Nghiên cứu tình trạng kháng aspirin ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch cao l
Nghiên cứu phân tích tình trạng kháng aspirin ở bệnh nhân có yếu tố liên quan. Đánh giá hiệu quả, cơ chế kháng để tối ưu hóa phác đồ điều trị.
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kháng Aspirin: Định nghĩa và cơ chế bệnh sinh.
- Số trang:
- 148 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Quách Hữu Trung
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Kháng Aspirin là một thách thức lớn trong điều trị tim mạch. Tình trạng này đe dọa hiệu quả phòng ngừa các biến cố tim mạch. Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch cao cần được đánh giá kỹ lưỡng. Hiểu rõ Kháng Aspirin giúp cải thiện kết quả điều trị. Phát hiện sớm Thất bại điều trị Aspirin là cần thiết. Việc này hỗ trợ lựa chọn phác đồ phù hợp. Nó giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.
1.1. Định nghĩa Kháng Aspirin và các dạng biểu hiện.
Kháng Aspirin là việc không đạt được hiệu quả ức chế tiểu cầu mong muốn. Tình trạng này xảy ra dù bệnh nhân đã sử dụng Aspirin đúng liều. Aspirin kháng thuốc có thể biểu hiện dưới nhiều dạng. Kháng Aspirin lâm sàng liên quan đến tái phát biến cố tim mạch. Kháng Aspirin cận lâm sàng được xác định qua xét nghiệm chức năng tiểu cầu. Tình trạng kháng tiểu cầu aspirin này cần được nhận diện sớm. Nó có thể dẫn đến thất bại điều trị aspirin và các hệ quả nghiêm trọng.
1.2. Cơ chế kháng tiểu cầu Aspirin Pathways quan trọng.
Cơ chế kháng Aspirin phức tạp. Nó liên quan đến nhiều yếu tố sinh lý và dược lý. Aspirin ức chế enzyme COX-1, giảm sản xuất thromboxane A2. Tuy nhiên, các con đường hoạt hóa tiểu cầu khác có thể vẫn hoạt động. Tăng sản xuất thromboxane A2 từ nguồn không phải tiểu cầu cũng góp phần. Đa hình gen liên quan đến COX-1 hoặc thụ thể tiểu cầu ảnh hưởng đến đáp ứng thuốc. Sự tương tác thuốc hoặc tuân thủ kém cũng là nguyên nhân. Hiểu rõ Cơ chế kháng Aspirin giúp phát triển liệu pháp mới.
1.3. Kháng Aspirin Tầm quan trọng trong điều trị.
Phát hiện Kháng Aspirin có ý nghĩa lớn. Nó giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ phù hợp. Kháng Aspirin gia tăng nguy cơ tái phát bệnh mạch vành. Bệnh nhân có Hội chứng vành cấp cần được kiểm soát tốt hơn. Đánh giá kháng Aspirin giúp tối ưu hóa liệu pháp chống kết tập tiểu cầu. Ngăn chặn các Biến cố tim mạch tái phát là mục tiêu hàng đầu. Việc này cải thiện chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.
II.
Nghiên cứu về Kháng Aspirin đã chỉ ra tỷ lệ đáng kể. Các yếu tố nguy cơ tim mạch cao đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xác định nhóm đối tượng cần theo dõi đặc biệt. Tình trạng kháng tiểu cầu aspirin không phải hiếm gặp. Việc nhận diện sớm giúp điều trị dự phòng hiệu quả. Điều này giảm gánh nặng Biến cố tim mạch tái phát.
2.1. Thống kê tỷ lệ Kháng Aspirin trong nghiên cứu.
Tỷ lệ Kháng Aspirin biến đổi giữa các quần thể. Nó phụ thuộc vào phương pháp Đánh giá kháng aspirin. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ có thể dao động từ 5% đến 45%. Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch cao thường có tỷ lệ Kháng Aspirin cao hơn. Các bệnh lý như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu góp phần. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc sàng lọc. Tỷ lệ Aspirin kháng thuốc cao đòi hỏi chiến lược can thiệp sớm.
2.2. Yếu tố nguy cơ Kháng Aspirin Bệnh nền và thói quen.
Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ Kháng Aspirin. Bệnh tiểu đường là một yếu tố nguy cơ độc lập. Béo phì, hút thuốc lá cũng góp phần. Tình trạng viêm hệ thống và stress oxy hóa cũng liên quan. Tuổi cao và giới tính nam có thể ảnh hưởng đến đáp ứng Aspirin. Rối loạn lipid máu, đặc biệt cholesterol LDL cao, cũng là yếu tố. Các bệnh nhân có Hội chứng vành cấp thường có yếu tố này. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này có thể giảm Thất bại điều trị Aspirin.
2.3. Kháng Aspirin liên quan đến các đặc điểm lâm sàng.
Kháng Aspirin không chỉ liên quan đến bệnh nền. Nó còn liên quan đến đặc điểm lâm sàng cụ thể. Bệnh nhân có tiền sử Đột quỵ thiếu máu cục bộ dễ bị kháng thuốc hơn. Bệnh mạch vành ổn định hoặc không ổn định cũng là yếu tố. Sự hiện diện của nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch cộng gộp. Điều này làm tăng khả năng Thất bại điều trị Aspirin. Đánh giá toàn diện các yếu tố này là cần thiết để phòng ngừa Biến cố tim mạch tái phát.
III.
Đánh giá Kháng Aspirin là bước quan trọng. Việc xác định chính xác tình trạng này giúp điều trị hiệu quả. Nhiều phương pháp khác nhau đã được phát triển. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong thực hành lâm sàng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán. Cần tiêu chuẩn hóa quy trình để tăng độ tin cậy. Phát hiện sớm Aspirin kháng thuốc cải thiện tiên lượng bệnh nhân.
3.1. Các kỹ thuật Đánh giá kháng tiểu cầu Aspirin.
Đánh giá kháng Aspirin sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau. Phương pháp đo độ ngưng tập tiểu cầu (LTA) là tiêu chuẩn vàng. LTA đo lường sự thay đổi độ truyền ánh sáng khi tiểu cầu ngưng tập. Các phương pháp khác bao gồm VerifyNow, PFA-100. Các xét nghiệm này đánh giá chức năng tiểu cầu dưới tác động của Aspirin. Mỗi phương pháp có nguyên lý và độ nhạy, độ đặc hiệu riêng. Sự lựa chọn phương pháp cần phù hợp với bối cảnh lâm sàng và nguồn lực.
3.2. Ưu nhược điểm của phương pháp đo độ ngưng tập tiểu cầu.
Phương pháp LTA cung cấp thông tin chi tiết về chức năng tiểu cầu. Nó có độ tin cậy cao khi được thực hiện chuẩn hóa. Tuy nhiên, LTA yêu cầu trang thiết bị chuyên dụng. Kỹ thuật này cũng cần nhân viên có kinh nghiệm. Các yếu tố tiền phân tích ảnh hưởng đến kết quả. Các phương pháp nhanh hơn như VerifyNow tiện lợi hơn. Tuy nhiên, chúng có thể không phản ánh đầy đủ Cơ chế kháng Aspirin. Cần cân nhắc giữa độ chính xác và tính thực tiễn khi Đánh giá kháng Aspirin.
3.3. Tiêu chuẩn xác định Kháng Aspirin trong lâm sàng.
Không có một tiêu chuẩn vàng thống nhất cho Kháng Aspirin. Các ngưỡng cắt khác nhau được sử dụng tùy theo phương pháp. Điều này gây khó khăn cho việc so sánh các nghiên cứu. Tuy nhiên, một số tổ chức đã đưa ra hướng dẫn. Mục tiêu là xác định bệnh nhân có nguy cơ cao Biến cố tim mạch tái phát. Điều chỉnh điều trị dựa trên kết quả Đánh giá kháng Aspirin. Sự thống nhất về tiêu chuẩn giúp cải thiện việc quản lý Thất bại điều trị Aspirin.
IV.
Kháng Aspirin không chỉ là một hiện tượng cận lâm sàng. Nó có tác động trực tiếp đến sức khỏe bệnh nhân. Các Biến cố tim mạch tái phát là hệ quả đáng lo ngại. Đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ tim mạch cao. Thất bại điều trị Aspirin làm tăng gánh nặng bệnh tật. Nó đòi hỏi sự theo dõi và can thiệp y tế thường xuyên.
4.1. Kháng Aspirin và nguy cơ Biến cố tim mạch tái phát.
Bệnh nhân có Kháng Aspirin đối mặt với nguy cơ cao hơn. Họ dễ gặp các biến cố như nhồi máu cơ tim, đột quỵ. Tình trạng kháng tiểu cầu aspirin làm giảm hiệu quả bảo vệ. Aspirin kháng thuốc không thể ngăn chặn quá trình hình thành huyết khối. Điều này đặt bệnh nhân vào tình thế nguy hiểm. Cần có biện pháp can thiệp kịp thời để giảm thiểu rủi ro. Việc quản lý chặt chẽ là cần thiết để tránh các Biến cố tim mạch tái phát.
4.2. Mối liên hệ với Hội chứng vành cấp và Đột quỵ.
Kháng Aspirin có liên quan chặt chẽ đến Hội chứng vành cấp. Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim, đặt stent có nguy cơ cao. Thất bại điều trị aspirin có thể dẫn đến huyết khối trong stent. Tình trạng này gây ra hậu quả nghiêm trọng. Kháng Aspirin cũng là yếu tố nguy cơ độc lập cho Đột quỵ thiếu máu cục bộ. Việc kiểm soát Aspirin kháng thuốc là cần thiết. Nó giúp phòng ngừa các biến cố thần kinh và tim mạch.
4.3. Thất bại điều trị Aspirin Hậu quả nghiêm trọng.
Thất bại điều trị Aspirin không chỉ gây tái phát biến cố. Nó còn làm tăng tỷ lệ tử vong và gánh nặng bệnh tật. Bệnh nhân có Kháng Aspirin cần được xem xét phác đồ khác. Các liệu pháp chống kết tập tiểu cầu kép có thể là một lựa chọn. Việc nhận biết sớm Kháng Aspirin là cực kỳ quan trọng. Nó giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch cao. Hậu quả này đòi hỏi chiến lược điều trị linh hoạt.
V.
Khi đối mặt với Thất bại điều trị Aspirin, cần có chiến lược rõ ràng. Hướng tiếp cận mới tập trung vào cá thể hóa điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả chống kết tập tiểu cầu. Điều này giúp ngăn ngừa Biến cố tim mạch tái phát. Nghiên cứu liên tục tìm kiếm các giải pháp hiệu quả. Các phương pháp mới hứa hẹn cải thiện kết quả lâm sàng.
5.1. Chiến lược quản lý bệnh nhân có Kháng Aspirin.
Quản lý Kháng Aspirin đòi hỏi sự cân nhắc. Đầu tiên, cần đảm bảo tuân thủ điều trị. Kiểm tra lại liều và cách dùng Aspirin. Nếu Kháng Aspirin được xác nhận, có thể điều chỉnh liều. Tuy nhiên, tăng liều không luôn hiệu quả và có thể tăng tác dụng phụ. Cân nhắc chuyển sang liệu pháp chống kết tập tiểu cầu khác. Chiến lược này nhằm giảm nguy cơ tái phát và tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
5.2. Vai trò của việc điều chỉnh liều và phác đồ điều trị.
Điều chỉnh liều Aspirin cần được thực hiện cẩn trọng. Một số nghiên cứu gợi ý tăng liều có thể cải thiện đáp ứng. Nhưng điều này cần được giám sát chặt chẽ. Kết hợp Aspirin với các thuốc kháng tiểu cầu khác là phổ biến. Ví dụ, liệu pháp kháng tiểu cầu kép với clopidogrel hoặc ticagrelor. Đặc biệt ở bệnh nhân sau Hội chứng vành cấp hoặc can thiệp mạch vành. Việc điều chỉnh phác đồ nhằm vượt qua tình trạng Aspirin kháng thuốc.
5.3. Phát triển các liệu pháp thay thế cho Aspirin kháng thuốc.
Nghiên cứu đang khám phá các liệu pháp thay thế cho Aspirin kháng thuốc. Các thuốc ức chế P2Y12 thế hệ mới có hiệu quả hơn. Prasugrel và ticagrelor có tác dụng chống kết tập tiểu cầu mạnh hơn. Chúng giúp giảm Biến cố tim mạch tái phát. Việc lựa chọn liệu pháp phù hợp phụ thuộc vào từng bệnh nhân. Đánh giá kháng Aspirin giúp cá nhân hóa điều trị. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa điều trị Thất bại điều trị Aspirin, mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 QUÁCH HỮU TRUNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG KHÁNG ASPIRIN Ở BỆNH NHÂN CÓ YẾU TỐ NGUY CƠ TIM MẠCH CAO LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÕNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 QUÁCH HỮU TRUNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG KHÁNG ASPIRIN Ở BỆNH NHÂN CÓ YẾU TỐ NGUY CƠ TIM MẠCH CAO Chuyên ngành: Nội tim mạch Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Giáo viên hƣớng dẫn: 1.TS Vũ Điện Biên 2. TS Lý Tuấn Khải HÀ NỘI – 2014 LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng kính trọng, nhân dịp hoàn thành luận án tiến sỹ y học, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc và Phòng đào tạo Sau đại học Viện nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108. Đảng ủy, Ban lãnh đạo Viện tim mạch quân đội; Bộ môn, khoa Nội tim mạch - Viện nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Vũ Điện Biên – Viện trưởng Viện tim mạch quân đội – Chủ nhiệm Bộ môn Nội tim mạch - Viện nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108, người Thày đã hết lòng dạy dỗ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu đề tài này; đến TS Lý Tuấn Khải – Chủ nhiệm Khoa Huyết học - Viện nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108, người đã mang lại ý tưởng nghiên cứu và đã tận tình giúp đỡ tôi hoàn thành nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Tổng cục Hậu cần – Kỹ thuật – Bộ công an; Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện 19-8 đã tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành khóa học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Bố Mẹ, Vợ Con cùng tất cả người thân trong gia đình, bạn bè, các đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành luận án. Hà nội, tháng 08 năm 2014 Tác giả Quách Hữu Trung LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là nghiên cứu của bản thân. Các số liệu có nguồn gốc rõ ràng và trung thực do chính tôi thu thập và ghi chép trong quá trình nghiên cứu.
Kết quả trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc ai công bố trƣớc đây. Tác giả luận án Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Các yếu tố nguy cơ tim mạch có thể thay đổi đƣợc.
Các yếu tố nguy cơ tim mạch không thay đổi đƣợc. SỬ DỤNG ASPIRIN VÀ KHÁNG ASPIRIN TRONG LÂM SÀNG… 8 1. Dƣợc lý học của aspirin [112]. Các nghiên cứu về sử dụng aspirin trong bệnh tim mạch.
Kháng aspirin (aspirin resistance). CÁC NGHIÊN CỨU QUỐC TẾ VÀ TRONG NƢỚC VỀ KHÁNG ASPIRIN…………………………………………………………………… 22. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU………………………………………… 33 2. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phân nhóm bệnh nhân. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU……………………………………. Thiết kế nghiên cứu.
Các bƣớc tiến hành. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Quy trình tiến hành kỹ thuật đo độ ngƣng tập tiểu cầu. XỬ LÝ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU.
51 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU…………. TỶ LỆ KHÁNG ASPIRIN……………………………………………. Tỷ lệ kháng aspirin.
Kháng aspirin liên quan với giới. Kháng aspirin liên quan với tuổi. Kháng aspirin liên quan đến các đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ. Kháng aspirin liên quan với các chỉ số nhân trắc.
78 aspirin và mức độ nguy cơ 10 năm bệnh mạch vành. Kháng aspirin liên quan với đặc điểm cận lâm sàng các xét nghiệm máu. Kháng aspirin liên quan với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng qua phân tích hồi quy logistic đa biến. 85 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU…………. TỶ LỆ KHÁNG ASPIRIN……………………………………………. MỐI LIÊN QUAN GIỮA KHÁNG ASPIRIN VỚI MỘT SỐ YẾU TỐ LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG………………………………………… 105. Kháng aspirin liên quan đến các đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ.
113 aspirin và mức độ nguy cơ 10 năm bệnh mạch vành. Kháng aspirin liên quan với đặc điểm cận lâm sàng các xét nghiệm máu. Kháng aspirin liên quan với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng qua phân tích hồi quy logistic. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AA Acid Arachidonic.
ADP Adenosin DiPhosphat. AHA/ACC American Heart Association /American College of Cardiology - Hội Tim mạch /Trƣờng môn Tim mạch Mỹ. ATII Angiotensin II. BĐMNB Bệnh động mạch ngoại biên.
BMI Body Mass Index - Chỉ số khối cơ thể. BMV Bệnh mạch vành. ĐQNMN Đột quỵ nhồi máu não. HATTh Huyết áp tâm thu.
HATTr Huyết áp tâm trƣơng. HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol – Lipoprotein - Cholesterol tỷ trọng cao. LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol – Lipoprotein - Cholesterol tỷ trọng thấp. LTA Light Transmission Aggregometry – Ngƣng tập quang học.
NCBMV Nguy cơ mắc bệnh mạch vành 10 năm. NCTMC Nguy cơ tim mạch cao. NCEP-ATPIII The National Cholesterol Education Program - Adult Treatment Panel III – Chƣơng trình giáo dục Quốc gia về cholesterol - Hƣớng dẫn điều trị cho ngƣời lớn lần III. NMCT Nhồi máu cơ tim.
NTTC Ngƣng tập tiểu cầu. PFA-100 Platelet Func - chức năng tiểu cầu. RLLP Rối loạn lipid máu. THA Tăng huyết áp.
WHO World Health Organization - Tổ chức Y tế Thế giới. WHR Waist Hip Ratio – Tỷ số vòng bụng trên vòng mông. YTNC Yếu tố nguy cơ. DANH MỤC CÁC BẢNG.
Tần xuất các phƣơng pháp đánh giá ngƣng tập tiểu cầu. Mục đích sử dụng phƣơng pháp LTA. Định nghĩa kháng aspirin trong phòng xét nghiệm [54]. 42 Framingham cho nữ giới.
HDL cholesterol trong. Đặc điểm giới, tuổi và nhân trắc của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm đối tƣợng có nguy cơ tim mạch cao theo giới. Đặc điểm yếu tố nguy cơ của đối tƣợng nghiên cứu theo giới.
Đặc điểm số lƣợng các yếu tố nguy cơ chuyển hóa. Đặc điểm đối tƣợng có nguy cơ 10 năm BMV >20% theo giới. Đặc điểm mức độ nguy cơ 10 năm BMV. Đặc điểm các thuốc sử dụng trên đối tƣợng nghiên cứu.
Phân bố tuổi của đối tƣợng nghiên cứu theo giới. Phân bố BMI của đối tƣợng nghiên cứu theo giới. Đặc điểm cận lâm sàng các xét nghiệm máu của đối tƣợng nghiên cứu. Tỷ lệ kháng aspirin chung và theo giới.
Phân bố kháng aspirin theo nhóm tuổi. Phân bố kháng aspirin theo các mức BMI. Tỷ lệ kháng aspirin ở đối tƣợng có nguy cơ tim mạch cao. Tỷ lệ kháng aspirin theo các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Phân bố kháng aspirin theo số lƣợng các YTNC. Phân bố tỷ lệ kháng aspirin trên bệnh nhân có nguy cơ 10 năm bệnh mạch vành lớn hơn 20%. Đặc điểm nguy cơ tim mạch cao trên bệnh nhân kháng aspirin so sánh theo giới. Khác biệt về tỷ lệ kháng aspirin ở các nhóm tuổi theo giới.
Tƣơng quan ngƣng tập tiểu cầu (ADP) với VB, WHR, tuổi, TG so sánh theo giới. Tƣơng quan ngƣng tập tiểu cầu (AA) với BMI, WHR, tuổi so sánh theo giới. Tƣơng quan kháng aspirin với tuổi ≥70. Kháng aspirin liên quan đến đặc điểm nguy cơ cao.
Liên quan kháng aspirin và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Liên quan ngƣng tập tiểu cầu với AA và. Tƣơng quan kháng aspirin với tăng số đo vòng bụng. Tƣơng quan kháng aspirin với tăng WHR.
Tƣơng quan tuyến tính giữa độ NTTC với VB và WHR. 82 aspirin và nguy cơ 10 năm bệnh mạch vành. Liên quan kháng aspirin với đặc điểm cận lâm sàng các xét nghiệm máu của đối tƣợng nghiên cứu. Phân tích hồi quy logistic đa biến liên quan kháng aspirin và các thông số lâm sàng, cận lâm sàng.
Phân tích hồi quy logistic đa biến liên quan ADP ≥70% và các thông số lâm sàng, cận lâm sàng. Phân tích hồi quy logistic đa biến liên quan AA ≥20% và các thông số lâm sàng, cận lâm sàng. 86 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Thiết bị đo ngƣng tập tiểu cầu Chrono - Log CA – 560 (Mỹ).
Mẫu phiếu kết quả đo ngƣng tập tiểu cầu trên máy Chrono - Log CA – 560 của bệnh nhân nghiên cứu. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Đặc điểm tỷ lệ nguy cơ tim mạch cao theo giới. Đặc điểm nguy cơ tim mạch cao kết hợp.
Tỷ lệ các yếu tố nguy cơ tim mạch theo giới. Tỷ lệ các yếu tố nguy cơ kết hợp. Mức độ nguy cơ 10 năm bệnh mạch vành. Phân bố tuổi của đối tƣợng nghiên cứu theo giới.
Phân bố BMI của đối tƣợng nghiên cứu theo giới. 64 g aspirin chung và theo giới. Tỷ lệ kháng aspirin theo nhóm tuổi. Tỷ lệ kháng aspirin theo các mức BMI.
Tỷ lệ kháng aspirin trên đối tƣợng nguy cơ tim mạch cao. Tỷ lệ kháng aspirin theo mức độ suy tim. Tỷ lệ kháng aspirin khi phối hợp các yếu tố nguy cơ. Tỷ lệ kháng aspirin theo mức độ nguy cơ 10 năm BMV.
Đặc điểm nguy cơ cao trên bệnh nhân kháng aspirin. Đặc điểm các YTNC trên bệnh nhân kháng aspirin. Kháng aspirin liên quan đến tuổi ≥70. Kháng aspirin liên quan đến bệnh nhân có nguy cơ cao.
Ngƣng tập tiểu cầu liên quan BMI. Kháng aspirin liên quan đến số đo vòng bụng. Kháng aspirin liên quan đến chỉ số WHR. Ngƣng tập tiểu cầu với ADP trên các mức nguy cơ BMV.
83 1 Các yếu tố nguy cơ tim mạch yếu tố nguy cơ yếu tố nguy cơ thay nhƣ đƣờng, béo phì , .C yếu tố nguy cơ không thay và [136]. Tỷ lệ đóng góp vào tử vong chung do tăng huyết áp là 13%, hút thuốc lá 9%, đái tháo đƣờng 6%, hạn chế hoạt động thể lực 6%, thừa cân và béo phì 5% [139]. Cá nhân có nguy cơ tim mạch cao nhƣ bệnh động mạch vành (hoặc có nguy cơ tƣơng đƣơng bệnh động mạch vành) sẽ có nguy cơ gặp các biến cố của bệnh mạch vành tăng gấp 7 lần, với nguy cơ tuyệt đối từ 50% đến 60% mỗi thập kỷ so với các cá nhân khỏe mạnh [99].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quách Hữu Trung (2014). Nghiên cứu tình trạng kháng aspirin ở bệnh nhân có yếu tố ng [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tinh-trang-khang-aspirin-o-benh-nhan-co-yeu-to-nguy-co-tim-mach-cao-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng aspirin ở bệnh nhân có yếu tố ng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích tình trạng kháng aspirin ở bệnh nhân có yếu tố liên quan. Đánh giá hiệu quả, cơ chế kháng để tối ưu hóa phác đồ điều trị.
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng aspirin ở bệnh nhân có yếu tố ng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng aspirin ở bệnh nhân có yếu tố ng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng aspirin ở bệnh nhân có yếu tố ng" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng aspirin ở bệnh nhân có yếu tố ng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng aspirin ở bệnh nhân có yếu tố ng" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tình trạng kháng aspirin ở bệnh nhân có yếu tố ng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.