Thuyết tương đối hẹp và rộng viết cho đại chúng
Luận án: Thuyết tương đối hẹp và rộng viết cho đại chúng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Vật lý học
Luan An
Năm xuất bản
Số trang
351
Thời gian đọc
53 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu Thuyết Tương Đối Einstein cho Đại Chúng
- Số trang:
- 351 trang
- Chuyên ngành:
- Vật lý học
- Tác giả:
- Albert Einstein
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu Thuyết Tương Đối Einstein cho Đại Chúng
Cuốn sách giới thiệu Thuyết Tương Đối Hẹp và Rộng của Albert Einstein. Văn bản được biên soạn đặc biệt cho độc giả phổ thông. Mục tiêu là làm rõ các khái niệm phức tạp về không gian, thời gian, và hấp dẫn. Einstein đã cách mạng hóa vật lý thế giới. Công trình của ông định hình lại nhận thức về vũ trụ. Cuốn sách giúp người đọc hiểu sâu hơn về những phát minh vĩ đại này. Sách khám phá những ý tưởng thay đổi thế giới. Đây là cơ hội tiếp cận tư duy của một thiên tài. Cuốn sách đạt Giải Vàng Sách Hay 2008. Nó khẳng định giá trị giáo dục và khoa học của mình.
1.1. Tầm quan trọng của Thuyết Tương Đối
Thuyết Tương Đối đánh dấu bước ngoặt trong khoa học. Nó phá vỡ các quan niệm cũ về vũ trụ. Lý thuyết này mở ra kỷ nguyên mới cho vật lý hiện đại. Nó là nền tảng cho nhiều công nghệ và khám phá sau này. Thuyết Tương Đối thay đổi cách nhìn nhận về thực tại.
1.2. Mục đích của cuốn sách Giải thích đơn giản
Einstein muốn chia sẻ kiến thức này với mọi người. Cuốn sách không dành riêng cho các nhà khoa học. Nó sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu. Các ví dụ minh họa trực quan. Mục tiêu là giúp độc giả không chuyên lĩnh hội được những ý tưởng cốt lõi. Sách loại bỏ rào cản kỹ thuật.
1.3. Hành trình khám phá khoa học
Độc giả được dẫn dắt qua từng bước phát triển của lý thuyết. Hành trình này bắt đầu từ các định lý hình học. Nó kết thúc với những suy nghĩ về vũ trụ. Đây là một cuộc phiêu lưu trí tuệ. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn và cởi mở. Nhưng thành quả là một sự hiểu biết sâu sắc.
II.Thuyết Tương Đối Hẹp Nguyên Lý Cơ Bản và Ảnh Hưởng
Thuyết Tương Đối Hẹp là phần đầu của lý thuyết Einstein. Nó tập trung vào chuyển động tương đối. Lý thuyết này xuất phát từ nguyên lý tương đối của Galileo. Tuy nhiên, nó điều chỉnh các khái niệm về không gian và thời gian. Đặc biệt, nó xử lý sự mâu thuẫn giữa nguyên lý tương đối và định luật truyền ánh sáng. Ánh sáng có vận tốc không đổi trong mọi hệ quy chiếu quán tính. Điều này dẫn đến những hệ quả sâu sắc. Thời gian và khoảng cách không phải là tuyệt đối. Chúng phụ thuộc vào chuyển động của người quan sát.
2.1. Khái niệm thời gian và không gian trong vật lý
Cơ học cổ điển của Newton coi thời gian và không gian là độc lập. Chúng là các đại lượng tuyệt đối. Thuyết Tương Đối Hẹp bác bỏ quan điểm này. Nó xem xét thời gian và không gian như các thành phần của một thực thể duy nhất: không-thời gian. Sự thay đổi trong một thành phần ảnh hưởng đến thành phần kia.
2.2. Tính tương đối của đồng thời và khoảng cách
Hai sự kiện xảy ra đồng thời trong một hệ quy chiếu. Chúng có thể không đồng thời trong một hệ quy chiếu khác. Đây là tính tương đối của đồng thời. Tương tự, độ dài của một vật cũng phụ thuộc vào chuyển động tương đối. Thước đo chuyển động sẽ ngắn hơn khi đo bởi người quan sát đứng yên. Khái niệm khoảng cách không gian cũng mang tính tương đối.
2.3. Phép biến đổi Lorentz và hệ quả vận tốc
Phép biến đổi Lorentz thay thế phép biến đổi Galileo. Nó là công cụ toán học để chuyển đổi tọa độ giữa các hệ quy chiếu quán tính. Phép biến đổi này giải thích sự co ngắn độ dài và giãn nở thời gian. Nó cũng đưa ra định lý cộng vận tốc mới. Thí nghiệm Fizeau xác nhận định lý này. Các kết quả này đều hỗ trợ Thuyết Tương Đối Hẹp.
III.Khám Phá Thuyết Tương Đối Rộng Hấp Dẫn và Vũ Trụ
Thuyết Tương Đối Rộng mở rộng lý thuyết ban đầu. Nó bao gồm cả lực hấp dẫn. Đây là một bước đột phá lớn. Einstein không xem hấp dẫn là một lực. Hấp dẫn là sự cong vênh của không-thời gian. Khối lượng và năng lượng làm cong không-thời gian. Các vật thể di chuyển theo đường cong tự nhiên trong không-thời gian bị cong. Lý thuyết này dựa trên nguyên lý tương đương. Nguyên lý tương đương khẳng định khối lượng quán tính và khối lượng hấp dẫn là giống nhau. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho lý thuyết.
3.1. Nguyên lý tương đương và trường hấp dẫn
Nguyên lý tương đương là nền tảng của Thuyết Tương Đối Rộng. Nó phát biểu rằng không có sự khác biệt giữa gia tốc và hấp dẫn. Một người trong thang máy rơi tự do không cảm nhận trọng lực. Một người trong thang máy tăng tốc không thể phân biệt với trường hấp dẫn. Điều này chỉ ra rằng hấp dẫn là một biểu hiện của hình học không-thời gian.
3.2. Không thời gian cong và hình học phi Euclid
Thuyết Tương Đối Hẹp sử dụng không gian Minkowski bốn chiều. Nó là không gian Euclid. Nhưng Thuyết Tương Đối Rộng lại mô tả không-thời gian phi-Euclid. Khối lượng và năng lượng làm cong không-thời gian. Điều này giống như một quả bóng nặng đặt trên tấm bạt căng. Các đường thẳng trong không gian Euclid trở thành đường cong trong không-thời gian phi-Euclid.
3.3. Giải thích lực hấp dẫn theo lý thuyết mới
Lực hấp dẫn không phải là một lực kéo. Nó là một tác động hình học. Các vật thể bị "đẩy" theo đường cong của không-thời gian. Trái đất quay quanh Mặt trời không phải do lực hấp dẫn. Trái đất đi theo con đường ngắn nhất trong không-thời gian bị cong bởi Mặt trời. Lý thuyết này cung cấp lời giải thích chính xác. Nó thay thế hoàn toàn cơ học hấp dẫn của Newton.
IV.Ảnh Hưởng Vũ Trụ Học và Các Khái Niệm Không Gian
Thuyết Tương Đối Rộng mở ra những hiểu biết mới về vũ trụ. Nó giải quyết những khó khăn của vũ trụ học Newton. Lý thuyết Newton gặp vấn đề với một vũ trụ vô hạn. Nó dẫn đến nghịch lý Olbers về bầu trời đêm. Einstein đưa ra mô hình vũ trụ động. Nó không tĩnh như Newton dự đoán. Các phương trình của ông cho phép vũ trụ co lại hoặc giãn nở. Điều này đặt nền móng cho lý thuyết Big Bang. Cuốn sách khám phá khả năng về một vũ trụ hữu hạn nhưng không có giới hạn.
4.1. Những thách thức của vũ trụ học Newton
Newton hình dung vũ trụ là vô hạn và tĩnh. Tuy nhiên, nếu vũ trụ vô hạn, lực hấp dẫn sẽ gây ra vấn đề. Mỗi thiên thể sẽ bị kéo bởi vô số thiên thể khác. Nó sẽ không có điểm ổn định. Điều này tạo ra một vũ trụ không ổn định. Nó mâu thuẫn với quan sát thực tế.
4.2. Vũ trụ hữu hạn nhưng không giới hạn
Thuyết Tương Đối Rộng đề xuất khái niệm mới. Vũ trụ có thể hữu hạn nhưng không có ranh giới. Điều này giống như bề mặt của một quả cầu. Nó có diện tích hữu hạn nhưng không có điểm kết thúc. Nếu du hành đủ xa, một người sẽ quay về điểm xuất phát. Cấu trúc này giải quyết được vấn đề vũ trụ vô hạn của Newton.
4.3. Cấu trúc không gian theo Thuyết Tương Đối Rộng
Không gian không phải là một sân khấu cố định. Nó là một thực thể năng động. Không gian có thể cong, giãn nở hoặc co lại. Cấu trúc của không gian phụ thuộc vào sự phân bố vật chất và năng lượng. Nó là một yếu tố tích cực trong vũ trụ. Thuyết Tương Đối Rộng cung cấp công cụ toán học để mô tả chính xác cấu trúc này.
V.Xác Nhận Thực Nghiệm và Di Sản Thuyết Tương Đối
Thuyết Tương Đối của Einstein không chỉ là lý thuyết trừu tượng. Nó đã được kiểm chứng qua nhiều thí nghiệm. Những bằng chứng thực nghiệm củng cố vững chắc lý thuyết này. Công trình của ông là di sản to lớn. Nó định hình tư duy khoa học thế kỷ 20 và 21. Sự xác nhận này không chỉ đến từ Einstein. Nhiều nhà khoa học khác cũng đóng góp vào việc phát triển và kiểm chứng lý thuyết. Các khám phá tiếp tục xác nhận những dự đoán của Einstein.
5.1. Bằng chứng thực nghiệm cho Thuyết Tương Đối Rộng
Một trong những bằng chứng quan trọng là độ lệch ánh sáng sao. Ánh sáng từ các ngôi sao bị cong khi đi gần Mặt trời. Sir Arthur Eddington đã xác nhận điều này năm 1919. Sự dịch chuyển quang phổ của ánh sáng từ các thiên hà xa xôi cũng là bằng chứng. Sóng hấp dẫn, được phát hiện gần đây, là một xác nhận lớn khác. Tất cả đều khớp với dự đoán của Einstein.
5.2. Các nhà khoa học tiên phong và đóng góp của họ
Einstein không đơn độc. Nhiều nhà khoa học đã đặt nền móng. Henri Poincaré nghiên cứu về các nguyên lý vật lý. Max Planck đóng góp vào vật lý lượng tử và tương đối. Isaac Newton với cơ học cổ điển. Ernst Mach với phê phán khái niệm tuyệt đối. Các tư liệu lịch sử trong sách ghi nhận những đóng góp này. Chúng cho thấy sự phát triển liên tục của khoa học.
5.3. Vai trò của Thuyết Tương Đối trong vật lý hiện đại
Thuyết Tương Đối là trụ cột của vật lý hiện đại. Nó là nền tảng cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu. Từ lỗ đen, vũ trụ học đến hệ thống định vị toàn cầu (GPS). Các hiệu ứng tương đối tính cần được tính toán chính xác. Nếu không có lý thuyết này, GPS sẽ không hoạt động. Thuyết Tương Đối tiếp tục là nguồn cảm hứng cho các nhà khoa học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (351 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTHUYET TưÕNp ĐOI HẸP V VÀ RỘNG Với: Einstein Eddington Planck Poincaré Newton Mach THUYẾT TƯƠNG ĐỒI HẸP VÀRỌNG ■ ■ Albert E instein ( V iế t c h o đ ạ i c h ú n g ) BIỂU GHI BIÊN MỤC TRƯỚC XUẤT BẢN ĐƯỢC THỰC HIỆN BỞI THƯ VIỆN KHTH TP. HCM Einstein, Albert Thuyết tương đối hẹp và rộng / Albert Einstein; Nguyễn Xuân Xanh địch. HỖ Chí M inh : Nxb. Hô Chí Minh, 2014.
Thuyết tương đối (Vật lý học). Nguyễn Xuân Xanh.11 - dc 23 E35 THUYẾT TƯONG ĐỐI HEP VÀ RONG Albert E in s te in ( V iế t c h o đ ạ i c h ú n g ) NGUYỄN XUÂN XANH sứu tầm và chuyển ngữ Tác giả của cuốn EINSTEIN Huy chương Vàng Sách hay 2008 (Tái bản) NHÀ XUẤT BẢN TỔNG HỢP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH In lần thứ ba: tháng 3-2016 In lần thứ hai: tháng 10-2015 In lần thứ nhất: tháng 8-2014 Albert Einstein (14-3-1879- 18-4-1955) Tìm đọc cùng tác giả: EINSTEIN Nhân vật huyễn thoại đã cách mạng ngành vật lý thế giới, một Copernicus thế kỷ XX. Quyển sách được GIẢI VÀNG SÁCH HAY 2008 Bestseller và Longseller Tại: Nhà xuất bản Tồng hợp Thành phố Hồ Chí Minh 62 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 1, Thành phố Hổ Chí Minh Sach Online: www.vn - Ebook: www.vn Nếu một con bọ bò dọc trên một cành cây cong, nó không biết rằng cành cây bị cong. Bô" có diễm phúc nh ận ra điều mà con bọ đã không thấy.
ALBERT EINSTEIN Từ một cuộc trò chuyện với cậu con trai chín tuổi Eduard, năm 1919 Đối với những con người hành động, nhận thức một lần về chân lý là không đủ; ngược lại, nh ận thức này phải được luôn luôn làm mới lại một cách không m ệt mỏi nếu không muốn nó bị mai một. Nhận thức giống một bức tượng cẩm thạch đứng giữa sa mạc và luôn có nguy cơ bị gió cát chôn vùi. Những bàn tay siêng năng phải luôn luôn không ngừng hoạt động để cho cẩm thạch có thể tiếp tục lấp lánh dưới án h m ặt trời. ALBERT EINSTEIN MỤC LỤC Trang Lời tựa cho lần in thứ hai: Một trăm năm Nguyễn Xuân Xanh.
V Dẫn nhập: Cuộc lệch giờ trăm năm Nguyễn Xuân Xanh. XV THUYẾT TƯƠNG Đ ố i HẸP VÀ RỘNG (A. EINSTEIN) Lời nói đầu Einstein. 1 Phần I THUYẾT TƯƠNG Đối HẸP § 1.
Ý nghĩa vật lý của các định lý hình học. Hệ thống tọa độ. Không gian và thời gian trong cơ học cổđiển. Hệ tọa độ Galilei.
Nguyên lý tương đối (theo nghĩa h ẹp ). Định lý cộng của vận tốc theo cơ học cổ điển. Vẻ mâu thuẫn của định luật truyền ánh sáng với nguyên lý tương đối. Về khái niệm thời gian trong vật lý.
Tính tương đối của tính đồng th ờ i. Tính tương đôi của khái niệm khoảng cách không gian. Phép biến đổi Lorentz. Vận hành của thước đo và đồng hồ trong chuyển động.
Định lý cộng vận tốc. Thí nghiệm Fizeau. Giá trị hỗ trợ phát minh của thuyết tương đôi. Những kết quả tổng quát của lý thuyết.
Thuyết tương đốì hẹp và kinh nghiệm. Không gian Minkowski bốn chiều .56 Phần II THUYẾT TƯƠNG Đ ối RỘNG § 18. Nguyên lý tương đối hẹp và rộng. Trường hấp dẫn.
Đẳng thức giữa khối lượng quán tính và khôi lượng hấp dẫn như một lý lẽ cho định đề tương đối rộng. Trong chừng mực nào các cơ sở của cơ học cổ điển và thuyết tương đối hẹp là không thỏa đáng. Vài suy diễn từ nguyên lý tương đối rộng. Sự vận hành của đồng hồ và thanh đo trên một vật thể quy chiếu quay.
Continum Euclid và phi-Euclid. Continum không-thời gian của thuyết tương đối hẹp là Euclid. Continum không-thời gian của thuyết tương đốì rộng là phi-Euclid. Sự diễn tả chính xác của nguyên lý tương đốì rộng.
Lời giải của bài toán lực hấp dẫn trên cơ sở nguyên lý tương đối rộng. 100 Phần III SUY NGHĨ VỀ VŨ TRỤ NHƯ MỘT TổNG THỂ § 30. Những khó khăn vũ trụ học của thuyết Newton. Khả năng của một vũ trụ “hữu hạn" nhưng “không giới hạn”.
Cấu trúc của không gian theo thuyết tương đối rộ n g. 115 Phần IV PHỤ LỤC Phụ lục I. Sự suy diễn đơn giản của phép biến đổi Lorentz. 119 Phụ lục II.
Không gian Minkowski bốn chiều.125 Phụ lục III. Về sự xác nhận thực nghiệm của thuyết tương đối rộng .127 Phụ lục IV. Cấu trúc của không gian trong mốì liên hệ với thuyết tương đối rộ n g. Thuyết tương đối và vấn đề không gian .140 TƯ LIỆU LỊCH SỬ 1.
167 - Về điện động học của các vật thể chuyển động (1905). 167 - Thuyết tương đối là gì? (1919). 176 - về thuyết tương đối (1921).184 - Hình học và Kinh nghiệm (1921). 189 - Tôi đã tìm thấy thuyết tương đối như thế nào (1922).
201 - Đôi điều về sự hình thành của thuyết tương đối rộng (1930) .209 - Về phương pháp của vật lý lý thuyết (1933). 216 - Thuyết tương đối (1936). Max Planck và Thuyết tương đối (1909). Eddington: Thuyết tương đối và ảnh hưởng của nó lên tư duy khoa học (1922).
Henri Poincaré: “Các nguyên lý của Vật lý toán" hay là cuộc khủng hoảng của ngành Vật lý toán (1904). Isaac Newton: Các nguyên lý toán học của triết học tự nhiên (1687). Em st Mach: Lịch sử cơ học được trình bày dưới dạng phê phán (1883). Tư liệu tham khảo.
285 Lời tựa cho lần in th ứ hai MỌT TRAM NAM Tôi sẽ dẫn dắt người đọc lên một con đường mà chính tôi đã đi, một con đường khá gồ ghề và uốn khúc, vì nếu khác đi, tôi không thể hy vọng anh ta sẽ có hứng thú với các kết quả ở cuối cuộc hành trình. Albert E instein Q 0 1 5 đánh dấu 100 năm Thuyết tương đối rộng của ẩL J Einsteiii, nền tảng của một lý thuyết của ưủ trụ học trong thế kỷ X X về nguồn gốc, cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ. Cùng với nó, các ngành thiên văn học và vật lý thiên văn dựa trèn quan sát cũng phát triển song song chưa từng thấy như những minh họa đẹp mắt. Có thể nói tương tự như nhà di truyền học Theodosius Dobzhansky đã nói về thuyết tiến hóa của Darivin: “Không có gì trong vủ trụ học có ý nghĩa trừ khi được đặt dưới áng sáng của thuyết tương đối rộng.” Thuyết tương đối rộng có những hệ lụy sâu rộng.
Nó truyền cảm hứng cả cho các nhà khoa học giả tưởng, củng như chạm đến những vấn đề triết học và tôn giáo ở chiều sâu. Theo thuyết tương đối rộng, lực hấp dẫn ngày xưa, gravity, nay không còn là một “lực” nữa, mà là độ cong Thuyết tương đối Einstein của không - thời gian. Hay nói một cách khác: Độ cong của không thời gian chính là sự biểu thị của lực, đúng như ý tưởng ban đầu của Riemann. Một tờ giấy cong biểu thị một lực nhất định.
Không gian và thời gian mà chúng ta sống và các vật thể chuyển động trong đó củng không còn là cố định hay tuyệt đối, như Neivton đã quan niệm. Chúng bị cong và co giãn bởi sự hiện diện của vật chất và năng lượng như một khu sân golf. Các vật th ể khi được đặt trong đó sẽ chuyển động như các trái banh trên sân g o lf với những chỗ cao chỗ thấp. Không gian, và thời gian không phải là cái sân khấu cố định và có sẵn cho vật chất, mà chúng cùng tồn tại hay cùng biến đi với vật chất.
Chúng củng không phải không gian Euclid và “tiên nghiệm ” như Kant quan niệm, mà là phi-Euclid với các độ cong. Quan điểm của K ant dễ hiểu, bởi vì cho đến khi Kant m ất, khái niệm không gian phi-Euclid của Gauss, Riem ann vẫn chưa ra đời cho đến gần nửa thế kỷ sau. Trong lịch sử phương Tãy có hai khám phá thiên văn gây chấn động mạnh mẽ nhất: Quyển sách Sidereus Nuncius (Thông điệp sao) của Galilei năm 1610 báo cáo những kết quả quan sát trên bầu trời bằng viễn vọng kính tự tạo, chứ chưa phải là tác phẩm “Về các vòng quay* của Copernic 67 năm trước đó. Thông điệp sao đã hé lộ một thế giới hoàn toàn khác với những gì Aristote, Ptolemy và Giáo hội La Mã quan niệm, và làm hiện ra chứng cứ càng rõ của thuyết nhật tâm Copernic.
Rồi “Gần cả trăm năm, vũ trụ hoạt động theo bộ máy đồng hồ của Galilei và Newton - dựa trên các quy luật tuyệt đối - đã tạo thành nền tảng tâm lý cho Khai sảng, với Lời tựa cho lần in thứ hai niềm tin vào quy luật nhân quả, trật tự, tính hữu lý và cả nhiệm vụ cần thiết” (W. S ự kiện thứ hai ba trăm năm sau đó, càng gây chấn động cả th ế giới hơn, là thuyết tương đối rộng của Einstein năm 1915, đã cách mạng đến nền tảng quan niệm về th ế giới, thời gian, không gian, lực hấp dẫn và năng lượng. Nó giúp con người hiểu sự hình thành và tiến hóa của vũ trụ, sự “Tạo thiên lập địa” - Creation - Big Bang - và những hiện tượng huyền bí khác trên trời, như ánh sáng bị cong, không gian cong, sự chuyển dịch đỏ, đồng hồ chạy chậm hơn ở những nơi trường hấp dẫn m ạnh hơn, thấu kính hấp dẫn, bức xạ nền của vũ trụ thời trẻ, tuổi của vũ trụ, sự giãn nở, giãn nở gia tốc, sóng hấp dẫn, các pulsar, quasar, lỗ đen. Sóng hấp dẫn ban sơ của vũ trụ vẫn còn là một bí ẩn lớn.
Chúng là hệ quả của các chấn động của sự lạm phát diễn ra vào thời điểm 10 35 giây sau Big Bang, như tiên đoán của Einstein, và truyền đi dọc theo tấm thảm của không thời gian. Nhưng các nhà vật lý rất hy vọng tìm thấy các sóng này trong những năm tới, và cùng với bức xạ nền vào thời điểm 300.000 năm sau Big Bang, một khám phá có ý nghĩa rất to lớn, chúng sẽ hoàn thiện bức tranh tráng lệ và vĩ đại của thuyết Big Bang. huyết tương đối rộng được Einstein trình bày T trước Hàn lâm viện khoa học Phổ cuối 1915, và được công bố trên tạp chí Annalen der Physik đầu năm sau. Cuối năm đó, Einstein cũng viết xong tác phẩm bất hủ cho đại chúng về các ý tưởng chính của thuyết này củng như của thuyết tương đối hẹp có tên Thuyết tương vii Thuyết tương đối Einstein đôi hẹp và rộng mà quý độc giả đang có trong tay.
Quyển sách được xuất bản vào đầu năm 1917 tại N hà xuất bản Vieweg & Sohn, nước Đức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Albert Einstein (2014). Thuyết tương đối hẹp và rộng viết cho đại chúng [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thuyet-tuong-doi-hep-va-rong-viet-cho-dai-chung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuyết tương đối hẹp và rộng viết cho đại chúng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Thuyết tương đối hẹp và rộng viết cho đại chúng. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Thuyết tương đối hẹp và rộng viết cho đại chúng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuyết tương đối hẹp và rộng viết cho đại chúng" thuộc chuyên ngành Vật lý học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thuyết tương đối hẹp và rộng viết cho đại chúng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuyết tương đối hẹp và rộng viết cho đại chúng" có 351 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuyết tương đối hẹp và rộng viết cho đại chúng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.