Nghiên cứu tính chất nhạy khí của hệ vật liệu fe2o3 cuo và zno có cấu trúc thấp

Nghiên cứu sâu sắc tính chất nhạy khí của hệ vật liệu oxit kim loại gồm Fe2O3, CuO và hợp chất Z. Phân tích cơ chế và hiệu suất cảm biến khí.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cảm biến khí và vật liệu oxit bán dẫn
Số trang:
139 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cảm biến khí và vật liệu oxit bán dẫn

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tính chất nhạy khí của các hệ vật liệu oxit kim loại bán dẫn, đặc biệt là Fe2O3, CuO và ZnO. Các vật liệu này đóng vai trò then chốt trong phát triển công nghệ cảm biến khí hiệu quả. Tài liệu tổng hợp kiến thức nền tảng về cảm biến khí, các đặc trưng quan trọng và yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến. Trọng tâm là khai thác tiềm năng của vật liệu oxit kim loại bán dẫn cấu trúc nano để tạo ra các thiết bị nhạy khí tiên tiến.

1.1. Khái niệm và đặc trưng cảm biến khí

Cảm biến khí là thiết bị phát hiện sự hiện diện và nồng độ của các loại khí cụ thể trong môi trường. Các đặc trưng chính của cảm biến khí bao gồm độ nhạy, độ chọn lọc, thời gian đáp ứng và thời gian phục hồi. Độ nhạy cao với khí mục tiêu, độ chọn lọc tốt để tránh nhiễu từ các khí khác, cùng với thời gian đáp ứng nhanh và phục hồi hiệu quả, là những yếu tố quyết định hiệu suất cảm biến. Vật liệu oxit kim loại bán dẫn thường được ứng dụng nhờ khả năng thay đổi điện trở khi tiếp xúc với khí.

1.2. Vật liệu nano Fe2O3 ZnO CuO

Fe2O3 (Iron Oxide), ZnO (Zinc Oxide) và CuO (Copper Oxide) là ba loại vật liệu oxit kim loại bán dẫn phổ biến. Chúng được nghiên cứu rộng rãi do tính chất điện hóa học độc đáo và khả năng tạo cấu trúc nano đa dạng. Vật liệu nano Fe2O3, ZnO, CuO sở hữu diện tích bề mặt lớn, giúp tăng cường tương tác với các phân tử khí. Việc kiểm soát hình thái cấu trúc nano là yếu tố then chốt để tối ưu hóa tính chất nhạy khí.

1.3. Ứng dụng công nghệ cảm biến khí

Công nghệ cảm biến khí có nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống và công nghiệp. Chúng được sử dụng để giám sát chất lượng không khí, phát hiện khí độc hại, kiểm soát môi trường làm việc an toàn, và thậm chí trong y tế để chẩn đoán bệnh qua hơi thở. Sự phát triển của các vật liệu nano Fe2O3, CuO, ZnO góp phần cải thiện hiệu suất, độ tin cậy và chi phí sản xuất cảm biến, mở rộng hơn nữa các lĩnh vực ứng dụng.

II. Chế tạo vật liệu nano Fe2O3 ZnO CuO đa dạng

Quá trình chế tạo đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình các tính chất của vật liệu. Nghiên cứu đã tập trung vào việc tổng hợp Fe2O3, ZnO, CuO với nhiều cấu trúc nano khác nhau. Các phương pháp chế tạo được lựa chọn nhằm kiểm soát kích thước, hình thái và thành phần của vật liệu, từ đó tối ưu hóa tính chất nhạy khí. Việc tạo ra các vật liệu tổ hợp cũng là một hướng tiếp cận quan trọng để nâng cao hiệu suất cảm biến.

2.1. Phương pháp tổng hợp cấu trúc nano ɑ Fe2O3

Vật liệu ɑ-Fe2O3 được tổng hợp với nhiều hình thái cấu trúc nano đa dạng. Các nghiên cứu đã thành công trong việc tạo ra thanh nano ɑ-Fe2O3, tấm nano ɑ-Fe2O3, con suốt nano α-Fe2O3 và hoa micro α-Fe2O3. Mỗi dạng cấu trúc này đều có diện tích bề mặt và đặc điểm tương tác khí khác nhau. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số trong quá trình chế tạo giúp đạt được hình thái mong muốn, từ đó khám phá hiệu quả sensing tối ưu.

2.2. Chế tạo vật liệu ZnO và CuO cấu trúc nano

Tương tự Fe2O3, vật liệu ZnO và CuO cũng được chế tạo với nhiều cấu trúc nano khác nhau. Đối với ZnO, nghiên cứu tập trung vào hạt nano ZnO, thanh nano ZnO và tấm nano ZnO. Đối với CuO, các dạng hoa micro CuO, hạt nano CuO, tấm nano CuO và vách nano CuO đã được tổng hợp. Sự đa dạng về hình thái này cho phép khảo sát sâu rộng mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất nhạy khí của từng loại vật liệu thuần.

2.3. Tổ hợp các hệ vật liệu kép

Để cải thiện tính chất nhạy khí, các vật liệu tổ hợp đã được chế tạo bằng cách kết hợp Fe2O3, ZnO và CuO. Các hệ tổ hợp bao gồm thanh nano ɑ-Fe2O3/hạt nano ZnO, lá nano CuO/tấm nano ZnO, hạt nano CuO/tấm nano α-Fe2O3, hoa micro CuO/con suốt nano α-Fe2O3 và tấm nano ZnO/thanh nano α-Fe2O3. Việc kết hợp các vật liệu này tạo ra các dị liên kết (heterojunctions), tối ưu hóa quá trình hấp phụ và phản ứng của khí trên bề mặt vật liệu, nâng cao độ nhạy và độ chọn lọc của cảm biến.

III. Đánh giá đặc tính nhạy khí vật liệu oxit thuần

Sau khi chế tạo, các vật liệu Fe2O3, ZnO, CuO thuần được đánh giá kỹ lưỡng về tính chất nhạy khí. Quá trình này bao gồm việc sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng để khảo sát phản ứng của cảm biến với nhiều loại khí khác nhau. Mục tiêu là xác định hiệu suất cơ bản của từng vật liệu và hiểu rõ cơ chế tương tác khí-vật liệu ở cấp độ nano. Kết quả này cung cấp nền tảng quan trọng cho việc phát triển các hệ vật liệu tổ hợp.

3.1. Thiết bị đo và phương pháp khảo sát nhạy khí

Đặc trưng nhạy khí được đo bằng các thiết bị chuyên dụng, cho phép kiểm soát nhiệt độ, nồng độ khí và ghi lại sự thay đổi điện trở của vật liệu. Phương pháp khảo sát bao gồm việc đưa các khí mục tiêu (như cồn, axeton, CO, NO2) vào buồng đo chứa cảm biến, sau đó theo dõi sự thay đổi điện trở của vật liệu. Các thông số như độ nhạy, thời gian đáp ứng và thời gian phục hồi được tính toán để đánh giá hiệu suất. Thiết bị đảm bảo môi trường đo ổn định, đáng tin cậy.

3.2. Đặc trưng nhạy khí của vật liệu ɑ Fe2O3

Vật liệu nano α-Fe2O3 thuần, với các hình thái thanh nano, con suốt nano và hoa micro, đã được khảo sát chi tiết. Kết quả cho thấy các cấu trúc khác nhau của Fe2O3 thể hiện độ nhạy khí khác nhau đối với cùng một loại khí. Ví dụ, con suốt nano α-Fe2O3 có thể cho thấy hiệu suất nhạy khí vượt trội ở một số điều kiện nhất định. Việc nghiên cứu này giúp xác định hình thái tối ưu của Fe2O3 cho các ứng dụng cảm biến khí cụ thể.

3.3. Hiệu suất nhạy khí ZnO và CuO thuần

Hiệu suất nhạy khí của vật liệu nano ZnO thuần (thanh nano, tấm nano) và CuO thuần (hoa micro, vách nano) cũng được đánh giá. Vật liệu ZnO thường được biết đến với độ nhạy cao với các khí như cồn, axeton. CuO lại thể hiện khả năng nhạy khí tốt với một số khí khử. Việc so sánh hiệu suất giữa các cấu trúc nano khác nhau của ZnO và CuO giúp làm nổi bật ưu điểm của từng loại, đồng thời định hướng cho việc kết hợp chúng trong các hệ vật liệu tổ hợp.

IV. Hiệu suất nhạy khí hệ vật liệu tổ hợp Fe2O3 CuO ZnO

Các hệ vật liệu tổ hợp đã được nghiên cứu nhằm khai thác hiệu ứng hiệp đồng giữa các oxit kim loại bán dẫn. Việc kết hợp Fe2O3, CuO và ZnO tạo ra các dị liên kết p-n hoặc n-n, tối ưu hóa sự hấp phụ khí và thay đổi điện trở. Các hệ vật liệu này thường thể hiện độ nhạy, độ chọn lọc và thời gian đáp ứng tốt hơn đáng kể so với vật liệu thuần. Đây là hướng tiếp cận hiệu quả để phát triển các cảm biến khí hiệu suất cao.

4.1. Khảo sát hiệu ứng phối hợp vật liệu tổ hợp

Hiệu ứng phối hợp trong các vật liệu tổ hợp Fe2O3/CuO/ZnO được khảo sát kỹ lưỡng. Sự kết hợp các vật liệu với band gap và loại bán dẫn khác nhau (ví dụ: p-CuO với n-ZnO) tạo ra các dị liên kết p-n, thúc đẩy sự trao đổi điện tử tại bề mặt. Điều này dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong vùng suy giảm điện tử khi có khí, từ đó tăng cường độ nhạy của cảm biến. Cơ chế tương tác phức tạp này là chìa khóa để cải thiện hiệu suất.

4.2. Tối ưu hóa phản ứng nhạy khí hệ Fe2O3 ZnO

Các hệ tổ hợp thanh nano α-Fe2O3/hạt nano ZnO và tấm nano ZnO/thanh nano α-Fe2O3 đã được nghiên cứu để tối ưu hóa phản ứng nhạy khí. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ và hình thái của hai thành phần, các nhà nghiên cứu đã đạt được độ nhạy và độ chọn lọc cao hơn đối với một số khí nhất định. Sự tương tác giữa Fe2O3 và ZnO tạo ra kênh dẫn điện tử hiệu quả hơn, nâng cao khả năng phát hiện khí ở nồng độ thấp.

4.3. Nâng cao hiệu suất cảm biến với CuO Fe2O3 và CuO ZnO

Các hệ vật liệu tổ hợp có chứa CuO cũng thể hiện hiệu suất vượt trội. Lá nano CuO/tấm nano ZnO, hạt nano CuO/tấm nano α-Fe2O3 và hoa micro CuO/con suốt nano α-Fe2O3 là những ví dụ tiêu biểu. CuO đóng vai trò là chất xúc tác, tăng cường khả năng hấp phụ oxy và phản ứng với khí mục tiêu. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ nhạy và thời gian đáp ứng, mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng cho cảm biến khí trong môi trường thực.

V. Ứng dụng và thành tựu cảm biến khí oxit kim loại nano

Nghiên cứu này đã tạo ra những đóng góp đáng kể vào lĩnh vực cảm biến khí, đặc biệt là trong việc chế tạo và đánh giá các vật liệu oxit kim loại bán dẫn cấu trúc nano. Các kết quả đã được công bố trên các tạp chí khoa học uy tín, khẳng định giá trị và tính mới của công trình. Tiềm năng ứng dụng của các vật liệu và hệ thống cảm biến được phát triển là rất lớn, hướng tới các giải pháp giám sát khí hiệu quả và bền vững.

5.1. Thành tựu khoa học từ công trình nghiên cứu

Công trình đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Thành công trong việc chế tạo đa dạng các cấu trúc nano của Fe2O3, ZnO và CuO là một điểm nổi bật. Nghiên cứu cũng chứng minh hiệu quả vượt trội của các hệ vật liệu tổ hợp so với vật liệu thuần, đặc biệt trong việc tăng cường độ nhạy và độ chọn lọc cho cảm biến khí. Các kết quả này đã được công bố rộng rãi, đóng góp vào cơ sở tri thức khoa học về vật liệu cảm biến khí.

5.2. Hướng phát triển cho công nghệ cảm biến khí

Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển mới cho công nghệ cảm biến khí. Việc tối ưu hóa hình thái và thành phần của vật liệu tổ hợp tiếp tục là trọng tâm. Khả năng ứng dụng các cảm biến này trong các thiết bị giám sát môi trường, y tế và an toàn công nghiệp là rất lớn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc giảm kích thước, giảm tiêu thụ năng lượng và tăng cường khả năng ổn định lâu dài của các cảm biến dựa trên Fe2O3, CuO và ZnO.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN
1.1. Vật liệu oxit kim loại bán dẫn và cảm biến khí
1.1.1. Vật liệu oxit kim loại bán dẫn cấu trúc nano
1.1.2. Cảm biến khí bán dẫn
1.1.3. Các đặc trưng của cảm biến khí
1.1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng nhạy khí của cảm biến khí oxit kim loại
1.2. Vật liệu Fe2O3, ZnO, CuO và các phương pháp chế tạo
1.2.1. Vật liệu Fe2O3 cấu trúc nano
1.2.2. Vật liệu ZnO cấu trúc nano
1.2.3. Vật liệu CuO cấu trúc nano
1.3. Ứng dụng của vật liệu nano -Fe2O3, ZnO và CuO trong cảm biến khí
1.3.1. Ứng dụng của vật liệu Fe2O3, ZnO, CuO
1.3.2. Ứng dụng của vật liệu pha tạp và composite
1.4. Các luận án Tiến sĩ trong nước về cảm biến khí thời gian gần đây
1.5. Kết luận chương I
2. CHƯƠNG II: CHẾ TẠO, HÌNH THÁI, CẤU TRÚC VẬT LIỆU Fe2O3, ZnO, CuO
2.1. Vật liệu -Fe2O3 cấu trúc nano
2.1.1. Thanh nano -Fe2O3
2.1.2. Tấm nano -Fe2O3
2.1.3. Con suốt nano α-Fe2O3
2.1.4. Hoa micro α-Fe2O3
2.2. Vật liệu ZnO cấu trúc nano
2.2.1. Hạt nano ZnO
2.2.2. Thanh nano ZnO
2.2.3. Tấm nano ZnO
2.3. Vật liệu CuO cấu trúc nano
2.3.1. Hoa micro CuO
2.3.2. Hạt nano CuO
2.3.3. Tấm nano CuO
2.3.4. Vách nano CuO
2.4. Vật liệu tổ hợp
2.4.1. Tổ hợp thanh nano -Fe2O3/hạt nano ZnO
2.4.2. Tổ hợp lá nano CuO/tấm nano ZnO
2.4.3. Tổ hợp hạt nano CuO/tấm nano α-Fe2O3
2.4.4. Tổ hợp hoa micro CuO/con suốt nano α-Fe2O3
2.4.5. Tổ hợp tấm nano ZnO/thanh nano α-Fe2O3
2.5. Kết luận chương II
3. CHƯƠNG III: ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA CÁC VẬT LIỆU THUẦN
3.1. Thiết bị đo đặc trưng nhạy khí
3.2. Vật liệu nano α-Fe2O3 thuần
3.2.1. Thanh nano α-Fe2O3
3.2.2. Con suốt nano α-Fe2O3
3.2.3. Hoa micro α-Fe2O3
3.3. Vật liệu nano ZnO thuần
3.3.1. Thanh nano ZnO
3.3.2. Tấm nano ZnO
3.4. Vật liệu nano CuO thuần
3.4.1. Hoa micro CuO
3.4.2. Vách nano CuO
3.5. Kết luận chương III
4. CHƯƠNG IV: ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA VẬT LIỆU TỔ HỢP
4.1. Thanh nano -Fe2O3/hạt nano ZnO
4.2. Lá nano CuO/tấm nano ZnO
4.3. Hạt nano CuO/tấm nano α-Fe2O3
4.4. Hoa micro CuO/con suốt nano α-Fe2O3
4.5. Tấm nano ZnO/thanh nano α-Fe2O3
4.6. Kết luận chương IV
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tính chất nhạy khí của hệ vật liệu fe2o3 cuo và zno có cấu trúc thấp chiều luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Đặng Đức Vượng. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày 08 tháng 11 năm 2019 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS.

TS Đặng Đức Vượng Lương Hữu Phước 1 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tác giả xin chân thành cảm ơn PGS Đặng Đức Vượng về sự hướng dẫn khoa học rất nhiệt tình thời gian làm nghiên cứu sinh. Thầy đã đưa ra những định hướng nghiên cứu rất cụ thể và đã thu được nhiều kết quả có giá trị. NCS đã học được ở Thầy sự nghiêm túc trong công việc, những ý tưởng mới mẻ và lòng say mê trong học tập. Thầy đã dành nhiều thời gian đọc, sửa từ Đề cương NCS, Tiểu luận tổng quan, các chuyên đề NCS, các bài báo khoa học đến Luận án Tiến sĩ và giúp đỡ NCS kinh phí tham dự các Hội nghị khoa học, tiền mua hóa chất, thiết bị và đo đạc.

Tác giả xin cảm ơn sâu sắc và kính trọng đến GS Nguyễn Đức Chiến, một người thầy mẫu mực đã góp những ý kiến khoa học xác đáng trong các buổi NCS báo cáo seminar tại Bộ môn, giúp NCS có thêm nhiều kiến thức bổ ích. Tác giả cũng cảm ơn PGS Nguyễn Hữu Lâm, nguyên Trưởng Bộ môn Vật liệu điện tử đã luôn tạo điều kiện về cơ sở vật chất, thời gian và ủng hộ, động viên tác giả trong thời gian làm NCS tại Bộ môn. Xin cảm ơn TS Nguyễn Công Tú, TS Vũ Xuân Hiền, TS Đỗ Đức Thọ, PGS Trương Thị Ngọc Liên, TS Đỗ Phúc Hải, TS Đỗ Thị Ngọc Trâm và các anh em trong Bộ môn Vật liệu điện tử về những hợp tác nghiên cứu, những giúp đỡ về kĩ thuật, những thảo luận về học thuật, đặt ra những câu hỏi thú vị giúp NCS suy nghĩ sâu sắc hơn về đề tài luận án. Tác giả chân thành cảm ơn PGS Phó Thị Nguyệt Hằng, Viện trưởng Viện Vật lý kỹ thuật đã tạo điều kiện cho NCS được học tập, nghiên cứu tại Viện và thường xuyên động viên, thăm hỏi giúp NCS có thêm động lực và niềm tin vượt qua mọi khó khăn thử thách.

Xin cảm ơn TS Trần Kim Tuấn, TS Nguyễn Văn Thái và đồng nghiệp tại Bộ môn Kỹ thuật Hạt nhân và Vật lý Môi trường đã bố trí thời gian giảng dạy hợp lý cũng như những hỗ trợ về chuyên môn để NCS có điều kiện thực hiện Luận án của mình. Tác giả xin chân thành cảm ơn Bộ phận Đào tạo Sau đại học, Phòng Đào tạo, trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp NCS hoàn thành hồ sơ, thủ tục trong suốt quá trình NCS học tập tại trường, từ khi dự tuyển cho đến khi bảo vệ luận án Tiến sĩ ở các cấp. Cuối cùng, tác giả xin cảm ơn bố mẹ, anh chị em, vợ yêu, con trai, con gái đã luôn đồng hành, ủng hộ con, chồng, bố trong công việc và cuộc sống, giúp NCS làm tròn bổn phận trong gia đình và thực hiện được ước mơ cao đẹp của mình. Đề tài nghiên cứu được tài trợ bởi Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ quốc gia (NAFOSTED) mã số 103.

Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 08 tháng 11 năm 2019 Tác giả luận án Lương Hữu Phước 2 MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN. 2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC CÁC BẢNG. 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ.

Vật liệu oxit kim loại bán dẫn và cảm biến khí. Vật liệu oxit kim loại bán dẫn cấu trúc nano. Cảm biến khí bán dẫn. Các đặc trưng của cảm biến khí.

Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc trưng nhạy khí của cảm biến khí oxit kim loại. Vật liệu Fe2O3, ZnO, CuO và các phương pháp chế tạo. Vật liệu Fe2O3 cấu trúc nano. Vật liệu ZnO cấu trúc nano.

Vật liệu CuO cấu trúc nano. Ứng dụng của vật liệu nano -Fe2O3, ZnO và CuO trong cảm biến khí. Ứng dụng của vật liệu Fe2O3, ZnO, CuO. Ứng dụng của vật liệu pha tạp và composite.

Các luận án Tiến sĩ trong nước về cảm biến khí thời gian gần đây. Kết luận chương I. 41 CHƯƠNG II. CHẾ TẠO, HÌNH THÁI, CẤU TRÚC VẬT LIỆU Fe2O3, ZnO, CuO.

Vật liệu -Fe2O3 cấu trúc nano. Thanh nano -Fe2O3. Tấm nano -Fe2O3. Con suốt nano α-Fe2O3.

Hoa micro α-Fe2O3. Vật liệu ZnO cấu trúc nano. Hạt nano ZnO. Thanh nano ZnO.

Tấm nano ZnO. Vật liệu CuO cấu trúc nano. Hoa micro CuO. Hạt nano CuO.

Tấm nano CuO. Vách nano CuO. Vật liệu tổ hợp. Tổ hợp thanh nano -Fe2O3/hạt nano ZnO.

Tổ hợp lá nano CuO/tấm nano ZnO. Tổ hợp hạt nano CuO/tấm nano α-Fe2O3. Tổ hợp hoa micro CuO/con suốt nano α-Fe2O3. Tổ hợp tấm nano ZnO/thanh nano α-Fe2O3.

Kết luận chương II. 74 CHƯƠNG III. ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA CÁC VẬT LIỆU THUẦN. Thiết bị đo đặc trưng nhạy khí.

Vật liệu nano α-Fe2O3 thuần. Thanh nano α-Fe2O3. Con suốt nano α-Fe2O3. Hoa micro α-Fe2O3.

Vật liệu nano ZnO thuần. Thanh nano ZnO. Tấm nano ZnO. Vật liệu nano CuO thuần.

Hoa micro CuO. Vách nano CuO. Kết luận chương III. 99 CHƯƠNG IV.

ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA VẬT LIỆU TỔ HỢP. Thanh nano -Fe2O3/hạt nano ZnO. Lá nano CuO/tấm nano ZnO. Hạt nano CuO/tấm nano α-Fe2O3.

Hoa micro CuO/con suốt nano α-Fe2O3. Tấm nano ZnO/thanh nano α-Fe2O3. Kết luận chương IV. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 4 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt 0D Zero dimension Không chiều 1D One dimension Một chiều 2D Two dimension Hai chiều 3D Three dimension Ba chiều CTAB Cetyl trimethyl ammonium bromide C19H42BrN CVD Chemical vapour deposition Lắng đọng pha hơi hóa học EDS Energy dispersive X-ray spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X EG Ethylene glycol OHCH2CH2OH FESEM Field emission scanning electron microscopy/ Hiển vi điện tử quét phát xạ trường ITIMS International Traning Institute for Materials Science/ Viện Đào tạo quốc tề về Khoa học vật liệu JCPDS Joint Committee on Powder Diffraction Standards/ Ủy ban chung về tiêu chuẩn nhiễu xạ của vật liệu bột LPG Liquefied Petroleum Gas Khí gas hóa lỏng ppb Part per billion Phần tỉ ppm Part per million Phần triệu RH Relative humidity Độ ẩm tương đối RT Room temperature Nhiệt độ phòng SDBS Sodium dodecylbenzene sulfonate C12H25C6H4SO3Na SEM Scanning electron microscopy Hiển vi điện tử quét TEM Transmission electron microscopy Hiển vi điện tử truyền qua TMA Trimethylamine N(CH3)3 UV Ultraviolet Tử ngoại VOC Volatile organic chemical Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X 5 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thống kê số công bố trên trang sciencedirect.com ghi nhận ngày 28/8/2019 13 Bảng 1. Chế tạo α-Fe2O3 bằng phương pháp thủy nhiệt và nhiệt dung môi.

Kết quả chế tạo vật liệu nano ZnO đã công bố. Kết quả chế tạo vật liệu CuO đã công bố. Kí hiệu các mẫu tổ hợp thanh nano α-Fe2O3/hạt nano ZnO. Kí hiệu các mẫu tổ hợp lá nano CuO/tấm nano ZnO.

Kí hiệu các mẫu tổ hợp hạt nano CuO/tấm nano Fe2O3. Kí hiệu các mẫu tổ hợp tấm nano ZnO/thanh nano α-Fe2O3. So sánh tính chất nhạy khí của các hình thái Fe2O3 khác nhau. So sánh tính chất nhạy khí của ZnO.

So sánh tính chất nhạy khí ethanol của các hình thái CuO khác nhau. Độ đáp ứng của các hình thái CuO với CH3COCH3 và C2H5OH. So sánh tính chất nhạy khí của một số tổ hợp oxit kim loại với Fe2O3 .118 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. Số công bố về các oxit kim loại bán dẫn ứng dụng làm cảm biến khí.

Các hình thái của vật liệu cấu trúc nano [3]. (a) Điện trở tăng, (b) điện trở giảm khi tiếp xúc với khí thử. (a) Sự phụ thuộc độ đáp ứng vào nồng độ khí thử, (b) tính chọn lọc. Sự phụ thuộc của độ nhạy vào nhiệt độ làm việc [7].

(a) Cấu trúc tinh thể Fe2O3, (b) dạng FeO6 cấu trúc bát diện. Cấu trúc tinh thể wurtzite của vật liệu ZnO [36]. Cấu trúc tinh thể của vật liệu CuO. Sơ đồ chế tạo thanh nano α-Fe2O3 bằng phương pháp thủy nhiệt.

Cơ chế hình thành cầu nhím α-Fe2O3 bằng quá trình thủy nhiệt [118]. Sơ đồ chế tạo tấm nano Fe2O3 chế tạo bằng phương pháp thủy nhiệt. Cơ chế hình thành tấm nano α-Fe2O3. (a) Ảnh SEM, (b) giản đồ XRD của tấm Fe2O3 tổng hợp bằng thủy nhiệt.

Sơ đồ quá trình hình thành con suốt nano Fe2O3 trong quá trình thủy nhiệt. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu Fe2O3 được tổng hợp bằng phương pháp xử lí tấm Fe trong dung dịch NH4OH với thời gian khác nhau. Ảnh SEM của các mẫu Fe2O3 được tổng hợp ở 40C trong khoảng thời gian khác nhau: 24 h (a), 48 h (b), 72 h (c), 96 h (d) và 120 h (e). Chiều dài thước trong các hình đều là 5 µm.

Cơ chế hình thành hoa micro α-Fe2O3 bằng oxi hóa dung dịch. Sơ đồ quy trình chế tạo hạt nano ZnO bằng phương pháp hóa ướt. Cơ chế hình thành hạt nano ZnO bằng phản ứng dung dịch. Quy trình chế tạo thanh nano ZnO bằng phương pháp thủy nhiệt.

Cơ chế hình thành thanh nano ZnO trong quá trình thủy nhiệt. Sơ đồ quy trình chế tạo tấm nano ZnO bằng phương pháp thủy nhiệt. (a) Ảnh SEM, (b) giản đồ XRD của tấm ZnO tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt. Cơ chế hình thành tấm nano ZnO trong quá trình thủy nhiệt.

Quy trình tổng hợp lá nano CuO loại I bằng phương pháp thủy nhiệt. Cơ chế hình thành lá nano CuO bằng phương pháp thủy nhiệt. Quy trình chế tạo lá nano CuO loại II bằng phương pháp thủy nhiệt. (a) Ảnh SEM, (b) giản đồ XRD của lá nano CuO loại II.

Sơ đồ quy trình chế tạo hoa CuO bằng phương pháp thủy nhiệt. (a) Ảnh SEM, (b) giản đồ XRD của hoa micro CuO. Sơ đồ quy trình chế tạo hạt nano CuO bằng phương pháp thủy nhiệt. (a) Ảnh SEM, (b) giản đồ XRD của mẫu hạt nano CuO tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt.

Quy trình chế tạo (trái) và giản đồ nhiễu xạ tia X (phải) của dây đồng được oxi hóa trong dung dịch NH4OH ở 50 ºC, 60 ºC, 70 ºC và 80 ºC trong 48 h. Ảnh SEM của dây đồng được oxi hóa trong dung dịch NH4OH trong 48 h ở (a) 50 ºC, (b) 60 ºC, (c) 70 ºC, (d) 80 ºC. Quá trình mọc tấm nano Cu(OH)2 trên đế Cu trong dung dịch NH4OH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Hữu Phước (2019). Nghiên cứu tính chất nhạy khí của hệ vật liệu fe2o3 cuo và z [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tinh-chat-nhay-khi-cua-he-vat-lieu-fe2o3-cuo-va-zno-co-cau-truc-thap-chieu-luan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của hệ vật liệu fe2o3 cuo và z" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu sâu sắc tính chất nhạy khí của hệ vật liệu oxit kim loại gồm Fe2O3, CuO và hợp chất Z. Phân tích cơ chế và hiệu suất cảm biến khí.

Luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của hệ vật liệu fe2o3 cuo và z" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của hệ vật liệu fe2o3 cuo và z" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của hệ vật liệu fe2o3 cuo và z" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của hệ vật liệu fe2o3 cuo và z" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter