Tính kháng thuốc oseltamivir của vi rút cúm a lưu hành tại miền bắc việt nam 200
Nghiên cứu tính kháng oseltamivir của vi rút cúm A lưu hành tại m. Đánh giá ảnh hưởng đến điều trị và đề xuất giải pháp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tính kháng oseltamivir của vi rút cúm A tại miền Bắc Việt Nam
- Số trang:
- 139 trang
- Trường:
- Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương
- Chuyên ngành:
- Vi sinh y học
- Tác giả:
- Hoàng Vũ Mai Phương
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tính kháng oseltamivir của vi rút cúm A tại miền Bắc Việt Nam
Oseltamivir là thuốc kháng vi rút cúm quan trọng. Thuốc được dùng rộng rãi trong điều trị cúm. Tuy nhiên, tính kháng thuốc oseltamivir đã xuất hiện. Sự đề kháng Tamiflu được ghi nhận ở nhiều nơi trên thế giới. Đây là một thách thức lớn trong y tế cộng đồng. Giám sát kháng thuốc cúm là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các biến thể vi rút cúm A kháng thuốc có thể lây lan nhanh chóng. Việc này đe dọa nghiêm trọng đến hiệu quả của các phác đồ điều trị hiện hành. Nghiên cứu tập trung đánh giá tình hình kháng thuốc tại miền Bắc Việt Nam. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 2001 đến năm 2012, cung cấp cái nhìn dài hạn về sự thay đổi của vi rút. Dữ liệu thu được có ý nghĩa lớn trong việc xây dựng các chiến lược y tế công cộng.
1.1. Thực trạng đề kháng Tamiflu toàn cầu
Sự đề kháng Tamiflu đã trở thành mối quan ngại toàn cầu. Các báo cáo quốc tế liên tục ghi nhận sự xuất hiện của các chủng cúm A kháng oseltamivir. Tình hình này phức tạp. Nó đòi hỏi các quốc gia phải tăng cường giám sát kháng thuốc cúm. Các chủng vi rút cúm A kháng thuốc có thể làm suy yếu khả năng ứng phó với đại dịch. Hiệu quả điều trị oseltamivir bị đe dọa.
1.2. Mối lo ngại về hiệu quả điều trị oseltamivir
Tính kháng thuốc oseltamivir trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị cúm. Vi rút cúm A kháng thuốc có thể gây bệnh nặng hơn. Lựa chọn điều trị cho bệnh nhân bị hạn chế. Chi phí điều trị cho các trường hợp nhiễm vi rút cúm A kháng thuốc cũng có thể tăng. Bệnh nhân có nguy cơ biến chứng cao hơn. Giảm sút hiệu quả điều trị oseltamivir là một vấn đề nghiêm trọng.
1.3. Mục tiêu giám sát kháng thuốc cúm A
Nghiên cứu này đánh giá tính kháng thuốc oseltamivir. Các vi rút cúm A lưu hành tại miền Bắc Việt Nam được phân tích. Giai đoạn nghiên cứu từ 2001-2012. Dữ liệu giúp hiểu rõ phân bố kháng thuốc cúm. Phát hiện các chủng cúm A kháng oseltamivir. Giám sát kháng thuốc cúm A cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ xây dựng chính sách y tế và kế hoạch phòng ngừa dịch cúm hiệu quả hơn.
II.Giám sát đề kháng Tamiflu Phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu
Việc xác định tính kháng thuốc oseltamivir đòi hỏi các phương pháp khoa học chính xác. Nghiên cứu đã áp dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để đánh giá. Các mẫu vi rút được thu thập cẩn thận. Quy trình xét nghiệm được tiêu chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Mục tiêu là phát hiện sớm vi rút cúm A kháng thuốc. Đồng thời, nghiên cứu giải mã cơ chế kháng oseltamivir. Phạm vi đối tượng được chọn lọc kỹ càng. Vật liệu và kỹ thuật xét nghiệm được mô tả chi tiết. Phân tích số liệu thống kê được thực hiện chuyên nghiệp. Tất cả nhằm cung cấp dữ liệu đáng tin cậy về đề kháng Tamiflu. Thông tin này có giá trị cao cho y tế công cộng.
2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào vi rút cúm A. Các mẫu vi rút được thu thập từ bệnh nhân nhiễm cúm. Khu vực lấy mẫu là miền Bắc Việt Nam. Thời gian nghiên cứu kéo dài 12 năm, từ 2001 đến 2012. Phạm vi nghiên cứu rộng. Đại diện cho sự lưu hành của vi rút trong khu vực. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về dịch tễ học cúm A và sự phát triển của tính kháng thuốc.
2.2. Kỹ thuật xác định tính kháng oseltamivir
Các phương pháp xét nghiệm tiên tiến được áp dụng. Kỹ thuật ức chế neuraminidase (NA) được sử dụng rộng rãi. Giá trị ức chế 50% (IC50) được xác định để đánh giá độ nhạy cảm của vi rút. Đây là kỹ thuật chuẩn để đo tính kháng oseltamivir. Giúp nhận diện vi rút cúm A kháng thuốc với độ chính xác cao. Quy trình này rất quan trọng trong giám sát kháng thuốc cúm.
2.3. Phân tích đột biến gen kháng thuốc
Giải trình tự gen được thực hiện trên các chủng vi rút. Tập trung vào gen neuraminidase (NA), vốn là mục tiêu của oseltamivir. Các đột biến gen kháng thuốc được tìm kiếm và xác định. Vị trí đột biến trên protein NA được ghi nhận. Thông tin này giải thích cơ chế kháng oseltamivir ở cấp độ phân tử. Đánh giá mối liên hệ giữa đột biến và tính kháng. Giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển đề kháng Tamiflu.
III.Kết quả nghiên cứu Chủng cúm A kháng oseltamivir lưu hành
Nghiên cứu đã thu thập và phân tích một lượng lớn mẫu vi rút cúm A. Kết quả cho thấy sự biến động về tính kháng thuốc oseltamivir qua các năm. Tỷ lệ các chủng cúm A kháng oseltamivir được xác định rõ ràng. Nhiều chủng vi rút cúm A kháng thuốc đã được nhận diện. Các chủng này có thể gây ra những thách thức lớn trong công tác điều trị và phòng ngừa. Dữ liệu về phân bố kháng thuốc cúm theo thời gian và không gian cũng được làm rõ. Sự thay đổi trong dịch tễ học cúm A và sự xuất hiện của các đột biến gen kháng thuốc được ghi nhận. Những phát hiện này rất quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra các khuyến nghị. Giúp tăng cường hiệu quả điều trị oseltamivir và kiểm soát dịch cúm.
3.1. Tỷ lệ vi rút cúm A kháng oseltamivir phát hiện
Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ các chủng cúm A kháng oseltamivir. Một số chủng cho thấy giảm độ nhạy cảm đáng kể với thuốc. Kết quả này được so sánh với các báo cáo quốc tế. Dữ liệu cung cấp cái nhìn cụ thể về tình hình tại miền Bắc Việt Nam. Tỷ lệ này biến đổi theo từng năm trong giai đoạn nghiên cứu. Điều này cho thấy sự tiến hóa của vi rút.
3.2. Xác định các chủng cúm A kháng oseltamivir đặc trưng
Các chủng cúm A kháng oseltamivir cụ thể đã được nhận diện. Các phân típ H1N1, H3N2, và H5N1 được kiểm tra. Một số chủng cho thấy sự đề kháng Tamiflu đáng kể. Đây là thông tin quan trọng cho công tác phòng chống dịch. Giám sát kháng thuốc cúm cần tiếp tục được duy trì. Việc này giúp theo dõi sự lây lan của các chủng kháng thuốc.
3.3. Phân bố kháng thuốc cúm theo thời gian
Tính kháng oseltamivir không đồng đều. Nó biến đổi trong giai đoạn 2001-2012. Có sự gia tăng đột biến kháng thuốc ở một số thời điểm nhất định. Phân bố kháng thuốc cúm A theo địa lý cũng được xem xét. Dữ liệu này giúp dự đoán xu hướng dịch tễ học cúm A. Nó cảnh báo về nguy cơ lây lan của vi rút cúm A kháng thuốc trong cộng đồng.
IV.Đột biến gen kháng thuốc Cơ chế đề kháng oseltamivir
Sự xuất hiện của tính kháng thuốc oseltamivir chủ yếu do đột biến gen. Những thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến enzym neuraminidase của vi rút cúm A. Enzym này là mục tiêu chính của thuốc oseltamivir. Các đột biến gen kháng thuốc làm giảm khả năng gắn kết của thuốc. Điều này dẫn đến việc thuốc không thể ức chế hiệu quả sự nhân lên của vi rút. Nghiên cứu đã xác định các vị trí đột biến cụ thể. Nó phân tích cơ chế kháng oseltamivir ở cấp độ phân tử. Sự hiểu biết về các đột biến này rất quan trọng. Nó giúp phát triển các loại thuốc kháng vi rút mới. Đồng thời, nó cải thiện chiến lược giám sát kháng thuốc cúm. Nâng cao khả năng kiểm soát vi rút cúm A kháng thuốc.
4.1. Các vị trí đột biến gen liên quan kháng thuốc
Nghiên cứu đã chỉ ra các đột biến gen cụ thể. Đột biến trên gen NA của vi rút cúm A gây ra kháng thuốc. Các vị trí như H275Y, N294S, I223R/V đã được tìm thấy. Đây là các đột biến quan trọng. Chúng làm thay đổi cấu trúc enzym neuraminidase. Những thay đổi này ảnh hưởng đến khả năng tương tác giữa thuốc và enzym. Dẫn đến sự phát triển đề kháng Tamiflu.
4.2. Cơ chế kháng oseltamivir qua enzym neuraminidase
Oseltamivir hoạt động bằng cách ức chế enzym neuraminidase. Enzym này cần thiết cho sự giải phóng các hạt vi rút mới khỏi tế bào chủ. Đột biến gen kháng thuốc làm giảm ái lực của thuốc với enzym. Enzym NA bị thay đổi về cấu trúc hoặc chức năng. Thuốc oseltamivir không còn gắn kết hiệu quả. Điều này dẫn đến sự đề kháng Tamiflu. Vi rút có thể tiếp tục nhân lên và lây nhiễm.
4.3. Sự tương đồng gen và phát triển kháng thuốc
Nghiên cứu đã so sánh gen HA và NA của các chủng kháng thuốc. Có sự tương đồng với các chủng lưu hành cùng thời điểm. Điều này cho thấy sự tiến hóa liên tục của vi rút cúm A. Đột biến kháng thuốc có thể phát sinh độc lập ở nhiều chủng. Hoặc chúng được lây truyền và tích hợp giữa các chủng khác nhau. Việc theo dõi đột biến gen kháng thuốc là rất quan trọng để dự báo xu hướng.
V.Dịch tễ học cúm A Phân bố kháng thuốc và hiệu quả điều trị
Hiểu biết về dịch tễ học cúm A là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá mức độ lây lan của các chủng vi rút. Đặc biệt là các chủng vi rút cúm A kháng thuốc. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quý giá về sự phân bố kháng thuốc cúm trong cộng đồng. Nó phân tích ảnh hưởng của tính kháng thuốc đến hiệu quả điều trị oseltamivir. Kết quả này có ý nghĩa lớn trong việc định hướng các chính sách y tế. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng thuốc. Đồng thời, nó khuyến nghị các biện pháp kiểm soát dịch bệnh. Việc theo dõi liên tục dịch tễ học cúm A và tính kháng thuốc là cần thiết. Điều này đảm bảo phản ứng kịp thời trước các mối đe dọa từ các chủng đề kháng Tamiflu mới.
5.1. Dịch tễ học các chủng cúm A lưu hành
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu dịch tễ toàn diện. Các chủng cúm A lưu hành tại miền Bắc Việt Nam được xác định. Sự biến động về phân típ và chủng theo thời gian được ghi nhận. Dịch tễ học cúm A giúp hiểu rõ sự lây lan của vi rút. Điều này liên quan trực tiếp đến sự phân bố kháng thuốc cúm. Thông tin này hỗ trợ công tác dự phòng và kiểm soát dịch.
5.2. Ảnh hưởng của kháng thuốc đến hiệu quả điều trị oseltamivir
Sự xuất hiện vi rút cúm A kháng thuốc ảnh hưởng lớn. Hiệu quả điều trị oseltamivir có thể giảm đáng kể. Bệnh nhân có thể không đáp ứng thuốc như mong đợi. Điều này làm tăng tỷ lệ biến chứng và tử vong. Cần xem xét phác đồ điều trị thay thế. Việc giám sát kháng thuốc cúm giúp điều chỉnh kịp thời các hướng dẫn điều trị.
5.3. Khuyến nghị cho kiểm soát vi rút cúm A kháng thuốc
Dữ liệu từ nghiên cứu rất có giá trị. Nó hỗ trợ xây dựng chiến lược kiểm soát dịch cúm hiệu quả. Cần tăng cường giám sát kháng thuốc cúm liên tục. Phát triển các loại thuốc kháng vi rút mới là cần thiết. Đảm bảo hiệu quả điều trị oseltamivir trong tương lai. Nâng cao nhận thức về nguy cơ đề kháng Tamiflu trong cộng đồng. Phối hợp quốc tế trong giám sát cũng là yếu tố then chốt.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- HOÀNG VŨ MAI PHƯƠNG TÍNH KHÁNG THUỐC OSELTAMIVIR CỦA VIRUT CÚM A LƯU HÀNH TẠI MIỀN BẮC VIỆT NAM, 2001 – 2012 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2014 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------- HOÀNG VŨ MAI PHƯƠNG TÍNH KHÁNG THUỐC OSELTAMIVIR CỦA VIRUT CÚM A LƯU HÀNH TẠI MIỀN BẮC VIỆT NAM, 2001 – 2012 Chuyên ngành: Vi sinh Y học Mã số : 62.15 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Đức Anh 2. Lê Thị Quỳnh Mai HÀ NỘI – 2014 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
NGHIÊN CỨU SINH Hoàng Vũ Mai Phương iv LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi xin trân trọng cảm ơn: Khoa Đào tạo và Quản lý khoa học, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung Ương. Ban Giám đốc, Ban Chủ nhiệm Khoa Virút, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung Ương. Đã tạo điều khiện tốt nhất, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến GS.TS Đặng Đức Anh, người đã tạo điều kiện cho tôi đến với chuyên ngành vi rút, cho tôi những lời khuyên hữu ích, sự động viên và lòng nhiệt tình trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn.
Tôi xin gửi lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Thị Quỳnh Mai, người đã tận tình dìu dắt giúp đỡ tôi từ những ngày đầu tiên bước chân vào lĩnh vực vi rút học, truyền đạt những kinh nghiệm quý báu và luôn khuyến khích tôi bước về phía trước, tiếp cận với những kiến thức nâng cao và mở rộng để tôi có thể hoàn thành luận văn này. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Nguyễn Lê Khánh Hằng, Ths Nguyễn Cơ Thạch, Ths Lê Thị Thanh, CN Phạm Thị Hiền cùng các bạn đồng nghiệp công tác tại Phòng thí nghiệm Cúm - Khoa Vi rút - Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung Ương đã nhiệt tình giúp đỡ và ủng hộ tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận văn.
Tôi xin chân thành cảm ơn sự tài trợ của Trung tâm Cúm thuộc Viện sức khỏe Hàn Quốc (KNIH )trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TS Mendi Jamsran, TS Aeron Hurt, chuyên viên của Tổ chức Y tế Thế giới, cho những hỗ trợ kỹ thuật ban đầu của nghiên cứu. Tôi xin gửi tặng Gia đình, bạn bè và những người thân trong gia đình đã hết lòng giúp đỡ, động viên tôi trên con đường sự nghiệp khoa học để tôi đạt được thành quả ngày hôm nay. Hà nội, ngày 22 tháng 10 năm 2013 HOÀNG VŨ MAI PHƯƠNG v MỤC LỤC Trang phụ bìa.
i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn. iii Mục lục. iv Chữ viết tắt.
vii Danh mục bảng. viii Danh mục hình, biểu đồ, sơ đồ. ix ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG I – TỔNG QUAN.
Cấu tạo chung và hệ gen của vi rút cúm A. Cơ chế nhân lên của vi rút cúm A. Thay đổi nhỏ và thay đổi lớn trong hệ gen của vi rút cúm A. Sự trao đổi và tích hợp trong hệ gen của vi rút cúm A.
Khả năng gây bệnh của vi rút cúm. Tiến hóa của vi rút cúm A. Phòng và điều trị cúm A. Văc xin phòng cúm.
Thuốc điều trị vi rút cúm A. Các thuốc kháng vi rút mới. Tình hình kháng thuốc của vi rút cúm A với thuốc kháng vi rút. Tình hình kháng thuốc của vi rút cúm với thuốc amantadine.
Tình hình kháng thuốc của vi rút cúm với thuốc oseltamivir. Kỹ thuật áp dụng trong quá trình xác định tính kháng thuốc của vi rút cúm A. Nguyên nhân của hiện tượng kháng thuốc. Các kỹ thuật được áp dụng trong giám sát sự kháng thuốc thông qua sự thay đổi vật liệu di truyền của vi rút cúm.
Kỹ thuật xác định mức độ kháng oseltamivir dựa trên hoạt động của neuraminidase. Giám sát sự kháng thuốc vi rút cúm. 34 CHƯƠNG II - ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Vật liệu và kỹ thuật xét nghiệm. Kỹ thuật xét nghiệm. Phân tích số liệu.
51 CHƯƠNG III – KẾT QUẢ. Các vi rút cúm A thu thập trong giai đoạn từ 2001 – 2012. Xác định giá trị IC50 ngưỡng của các phân típ vi rút cúm A. Sự tương tác của oseltamivir với các vi rút cúm A.
Vị trí đột biến trên protein NA của các chủng cúm A liên quan đến kháng thuốc oseltamivir. Tỉ lệ các chủng vi rút cúm A kháng oseltamivir tại miền Bắc Việt Nam, 2001-2012. Sự tương đồng về gen HA và NA giữa các vi rút cúm A có biểu hiện giảm độ nhạy oseltamivir với các vi rút cùng phân típ lưu hành trong giai đoạn nghiên cứu. 72 vii CHƯƠNG IV – BÀN LUẬN.
Sự lưu hành của các vi rút cúm A trong khoảng thời gian nghiên cứu. Mức độ và tỉ lệ các vi rút cúm A giảm độ nhạy cảm với oseltamivir thông qua giá trị ức chế 50% (IC50). Sự liên quan của các đột biến trên gen NAvới quá trình kháng thuốc oseltamivir của các chủng cúm A lưu hành tại miền Bắc Việt Nam. Sự liên quan về mặt di truyền học của các chủng vi rút A mang gen đột biến và các vi rút cúm A lưu hành cùng thời gian.
103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii CHỮ VIẾT TẮT ABI Applied Biosystems Association of Public Health Laboratories APHL (Tổ chức của các PTN trong hệ thống Y tế Cộng đồng) ATSH An Toàn Sinh Học DNA Deoxiribonucleic Acid Global Influenza Surveillance and Response System GISRS (Hệ thống phản ứng và giám sát cúm toàn cầu) IC50 Inhibition Concentration 50% (Nồng độ ức chế 50% vi rút) IQR Interquartile Range (Khoảng liên tứ phân vị) International Society for Influenza and other Respiratory Virus Diseases – Antiviral Group (Hiệp hội quốc tế về ISIRV-AVG cúm và các vi rút gây bệnh đường hô hấp khác – Nhóm nghiên cứu thuốc kháng vi rút) Kb Kilobase NAI Neuraminidase Inhibition (Ức chế neuraminidase) National Institute of Infectious Diseases - Japan NIID (Viện các bệnh truyền nhiễm quốc gia – Nhật Bản) PCR Polymerase Chain Reaction pdm Pandemic PTN Phòng Thí Nghiệm RNA Ribonucleic Acid RT-PCR Reverse transcription-polymerase chain reaction SOP Standard Operating Procedure (Quy trình chuẩn) TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới United States- Centers for Disease Control and Prevention US-CDC (Trung tâm kiểm soát bệnh dịch Hoa Kỳ) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) ix DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các phân đoạn gen của vi rút cúm A. Phân bố theo năm các phân típ virut cúm A sử dụng trong nghiên cứu. Giá trị trung bình của các phân típ cúm A thực hiện trong nghiên cứu và giá trị IC50 của các vi rút trong bộ chứng chuẩn.
Giá trị IC50 của các chủng A/H1N1 kháng oseltamivir năm 2008 và 2009. Giá trị IC50 của các chủng A/H1N1pdm09 kháng oseltamivir năm 2009 và 2011. Giá trị IC50 của các chủng A/H3N2 từ năm 2003 đến 2012. Giá trị IC50 của các chủng A/H5N1 năm 2005 và 2008.
Kết quả phân loại mức độ giảm độ nhạy của vi rút cúm A với oseltamivir. Mức độ giảm nhạy cảm của vi rút cúm với oseltamivir và các điểm đột biến. Tỉ lệ kháng oseltamivir của các chủng vi rút cúm A trong nghiên cứu dựa trên hai phương pháp (ức chế neuraminidase và giải trình tự gen). 71 x DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Hình Tên hình Trang 1.
Cấu trúc vi rút cúm. Hình ảnh vi rút cúm. Sự tham gia của các polymerase vào quá trình sao mã của vi rút cúm. Cấu trúc ribonucleoprotein của vi rút cúm.
Cơ chế nhân lên của vi rút và cơ chế tác dụng của thuốc kháng vi rút. Cấu trúc và cơ chế tác dụng của amantadine và rimantadine. Cấu trúc của oseltamivir và zanamivir. Cơ chế hoạt động của neuraminidase và chất ức chế neuraminidase trong quá trình giải phóng vi-rút ra khỏi tế bào.
Thang chỉ thị phân tử chuẩn 1 kb Invitrogen. Đột biến tại vị trí 275 trên protein NA của các chủng cúm A/H1N1. Đột biến tại vị trí 275 trên protein NA của các chủng cúm A/H1N1pdm09. Đột biến tại vị trí 117 trên protein NA của các chủng cúm A/H5N1.
Đột biến tại vị trí 275 trên protein NA của các chủng cúm A/H5N1. Cây gia hệ gen HA các chủng cúm A/H1N1, 2001-2009. Cây gia hệ phân đoạn gen mã hóa HA các chủng cúm A/H1N1 – nhóm 2, 2001-2009. Cây gia hệ gen NA các chủng cúm A/H1N1, 2001-2009.
Cây gia hệ phân đoạn gen mã hóa NA các chủng cúm A/H1N1- nhóm 2, 2001-2009. Cây gia hệ gen HA các chủng cúm A/H1N1pdm09. Cây gia hệ gen NA các chủng cúm A/H1N1pdm09. Cây gia hệ gen HA các chủng cúm A/H5N1.
Cây gia hệ gen HA các chủng cúm A/H5N1 clade 1. Cây gia hệ gen HA các chủng cúm A/H5N1 clade 2. Quá trình phân lập vi rút cúm. Quá trình xác định giá trị ức chế 50% của oseltamivir với vi rút cúm.
45 Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Sự phân bố giá trị IC50 của toàn bộ các chủng cúm A, 2001-2012. Độ tập trung của các giá trị IC50 của các chủng A/H1N1 trong nghiên cứu. Độ tập trung của các giá trị IC50 của các chủng A/H1N1pdm09 trong nghiên cứu.
Độ tập trung của các giá trị IC50 của các chủng A/H3N2 trong nghiên cứu. Độ tập trung của các giá trị IC50 của các chủng H5N1 trong nghiên cứu. Sự lưu hành vi rút cúm tại Việt Nam 2006 – 2012. 86 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh truyền nhiễm trong thế kỷ XX và những năm đầu của thế kỷ XXI vẫn đang là một thách thức lớn với các nhà khoa học trong ngành y học dự phòng ở Việt Nam.
Nếu như trước đây, bệnh truyền nhiễm có nguyên nhân chủ yếu từ vi khuẩn thì hiện nay căn nguyên vi rút lại là nguyên nhân chính gây ra những vụ dịch nguy hiểm, đe dọa tới sức khoẻ cũng như tính mạng của con người. Các vụ dịch điển hình xảy ra gần đây như dịch cúm gia cầm tại Hồng Kông năm 1998, dịch SARS năm 2003, dịch cúm A/H1N1 năm 2009, A/H7N9 năm 2013.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Vũ Mai Phương (2014). Tính kháng thuốc oseltamivir của vi rút cúm a lưu hành tại m [Luận án tiến sĩ, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tinh-khang-thuoc-oseltamivir-cua-vi-rut-cum-a-luu-hanh-tai-mien-bac-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính kháng thuốc oseltamivir của vi rút cúm a lưu hành tại m" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tính kháng oseltamivir của vi rút cúm A lưu hành tại m. Đánh giá ảnh hưởng đến điều trị và đề xuất giải pháp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.
Luận án "Tính kháng thuốc oseltamivir của vi rút cúm a lưu hành tại m" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Tính kháng thuốc oseltamivir của vi rút cúm a lưu hành tại m" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính kháng thuốc oseltamivir của vi rút cúm a lưu hành tại m" thuộc chuyên ngành Vi sinh Y học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tính kháng thuốc oseltamivir của vi rút cúm a lưu hành tại m" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính kháng thuốc oseltamivir của vi rút cúm a lưu hành tại m" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính kháng thuốc oseltamivir của vi rút cúm a lưu hành tại m" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.