Tìm hiểu Tư tưởng Giáo dục của Khổng Tử: Luận án Thạc sĩ Giáo dục học của Võ Văn Nam

Luận án thạc sĩ giáo dục học khám phá sâu sắc tư tưởng giáo dục Khổng Tử, đóng góp vào nền tảng triết học giáo dục Á Đông.

Trường ĐH

Trường Đại học Sư phạm - Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lý luận và lịch sử Sư phạm học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

101

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Bối cảnh Khổng Tử và nền tảng Nho giáo cổ đại
Số trang:
101 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm - Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận và lịch sử Sư phạm học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Bối cảnh Khổng Tử và nền tảng Nho giáo cổ đại

Luận án "Tư tưởng Giáo dục Khổng Tử" khám phá nguồn gốc triết lý giáo dục vĩ đại. Tư tưởng Khổng Tử hình thành trong bối cảnh xã hội đầy biến động. Thời kỳ Xuân Thu - Chiến Quốc chứng kiến sự suy thoái của nhà Chu. Xã hội loạn lạc, đạo đức xuống cấp nghiêm trọng. Khổng Tử xuất hiện như một nhà cải cách vĩ đại. Ông tìm kiếm trật tự và giá trị đạo đức mới. Luận án đi sâu phân tích bối cảnh này. Luận án làm rõ những yếu tố xã hội, chính trị, văn hóa đã ảnh hưởng đến sự ra đời của Nho giáo. Đây là nền tảng vững chắc cho triết lý giáo dục của Khổng Tử. Tư tưởng sư phạm Khổng Tử không tách rời khỏi thời đại. Giáo dục truyền thống Trung Quốc bắt đầu từ đây. Ảnh hưởng của Nho giáo đến giáo dục vẫn còn lớn trong nhiều thế kỷ.

1.1. Hoàn cảnh xã hội thời Khổng Tử

Thế kỷ thứ 6 TCN tại Trung Quốc đầy biến động. Các chư hầu tranh giành quyền lực không ngừng. Đạo đức suy đồi, lễ nghĩa đổ vỡ nghiêm trọng. Khổng Tử nhận thấy sự cấp thiết của việc khôi phục trật tự xã hội. Ông đặt mục tiêu tái thiết các giá trị đạo đức truyền thống. Tình hình này thúc đẩy Khổng Tử xây dựng hệ thống tư tưởng riêng. Hệ thống này bao gồm cả triết lý chính trị và giáo dục. Nó đặt nền móng cho Nho giáo.

1.2. Cuộc đời và sự nghiệp của Khổng Tử

Khổng Tử sinh năm 551 TCN tại nước Lỗ. Ông là người ham học hỏi, có chí lớn. Cuộc đời Khổng Tử trải qua nhiều thăng trầm. Ông từng làm quan, nhưng không thành công trong việc thực thi lý tưởng. Khổng Tử dành phần lớn cuộc đời để giảng dạy. Ông tập hợp nhiều môn đệ tài năng. Các lời dạy của ông được ghi lại trong Luận ngữ. Luận ngữ trở thành tài liệu cốt lõi của Nho giáo. Tư tưởng của Khổng Tử đã định hình nền văn hóa và giáo dục Trung Quốc suốt hàng ngàn năm. Đây là di sản giáo dục vô giá.

II.Tư tưởng Hữu giáo vô loại Bình đẳng giáo dục Khổng Tử

Tư tưởng "Hữu giáo vô loại" là một điểm cốt lõi trong triết lý giáo dục Khổng Tử. Nó mang tính cách mạng thời bấy giờ. Khổng Tử chủ trương mở cửa giáo dục cho tất cả mọi người. Không phân biệt xuất thân, địa vị xã hội. Nguyên tắc này phá vỡ các rào cản truyền thống. Giáo dục không còn là đặc quyền của tầng lớp quý tộc. Bất kỳ ai cũng có thể học hỏi và phát triển. Tư tưởng này đã bình dân hóa giáo dục. Nó cũng chính trị hóa giáo dục, đào tạo nhân tài cho đất nước. Quan trọng nhất là đạo đức hóa giáo dục, coi trọng việc tu dưỡng phẩm chất. Luận án làm rõ sự đột phá của Khổng Tử. Luận án phân tích ảnh hưởng của Nho giáo đến việc xây dựng một xã hội học tập công bằng. Đây là một trong những nguyên tắc giáo dục Khổng Tử quan trọng nhất.

2.1. Khái niệm Hữu giáo vô loại của Khổng Tử

Khổng Tử khẳng định "Hữu giáo vô loại" (có giáo dục thì không có phân biệt). Đây là một tư tưởng tiến bộ. Tư tưởng này phá bỏ định kiến về đẳng cấp. Khổng Tử tin rằng năng lực học tập và phẩm chất đạo đức không phụ thuộc vào địa vị xã hội. Mọi người đều có tiềm năng để được giáo dục. Giáo dục phải được phổ biến rộng rãi. Đây là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội.

2.2. Bình dân hóa và đạo đức hóa giáo dục

Tư tưởng "Hữu giáo vô loại" dẫn đến bình dân hóa giáo dục. Khổng Tử mở trường dạy học. Ông không thu học phí. Học trò chỉ cần có lòng thành. Việc này tạo cơ hội học tập cho nhiều người. Giáo dục Khổng Tử không chỉ truyền đạt kiến thức. Nó còn đạo đức hóa giáo dục. Việc rèn luyện đạo đức là mục tiêu hàng đầu. Người học phải trở thành người có nhân cách. Đạo đức học Khổng Tử được đặt lên hàng đầu. Điều này thể hiện vai trò của giáo dục trong việc xây dựng con người toàn diện.

III.Mục tiêu giáo dục Khổng Tử Rèn luyện mẫu người Quân Tử

Mục tiêu trung tâm của triết lý giáo dục Khổng Tử là đào tạo ra mẫu người Quân Tử. Quân Tử là hình mẫu lý tưởng về nhân cách và năng lực. Người Quân Tử không chỉ có kiến thức uyên bác. Người Quân Tử còn có đạo đức cao đẹp, lòng nhân ái sâu sắc. Mục tiêu này nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa tri thức và phẩm chất đạo đức. Học không chỉ để biết. Học còn để làm người, để cống hiến. Luận án phân tích cách Khổng Tử hướng học trò đạt đến lý tưởng này. Ảnh hưởng của Nho giáo đến giáo dục Việt Nam cũng thể hiện qua việc đề cao mẫu người Quân Tử. Luận ngữ ghi lại nhiều lời dạy về việc tu dưỡng để trở thành Quân Tử. Đây là trọng tâm của tư tưởng sư phạm Khổng Tử.

3.1. Học để làm người có tri thức và nhân đức

Khổng Tử coi trọng việc học để mở rộng tri thức. Người học phải có sự hiểu biết sâu rộng. Tuy nhiên, tri thức cần đi đôi với đạo đức. Lòng nhân (仁) là giá trị cốt lõi. Học để có lòng nhân, biết yêu thương, đối xử tử tế. Đây là nền tảng của Đạo đức học Khổng Tử. Người Quân Tử phải đạt được sự thống nhất giữa trí tuệ và đạo đức. Tri thức phục vụ cho việc thực hành đạo đức.

3.2. Học để hành đạo giúp đời

Mục đích của việc học không chỉ dừng lại ở việc tu thân. Người học cần có khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Học để hành đạo, tức là thực hiện các nguyên tắc đạo đức trong cuộc sống. Mục tiêu là giúp đời, cứu nước. Người Quân Tử phải có trách nhiệm với xã hội. Họ phải tham gia vào việc cải cách chính trị. Triết lý giáo dục Khổng Tử đề cao vai trò của người trí thức trong việc xây dựng xã hội tốt đẹp. Việc này được thể hiện rõ qua các môn sinh của Khổng Tử.

3.3. Khát vọng trở thành Quân Tử

Khổng Tử khích lệ học trò nuôi dưỡng khát vọng trở thành Quân Tử. Đây không phải là một danh hiệu. Đó là một quá trình tu dưỡng không ngừng. Người Quân Tử phải tự rèn luyện bản thân liên tục. Họ phải sống mẫu mực, làm gương cho người khác. Khát vọng này thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Nó cũng góp phần vào sự ổn định của xã hội. Luận ngữ chứa đựng nhiều ví dụ về việc học trò Khổng Tử cố gắng đạt được phẩm chất Quân Tử.

IV.Triết lý Tu Tề Trị Bình Khai phóng phát triển bản thân

Triết lý Tu-Tề-Trị-Bình là một hệ thống giáo dục toàn diện của Khổng Tử. Hệ thống này bắt đầu từ việc tu dưỡng bản thân. Sau đó, nó mở rộng đến việc quản lý gia đình, trị quốc và cuối cùng là mang lại hòa bình cho thiên hạ. Đây là lộ trình phát triển cá nhân gắn liền với trách nhiệm xã hội. Tư tưởng này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa đạo đức cá nhân và đạo đức cộng đồng. Khổng Tử tin rằng mọi thay đổi lớn đều bắt nguồn từ sự hoàn thiện của mỗi cá nhân. Luận án phân tích từng giai đoạn trong lộ trình này. Luận án làm rõ tầm quan trọng của mỗi bước. Triết lý này là một phần quan trọng của Nho giáo. Nó có ảnh hưởng lớn đến giáo dục truyền thống Trung Quốc và tư tưởng sư phạm Khổng Tử.

4.1. Tu thân Căn bản của mọi thành tựu

Tu thân là nền tảng của toàn bộ triết lý Khổng Tử. Nó đòi hỏi việc rèn luyện bản thân liên tục. Tu thân bao gồm học để biết thấu đáo mọi điều (cách vật trí tri). Nó cũng là rèn luyện phẩm chất đạo đức, đặc biệt là lòng nhân. Tu thân giúp con người tự điều chỉnh hành vi. Nó giúp họ phát triển nhân cách. Đây là bước đầu tiên để trở thành Quân Tử. Người không tu thân sẽ không thể Tề gia, Trị quốc, Bình thiên hạ. Nó là nguyên tắc giáo dục Khổng Tử quan trọng nhất.

4.2. Tề gia Xây dựng nền nếp gia phong

Sau khi tu thân, người Quân Tử cần Tề gia. Tề gia là việc quản lý gia đình có nề nếp. Nó bao gồm việc giữ gìn đạo Hiếu, Đễ, Trung, Tín. Gia đình là tế bào của xã hội. Gia đình là nơi con người học cách ứng xử. Một gia đình hòa thuận, có kỷ cương là tiền đề cho một xã hội ổn định. Tề gia thể hiện khả năng lãnh đạo. Nó là bước đệm quan trọng trước khi Trị quốc. Ảnh hưởng của Nho giáo đến giáo dục gia đình rất sâu sắc.

4.3. Trị quốc Bình thiên hạ Ứng dụng triết lý Khổng Tử

Trị quốc là việc điều hành đất nước. Người Quân Tử phải dùng đạo đức để trị quốc. Mục tiêu là mang lại sự ấm no, hạnh phúc cho dân. Khổng Tử nhấn mạnh việc giáo dục dân trước khi dùng họ. Ông tin vào việc "chính kỳ thân" (chính mình trước). Trị quốc tốt sẽ dẫn đến Bình thiên hạ. Bình thiên hạ là mang lại hòa bình, ổn định cho toàn cõi. Đây là mục tiêu cao nhất của người Quân Tử. Triết lý này thể hiện tầm nhìn rộng lớn của Khổng Tử về một xã hội lý tưởng.

V.Nguyên tắc học tập Khổng Tử Phương pháp học hỏi tinh thông

Khổng Tử không chỉ đưa ra mục tiêu giáo dục. Ông còn chỉ rõ cách thức để đạt được mục tiêu đó. Các nguyên tắc học tập Khổng Tử rất thực tiễn và sâu sắc. Ông đề cao sự chủ động, tinh thần cầu tiến của người học. Học tập là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự kiên trì. Nó phải gắn liền với thực hành và tư duy phản biện. Luận án phân tích các phương pháp học hỏi này. Luận án cho thấy tính khoa học và hiệu quả của chúng. Luận ngữ chứa đựng nhiều lời khuyên về cách học. Chúng vẫn còn giá trị đến ngày nay. Những nguyên tắc này định hình nên phương pháp giáo dục Khổng Tử. Chúng là nền tảng cho việc tự học và phát triển cá nhân.

5.1. Học đi đôi với hành gắn liền luyện tập

Khổng Tử nhấn mạnh việc "học đi đôi với hành". Kiến thức phải được áp dụng vào thực tiễn. Việc luyện tập giúp củng cố kiến thức. Nó cũng giúp phát triển kỹ năng. Học mà không hành thì vô ích. Hành mà không học thì nguy hiểm. Nguyên tắc này khuyến khích học sinh chủ động. Họ phải trải nghiệm và thực hành. Điều này tạo ra sự hiểu biết sâu sắc. Đây là một nguyên tắc sư phạm Khổng Tử cốt lõi.

5.2. Học phải suy nghĩ sáng tạo

Học không chỉ là tiếp thu thông tin. Học phải kèm theo suy nghĩ. Khổng Tử nói "học mà không suy nghĩ thì mờ mịt, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm". Người học cần phải phân tích, đặt câu hỏi. Họ cần tìm hiểu bản chất vấn đề. Việc suy nghĩ giúp chuyển hóa kiến thức thành trí tuệ. Nó thúc đẩy sự sáng tạo. Điều này tạo nên sự khác biệt trong tư tưởng giáo dục Khổng Tử. Nó tránh việc học vẹt, học thụ động.

5.3. Học hỏi từ mọi người mọi lúc

Khổng Tử khuyến khích học hỏi từ mọi nguồn. Người học có thể học từ thầy. Người học cũng có thể học từ bạn bè, từ cuộc sống. Ông nói "tam nhân đồng hành tất hữu ngã sư yên". Mọi người xung quanh đều có điều để dạy. Mọi lúc, mọi nơi đều là cơ hội để học. Nguyên tắc này thể hiện tinh thần khiêm tốn. Nó khuyến khích sự cởi mở trong học tập. Đây là phương pháp giáo dục Khổng Tử hiệu quả. Nó giúp mở rộng kiến thức và tầm nhìn.

VI.Phương pháp sư phạm Khổng Tử Dạy học hiệu quả sâu sắc

Không chỉ có tư tưởng giáo dục, Khổng Tử còn sở hữu các phương pháp sư phạm độc đáo. Các phương pháp này tập trung vào sự phát triển toàn diện của người học. Ông luôn tìm cách khơi gợi tiềm năng, khuyến khích sự tự giác. Việc giáo dục không chỉ truyền đạt kiến thức. Nó còn là quá trình cảm hóa và định hướng nhân cách. Luận án làm rõ những phương pháp này. Luận án chứng minh sự tinh tế và hiệu quả của chúng. Ảnh hưởng của Nho giáo đến giáo dục được thể hiện rõ qua các kỹ thuật giảng dạy của ông. Những nguyên tắc giáo dục Khổng Tử này đã định hình nền sư phạm phương Đông. Chúng vẫn còn giá trị thực tiễn cho đến ngày nay.

6.1. Phương pháp may đo cá nhân hóa

Khổng Tử áp dụng phương pháp giáo dục "tùy tài thi giáo" (dạy theo năng lực). Ông hiểu rõ từng học trò. Ông điều chỉnh cách dạy cho phù hợp với mỗi người. Điều này giống như phương pháp "may đo" (sur mesure). Mỗi học trò có sở trường, sở đoản riêng. Việc cá nhân hóa giúp phát huy tối đa tiềm năng. Nó đảm bảo hiệu quả học tập cao nhất. Đây là một trong những tư tưởng sư phạm Khổng Tử tiên tiến.

6.2. Giáo dục bằng gương mẫu và thuyết phục

Khổng Tử là một tấm gương sáng về đạo đức. Ông giáo dục bằng hành động của chính mình. Sự gương mẫu có sức thuyết phục lớn. Ông cũng dùng lời lẽ ôn hòa để cảm hóa học trò. Ông không ép buộc hay trừng phạt nặng nề. Phương pháp này tạo ra môi trường học tập tin cậy. Nó khuyến khích học trò tự giác vươn lên. Đạo đức học Khổng Tử được truyền tải qua chính cách sống của ông.

6.3. Khuyến khích phát huy nội lực người học

Khổng Tử luôn khích lệ học trò tự tìm tòi, khám phá. Ông không đưa ra câu trả lời sẵn. Ông đặt câu hỏi gợi mở, kích thích tư duy. Phương pháp này giúp phát huy nội lực tự thân. Người học trở nên độc lập và sáng tạo. Ông tin tưởng vào khả năng của mỗi cá nhân. Niềm vui và hạnh phúc trong học tập được đề cao. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển. Đây là một yếu tố quan trọng trong phương pháp giáo dục Khổng Tử.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CÁM ƠN
CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
PHẦN MỞ ĐẦU
Mục đích nghiên cứu
Lý do chọn đề tài
Nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Giới hạn đề tài
Giả thuyết nghiên cứu
Phương pháp và thể thức nghiên cứu
Lược khảo lịch sử nghiên cứu đề tài
PHẦN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG I: KHỔNG TỬ TRONG HOÀN CẢNH VÀ THỜI ĐẠI CỦA ÔNG
1.1. Hoàn cảnh và thời đại
1.2. Tiểu sử Khổng Tử
2. CHƯƠNG II: KHỔNG TỬ VỚI TƯ TƯỞNG "HỮU GIÁO VÔ LOẠI"
2.1. Bình dân hóa giáo dục
2.2. Chính trị hóa giáo dục
2.3. Đạo đức hóa giáo dục
2.4. Khổng Tử và các môn sinh
3. CHƯƠNG III: KHỔNG TỬ VỚI MỤC TIÊU XÂY DỰNG MẪU NGƯỜI QUÂN TỬ
3.1. Học để làm người có tri thức
3.2. Học để làm người - có lòng nhân
3.3. Học để hành – Hành đạo, sống đạo làm quan, giúp đời, cứu nước
3.4. Học để thành người quân tử
4. CHƯƠNG IV: KHỔNG TỬ VỚI TƯ TƯỞNG TU - TỀ - TRỊ - BÌNH
4.1. Tu thân
4.1.1. Tu thân trước hết là học để biết thấu đáo ngọn nguồn (Cách vật trí tri)
4.1.2. Tu thân là rèn luyện bản thân trong mối quan hệ ứng xử (xử thế)
4.1.3. Trọng tâm của Tu thân là tu bồi lòng Nhân
4.1.4. Tu thân để rèn luyện Nhân tài
4.2. Tề gia
4.2.1. Tề gia là tạo dựng nền nếp gia phong
4.2.2. Tề gia để làm gương trị quốc (Hiếu, Đễ, Trung, Tín)
4.3. Trị quốc (vi chính) để bình thiên hạ
4.3.1. Thứ, Phú, Giáo chi
4.3.2. Giáo dục dân trước khi dùng
4.3.3. Chính kỳ thân
4.3.4. Tam cương và vấn đề giáo dục đối với phụ nữ
5. CHƯƠNG V: KHỔNG TỬ DẠY CÁCH HỌC
5.1. Học gắn liền với luyện tập; học đi đôi với hành
5.2. Học phải suy nghĩ
5.3. Học cái cũ để biết cái mới
5.4. Học với mọi người, ở mọi nơi, mọi lúc
5.5. Học bằng cách phát huy nội lực tự thân
5.6. Học bằng cách hỏi
5.7. Học một cách nhất quán
5.8. Học một cách gắng sức kiên trì
5.9. Học một cách vui thú
6. CHƯƠNG VI: KHỔNG TỬ VỚI PHƯƠNG PHÁP GIÁO DỤC
6.1. Những tư tưởng mang tính nguyên tắc
6.1.1. Muốn nên người, phải học
6.1.2. Học là một quá trình
6.1.3. Muốn học giỏi phải biết mở rộng thông tin (đa kiến, đa văn)
6.1.4. Muốn tiến bộ phải khiêm tốn - trung thực
6.1.5. Muốn thành công phải khổ công
6.2. Phương pháp giáo dục cụ thể
6.2.1. Phương pháp may đo (The "sur mesure" method)
6.2.2. Phương pháp thuyết phục, cảm hóa bằng sự gương mẫu
6.2.3. Phương pháp khuyến khích, phát huy tài đức và lòng thành khẩn của người học
6.2.4. Phương pháp tìm hiểu để thấu hiểu nội tâm con người
6.2.5. Phương pháp rèn luyện bằng thực hành
6.2.6. Phương pháp đàm thoại
6.2.7. Làm cho người học có ý thức cầu học, cầu tiến một cách tự giác
6.2.8. Lấy niềm vui, nguồn hạnh phúc kích thích sự phát triển ở người học
6.2.9. Biết khuyến khích, động viên và tạo dư luận khi cần thiết
6.2.10. Dùng hình tượng, ẩn dụ để dẫn dắt
PHẦN KẾT LUẬN
PHỤ LỤC: MÔN SINH CỦA KHỔNG TỬ
THƯ MỤC THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thạc sĩ giáo dục học tìm hiểu tư tưởng giáo dục của khổng tử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (101 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM VÕ VĂN NAM TÌM HIỂU TƢ TƢỞNG GIÁO DỤC CỦA KHỔNG TỬ CHUYÊN NGÀNH : LÝ LUẬN VÀ LỊCH SỬ SƢ PHẠM HỌC. MÃ SỐ : 5-07-01 LUẬN ÁN THÁC SĨ GIÁO DỤC HỌC Ngƣời hƣớng dẫn Khoa học : PHẠM KHẮC CHƢƠNG Phó Tiến sĩ Giáo dục học HÀ NỘI – 1999 ii LỜI CÁM ƠN Đề tài này đã đƣợc thực hiện tại trƣờng Đại học Sƣ Phạm thuộc Đại học Quốc Gia TP. HCM liên kết với trƣờng Đại học Sƣ Phạm thuộc Đại học Quốc Gia Hà Nội, trong thời gian 3 năm từ năm 1996 đến 1999, dƣới sự hƣớng dẫn của PTS. PHẠM KHẮC CHƢƠNG giảng viên Khoa Tâm lý giáo dục học trƣờng Đại học Sƣ Phạm thuộc Đại học Quốc Gia Hà Nội.

Luận án nầy là kết quả bao công sức của quý thầy cô thuộc Khoa Tâm lý giáo dục Đại học Sƣ Phạm thuộc Đại học Quốc Gia Hà Nội và quý thầy cô tại TP. Xin ghi lòng tạc dạ công ơn quý thầy cô đã ân cần dạy dỗ và tận tình hƣớng dẫn trong những năm tháng qua. Đặc biệt xin cảm ơn sâu sắc thầy PTS. PHẠM KHẮC CHƢƠNG đã tận tâm dìu dắt từ những bƣớc đi đầu tiên và trong suốt quá trình nghiên cứu đề tài.

Vô cùng biết ơn thầy PGS - PTS VÕ QUANG PHÚC đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho đề tài. Chân thành ghi ơn các Thầy Cô thuộc phòng Quản Lý Khoa học và Sau Đại học hai trƣờng đã nhiệt tình theo dõi, kịp thời động viên và giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu. Tác giả iii CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN LN = Luận ngữ (Tài liệu gốc, ghi những lời nói của Khổng tử) Số La mã kèm theo sau chữ LN chỉ số Chƣơng trong Luận ngữ Số Arập kèm theo sau số La mã chỉ số thứ tự của câu nói trong Chƣơng ấy. Thí dụ : LN.

I, 1 : nghĩa là Luận ngữ, Chƣơng 1 : "Học nhi", câu số 1. iv MỤC LỤC LỜI CÁM ƠN .ii CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. iii MỤC LỤC. iv PHẦN MỞ ĐẦU.

1 • Mục đích nghiên cứu:. 1 • Lý do chọn đề tài:. 2 • Nhiệm vụ nghiên cứu. 3 • Đối tƣợng nghiên cứu:.

4 • Giới hạn đề tài:. 4 • Giả thuyết nghiên cứu:. 4 • Phƣơng pháp và thể thức nghiên cứu:. 5 • Lƣợc khảo lịch sử nghiên cứu đề tài:.

7 PHẦN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 9 CHƢƠNG I : KHỔNG TỬ TRONG HOÀN CẢNH VÀ THỜI ĐẠI CỦA ÔNG. Hoàn cảnh và thời đại. Tiểu sử Khổng Tử.

12 Hình 1: Chân dung Khổng Tử. 18 CHƢƠNG II: KHỔNG TỬ VỚI TƢ TƢỞNG "HỮU GIÁO VÔ LOẠI. 19 1) Bình dân hóa giáo dục…………………………………………………. Chính trị hóa giáo dục.

Đạo đức hóa giáo dục:. Khổng Tử và các môn sinh. 23 CHƢƠNG III. KHỔNG TỬ VỚI MỤC TIÊU XÂY DỰNG MẪU NGƢỜI QUÂN TỬ.

24 1) Học để làm ngƣời có tri thức. 24 2) Học để làm ngƣời - có lòng nhân:. 24 3) Học để hành – Hành đạo, sống đạo làm quan, giúp đời, cứu nƣớc. 26 4) Học để thành ngƣời quân tử.

27 CHƢƠNG IV : KHỔNG TỬ VỚI TƢ TƢỞNG TU - TỀ - TRỊ - BÌNH. 28 - Tu thân trƣớc hết là học để biết thấu đáo ngọn nguồn (Cách vật trí tri). 29 - Tu thân là rèn luyện bản thân trong mối quan hệ ứng xử (xử thế). 33 - Trọng tâm của Tu thân là tu bồi lòng Nhân….

35 - Tu thân để rèn luyện Nhân tài…. 38 - Tề gia là tạo dựng nền nếp gia phong. 38 - Tề gia để làm gƣơng trị quốc (Hiếu, Đễ, Trung, Tín). 39 3) Trị quốc (vi chính) để bình thiên hạ.

39 - Thứ, Phú, Giáo chi…. 40 - Giáo dục dân trƣớc khi dùng…. 40 vi - Chính kỳ thân. 40 - Tam cƣơng và vấn đề giáo dục đối với phụ nữ….

41 CHƢƠNG V: KHỔNG TỬ DẠY CÁCH HỌC. 42 - Học gắn liền với luyện tập ; học đi đôi với hành. 42 - Học phải suy nghĩ. 42 - Học cái cũ để biết cái mới.

43 - Học với mọi ngƣời, ở mọi nơi, mọi lúc…. 44 - Học bằng cách phát huy nội lực tự thân. 44 - Học bằng cách hỏi. 45 - Học một cách nhất quán.

46 - Học một cách gắng sức kiên trì. 47 - Học một cách vui thú…. 47 CHƢƠNG V: KHỔNG TỬ VỚI PHƢƠNG PHÁP GIÁO DỤC. Những tƣ tƣởng mang tính nguyên tắc.

50 1) Muốn nên ngƣời, phải học. Học là một quá trình. Muốn học giỏi phải biết mở rộng thông tin (đa kiến, đa văn):. Muốn tiến bộ phải khiêm tốn - trung thực.

Muốn thành công phải khổ công :. Phƣơng pháp giáo dục cụ thể :. Phƣơng pháp may đo (The "sur mesure " method). Phƣơng pháp thuyết phục, cảm hóa bằng sự gƣơng mẫu.

Phƣơng pháp khuyến khích, phát huy tài đức và lòng thành khẩn của ngƣời học. Phƣơng pháp tìm hiểu để thấu hiểu nội tâm con ngƣời. Phƣơng pháp rèn luyện bằng thực hành. Phƣơng pháp đàm thoại.

Làm cho ngƣời học có ý thức cầu học, cầu tiến một cách tự giác. 66 8 - Lấy niềm vui, nguồn hạnh phúc kích thích sự phát triển ở ngƣời học. 70 9 - Biết khuyến khích, động viên và tạo dƣ luận khi cần thiết. 72 10) Dùng hình tƣợng, ẩn dụ để dẫn dắt.

75 PHẦN KẾT LUẬN. 81 PHỤ LỤC: MÔN SINH CỦA KHỔNG TỬ. 86 THƢ MỤC THAM KHẢO. 90 1 PHẦN MỞ ĐẦU • Tên luận án: "TÌM HIỂU TƢ TƢỞNG GIÁO DỤC CỦA KHỔNG TỬ " • Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu, nhận diện và mô tả chân dung hệ thống tƣ tƣởng giáo dục của Khổng tử.

• Mục tiêu cụ thể Để đạt đƣợc mục đích trên, đề tài nhằm đi tìm câu trả lời cho những câu hỏi cụ thể có liên quan đến mục tiêu nhƣ sau : 1) Có hay không có một hệ thống tƣ tƣởng giáo dục của Khổng tử ? Nói cách khác những tƣ tƣởng giáo dục của Khổng tử là những tƣ tƣởng rời rạc, tản mạn, tình cờ theo tình huống ngẫu nhiên hay là một hệ thống hoàn chỉnh, thống nhất chặt chẽ với nhau ? 2) Nếu có, các yếu tố cấu thành hệ thống tƣ tƣởng giáo dục của Khổng tử bao gồm những yếu tố nào? Chúng quan hệ ràng buộc với nhau ra sao? 3) Hệ thống tƣ tƣởng ấy đặt trong bối cảnh của thời đại ngày nay, ngoài giá trị lịch sử còn giá trị nào khác hay không? Tại sao? 2 4) Bài học sƣ phạm có thể rút ra từ hệ thống tƣ tƣởng giáo dục của Khổng tử là bài học gì ? Bài học ấy có ý nghĩa ra sao đối với chúng ta hôm nay và các thế hệ mai sau ? • Lý do chọn đề tài: * Giáo dục là quá trình trải dài theo chiều thời gian. Nó không ngừng tiếp nối truyền thống để hƣớng tới tƣơng lai. Học xƣa vì nay là mục tiêu vốn có của mọi nền giáo dục. Học cái cũ để biết cái mới là phƣơng pháp vừa cổ điển vừa hiện đại.

Chính Khổng tử cũng đã từng nói: "Ôn cố nhi tri tân, khả dĩ vi sư hỉ": Ôn cái cũ để biết rõ cái mới. Bấy nhiêu đó cũng đủ làm thầy đƣợc rồi ! (LN. II, 1 1 ) * Lịch sử là một dòng chảy liên tục, tiếp nối không ngừng. Xƣa - nay, và cả ngày mai, vốn có quan hệ chặt chẽ theo dòng thời gian.

Nhìn lại quá khứ để mạnh tiến và tiến vững đến tƣơng lai - đó là lý do thứ nhất để ngƣời viết chọn đề tài này làm đề tài nghiên cứu. * Mặt khác, xét trên chiều rộng không gian, trên bình diện thế giới, không phải vô cớ mà những năm gần đây, các học giả phƣơng Tây - kể cả Âu lẫn Mỹ -đang ráo riết hƣớng về phƣơng Đông, nghiên cứu, tìm hiểu Nho giáo nhƣ là nhân tố căn bản tạo ra sức mạnh thần kỳ của các "con rồng" Châu Á - Thái Bình Dƣơng. Vậy thì, với tƣ cách là "người trong cuộc", chúng ta không thể không quan tâm nghiên cứu, tìm hiểu Nho học và đặc biệt là tƣ tƣởng giáo dục của Khổng tử - nhƣ là một dịp để tìm hiểu và hiểu rõ thêm cha ông ta. Liên tiếp hai năm liền, 1994, 1995 thế giới đã long trọng tổ chức hội nghị mang tên "Khổng tử cơ duyên hội" quy tụ đến 130 đại biểu từ khắp nơi trên thế giới và 170 đại biểu Trung Quốc, cho thấy thế giới ngày càng quan tâm đến Đông phƣơng học.

Do đó ta càng cần hiểu rõ ta hơn. Có hiểu ta một cách thấu đáo mới có thể hòa nhập với ngƣời một cách mạnh dạn, và có hiệu quả. Dĩ nhiên 3 còn phải hiểu ngƣời nữa thì mới có thể cộng tác với ngƣời một cách thành công. Ngƣời xƣa nói: "Biết người, biết ta, trăm trận trăm thắng" mà.

Hơn nữa, thế giới mở cửa là thế giới theo cơ chế thị trƣờng. Ở đó "có qua có lại mới toại lòng nhau!". Hai bên cùng có lợi, ta sẽ đem đến cho ngƣời cái lợi gì, nếu không phải là truyền thống văn hóa nghìn đời của cha ông? Mà truyền thống văn hiến ấy, do đặc điểm lịch sử của ta, chịu ảnh hƣởng sâu đậm của Nho học. Đó là lý do thứ hai khiến ngƣời viết chọn đề tài nầy để nghiên cứu.

* Thứ đến, xét từ chiều sâu của bộ môn Lịch sử Giáo dục thế giới, nhằm làm cho công tác giảng dạy và học tập bộ môn này có thêm chiều sâu, góp phần tích cực hơn trong việc hun đúc lòng tự hào về truyền thống nghề Sƣ phạm, truyền thống Nhà giáo. Để đào tạo những nhà giáo tƣơng lai, thiết tƣởng cần, rất cần tìm hiểu một cách căn cơ và có hệ thống các tƣ tƣởng và triết l ý giáo dục của những nhà giáo lớn trên thế giới. Khổng tử là một trong số không nhiều những nhà giáo tầm cỡ ấy. Đó là lý do thứ ba để ngƣời viết chọn đề tài này làm đề tài nghiên cứu.

Từ ba lý do vừa nêu ngƣời viết thấy rõ hơn tính cấp thiết của đề tài này. Nó vừa có ý nghĩa xã hội, vừa có ý nghĩa thời sự cấp bách lại vừa có tính thực tiễn nóng hổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Văn Nam (1999). Tư tưởng Giáo dục Khổng Tử: Luận án Thạc sĩ Giáo dục học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tim-hieu-tu-tuong-giao-duc-khong-tu-luan-an-thac-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tư tưởng Giáo dục Khổng Tử: Luận án Thạc sĩ Giáo dục học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thạc sĩ giáo dục học khám phá sâu sắc tư tưởng giáo dục Khổng Tử, đóng góp vào nền tảng triết học giáo dục Á Đông.

Luận án "Tư tưởng Giáo dục Khổng Tử: Luận án Thạc sĩ Giáo dục học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 1999.

Luận án "Tư tưởng Giáo dục Khổng Tử: Luận án Thạc sĩ Giáo dục học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tư tưởng Giáo dục Khổng Tử: Luận án Thạc sĩ Giáo dục học" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Sư phạm học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tư tưởng Giáo dục Khổng Tử: Luận án Thạc sĩ Giáo dục học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tư tưởng Giáo dục Khổng Tử: Luận án Thạc sĩ Giáo dục học" có 101 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tư tưởng Giáo dục Khổng Tử: Luận án Thạc sĩ Giáo dục học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter