Luận án: Tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung giữa hai lớp vật liệu có chiều dày cỡ nanô mét - Vương Văn Thanh
Luận án: Luận án tiến sĩ cơ học tiêu chuẩn phá hủy của bề mặt chung giữa hai lớp vật liệu có chiều dày cỡ nanô mét. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
111
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu Tiêu chuẩn Phá Hủy Bề Mặt Chung Vật Liệu Nanô
- Số trang:
- 111 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Cơ học vật rắn
- Tác giả:
- Vương Văn Thanh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu Tiêu chuẩn Phá Hủy Bề Mặt Chung Vật Liệu Nanô
Tài liệu này trình bày nghiên cứu chuyên sâu về các tiêu chuẩn phá hủy của bề mặt chung giữa hai lớp vật liệu nanô mét. Sự hiểu biết về độ bền bề mặt nano là tối quan trọng. Vật liệu nanô đang được ứng dụng rộng rãi. Từ điện tử, quang học đến y sinh, sự ổn định của chúng phụ thuộc vào giao diện. Các lớp vật liệu nanô mét thường đối mặt với các thách thức về cơ học. Hiện tượng nứt bề mặt nano và phân tách lớp nano (Delamination) là phổ biến. Nghiên cứu này thiết lập một khung lý thuyết vững chắc. Nó giúp đánh giá độ bền bề mặt nano một cách chính xác. Mục tiêu là dự đoán và ngăn ngừa sự cố. Công trình cung cấp những tiêu chuẩn kiểm định lớp phủ nano mới. Nó góp phần nâng cao độ tin cậy của công nghệ nano.
1.1. Lý do nghiên cứu và tầm quan trọng của Tiêu chuẩn Phá Hủy Bề Mặt Nano
Nhu cầu hiểu rõ tiêu chuẩn phá hủy bề mặt nano ngày càng cấp thiết. Vật liệu nanô mét là xương sống của nhiều ngành công nghiệp. Độ bền và tuổi thọ của thiết bị phụ thuộc vào chất lượng giao diện. Độ bám dính lớp nano yếu gây ra lỗi sớm. Sự nứt bề mặt nano có thể bắt đầu từ các khiếm khuyết nhỏ. Nghiên cứu này giải quyết các vấn đề cơ học liên quan đến đặc trưng phá hủy màng nano. Nó cung cấp công cụ để dự đoán cơ chế hỏng hóc vật liệu nano. Tầm quan trọng của việc này đối với việc thiết kế vật liệu nano bền vững là rất lớn. Nó có ý nghĩa quan trọng cho ngành bán dẫn và vật liệu composite tiên tiến.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu độ bền lớp mỏng nano
Mục tiêu chính của luận án là xây dựng tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung. Tiêu chuẩn này áp dụng cho các lớp vật liệu có chiều dày nanô mét. Nghiên cứu bao gồm hai trường hợp chính. Một là khi có vết nứt ban đầu tại giao diện. Hai là khi bề mặt chung không có vết nứt. Nó cũng mở rộng sang phân tách lớp nano (Delamination) dưới tác động của tải trọng chu kỳ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào kiểm tra cơ tính lớp mỏng nano. Nó bao gồm phân tích ứng suất và biến dạng. Nghiên cứu cung cấp phương pháp định lượng cho đánh giá độ bền bề mặt nano. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế vật liệu nano.
1.3. Phương pháp tiếp cận đánh giá đặc trưng phá hủy màng nano
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp. Nó bao gồm lý thuyết cơ học phá hủy và mô hình số. Phương pháp này tập trung vào việc mô tả cơ chế hỏng hóc vật liệu nano. Các mô hình vùng kết dính được sử dụng để phân tích giao diện. Nó đặc biệt quan trọng khi không có vết nứt rõ ràng. Phương pháp còn tích hợp dữ liệu từ các thí nghiệm thực tế. Điều này giúp kiểm chứng tính đúng đắn của mô hình. Cách tiếp cận này đảm bảo các tiêu chuẩn phá hủy bề mặt nano có độ chính xác cao. Nó cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho tiêu chuẩn kiểm định lớp phủ nano.
II.Xây Dựng Tiêu Chuẩn Phá Hủy Lớp Vật Liệu Nanô Có Vết Nứt
Phần này tập trung vào việc phát triển tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung khi có vết nứt. Vết nứt ban đầu tại giao diện là một yếu tố phá hoại nghiêm trọng. Việc dự đoán sự lan truyền của vết nứt đòi hỏi một mô hình cơ học phức tạp. Nghiên cứu xây dựng một tiêu chuẩn tổng quát. Tiêu chuẩn này tính đến các đặc điểm cụ thể của lớp vật liệu nanô mét. Nó xem xét ảnh hưởng của hệ số pha trường ứng suất. Đây là bước tiến quan trọng trong đánh giá độ bền bề mặt nano. Tiêu chuẩn giúp dự báo nứt bề mặt nano hiệu quả hơn. Nó cung cấp nền tảng cho kiểm tra cơ tính lớp mỏng nano.
2.1. Thiết lập tiêu chuẩn phá hủy tổng quát của bề mặt chung
Tiêu chuẩn phá hủy tổng quát được xây dựng dựa trên lý thuyết cơ học vật liệu. Nó giải quyết trường hợp vết nứt nằm chính xác trên bề mặt chung. Tiêu chuẩn này tích hợp các tham số đặc trưng của vật liệu. Bao gồm mô đun đàn hồi, hệ số Poisson, và đặc tính giao diện. Nó định lượng sự kháng cự của giao diện đối với nứt bề mặt nano. Mô hình này cho phép dự đoán đặc trưng phá hủy màng nano. Nó là cơ sở để phát triển các tiêu chuẩn kiểm định lớp phủ nano tiên tiến. Việc thiết lập này là một đóng góp quan trọng của luận án.
2.2. Kiểm tra tính đúng đắn phương pháp đối với các cặp vật liệu
Tính đúng đắn của tiêu chuẩn được kiểm tra nghiêm ngặt. Sử dụng các cặp vật liệu với hệ số pha trường ứng suất khác nhau. Bao gồm trường hợp hệ số beta bằng 0 và khác 0. Các kết quả từ mô hình lý thuyết được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Mục tiêu là xác nhận độ tin cậy và khả năng dự đoán của phương pháp. Việc kiểm chứng này đảm bảo tiêu chuẩn có thể mô tả cơ chế hỏng hóc vật liệu nano một cách chính xác. Nó củng cố niềm tin vào các kết quả đánh giá độ bền bề mặt nano.
2.3. Áp dụng tiêu chuẩn cho cặp vật liệu Cu Si
Tiêu chuẩn phá hủy tổng quát được áp dụng cụ thể. Cặp vật liệu đồng/silicon (Cu/Si) được chọn làm ví dụ. Đây là cặp vật liệu rất phổ biến trong công nghiệp bán dẫn. Phân tích chi tiết giúp xác định các thông số phá hủy quan trọng. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ bám dính lớp nano giữa Cu và Si. Nó cho phép dự đoán khả năng phân tách lớp nano (Delamination). Ứng dụng này minh họa tính khả thi và giá trị thực tiễn của tiêu chuẩn đã phát triển.
III.Đánh Giá Độ Bền Bề Mặt Nano Khi Không Có Vết Nứt Ban Đầu
Phần này tập trung vào đánh giá độ bền bề mặt nano khi không có vết nứt ban đầu. Đây là tình trạng mong muốn trong sản xuất. Tuy nhiên, cơ chế hỏng hóc vật liệu nano vẫn có thể xảy ra. Nó do ứng suất tập trung hoặc lỗi nhỏ. Nghiên cứu phát triển một mô hình dự đoán sự hình thành vết nứt đầu tiên. Nó tập trung vào các lớp vật liệu nanô mét nguyên vẹn. Mô hình vùng kết dính đóng vai trò trung tâm. Nó mô tả các tương tác phức tạp tại giao diện. Việc hiểu rõ đặc trưng phá hủy màng nano trong trường hợp này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa tiêu chuẩn kiểm định lớp phủ nano.
3.1. Mô hình vùng kết dính và cơ chế hỏng hóc vật liệu nano
Mô hình vùng kết dính được sử dụng để mô tả hành vi của giao diện. Đặc biệt khi không có vết nứt rõ ràng. Mô hình này giả định một vùng nhỏ nơi vật liệu có thể chịu biến dạng. Nó trước khi xảy ra phân tách lớp nano (Delamination). Nó cung cấp một cái nhìn chi tiết về cơ chế hỏng hóc vật liệu nano. Nó giải thích quá trình bắt đầu nứt bề mặt nano. Mô hình này rất cần thiết. Nó giúp kiểm tra cơ tính lớp mỏng nano một cách toàn diện. Nó còn nâng cao độ chính xác của đánh giá độ bền bề mặt nano.
3.2. Xác định tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung của cặp Sn Si
Tiêu chuẩn phá hủy được xác định cụ thể cho cặp vật liệu thiếc/silicon (Sn/Si). Dữ liệu thí nghiệm từ công trình Hirakata được sử dụng để hiệu chỉnh mô hình. Phương pháp bao gồm phân tích trường ứng suất và biến dạng. Nó tập trung vào việc tìm ra ngưỡng phá hủy chính xác. Kết quả này giúp lượng hóa đặc trưng phá hủy màng nano. Nó cải thiện độ chính xác của kiểm tra cơ tính lớp mỏng nano. Nghiên cứu cung cấp một công cụ hữu ích cho kỹ sư vật liệu.
3.3. Phân tích kết quả với cặp vật liệu Cu Si để kiểm tra độ bám dính lớp nano
Phân tích tương tự được thực hiện cho cặp vật liệu đồng/silicon (Cu/Si). Dữ liệu thí nghiệm của Sumigawa được sử dụng để xác thực mô hình. So sánh kết quả giữa Sn/Si và Cu/Si cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của vật liệu lên độ bám dính lớp nano. Phân tích này làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến phân tách lớp nano (Delamination). Đây là bước quan trọng trong việc xây dựng tiêu chuẩn kiểm định lớp phủ nano đáng tin cậy.
IV.Nghiên Cứu Phá Hủy Bề Mặt Nano Dưới Tải Trọng Chu Kỳ
Phần này đi sâu vào mài mòn lớp mỏng nano và nứt bề mặt nano dưới tải trọng chu kỳ. Nhiều thiết bị nano hoạt động trong điều kiện tải lặp đi lặp lại. Điều này dẫn đến cơ chế hỏng hóc vật liệu nano do mỏi. Các tiêu chuẩn phá hủy bề mặt nano tĩnh không đủ để mô tả hiện tượng này. Nghiên cứu phát triển một phương pháp mới. Nó dự đoán sự phát triển vết nứt mỏi tại giao diện lớp vật liệu nanô mét. Đây là yếu tố sống còn cho thiết kế bền bỉ. Nó cung cấp cái nhìn quan trọng về phân tách lớp nano (Delamination) theo thời gian. Từ đó cải thiện đánh giá độ bền bề mặt nano.
4.1. Thiết lập tiêu chuẩn kiểm định lớp phủ nano trong điều kiện mỏi
Một tiêu chuẩn kiểm định lớp phủ nano mới được thiết lập. Nó chuyên biệt cho điều kiện tải trọng chu kỳ. Tiêu chuẩn này tính toán sự tích lũy hư hỏng theo từng chu kỳ tải. Nó kết hợp các yếu tố như cường độ và tần số tải. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực vật liệu nano. Tiêu chuẩn này giúp dự đoán tuổi thọ của các thiết bị. Nó đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao. Nó còn xem xét khả năng ăn mòn vật liệu nano kết hợp với mỏi.
4.2. Thí nghiệm mỏi và phân tích kết quả phân tách lớp nano delamination
Các thí nghiệm mỏi được tiến hành trên các mẫu vật liệu thực tế. Mục tiêu là quan sát trực tiếp hiện tượng phân tách lớp nano (Delamination). Các mẫu được chế tạo với lớp vật liệu nanô mét chính xác. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu định lượng. Nó được sử dụng để so sánh và hiệu chỉnh mô hình lý thuyết. Phân tích này làm rõ đặc trưng phá hủy màng nano dưới tác động mỏi. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho kiểm tra cơ tính lớp mỏng nano.
4.3. Đánh giá ảnh hưởng của tải trọng chu kỳ lên nứt bề mặt nano
Nghiên cứu đánh giá cụ thể tác động của tải trọng chu kỳ. Nó tập trung vào sự hình thành và phát triển của nứt bề mặt nano. Các yếu tố như biên độ và tần số tải được phân tích chi tiết. Nó cũng xem xét ảnh hưởng của môi trường đến ăn mòn vật liệu nano kết hợp mỏi. Kết quả chỉ ra mối quan hệ phức tạp giữa tải trọng và tuổi thọ vật liệu. Điều này cải thiện đáng kể khả năng đánh giá độ bền bề mặt nano. Nó giúp thiết kế các sản phẩm bền bỉ hơn trong môi trường khắc nghiệt.
V.Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Phát Triển Tiêu Chuẩn Phá Hủy
Phần này tóm tắt những đóng góp chính của luận án. Nó khẳng định ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Các tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung cho vật liệu nanô mét là cần thiết. Các kết quả mở ra nhiều cơ hội ứng dụng mới. Chúng cải thiện độ tin cậy và hiệu suất của các thiết bị công nghệ cao. Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ thiết kế và sản xuất vật liệu nano. Đồng thời, phần này phác thảo hướng phát triển trong tương lai. Nó gợi ý các lĩnh vực cần nghiên cứu thêm. Từ đó tiếp tục nâng cao kiểm tra cơ tính lớp mỏng nano.
5.1. Ý nghĩa khoa học và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu
Luận án đóng góp đáng kể vào lĩnh vực cơ học vật rắn. Nó cung cấp một khung lý thuyết mới. Khung này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hỏng hóc vật liệu nano tại giao diện. Trong thực tiễn, các tiêu chuẩn kiểm định lớp phủ nano được phát triển. Chúng giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Chúng giảm thiểu phân tách lớp nano (Delamination) trong các sản phẩm điện tử, cảm biến. Nghiên cứu này còn hỗ trợ thiết kế vật liệu có độ bám dính lớp nano cao.
5.2. Các điểm mới và đóng góp của luận án về kiểm tra cơ tính lớp mỏng nano
Luận án giới thiệu nhiều điểm mới. Nó bao gồm tiêu chuẩn phá hủy tổng quát. Nó áp dụng cho cả hai trường hợp có và không có vết nứt ban đầu. Đặc biệt, nghiên cứu mở rộng sang điều kiện tải trọng chu kỳ. Điều này là đột phá trong kiểm tra cơ tính lớp mỏng nano. Các mô hình được kiểm chứng kỹ lưỡng bằng thực nghiệm. Nó tăng cường độ tin cậy của các kết quả. Đóng góp này làm sâu sắc thêm hiểu biết về đặc trưng phá hủy màng nano.
5.3. Hướng phát triển tiếp theo của tiêu chuẩn phá hủy bề mặt nano
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào ảnh hưởng của môi trường. Ví dụ, nhiệt độ, độ ẩm hoặc ăn mòn vật liệu nano. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo để dự đoán phá hủy là một lĩnh vực hứa hẹn. Mở rộng tiêu chuẩn cho các hệ vật liệu phức tạp hơn cũng là mục tiêu. Điều này sẽ tiếp tục cải thiện đánh giá độ bền bề mặt nano. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của công nghệ nano.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (111 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Vương Văn Thanh TIÊU CHUẨN PHÁ HỦY CỦA BỀ MẶT CHUNG GIỮA HAI LỚP VẬT LIỆU CÓ CHIỀU DÀY CỠ NANÔ MÉT LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC Hà Nội – 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Vương Văn Thanh TIÊU CHUẨN PHÁ HỦY CỦA BỀ MẶT CHUNG GIỮA HAI LỚP VẬT LIỆU CÓ CHIỀU DÀY CỠ NANÔ MÉT Chuyên ngành: Cơ học vật rắn Mã số: 62440107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CƠ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRỊNH ĐỒNG TÍNH Hà Nội – 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Trong luận án có sử dụng một phần kết quả nghiên cứu của hai đề tài “Xác định độ bền bắt đầu nứt của bề mặt chung giữa các lớp vật liệu có chiều dày nanô mét”, mã số 107.09 và đề tài “Dự báo sự phát triển vết nứt dọc theo bề mặt chung giữa các lớp vật liệu có chiều dày nanô mét dưới tác dụng của tải trọng có chu kỳ”, mã số 107.20 được tài trợ bởi Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (Nafosted) do nghiên cứu sinh và đồng tác giả tham gia thực hiện và đã được chủ nhiệm đề tài cùng các thành viên trong nhóm nghiên cứu cho phép sử dụng.
Các thông tin tham khảo bắt nguồn từ nghiên cứu khác, tôi cam kết đã trích dẫn đầy đủ trong luận án. Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Đỗ Văn Trường Vương Văn Thanh LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành nhất đến hai thầy của tôi là PGS. Đỗ Văn Trường và TS.
Trịnh Đồng Tính - Đại học Bách khoa Hà Nội. Các thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và động viên trong suốt quá trình nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến sự giúp đỡ quý báu của các thầy trong Bộ môn Cơ sở Thiết kế máy & Robot - Viện Cơ khí - Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian làm luận án cũng như các đóng góp quý báu về luận án. Tôi cũng xin được gửi lời cám ơn đến GS.
Takayuki Kitamura - Đại học Kyoto - Nhật Bản, GS. Hiroyuki Hirakata - Đại học Osaka - Nhật Bản về việc cho phép sử dụng các kết quả nghiên cứu chung và các góp ý quý báu về luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thành viên trong nhóm nghiên cứu của PGS. Đỗ Văn Trường: ThS.
Nguyễn Tuấn Hưng, ThS. Lê Văn Lịch, ThS. Vũ Văn Tuấn và các thành viên khác trong nhóm nghiên cứu đã giúp đỡ, động viên trong trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Viện Cơ khí, Viện Đào tạo sau đại học của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tận tình giúp đỡ và góp ý tác giả trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn Quỹ phát triển khoa học và Công nghệ Quốc gia (Nafosted) đã hỗ trợ kinh phí cho đề tài mã số 107.09 và đề tài mã số 107.20 để tôi thực hiện nghiên cứu này. Cuối cùng tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới gia đình, bố mẹ, vợ và con gái Bảo Linh đã động viên, giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu, thực hiện luận án. Hà Nội, ngày. năm 2015 Nghiên cứu sinh Vương Văn Thanh MỤC LỤC Trang MỤC LỤC.
1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN. 7 DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN. 11 Lý do chọn đề tài.
11 Mục tiêu nghiên cứu…………………………………………………………. 12 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu…………………………………………………. 12 Phương pháp nghiên cứu…………………………………………………………. 13 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án…………………………………………13 Những điểm mới của luận án……………………………………………………… 13 Bố cục của luận án………………………………………………………………… 14 Chương 1.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Kết luận chương 1. Tiêu chuẩn phá hủy của bề mặt chung giữa hai lớp vật liệu có vết nứt ban đầu. Tiêu chuẩn phá hủy trên bề mặt chung giữa hai lớp vật liệu.
Tiêu chuẩn phá hủy với = 0. Tiêu chuẩn phá hủy với 0. Thiết lập tiêu chuẩn phá hủy tổng quát của bề mặt chung giữa hai lớp vật liệu. Phương pháp xác định.
Kiểm tra tính đúng đắn của phương pháp. Cặp vật liệu có hệ số = 0. Cặp vật liệu có hệ số 0. Tiêu chuẩn phá hủy tổng quát của bề mặt chung giữa hai lớp vật liệu Cu/Si.
Thiết lập tiêu chuẩn phá hủy tổng quát 56 2. Kết luận chương 2. Tiêu chuẩn phá hủy của bề mặt chung giữa hai lớp vật liệu không có vết nứt ban đầu……………………………………………………. Mô hình vùng kết dính.
Xác định tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung của cặp vật liệu Sn/Si. Dữ liệu thí nghiệm Hirakata [49]. Phương pháp xác định. Kết quả và thảo luận.
Xác định tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung của cặp vật liệu Cu/Si. Dữ liệu thí nghiệm Sumigawa [94]. Phương pháp xác định. Kết quả và thảo luận.
Kết luận chương 3. Tiêu chuẩn phá hủy của bề mặt chung giữa hai lớp vật liệu có vết nứt ban đầu dưới tác dụng của tải trọng có chu kỳ. Vật liệu và mẫu thí nghiệm. Thí nghiệm mỏi.
Kết quả và thảo luận. Kết luận chương 4. 92 Kết luận và hướng phát triển của luận án. 93 Hướng phát triển của luận án.
95 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 107 3 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT FEM – Finite element method MEMS – Micro Electro Mechanical Systems NEMS - Nano Electro Mechanical Systems TEM - Transmission electron microscopy C - Thông số của vật liệu E – Mô đun đàn hồi GI - Tốc độ giải phóng năng lượng mode I GII - Tốc độ giải phóng năng lượng mode II GIII - Tốc độ giải phóng năng lượng mode III GIc - Tốc độ giải phóng năng lượng tới hạn mode I GIIc - Tốc độ giải phóng năng lượng tới hạn mode II GIIIc - Tốc độ giải phóng năng lượng tới hạn mode III Gc - Tốc độ giải phóng năng lượng tới hạn Gmax - Tốc độ giải phóng năng lượng lớn nhất Gmin - Tốc độ giải phóng năng lượng nhỏ nhất J - Tích phân xung quanh đỉnh vết nứt J Jc - Tích phân J tới hạn KI - Hệ số cường độ ứng suất mode I KII - Hệ số cường độ ứng suất mode II KIII - Hệ số cường độ ứng suất mode III Kc - Hệ số cường độ ứng suất tới hạn KIc - Hệ số cường độ ứng suất tới hạn mode I 4 KIIc - Hệ số cường độ ứng suất tới hạn mode II KIIIc - Hệ số cường độ ứng suất tới hạn mode III L - Đường lấy tích phân N - Số chu kỳ P- Lực tác dụng Pc - Lực tác dụng tới hạn Pmax - Lực tác dụng lớn nhất Pmin - Lực tác dụng nhỏ nhất Q1, Q2 - Hệ số mũ R – Bán kính mẫu thử T – Lực kết dính Tm – Lực kết dính lớn nhất Tn – Lực kết dính theo phương pháp tuyến Tt – Lực kết dính theo phương tiếp tuyến Ti - Thành phần của véc tơ pháp tuyến a - Chiều dài vết nứt c - Hệ số compliance da/dN - Tốc độ phát triển vết nứt ds- Chiều dài dọc theo đường lấy tích phân i- Đơn vị số ảo l – Chiều dài tham khảo m - Thông số của vật liệu r - Khoảng cách tính từ cạnh tự do u - Chuyển vị ở đầu đặt lực ui - Thành phần của véc tơ chuyển vị 5 w – Mật độ năng lượng biến dạng - Hệ số Dundur ()- Hàm độ bền phá hủy bề mặt chung o - Công phân ly bề mặt trên một đơn vị diện tích n - Chuyển vị phân ly lớn nhất - Chuyển vị phân ly n - Chuyển vị phân ly tới hạn G- Biên độ tốc độ giải phóng năng lượng Gi - Biên độ tốc độ giải phóng năng lượng thứ i Gth- Biên độ tốc độ giải phóng năng lượng ngưỡng dưới Gc- Biên độ tốc độ giải phóng năng lượng tới hạn K- Biên độ hệ số cường độ ứng suất Ki - Biên độ hệ số cường độ ứng suất thứ i ij - Ten xơ biến dạng - Hệ số kể đến ảnh hưởng của mode II đến tiêu chuẩn phá hủy µ – Mô đun trượt - Hệ số poisson - Góc pha hỗn hợp - Hệ số kỳ dị ứng suất ij - Ten xơ ứng suất ijc - Ứng suất tập trung tới hạn 6 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 2.1 Các bước tiến hành xác định tiêu chuẩn phá hủy (…………………….2 Hằng số vật liệu của cặp vật liệu plexiglass/epoxy.3 Hằng số vật liệu của cặp vật liệu nhôm/epoxy.4 Kích thước và lực tác dụng tới hạn trên mẫu thí nghiệm I.5 Hằng số vật liệu của các lớp vật liệu dùng trong mẫu thí nghiệm I.6 Kích thước và lực tác dụng tới hạn trên mẫu thí nghiệm II.1 Kích thước mẫu thử và giá trị lực tới hạn.2 Thông số vật liệu trong phân tích phần tử hữu hạn.3 Mẫu thử và tải trọng giới hạn để tách lớp vật liệu.4 Hằng số vật liệu của các vật liệu sử dụng trong mô hình tính toán .1 Hằng số vật liệu của các lớp vật liệu sử dụng trong nghiên cứu.2 Biên độ tốc độ giải phóng năng lượng trên các mẫu thử. 87 7 DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN Trang Hình 1.1 Mối ghép bám dính và dạng phá hỏng trong chíp vi xử lý.2 Cặp vật liệu ghép đôi có vết nứt ban đầu.3 Kiểu phá hủy cơ bản của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng.4 Thí nghiệm dầm công xôn kép DCB.5 Thí nghiệm dầm uốn hỗn hợp ENF.6 Thí nghiệm dầm uốn hỗn hợp MMF.7 Thí nghiệm dầm công xôn.8 Thí nghiệm dầm uốn 3 điểm.9 Thí nghiệm dầm uốn 4 điểm.10 Mẫu thử đĩa Brazil-nut.11 Mẫu thử đĩa Arcan.12 Vật liệu ghép đôi không có vết nứt ban đầu.13 Trường ứng suất gần cạnh tự do của bề mặt chung.14 Đường cong quan hệ giữa tốc độ phát triển vết nứt da/dN và biên độ tốc độ giải phóng năng lượng G.1 Các phương pháp xác định tiêu chuẩn phá hủy của bề mặt chung giữa hai lớp vật liệu.2 Cặp vật liệu ghép đôi có vết nứt ban đầu.3 Tiêu chuẩn phá hủy biểu diễn theo hệ số cường độ ứng suất K.4 Tiêu chuẩn phá hủy biểu diễn theo .5 Ảnh hưởng của chiều dài l đến tiêu chuẩn phá hủy 38 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vương Văn Thanh (2015). Tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung lớp vật liệu nanô mét [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tieu-chuan-pha-huy-be-mat-chung-hai-lop-vat-lieu-nano
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung lớp vật liệu nanô mét" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ cơ học tiêu chuẩn phá hủy của bề mặt chung giữa hai lớp vật liệu có chiều dày cỡ nanô mét. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung lớp vật liệu nanô mét" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung lớp vật liệu nanô mét" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung lớp vật liệu nanô mét" thuộc chuyên ngành Cơ học vật rắn. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung lớp vật liệu nanô mét" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung lớp vật liệu nanô mét" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiêu chuẩn phá hủy bề mặt chung lớp vật liệu nanô mét" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.