Toàn văn luận án tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính - Dương Đặng Xuân Thành
Khám phá tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng, điều kiện duy trì trạng thái cân bằng và ứng dụng thực tiễn.
Toán-Tin học
Luan An
luận án
Số trang
107
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phân tích ổn định hệ động lực tuyến tính
- Số trang:
- 107 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
- Chuyên ngành:
- Toán-Tin học
- Tác giả:
- Dương Đặng Xuân Thành
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phân tích ổn định hệ động lực tuyến tính
Nghiên cứu tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính là một lĩnh vực trọng tâm trong toán học ứng dụng và kỹ thuật. Đảm bảo hoạt động tin cậy của các hệ thống phức tạp phụ thuộc vào sự hiểu biết sâu sắc về cách chúng duy trì trạng thái cân bằng. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các phương pháp phân tích, các khái niệm then chốt như bán kính ổn định và bán kính điều khiển được, cùng với việc khám phá các ứng dụng thực tiễn trong nhiều loại hệ thống khác nhau. Hiểu rõ điểm cân bằng hệ động lực là chìa khóa để thiết kế hệ thống vững chắc.
1.1. Tầm quan trọng của tính ổn định
Tính ổn định là yếu tố then chốt, đảm bảo hoạt động tin cậy của mọi hệ thống, từ cơ khí đến sinh học. Nó ngăn ngừa dao động không mong muốn và hỏng hóc. Việc phân tích ổn định hệ tuyến tính cung cấp nền tảng vững chắc, giúp các kỹ sư và nhà khoa học dự đoán hành vi hệ thống, từ đó thiết kế các giải pháp điều khiển hiệu quả, duy trì hiệu suất tối ưu. Mọi hệ thống cần một điểm cân bằng hệ động lực ổn định.
1.2. Khái niệm bền vững và nhiễu hệ thống
Hệ bền vững thể hiện khả năng duy trì trạng thái cân bằng của mình ngay cả khi đối mặt với các nhiễu loạn bên ngoài. Nhiễu có thể là những thay đổi nhỏ trong tham số hệ thống hoặc các tác động ngẫu nhiên. Việc xác định mức độ chịu đựng nhiễu, hay còn gọi là bán kính ổn định, là cực kỳ quan trọng. Nó giúp đảm bảo hệ thống LTI hoạt động đáng tin cậy trong môi trường thực tế đầy biến động, duy trì ổn định quanh điểm cân bằng hệ động lực.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu tính ổn định hệ động lực
Nghiên cứu này tập trung vào tính ổn định bền vững của hệ động lực tuyến tính, bao gồm cả hệ liên tục và rời rạc. Mục tiêu chính là xác định bán kính ổn định dưới tác động của các loại nhiễu khác nhau. Các kết quả được mở rộng từ không gian hữu hạn sang không gian vô hạn chiều, góp phần phát triển lý thuyết điều khiển tự động và cung cấp các công cụ đánh giá hệ thống thiết yếu. Phân tích ổn định hệ tuyến tính là cốt lõi của nghiên cứu.
II. Khám phá ổn định Lyapunov cho hệ tuyến tính liên tục
Tính ổn định Lyapunov cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để đánh giá hành vi của hệ động lực tuyến tính liên tục. Đặc biệt, hệ thống có chậm và các toán tử Metzler đòi hỏi phân tích chuyên sâu. Phần này đi sâu vào cách xác định bán kính ổn định cho các hệ thống này, bao gồm cả điều kiện ổn định không phụ thuộc trễ. Hiểu biết về ổn định Lyapunov là nền tảng để thiết kế các hệ thống liên tục robust và đáng tin cậy.
2.1. Hệ liên tục có chậm và toán tử Metzler
Hệ liên tục có chậm xuất hiện nhiều trong các mô hình thực tế, đặc biệt là khi có trễ trong phản ứng. Phân tích ổn định Lyapunov cho các hệ này trở nên phức tạp hơn. Toán tử Metzler là một lớp toán tử quan trọng liên quan đến hệ dương, mang lại những tính chất đặc biệt giúp đơn giản hóa việc phân tích ổn định. Khám phá tác động của trễ đến hành vi hệ thống là cần thiết để đảm bảo ổn định.
2.2. Tính ổn định bền vững hệ dương
Hệ dương là một phân loại đặc biệt, nơi các biến trạng thái luôn không âm, mô hình hóa nhiều quá trình vật lý và sinh học. Tính ổn định bền vững của hệ dương được nghiên cứu kỹ lưỡng, đặc biệt dưới tác động của đa nhiễu cấu trúc. Tựa đa thức đặc trưng đóng vai trò trung tâm trong việc xác định các điều kiện ổn định. Phân tích này hỗ trợ hiểu sâu cách hệ dương phản ứng với nhiễu, đảm bảo hoạt động ổn định.
2.3. Bán kính ổn định không phụ thuộc trễ
Bán kính ổn định là thước đo chính về khả năng chịu đựng nhiễu của hệ thống. Nghiên cứu các trường hợp ổn định không phụ thuộc trễ là rất quan trọng để thiết kế hệ thống robust mà không cần biết chính xác giá trị trễ. Công thức tường minh cho bán kính ổn định phức được trình bày cho hệ ẋ(t) = Ax(t), mở rộng các kết quả kinh điển và đơn giản hóa tính toán. Điều này hỗ trợ phân tích ổn định hệ tuyến tính một cách hiệu quả.
III. Nghiên cứu ổn định tiệm cận hệ rời rạc phương trình
Nghiên cứu tính ổn định tiệm cận cho hệ động lực rời rạc và phương trình sai phân là thiết yếu trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và khoa học. Hệ rời rạc mô hình hóa các quá trình gián đoạn và có ứng dụng rộng rãi trong xử lý tín hiệu số. Phần này khám phá cách xác định tính ổn định tiệm cận của các hệ thống này, đặc biệt là khi chúng phụ thuộc vào các tham số thay đổi. Phân tích ổn định tiệm cận giúp đảm bảo hành vi dài hạn đáng tin cậy của hệ thống.
3.1. Ổn định hệ rời rạc cấp cao
Hệ rời rạc cấp cao mô hình hóa các quá trình tiến hóa từng bước, có ứng dụng trong hệ thống điều khiển số và kinh tế. Tính ổn định tiệm cận là mục tiêu chính, đảm bảo hệ thống trở về trạng thái cân bằng sau khi có nhiễu loạn. Nghiên cứu ổn định của hệ dương rời rạc sử dụng đa thức đặc trưng để xác định các điều kiện ổn định. Việc này rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất lâu dài của các hệ thống LTI rời rạc.
3.2. Tính ổn định của phương trình sai phân dương
Phương trình sai phân mô tả sự tiến hóa của các biến trạng thái tại các thời điểm rời rạc, là công cụ quan trọng trong kinh tế học, sinh học và khoa học máy tính. Tính ổn định của phương trình sai phân dương được khám phá kỹ lưỡng, tập trung vào việc xác định bán kính ổn định. Phân tích này giúp hiểu hành vi dài hạn của hệ thống, đảm bảo các giải pháp không phân kỳ, và duy trì ổn định tiệm cận.
3.3. Phương trình sai phân phụ thuộc tham số
Hệ phương trình sai phân thường phụ thuộc vào các tham số có thể thay đổi, ảnh hưởng đáng kể đến tính ổn định của hệ. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định bán kính ổn định cho các hệ này, đánh giá sự nhạy cảm của chúng với thay đổi tham số. Việc xác định giới hạn cho các tham số là cần thiết để đảm bảo hệ vẫn duy trì ổn định. Điều này hỗ trợ thiết kế hệ thống robust trong lý thuyết điều khiển tự động.
IV. Xác định bán kính điều khiển được trong lý thuyết điều khiển
Bán kính điều khiển được là một khái niệm trung tâm trong lý thuyết điều khiển tự động, định lượng khả năng hệ thống đạt được trạng thái mong muốn dưới tác động của đầu vào điều khiển. Phần này mở rộng khái niệm này cho cả không gian vô hạn và hữu hạn chiều, đồng thời xem xét tác động của nhiễu. Việc xác định chính xác bán kính điều khiển được là chìa khóa để thiết kế bộ điều khiển hiệu quả và hệ thống robust.
4.1. Khái niệm cơ bản về điều khiển được
Điều khiển được là thuộc tính cơ bản của một hệ thống, cho phép đưa nó từ một trạng thái ban đầu bất kỳ đến một trạng thái mong muốn bằng cách áp dụng một đầu vào điều khiển thích hợp trong một khoảng thời gian nhất định. Lý thuyết điều khiển tự động dựa trên khái niệm này để thiết kế bộ điều khiển hiệu quả. Hiểu rõ khả năng điều khiển được là quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và đảm bảo đạt được mục tiêu điều khiển.
4.2. Bán kính điều khiển được trong không gian vô hạn chiều
Hệ thống vô hạn chiều, mô hình hóa các hệ phân bố hoặc PDE, phức tạp hơn trong việc phân tích điều khiển được. Bán kính điều khiển được được mở rộng để áp dụng cho các hệ này, đánh giá khả năng điều khiển dưới nhiễu. Nghiên cứu xem xét các loại nhiễu khác nhau, bao gồm nhiễu trên ma trận A, ma trận B, hoặc cả hai, cung cấp cái nhìn toàn diện về robustness. Điều này là then chốt cho các hệ thống LTI phức tạp.
4.3. Bán kính điều khiển được có cấu trúc hữu hạn chiều
Hệ thống hữu hạn chiều phổ biến trong nhiều ứng dụng kỹ thuật như cơ khí, điện, và hàng không. Bán kính điều khiển được có cấu trúc được xác định khi xét các nhiễu có cấu trúc cụ thể, phản ánh các hạn chế vật lý hoặc thiết kế. Các phương pháp tính toán được phát triển để định lượng khả năng chống nhiễu của hệ thống, hỗ trợ thiết kế hệ thống điều khiển. Điều này là một phần quan trọng của phân tích ổn định hệ tuyến tính.
V. Phương pháp phân tích ổn định hệ thống LTI hiệu quả
Việc phát triển các phương pháp tính toán hiệu quả là cần thiết để ứng dụng lý thuyết phân tích ổn định hệ thống LTI vào thực tế. Phần này tập trung vào các thuật toán tiên tiến, bao gồm việc mở rộng các kết quả hiện có và giới thiệu các phương pháp tìm kiếm tối ưu. Những phương pháp này không chỉ nâng cao độ chính xác mà còn cải thiện hiệu quả trong việc xác định bán kính ổn định và khả năng ổn định hóa của hệ thống.
5.1. Mở rộng kết quả của Gu
Các phương pháp tính toán bán kính ổn định là rất cần thiết để đưa lý thuyết vào thực tế. Kết quả của Gu, một nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực này, đã được mở rộng để áp dụng cho các trường hợp phức tạp hơn, cải thiện độ chính xác và hiệu quả. Việc này bao gồm phát triển các tiêu chuẩn mới để đánh giá tính ổn định hệ động lực tuyến tính, góp phần vào lý thuyết điều khiển tự động hiện đại.
5.2. Thuật toán chia ba và kiểm tra mở rộng
Thuật toán chia ba là một công cụ mạnh mẽ trong tối ưu hóa, được sử dụng để tìm kiếm các giá trị tối ưu. Nghiên cứu này áp dụng thuật toán chia ba vào việc tính toán bán kính ổn định, kết hợp với việc thực hiện kiểm tra Gu mở rộng. Các kết quả thực nghiệm minh họa rõ ràng hiệu quả của phương pháp, cung cấp một giải pháp tính toán thực tế và đáng tin cậy cho phân tích ổn định hệ tuyến tính.
5.3. Bán kính ổn định hóa được và thực nghiệm
Bán kính ổn định hóa được là một khái niệm quan trọng, liên quan đến khả năng ổn định hóa một hệ thống bằng cách sử dụng điều khiển. Nghiên cứu này đề xuất các phương pháp tính toán để kiểm tra tính ổn định hóa được của hệ thống. Các kết quả thực nghiệm củng cố lý thuyết, chứng minh tính khả thi của các thuật toán. Điều này đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết điều khiển tự động và khả năng áp dụng của nó cho hệ thống LTI.
VI. Ứng dụng giá trị riêng của hệ thống tiêu chuẩn Routh
Giá trị riêng của hệ thống đóng vai trò cốt lõi trong việc xác định tính ổn định của hệ động lực tuyến tính. Phần này khám phá mối liên hệ giữa vị trí của giá trị riêng và hành vi ổn định của hệ thống. Đồng thời, trình bày các tiêu chuẩn kinh điển như Routh-Hurwitz và Nyquist, những công cụ không thể thiếu trong phân tích ổn định hệ thống LTI. Hiểu rõ các khái niệm này là cơ sở để đánh giá và thiết kế hệ thống ổn định.
6.1. Vai trò của giá trị riêng trong ổn định
Giá trị riêng của hệ thống là những đại lượng cốt lõi, quyết định hành vi động học của hệ động lực. Vị trí của giá trị riêng trong mặt phẳng phức (hoặc trong vòng tròn đơn vị đối với hệ rời rạc) trực tiếp xác định tính ổn định của hệ. Hệ được coi là ổn định khi tất cả giá trị riêng có phần thực âm (hệ liên tục) hoặc nằm bên trong vòng tròn đơn vị (hệ rời rạc). Điều này là nền tảng của phân tích ổn định hệ tuyến tính.
6.2. Tiêu chuẩn Routh Hurwitz cho hệ tuyến tính
Tiêu chuẩn Routh-Hurwitz là một công cụ cổ điển và mạnh mẽ để phân tích ổn định hệ tuyến tính liên tục. Nó không yêu cầu tính toán trực tiếp các giá trị riêng của hệ thống, mà dựa trên các hệ số của đa thức đặc trưng. Tiêu chuẩn này cung cấp điều kiện cần và đủ cho tính ổn định của hệ, giúp các kỹ sư nhanh chóng đánh giá liệu một hệ thống có ổn định hay không mà không cần giải phương trình trạng thái phức tạp.
6.3. Tiêu chuẩn Nyquist trong phân tích ổn định
Tiêu chuẩn Nyquist là một phương pháp đồ họa mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi để kiểm tra ổn định hệ thống hồi tiếp, đặc biệt khi có trễ hoặc các phi tuyến tính. Nó dựa trên phân tích đáp ứng tần số của hàm truyền vòng hở để xác định số lượng cực nằm bên phải mặt phẳng phức. Tiêu chuẩn Nyquist cung cấp thông tin trực quan về robustness và độ ổn định tương đối của hệ thống, bổ sung cho các phương pháp dựa trên giá trị riêng của hệ thống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (107 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLời cảm ơn Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến người thầy của mình, GS. Đỗ Công Khanh, người đã tận tình hướng dẫn tôi học tập và hoàn thành luận án. Nguyễn Khoa Sơn và GS. Dương Nguyên Vũ đã có những chỉ dẫn quan trọng, và anh Bùi Thế Anh đã có những trao đổi và cộng tác hữu ích.
Xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong hội đồng đánh giá luận án đã đọc và đóng góp nhiều ý kiến quý giá cho luận án này. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Toán-Tin học, Phòng Quản lý Sau Đại Học và Hợp Tác Quốc Tế trường Đại học Khoa Học Tự Nhiên thành phố Hồ Chí Minh đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn các thầy, cô và các bạn trong Khoa Công Nghệ Thông Tin và Toán ứng dụng trường Đại học Tôn Đức Thắng đã luôn quan tâm và động viên tôi trong quá trình học tập. i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một luận án nào khác. Tác giả luận án Dương Đặng Xuân Thành ii Danh sách ký hiệu L (X ) Tập các toán tử tuyến tính liên tục trên X R L (X ) Tập các toán tử thực tuyến tính liên tục trên X L + (X ) Tập các toán tử dương tuyến tính liên tục trên X L (X ,Y ) Tập các toán tử tuyến tính liên tục từ X vào Y L R(X ,Y ) Tập các toán tử thực tuyến tính liên tục từ X vào Y L + (X ,Y ) Tập các toán tử dương tuyến tính liên tục từ X vào Y σ(.) Tập giải svs(.) Tập các giá trị kỳ dị r(A) Bán kính phổ - sup{|λ| : λ ∈ σ(A)} s(A) Chận trên phổ - sup{ℜλ : λ ∈ σ(A)} R(λ, A) Giải thức (λ I − A)−1 null(.) Ma trận cơ sở của không gian con nhân σmin (.) Giá trị kỳ dị nhỏ nhất σmin (.) Giá trị kỳ dị suy rộng nhỏ nhất (.)† Nghịch đảo Moore-Penrose N(.) Không gian con nhân R (.) Không gian con ảnh bởi k.kF Chuẩn Frobenius k.k2 Chuẩn 2-Euclide C− Nửa đóng trái mở của mặt phẳng phức C1 Tập các số phức có độ dài nhỏ hơn 1 K C hoặc R v Mục lục Danh sách ký hiệu v Lời mở đầu 1 Phần 1: Bán kính ổn định 9 Chương 1 Hệ liên tục có chậm 10 1.1 Toán tử Metzler .2 Tính ổn định của hệ dương và tựa đa thức đặc trưng .3 Bán kính ổn định .4 Tính ổn định không phụ thuộc trễ. 25 Chương 2 Hệ rời rạc cấp cao 27 2.1 Tính ổn định của hệ dương và đa thức đặc trưng .2 Bán kính ổn định. 36 Chương 3 Phương trình sai phân 39 3.1 Tính ổn định của phương trình sai phân dương .2 Tính ổn định của hệ phương trình sai phân phụ thuộc tham số .3 Bán kính ổn định .1 Hệ sai phân phụ thuộc tham số .2 Phương trình sai phân.
55 iii Phần 2: Bán kính điều khiển được 57 Chương 4 Vô hạn chiều 58 4.1 Kiến thức cơ bản .2 Bán kính điều khiển được .1 Nhiễu trên cả A và B .2 Nhiễu trên chỉ A .3 Nhiễu trên chỉ B .4 Bán kính điều khiển được thực và phức. 68 Chương 5 Hữu hạn chiều 69 5.1 Kiến thức cơ bản .2 Bán kính điều khiển được có cấu trúc .1 Nhiễu trên cả A và B .2 Nhiễu trên chỉ A .3 Nhiễu trên chỉ B .3 Tính bán kính điều khiển được có cấu trúc. 80 Chương 6 Thuật toán tính toán 83 6.1 Mở rộng kết quả của Gu .2 Thuật toán chia ba .1 Thực hiện kiểm tra Gu mở rộng .3 Kết quả thực nghiệm .4 Bán kính ổn định hóa được. 92 Kết luận 97 Danh mục công trình 99 Tài liệu tham khảo 101 iv Phần 1 Bán kính ổn định 9 Chương 1 Hệ liên tục có chậm Trong nhiều thập kỷ qua, tính ổn định bền vững của hệ liên tục theo thời gian đã được nhiều nhà toán học quan tâm.
Một trong các vấn đề quan trọng trong việc nghiên cứu tính ổn định bền vững là tính bán kính ổn định của hệ dưới tác động của nhiều loại nhiễu khác nhau. Các kết quả cho không gian hữu hạn chiều đã được nghiên cứu khá đầy đủ trong các tài liệu tham khảo [59, 61, 62, 87, 104]. Một số mở rộng cho không gian vô hạn chiều được thực hiện trong [34, 35, 36, 39, 60, 96, 114]; đặc biệt, công thức tường minh cho bán kính ổn định phức đối với hệ ẋ(t) = Ax(t), t ≥ 0, dưới tác động của đơn nhiễu có cấu trúc A ,→ A + D ∆E đã được đưa ra trong [36], nhằm mở rộng một kết quả kinh điển của D. Pritchard [54]; sau đó, [35] nghiên cứu bài toán trong trường hợp A là toán tử Metzler và chỉ ra rằng bán kính ổn định thực và phức của hệ là trùng nhau và có thể được tính toán một cách dễ dàng.
Trong chương này, chúng tôi xem xét hệ liên tục có chậm sau (1. 10 Bố cục của chương này được trình bày như sau. Trước hết, chúng tôi nghiên cứu tính ổn định bền vững của toán tử Metzler dưới tác động của đa nhiễu có cấu trúc. Tính ổn định của hệ dương được nghiên cứu thông qua tựa đa thức đặc trưng trong phần 2.
Bán kính ổn định được nghiên cứu trong phần 3. Cuối cùng là kết quả đối với tính ổn định không phụ thuộc trễ. Các kết quả đạt được của chương này đã được công bố trong [T1, T5].1 Toán tử Metzler Cho X là không gian Banach phức và A : X −→ X là toán tử đóng, tập phổ của A được ký hiệu là σ(A), tập giải của A được ký hiệu là ρ (A) := C\σ(A) ,và đặt R(λ, A) := (λ I − A)−1 ∈ L (X ) - tập các toán tử tuyến tính liên tục trên X - với λ ∈ ρ (A). Kí hiệu nửa đóng trái mở của mặt phẳng phức bởi C− = {λ ∈ C : ℜλ < 0}, toán tử A : X −→ X được gọi là ổn định Hurwitz nếu σ(A) ⊂ C− , và là ổn định Hurwitz chặt nếu s(A) < 0.
Rõ ràng rằng một toán tử ổn định Hurwitz chặt thì sẽ ổn định Hurwitz. Giả sử rằng X ,Y là các không gian Banach phức có thứ tự, và X + , Y + lần lượt ký hiệu các nón dương của X , Y ; và L R(X ,Y ), L + (X ,Y ) lần lượt là các tập của tất cả các toán tử tuyến tính liên tục thực và dương đi từ X vào Y. Trong suốt chương này, chúng tôi luôn giả sử rằng các không gian được xét đến là các không gian Banach phức có thứ tự. Toán tử Metzler còn được gọi là toán tử có phổ dương và được giới thiệu trong [6].
Tiếp theo, chúng tôi giới thiệu một số tính chất quan trọng của toán tử dương và toán tử Metzler. Bây giờ, chúng tôi giả sử rằng toán tử A bị nhiễu với cấu trúc như sau X N (1., N }, là các toán tử xác định cấu trúc của nhiễu và ∆ i ∈ L (Yi ,U i ), i ∈ N , là các toán tử chưa biết. Ta có hàm truyền G i j (·) là giải tích trên ρ (A). Ta trang bị cho không gian Banach tích U1 ×.
× U N chuẩn sau || u|| = max || u i ||, u = (u 1,. i∈ N j =1 Do đó, toán tử [I − ∆ER(λ, A)D] là khả nghịch. Suy ra toán tử [I − D ∆ER(λ, A)] cũng khả nghịch và [I − D ∆ER(λ, A)]−1 = I + D[I − ∆ER(λ, A)D]−1∆ER(λ, A). Cho toán tử A là ổn định Hurwitz.
Các bán kính ổn định (Hurwitz) thực, phức và dương của A đối với nhiễu cấu trúc (1.2) được định nghĩa như sau X N r C = inf{ ||∆ i || : ∆ i ∈ L (Yi ,U i ), i ∈ N, σ(A ∆ i ) 6⊂ C− }, i=1 XN r R = inf{ ||∆ i || : ∆ i ∈ L R (Yi ,U i ), i ∈ N, σ(A ∆ i ) 6⊂ C− }, i=1 XN r + = inf{ ||∆ i || : ∆ i ∈ L + (Yi ,U i ), i ∈ N, σ(A ∆ i ) 6⊂ C− }, i=1 trong đó inf ; = +∞. Cho toán tử A là ổn định Hurwitz, ta có 1 1 ≤ rC ≤. max sup ||G i j (s)|| max sup ||G ii (s)|| i, j ∈ N ℜs≥0 i∈ N ℜs≥0 Hơn nữa, nếu D i = D j (hoặc E i = E j ) với mọi i, j ∈ N , thì 1 rC =. max sup ||G ii (s)|| i∈ N ℜs≥0 Chứng minh.
Giả sử rằng 1 rC < max sup ||G i j (s)|| i, j ∈ N ℜs≥0 Theo định nghĩa của bán kính ổn định phức, suy ra tồn tại (∆1,. Sử dụng Mệnh đề 1.4, từ bất đẳng thức trên ta suy ra λ ∈ ρ (A ∆ ). Điều này là mâu thuẫn, nên suy ra 1 rC ≥ max sup ||G i j (s)|| i, j ∈ N ℜs≥0 Điều còn lại cần phải chứng minh là 1 rC ≤. max sup ||G ii (s)|| i∈ N ℜs≥0 Thật vậy, xét λ ∈ C thỏaℜλ ≥ 0, i ∈ N và ε > 0 bất kỳ, thì sẽ tồn tại u ∈ U i thỏa mãn || u|| = 1 ||G (λ)|| ≥ ||G (λ)u|| ≥ ||G (λ)|| − ε ii ii ii Sử dụng định lý Hahn-Banach, suy ra tồn tại y∗ ∈ Yi∗ sao cho 14 || y∗ || = 1 y∗ (G (λ)u) = ||G (λ)u|| ii ii Xét toán tử ∆ : Yi → U i được định nghĩa bởi 1 ∆y = y∗ (y)u, ∀ y ∈ Yi.
||G ii (λ)u|| Ta có ∆ ∈ L (Yi ,U i ) và 1 1 ||∆|| ≤ ≤ ||G ii (λ)u|| ||G ii (λ)|| − ε Xét các toán tử nhiễu (∆1 , ., ∆ N ) được định nghĩa bởi ∆, j = i ∆j = j ∈ N. 0, j 6= i P PN Ta có Nj =1 ||∆ j || = ||∆||, và (A + j =1 D j ∆ j E j )x = λ x, với x = R(λ, A)D u ∈ D (A). Từ đó suy ra λ ∈ σ(A ∆). Do đó, theo định nghĩa của bán kính ổn định phức r C thì X N 1 rC ≤ ||∆ i || = ||∆|| ≤ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Đặng Xuân Thành (n.d.). Tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tinh-on-dinh-va-ben-vung-cua-he-dong-luc-tuyen-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng, điều kiện duy trì trạng thái cân bằng và ứng dụng thực tiễn.
Luận án "Tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên.
Luận án "Tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính" thuộc chuyên ngành Toán-Tin học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính ổn định và bền vững của hệ động lực tuyến tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.