phối hợp nhiều loại thuốc. Insulin là một trong số đó. Việc xác định các chỉ số kháng insulin có ý nghĩa quan trọng. Các chỉ số này dựa trên mối liên quan giữa glucose và C-peptid. Phương pháp này giúp loại bỏ các yếu tố ảnh hưởng. Ví dụ, điều trị bằng insulin ngoại sinh. Sử dụng mô hình HOMA2 vi tính giúp ước lượng chính xác. Các chỉ số kháng insulin có thể được đo lường hiệu quả. Điều này áp dụng cho bệnh nhân đang điều trị bằng bất kỳ biện pháp nào.

3.1. Mục tiêu kiểm soát đường huyết và các yếu tố khác

Kiểm soát chặt chẽ glucose huyết thanh là mục tiêu hàng đầu. Mục tiêu này nhằm ngăn ngừa và làm chậm tiến triển biến chứng. Đặc biệt là biến chứng thận. Không chỉ đường huyết, kiểm soát huyết áp cũng cần thiết. Kiểm soát lipid máu cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố nguy cơ khác như béo phì cần được quản lý. Thay đổi lối sống là một phần không thể thiếu. Chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn giúp cải thiện độ nhạy insulin. Sự kết hợp các biện pháp này mang lại hiệu quả toàn diện. Việc này giảm gánh nặng biến chứng cho bệnh nhân.

3.2. Các phương pháp điều trị và giảm kháng insulin

Điều trị bệnh nhân đái tháo đường týp 2 khi có biến chứng thận thường phức tạp. Phương pháp điều trị phối hợp nhiều loại thuốc. Các thuốc hạ glucose huyết được ưu tiên. Điều này bao gồm metformin, sulfonylurea, GLP-1 RA, SGLT2i, và insulin. Insulin là lựa chọn điều trị quan trọng. Đặc biệt khi tình trạng kháng insulin nặng. Hoặc khi chức năng tuyến tụy suy giảm. Các thuốc cải thiện độ nhạy insulin cũng được sử dụng. Ví dụ như metformin. Mục tiêu là giảm kháng insulin. Điều này giúp tế bào đáp ứng tốt hơn với insulin. Đồng thời, bảo vệ chức năng thận.

3.3. Vai trò của HOMA IR trong đánh giá điều trị

HOMA-IR là chỉ số kháng insulin phổ biến. HOMA-IR được tính toán dựa trên nồng độ glucose và insulin máu lúc đói. Chỉ số này cung cấp ước lượng về tình trạng kháng insulin. Tuy nhiên, khi bệnh nhân đang điều trị insulin, HOMA-IR có thể không chính xác. Mô hình HOMA2 vi tính đã được phát triển. HOMA2 có khả năng ước lượng các chỉ số kháng insulin. Mô hình này dựa trên glucose và C-peptid huyết thanh. Việc sử dụng C-peptid loại bỏ ảnh hưởng của insulin ngoại sinh. HOMA2 giúp đánh giá chính xác kháng insulin. Điều này quan trọng đối với bệnh nhân đang dùng bất kỳ liệu pháp nào. Từ đó, tối ưu hóa chiến lược điều trị.

IV.Nghiên Cứu Kháng Insulin Tổn Thương Thận ĐTĐ

Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ giữa kháng insulin và tổn thương thận. Nghiên cứu thực hiện trên bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Tình trạng kháng insulin, tổn thương thận và hiệu quả kiểm soát chỉ số là các nội dung chính. Những nội dung này có cơ sở khoa học vững chắc. Đồng thời, chúng có ý nghĩa thực tiễn cao trong điều trị. Nghiên cứu hướng tới việc cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Hai mục tiêu cụ thể được đặt ra. Mục tiêu đầu tiên là khảo sát sự biến đổi và mối tương quan. Mục tiêu thứ hai là đánh giá hiệu quả điều trị.

4.1. Khảo sát mối tương quan giữa kháng insulin và tổn thương thận

Nghiên cứu khảo sát sự biến đổi kháng insulin. Nghiên cứu cũng xem xét mức độ tổn thương thận. Mối tương quan giữa hai yếu tố này được phân tích. Bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có biến chứng thận là đối tượng. Các chỉ số kháng insulin sẽ được đo lường. Mức độ tổn thương thận được đánh giá thông qua microalbumin niệu. Protein niệu và chức năng thận cũng được theo dõi. Việc hiểu rõ mối tương quan giúp xác định vai trò của kháng insulin. Kháng insulin ảnh hưởng đến tiến triển bệnh thận. Dữ liệu này có thể gợi ý các can thiệp sớm. Can thiệp này nhằm bảo vệ thận.

4.2. Đánh giá hiệu quả kiểm soát sau 6 tháng điều trị

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả kiểm soát một số chỉ số. Các chỉ số này bao gồm glucose huyết, huyết áp và lipid máu. Sự thay đổi của kháng insulin cũng được theo dõi. Mức độ tổn thương thận được đánh giá lại. Thời gian theo dõi là 6 tháng điều trị. Việc đánh giá này giúp xác định tác động của phác đồ điều trị. Điều trị có ảnh hưởng đến kháng insulin và biến chứng thận. Kết quả cung cấp bằng chứng về lợi ích của kiểm soát tốt. Kiểm soát hiệu quả các chỉ số có thể cải thiện tiên lượng. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin này phục vụ cho việc điều chỉnh liệu pháp điều trị.

4.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

Đề tài nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Về mặt khoa học, nghiên cứu làm rõ cơ chế bệnh sinh. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của kháng insulin. Kháng insulin liên quan đến biến chứng thận ở ĐTĐ týp 2. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp cải thiện chẩn đoán. Nghiên cứu hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp hơn. Việc đánh giá hiệu quả kiểm soát các chỉ số sẽ tối ưu hóa quản lý bệnh. Từ đó, giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến triển biến chứng thận. Điều này giảm gánh nặng bệnh tật. Cuối cùng, nghiên cứu nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển hướng dẫn điều trị tốt hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một số chỉ số ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có tổn thương thận luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (135 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN THỊ THANH NGA NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG KHÁNG INSULIN VÀ MỨC ĐỘ KIỂM SOÁT MỘT SỐ CHỈ SỐ Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TÝP 2 CÓ TỔN THƢƠNG THẬN Chuyên ngành: NỘI TIẾT Mã số: 62 72 01 45 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: PGS. HOÀNG TRUNG VINH PGS. NGUYỄN THỊ BÍCH ĐÀO HÀ NỘI – 2014 2 ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường (ĐTĐ) týp 2 là một bệnh mạn tính đặc trưng bởi hiện tượng kháng insulin, rối loạn chức năng tiết insulin của tế bào dẫn đến tình trạng tăng glucose huyết thanh. Cùng với một số yếu tố nguy cơ thường kết hợp, tăng glucose huyết thanh kéo dài dẫn đến biến chứng các cơ quan đích.

Biến chứng mạn tính xuất hiện trên nền vữa xơ động mạch và được phân thành biến chứng mạch máu nhỏ và mạch máu lớn trong đó biến chứng mạch máu nhỏ bao gồm tổn thương võng mạc, thận và thần kinh ngoại vi. Biến chứng mạch máu lớn gây tổn thương động mạch vành, não và động mạch ngoại vi. Biến chứng cơ quan đích là nguyên nhân gây tàn phế hoặc tử vong ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 [18]. Kháng insulin là cơ chế quan trọng nhất của bệnh đái tháo đường týp 2.

Khái niệm kháng insulin thể hiện bằng tăng nồng độ insulin để bù trừ cho tình trạng giảm nhạy cảm của insulin đối với các mô đích. Vì vậy đánh giá có kháng insulin dựa vào sự xuất hiện của một hoặc nhiều đặc điểm: tăng nồng độ insulin máu, gia tăng các chỉ số đề kháng insulin và giảm độ nhạy cảm của insulin. Tình trạng kháng hoặc nhạy cảm của insulin có thể được lượng hóa dựa vào mối liên quan giữa nồng độ insulin hoặc C-peptid với glucose huyết thanh. Kháng insulin không chỉ là cơ chế bệnh sinh quan trọng của bệnh đái tháo đường týp 2 mà còn là yếu tố liên quan đến sự xuất hiện biến chứng cơ quan đích, cơ sở để lựa chọn biện pháp điều trị phù hợp và đánh giá hiệu quả của việc kiểm soát các chỉ số [23].

Trong số các biến chứng mạch máu nhỏ mạn tính thì bệnh thận là một biến chứng xuất hiện sớm, tiến triển ngày càng nặng dần và trở thành một trong các nguyên nhân quan trọng dẫn đến tàn phế hoặc tử vong ở bệnh nhân (BN) đái tháo đường týp 2. Tổn thương thận do đái tháo đường týp 2 biểu hiện trên lâm sàng với 3 mức độ kế tiếp nhau, bao gồm sự xuất hiện microalbumin niệu (MAU), protein niệu hay còn gọi macroalbumin niệu (MAC) với có hay không có hội chứng thận hư và cuối cùng là suy thận mạn tính (STMT) các giai đoạn trong đó suy thận mạn tính giai đoạn cuối phải áp 3 dụng biện pháp điều trị thay thế thận. Ngày nay bệnh thận mạn (BTM) do đái tháo đường nói chung và suy thận mạn tính nói riêng đang trở thành vấn đề quan tâm hàng đầu cùng với bệnh tim thiếu máu cục bộ do tần suất gặp và mức độ nguy hiểm biến chứng [141]. Ở hầu hết các nước có nền kinh tế phát triển thì đái tháo đường týp 2 dẫn đến suy thận mạn tính giai đoạn cuối phải áp dụng biện pháp điều trị thay thế thận là nguyên nhân hàng đầu, chiếm 50% trong tất cả các trường hợp [5].

Sự xuất hiện, tiến triển biến chứng thận do đái tháo đường týp 2 liên quan đến thời gian phát hiện bệnh, số lượng các yếu tố nguy cơ, mức độ kháng insulin và hiệu quả kiểm soát các chỉ số. Trong số các biến chứng cơ quan đích thì tổn thương thận là biến chứng có liên quan mật thiết nhất theo quan hệ nhân - quả thuận và nghịch với kháng insulin. Mức độ kháng insulin có ảnh hưởng trực tiếp đến sự xuất hiện, tiến triển của biến chứng đái tháo đường týp 2 [7]. Trong điều trị bệnh nhân đái tháo đường týp 2 khi đã có biến chứng thận thường phối hợp các thuốc để kiểm soát glucose huyết thanh trong đó có insulin [3].

Do vậy việc xác định các chỉ số kháng insulin dựa vào mối liên quan giữa glucose và C-peptid đã loại bỏ được các yếu tố ảnh hưởng, bằng cách sử dụng mô hình HOMA2 vi tính sẽ ước lượng được các chỉ số kháng insulin ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 đang điều trị bằng bất kỳ biện pháp nào [33],[49]. Kháng insulin, tổn thương thận và hiệu quả kiểm soát các chỉ số ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 là những nội dung liên quan có cơ sở khoa học và ý nghĩa thực tiễn trong điều trị, tiên lượng bệnh. Đề tài nghiên cứu nhằm hai mục tiêu sau: 1. Khảo sát sự biến đổi và mối tương quan giữa kháng insulin với mức độ tổn thương thận ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có biến chứng thận.

Đánh giá hiệu quả kiểm soát một số chỉ số, sự thay đổi kháng insulin và mức độ tổn thương thận sau 6 tháng theo dõi điều trị. 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Kháng insulin và cơ chế bệnh sinh của đái tháo đƣờng týp 2 1. Khái niệm về kháng insulin Kháng insulin là tình trạng suy giảm tác dụng sinh học của insulin, biểu hiện bằng gia tăng nồng độ insulin máu.

Nói cách khác, kháng insulin xảy ra khi tế bào của mô đích không đáp ứng hoặc bản thân các tế bào chống lại sự tăng insulin máu [18]. Các yếu tố cấu thành kháng insulin đã được khẳng định bao gồm [87],[137]: - Rối loạn glucose huyết thanh (rối loạn glucose huyết thanh lúc đói, rối loạn dung nạp glucose hay ĐTĐ týp 2). - Rối loạn lipid máu (RLLM) trong đó rõ nét nhất là giảm HDL-c và tăng triglycerid (TG). - Kháng insulin gây vữa xơ động mạch (VXĐM).

- Dư cân, béo phì nhất là béo phì dạng nam được xem như yếu tố khởi phát kháng insulin. - Tổn thương cầu thận với sự xuất hiện protein niệu. Bên cạnh đó tồn tại một số yếu tố nguy cơ tạo điều kiện xuất hiện và tiến triển kháng insulin bao gồm: tuổi trên 40, lối sống tĩnh tại, ít vận động, thói quen ăn nhiều đạm, mỡ động vật, nhiều đường, tinh bột, uống bia rượu, tiền sử gia đình có bệnh ĐTĐ týp 2, tăng huyết áp, tiền sử rối loạn dung nạp glucose hoặc ĐTĐ thai kỳ, chỉ số khối cơ thể ≥ 25,0 kg/m2, chu vi vòng bụng ở nam >102 cm, ở nữ >88 cm, tăng triglycerid (TG) và/ hoặc giảm HDL-c, bệnh động mạch vành, chứng gai đen hoặc buồng trứng đa nang [18], [87]. Kháng insulin là cơ chế bệnh sinh chủ yếu gây bệnh ĐTĐ týp 2, xuất hiện trước khi phát hiện bệnh từ 10 đến 12 năm.

Phương pháp xác định kháng insulin Kháng insulin là một khái niệm thể hiện sự gia tăng nồng độ insulin và giảm nhạy cảm insulin của cơ quan đích. Chính vì vậy, kháng insulin còn gọi là cường insulin. Kháng insulin có thể được xác định dựa vào biến đổi của insulin trong mối liên quan với các yếu tố nội, ngoại sinh. Có nhiều phương pháp xác định kháng insulin mà việc áp dụng các phương pháp tùy thuộc vào điều kiện, phương tiện [88], [100].

Phương pháp đánh giá hoạt động nội sinh insulin - Định lượng nồng độ insulin huyết tương lúc đói. Hiện nay có một số phương pháp định lượng nồng độ insulin với độ chính xác khác nhau bao gồm: phương pháp miễn dịch phóng xạ (RIA- Radio Immuno Assay), đo lượng phóng xạ miễn dịch học (IRMA= Immuno Radio Metric Assay), kỹ thuật miễn dịch điện hóa phát quang (ECLIA= Electro Chemiluminessance Immuno Assay), kỹ thuật miễn dịch enzym với những kháng thể đơn dòng kháng insulin. Được coi là có kháng hay cường insulin khi nồng độ insulin của BN > X +1SD của nhóm chứng. Phương pháp RIA do không phân biệt được insulin nguyên vẹn và các loại insulin khác như insulin ngoại sinh dung trong điều trị nên nồng độ thường cao hơn so với thực tế.

Các phương pháp còn lại cho kết quả khách quan hơn. - Định lượng insulin và glucose sau nghiệm pháp dung nạp. Định lượng insulin và glucose trước và sau giờ thứ 2 của nghiệm pháp dung nạp glucose khi uống 75g glucose. Được coi là có kháng hay cường insulin khi nồng độ insulin hoặc glucose của BN tăng > X + 1SD của nhóm chứng.

- Nghiệm pháp dung nạp glucose đường tĩnh mạch để đánh giá sự tiết insulin sớm và muộn sau khi truyền nhanh một lượng glucose tĩnh mạch. Xác định có kháng hay cường insulin cũng tương tự như 2 phương pháp. Các phương pháp đánh giá hoạt động ngoại sinh của insulin Khi đưa vào cơ thể 1 lượng insulin, tùy thuộc vào sự đáp ứng của cơ thể mà glucose huyết thanh sẽ biến đổi khác nhau khi có kháng insulin thì glucose huyết thanh sẽ giảm ít hơn so với những trường hợp không có kháng. Có một số nghiệm pháp được thực hiện như: nghiệm pháp dung nạp insulin, nghiệm pháp dung nạp đường insulin ngắn, kỹ thuật kẹp đẳng đường - cường insulin và nghiệm pháp ức chế insulin.

Trong số các nghiệm pháp trên thì có kỹ thuật kẹp đẳng đường - cường insulin vẫn được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá kháng insulin. Các nghiệm pháp trên đều có chung một đặc điểm là dễ gây hạ glucose huyết thanh nên ít thực hiện. Kỹ thuật kẹp đẳng đường – cường insulin là kỹ thuật xâm nhập, phức tạp, đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật cao và thời gian do đó cũng khó thực hiện [18]. Phương pháp gián tiếp xác định kháng insulin - Phương pháp gián tiếp đánh giá kháng insulin dựa trên mối liên quan giữa 2 chỉ số insulin (hoặc C-peptid) với glucose huyết thanh lúc đói còn gọi là mô hình HOMA-Homeostasis Model Assessment được Matthews DR đề xuất năm 1985 sau đó được Tổ chức y tế Thế giới (WHO) công nhận cách xác định này để đánh giá kháng insulin.

Mô hình HOMA1 xác định chỉ số kháng insulin-IR được tính như sau: HOMA1-IR = Io x Go/ 22,5. Điểm cắt giới hạn là tứ phân vị cao nhất của nhóm chứng [95]. - Ngoài chỉ số kháng insulin theo mô hình HOMA1 còn có chỉ số kiểm soát độ nhạy của insulin gọi tắt là QUICKI (Quantitative Insulin Sensitivity Check Index) được xác định theo công thức của Kazt và cộng sự nêu ra năm 2000 [143]. QUICKI = 1/[log(I0) + log(G0)] Để tính được QUICKI cần chuyển đổi đơn vị của glucose từ mg/dl sang mmol/l.

Tổ chức y tế Thế giới quy định được coi là kháng insulin khi giá trị QUICKI < giá trị tứ phân vị thấp nhất ở nhóm chứng khỏe mạnh. Kết quả nghiên cứu của các tác giả đã khẳng định: HOMA1-IR và QUICKI có kết quả tương đương với kỹ thuật kẹp đẳng đường - cường insulin cho nên được sử dụng thay thế cho kỹ thuật này để đánh giá tình trạng kháng insulin ở BN [88]. 7 - Xác định chức năng tế bào ß.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh Nga (2014). Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tinh-trang-khang-insulin-va-muc-do-kiem-soat-mot-so-chi-so-o-benh-nhan-dai-thao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một số chỉ số ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có tổn thương thận luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt

Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một" thuộc chuyên ngành Nội tiết. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng insulin và mức độ kiểm soát một" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter