Tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người luận án pts triết học 62 22 80

Luận án TS về phổ biến & đặc thù quyền con người. Phân tích sâu lý luận & thực tiễn, làm sáng tỏ mối liên hệ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Phó tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tính cấp thiết của quyền con người: Vấn đề phổ biến
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
Chuyên ngành:
Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tính cấp thiết của quyền con người Vấn đề phổ biến

Quyền con người hiện là chủ đề cấp thiết toàn cầu. Nó không chỉ mang tính thời sự chính trị mà còn là vấn đề tư tưởng học thuật. Sau biến cố tại Liên Xô và Đông Âu, nhân quyền trở thành tâm điểm quan hệ quốc tế. Nhiều quốc gia và dân tộc dành sự quan tâm đặc biệt cho vấn đề này. Các thế lực phản động thường lợi dụng nhân quyền để tấn công các hệ tư tưởng đối lập. Họ nhắm vào chủ nghĩa Mác-Lênin và các nước xã hội chủ nghĩa, bao gồm Việt Nam. Ở Việt Nam, chính sách phát triển lấy con người làm trung tâm. Mọi nỗ lực hướng tới hạnh phúc con người. Vì vậy, quyền con người là mối quan tâm lớn của cộng đồng, Đảng, Nhà nước và giới khoa học. Tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người cần được nghiên cứu sâu. Luận án này giải quyết trực tiếp vấn đề đó. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về các giá trị phổ quát và đặc trưng riêng. Việc này giúp củng cố nhận thức và định hướng chính sách.

1.1. Bối cảnh quốc tế Tính thời sự của nhân quyền

Vấn đề nhân quyền nổi lên sau các thay đổi chính trị lớn. Nó là trọng tâm của nhiều cuộc tranh luận và chính sách quốc tế. Các tổ chức toàn cầu và khu vực thường xuyên đưa nhân quyền vào nghị trình. Tính phổ biến của quyền con người được công nhận rộng rãi. Tuy nhiên, việc áp dụng chúng lại phụ thuộc vào bối cảnh lịch sử và điều kiện xã hội cụ thể. Các quốc gia khác nhau có cách tiếp cận đa dạng văn hóa. Điều này tạo ra thách thức trong việc thống nhất quan điểm. Mối quan hệ giữa chủ quyền quốc gia và can thiệp nhân đạo luôn phức tạp. Hiểu rõ tính thời sự giúp nhận diện các áp lực và cơ hội. Các quyền cơ bản như quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc được coi là giá trị phổ quát. Sự phổ biến này không làm mất đi các sắc thái riêng. Nghiên cứu này phân tích những khía cạnh phức tạp đó. Nó góp phần vào việc đối thoại quốc tế về nhân quyền.

1.2. Quyền con người Công cụ đấu tranh tư tưởng

Quyền con người thường bị lợi dụng làm công cụ chính trị. Các thế lực thù địch sử dụng nó để công kích hệ tư tưởng. Họ xuyên tạc tình hình nhân quyền tại các nước xã hội chủ nghĩa. Chủ nghĩa Mác-Lênin và phong trào cộng sản bị tấn công. Việt Nam cũng là mục tiêu của các chiến dịch này. Cuộc đấu tranh tư tưởng về nhân quyền rất gay gắt. Nó đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về bản chất. Tính phổ quát của quyền con người cần được khẳng định. Đồng thời, cần chỉ rõ những điểm đặc thù. Những đặc thù này hình thành từ điều kiện xã hội và bối cảnh lịch sử riêng. Tránh để nhân quyền trở thành cái cớ cho sự can thiệp. Việc bảo vệ giá trị phổ quát cần đi đôi với tôn trọng bản sắc dân tộc. Nghiên cứu làm rõ khía cạnh này. Nó góp phần vào việc phòng chống âm mưu lợi dụng. Từ đó, bảo vệ thành quả cách mạng và chủ quyền quốc gia. Đây là một nhiệm vụ quan trọng của công tác lý luận.

1.3. Việt Nam Con người là trung tâm phát triển

Ở Việt Nam, con người là trọng tâm của mọi chính sách. Mọi hoạt động phát triển kinh tế, xã hội đều vì hạnh phúc con người. Đảng và Nhà nước luôn quan tâm đặc biệt đến quyền con người. Nhiều nhà khoa học, lý luận, chính trị cũng dành sự chú ý. Đây là vấn đề được ưu tiên hàng đầu. Nó thể hiện cam kết của Việt Nam với các giá trị phổ quát. Đồng thời, nó phản ánh tính đặc thù của con đường phát triển. Các chính sách bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của công dân được xây dựng. Việc thực thi pháp luật nhằm bảo vệ nhân quyền được chú trọng. Tuy nhiên, bối cảnh lịch sử và điều kiện xã hội Việt Nam độc đáo. Điều này tạo nên những đặc trưng riêng cho quyền con người. Nghiên cứu giúp nhận diện rõ hơn những đặc thù này. Nó cung cấp cơ sở lý luận cho việc hoàn thiện chính sách. Mục tiêu là phát triển bền vững và đảm bảo an sinh xã hội. Công tác này cần sự tham gia của toàn xã hội.

II. Tổng quan nghiên cứu tính phổ biến của nhân quyền

Quyền con người là lĩnh vực được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới. Nhiều ngành khoa học đã tham gia vào việc tìm hiểu. Triết học, Luật học, Chính trị học và Xã hội học đều có những đóng góp quan trọng. Trước đây, các nước xã hội chủ nghĩa cũng đã phối hợp nghiên cứu nhân quyền. Họ nhấn mạnh tính phổ quát và đặc trưng của nó. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế này. Nhiều nhà khoa học và chính trị gia đã tiến hành nghiên cứu. Các công trình tập trung vào đấu tranh tư tưởng. Họ cũng chú trọng bảo vệ nhân quyền trong nước. Từ cuối thập niên 1980, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh đã triển khai nhiều đề tài. Các đề tài lớn bao gồm 'Chủ nghĩa xã hội và nhân quyền'. Cũng có 'Quyền con người, quyền công dân trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam'. Hàng trăm nhà nghiên cứu đã tham gia. Gần đây, Trung tâm Nghiên cứu Quyền con người của Học viện này cũng tiếp tục công việc. Nhiều công trình đã được xuất bản. Các công trình đó đề cập nhiều khía cạnh của quyền con người. Chúng là những tìm tòi sáng tạo, gợi mở hướng nghiên cứu mới. Tuy nhiên, các nghiên cứu trực tiếp về tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người từ góc độ triết học còn hạn chế. Luận án này hướng đến lấp đầy khoảng trống đó.

2.1. Nghiên cứu quyền con người trên thế giới

Trên phạm vi toàn cầu, quyền con người là đề tài học thuật lớn. Các nhà triết học đã phân tích cơ sở lý luận của nhân quyền. Họ tìm hiểu nguồn gốc và bản chất của các giá trị phổ quát. Các nhà luật học xây dựng hệ thống pháp lý quốc tế và quốc gia. Các công ước quốc tế về nhân quyền là minh chứng rõ nét. Các nhà chính trị học nghiên cứu vai trò của nhà nước. Họ phân tích các thiết chế bảo vệ quyền công dân. Xã hội học xem xét tác động của điều kiện xã hội. Nó ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền con người. Các nghiên cứu thường đề cập tính phổ biến của nhân quyền. Tuy nhiên, họ cũng thừa nhận sự đa dạng văn hóa và bối cảnh lịch sử. Sự khác biệt trong các hệ thống chính trị cũng được xem xét. Các quốc gia khác nhau có những ưu tiên riêng. Điều này dẫn đến sự đa dạng trong cách diễn giải. Các nước xã hội chủ nghĩa trước đây cũng có những nghiên cứu chuyên sâu. Họ tập trung vào việc bảo vệ nhân quyền. Đồng thời, họ nhấn mạnh quyền tập thể và quyền kinh tế, xã hội. Đây là những đóng góp quan trọng cho lý thuyết nhân quyền.

2.2. Tình hình nghiên cứu nhân quyền tại Việt Nam

Ở Việt Nam, nghiên cứu về nhân quyền cũng rất sôi nổi. Nhiều công trình đã được công bố. Các nhà khoa học đã tập trung vào các khía cạnh khác nhau. Các đề tài thường liên quan đến chủ nghĩa xã hội và nhân quyền. Các quyền công dân trong công cuộc đổi mới cũng được chú trọng. Một số công trình tiêu biểu như 'Chủ nghĩa xã hội và nhân quyền' (NXB Sự thật, 1990). Cũng có 'Quyền con người, quyền công dân trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam' (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh). 'Việt Nam với công ước quốc tế về quyền con người' (Đại học Tổng hợp Hà Nội) là một ví dụ khác. Gần đây, 'Quyền con người trong thế giới hiện đại' (Phạm Khiêm Ích và Hoàng Văn Hào chủ biên, 1995) cũng được xuất bản. Các tác giả đã đề cập nhiều góc độ. Họ cung cấp cái nhìn tổng quan về nhân quyền. Tuy nhiên, các nghiên cứu thường nghiêng về chính trị học và luật học. Chúng có tính thực tiễn cao, phục vụ công tác đấu tranh. Nhưng các nghiên cứu triết học chuyên sâu còn hạn chế. Đặc biệt là về tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người. Việc làm rõ cơ sở lý luận sâu xa vẫn còn nhiều tiềm năng. Nghiên cứu này muốn bổ sung vào khoảng trống đó.

2.3. Khoảng trống nghiên cứu tính phổ quát và đặc thù

Mặc dù có nhiều công trình, một khoảng trống vẫn tồn tại. Các nghiên cứu trực tiếp về tính phổ biến và tính đặc thù còn chưa nhiều. Đặc biệt là từ góc độ triết học. Các công trình hiện có thường tập trung vào các vấn đề cụ thể. Chúng giải quyết các khía cạnh pháp lý hoặc chính trị. Việc phân tích sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa tính phổ quát và tính đặc thù là cần thiết. Cần có một khung lý thuyết triết học vững chắc. Nó giúp định hình cách hiểu và thực hành nhân quyền. Bối cảnh lịch sử và đa dạng văn hóa ảnh hưởng sâu sắc đến việc này. Thiếu vắng nghiên cứu triết học có thể dẫn đến cách nhìn phiến diện. Nó cũng khó lý giải đầy đủ các hiện tượng phức tạp. Luận án này nhằm mục đích giải quyết vấn đề đó. Nó cung cấp một cái nhìn hệ thống. Luận án đi sâu vào bản chất của quyền con người. Nó xem xét các giá trị phổ quát và các đặc trưng riêng. Việc này sẽ góp phần vào sự phát triển lý luận. Đồng thời, nó giúp định hướng thực tiễn tốt hơn. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành triết học Việt Nam. Nó cũng có ý nghĩa quốc tế.

III. Mục tiêu luận án Phân tích tính phổ quát và đặc thù

Luận án này đặt ra mục tiêu rõ ràng. Nó nhằm nghiên cứu và làm rõ tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người. Đặc biệt, luận án chú trọng đến tính đặc thù của quyền con người Việt Nam. Nghiên cứu cũng phân tích bối cảnh lịch sử và quá trình cách mạng Việt Nam. Từ đó, luận án kiến nghị một số giải pháp chủ yếu. Các giải pháp này nhằm bảo đảm và phát triển quyền con người ở Việt Nam. Chúng phù hợp với giai đoạn hiện nay. Để đạt được mục tiêu đó, luận án có ba nhiệm vụ chính. Thứ nhất, nghiên cứu tính phổ biến của quyền con người. Nó xem xét mối liên hệ với tiến bộ xã hội dân chủ và chủ quyền quốc gia. Thứ hai, nghiên cứu tính đặc thù của quyền con người. Luận án đi sâu vào đặc thù của quyền con người ở Việt Nam. Thứ ba, luận án đưa ra các kiến nghị. Những kiến nghị này góp phần bảo đảm và phát triển quyền con người ở Việt Nam. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó kết hợp lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu mang lại giá trị khoa học và ứng dụng cao. Nó giúp củng cố nhận thức về nhân quyền.

3.1. Mục đích chính Làm rõ các giá trị phổ quát

Mục đích cốt lõi của luận án là làm sáng tỏ các giá trị phổ quát của quyền con người. Nó phân tích những quyền cơ bản mà mọi cá nhân đều được hưởng. Những quyền này vượt qua mọi rào cản địa lý, văn hóa, và điều kiện xã hội. Luận án tìm hiểu cơ sở triết học của các giá trị này. Nó cũng xem xét sự phát triển lịch sử của chúng. Tính phổ quát không có nghĩa là sự đồng nhất. Nó thể hiện một nền tảng chung cho nhân phẩm và tự do. Luận án sẽ làm rõ các khái niệm như quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng. Đồng thời, nó liên hệ các quyền này với tiến bộ xã hội. Sự phát triển dân chủ là yếu tố quan trọng. Chủ quyền quốc gia cũng cần được cân nhắc. Nó là bối cảnh để thực thi các giá trị phổ quát. Sự tương tác giữa các yếu tố này rất phức tạp. Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn biện chứng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính phổ biến của nhân quyền. Điều này rất cần thiết trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nó giúp xây dựng một khung đối thoại chung. Đây là tiền đề để giải quyết các thách thức nhân quyền toàn cầu.

3.2. Nhiệm vụ trọng tâm Tìm hiểu tính đặc thù Việt Nam

Bên cạnh việc làm rõ tính phổ quát, luận án tập trung vào tính đặc thù. Nhiệm vụ trọng tâm là nghiên cứu tính đặc thù của quyền con người ở Việt Nam. Các đặc trưng này hình thành từ bối cảnh lịch sử, văn hóa, và điều kiện xã hội. Quá trình đấu tranh giành độc lập và xây dựng đất nước đã định hình nhân quyền Việt Nam. Các giá trị truyền thống, đạo đức xã hội cũng ảnh hưởng sâu sắc. Luận án phân tích sự phát triển của quyền con người trong cách mạng Việt Nam. Nó xem xét các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa. Các quyền này được thực hiện như thế nào trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam? Có sự khác biệt nào so với các mô hình khác? Nghiên cứu sẽ chỉ ra những điểm nổi bật. Ví dụ như vai trò của cộng đồng, sự hài hòa giữa quyền và nghĩa vụ. Nó cũng xem xét mối quan hệ giữa cá nhân và nhà nước. Sự đặc thù này không mâu thuẫn với tính phổ quát. Ngược lại, nó làm phong phú thêm khái niệm nhân quyền. Nó cho thấy cách các giá trị phổ quát được hiện thực hóa một cách linh hoạt. Việc hiểu rõ tính đặc thù giúp xây dựng chính sách phù hợp. Nó tôn trọng bản sắc dân tộc mà vẫn đảm bảo các quyền cơ bản.

3.3. Đề xuất giải pháp bảo đảm quyền con người

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn, luận án đưa ra các kiến nghị. Mục tiêu là góp phần bảo đảm và phát triển quyền con người ở Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nâng cao năng lực thực thi công vụ. Tăng cường giáo dục và truyền thông về nhân quyền. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Luận án cũng đề xuất các biện pháp cụ thể. Chúng nhằm giải quyết những thách thức hiện tại. Ví dụ, cải thiện điều kiện sống cho người dân. Đảm bảo công bằng xã hội và giảm khoảng cách giàu nghèo. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và giáo dục. Tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các quyền dân chủ. Các kiến nghị dựa trên cơ sở khoa học. Chúng có tính khả thi và phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việc thực hiện các giải pháp này sẽ củng cố thành tựu. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước. Đây là đóng góp thiết thực của luận án. Nó biến nghiên cứu thành hành động cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.

IV. Phương pháp luận Tiếp cận triết học về quyền con người

Luận án được thực hiện trên cơ sở vững chắc của phương pháp luận. Nó vận dụng các quan điểm lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin. Tư tưởng Hồ Chí Minh cũng là kim chỉ nam quan trọng. Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử là nền tảng. Đây là cơ sở phương pháp luận cốt lõi. Chúng giúp phân tích một cách khách quan và khoa học. Luận án sử dụng phương pháp lôgic và lịch sử. Phương pháp này cho phép xem xét sự phát triển của quyền con người. Nó đặt trong dòng chảy của thời gian và không gian. Cách tiếp cận đi từ cái phổ biến đến cái đặc thù. Nó cũng từ cái đơn nhất của quyền con người. Điều này giúp luận án có cái nhìn toàn diện. Nó vừa bao quát được các giá trị chung, vừa đi sâu vào các đặc trưng riêng. Phương pháp biện chứng cho phép nhìn nhận nhân quyền như một hiện tượng động. Nó luôn biến đổi và phát triển. Việc kết hợp lý thuyết và thực tiễn là trọng tâm. Luận án tránh xa cách tiếp cận siêu hình. Nó không nhìn quyền con người như một khái niệm tĩnh. Thay vào đó, nó phân tích sự tương tác giữa các yếu tố. Điều này đảm bảo tính khoa học và thuyết phục của nghiên cứu. Nó cũng giúp đưa ra những kiến giải sâu sắc.

4.1. Cơ sở lý luận Chủ nghĩa Mác Lênin và Hồ Chí Minh

Luận án lấy chủ nghĩa Mác-Lênin làm nền tảng lý luận chính. Nó cung cấp một cách nhìn biện chứng về xã hội và con người. Chủ nghĩa Mác-Lênin phân tích mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội. Nó nhấn mạnh vai trò của điều kiện vật chất trong việc hình thành quyền. Nó cũng xem xét sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội. Tư tưởng Hồ Chí Minh là sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào Việt Nam. Hồ Chí Minh đã nâng tầm các giá trị phổ quát của nhân quyền. Người gắn chúng với cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc. Đồng thời, Người cũng chú trọng đến quyền làm chủ của nhân dân. Tư tưởng Hồ Chí Minh về con người, độc lập, tự do, hạnh phúc là kim chỉ nam. Nó định hướng cho việc nghiên cứu tính đặc thù quyền con người Việt Nam. Các quan điểm này giúp luận án có cơ sở lý luận vững chắc. Nó không chỉ phân tích nhân quyền mà còn chỉ ra con đường thực hiện. Điều này giúp tránh khỏi sự trừu tượng hóa. Nó đảm bảo tính thực tiễn và tính dân tộc của nghiên cứu. Đây là yếu tố quan trọng cho sự thành công của luận án.

4.2. Phương pháp nghiên cứu Biện chứng lịch sử

Luận án sử dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng làm công cụ phân tích. Nó giúp nhìn nhận quyền con người trong sự vận động và phát triển. Quyền con người không phải là một khái niệm cố định. Nó thay đổi theo bối cảnh lịch sử và điều kiện xã hội. Chủ nghĩa duy vật lịch sử giúp đặt quyền con người vào khuôn khổ cụ thể. Nó xem xét các giai đoạn lịch sử khác nhau. Các hình thái xã hội khác nhau có những yêu cầu về quyền khác nhau. Việc này cho phép luận án phân tích mối quan hệ nhân quả. Nó tìm hiểu sự tương tác giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng. Các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa đều ảnh hưởng đến nhân quyền. Phương pháp này giúp tránh được cách nhìn cô lập. Nó không nhìn nhân quyền một cách biệt lập. Thay vào đó, nó xem xét nhân quyền trong tổng thể các mối quan hệ xã hội. Nó cho phép giải thích sự xuất hiện của các quyền. Nó cũng giải thích sự biến đổi của chúng qua các thời kỳ. Đây là một phương pháp mạnh mẽ để khám phá tính đặc thù. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về tính phổ quát. Nó kết nối lý thuyết với thực tiễn xã hội một cách chặt chẽ.

4.3. Tư duy từ cái phổ biến đến cái đặc thù

Một trong những phương pháp cốt lõi là tư duy từ cái phổ biến đến cái đặc thù. Luận án bắt đầu bằng việc xác định các nguyên tắc phổ quát của quyền con người. Đây là những giá trị được cộng đồng quốc tế thừa nhận. Sau đó, nó đi sâu vào các biểu hiện cụ thể. Nó xem xét những đặc điểm riêng biệt của nhân quyền trong các bối cảnh khác nhau. Phương pháp này giúp tránh được sự áp đặt. Nó không coi một mô hình quyền con người là duy nhất. Thay vào đó, nó tìm kiếm sự thống nhất trong đa dạng. Nó nhận diện những đặc trưng riêng của quyền con người Việt Nam. Các đặc trưng này hình thành từ lịch sử, văn hóa, và điều kiện xã hội. Phương pháp này cho phép phân tích một cách chi tiết. Nó chỉ ra cách các giá trị phổ quát được thực hiện. Nó cũng chỉ ra cách chúng được điều chỉnh phù hợp. Việc này tạo ra một cách tiếp cận cân bằng. Nó vừa tôn trọng tính chung, vừa khẳng định tính riêng. Nó giúp giải quyết mâu thuẫn giữa tính phổ quát và tính đặc thù. Đây là một đóng góp quan trọng của luận án. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc và có chiều sâu.

V. Đóng góp mới Khái quát tính phổ biến và đặc thù nhân quyền

Luận án mang đến những đóng góp khoa học mới mẻ. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về quyền con người. Thứ nhất, luận án xác định nội dung tính phổ biến của quyền con người. Nó liên hệ các quyền này với một số hiện tượng lịch sử cơ bản. Nó không chỉ đơn thuần liệt kê các quyền. Thay vào đó, nó phân tích cơ sở và sự phát triển của chúng. Thứ hai, luận án đi sâu làm rõ tính đặc thù của quyền con người. Đặc biệt, nó tập trung vào sự đặc thù của quyền con người ở Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra những nét riêng biệt. Những nét này hình thành từ bối cảnh văn hóa và lịch sử cụ thể. Thứ ba, luận án nêu một số nét thực trạng quyền con người tại Việt Nam. Nó tìm ra nguyên nhân và kiến nghị giải pháp. Các giải pháp này nhằm bảo đảm và phát triển quyền con người ở nước ta. Luận án kết hợp chặt chẽ lý luận và thực tiễn. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc. Những đóng góp này có ý nghĩa quan trọng. Chúng giúp củng cố lý luận về nhân quyền. Đồng thời, chúng góp phần định hướng chính sách. Việc này thúc đẩy việc thực thi nhân quyền hiệu quả hơn.

5.1. Xác định nội dung phổ quát của quyền con người

Luận án xác định rõ ràng nội dung cốt lõi của tính phổ quát trong quyền con người. Nó không chỉ đơn thuần là tập hợp các quyền. Thay vào đó, nó là hệ thống các giá trị và nguyên tắc cơ bản. Các giá trị này được công nhận toàn cầu. Chúng là nền tảng cho sự phát triển của mỗi cá nhân. Luận án liên hệ tính phổ quát với các hiện tượng lịch sử cơ bản. Ví dụ, sự phát triển của nền văn minh nhân loại. Các cuộc cách mạng lớn trong lịch sử. Sự hình thành các tổ chức quốc tế. Sự công nhận các công ước quốc tế về nhân quyền. Các quyền như quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng là những giá trị phổ quát. Chúng là bất khả xâm phạm. Tuy nhiên, cách thức thực hiện chúng có thể khác nhau. Luận án nhấn mạnh rằng tính phổ quát không loại trừ tính đa dạng. Ngược lại, nó cung cấp một khung chung. Trong khung đó, các nền văn hóa khác nhau có thể hiện thực hóa nhân quyền. Việc này giúp tránh được sự đơn điệu. Nó cũng chống lại việc áp đặt các mô hình đơn lẻ. Đây là đóng góp lý luận quan trọng. Nó làm phong phú thêm lý thuyết về nhân quyền.

5.2. Làm rõ tính đặc thù quyền con người Việt Nam

Một đóng góp nổi bật khác là làm rõ tính đặc thù của quyền con người Việt Nam. Luận án phân tích sâu sắc các yếu tố lịch sử và văn hóa. Chúng đã định hình nhân quyền tại Việt Nam. Bối cảnh đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước rất đặc biệt. Giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội cũng vậy. Các điều kiện xã hội và kinh tế khác biệt đã tạo ra những đặc trưng riêng. Luận án chỉ ra sự hài hòa giữa quyền và nghĩa vụ. Nó phân tích vai trò của cộng đồng và gia đình. Nó cũng xem xét sự gắn kết giữa cá nhân và tập thể. Các giá trị truyền thống như lòng yêu nước, đoàn kết, nhân ái là nền tảng. Chúng đã góp phần hình thành ý thức về quyền và trách nhiệm. Luận án cũng xem xét những thách thức riêng. Các thách thức này đối với việc bảo vệ và phát triển nhân quyền ở Việt Nam. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cách các giá trị phổ quát được Việt Nam tiếp nhận. Nó cũng giải thích cách chúng được điều chỉnh cho phù hợp. Điều này mang lại một cái nhìn sâu sắc. Nó là cơ sở cho việc xây dựng chính sách nhân quyền hiệu quả. Các chính sách này tôn trọng bản sắc dân tộc.

5.3. Kiến nghị thực tiễn phát triển nhân quyền

Luận án không chỉ dừng lại ở phân tích lý luận. Nó còn đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn. Các kiến nghị này nhằm bảo đảm và phát triển quyền con người ở Việt Nam hiện nay. Nghiên cứu chỉ ra những tồn tại và nguyên nhân. Từ đó, nó đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật. Chúng cần phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đồng thời, cần phù hợp với điều kiện xã hội Việt Nam. Nâng cao nhận thức của cán bộ và người dân về nhân quyền. Tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Các kiến nghị cũng tập trung vào việc cải thiện đời sống vật chất. Nâng cao đời sống tinh thần cho người dân. Đảm bảo công bằng và an sinh xã hội. Luận án cũng đề xuất việc tiếp tục nghiên cứu sâu. Cần có các chính sách cụ thể cho từng nhóm đối tượng. Ví dụ, phụ nữ, trẻ em, người dân tộc thiểu số. Những kiến nghị này có giá trị thực tiễn cao. Chúng góp phần vào việc thực hiện mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam. Đồng thời, chúng thể hiện cam kết của Việt Nam. Đó là cam kết đối với việc bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền.

VI. Quyền con người Việt Nam Bối cảnh lịch sử và đặc trưng

Quyền con người tại Việt Nam mang đậm dấu ấn của bối cảnh lịch sử. Nó còn thể hiện các điều kiện xã hội độc đáo. Luận án phân tích sâu sắc thực trạng này. Nó tìm kiếm những nguyên nhân sâu xa. Đồng thời, nó đề xuất các kiến nghị để cải thiện tình hình. Thực trạng quyền con người ở Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Đặc biệt trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Những thách thức này đòi hỏi sự quan tâm và giải quyết. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm di sản lịch sử. Cụ thể là chiến tranh và đói nghèo. Thể chế chính trị và hệ thống pháp luật cũng đóng vai trò quan trọng. Điều kiện kinh tế - xã hội đang phát triển. Đa dạng văn hóa và phong tục tập quán cũng ảnh hưởng đến cách tiếp cận. Luận án không chỉ miêu tả thực trạng. Nó còn đi sâu vào phân tích nguyên nhân của các vấn đề. Các nguyên nhân có thể xuất phát từ hạn chế trong quản lý. Hoặc từ nhận thức về quyền và trách nhiệm. Từ đó, luận án đưa ra các giải pháp toàn diện. Chúng nhằm củng cố và phát triển nhân quyền ở Việt Nam. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó giúp kết nối lý luận với thực tiễn. Nó cũng góp phần vào việc xây dựng xã hội công bằng và văn minh.

6.1. Phân tích thực trạng quyền con người tại Việt Nam

Luận án cung cấp bức tranh thực tế về quyền con người tại Việt Nam. Nó đánh giá các thành tựu đã đạt được. Việt Nam đã nỗ lực thực hiện nhiều công ước quốc tế về nhân quyền. Các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa được cải thiện. Đặc biệt là quyền được học tập, quyền được chăm sóc sức khỏe. Quyền có việc làm và quyền tự do tín ngưỡng. Tuy nhiên, luận án cũng thẳng thắn chỉ ra những hạn chế. Ví dụ, một số quyền còn chưa được thực thi đầy đủ. Còn tồn tại những khoảng cách trong việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Các vấn đề liên quan đến bình đẳng giới, quyền của người dân tộc thiểu số vẫn cần quan tâm. Việc bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu cũng ảnh hưởng đến quyền con người. Phân tích thực trạng giúp nhận diện rõ các điểm mạnh và điểm yếu. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu khách quan. Việc này là cần thiết để xây dựng các chính sách phù hợp. Mục tiêu là phát triển nhân quyền một cách toàn diện. Luận án đưa ra các ví dụ minh họa. Nó giúp độc giả có cái nhìn cụ thể hơn về tình hình.

6.2. Xác định nguyên nhân và yếu tố ảnh hưởng

Luận án đi sâu vào việc xác định các nguyên nhân. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng quyền con người ở Việt Nam. Các nguyên nhân có thể chia thành nhiều nhóm. Một là, nguyên nhân lịch sử và xã hội. Việt Nam trải qua nhiều cuộc chiến tranh kéo dài. Điều này ảnh hưởng đến hạ tầng và phát triển kinh tế. Hai là, nguyên nhân từ thể chế và chính sách. Hệ thống pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện. Việc thực thi pháp luật đôi khi còn chưa đồng bộ. Ba là, nguyên nhân từ điều kiện kinh tế. Mặc dù kinh tế phát triển, sự phân hóa giàu nghèo vẫn tồn tại. Bốn là, nguyên nhân từ văn hóa và nhận thức. Một số quan niệm truyền thống có thể ảnh hưởng đến quyền cá nhân. Nhận thức về nhân quyền trong cộng đồng còn cần được nâng cao. Luận án phân tích mối liên hệ phức tạp giữa các yếu tố này. Nó cho thấy không có một nguyên nhân đơn lẻ. Thay vào đó, chúng là một mạng lưới các tương tác. Việc hiểu rõ các nguyên nhân giúp đề xuất giải pháp hiệu quả. Nó tránh việc chữa trị triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ. Điều này mang lại chiều sâu cho nghiên cứu.

6.3. Đề xuất giải pháp tăng cường quyền con người

Dựa trên phân tích thực trạng và nguyên nhân, luận án đề xuất các giải pháp. Các giải pháp này nhằm tăng cường bảo đảm và phát triển quyền con người tại Việt Nam. Một là, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Cần nội luật hóa các cam kết quốc tế. Đồng thời, sửa đổi, bổ sung các luật hiện hành. Hai là, nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Cần tăng cường đào tạo cán bộ. Nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan tư pháp. Ba là, đẩy mạnh giáo dục và truyền thông về nhân quyền. Nâng cao nhận thức cho mọi tầng lớp xã hội. Bốn là, phát triển kinh tế - xã hội. Mục tiêu là tạo nền tảng vững chắc cho việc thực hiện các quyền. Nó bao gồm xóa đói giảm nghèo, đảm bảo an sinh xã hội. Năm là, tăng cường hợp tác quốc tế. Học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác. Các giải pháp này được thiết kế để toàn diện và khả thi. Chúng hướng tới việc xây dựng một xã hội công bằng. Nó cũng góp phần vào việc bảo vệ và thúc đẩy các giá trị phổ quát. Đồng thời, nó tôn trọng tính đặc thù của Việt Nam. Đây là những đóng góp thiết thực. Chúng có giá trị ứng dụng cao cho công tác quản lý và phát triển đất nước.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TÍNH PHỔ BIẾN CỦA QUYỀN CON NGƯỜI VÀ BIỂU HIỆN CỦA NÓ TRONG MỐI LIÊN HỆ CỦA QUYỀN CON NGƯỜI VỚI MỘT SỐ HIỆN TƯỢNG LỊCH SỬ CƠ BẢN
1.1. TIẾT 1: BẢN CHẤT, KHÁI NIỆM VÀ CUỘC ĐẤU TRANH CHO QUYỀN CON NGƯỜI QUA CÁC THỜI ĐẠI
1.1.1. Bản chất quyền con người
1.1.1.1. Bản chất tự nhiên của quyền con người
1.1.1.2. Bản chất xã hội, giai cấp của quyền con người
1.1.2. Tính phổ biến và nội dung khái niệm quyền con người
1.1.2.1. Tính phổ biến của quyền con người
1.1.2.2. Nội dung khái niệm quyền con người
KẾT LUẬN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người luận án pts triết học 62 22 80 05

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

B ộ GIÁO D Ụ C VÀ DÀO TẠO TRƯÒNG ĐẠI HỌC T ổ N G HỌF hả nội --------------------- * * * ______________ P H Ạ M VĂN KHÁNH T Í NH PHÓ B I Ế N VÀ T Í N H Đ Ặ C T H Ù C ỦA Q U Y È N CON N G Ư Ò I LUẬN ÁN PH Ó T I Ế N Sĩ KHOA H ỌC T R I Ê T H Ọ C HÀ NÔI - 1995 B Ộ GIÁO D Ụ C VÀ ĐAO TẠO T R Ư Ò N G Đ Ạ I H Ọ C T ổ N G H ộ p H À N ỘI P H À M VẮN KHÁNH TÍNH PHỔ BIEN VÀ TÍNH ĐẶC THÙ CỦA QUYỀN CON NGƯÒI Chuyên n g à n h : Chủ nghĩa duy vật biện c h ứ n g và chủ nghía duy vật lịch SỪ Mả s ố : 5 01. 02 LU ẬN ÁN P H Ó T I Ế N Sĩ K H O A H Ọ C T R I E T học Người hướn% dẫn k h o a học : Đỗ NGUYÊN PHƯONG p G s, p Ts Triết h ọ c N GUYỄN AN L Ị C H p G s, p T s Triết h ọ c HÀ NỘI - 1995 MỎ ĐAU 1. Tínb cấp thiết của đê tài Hiện nay, quyền con ngưrti đang ]à vấn đề nóng bỏng, không chỉ có tính thòi sự chinh trị, đấu tranh tu tưởng mà còn là vấn đề của triết học. Sau sự tan võ của Liên X ô và các nưỏc X I Ĩ C N ở D ôn g Ảu, quyền con ngưòi trỏ thành một vấn đề nhạy cảm trong quan hệ chính trị quốc tế, vỏi sụ quan tâm của nhiêu quóc gia, dán tộc.

Tính chất nóng bỏng của vắn đề quyền con ngưòi còn là ỏ chổ bọn đế quốc và phản động q u ốc tế đang lợi dụng vấn đề này để tấn công vào chủ nghĩa M a c - Lê ni n, phong trào cộng sán và các nưỏc xâ hội chù nghĩa, trong đó có V iệ t Nam. 0 nước ta, khi xác định con ngưòi là trung tâm cùa mọi chính sách phát triển kinh tế, xã hội ; tắt cà vì hạnh phúc của con ngưòi thì quyen con ngưòi là vân đề được sự quan tầm, chú ý của cộng đồng, cùa Đ an g và Nhà nước, của nhiều nhà kh oa học xã hội, lý luận, chính trị. Vì vậy, "Tính phổ biến va tính đặ c thù của quyền con người" được chọn làm đề tài luận án nàv. Tình hình nghiên cứu đê tài Trên thế giỏi, quyền con ngưùi được nhiều ngành kh o a học nghiên cứu : T r i ế t học, Luật học, Chính trị học, X ã hội học v.

Các nước xã hội chù nghĩa truỏc đây củng đã có sự phối hộp nghiên CU1 1 vấn đề quyền con ngưòi. - 6 - Ỏ Việt Nam, một số nhà khoa hoc, hoạt động chinh trị cũng đã nghiên cứu vấn đề quyền con ngưòi trên cá c nhương diện đấu tranh tư tưòng và vấn đề bảo vệ nhân quyền. Từ cuối những năm 1980 H ọ c viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh đã triển khai nghiên cứu các đề tài " Chủ ngh'ia xã hội và nhân quyền", "Quyền con ngưòi, quyền còng dân trong sự nghiệp đổi mới ỏ V i ệ t Nam " vỏi sự tham gia của hàng trăm nhà nghiên cứu khoa học. Gần đây, Trung tâm nghiên cứu quyền con nguòi của H ọ c viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh cũng đã và đang triển khai nghiên cứu một số đề tài về quyền con ngưòi.

ú nưổc ta đã xuất bèn nhũng cồng trìnỉi nghiên cứu liên quan đến quyền con nguòi nhu "Chủ nghĩa xã hội và nhân q u y ề n " ' (Những vắn đề lý luận của chủ nghĩa xã hội ỏ Việt Nam , tập IV, NXB Sự thật, Hà Nội, 19 9 0 ) ; "Quyền con ngưòi, quyền công dân trong sự nghiệp đổi mỏi ở V i ệ t Nam " (Trung tâm thông tin tư liệu - H ọ c viện Chinh trị quốc gia Hồ Chí Minh) ; "Việt Nam vỏi công ưỏc quốc tế về' quyền con nguòi" (Trường Đại học T ổ n g họp H à Nội, K h o a Lu ật ) ; "Quyền con người trong thế giói hiện đại" do P h ạm Khiêm ích và H o à n g V ă n H ào chủ biên (V iệ n thông tin kh oa học xă hội và Trung tâm nghiên cúu quyền con nguòi, Hà Nội, 19 95). C ác tác giả, những công trinh đỏ đã đề cập nhiều khía cạnh về quyền con nguòi. Đ ó là sự tìm tòi sáng tạo và gội mỏ nh ũn s hưỏng nghiên cứu mỏi về quyền con ngưòi.' Nhun g những nghiên cưu trực tiếp về tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con ngưòi từ cách tiếp cận triết học chua nhiều. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Tù góc độ triết học, luận án nghiên cứu, làm rõ tính phổ biến và tinh đặc thù của quyền con nguòi, trong đó chú ý đến đặc thù của quyền con ngưòi Vi ệt Nam và trong c á c h m ạng Việt Nam, kiến nghị một số giài pháp chủ yếu nh ám b ả o đảm và phát triển quyền con ngưòi ở nuỏc ta trong giai đoạn hiện nay.

Với mục đích đó, luận án có nhiẹm vụ : - Một l à , nghiên cứu tính phổ biến của quyền con nạưòi trong mối liên hệ với tiến bộ xã hội dân chù và chủ quyền quốc gia. - H ai là, nghiên cứu tính đặc thù cùa quyền con nguòi, cu thể là đặc thù quyền con ngưòi ỏ Việt Nam. - Ba là, l ê u lên một sổ kiến nghị góp phàn bảo đảm và phát triển quyền con ngưòi ỏ nước ta. Phương pháp nghiên cứu Lu ận án được thực hiện trên co sỏ vận dụng các qu an điểm lý luận, phưang pháp luận của chủ nghĩa M á c - L ê nin, tư tưỏng Hồ Chí Minh- trong đó chủ nghĩa duy vật biện chúng và chủ nghĩa duy vật lịch sủ là cũ sỏ phương ph áp luận qu an trọng, sù dụng phương pháp Iôgích và lịch sử, đi từ cái phổ biến đến cái đặc thù, cái đon nhát của quyền con ngưòi.

Đống góp mới về khoa học của luận án 1) Xác định nội dung tính phổ biến cùa quyền con ngưòi t r o ng mõi liên hệ c ùa quyền con ngưòi VÓI một sổ hiệ n t ượng lịch su c c bản. 2) Đi sâu làm rõ tính đặc thù của quyền con ngưòi và sụ đặc thù quyền con ngưòi ỏ V i ệt Nam. 3) Nêu một số nét thực trạng quyền con người, tìm nguyên nhan và kiến nghị nhâm bảo đảm va phát triển quyền con rtguòi ỏ nước ta hiện nay. Y nghĩa của luận án Với kết quả nghiên cũu, luận án góp phàn làm rõ co sỏ triết học của quyền con ngưoi, nêu cao quan điểm và giá trị quyền con nguòi V iệ t Nam trong cuộc đấu tranh tư tiiỏng và quan hệ chính trị quốc tế hiện nay.

Luận án có thể điiộc sử dụng làm tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu, ho ạc h định chính sách về quyền con ngưòi. Kết cấu của luận án Ngoài phản mở đàu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, luận án có 2 chuông vói 4 tiết. 9 - Chư ơ ng một TÍNH PHỔ BI ẾN CỦA QUYEN CON NGƯỜI VÀ B l Ể U H IỆ N CỦA NÓ TR O N G M ố i LI ÊN H Ệ CỦA Q U Y E N CON NGƯÒI VOI M Ộ T SỐ H IỆ N TƯỢNG L Ị C H s ử c o BẤN TIẾT I : BẤN CHẤT, K H Ấ I NIỆM V À c u ộ c ĐẨU TRANH C H O Q U Y È N CON N G Ư Ò I Q U A C Ấ C T H Ò I Đ Ạ I 1 1. Bản c h ấ t quyên con ngưòi a.

B ản ch â t tự nhiên của quyên con người. Con ngưòi là sản phẩm cao nhất của quá trình tiến hoá cùa thế giới tụ nhiên, của sự tiến hoá giống loài. K h o a hoc đã chứng minh bằng lao động, vối việc làm ra công cụ để chế tạo ra công cụ lao động, tác động vào giỏi tụ nhiên, sản xuất ra những sản pn ẩm đáp ung những nhu câu đầu tiên về ăn, ỏ, mặc. con nguòi dã vượt hẳn lên trong thế giỏi động vật, trỏ thành ngưòi, thực hiện bưóc nhảy vọt vềchất trong quá trình tiến hoá tù vưọn thdnh ngưrìi.

Sự xuất hiện con nguòi với diện m ạo và đ ặ c trưng có tu duy của nó, th ế giỏi loài nguòi hình thành và phá t triể n đã nâng vị trí con nguúi từ chỗ tồn tại trong tự nhiên, sống với tự nhiên, lên đến biết cài biến tụ nhiẽn, tái tạo tụ nh iên th eo ý chí của m ình. D â y là khỏi điểm trong quá trình con nguòi đi tối tự do, 10 - phát triển nhân cách cùa mình. Lao động đã sáng tạo ra con ngưòi, theo quan điểm và cách nói ấy của à ng -g hen , thì củng chính là lao động, chi bàng lao động con ngưòi đã tự khẳng định được vị tri là chủ thể của mình đối vối tự nhiên và vối muốn loài trong th ế giỏi tự nhiên ấy. D ồng thòi, từ đó, con người cũng xác định vai trò, quyền năng của mình trong vũ trụ.

s Lôgich khách quan của sự phát triển của lịch sử đã khẳng định trong r.hực tiễn sản xuất và đòi sống, tror.g toàn bộ hoạt động xã hội loài r.gưòi : quyền con người là một dặc trunc: co bản của con ngưòi, một thuộc tính thuộc bản chất tự nhiên của con ngưòi. Nhìn tù góc độ lịch sứ. quyền con ngưòi có lịch sủ lâu dài nhu chính bản thân lịch sử loài ngưòi. Điều đó nói lên quyền con ngưòi là sự xác nhận trong lịch sù nãng lục và vai trò của con ngưòi trưổc thế giỏi tụ nhiên.

Là một bộ phận của tự nhiên nhung nó đã không còn hoàn tuàn phu thuộc vào tự nhiên mà hành động và tu duy của nó đã hướng v à o. cải biến tự nhiên, bát tự nhiên phải phục vụ cho mình. Quyền sống xưng đáng vối lao động, quyền sáng t a c và phát triển cùa con nguòi, ngay tù buổi bình minh củ a lịch sử chính la sự tự khẳng định giá trị sức mạnh cùa trí tuệ, cùa tư duy mà chỉ ỏ noi con nguòi mỏi có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Khánh (1995). Tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người luận án pt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tinh-pho-bien-va-tinh-dac-thu-cua-quyen-con-nguoi-luan-an-pts-triet-hoc-62-22

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người luận án pt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS về phổ biến & đặc thù quyền con người. Phân tích sâu lý luận & thực tiễn, làm sáng tỏ mối liên hệ.

Luận án "Tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người luận án pt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1995.

Luận án "Tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người luận án pt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người luận án pt" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người luận án pt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người luận án pt" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tính phổ biến và tính đặc thù của quyền con người luận án pt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter