Tiểu thuyết và hồi kí tô hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loại luận án tiến sĩ vă
Luận án: Tiểu thuyết và hồi kí tô hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loại luận án tiến sĩ văn học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án Tiến sĩ Văn học
Năm xuất bản
Số trang
100
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái quát nghiên cứu tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài sau 1945
- Số trang:
- 100 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Lý luận Văn học
- Tác giả:
- Vũ Thị Thương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái quát nghiên cứu tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài sau 1945
Tô Hoài là một nhà văn xuất sắc của văn học Việt Nam hiện đại. Sự nghiệp sáng tác Tô Hoài kéo dài gần 75 năm. Ông có gia tài chữ nghĩa đồ sộ. Hơn 150 tác phẩm thuộc nhiều thể loại đã được công bố. Giai đoạn sáng tác Tô Hoài sau 1945 đặc biệt phong phú. Số lượng tác phẩm nhiều hơn, thể loại đa dạng hơn. Nhiều công trình nghiên cứu đã được thực hiện về văn xuôi Tô Hoài. Các nghiên cứu này đề cập đến tiểu thuyết Tô Hoài và hồi kí Tô Hoài. Tuy nhiên, góc nhìn thể loại chuyên sâu vẫn còn ít. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng thể về các nghiên cứu đã có. Đồng thời, nó chỉ ra khoảng trống cần được lấp đầy. Việc nghiên cứu sâu hơn về thể loại là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn đóng góp của Tô Hoài vào văn học Việt Nam.
1.1. Các công trình nghiên cứu chung về Tô Hoài
Nhiều nhà nghiên cứu đã khái quát về sự nghiệp của Tô Hoài. Các công trình này đánh giá chung về tầm vóc của nhà văn. Chúng nhìn nhận sự đa dạng về đề tài và thể loại sáng tác. Các bài viết thường nhắc đến tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài. Chúng khẳng định vị trí quan trọng của ông trong văn học Việt Nam 1945-1975. Các nghiên cứu này tạo nền tảng vững chắc. Chúng mở đường cho việc phân tích sâu hơn từng thể loại cụ thể. Giá trị của văn xuôi Tô Hoài luôn được đề cao.
1.2. Nghiên cứu sâu tiểu thuyết Tô Hoài sau 1945
Tiểu thuyết Tô Hoài sau 1945 nhận được nhiều sự quan tâm. Các nghiên cứu tập trung vào một số tác phẩm tiêu biểu. Ví dụ như Mười năm, Miền Tây, hay Quê nhà. Các công trình phân tích nội dung, nhân vật, và bối cảnh. Chúng khám phá những đặc điểm thể loại tiểu thuyết. Tuy nhiên, một số nghiên cứu còn thiếu tính hệ thống. Việc xem xét các yếu tố thể loại một cách toàn diện vẫn là thách thức. Phong cách nghệ thuật Tô Hoài trong tiểu thuyết cần được làm rõ hơn.
1.3. Phân tích cụ thể hồi kí Tô Hoài sau 1945
Hồi kí Tô Hoài sau 1945 cũng là đối tượng nghiên cứu. Các tác phẩm như Tự truyện, Cát bụi chân ai được phân tích. Nghiên cứu chỉ ra tính chân thực, chất tự thuật của hồi kí. Hình tượng tác giả trong hồi kí được mổ xẻ. Giọng điệu trần thuật là một yếu tố quan trọng. Các công trình làm rõ đặc điểm thể loại hồi kí của Tô Hoài. Tuy nhiên, sự tương tác giữa hồi kí và các thể loại khác chưa được chú ý nhiều. Việc so sánh với tiểu thuyết còn hạn chế.
II.Đặc điểm thể loại tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài
Tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài là hai thể loại quan trọng. Mỗi thể loại có những đặc trưng riêng biệt. Hiểu rõ các đặc trưng này là nền tảng. Nó giúp đánh giá sâu hơn sáng tác Tô Hoài sau 1945. Văn học Việt Nam hiện đại chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của cả hai thể loại. Tô Hoài đã góp phần không nhỏ vào sự phát triển này. Quan điểm sáng tác của ông luôn có sự đổi mới. Tư duy nghệ thuật của Tô Hoài cũng liên tục phát triển. Ông không ngừng thử nghiệm, mở rộng giới hạn thể loại. Các tác phẩm của ông phản ánh rõ điều này. Từ thế giới loài vật đến đời sống con người miền núi, miền xuôi, Tô Hoài đã thể hiện một phong cách nghệ thuật độc đáo.
2.1. Nét đặc trưng chính của thể loại tiểu thuyết
Tiểu thuyết là thể loại tự sự cỡ lớn. Nó phản ánh hiện thực rộng lớn, đa chiều. Đặc điểm thể loại tiểu thuyết bao gồm cốt truyện phức tạp. Hệ thống nhân vật đồ sộ. Thời gian và không gian nghệ thuật mở rộng. Tiểu thuyết Tô Hoài sau 1945 thể hiện rõ điều này. Tác giả tạo ra những thế giới đa dạng. Các nhân vật có chiều sâu nội tâm. Sự phát triển tâm lí là trọng tâm. Giọng điệu trần thuật thường khách quan. Đôi khi, nó xen lẫn tiếng nói chủ quan của người kể chuyện.
2.2. Nét đặc trưng chính của thể loại hồi kí
Hồi kí thuộc thể loại tự truyện. Nó dựa trên những sự kiện có thật. Người viết kể lại những trải nghiệm của chính mình. Tính chân thực và khách quan là tiêu chí quan trọng. Tuy nhiên, hồi kí cũng có yếu tố chủ quan. Đó là cảm xúc, suy nghĩ của tác giả. Đặc điểm thể loại hồi kí tập trung vào 'tôi' trần thuật. Hình tượng tác giả là trung tâm. Hồi kí Tô Hoài thường mang giọng điệu chiêm nghiệm. Ông tái hiện quá khứ bằng góc nhìn hiện tại. Sự kiện và con người được nhìn dưới lăng kính cá nhân.
2.3. Tư duy nghệ thuật đổi mới của Tô Hoài
Tư duy nghệ thuật của Tô Hoài liên tục đổi mới. Ông không ngừng tìm tòi hình thức thể hiện. Điều này thể hiện qua các giai đoạn sáng tác. Sau 1945, ông mở rộng phạm vi phản ánh. Ông đi sâu vào cuộc sống của người dân vùng cao. Quan điểm sáng tác của Tô Hoài là đồng hành cùng dân tộc. Ông mang tư tưởng của thời đại vào tác phẩm. Sự đổi mới này góp phần tạo nên phong cách nghệ thuật Tô Hoài đặc trưng. Nó cũng thúc đẩy sự tương tác giữa các thể loại văn học Việt Nam.
III.Phân tích đặc trưng tiểu thuyết Tô Hoài sau 1945
Tiểu thuyết Tô Hoài sau 1945 có những đặc điểm nổi bật. Các yếu tố thể loại được sử dụng một cách tinh tế. Ông xây dựng các tác phẩm với sự chuẩn mực của thể loại tiểu thuyết. Tuy nhiên, ông cũng có những phá cách riêng. Điều này tạo nên nét độc đáo trong phong cách nghệ thuật Tô Hoài. Các tiểu thuyết của ông không chỉ kể chuyện. Chúng còn phản ánh sâu sắc đời sống xã hội. Những biến động lịch sử được tái hiện chân thực. Tính sử thi kết hợp với tính đời thường. Điều này mang lại sức hấp dẫn cho tiểu thuyết của Tô Hoài. Các tác phẩm như Mười năm, Miền Tây là minh chứng rõ nét.
3.1. Nghệ thuật xây dựng nhân vật tiểu thuyết
Nhân vật trong tiểu thuyết Tô Hoài rất đa dạng. Ông xây dựng nhân vật điển hình, có tính cách phức tạp. Các nhân vật có chiều sâu nội tâm đáng kể. Họ là những con người gắn bó với bối cảnh lịch sử. Từ người lính, cán bộ đến đồng bào miền núi. Tô Hoài khắc họa thành công sự phát triển của nhân vật. Họ đối mặt với khó khăn, thử thách. Số phận của họ gắn liền với vận mệnh dân tộc. Nghệ thuật xây dựng nhân vật cho thấy tài năng của Tô Hoài.
3.2. Kết cấu và cách trần thuật trong tiểu thuyết
Tiểu thuyết Tô Hoài thường có kết cấu chặt chẽ. Cốt truyện được tổ chức logic. Tuy nhiên, ông cũng sử dụng kết cấu linh hoạt. Các tuyến nhân vật đan xen nhau. Cách trần thuật đa dạng. Có lúc là trần thuật từ điểm nhìn của người kể chuyện toàn tri. Có lúc là điểm nhìn của nhân vật. Điều này tạo ra sự phong phú. Nó giúp người đọc tiếp cận câu chuyện từ nhiều góc độ. Kĩ thuật trần thuật này là một phần quan trọng của phong cách nghệ thuật Tô Hoài.
3.3. Giọng điệu trần thuật phong phú của tiểu thuyết
Giọng điệu trần thuật trong tiểu thuyết Tô Hoài rất đa dạng. Nó có thể là giọng điệu nghiêm túc, hùng tráng. Điều này phù hợp với bối cảnh kháng chiến. Có lúc lại là giọng điệu hóm hỉnh, sâu sắc. Giọng văn của ông gần gũi với đời sống. Nó mang đậm hơi thở của nhân dân. Sự biến đổi giọng điệu góp phần tạo nên sức hấp dẫn. Nó cũng thể hiện khả năng linh hoạt của nhà văn. Giọng điệu trần thuật là dấu ấn cá nhân của Tô Hoài.
IV.Khám phá đặc trưng hồi kí Tô Hoài sau 1945
Hồi kí Tô Hoài sau 1945 mang đậm dấu ấn cá nhân. Đặc điểm thể loại hồi kí được thể hiện rõ ràng. Các tác phẩm như Cát bụi chân ai, Chiều chiều là minh chứng. Tô Hoài tái hiện lại những kí ức sống động. Ông kể về những con người, sự kiện đã qua. Hồi kí của ông không chỉ là lịch sử cá nhân. Nó còn phản ánh một giai đoạn lịch sử rộng lớn. Người đọc cảm nhận được sự chân thực. Họ thấy được cái nhìn chiêm nghiệm của nhà văn. Hồi kí là nơi ông giãi bày tâm tư. Ông chia sẻ những suy nghĩ sâu sắc về cuộc đời. Nó làm phong phú thêm văn xuôi Tô Hoài.
4.1. Hình tượng tác giả trong các hồi kí
Hình tượng tác giả là yếu tố trung tâm của hồi kí. Tô Hoài xuất hiện với tư cách người kể chuyện và nhân vật chính. Ông bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ một cách trực tiếp. Hình tượng tác giả hiện lên vừa gần gũi, vừa sâu sắc. Ông là một người chứng kiến lịch sử. Ông cũng là một người tham gia vào lịch sử. Hình tượng này tạo sự kết nối mạnh mẽ với người đọc. Nó khẳng định tính chân thực của hồi kí Tô Hoài.
4.2. Nghệ thuật khắc họa chân dung nhân vật
Trong hồi kí, Tô Hoài khắc họa chân dung nhân vật sống động. Các nhân vật là những người thật, việc thật. Họ có thể là bạn bè, đồng nghiệp, hoặc những người ông từng gặp. Ông không chỉ miêu tả vẻ ngoài. Ông còn đi sâu vào tính cách, nội tâm. Mỗi chân dung mang một dấu ấn riêng. Nó làm phong phú thêm bức tranh xã hội. Nghệ thuật này góp phần vào giá trị của hồi kí Tô Hoài. Nó cũng thể hiện cái nhìn tinh tế của nhà văn.
4.3. Giọng điệu trần thuật chân thực của hồi kí
Giọng điệu trần thuật trong hồi kí Tô Hoài rất chân thực. Nó mang tính chất tâm tình, trò chuyện. Nhà văn kể chuyện một cách tự nhiên. Ông không trau chuốt quá mức. Giọng điệu này tạo cảm giác gần gũi. Nó khiến người đọc tin tưởng vào câu chuyện. Sự hóm hỉnh, thâm trầm cũng là đặc trưng. Nó thể hiện phong cách nghệ thuật Tô Hoài. Giọng điệu chân thực là một điểm mạnh của hồi kí ông.
V.Tương tác thể loại trong văn xuôi Tô Hoài sau 1945
Sự tương tác thể loại là một đặc điểm nổi bật. Nó xuất hiện rõ ràng trong văn xuôi Tô Hoài sau 1945. Tô Hoài đã khéo léo pha trộn tiểu thuyết và hồi kí. Ranh giới giữa hai thể loại trở nên mờ nhạt. Điều này tạo nên sự mới mẻ trong sáng tác của ông. Nó cũng góp phần vào sự phát triển của thể loại văn học Việt Nam. Ông không ngại thử nghiệm các hình thức mới. Chất tiểu thuyết và chất hồi kí đan xen. Chúng làm giàu thêm cho mỗi tác phẩm. Đây là một đóng góp quan trọng của Tô Hoài. Nó thể hiện sự sáng tạo trong phong cách nghệ thuật Tô Hoài.
5.1. Chất tiểu thuyết hóa trong hồi kí của Tô Hoài
Trong hồi kí Tô Hoài, chất tiểu thuyết hóa được nhận thấy. Ông xây dựng các tình tiết kịch tính. Ông sử dụng yếu tố hư cấu để tăng tính hấp dẫn. Các sự kiện được sắp xếp có chủ đích. Chúng tạo nên một mạch truyện lôi cuốn. Nhân vật trong hồi kí cũng được miêu tả sâu sắc. Họ có chiều sâu tâm lí như nhân vật tiểu thuyết. Điều này làm cho hồi kí của ông không chỉ là kể lể. Nó còn mang tính nghệ thuật cao. Đây là nét đặc trưng thể loại hồi kí của Tô Hoài.
5.2. Chất hồi kí cá nhân trong tiểu thuyết của ông
Ngược lại, tiểu thuyết Tô Hoài cũng mang chất hồi kí. Tác giả thường đưa kinh nghiệm sống cá nhân vào tác phẩm. Các chất liệu đời tư được tiểu thuyết hóa. Bối cảnh, nhân vật có thể lấy cảm hứng từ thực tế. Giọng điệu trần thuật đôi khi mang tính chất chiêm nghiệm. Nó giống như lời tự sự của người đã trải qua. Điều này làm cho tiểu thuyết trở nên chân thực. Nó mang lại cảm giác gần gũi với người đọc. Đây là một phương pháp độc đáo của sáng tác Tô Hoài sau 1945.
5.3. Kĩ thuật trần thuật đan xen giữa hai thể loại
Kĩ thuật trần thuật của Tô Hoài rất linh hoạt. Ông kết hợp các phương pháp của tiểu thuyết và hồi kí. Cách kể chuyện đa điểm nhìn được sử dụng. Trần thuật có thể là dòng ý thức, độc thoại nội tâm. Ông cũng sử dụng kết cấu trần thuật đa dạng. Sự thay đổi linh hoạt này tạo nên sự cuốn hút. Nó giúp tác phẩm vừa có chiều sâu suy nghiệm, vừa có tính khách quan. Kĩ thuật này là điểm nhấn trong phong cách nghệ thuật Tô Hoài. Nó khẳng định tài năng của ông trong việc xử lí thể loại.
VI.Đánh giá chung về sáng tác Tô Hoài và thể loại
Tô Hoài là một trong những cây đại thụ của văn học Việt Nam hiện đại. Sự nghiệp sáng tác Tô Hoài sau 1945 đặc biệt rực rỡ. Ông đã để lại dấu ấn sâu đậm trong cả tiểu thuyết và hồi kí. Nghiên cứu này khẳng định những đóng góp quan trọng của ông. Đặc biệt là trong việc phát triển và đổi mới thể loại. Phong cách nghệ thuật Tô Hoài độc đáo và khó trộn lẫn. Ông không chỉ là người kể chuyện tài tình. Ông còn là một nhà cải cách thể loại. Sự tương tác giữa tiểu thuyết và hồi kí là một minh chứng. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về văn xuôi Việt Nam. Giá trị của các tác phẩm Tô Hoài vẫn còn nguyên vẹn. Chúng tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.
6.1. Đóng góp của Tô Hoài vào văn học Việt Nam
Tô Hoài đã có những đóng góp to lớn vào văn học Việt Nam. Ông không chỉ sáng tác số lượng lớn. Chất lượng các tác phẩm cũng rất cao. Ông phản ánh chân thực cuộc sống và con người Việt Nam. Đặc biệt là trong giai đoạn kháng chiến và xây dựng đất nước. Văn xuôi Tô Hoài mang đậm tính dân tộc. Nó có giá trị nhân văn sâu sắc. Các tác phẩm của ông là tài sản quý báu. Chúng là một phần không thể thiếu của văn học Việt Nam 1945-1975.
6.2. Sáng tạo mới mẻ về thể loại trong văn xuôi
Tô Hoài là một bậc thầy về thể loại. Ông không ngừng sáng tạo, thử nghiệm. Sự kết hợp tiểu thuyết và hồi kí là một minh chứng. Ông làm mờ ranh giới truyền thống. Điều này tạo ra những tác phẩm độc đáo. Nó mở rộng khả năng biểu đạt của văn xuôi Việt Nam. Sự sáng tạo này có ý nghĩa lớn. Nó ảnh hưởng đến các thế hệ nhà văn sau này. Phong cách nghệ thuật Tô Hoài luôn đi đầu trong đổi mới.
6.3. Giá trị nghiên cứu về phong cách nghệ thuật
Việc nghiên cứu phong cách nghệ thuật Tô Hoài là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tư duy sáng tạo của một đại văn hào. Đặc điểm thể loại tiểu thuyết và hồi kí của ông cần được khám phá sâu hơn. Những phân tích về sự tương tác thể loại cung cấp góc nhìn mới. Chúng làm giàu thêm lí luận văn học Việt Nam. Nghiên cứu này đóng góp vào việc đánh giá toàn diện Tô Hoài. Nó khẳng định vị thế của ông trong nền văn học dân tộc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (100 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại luôn ghi nhận Tô Hoài như một hiện tượng văn nghiệp đặc biệt với hành trình sáng tác bền bỉ suốt gần 75 năm, để lại gia tài đồ sộ hơn 150 đầu sách thuộc đa dạng thể loại. Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây thường tiếp cận di sản của ông từ góc độ phản ánh hiện thực, thi pháp tác giả đơn lẻ, hoặc phân lập cục bộ từng tác phẩm mà chưa đặt trong một hệ hình lý thuyết thể loại đồng bộ. Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Lí luận Văn học (mã số 9 22 01 20) của nghiên cứu sinh Vũ Thị Thương với đề tài "Tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loại", dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lý Hoài Thu và TS. Lê Thị Hương Thủy tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2020), là công trình tiên phong giải quyết toàn diện khoảng trống học thuật này.
Research gap (khoảng trống nghiên cứu) cốt lõi được xác định: Trong tiến trình hiện đại hóa văn xuôi Việt Nam nửa sau thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, ranh giới thể loại không còn mang tính bất biến mà liên tục có sự giao thoa, thẩm thấu. Các nghiên cứu trước đây chưa giải mã một cách hệ thống cơ chế "tiểu thuyết hóa hồi kí" và "hồi kí hóa tiểu thuyết" – một hiện tượng thi pháp đột phá định hình nên phong cách tự sự độc đáo của Tô Hoài sau mốc lịch sử 1945.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Diện mạo, tiến trình vận động và sự đổi mới tư duy nghệ thuật của Tô Hoài trong hai thể loại tiểu thuyết và hồi ký sau 1945 diễn ra theo quy luật nội tại nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những đặc trưng thi pháp cơ bản về nghệ thuật xây dựng nhân vật, kết cấu trần thuật và giọng điệu trong tiểu thuyết và hồi ký của Tô Hoài sau 1945 được biểu hiện như thế nào dưới góc nhìn thể loại?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cơ chế tương tác thể loại, sự hòa trộn và mờ nhòe lằn ranh giữa chất hư cấu (tiểu thuyết) và phi hư cấu (hồi ký) trong sáng tác của Tô Hoài sau 1945 tạo ra hiệu quả thẩm mỹ và giá trị nhận thức gì cho văn xuôi đương đại?
Hệ giả thuyết tương ứng khẳng định:
- Giả thuyết 1 (H1): Tư duy nghệ thuật của Tô Hoài sau 1945 có sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt từ cảm quan phong tục – đời tư tiền chiến sang cảm quan thế sự – lịch sử đa tầng, vượt thoát từ trường sử thi một chiều để chạm tới chiều sâu nhân bản.
- Giả thuyết 2 (H2): Sự tương tác liên thể loại (intergeneric interaction) giữa tiểu thuyết và hồi ký trong văn nghiệp Tô Hoài không phải là sự lắp ghép ngẫu nhiên mà là một chiến lược tự sự có ý thức, thiết lập một mô hình tự sự hiện đại xóa mờ biên giới giữa sự thật lịch sử và hư cấu nghệ thuật.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết kinh điển: Lý thuyết thể loại và tính đối thoại (Dialogism) của Mikhail Bakhtin, Lý thuyết tiểu thuyết của György Lukács và Milan Kundera, cùng Thi pháp học tự sự (Narratology) của Gérard Genette và Khế ước tự truyện (Le pacte autobiographique) của Philippe Lejeune. Phạm vi khảo sát tập trung chuyên sâu vào 5 tác phẩm bản lề đại diện cho các chặng đường phát triển sau 1945: 3 tiểu thuyết (Mười năm - 1958, Miền Tây - 1967, Ba người khác - 2006) và 2 tập hồi ký (Cát bụi chân ai - 1992, Chiều chiều - 1999), đặt trong hệ quy chiếu so sánh đối sánh với các tác phẩm giai đoạn trước 1945 (Quê người, Giăng thề, Cỏ dại) và dòng chảy văn xuôi cách mạng Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về Tô Hoài thể hiện sự đa dạng nhưng phân tán qua nhiều thập kỷ với các luồng ý kiến và tranh biện học thuật sâu sắc:
graph TD
A["Nghiên cứu văn nghiệp Tô Hoài"] --> B["Khuynh hướng Hiện thực & Xã hội học<br>(Vũ Ngọc Phan, Phong Lê, Hà Minh Đức)"]
A --> C["Khuynh hướng Thi pháp & Tự sự học<br>(Nguyễn Đăng Mạnh, Vương Trí Nhàn, Lý Hoài Thu)"]
A --> D["Tranh biện tiếp nhận tác phẩm cụ thể<br>(Mười năm 1958, Ba người khác 2006)"]
B --> E["Positioning của Luận án: Hệ thống hóa toàn diện<br>dưới Góc nhìn Thể loại & Tương tác Thể loại"]
C --> E
D --> E
Ở khuynh hướng nghiên cứu khái quát về tiểu thuyết và phong cách tác giả, Vũ Ngọc Phan trong Nhà văn hiện đại sớm nhận định: "Tiểu thuyết của Tô Hoài cũng thuộc loại tả chân như tiểu thuyết của Nguyễn Công Hoan nhưng Tô Hoài có khuynh hướng về xã hội" và khẳng định ông "là một nhà tiểu thuyết có con mắt quan sát sâu sắc". Tiếp nối mạch tư duy này, Hà Minh Đức nhấn mạnh: "Tiểu thuyết của Tô Hoài thường có cấu trúc gọn, nhịp điệu nhanh và lối kể đậm đà màu sắc dân tộc. Ngòi bút văn xuôi của ông phát triển linh hoạt và uyển chuyển theo dòng đời và khả năng đi sát các đối tượng miêu tả". Phan Cự Đệ và Trần Hữu Tá đều thống nhất nhận diện "nhãn quan phong tục" sắc sảo như một căn tính thẩm mỹ cốt lõi làm nên sức hút văn chương Tô Hoài.
Về thể loại hồi ký, Nguyễn Đăng Mạnh trong Nhà văn Việt Nam hiện đại – chân dung và phong cách khẳng định: "Tôi cho rằng Tô Hoài sinh ra để viết hồi kí, tự truyện. Dường như ông có một thứ cảm hứng riêng, có thể gọi là cảm hứng hồi tưởng... Hồi kí, tự truyện của Tô Hoài là thể văn sở trường nhất của Tô Hoài. Ở thể văn này, nhân vật trung tâm chính là cái tôi của người viết. Cho nên sự hấp dẫn của văn phong Tô Hoài xét đến cùng là sự hấp dẫn của cái tôi ấy". Vương Trí Nhàn trong Tô Hoài và thể hồi kí đánh giá hồi ký chính là nơi nội lực đời sống và triết lý sống trải của tác giả phát lộ toàn diện nhất. Lý Hoài Thu định vị: "Hồi kí Tô Hoài thể hiện một cái Tôi tự sự giản dị, tỉnh táo, điềm tĩnh ghi nhận mọi sự và thể hiện nó bằng thứ ngôn ngữ của văn xuôi - một thứ ngôn ngữ đa dạng, lắm cung bậc và thật nhiều sắc thái".
Tranh biện học thuật diễn ra gay gắt xung quanh các tác phẩm mang tính bước ngoặt:
- Về tiểu thuyết Mười năm (1958): Thời điểm ra đời, tác phẩm bị phê phán gay gắt bởi góc nhìn hiện thực tự nhiên chủ nghĩa và miêu tả bản năng/tính dục (Phong Lê, Như Phong, Vân Thanh). Đến thời kỳ Đổi mới, Hà Minh Đức và Nguyễn Đăng Điệp đã tái định vị giá trị của tác phẩm, xem đây là bước chuyển mình quan trọng từ cảm quan sử thi sang cái nhìn đời thường, nhận thức lại hiện thực sinh hoạt xã hội.
- Về tiểu thuyết Ba người khác (2006): Cuộc tọa đàm tại Hội Nhà văn Hà Nội (22/12/2006) bộc lộ sự phân cực rõ rệt. Nhóm ý kiến ủng hộ (Nguyên Ngọc, Lê Sơn, Lại Nguyên Ân, Văn Giá) xem đây là đỉnh cao của tiểu thuyết đương đại với bút pháp mỉa mai, dửng dưng giải thiêng hiện thực Cải cách ruộng đất và giải tỏa chấn thương tâm lý xã hội. Ngược lại, nhóm ý kiến dè dặt (Hà Minh Đức, Phan Thị Thanh Nhàn, Nguyên An) băn khoăn về sự trần trụi, liều lượng tính dục và bản năng sinh học quá đậm đặc.
- Về hai tập hồi ký Cát bụi chân ai (1992) và Chiều chiều (1999): Trần Đức Tiến chỉ ra tính chất đột phá khi Tô Hoài tái hiện chân dung các đại thụ văn chương ở một cự ly gần: "lần đầu tiên ông đã cho thế hệ cầm bút chúng tôi nhìn một số nhân vật lớn của văn chương nước nhà từ một cự li gần... một khoảng cách khá tàn nhẫn nhưng chính vì thế mà chân thực và sâu sắc".
So với các nghiên cứu quốc tế về thi pháp thể loại của Mikhail Bakhtin (The Dialogic Imagination) hay Philippe Lejeune (On Autobiography), công trình của Vũ Thị Thương đã định vị chính xác hiện tượng Tô Hoài trong sự tương đồng với tiến trình văn học thế giới: sự trỗi dậy của tính phức điệu và hiện tượng xóa nhòa ranh giới giữa hư cấu (fiction) và phi hư cấu (non-fiction), đặt văn xuôi Việt Nam vào thế đối thoại bình đẳng với các lý thuyết tự sự hiện đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các hệ lý thuyết văn học quốc tế trong bối cảnh văn học phi phương Tây:
- Kiểm chứng và mở rộng lý thuyết thể loại của Mikhail Bakhtin: Bakhtin từng khẳng định: "Tiểu thuyết là thể loại văn chương duy nhất đang biến chuyển và còn chưa định hình. Nòng cốt thể loại của tiểu thuyết, chưa hề rắn lại và chúng ta chưa thể dự đoán được hết những khả năng uyển chuyển của nó". Luận án chứng minh rằng năng lượng tiểu thuyết hóa (novelization) không chỉ tác động nội bộ thể loại truyện mà còn xâm lấn, tái cấu trúc toàn diện thể loại hồi ký, biến hồi ký từ văn bản ghi chép biên niên thuần túy thành một không gian tự sự đa thanh, phức điệu.
- Đối thoại với khái niệm Khế ước tự truyện của Philippe Lejeune: Luận án chỉ ra rằng trong Cát bụi chân ai và Chiều chiều, Tô Hoài đã thiết lập một "khế ước kép" – vừa cam kết sự thật lịch sử của người trong cuộc, vừa vận dụng kỹ thuật xây dựng tính cách và cốt truyện phân mảnh của tiểu thuyết hiện đại.
- Phát triển khái niệm "Hình tượng tác giả" (The Implied Author): Dựa trên nền tảng của Wayne Booth và Trần Đình Sử, luận án phân định rạch ròi giữa tác giả tiểu sử (con người ngoài đời) và hình tượng tác giả trong văn bản nghệ thuật – một cái tôi trần thuật khôn ngoan, tỉnh táo, trải đời, vừa đồng cảm vừa giễu nhại.
classDiagram
class KhungLyThuyetTheLoai {
+Mikhail Bakhtin: Tinh doi thoai, Phuc dieu, Chronotope
+Philippe Lejeune: Khe uoc tu truyen, Tinh xac thuc
+Milan Kundera: Tieu thuyet tham do hien sinh
+Gerard Genette: Tieu cu hoa, Diem nhin tran thuat
}
class TieuThuyetToHoai {
+Muoi nam (1958)
+Mien Tay (1967)
+Ba nguoi khac (2006)
-Chat hoi ki: Tieu thuyet hoa doi tu, Trai nghiem thuc
}
class HoiKiToHoai {
+Cat bui chan ai (1992)
+Chieu chieu (1999)
-Chat tieu thuyet: Ket cau phuc tap, Da diem nhin, Tinh cach da chieu
}
KhungLyThuyetTheLoai --> TieuThuyetToHoai: Khung chieu phan tich
KhungLyThuyetTheLoai --> HoiKiToHoai: Khung chieu phan tich
TieuThuyetToHoai <--> HoiKiToHoai: Tuong tac the loai (Intergeneric Interaction)
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích tích hợp 3 trục lý thuyết chính:
- Trục 1: Thi pháp học cấu trúc - tự sự (Narratological Poetics): Khảo sát cấu trúc trần thuật, nghệ thuật tổ chức thời gian - không gian (Chronotope), và các bậc tiêu cự hóa (focalization).
- Trục 2: Loại hình học thể loại (Genre Typology): Khám phá ranh giới thẩm mỹ, tính quy phạm và sự phá vỡ quy phạm giữa thể loại tự sự hư cấu (tiểu thuyết) và thể loại tài liệu xác thực (hồi ký).
- Trục 3: Xã hội học văn học và Tiếp nhận văn học (Sociology of Literature & Reception Aesthetics): Phân tích sự chuyển dịch của hệ hình tư duy nghệ thuật trước và sau cột mốc Đổi mới năm 1986.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn sáng tác sau 1945 của Tô Hoài, lấy mẫu khảo sát trọng tâm trên các tác phẩm văn xuôi chữ Hán/Việt tiêu biểu cho phong cách trưởng thành của tác giả; không mở rộng sang mảng sáng tác truyện đồng thoại thiếu nhi hay kịch bản điện ảnh dù có những liên hệ đối sánh khi cần thiết.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án lựa chọn hệ hình nghiên cứu diễn giải (Interpretivism/Hermeneutics) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) trong khoa học xã hội nhân văn. Thiết kế nghiên cứu đa phương pháp (Multi-method design) được triển khai nhất quán nhằm đảm bảo tính khách quan và chiều sâu học thuật:
flowchart LR
A[He quy chieu van ban: 5 tac pham chu chot + 150 tac pham tham chieu] --> B[Phuong phap Thi phap hoc Tu su]
A --> C[Phuong phap Lich su - Tieu su]
A --> D[Phuong phap So sanh Loai hinh]
B --> E[Tam giac hoa Phuong phap & Tu lieu]
C --> E
D --> E
E --> F[Phat hien Thi phap & Quy luat Tuong tac The loai]
- Phương pháp tiếp cận thi pháp học (Poetics Approach): Đi sâu giải mã các yếu tố hình thức mang tính quan niệm: cấu trúc hình tượng nhân vật, tổ chức điểm nhìn trần thuật, nhịp điệu và sắc thái ngôn từ.
- Phương pháp tiểu sử (Biographical Method): Khai thác mối liên hệ hữu cơ giữa trải nghiệm thực tế của tác giả tiểu sử (nhân chứng của các phong trào lịch sử: Cải cách ruộng đất, Kháng chiến Tây Bắc, phong trào văn nghệ) với thế giới nghệ thuật trong tác phẩm.
- Phương pháp so sánh (Comparative Method): So sánh lịch đại (trước và sau 1945, trước và sau 1986) và đồng đại (Tô Hoài trong tương quan với Nam Cao, Nguyễn Tuân, Nguyên Hồng, Ma Văn Kháng, Nguyễn Minh Châu).
- Phương pháp tiếp cận liên ngành (Interdisciplinary Approach): Tích hợp tri thức văn hóa học, nhân học văn hóa, địa chí và xã hội học lịch sử nhằm lý giải chiều sâu phong tục và bối cảnh sinh thái nhân văn trong sáng tác Tô Hoài.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc tam giác hóa (triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu văn bản tác phẩm nguyên bản (các bản in đầu tiên và bản tái bản có hiệu đính) với các tư liệu hồi ức, thư từ, bài phỏng vấn, biên bản tọa đàm văn học và tài liệu lưu trữ của Hội Nhà văn Việt Nam.
- Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Kết hợp thi pháp học Nga (Bakhtin, Pospelov), lý luận văn học Pháp (Genette, Lejeune) và nghiên cứu văn học hiện đại Việt Nam (Nguyễn Đăng Mạnh, Trần Đình Sử, Phương Lựu).
- Đảm bảo tính giá trị (Validity): Đánh giá tính xác thực nội tại (internal validity) qua việc khảo sát trực tiếp văn bản tầng câu chữ, không suy diễn chủ quan ngoài văn bản; tính giá trị xây dựng (construct validity) thông qua việc định nghĩa tường minh các khái niệm công cụ.
Data và phân tích
- Mẫu khảo sát trực tiếp: Toàn bộ 5 tác phẩm lớn với hàng nghìn trang văn bản: Mười năm (310 trang), Miền Tây (280 trang), Cát bụi chân ai (250 trang), Chiều chiều (360 trang), Ba người khác (240 trang), cùng hệ thống tư liệu bổ trợ từ hơn 150 đầu sách trong sự nghiệp Tô Hoài.
- Kỹ thuật phân tích: Sử dụng kỹ thuật phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis), phân tích cấu trúc tự sự (Narrative Analysis), và thống kê tần suất xuất hiện của các dạng thức điểm nhìn, giọng điệu trần thuật.
- Độ tin cậy học thuật: Được thẩm định qua 2 công trình khoa học công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín (Tạp chí Nghiên cứu Văn học, Tạp chí Lý luận Phê bình Văn học Nghệ thuật) và nghiệm thu bảo vệ thành công tại Hội đồng Chấm luận án Tiến sĩ cấp Viện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện đột phá về mặt thi pháp thể loại:
graph LR
A[Dot pha Thi phap To Hoai sau 1945] --> B[Giai thieng & Doi thuong hoa: Nhan vat mang ban nang & tinh duc]
A --> C[Ket cau Tran thuat: Da tuyen tinh, Dong hien sinh & Dao thoi gian]
A --> D[Giong dieu Da thanh: Luong gia, Hoi thuong, Nhan nha & Gieu nhai]
A --> E[Tuong tac The loai Dot pha: Xoa nhoa lanh dia Hu cau - Phi hu cau]
- Sự giải thiêng và đời thường hóa hình tượng nhân vật: Nếu tiểu thuyết sử thi giai đoạn 1945-1975 tập trung xây dựng những tính cách anh hùng phi thường, nhất phiến diện, thì Tô Hoài trong Mười năm, Miền Tây và đặc biệt là Ba người khác đã kiên trì kéo nhân vật về với bản tính tự nhiên, đời thường. Nhân vật của ông mang đầy đủ những xung năng bản năng, tính dục, sự tha hóa và nỗi sợ hãi trần thế (nhân vật Hai Tâm trong Mười năm; bộ ba cán bộ Đội Cải cách: Bội, Cự, Đình trong Ba người khác). Đây là sự tiếp nối và nâng tầm quan niệm nghệ thuật về con người: "con người là con người" trong tính toàn vẹn, chưa hoàn tất.
- Nghệ thuật kết cấu trần thuật phi tuyến tính và đa điểm nhìn: Trong hồi ký Cát bụi chân ai và Chiều chiều, dòng thời gian biên niên bị phá vỡ hoàn toàn, thay thế bằng kết cấu liên tưởng tâm lý: "Thời gian hồi tưởng như ngẫu hứng, cũng chạy lông bông theo dòng hoài niệm, móc vào đâu đây, dừng lại một lát rồi lại đi, vấp phải một câu nói, có khi chỉ là một từ… là đã có thể đổi chiều, đi ngược về trước hoặc lùi về sau, có khi hàng chục năm" (Đặng Thị Hạnh). Trong khi đó, tiểu thuyết Ba người khác vận dụng ngôi kể thứ nhất (nhân vật tôi - Bội) kết hợp với điểm nhìn soi chiếu từ độ lùi thời gian nửa thế kỷ, tạo nên sự phân thân trần thuật đầy sám hối và tra vấn đạo đức.
- Giọng điệu trần thuật phức điệu và tính chất lưỡng giá: Tô Hoài đã tạo nên một giọng điệu trần thuật độc nhất vô nhị: vừa thâm trầm, điềm đạm, vừa hóm hỉnh, khôn ngoan, pha lẫn chút giễu nhại, khinh bạc nhưng không cay độc. Đó là giọng điệu của một nhân chứng từng trải, hiểu thấu nhân tình thế thái, biến những bi kịch lịch sử thành những chiêm nghiệm nhân sinh nhẹ nhàng mà thấm thía.
- Cơ chế tương tác thể loại mang tính bản lề:
- Chất tiểu thuyết trong hồi ký: Hồi ký Tô Hoài không đơn thuần là biên bản sự kiện mà được xây dựng với nghệ thuật khắc họa chân dung sống động (Nguyễn Tuân, Xuân Diệu, Nguyên Hồng, Nam Cao), nghệ thuật dựng không khí xã hội và cốt truyện kịch tính như những trường đoạn tiểu thuyết mẫu mực.
- Chất hồi ký trong tiểu thuyết: Tiểu thuyết của ông (Mười năm, Ba người khác) thấm đẫm chất liệu tự truyện, chi tiết đời tư xác thực, tạo cho người đọc cảm giác đang tiếp cận với những trang nhật ký hoặc chứng từ lịch sử chân thực nhất.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết (Theoretical Advances): Cung cấp mô hình lý giải mới về sự vận động của thể loại văn học trong thời kỳ chuyển đổi thẩm mỹ (từ tiền chiến sang cách mạng, từ sử thi sang Đổi mới), chứng minh tính dung hợp thể loại là một chỉ dấu quan trọng của quá trình hiện đại hóa văn học.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Xác lập một quy trình phân tích văn bản liên thể loại kết hợp giữa thi pháp học tự sự và xã hội học tiếp nhận, có thể chuyển giao ứng dụng để nghiên cứu các tác gia văn xuôi lớn khác (như Nguyễn Tuân, Nguyễn Minh Châu, Ma Văn Kháng, Nguyễn Khải).
- Về mặt thực tiễn và giảng dạy (Pedagogical & Critical Practice): Cung cấp hệ thống luận điểm khoa học chuẩn xác giúp đổi mới cách dạy và học tác phẩm Tô Hoài trong chương trình Ngữ văn phổ thông và Đại học, vượt qua lối tiếp cận xã hội học dung tục thuần túy để đi sâu vào các giá trị hình thức mang tính quan niệm nghệ thuật.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi khảo sát tác phẩm: Do quy mô của một luận án tiến sĩ, công trình tập trung khảo cứu sâu 5 tác phẩm tiêu biểu sau 1945 mà chưa thể quét toàn bộ hơn 150 đầu sách thuộc các mảng tản văn, phóng sự, truyện thiếu nhi và tiểu luận phê bình của Tô Hoài.
- Độ mở của dữ liệu tâm lý sáng tạo: Chưa thể tiếp cận toàn bộ các bản thảo viết tay chưa công bố hoặc nhật ký cá nhân gốc của nhà văn để đối chiếu chi tiết hơn về mặt di truyền học văn bản (genetic criticism).
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Khảo sát sự tương tác thể loại trong toàn bộ di sản Tô Hoài từ góc nhìn Thi pháp học di truyền (Genetic Poetics) và Văn học so sánh khu vực Đông Nam Á / Châu Á.
- Ứng dụng các công cụ Ngôn ngữ học tính toán (Computational Linguistics) và Digital Humanities để định lượng hóa cấu trúc từ vựng, nhịp điệu câu văn và các tầng trường nghĩa phong tục đặc trưng trong văn xuôi Tô Hoài.
Tác động và ảnh hưởng
graph TD
A["Tác động của Luận án"] --> B["Học thuật & Đào tạo:<br>Tài liệu tham khảo chuẩn mực bậc Thạc sĩ, Tiến sĩ; Giảng dạy ĐH"]
A --> C["Lý luận Phê bình:<br>Định vị lại di sản Tô Hoài; Thúc đẩy nghiên cứu Tương tác thể loại"]
A --> D["Văn hóa Xã hội:<br>Bảo tồn tri thức phong tục Hà Nội & Tây Bắc; Nhận thức lịch sử khách quan"]
- Giá trị học thuật: Đóng vai trò là công trình chuyên khảo hệ thống đầu tiên về thể loại tiểu thuyết và hồi ký Tô Hoài sau 1945, trở thành tài liệu tham khảo thiết yếu cho các nhà nghiên cứu văn học hiện đại Việt Nam.
- Tác động giáo dục: Trực tiếp đóng góp vào việc biên soạn giáo trình Văn học Việt Nam hiện đại và tài liệu bồi dưỡng giáo viên dạy chương trình Ngữ văn mới.
- Ý nghĩa văn hóa - xã hội: Góp phần phục dựng trung thực diện mạo đời sống tinh thần, không gian văn hóa Thăng Long - Hà Nội và phong tục vùng cao Tây Bắc, đồng thời tạo tiền đề cho cái nhìn đối thoại, khách quan và nhân văn đối với các biến cố lịch sử thế kỷ XX.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Nắm bắt phương pháp luận nghiên cứu thể loại hiện đại và kỹ thuật phân tích tự sự học chuyên sâu.
- Giảng viên và Giáo viên Ngữ văn: Tiếp nhận nguồn ngữ liệu khoa học chuẩn xác, các góc nhìn mới để làm phong phú bài giảng về tác giả Tô Hoài (Vợ chồng A Phủ, Dế Mèn phiêu lưu ký, các trích đoạn hồi ký).
- Nhà phê bình văn học và Giới sáng tác đương đại: Tham khảo kinh nghiệm xử lý chất liệu hiện thực, kỹ thuật hòa trộn hư cấu và phi hư cấu để cách tân lối viết tiểu thuyết và tự truyện hiện nay.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết thể loại của Mikhail Bakhtin bằng cách chứng minh cơ chế thẩm thấu hai chiều: "tiểu thuyết hóa hồi ký" (biến hồi ký thành không gian trần thuật đa thanh, hư cấu hóa nhân vật) và "hồi ký hóa tiểu thuyết" (đưa chất liệu đời tư, tính xác thực tài liệu vào trung tâm cấu trúc tiểu thuyết), qua đó xác lập một mô hình tự sự hiện đại cho văn xuôi Việt Nam sau 1945.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Luận án khắc phục lối tiếp cận phân lập (hoặc chỉ nghiên cứu tiểu thuyết, hoặc chỉ nghiên cứu hồi ký) bằng phương pháp tiếp cận hệ thống - thể loại tích hợp tự sự học cấu trúc (Gérard Genette) và phân tích diễn ngôn. So với các công trình của Mai Thị Nhung (2005) hay Văn Thị Mai (2007), luận án đi thẳng vào cấu trúc tương tác liên thể loại chứ không dừng lại ở miêu tả phong cách đơn thuần.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ ngữ liệu khảo sát?
Tính nhất quán kỳ lạ trong việc miêu tả bản năng tự nhiên và tính dục con người của Tô Hoài trải dài từ Mười năm (1958) đến Ba người khác (2006). Việc miêu tả tính dục không phải là sự "học đòi" nhất thời thời kỳ Đổi mới mà là một diễn ngôn nghệ thuật có ý thức xuyên suốt, dùng bản năng sinh học như một lăng kính giải thiêng để khám phá bản chất con người trần thế dưới những áp lực xã hội khắc nghiệt.
4. Khả năng tái lập và kiểm chứng của nghiên cứu?
Hệ thống tiêu chí phân tích tự sự (người kể chuyện, điểm nhìn, thời gian nghệ thuật, giọng điệu) được chuẩn hóa tường minh với các dẫn chứng văn bản cụ thể từ 5 tác phẩm trung tâm, cho phép các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể kiểm chứng và áp dụng khung phân tích này trên các tác gia cùng thời.
5. Lộ trình phát triển học thuật dài hạn?
Mở rộng nghiên cứu sang mảng ký báo chí, hồi ức chiến trường và các văn bản văn xuôi tư liệu của các nhà văn cùng thế hệ (Nguyễn Tuân, Nguyên Hồng, Nam Cao) nhằm xây dựng một chuyên khảo toàn diện về "Hệ hình tự sự phi hư cấu trong văn học Việt Nam thế kỷ XX".
Kết luận
- Khẳng định tầm vóc tác giả: Luận án chứng minh Tô Hoài là một trong những gương mặt xuất sắc nhất của văn xuôi Việt Nam hiện đại, người đã định hình và dẫn dắt xu hướng cách tân thể loại tiểu thuyết và hồi ký sau 1945.
- Làm rõ sự vận động tư duy nghệ thuật: Xác định bước chuyển mình mang tính quy luật từ cảm quan phong tục thời kỳ trước 1945 sang cảm quan thế sự - nhân sinh đa tầng, giàu tính chiêm nghiệm triết luận trong giai đoạn sau 1986.
- Giải mã cấu trúc thi pháp độc đáo: Phân tích toàn diện nghệ thuật xây dựng nhân vật đời thường, kết cấu trần thuật phi tuyến tính, nghệ thuật đa điểm nhìn và hệ thống giọng điệu phức điệu, lưỡng giá mang dấu ấn phong cách Tô Hoài.
- Xác lập cơ chế tương tác thể loại: Chứng minh sự giao thoa, mờ nhòe ranh giới giữa tiểu thuyết và hồi ký là một đóng góp mang tính đột phá về mặt thi pháp học thể loại của Tô Hoài cho tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc.
- Mở ra những hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu liên ngành văn hóa - văn học và tự sự học so sánh trong khu vực, khẳng định giá trị bền vững và sức sống lâu dài của di sản văn chương Tô Hoài trong thế kỷ XXI.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ THỊ THƢƠNG TIỂU THUYẾT VÀ HỒI KÍ TÔ HOÀI SAU 1945 DƢỚI GÓC NHÌN THỂ LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội, năm 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ THỊ THƢƠNG TIỂU THUYẾT VÀ HỒI KÍ TÔ HOÀI SAU 1945 DƢỚI GÓC NHÌN THỂ LOẠI Ngành: Lí luận Văn học Mã số: 9 22 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Lý Hoài Thu 2. Lê Thị Hƣơng Thủy Hà Nội, năm 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Lý Hoài Thu và TS. Lê Thị Hương Thủy cùng với sự góp ý của các nhà khoa học Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kì công trình nào.
Tác giả luận án Vũ Thị Thương MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Những công trình nghiên cứu khái quát về tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài. Những công trình nghiên cứu cụ thể về tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài sau 1945.
Về các tác phẩm tiểu thuyết cụ thể. Về các tác phẩm hồi kí cụ thể. Những công trình nghiên cứu về sự tương tác giữa tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài. 20 Tiểu kết chƣơng 1.
24 Chƣơng 2: VẤN ĐỀ THỂ LOẠI VÀ DIỆN MẠO TIỂU THUYẾT, HỒI KÍ TÔ HOÀI. Đặc trƣng thể loại tiểu thuyết và hồi kí. Tiểu thuyết nhìn từ một số đặc trưng thể loại. Hồi kí nhìn từ một số đặc trưng thể loại.
Tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài trong dòng chảy văn xuôi Việt Nam hiện đại. Giai đoạn trước 1945. Giai đoạn 1945 đến 1985. Giai đoạn 1986 đến nay.
Quan điểm sáng tác và sự đổi mới tƣ duy nghệ thuật của Tô Hoài. Những yếu tố ảnh hưởng đến quan điểm sáng tác và tư duy nghệ thuật của Tô Hoài. Quan điểm sáng tác của Tô Hoài. Sự đổi mới tư duy nghệ thuật của Tô Hoài.
55 Tiểu kết chƣơng 2. 59 Chƣơng 3: ĐẶC ĐIỂM TIỂU THUYẾT VÀ HỒI KÍ TÔ HOÀI SAU 1945 TỪ GÓC NHÌN THỂ LOẠI. Đặc điểm tiểu thuyết Tô Hoài sau 1945 từ góc nhìn thể loại. Nghệ thuật xây dựng nhân vật.
Kết cấu trần thuật. Giọng điệu trần thuật. Đặc điểm hồi kí Tô Hoài sau 1945 từ góc nhìn thể loại. Hình tượng tác giả.
Nghệ thuật khắc họa chân dung nhân vật. Giọng điệu trần thuật. 107 Tiểu kết chƣơng 3. 113 Chƣơng 4: SỰ TƢƠNG TÁC THỂ LOẠI GIỮA TIỂU THUYẾT VÀ HỒI KÍ TÔ HOÀI SAU 1945.
Tƣơng tác thể loại trong văn xuôi Việt Nam hiện đại và trong văn xuôi Tô Hoài sau 1945. Chất tiểu thuyết trong hồi kí Tô Hoài sau 1945. Kết cấu trần thuật đa dạng. Trần thuật đa điểm nhìn.
Chất hồi kí trong tiểu thuyết Tô Hoài sau 1945 .Tiểu thuyết hóa chất liệu đời tư. Nghệ thuật trần thuật đậm chất hồi kí. 140 Tiểu kết chƣơng 4. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài 1. Lịch sử văn học Việt Nam ghi dấu nhiều tên tuổi lớn, trong số đó không thể thiếu Tô Hoài - nhà văn xuất sắc của văn học Việt Nam hiện đại. Với hành trình sáng tác gần 75 năm, gia tài chữ nghĩa “đồ sộ” của ông đã mang đến nhiều cung bậc cảm xúc cho các thế hệ độc giả Việt Nam.
Tô Hoài viết nhiều, viết khỏe, phong phú về số lượng và đặc sắc về chất lượng. Hai mươi tuổi, ông đã có những tác phẩm đầu tay được đăng trên Hà Nội tân văn và Tiểu thuyết thứ bảy. Trong suốt thời gian cầm bút, ông đã sáng tác trên 150 tác phẩm với nhiều thể loại gồm tiểu thuyết, truyện ngắn, truyện dài, truyện vừa, kí (bút kí, hồi kí, chân dung), kịch bản phim, tản văn, lí luận - kinh nghiệm sáng tác…cùng sự đa dạng về đề tài: thiếu nhi, đời sống chiến tranh và hòa bình, miền núi và miền xuôi. Ở lĩnh vực nào, ông cũng tạo được dấu ấn và gặt hái được thành công.
Đóng góp của Tô Hoài được ghi nhận ở cả hai chặng đường trước và sau Cách mạng tháng Tám năm 1945. Đặc biệt giai đoạn sau 1945, Tô Hoài đạt được nhiều thành tựu, số lượng tác phẩm nhiều hơn, thể loại phong phú hơn. Trước 1945, Tô Hoài chủ yếu viết truyện ngắn và ông cũng sớm thử sức ở thể loại truyện dài. Đối tượng hướng đến trong sáng tác của nhà văn là thế giới loài vật, cuộc sống và con người ở vùng quê nội, ngoại thành Hà Nội với các tác phẩm: Dế Mèn phiêu lưu kí (truyện dài - 1941), Giăng thề (truyện vừa - 1942), Quê người (tiểu thuyết - 1942), O chuột (truyện ngắn - 1942), Nhà nghèo (tập truyện ngắn - 1942), Cỏ dại (hồi kí - 1944)…Sau 1945, đồng hành cùng dân tộc, Tô Hoài mở rộng phạm vi phản ánh, đi sâu vào cuộc sống của người dân các dân tộc vùng cao trong kháng chiến chống thực dân Pháp và thành công với nhiều thể loại.
Một số tác phẩm tiêu biểu thời kì này là Truyện Tây Bắc (tập truyện - 1953), Mười năm (tiểu thuyết - 1958), Miền Tây (tiểu thuyết - 1967), Nhật kí vùng cao (nhật kí - 1969), Tuổi trẻ Hoàng Văn Thụ (tiểu thuyết - 1971), Tự truyện (1978), Quê nhà (tiểu thuyết - 1980).…Ở thời kì Đổi mới sau 1986, Tô Hoài lại khẳng định tên tuổi của mình trên diễn đàn văn xuôi hiện đại với các tác phẩm Những gương mặt (chân dung - 1988), Cát bụi chân ai (hồi kí - 1992), 1 Chuyện cũ Hà Nội (truyện ngắn - 1998), Chiều chiều (hồi kí - 1999), Ba người khác (tiểu thuyết - 2006)…Đối với mỗi giai đoạn sáng tác, Tô Hoài đều tạo cho mình một tiếng nói, cách nhìn, phong cách và một cá tính sáng tạo riêng. Với khối lượng tác phẩm đồ sộ và sáng tác đa dạng, phong phú về thể loại, Tô Hoài đã hiện diện như một nhà văn giàu tài năng và sức sáng tạo. Trong “ngôi nhà” thể loại đó, các nhà nghiên cứu, phê bình đều nhận ra tiểu thuyết và hồi kí là những thể loại sở trường kết tinh tài năng, tâm huyết nghệ thuật của Tô Hoài và là hai bộ phận sáng tác chủ yếu trong văn nghiệp của ông. Với các tác phẩm tiêu biểu được sáng tác sau 1945: Mười năm (tiểu thuyết - 1958), Miền Tây (tiểu thuyết - 1967), Cát bụi chân ai (hồi kí - 1992), Chiều chiều (hồi kí - 1999), Ba người khác (tiểu thuyết - 2006), Tô Hoài thực sự đã trở thành cây bút viết tiểu thuyết, hồi kí độc đáo và hấp dẫn.
Một trong những hướng tiếp cận văn học mang lại hiệu quả cao và được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm là tiếp cận từ phương diện thể loại. Thể loại là dạng thức tồn tại của chỉnh thể tác phẩm văn học. Thể loại giữ vai trò quan trọng trong định hình kiểu loại sáng tác và nhận diện tác phẩm. Thể loại là yếu tố thể hiện rõ nhất đặc trưng loại hình văn học và diện mạo, đường nét, những yêu cầu, quy định bắt buộc về tổ chức, kết cấu, hình thức của một tác phẩm văn học.
Qua hình thức của một thể loại, nhà văn thể hiện thái độ thẩm mĩ đối với hiện thực, bộc lộ cách cảm thụ, nhìn nhận và “giải minh” về thế giới và con người. Tiếp cận một hiện tượng văn học từ phương diện thể loại là hướng nghiên cứu có sức “vẫy gọi”, luôn chứa đựng tính mới, là cách thức nhằm tìm ra sự độc đáo trong phong cách của từng tác giả đồng thời cũng là một con đường hứa hẹn có những đóng góp nhất định. Ở giai đoạn sau 1945 đặc biệt thời kì Đổi mới, đời sống văn học đương đại đang có sự đổi mới tư duy nghệ thuật mà tương tác thể loại là một biểu hiện theo chiều hướng đó. Tương tác thể loại vừa mang tính nội tại, tính tự thân của quá trình vận động đời sống thể loại vừa cho thấy ý thức đổi mới lối viết của chủ thể sáng tạo.
Sáng tác của Tô Hoài cũng không nằm ngoài quy luật đó. Tô Hoài một mặt bám sát đặc trưng thể loại mặt khác lại có xu hướng đan xen thể loại: 2 hồi kí đậm chất tiểu thuyết, tiểu thuyết đậm chất hồi kí. Điều này tạo nên một lối viết văn xuôi, một kiểu tác giả Tô Hoài khác biệt so với các nhà văn trước và cùng thời. Điểm lại lịch sử nghiên cứu vấn đề, chúng tôi nhận thấy đã có nhiều công trình nghiên cứu về nhà văn Tô Hoài và sáng tác của ông.
Nhìn chung, ở từng phương diện, các tác giả đều phát hiện được những điểm độc đáo, hấp dẫn, giá trị và đóng góp của nhà văn trong nền văn xuôi hiện đại của dân tộc. Tuy nhiên, những công trình nghiên cứu về sáng tác của Tô Hoài chưa quan tâm nhiều tới lí thuyết thể loại. Vì vậy, tìm hiểu, đánh giá một cách chỉnh thể, hệ thống tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loại thông qua nghiên cứu đặc điểm thể loại tiểu thuyết và hồi kí, sự tương tác giữa tiểu thuyết và hồi kí là việc cần thiết, bù đắp lại những khoảng trống mà các tác giả khác chưa nghiên cứu. Từ những cơ sở trên, chúng tôi đã thực hiện đề tài Tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài sau 1945 dƣới góc nhìn thể loại.
Luận án hoàn thành hi vọng sẽ góp thêm một cách nhìn nhận, diễn giải, một hướng nghiên cứu chuyên biệt từ góc nhìn thể loại nhằm khẳng định giá trị, sức hấp dẫn trong tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài, giúp người đọc có cái nhìn khoa học, khách quan về những đóng góp nhiều mặt của Tô Hoài đối với sự phát triển của văn xuôi Việt Nam hiện đại. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Thực hiện đề tài Tiểu thuyết và hồi kí Tô Hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loại, luận án nhằm các mục đích sau: - Làm rõ quan điểm sáng tác và sự đổi mới tư duy nghệ thuật của nhà văn Tô Hoài ở giai đoạn trước và sau 1945 đặc biệt là từ sau 1986 qua đó làm nổi bật diện mạo, sự vận động, phát triển và sự kế thừa, tiếp biến nghệ thuật viết tiểu thuyết, hồi kí ở các giai đoạn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Thương (2020). Tiểu thuyết và hồi kí tô hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loạ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tieu-thuyet-va-hoi-ki-to-hoai-sau-1945-duoi-goc-nhin-the-loai-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiểu thuyết và hồi kí tô hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loạ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Tiểu thuyết và hồi kí tô hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loại luận án tiến sĩ văn học. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tiểu thuyết và hồi kí tô hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loạ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tiểu thuyết và hồi kí tô hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loạ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiểu thuyết và hồi kí tô hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loạ" thuộc chuyên ngành Lí luận Văn học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tiểu thuyết và hồi kí tô hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loạ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiểu thuyết và hồi kí tô hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loạ" có 100 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiểu thuyết và hồi kí tô hoài sau 1945 dưới góc nhìn thể loạ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.