Nghiên cứu tính chất quang của cấu trúc một chiều zns chế tạo bằng phương pháp b
Nghiên cứu tính chất quang của cấu trúc ZnS một chiều được chế tạo. Phân tích chi tiết đặc điểm vật liệu và tiềm năng ứng dụng quang điện tử.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
113
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cấu trúc nano ZnS và phương pháp chế tạo
- Số trang:
- 113 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Nghĩa
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cấu trúc nano ZnS và phương pháp chế tạo
Zinc sulfide (ZnS) là vật liệu bán dẫn nhóm II-VI quan trọng. ZnS có vùng cấm rộng và tính chất quang điện tử độc đáo. Vật liệu này thu hút sự quan tâm lớn trong nghiên cứu. Các cấu trúc nano một chiều của ZnS, như nanodây, nanothanh, thể hiện những đặc trưng quang học riêng biệt. Kích thước nano làm xuất hiện hiệu ứng giam cầm lượng tử. Điều này thay đổi mạnh mẽ các tính chất vật lý và quang học của ZnS. Việc tổng hợp ZnS nano với hình thái học được kiểm soát là yếu tố then chốt. Luận án này tập trung vào cấu trúc một chiều ZnS. Nghiên cứu sử dụng phương pháp bốc bay nhiệt để chế tạo chúng. Phương pháp này mang lại khả năng kiểm soát tốt quá trình tăng trưởng. Sản phẩm là các nanodây ZnS đồng nhất. Hiểu rõ về ZnS nano một chiều mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Đó là các thiết bị quang điện tử và cảm biến. Tổng quan này đặt nền tảng cho việc khám phá sâu hơn tính chất quang học của ZnS.
1.1. Giới thiệu về ZnS và cấu trúc nano một chiều
ZnS là vật liệu bán dẫn có nhiều cấu trúc tinh thể. Cấu trúc phổ biến là lập phương (zincblende) và lục giác (wurtzite). Tính chất điện và quang của ZnS phụ thuộc vào cấu trúc và kích thước. Các cấu trúc nano một chiều mang lại tỷ lệ diện tích bề mặt lớn. Điều này tối ưu hóa các tương tác vật lý. Hiệu ứng giam cầm lượng tử là đặc điểm nổi bật. Nó làm dịch chuyển vùng cấm về phía năng lượng cao. Nanodây ZnS đặc biệt có tiềm năng trong điện tử nano và quang điện tử. Sự phát triển của vật liệu này đòi hỏi phương pháp chế tạo hiệu quả. Phương pháp đó phải kiểm soát tốt hình thái học và chất lượng tinh thể.
1.2. Kỹ thuật bốc bay nhiệt để tổng hợp nanodây ZnS
Phương pháp bốc bay nhiệt là một kỹ thuật vật lý hiệu quả. Kỹ thuật này được dùng để chế tạo cấu trúc một chiều ZnS. Nguyên liệu ZnS được nung nóng ở nhiệt độ cao. Hơi Zn và S bay hơi và vận chuyển đến bề mặt đế. Tại đây, chúng ngưng tụ và hình thành nanodây. Việc sử dụng chất xúc tác kim loại, như vàng, thường được áp dụng. Chất xúc tác đóng vai trò quan trọng trong cơ chế tăng trưởng. Cơ chế hơi-lỏng-rắn (VLS) là cơ chế phổ biến. Kiểm soát nhiệt độ, áp suất, và tốc độ dòng khí là các yếu tố then chốt. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến đường kính và chiều dài nanodây ZnS. Quá trình tổng hợp ZnS nano bằng bốc bay nhiệt tạo ra vật liệu có độ tinh khiết cao.
II. Khảo sát đặc trưng quang học của nanodây ZnS
Việc khảo sát các đặc trưng quang của vật liệu là trọng tâm nghiên cứu. Các nanodây ZnS thể hiện những phản ứng ánh sáng đặc biệt. Phổ hấp thụ, phổ phát xạ (photoluminescence - PL), và phổ kích thích phát xạ (PLE) là các công cụ chính. Các phép đo này giúp tiết lộ thông tin về vùng cấm, các trạng thái năng lượng. Chúng cũng chỉ ra các khuyết tật trong mạng tinh thể. Phân tích kết quả đo đạc cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích hành vi quang học của cấu trúc nano một chiều. Đặc biệt, sự dịch chuyển vùng cấm do hiệu ứng giam cầm lượng tử là một điểm cần làm rõ. Nghiên cứu cũng tập trung vào các peak phát xạ cụ thể. Các peak này có thể liên quan đến các khuyết tật. Việc đặc trưng quang giúp định hướng cho các ứng dụng trong quang điện tử. Kết quả khảo sát là cơ sở để tối ưu hóa vật liệu.
2.1. Phổ hấp thụ UV Vis của nanodây ZnS
Phổ hấp thụ UV-Vis cung cấp thông tin quan trọng về vùng cấm. Các nanodây ZnS thường có đỉnh hấp thụ sắc nét. Đỉnh này tương ứng với quá trình chuyển điện tử từ vùng hóa trị lên vùng dẫn. Đối với cấu trúc nano, đỉnh hấp thụ thường dịch chuyển về phía năng lượng cao hơn. Đây là bằng chứng rõ ràng cho hiệu ứng giam cầm lượng tử. Sự dịch chuyển này cho phép tính toán độ rộng vùng cấm hiệu dụng. Việc phân tích phổ hấp thụ giúp đánh giá chất lượng và kích thước nanodây. Nó cũng là một phương pháp nhanh chóng để ước tính năng lượng vùng cấm.
2.2. Phổ phát xạ quang PL và phổ kích thích PL PLE
Phổ phát xạ (photoluminescence) là phương pháp chủ chốt. Nó dùng để nghiên cứu các đặc trưng quang của ZnS. Phổ PL tiết lộ các trạng thái năng lượng bên trong vật liệu. Các peak phát xạ có thể xuất phát từ tái hợp vùng-vùng. Hoặc chúng liên quan đến các khuyết tật trong mạng tinh thể. Phổ kích thích phát xạ (PLE) cung cấp thông tin bổ sung. Nó xác định bước sóng kích thích hiệu quả nhất. PLE giúp làm rõ các quá trình hấp thụ trước khi phát xạ. Kết hợp PL và PLE cho phép hiểu đầy đủ về các cơ chế phát quang. Việc phân tích này là thiết yếu để đánh giá chất lượng quang của nanodây ZnS.
2.3. Phân tích độ rộng vùng cấm và các peak phát xạ
Độ rộng vùng cấm của nanodây ZnS thường lớn hơn so với vật liệu khối. Điều này do hiệu ứng giam cầm lượng tử. Các peak phát xạ trong phổ PL cung cấp thông tin chi tiết. Phát xạ gần vùng cấm (NBE) liên quan đến tái hợp exciton. Các peak phát xạ trong vùng nhìn thấy thường do khuyết tật. Ví dụ, lỗ trống lưu huỳnh hoặc kẽm xen kẽ. Sự có mặt của các tạp chất cũng có thể tạo ra các tâm phát xạ. Phân tích cẩn thận các peak này giúp xác định nguồn gốc của chúng. Nó cũng hỗ trợ việc tối ưu hóa tính chất quang học ZnS.
III. Hiệu ứng giam cầm lượng tử và cơ chế phát xạ ZnS
Hiệu ứng giam cầm lượng tử là hiện tượng cơ bản. Nó giải thích sự thay đổi tính chất của vật liệu ở kích thước nanomét. Đối với nanodây ZnS, hiệu ứng này ảnh hưởng trực tiếp đến vùng cấm. Nó cũng tác động đến các quá trình phát xạ quang. Việc hiểu rõ cơ chế phát xạ là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất quang của vật liệu. Các phát xạ có thể đến từ tái hợp vùng-vùng hoặc từ các khuyết tật. Phân tích sâu sắc các yếu tố này giúp giải thích các kết quả thực nghiệm. Nó cũng đưa ra những định hướng để kiểm soát tính chất quang học ZnS. Nghiên cứu này đi sâu vào mối liên hệ giữa cấu trúc, kích thước và cơ chế phát xạ. Mục tiêu là làm rõ vai trò của hiệu ứng giam cầm lượng tử.
3.1. Ảnh hưởng của kích thước nano lên vùng cấm ZnS
Khi kích thước vật liệu ZnS giảm xuống cỡ nanomét, hiệu ứng giam cầm lượng tử trở nên rõ rệt. Các hạt tải điện (electron và lỗ trống) bị giới hạn trong không gian ba chiều. Điều này làm cho các mức năng lượng của chúng trở nên gián đoạn. Kết quả là, độ rộng vùng cấm hiệu dụng tăng lên. Phổ hấp thụ dịch chuyển về phía năng lượng cao. Hiện tượng này là đặc trưng của cấu trúc nano bán dẫn. Kích thước nanodây ZnS càng nhỏ, hiệu ứng giam cầm càng mạnh. Sự thay đổi vùng cấm có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế thiết bị quang điện tử.
3.2. Cơ chế phát xạ vùng vùng và khuyết tật trong ZnS
Phát xạ vùng-vùng (band-edge emission) xảy ra khi electron tái hợp. Chúng chuyển từ vùng dẫn xuống vùng hóa trị. Đây thường là phát xạ có năng lượng cao nhất. Ngoài ra, các khuyết tật trong mạng tinh thể ZnS tạo ra các mức năng lượng. Các mức này nằm trong vùng cấm. Electron có thể rơi vào các mức khuyết tật này. Sau đó, chúng tái hợp với lỗ trống. Điều này dẫn đến phát xạ trong vùng nhìn thấy. Các khuyết tật phổ biến bao gồm lỗ trống lưu huỳnh và kẽm xen kẽ. Việc xác định loại khuyết tật rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát màu sắc và hiệu suất phát quang của nanodây ZnS.
3.3. Vai trò của các tâm phát xạ trong phổ PL
Các tâm phát xạ do khuyết tật đóng vai trò then chốt trong phổ PL. Chúng thường gây ra các peak phát xạ rộng trong vùng nhìn thấy. Ví dụ, phát xạ màu xanh lá cây hoặc vàng. Cường độ của các peak này phụ thuộc vào mật độ khuyết tật. Việc kiểm soát quá trình tổng hợp có thể điều chỉnh mật độ này. Nhờ đó, tính chất quang học ZnS cũng được điều chỉnh. Hiểu rõ bản chất của các tâm phát xạ là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa ứng dụng của ZnS trong các thiết bị phát quang. Phân tích nhiệt độ thấp có thể làm rõ hơn các tâm phát xạ.
IV. Vật liệu bán dẫn ZnS và ứng dụng quang điện tử
ZnS là một vật liệu bán dẫn đa năng với nhiều ứng dụng tiềm năng. Đặc biệt là trong lĩnh vực quang điện tử. Cấu trúc nano một chiều của ZnS mang lại những lợi thế độc đáo. Chúng có thể cải thiện hiệu suất của các thiết bị hiện có. Đồng thời mở ra các ứng dụng mới. Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá những tiềm năng này. Các ứng dụng bao gồm điốt phát quang (LED), laser, cảm biến quang. ZnS cũng có triển vọng trong năng lượng mặt trời. Sự hiểu biết sâu sắc về tính chất quang học ZnS là cơ sở. Nó giúp phát triển các thiết bị hiệu quả và bền vững. Việc tối ưu hóa các đặc trưng quang là mục tiêu chính. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng công nghệ cao.
4.1. ZnS Vật liệu bán dẫn II VI đa năng
ZnS là một trong những vật liệu bán dẫn II-VI nổi bật. Nó sở hữu vùng cấm rộng và tính chất phát quang mạnh. ZnS không độc hại, thân thiện với môi trường. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn hấp dẫn. Đặc biệt là khi so sánh với các vật liệu chứa cadimi. ZnS có khả năng chuyển đổi ánh sáng hiệu quả. Cả ở dạng khối và dạng nano. Tính chất quang học ZnS có thể điều chỉnh linh hoạt. Điều này nhờ vào kiểm soát kích thước và pha tạp. ZnS được nghiên cứu rộng rãi cho nhiều mục đích.
4.2. Tiềm năng ứng dụng ZnS trong quang điện tử
Cấu trúc nano ZnS có nhiều ứng dụng tiềm năng trong quang điện tử. Chúng bao gồm điốt phát quang (LED) hiệu suất cao. Hay các thiết bị laser nhỏ gọn và cảm biến quang nhạy. ZnS cũng được xem xét cho tế bào quang điện. Đặc biệt, nanodây ZnS có khả năng dẫn điện và phát quang hiệu quả. Điều này làm cho chúng lý tưởng cho các thiết bị nano. Các ứng dụng khác có thể kể đến như màn hình hiển thị quang điện tử. Hay các thiết bị chuyển đổi năng lượng. Tính chất quang học ZnS là yếu tố then chốt cho các ứng dụng này.
4.3. Hướng phát triển cho vật liệu ZnS nano một chiều
Nghiên cứu tương lai cho vật liệu ZnS nano một chiều có nhiều hướng. Một hướng là pha tạp với các kim loại chuyển tiếp hoặc đất hiếm. Điều này nhằm cải thiện hiệu suất phát quang và điều chỉnh màu sắc. Hướng khác là tối ưu hóa hơn nữa phương pháp tổng hợp. Mục tiêu là tạo ra nanodây ZnS với kích thước và chất lượng đồng nhất. Phát triển các thiết bị nguyên mẫu từ ZnS nano là mục tiêu dài hạn. Bao gồm việc tích hợp chúng vào các mạch điện tử. Các nghiên cứu liên ngành sẽ tiếp tục khai thác tiềm năng của ZnS.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (113 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN VĂN NGHĨA NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA CẤU TRÚC MỘT CHIỀU ZnS CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP BỐC BAY NHIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN VĂN NGHĨA NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT QUANG CỦA CẤU TRÚC MỘT CHIỀU ZnS CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP BỐC BAY NHIỆT Ngành: Khoa học vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN DUY HÙNG 2. NGUYỄN DUY CƯỜNG Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Nguyễn Duy Hùng và Tiến sĩ Nguyễn Duy Cường. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chính xác, khách quan và chưa từng được công bố bởi bất kì tác giả nào.
Thay mặt tập thể hướng dẫn Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh TS. Nguyễn Duy Hùng Nguyễn Văn Nghĩa i LỜI CẢM ƠN Dân tộc ta có câu “Không thầy đố mày làm nên”. Lời đầu tiên, từ đáy lòng mình em xin chân thành cảm ơn tập thể hướng dẫn: Tiến sĩ Nguyễn Duy Hùng và Tiến sĩ Nguyễn Duy Cường, những người thầy đã luôn ở bên hỗ trợ em trong suốt bốn năm dưới ngôi nhà AIST yêu dấu. Tiến sỹ Nguyễn Duy Hùng là người định hướng con đường khoa học cho em, luôn theo sát quá trình học tập, thí nghiệm, cung cấp cho em những kiến thức khoa học còn hổng, đặt ra những yêu cầu khắt khe nhưng luôn khuyến khích em sáng tạo, tìm ra cái mới trong khoa học.
Tiến sỹ Nguyễn Duy Cường với những góp ý sâu sắc về phương pháp nghiên cứu. Các thầy là những tấm gương sáng cho em học hỏi về tác phong khoa học, kiến thức chuyên ngành, sự nhiệt huyết và nghiêm túc trong công việc. Em cũng bày tỏ sự biết ơn đến tất cả các thầy cô trong Viện Tiên tiến Khoa học và Công nghệ (AIST), Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã dạy dỗ và giúp đỡ em trong suốt thời gian học tập ở Viện. Đặc biệt, em bày tỏ sự kính yêu và cảm ơn đến PGS.
Phạm Thành Huy, thầy là người đầu tiên em gặp tại Viện và là người đã trao cho em cơ hội để được vào nhóm nghiên cứu của TS. Nguyễn Duy Hùng. Để có được kết quả nghiên cứu này, không thể không kể đến sự giúp đỡ và tạo điều kiện tối đa của cơ quan em đang công tác. Em xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Thủy Lợi, Phòng Tổ chức cán bộ, Phòng Tài vụ, Ban chủ nhiệm khoa Năng lượng cùng toàn thể anh chị em đồng nghiệp trong bộ môn Vật lý đã hỗ trợ em cả về vật chất và tinh thần, cũng như tạo điều kiện cho em sắp xếp công việc hài hòa giữa giảng dạy và nghiên cứu, giúp em có đủ thời gian để có thể hoàn thành luận án.
Nếu không có hậu phương vững chắc thì thật khó có thể có chiến thắng nào vẻ vang. Xin được cảm ơn gia đình nội ngoại hai bên đã luôn động viên em trong suốt thời gian nghiên cứu. Đặc biệt, sự hy sinh thầm lặng của người bạn cùng phòng Nguyễn Thị Huyền Anh. Người ta nói rằng đằng sau sự thành công của một người đàn ông luôn có bóng dáng của một người phụ nữ, câu nói ấy thật đúng.
Cảm ơn Huyền Anh cùng hai con Nguyễn Nguyên Phong và Nguyễn Nguyên Thăng, những người vừa là điểm tựa, vừa là chất xúc tác cho mọi nỗ lực phấn đấu của em trong cuộc sống. Sẽ không trọn vẹn nếu thiếu lời cảm ơn gửi tới bạn bè và anh chị em đồng môn. Em xin bày tỏ sự biết ơn đến Tiến sĩ Đỗ Quang Trung, người anh đi trước, rất vô tư, nhiệt tình, chỉ cho em từng động tác thí nghiệm trong những ngày đầu bỡ ngỡ. Anh như người thầy thứ ba hướng dẫn em trên bước đường nghiên cứu khoa học.
Xin được cảm ơn anh chị em ii nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên tại Viện AIST đã luôn đồng hành cùng em trên bước đường nghiên cứu, cho em những giây phút ấm cúng và những năm tháng không thể nào quên. Em cũng xin được gửi lời cảm ơn đến bạn bè ngoài Viện đã luôn động viên em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu cũng như trong cuộc sống. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Văn Nghĩa iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC KÝ TỰ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học của đề tài. Những đóng góp mới của luận án.
Bố cục của luận án. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC CẤU TRÚC THẤP CHIỀU ZnS. Giới thiệu chung về vật liệu ZnS. Các phương pháp chế tạo cấu trúc thấp chiều ZnS.
Các phương pháp hóa học. Các phương pháp vật lý. Cơ chế mọc của các cấu trúc thấp chiều chế tạo bằng phương pháp bốc bay nhiệt. Tính chất quang của các cấu trúc thấp chiều ZnS.
Phát xạ vùng - vùng của các cấu trúc thấp chiều ZnS. Các phát xạ trong vùng nhìn thấy của các cấu trúc thấp chiều ZnS. Tính chất quang của các cấu trúc nano lai hóa giữa ZnS với ZnO. Tính chất quang của các cấu trúc thấp chiều ZnS pha tạp kim loại chuyển tiếp.
Kết luận chương 1. 24 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP BỐC BAY NHIỆT VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP KHẢO SÁT CÁC ĐẶC TÍNH CỦA VẬT LIỆU. Phương pháp bốc bay nhiệt. Phương pháp đo phổ huỳnh quang (PL) và phổ kích thích huỳnh quang (PLE).
Phương pháp đo giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp đo phổ tán xạ Raman. Phương pháp chụp ảnh nhờ kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp chụp ảnh nhờ kính hiển vi điện tử quét (SEM).
Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS). Phổ quang điện tử tia X (XPS). Kết luận chương 2. 35 CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ĐIỀU KIỆN CHẾ TẠO LÊN TÍNH CHẤT QUANG CỦA CẤU TRÚC THẤP CHIỀU ZnS.
Nghiên cứu ảnh hưởng của lớp SiO2 trên đế silic lên hình thái, thành phần, cấu trúc và tính chất huỳnh quang của ZnS. Các thông số thí nghiệm. Hình thái và thành phần của các cấu trúc ZnS chế tạo trên đế Si và đế Si/SiO2 38 3. Nghiên cứu pha của các đai micro mọc trên các đế Si và Si/SiO2.
Tính chất quang của các đai ZnS chế tạo trên các đế Si và Si/SiO2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đế và khoảng cách bốc bay lên hình thái, cấu trúc và tính chất quang của cấu trúc thấp chiều ZnS. Ảnh hưởng của nhiệt độ bốc bay tại một vị trí đặt đế lên tính chất huỳnh quang của các cấu trúc ZnS. Ảnh hưởng của thời gian bốc bay lên tính chất huỳnh quang của các cấu trúc ZnS 54 3.
Khảo sát các cấu trúc dạng đai và dây ZnS cho phát xạ mạnh do chuyển mức vùng- vùng. Kết luận chương 3. 60 CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU SỰ TĂNG CƯỜNG HUỲNH QUANG VÀ PHÁT XẠ LAZE CỦA CẤU TRÚC LAI HÓA ZnS-ZnO. Các thông số thí nghiệm.
Pha của các đai ZnS-ZnO chế tạo bằng phương pháp bốc bay nhiệt. Hình thái và thành phần của các đai ZnS - ZnO. Liên kết giữa các nguyên tố trong các đai ZnS-ZnO. Tính chất quang của các đai micro ZnS-ZnO.
Kết luận chương 4. 72 CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC ION Mn2+ VÀ Cu2+ LÊN CÁC PHÁT QUANG DO SAI HỎNG TRONG MẠNG NỀN ZnS. Các thông số thí nghiệm. Hình thái và thành phần của các cấu trúc ZnS:Mn và ZnS:Cu.
Pha và thành phần của các đai micro ZnS không pha tạp và pha tạp Mn và Cu. Ảnh hưởng của Mn2+ và Cu2+ lên tính chất quang của các đai micro ZnS. Kết luận chương 5. 82 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ.
83 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 85 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 100 vi DANH MỤC KÝ TỰ VIẾT TẮT TT KÍ HIỆU TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG VIỆT 1 VLS Vapor - Liquid – Solid Hơi-lỏng-rắn 2 VS Vapor – Solid Hơi-rắn 3 CVD Chemical Vapor Deposition Lắng đọng hơi hóa học Metalorganic Chemical Vapor Lắng đọng hơi hóa học hữu cơ kim 4 MOCVD Deposition loại 5 FESEM Field Emission Scanning Electron Kính hiển vi điện tử quét phát xạ Microscopy trường High-resolution Transmission Kính hiển vi điện tử truyền qua độ 6 HRTEM Electron Microscopy phân giải cao 7 EDS Energy DispersiveX-ray Phổ tán sắc năng lượng tia X Spectroscopy 8 XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X 9 PL Photoluminescence Spectrum Phổ huỳnh quang 10 PLE Photoluminescence Excitation Phổ kích thích huỳnh quang Spectrum 11 XPS X-ray PhotoelectronSpectroscopy Phổ kế quang điện tử tia X 12 TO Transverse Optical Quang ngang 13 LO Longitude Optical Quang dọc 14 TA Transverse Acoustic Âm ngang 15 LA Longitudinal Acoustic Âm dọc 16 SAED Selected Area Electron Diffraction Nhiễu xạ điện tử vùng lựa chọn vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bảng thống kê các cấu trúc nano thấp chiều ZnS chế tạo bằng phương pháp hóa học, vùng nhiệt độ chế tạo và các tài liệu tham khảo tương ứng.
Bảng thống kê một số phương pháp vật lý để chế tạo các cấu trúc nano ZnS thấp chiều, vùng nhiệt độ chế tạo và các tài liệu tham khảo tương ứng .3: Liệt kê các phát xạ trong vùng nhìn thấy của một số nhóm nghiên cứu và giải thích về nguồn gốc gây nên các phát xạ này. 17 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Mô hình chỉ ra sự khác nhau giữa các cấu trúc tinh thể lục giác và lập phương: (a,c,e): lục giác; (b,d,f): lập phương [158]. Cấu trúc vùng năng lượng của ZnS (mức Fermi được đặt ở 0) [68].
Một số hình thái điển hình của cấu trúc nano ZnS một chiều đã được chế tạo: (a) ống nano, (b) thanh nano, (c) dây nano, (d) đai hay băng nano, (e) cáp nano [44]. Quá trình mọc của tinh thể Si theo cơ chế hơi-lỏng-rắn: a) Điều kiện ban đầu: Giọt hợp kim Au-Si lỏng hình thành trên đế silic; b) Tinh thể Si mọc với giọt chất lỏng trên đầu [133]. Các quá trình xảy ra trong khi mọc xúc tác: (a) hạt xúc tác ở đáy dây nano, (b) hạt xúc tác ở đỉnh dây nano, (c) mọc đa nhánh, (d) mọc đơn nhánh [72] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Nghĩa (2018). Nghiên cứu tính chất quang của cấu trúc một chiều zns chế tạ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tinh-chat-quang-cua-cau-truc-mot-chieu-zns-che-tao-bang-phuong-phap-boc-bay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang của cấu trúc một chiều zns chế tạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tính chất quang của cấu trúc ZnS một chiều được chế tạo. Phân tích chi tiết đặc điểm vật liệu và tiềm năng ứng dụng quang điện tử.
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang của cấu trúc một chiều zns chế tạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang của cấu trúc một chiều zns chế tạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang của cấu trúc một chiều zns chế tạ" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang của cấu trúc một chiều zns chế tạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính chất quang của cấu trúc một chiều zns chế tạ" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất quang của cấu trúc một chiều zns chế tạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.