Tính cực đại tính cực đại địa phương và vấn đề xấp xỉ của các hàm f đa điều hòa

Phân tích phương pháp tính cực đại toàn cục, cực đại địa phương. Giải quyết vấn đề xấp xỉ phức tạp của mô hình cá.

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

79

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu hàm F-đa điều hòa dưới và cực đại
Số trang:
79 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu hàm F đa điều hòa dưới và cực đại

Tài liệu tập trung vào nghiên cứu một lớp hàm đặc biệt: hàm F-đa điều hòa dưới. Lớp hàm này là tổng quát hóa quan trọng của các hàm đa điều hòa dưới truyền thống. Việc nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu khắc phục tính không liên tục của hàm điều hòa dưới trong không gian phức. Luận án đi sâu vào các tính chất cơ bản, cấu trúc nội tại của các hàm này. Đặc biệt, nó khám phá tính cực đại của chúng, bao gồm cả cực đại toàn cục và cực đại địa phương. Các kết quả đạt được đóng vai trò nền tảng. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ cho việc giải quyết nhiều bài toán tối ưu trong giải tích phức. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực toán giải tích. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về hành vi của hàm trong các không gian tôpô yếu hơn. Các phương pháp phát triển có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể được sử dụng trong các mô hình toán học sinh học, đặc biệt là động lực học quần thể cá. Việc hiểu rõ tính chất cực đại giúp dự báo các trạng thái cân bằng hoặc giới hạn của hệ thống. Nó cũng hỗ trợ việc đánh giá trữ lượng cá và quản lý thủy sản một cách khoa học.

1.1. F tập hợp và hàm F đa điều hòa dưới

F-tập hợp, hay còn gọi là tôpô plurifine, là một cấu trúc tôpô yếu trên không gian phức Cn. Nó được thiết lập để làm cho mọi hàm đa điều hòa dưới trở nên liên tục. Sự ra đời của F-tập hợp đã tạo ra một khung làm việc mới cho giải tích phức. Trong khung này, khái niệm hàm F-đa điều hòa dưới được định nghĩa. Đây là các hàm đa điều hòa dưới có tính chất liên tục trong F-tập hợp. Chúng giữ lại nhiều đặc tính quan trọng của hàm đa điều hòa dưới. Đồng thời, chúng có thêm những đặc tính đặc trưng do F-tập hợp mang lại. Việc nghiên cứu các hàm này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của hàm trong các điều kiện tôpô yếu hơn. Các tính chất này là cơ sở để phân tích các bài toán tối ưu. Chúng cũng liên quan đến việc xác định cực đại toàn cục và cực đại địa phương. Việc hiểu rõ định nghĩa và đặc trưng của F-tập hợp và hàm F-đa điều hòa dưới là bước đầu tiên để tiến sâu vào lý thuyết này. Nó là nền tảng cho mọi nghiên cứu tiếp theo về các vấn đề xấp xỉ và ứng dụng.

1.2. Lịch sử phát triển khái niệm F đa điều hòa dưới

Hành trình phát triển khái niệm hàm F-đa điều hòa dưới bắt đầu từ công trình của H. Cartan vào những năm 1940. Cartan giới thiệu 'fine topology' trên không gian phức một chiều C. Mục tiêu của ông là khắc phục tính không liên tục cố hữu của các hàm điều hòa dưới. Sau đó, vào những năm 1970, Fuglede đã mở rộng các ý tưởng này. Ông nghiên cứu các hàm điều hòa fine và hàm chỉnh hình fine. Fuglede đã thiết lập mối liên hệ sâu sắc giữa chúng. Mối liên hệ này tương tự như mối quan hệ giữa hàm điều hòa và hàm chỉnh hình trong giải tích phức kinh điển. Sự tổng quát hóa lên không gian phức nhiều chiều Cn được thực hiện bởi Wiegerinck và các cộng sự. Họ đã xây dựng 'plurifine topology', hay còn gọi là F-tôpô. Từ đó, khái niệm hàm F-đa điều hòa dưới được xác định. Công trình này đã phát triển thành 'Lý thuyết đa thế vị plurifine' (F-pluripotential theory). Đây là một lĩnh vực nghiên cứu năng động, giải quyết nhiều vấn đề quan trọng trong giải tích phức. Nắm vững lịch sử giúp hiểu rõ bối cảnh và ý nghĩa của các khái niệm hiện đại.

1.3. Tính cực đại toàn cục của hàm F đa điều hòa dưới

Trong lý thuyết hàm F-đa điều hòa dưới, tính cực đại toàn cục là một khía cạnh trung tâm. Việc nghiên cứu tính chất này giúp hiểu rõ hành vi 'lớn nhất' của hàm trên một tập hợp xác định. Các hàm F-đa điều hòa dưới thể hiện các tính chất cực đại độc đáo. Chúng liên quan đến cấu trúc của F-tập hợp. Xác định các điểm cực đại toàn cục có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp thông tin quan trọng về các giới hạn và khả năng tối đa của một hệ thống. Trong bối cảnh rộng hơn, đây là một phần không thể thiếu của bài toán tối ưu. Các kết quả về cực đại toàn cục không chỉ là lý thuyết. Chúng có thể cung cấp các khung phân tích cho các mô hình thực tế. Ví dụ, trong mô hình toán học sinh học, cực đại toàn cục có thể biểu thị sinh khối cá tối đa mà một hệ sinh thái có thể duy trì. Nó cũng có thể đại diện cho hiệu suất khai thác thủy sản bền vững cao nhất. Việc hiểu và dự báo các cực đại này là cần thiết cho quản lý tài nguyên hiệu quả.

II.Lý thuyết đa điều hòa dưới và vấn đề xấp xỉ

Luận án không chỉ nghiên cứu tính cực đại mà còn phát triển lý thuyết đa điều hòa dưới sâu sắc. Nó tập trung vào các vấn đề xấp xỉ. Lý thuyết này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giải quyết các bài toán xấp xỉ trong giải tích phức. Việc này đặc biệt quan trọng khi làm việc với các hàm không liên tục. Các khái niệm về F-tập hợp và toán tử Monge-Ampère phức là trọng tâm. Hiểu rõ cấu trúc này giúp giải quyết các bài toán khó. Nền tảng này mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong các mô hình cần độ chính xác cao. Lý thuyết xấp xỉ giúp xây dựng các mô hình dự báo đáng tin cậy. Nó hữu ích trong việc đánh giá trữ lượng cá và dự báo sinh khối cá. Các phương pháp xấp xỉ giảm thiểu sai số. Chúng cung cấp các ước lượng tốt hơn về động lực học quần thể cá. Điều này góp phần vào quản lý thủy sản hiệu quả và bền vững.

2.1. Các khái niệm cơ bản về F tập hợp

F-tập hợp, hay còn gọi là plurifine topology, là một khái niệm cốt lõi trong luận án. Nó là một tôpô yếu hơn tôpô Euclid thông thường trên Cn. F-tập hợp có tính chất đặc biệt. Nó làm cho các hàm đa điều hòa dưới trở nên liên tục. Điều này giải quyết vấn đề về tính không liên tục của chúng. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu sâu hơn. Các tính chất đóng, mở của F-tập hợp được phân tích kỹ lưỡng. Nó cung cấp một khung làm việc mới cho giải tích phức. Các tính chất này ảnh hưởng đến sự hội tụ của chuỗi hàm. Chúng cũng tác động đến hành vi của các điểm cực đại và cực tiểu. Hiểu rõ F-tập hợp là chìa khóa. Nó giúp giải mã các đặc trưng của hàm F-đa điều hòa dưới. Việc này cần thiết cho mọi bài toán liên quan đến tối ưu hóa và xấp xỉ hàm. Nó là một phần không thể thiếu của lý thuyết tổng thể.

2.2. Toán tử Monge Ampère phức

Toán tử Monge-Ampère phức là một công cụ mạnh mẽ trong giải tích phức. Nó được sử dụng để đo lường thể tích hoặc năng lượng. Trong ngữ cảnh của hàm F-đa điều hòa dưới, toán tử này có những tính chất đặc biệt. Nghiên cứu sâu về các tính chất của nó. Toán tử này liên quan đến các vấn đề về phân bố năng lượng. Nó cũng liên quan đến việc định lượng các tập hợp zero của hàm. Việc này có vai trò quan trọng trong việc giải quyết các phương trình đạo hàm riêng. Các kết quả về toán tử Monge-Ampère phức được thiết lập. Chúng cung cấp những hiểu biết mới về hành vi của hàm. Đặc biệt là trong các không gian tôpô yếu. Toán tử này còn được ứng dụng trong lý thuyết thế vị. Nó giúp phân tích các bài toán biên và bài toán Dirichlet. Nắm vững toán tử này là cần thiết cho các nghiên cứu chuyên sâu về lý thuyết F-đa thế vị. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng các mô hình toán học.

2.3. Ứng dụng lý thuyết xấp xỉ trong giải tích

Lý thuyết xấp xỉ tìm cách biểu diễn các hàm phức tạp bằng các hàm đơn giản hơn. Các hàm đơn giản này phải xấp xỉ tốt hàm gốc. Trong ngữ cảnh của hàm F-đa điều hòa dưới, lý thuyết xấp xỉ có vai trò quan trọng. Nó giúp xây dựng các hàm xấp xỉ liên tục hơn. Các phương pháp xấp xỉ được phát triển trong luận án. Chúng hữu ích trong việc giải quyết các bài toán biên. Lý thuyết xấp xỉ cung cấp công cụ để ước lượng các giá trị. Nó giúp dự báo hành vi của các hệ thống. Đặc biệt, nó có thể được áp dụng trong các mô hình toán học sinh học. Ví dụ, việc xấp xỉ các dữ liệu về quần thể cá. Nó giúp ước lượng trữ lượng cá hoặc dự báo sinh khối cá. Các kỹ thuật xấp xỉ cải thiện độ chính xác của các mô hình. Điều này hỗ trợ các quyết định quản lý. Nó góp phần vào quản lý thủy sản bền vững. Lý thuyết xấp xỉ là cầu nối giữa lý thuyết toán học trừu tượng và ứng dụng thực tiễn.

III.Phân tích tính cực đại địa phương và bài toán tối ưu

Luận án đi sâu vào phân tích tính cực đại địa phương của các hàm F-đa điều hòa dưới. Nó cũng xem xét các bài toán tối ưu liên quan. Tính chất địa phương là cốt lõi để hiểu hành vi của hàm trong các vùng nhỏ. Các điều kiện để một hàm đạt cực đại địa phương được khảo sát kỹ lưỡng. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc của chúng. Nó giúp xác định các điểm 'đỉnh' cục bộ trên đồ thị hàm. Các kết quả này có thể áp dụng cho nhiều bài toán tối ưu. Chúng bao gồm các vấn đề tối ưu hóa trong kinh tế, kỹ thuật, và sinh học. Trong bối cảnh động lực học quần thể cá, các cực đại địa phương có thể chỉ ra các trạng thái ổn định tạm thời. Chúng cũng có thể là các điểm mà tại đó quần thể cá đạt mật độ tối ưu cục bộ. Việc hiểu các cực đại địa phương giúp xây dựng các chiến lược quản lý linh hoạt hơn. Nó cho phép đưa ra các quyết định ngắn hạn hiệu quả hơn. Luận án đặt nền tảng cho việc phân tích chi tiết này.

3.1. Tính chất địa phương của hàm F đa điều hòa dưới

Các hàm F-đa điều hòa dưới sở hữu những tính chất địa phương đặc trưng. Việc nghiên cứu sâu các tính chất này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc vi mô của hàm. Tính chất địa phương có ảnh hưởng lớn đến hành vi toàn cục của hàm. Đặc biệt, nó liên quan đến việc xác định các điểm cực trị cục bộ. Các điều kiện cho sự tồn tại và duy nhất của cực đại địa phương được thiết lập. Điều này giúp dự đoán các điểm 'đỉnh' hoặc 'thung lũng' trong một vùng nhỏ. Trong các bài toán tối ưu, các cực đại địa phương có thể đại diện cho các giải pháp 'tốt nhất' trong một phạm vi giới hạn. Ví dụ, trong quản lý thủy sản, một cực đại địa phương có thể là mức khai thác tối ưu cho một vùng đánh bắt cụ thể. Nó không nhất thiết là tối ưu trên toàn bộ khu vực. Hiểu rõ tính chất địa phương giúp phân tích chính xác hơn. Nó hỗ trợ các quyết định quản lý theo từng khu vực.

3.2. Hàm F đa điều hòa dưới bị chặn

Lớp hàm F-đa điều hòa dưới bị chặn được nghiên cứu chi tiết trong luận án. Hàm bị chặn có nghĩa là giá trị của chúng không vượt quá một ngưỡng nhất định. Các điều kiện về chặn trên và chặn dưới được khảo sát. Các tính chất của chúng có thể khác biệt so với hàm không bị chặn. Sự bị chặn có ảnh hưởng trực tiếp đến tính cực đại của hàm. Nó giới hạn các giá trị cực đại có thể đạt được. Các kết quả về sự hội tụ của chúng cũng được thiết lập. Việc nghiên cứu hàm bị chặn là quan trọng. Nó mô tả các hệ thống có giới hạn vật lý hoặc sinh học. Ví dụ, trong động lực học quần thể cá, sinh khối cá không thể tăng vô hạn. Nó bị giới hạn bởi nguồn thức ăn, không gian, và các yếu tố môi trường. Hàm F-đa điều hòa dưới bị chặn có thể mô hình hóa các giới hạn này. Nó giúp dự báo sinh khối cá trong các điều kiện thực tế. Điều này là cơ sở cho các mô hình tăng trưởng cá thực tiễn. Việc hiểu rõ hàm bị chặn rất quan trọng.

3.3. Lớp Fp của các hàm F đa điều hòa dưới

Luận án giới thiệu và phân tích một lớp con quan trọng của các hàm F-đa điều hòa dưới: lớp Fp. Đây là một lớp hàm có các đặc điểm riêng biệt. Các đặc trưng này được làm rõ trong nghiên cứu. Lớp Fp có vai trò then chốt trong lý thuyết F-đa thế vị. Nó cung cấp một khuôn khổ cụ thể để khám phá các tính chất. Các tính chất tối ưu của chúng được khám phá sâu sắc. Việc này bao gồm cả các điểm cực đại và cực tiểu. Nghiên cứu lớp Fp giúp tổng quát hóa các kết quả đã biết. Nó cũng mở ra các hướng nghiên cứu mới. Trong bối cảnh các bài toán tối ưu và xấp xỉ, lớp Fp có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình chuyên biệt hơn. Ví dụ, trong đánh giá trữ lượng cá, các mô hình dựa trên lớp Fp có thể mang lại độ chính xác cao hơn. Nó cho phép tính toán sinh khối cá ước tính một cách đáng tin cậy. Việc này là cần thiết cho quản lý thủy sản hiệu quả. Lớp Fp là một đóng góp quan trọng của luận án.

IV.Ứng dụng mô hình toán học cho quần thể cá

Nghiên cứu về tính cực đại và vấn đề xấp xỉ có tiềm năng ứng dụng lớn. Nó đặc biệt phù hợp với mô hình toán học sinh học. Động lực học quần thể cá là một lĩnh vực quan trọng. Các công cụ toán học từ luận án cung cấp phương pháp mới. Chúng phân tích sự biến động và phát triển của quần thể cá. Việc này giúp nâng cao hiệu quả quản lý thủy sản. Lý thuyết cực đại toàn cục và cực đại địa phương có thể dự báo các trạng thái ổn định. Chúng cũng dự báo các giới hạn của quần thể. Lý thuyết xấp xỉ giúp ước lượng các tham số khó đo lường. Chúng cũng giúp dự báo sinh khối cá. Các mô hình tăng trưởng cá được xây dựng dựa trên các nguyên lý này. Việc này hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định. Nó bảo vệ nguồn lợi thủy sản bền vững. Tài liệu góp phần vào việc áp dụng toán học phức tạp vào các vấn đề sinh thái thực tiễn. Nó chứng minh giá trị của nghiên cứu lý thuyết trong khoa học ứng dụng.

4.1. Kết nối cực đại toán học với sinh thái cá

Các bài toán cực đại trong toán học có thể mô phỏng hiệu quả. Chúng mô phỏng các trạng thái tối ưu trong sinh thái cá. Ví dụ, việc tìm kiếm điểm cực đại sinh khối bền vững (MSY). Hoặc xác định các giới hạn tăng trưởng tự nhiên của quần thể. Lý thuyết cực đại địa phương và toàn cục cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ. Khung này hữu ích cho các mô hình sinh thái. Nó giúp hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của cá. Cực đại toán học có thể biểu thị năng suất sinh học tối đa. Nó cũng có thể thể hiện sức chứa của môi trường. Các kết quả từ luận án có thể được chuyển đổi. Chúng thành các phương pháp định lượng. Các phương pháp này đánh giá các giới hạn và tiềm năng của quần thể cá. Điều này rất quan trọng cho việc hoạch định chiến lược khai thác. Nó đảm bảo tính bền vững của nguồn lợi. Mối liên hệ này làm nổi bật giá trị thực tiễn của nghiên cứu trừu tượng.

4.2. Đánh giá trữ lượng cá bằng phương pháp xấp xỉ

Đánh giá trữ lượng cá là một thách thức lớn trong quản lý thủy sản. Thông tin đầy đủ thường không có sẵn. Các phương pháp xấp xỉ toán học cung cấp giải pháp hiệu quả. Chúng ước lượng kích thước quần thể cá. Các kỹ thuật từ lý thuyết xấp xỉ, được phát triển trong luận án, có thể áp dụng. Chúng giúp mô phỏng dữ liệu quan sát không hoàn chỉnh. Các mô hình xấp xỉ cải thiện đáng kể độ chính xác của ước lượng. Nó giúp dự báo sinh khối cá. Điều này hỗ trợ quản lý thủy sản bền vững. Việc đánh giá chính xác trữ lượng cá giúp xác định hạn ngạch khai thác hợp lý. Nó ngăn chặn tình trạng khai thác quá mức. Điều này bảo vệ nguồn lợi cá cho các thế hệ tương lai. Lý thuyết xấp xỉ là cầu nối giữa dữ liệu thực tế và quyết định quản lý. Nó tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Việc này là một ứng dụng quan trọng của nghiên cứu toán học.

4.3. Dự báo sinh khối cá Ứng dụng thực tiễn

Dự báo sinh khối cá là hoạt động cần thiết. Nó giúp quy hoạch khai thác thủy sản một cách hợp lý. Các mô hình tăng trưởng cá được xây dựng. Chúng tích hợp các kỹ thuật tối ưu hóa và xấp xỉ từ luận án. Những kỹ thuật này cải thiện đáng kể khả năng dự báo. Dự báo chính xác hỗ trợ các quyết định quản lý. Nó cho phép phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Nó cũng giúp thích ứng với biến đổi khí hậu và môi trường. Các mô hình toán học cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về động lực học của quần thể cá. Nó giúp dự đoán các xu hướng tương lai. Điều này đảm bảo bảo tồn nguồn lợi thủy sản lâu dài. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào dự báo sinh khối cá. Nó là minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị thực tiễn của luận án. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành thủy sản. Đây là một ứng dụng quan trọng và có ý nghĩa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tính cực đại tính cực đại địa phương và vấn đề xấp xỉ của các hàm f đa điều hòa dưới luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (79 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI _——=- soLlice----- HOANG VIET TINH CUC DAL, TINH CUC DAI DIA PHUONG VÀ VẤN ĐỀ XẤP Xi CUA CAC HAM F-DA DIEU HOA DUGI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HOC Hà Nội - Năm 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HQC SU PHAM HA NOI HOANG VIET TINH CUC DAI, TINH CUC DAI DIA PHUONG VA VAN DE XAP Xi CUA CAC HAM F-DA DIEU HOA DUGI Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HOC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Trào GS. Đỗ Đức Thái Hà Nội - Năm 2018 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan Luận ấn này do chính tác giả thực hiện tại Khoa Toán-Tìn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Trào và G5.

Dỗ Đức Thái; kết quả của Luận án là mới, đề tài của Luận án không trùng lặp và chưa được công bố trong bất cứ công trình của ai khác. Tác giả Hoàng Việt Lời cảm ơn Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Trào và GS. Bằng tất cả sự kính trọng của mình, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới các Thầy đã nhiệt tình hướng dẫn tôi trên con đường nghiên cứu khoa học.

Tôi cảm thấy rất may mắn, vinh dự và hạnh phúc khi được các Thầy dầu dắt, hướng dẫn. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tối TS. Nguyễn Xuân Hồng, Thay đã hướng dẫn, góp ý rất tỈ mỉ trong quá trình tôi học tập, nghiên cứu và soạn thảo luận án này tại Khoa Toán-Tin, Trường Dai hoc Su phạm Hà Nội. Tôi xin dược gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS.

Nguyễn Văn Khuê, GS. Lê Mậu Hải, GS. Nguyễn Quang Diệu, GS. Phạm Hoàng Hiệp, PGS.

Phùng Văn Mạnh - những người Thầy đã giảng dạy, giúp đỡ tôi nghiên cứu khoa học. Tôi vô cùng cảm ơn các thầy cô, các bạn đồng nghiệp của nhóm Seminar Lí thuyết hàm, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, đó là một tập thể khoa học làm việc nghiêm túc, đã chỉ dẫn, góp ý trực tiếp, giúp tôi trang bị cho mình về phương pháp nghiên cứu và những hiển biết sâu sắc hơn về nhiều vấn đề toán học. Nhan dip nay, toi xin chan thành cảm ơn TS. Tăng Văn Long, TS.

Nguyễn Văn Khiêm, TS. Phạm Nguyễn Thu Trang,. đã có những góp ý rất có ý nghĩa cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn đến Tổ bộ môn Lí thuyết hàm, Khoa Toán-Tin, Phòng sau đại học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam và các đơn vị chức năng đã tạo các điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng tri ân đối với những người thầy, những đồng nghiệp, gia đình và bạn bè thân thích đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà Nội, năm, 2016 NCS. Hoàng Việt Mục lục Mở đầu 9 Tổng quan về các vẫn đề trong Luận án 15 1 Hàm Z7-đa điều hòa dưới, 7-đa điều hòa dưới cực đại và toán tử Monge-Ampère phức 22 1.1 Z-tôpô và hàm Z#-da điều hoà dưới.2_ Toán tử Monge-Ampère phức .3 Hàm F-da diéu hòa dưới cực đại. 30 2 Tính chất địa phương của hàm Z-đa điều hòa dưới cực đại 36 2.1 Tính cực đại địa phương của hàm F-da diéu hòa dưới lién tue.2 Tính cực đại địa phương của hầm F-da diéu hoa dưới bị GhẶN.

cv v2 xxx x2 41 3 Xấp xỉ hàm Z7-đa điều hoà dưới 52 6 3.1 Lớp ếo của các hàm Z-đa điều hòa dưới.2 Lớp F, cua cdc ham ZZ-da điều hòa dưới. Xấp xỉ hàm Z-da điều hoà dưới. Kết luận và kiến nghị Danh mục các công trình sử dụng trong Luận án Tài liệu tham khảo 92 60 67 72 74 75 7 Ki HIEU e N* : Tập các sô tự nhiên khác 0. e C": Không gian vectơ phức n chiều.

e B(zo,7) = {z€ Œ*": ||z — zo|| < r}: Hình cầu mở tâm zp ban kính r>0. e QB(C"): ơ-dại số trên C" được sinh bởi các tập Borel và các tập con đa cực của C”. e«G” : Bao đóng của G trong F-tapo. e OG : Bién cla G trong F-tdpo.

e xou: Hợp thành (tích) của các hàm œ và x. e SH(Q) : Tap cdc ham điều hòa dưới trên Q. e SH (Q) : Tập các hàm điều hòa dưới âm trên 9. e PSH(Q) : Tap các hàm đa điều hòa dưới trên Ô.

e PSH (Q) : Tập các hàm đa điều hòa dưới âm trên Q. e 7-PS1/(©) : Tập các hàm .Z-da điều hòa dưới trên Ô. e 7-PS1/ (Ô) : Tập các hàm F-da điều hòa dưới âm trên Ô. e F-MPSH(Q: Tap các hàm F-da điều hòa dưới F-cye dai trén Q.

e L©(Q) : Không gian các hàm bị chặn trên Ô. e LX loc (Q) : Khong gian các hàm bị chặn địa phương trén Q. 8 ® (dd°u)” = dd°u A--- A dd *u : Độ do Monge-Ampère của ú. e C(Q) : Tập các hàm liên tục trên Ô.

e (*(©) : Tập các hàm khả vi vô hạn trên Ô. eu; u: dãy {u;} hội tụ tăng tới wu. eu; \u: day {uj} hoi tụ giảm tới u. e 14: Ham dac trưng của tap A.

Lí do chọn đề tài Nội dung của toàn bộ luận ấn này nghiên cứu một lớp đặc biệt các hàm đa điều hòa dưới. Dó là các ham đa điều hòa dưới pluriine mà ta sẽ viết là ,#-da điều hòa dưới. Lịch sử của vấn dé dua ra nghiên cứu xuất phát từ các kết quả của H. Cartan vào đầu những năm 40 của thế kỉ trước.

Khi đó, để khắc phục tính không liên tục của các hàm điều hòa dưới trên C, Cartan đã đưa ra tôpô "fine" trên như là tôpô yếu nhất trên Œ mà làm cho mọi hàm điều hòa dưới là liên tục. Ông đã thiết lập được một số kết quả đáng chú ý đối với lớp hàm nói trên ([14|). Sau đó vào những năm 70 (của thế kỉ trước), Fuglede đã dưa ra các hàm điều hòa fñne và hàm chỉnh hình fïne và thiết lập mối liên hệ giữa chúng như mối liên hệ giữa hàm điều hòa và hàm chỉnh hình trong các giáo trình giải tích phức. Tổng quát các khái niệm trên lên C", Wiegerinck và các cộng sự đã xây dựng topo plurifine (ta sẽ kí hiệu là Z-tôpô) trên C” va xác định khái niệm hàm .Z-da điều hòa dưới.

Họ đã phát triển thành Lí thuyết đa thế vị plurifine mà ta viết là Z-da thế vị (|47|). Một vấn đề tự nhiên được đặt ra trong Lí thuyết Z-da thế vị là nghiên cứu những vấn đề tương tự của Lí thuyết đa thế vị thông thường cho lớp hàm F-da diéu hoa dưới. Như ta đã biết, trong số các hàm đa điều hòa dưới trên tập mở Euclidean Q trong C”, tồn tại một lớp con giữ vai trò rất quan trọng, có nhiều ứng dụng trong Lí thuyết đa thế vị, đặc biệt trong giải bài Luận án đủ ở file: Luận án full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Việt (2018). Tính cực đại tính cực đại địa phương và vấn đề xấp xỉ của cá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tinh-cuc-dai-tinh-cuc-dai-dia-phuong-va-van-de-xap-xi-cua-cac-ham-f-da-dieu-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tính cực đại tính cực đại địa phương và vấn đề xấp xỉ của cá" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích phương pháp tính cực đại toàn cục, cực đại địa phương. Giải quyết vấn đề xấp xỉ phức tạp của mô hình cá.

Luận án "Tính cực đại tính cực đại địa phương và vấn đề xấp xỉ của cá" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tính cực đại tính cực đại địa phương và vấn đề xấp xỉ của cá" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tính cực đại tính cực đại địa phương và vấn đề xấp xỉ của cá" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tính cực đại tính cực đại địa phương và vấn đề xấp xỉ của cá" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tính cực đại tính cực đại địa phương và vấn đề xấp xỉ của cá" có 79 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tính cực đại tính cực đại địa phương và vấn đề xấp xỉ của cá" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter