Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận các phân đoạn acid b

Luận án: Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận các phân đoạn acid béo tự do có hoạt tình sinh học luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm. Xem

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kĩ thuật

Năm xuất bản

Số trang

115

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu thủy phân triglyceride dầu dừa: Giải pháp mới
Số trang:
115 trang
Trường:
trường đại học bách khoa - đại học quốc gia tp. hồ chí minh
Chuyên ngành:
Công nghệ thực phẩm
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu thủy phân triglyceride dầu dừa Giải pháp mới

Báo cáo này trình bày nghiên cứu về thủy phân triglyceride trong dầu dừa nguyên chất (VCO). Mục tiêu chính là thu nhận các phân đoạn acid béo tự do (FFA). Các phân đoạn này sau đó được đánh giá hoạt tính sinh học. Dầu dừa chứa nhiều acid béo chuỗi trung bình (MCFAs), đặc biệt là acid lauric. Chúng có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Tuy nhiên, trong dầu, chúng tồn tại dưới dạng triglyceride. Cần thủy phân để giải phóng các acid béo tự do. Quá trình thủy phân enzyme được ưu tiên vì tính đặc hiệu và thân thiện môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm điều kiện tối ưu để sản xuất FFA. Các kết quả có thể mở ra ứng dụng mới cho dầu dừa trong thực phẩm, dược phẩm. Công trình này đóng góp vào sự hiểu biết về chuyển hóa lipid và tiềm năng của các sản phẩm phụ từ dầu dừa. Nhu cầu về các chất có hoạt tính sinh học ngày càng tăng. Acid béo tự do từ dầu dừa là một nguồn tiềm năng lớn. Việc kiểm soát quá trình thủy phân là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần và hoạt tính của sản phẩm cuối cùng. Glycerol cũng là một sản phẩm phụ có giá trị từ quá trình này.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là thu nhận acid béo tự do từ dầu dừa nguyên chất. Quá trình thủy phân triglyceride được thực hiện bằng enzyme lipase. Các phân đoạn acid béo tự do thu được sẽ được phân tích thành phần. Tiếp theo, hoạt tính sinh học của chúng được đánh giá. Phạm vi nghiên cứu bao gồm khảo sát các loại enzyme lipase khác nhau. Các điều kiện phản ứng thủy phân enzyme cũng được tối ưu hóa. Sau đó, tiến hành phân tách và tinh chế các phân đoạn acid béo. Hoạt tính kháng khuẩn và tác động lên chuyển hóa lipid được kiểm tra. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm có giá trị cao từ dầu dừa. Điều này bao gồm tìm kiếm phương pháp hiệu quả để chiết xuất các hợp chất có lợi. Nó cũng góp phần vào việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng và y tế.

1.2. Tổng quan về thủy phân triglyceride dầu dừa

Thủy phân triglyceride là quá trình phân cắt liên kết ester. Triglyceride trong dầu dừa được phân cắt thành glycerol và acid béo tự do. Quá trình này có thể thực hiện bằng phương pháp hóa học hoặc enzyme. Thủy phân hóa học thường dùng nhiệt độ cao và hóa chất mạnh. Phương pháp này có thể tạo ra sản phẩm phụ không mong muốn. Thủy phân enzyme sử dụng enzyme lipase. Enzyme lipase có khả năng xúc tác thủy phân triglyceride một cách đặc hiệu. Điều này giúp giảm thiểu sản phẩm phụ và bảo toàn hoạt tính của acid béo. Dầu dừa giàu acid béo chuỗi trung bình. Các acid béo này có nhiều lợi ích sức khỏe. Việc thủy phân dầu dừa giúp giải phóng các acid béo này. Sau đó, chúng có thể được sử dụng trực tiếp hoặc làm nguyên liệu cho các ứng dụng khác. Sự kiểm soát điều kiện phản ứng là rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu suất cao và chất lượng sản phẩm.

II.Tối ưu hóa thủy phân enzyme lipase thu FFA từ dầu dừa

Quá trình thủy phân triglyceride trong dầu dừa được thực hiện bằng enzyme lipase. Nghiên cứu khảo sát bốn loại enzyme lipase khác nhau. Các enzyme này có nguồn gốc và tính đặc hiệu xúc tác khác nhau. Mục tiêu là tìm ra enzyme phù hợp nhất. Các thông số kỹ thuật được tối ưu hóa. Chúng bao gồm tỉ lệ dầu/đệm, tỉ lệ enzyme/cơ chất, pH và nhiệt độ. Điều này đảm bảo hiệu suất thủy phân cao nhất. Enzyme lipase từ Candida rugosa (CRL) cho thấy kết quả tốt nhất. Enzyme này xúc tác phản ứng thủy phân dầu dừa hiệu quả. Nó giúp thu nhận acid béo tự do với năng suất cao. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là cần thiết. Nó giúp kiểm soát quá trình và tăng cường hiệu quả sản xuất. Nồng độ cơ chất triglyceride và enzyme, thời gian phản ứng đều ảnh hưởng đến sản lượng FFA. Việc sử dụng lipase là phương pháp xanh. Nó ít gây ô nhiễm hơn thủy phân hóa học. Các sản phẩm trung gian như monoglyceride và diglyceride cũng được theo dõi.

2.1. Lựa chọn enzyme lipase hiệu quả

Bốn loại enzyme lipase khác nhau được thử nghiệm. Chúng có nguồn gốc từ các chủng vi sinh vật khác nhau. Tính đặc hiệu xúc tác triglyceride cũng được xem xét. Enzyme lipase Candida rugosa (CRL) nổi bật. Enzyme này cho thấy khả năng xúc tác phản ứng thủy phân dầu dừa vượt trội. Nó giúp chuyển đổi triglyceride thành acid béo tự do hiệu quả. Các enzyme khác có thể có hoạt tính thấp hơn. Hoặc chúng tạo ra tỷ lệ monoglyceride, diglyceride cao hơn. Việc lựa chọn đúng loại enzyme là bước quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và thành phần sản phẩm. Enzyme lipase có vai trò chính trong phân giải lipid. Hiểu rõ đặc tính của từng loại lipase là cần thiết. Nó giúp ứng dụng enzyme một cách tối ưu trong công nghiệp.

2.2. Khảo sát điều kiện phản ứng tối ưu

Nghiên cứu tiến hành khảo sát nhiều thông số quan trọng. Chúng bao gồm tỉ lệ dầu/đệm, tỉ lệ enzyme/cơ chất, pH và nhiệt độ phản ứng. Tỉ lệ dầu/đệm ảnh hưởng đến sự phân tán của dầu trong môi trường. Nó cũng tác động đến khả năng tiếp cận của enzyme với cơ chất triglyceride. Tỉ lệ enzyme/cơ chất quyết định tốc độ phản ứng. Việc sử dụng quá nhiều enzyme sẽ không hiệu quả về kinh tế. pH và nhiệt độ là hai yếu tố quan trọng khác. Mỗi enzyme có pH và nhiệt độ tối ưu hoạt động. Sai lệch so với điều kiện này sẽ làm giảm hoạt tính enzyme. Tối ưu hóa các điều kiện này giúp tăng năng suất thủy phân. Nó cũng đảm bảo sự ổn định của enzyme trong suốt quá trình. Mục tiêu là thu được lượng acid béo tự do cao nhất.

2.3. Động học phản ứng thủy phân enzyme

Động học enzyme được nghiên cứu chi tiết. Việc này giúp hiểu rõ cơ chế và tốc độ phản ứng. Nó bao gồm xác định các hằng số động học như Km và Vmax. Các hằng số này mô tả ái lực của enzyme với cơ chất triglyceride. Chúng cũng cho biết tốc độ phản ứng tối đa. Động học phản ứng cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp thiết kế và điều khiển quá trình sản xuất. Thời gian phản ứng là một yếu tố cần được xác định. Phản ứng cần đủ thời gian để đạt hiệu suất cao. Tuy nhiên, kéo dài quá mức có thể gây giảm hoạt tính enzyme. Hoặc nó có thể dẫn đến các phản ứng phụ không mong muốn. Việc hiểu động học phản ứng tối ưu hóa hiệu quả sử dụng enzyme. Nó cũng nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng, giảm sự hình thành monoglyceride và diglyceride.

III.Phân đoạn acid béo tự do FFA Cấu trúc và ứng dụng

Hỗn hợp acid béo tự do (FFA) thu được sau thủy phân. Hỗn hợp này tiếp tục trải qua quá trình chưng cất chân không. Mục đích là để phân tách thành các phân đoạn. Ba phân đoạn chính được thu nhận: FFA1, FFA2 và FFA3. Mỗi phân đoạn có thành phần acid béo khác nhau. FFA1 chứa chủ yếu acid béo mạch trung bình (C6 – C10). FFA2 giàu acid lauric (C12). FFA3 chứa chủ yếu acid béo mạch dài (C14 – C18). Sự phân tách này là cần thiết. Nó giúp tập trung các acid béo mong muốn. Các acid béo chuỗi trung bình và acid lauric có hoạt tính sinh học cao. Chúng được quan tâm đặc biệt trong nhiều lĩnh vực. Việc kiểm soát quá trình chưng cất ảnh hưởng đến độ tinh khiết của các phân đoạn. Nhiệt độ và áp suất chân không là các yếu tố quan trọng.

3.1. Phân tách và đặc trưng các phân đoạn FFA

Quá trình chưng cất chân không được áp dụng. Nó giúp tách hỗn hợp FFA thành ba phân đoạn. Phân đoạn FFA1 chứa 97,31% acid béo C6 - C12. Đây là nhóm acid béo chuỗi trung bình (MCFAs). Phân đoạn FFA2 chứa 76,49% acid lauric (C12). Phân đoạn FFA3 có 85,86% acid béo C14 – C18. Các phân đoạn này được đặc trưng bằng phương pháp sắc ký khí. Nó giúp xác định chính xác thành phần acid béo. Việc phân tách này giúp thu nhận các acid béo có độ tinh khiết cao. Nó cho phép nghiên cứu cụ thể hơn về hoạt tính sinh học. Mỗi phân đoạn có thể có ứng dụng riêng biệt. Việc kiểm soát chặt chẽ điều kiện phản ứng thủy phân enzyme ảnh hưởng đến hỗn hợp FFA ban đầu.

3.2. Thành phần acid béo chuỗi trung bình

Acid béo chuỗi trung bình (MCFAs) là thành phần quan trọng. Chúng tập trung nhiều trong phân đoạn FFA1. Các MCFAs bao gồm acid caproic (C6), caprylic (C8), capric (C10) và lauric (C12). Acid lauric chiếm tỷ lệ lớn trong FFA2. Các MCFAs có cấu trúc đặc biệt. Chúng dễ tiêu hóa và hấp thụ hơn acid béo chuỗi dài. Điều này mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Chúng có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm. MCFAs cũng có thể hỗ trợ giảm cân và cải thiện chức năng não. Sự hiện diện của chúng trong dầu dừa là lý do cho nhiều đặc tính có lợi của dầu dừa. Việc thu nhận riêng biệt các MCFAs giúp tận dụng tối đa giá trị của chúng. Nó cũng mở ra tiềm năng cho các sản phẩm chức năng chuyên biệt.

IV.Hoạt tính kháng khuẩn của acid béo chuỗi trung bình

Ba phân đoạn acid béo tự do (FFA1, FFA2, FFA3) được đánh giá. Khả năng kháng khuẩn của chúng được kiểm tra. Bốn loại vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm được sử dụng. Chúng bao gồm Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, Escherichia coli và Salmonella enteritidis. Kết quả cho thấy FFA1 thể hiện khả năng ức chế mạnh nhất. Nó ức chế được cả bốn loại vi khuẩn trên. Kế đến là FFA2 cũng có hoạt tính đáng kể. Ngược lại, FFA3 không thể hiện khả năng kháng khuẩn đối với các chủng thử nghiệm. Điều này nhấn mạnh vai trò của acid béo chuỗi trung bình và acid lauric. Chúng có tiềm năng làm chất bảo quản tự nhiên hoặc tác nhân kháng khuẩn. Cơ chế kháng khuẩn của MCFAs liên quan đến khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Hoạt tính này là kết quả trực tiếp từ quá trình thủy phân triglyceride.

4.1. Đánh giá khả năng ức chế vi khuẩn gây bệnh

Khả năng ức chế vi khuẩn của các phân đoạn FFA được kiểm tra. Các chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus (gây ngộ độc thực phẩm), Bacillus subtilis (chỉ thị nhiễm khuẩn), Escherichia coli (gây tiêu chảy) và Salmonella enteritidis (gây bệnh đường ruột) được sử dụng. Đây là những vi khuẩn phổ biến. Chúng thường gây bệnh trong thực phẩm và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Các phương pháp thử nghiệm kháng khuẩn tiêu chuẩn được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các phân đoạn. FFA1 có phổ kháng khuẩn rộng nhất. Nó ức chế hiệu quả nhiều loại vi khuẩn. Hoạt tính này có thể do sự hiện diện của các MCFAs trong phân đoạn này.

4.2. So sánh hiệu quả kháng khuẩn các phân đoạn FFA

FFA1 thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất. Nó ức chế tăng trưởng của tất cả bốn mầm bệnh. Phân đoạn này chủ yếu chứa acid béo chuỗi trung bình ngắn hơn (C6-C10). FFA2 cũng có khả năng kháng khuẩn đáng kể. Phân đoạn này giàu acid lauric (C12). Acid lauric được biết đến với đặc tính kháng khuẩn mạnh. Ngược lại, FFA3, chứa acid béo mạch dài, không cho thấy hoạt tính kháng khuẩn. Điều này khẳng định acid béo chuỗi trung bình và acid lauric là các hợp chất có hoạt tính sinh học cao. Chúng có tiềm năng trong việc phát triển các chất bảo quản tự nhiên. Hoặc chúng có thể dùng làm thuốc kháng sinh tự nhiên. Sự khác biệt về chiều dài chuỗi carbon ảnh hưởng đến khả năng kháng khuẩn. Việc kiểm soát điều kiện phản ứng thủy phân enzyme quyết định thành phần này.

V.MCFAs acid lauric giảm cholesterol bảo vệ gan hiệu quả

Tác động của các phân đoạn FFA lên hàm lượng cholesterol. Nghiên cứu được thực hiện trên chuột giống Wistar. Các chuột được cho ăn chế độ giàu béo (HFD). Chế độ này thường gây tăng cholesterol và tổn thương gan. Kết quả cho thấy FFA1 giúp giảm đáng kể chỉ số men gan ALT, AST. Nó cũng giảm hàm lượng cholesterol tổng và triglyceride. Đồng thời, FFA1 giúp giảm trọng lượng cơ thể so với nhóm chuột HFD. FFA2 cho thấy kết quả tốt hơn trong việc giảm ALT, AST. Nó cũng tăng chỉ số cholesterol “tốt” HDL. Đồng thời, FFA2 duy trì tình trạng mô gan bình thường. Ngược lại, FFA3 làm tăng trọng lượng, tăng men gan ALT, AST. Nó cũng gây viêm gan. Điều này chứng minh MCFAs và acid lauric có vai trò quan trọng. Chúng giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và gan. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu nhận các acid béo tự do từ quá trình thủy phân triglyceride dầu dừa.

5.1. Tác động của FFA lên chuột ăn chế độ giàu béo

Chuột Wistar được chia thành nhiều nhóm. Một nhóm ăn chế độ ăn giàu béo (HFD) làm nhóm đối chứng bệnh. Các nhóm khác được điều trị bằng FFA1, FFA2 hoặc FFA3. Mục tiêu là đánh giá ảnh hưởng của các phân đoạn FFA. Chúng tác động lên trọng lượng cơ thể, chỉ số men gan và nồng độ lipid máu. Chế độ ăn HFD thường gây béo phì. Nó cũng gây rối loạn chuyển hóa lipid và tổn thương gan. Nghiên cứu này mô phỏng các tình trạng bệnh lý liên quan đến chế độ ăn không lành mạnh. Từ đó, đánh giá tiềm năng điều trị của các acid béo. Việc thu nhận acid béo tự do từ triglyceride dầu dừa mở ra hướng đi mới.

5.2. Cải thiện chỉ số sinh hóa máu và gan

FFA1 và FFA2 thể hiện hiệu quả tích cực. FFA1 làm giảm ALT, AST, cholesterol tổng và triglyceride. Điều này cho thấy khả năng bảo vệ gan và cải thiện chuyển hóa lipid. FFA2 còn cho thấy kết quả vượt trội hơn. Nó giảm ALT, AST và tăng cholesterol HDL. HDL được gọi là cholesterol “tốt”. Nó giúp loại bỏ cholesterol dư thừa khỏi cơ thể. Đồng thời, phân tích mô học gan cho thấy FFA2 duy trì gan ở trạng thái bình thường. Ngược lại, FFA3 gây ảnh hưởng tiêu cực. Nó làm tăng men gan và gây viêm gan. Kết quả này củng cố vai trò của acid béo chuỗi trung bình. Đặc biệt là acid lauric, trong việc bảo vệ sức khỏe gan. Chúng cũng góp phần điều hòa chuyển hóa lipid. Việc thủy phân enzyme tạo ra các hợp chất này với độ tinh khiết cao.

VI.Kết luận về tiềm năng của triglyceride dầu dừa thủy phân

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của quá trình thủy phân triglyceride dầu dừa. Nó giúp thu nhận các acid béo tự do có hoạt tính sinh học. Enzyme lipase Candida rugosa là lựa chọn tối ưu. Các acid béo chuỗi trung bình (MCFAs) và acid lauric thể hiện nhiều lợi ích. Chúng có khả năng kháng khuẩn và cải thiện sức khỏe tim mạch, gan. Cụ thể, FFA1 và FFA2 có hoạt tính mạnh mẽ. FFA3, chứa acid béo chuỗi dài, ít hoạt tính hơn. Kết quả này mở ra hướng ứng dụng mới cho dầu dừa. Các sản phẩm thủy phân có thể dùng làm thực phẩm chức năng. Chúng cũng có thể làm phụ gia thực phẩm, dược phẩm. Công trình này đóng góp vào việc hiểu sâu hơn về giá trị của dầu dừa. Nó cũng đề xuất các phương pháp chế biến bền vững. Việc kiểm soát điều kiện phản ứng thủy phân là chìa khóa để đạt được các kết quả này.

6.1. Giá trị của acid béo chuỗi trung bình từ dầu dừa

Acid béo chuỗi trung bình và acid lauric từ dầu dừa có giá trị cao. Chúng dễ dàng hấp thụ và chuyển hóa năng lượng nhanh. Điều này khác với acid béo chuỗi dài. Chúng còn có hoạt tính kháng khuẩn và kháng viêm tự nhiên. MCFAs giúp hỗ trợ hệ miễn dịch. Chúng có thể chống lại các mầm bệnh. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của chúng. Chúng có thể được ứng dụng trong y học và dinh dưỡng. Việc sản xuất các phân đoạn MCFA tinh khiết thông qua thủy phân enzyme là một bước tiến quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa lợi ích sức khỏe. Glycerol, sản phẩm phụ, cũng có giá trị kinh tế.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung. Chúng có thể nghiên cứu cơ chế cụ thể của hoạt tính sinh học. Điều này bao gồm việc xác định liều lượng tối ưu. Nó cũng có thể bao gồm việc nghiên cứu trên các mô hình bệnh khác. Phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng là một hướng đi tiềm năng. Sử dụng các phân đoạn FFA làm chất bảo quản tự nhiên cũng là một ứng dụng. Mở rộng quy mô sản xuất công nghiệp cần được xem xét. Điều này giúp đưa các sản phẩm này đến tay người tiêu dùng. Công nghệ thủy phân enzyme cần tiếp tục được cải tiến. Nó giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu thêm về tối ưu hóa điều kiện phản ứng và thu hồi glycerol cũng quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận các phân đoạn acid béo tự do có hoạt tình sinh học luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (115 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THỊ ÁI VÂN NGHIÊN CỨU THỦY PHÂN TRIGLYCERIDE TRONG DẦU DỪA ĐỂ THU NHẬN CÁC PHÂN ĐOẠN ACID BÉO TỰ DO CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KĨ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH NĂM 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN THỊ ÁI VÂN NGHIÊN CỨU THỦY PHÂN TRIGLYCERIDE TRONG DẦU DỪA ĐỂ THU NHẬN CÁC PHÂN ĐOẠN ACID BÉO TỰ DO CÓ HOẠT TÍNH SINH HỌC Chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm Mã số chuyên ngành: 62540101 Phản biện độc lập 1: Phản biện độc lập 2: Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.

TS Phan Ngọc Hòa 2. Trần Bích Lam LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo theo đúng quy định.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Ái Vân i TÓM TẮT LUẬN ÁN Phản ứng thủy phân dầu dừa (VCO) với bốn loại enzyme lipase khác nhau để thu nhận acid béo tự do được nghiên cứu. Các thông số kỹ thuật đã được khảo sát như tỉ lệ dầu/đệm, tỉ lệ enzyme/ cơ chất, pH, nhiệt độ và động học enzyme. Kết quả khảo sát cho thấy, với bốn loại enzyme lipase có nguồn gốc trích ly và tính đặc hiệu khác nhau, thể hiện khả năng xúc tác phản ứng khác nhau trên cơ chất dầu dừa VCO. Trong đó, enzyme lipase Candida rugosa (CRL) có nguồn gốc từ nấm men Candida rugosa xúc tác phản ứng thủy phân dầu VCO để thu nhận acid béo tự do (FFA) là phù hợp nhất.

Hỗn hợp FFA được thu nhận sau phản ứng thủy phân tiếp tục trải qua quá trình chưng cất chân không để thu nhận 3 phân đoạn FFA1, FFA2 và FFA3 có hàm lượng acid béo mạch trung bình (C6 – C10), acid lauric (C12) và acid béo mạch dài (C14 – C18) lần lượt là 12,6%, 38,4% và 49%. Hoạt tính sinh học của ba phân đoạn acid béo này được thể hiện qua khả năng kháng khuẩn và tác động đến hàm lượng cholesterol trong máu của chuột giống Wistar với chế độ ăn giàu béo (HFD). Các phân đoạn acid béo tự do này được đánh giá khả năng kháng một số loại vi khuẩn thường gây bệnh trong thực phẩm như Staphylococcus aureus (ATCC 25923), Bacillus subtilis (ATCC 11774), Escherichia coli (ATCC 25922) và Salmonella enteritidis (ATCC 13076). Trong đó, FFA1 thể hiện khả năng ức chế được bốn loại vi khuẩn trên mạnh nhất, kế đến là FFA2, còn lại FFA3 không thể hiện khả năng kháng đối với bốn loại vi khuẩn kể trên.

Thử nghiệm trên chuột giống Wistar với chế độ ăn HFD, kết quả cho thấy rằng, với chế độ điều trị bằng FFA3 không những làm tăng trọng lượng, tăng chỉ số men gan ALT, AST mà còn gây viêm gan. Trong khi đó, FFA1 giúp giảm chỉ số men gan ALT, AST; giảm hàm lượng cholesterol tổng và triglyceride, đồng thời giúp giảm trọng lượng khi so với chuột ăn chế độ HFD. Riêng FFA2 đã giúp chuột ăn chế độ HFD giảm chỉ số men gan ALT, AST; giảm trọng lượng và tăng chỉ số cholesterol “tốt” HDL. Như vậy, các acid béo tự do mạch trung bình (MCFA) và acid lauric được thu nhận từ dầu VCO đã góp phần tăng hiệu quả trong việc giảm các chỉ số sinh hóa máu dẫn đến làm lành tổn thương gan bởi chế độ ăn giàu béo của chuột giống Wistar.

ii ABSTRACT In this study, to obtain free fatty acids (FFAs), virgin coconut oil (VCO) was hydrolyzed by four types of lipase derived from differently original extraction and having catalytic specificity for triglyceride. In particular, the lipase extracted from Candida rugosa was most suitable for the hydrolysis of VCO to acquire FFAs. After vacuum distillation, the initial FFAs composition was categorized into three groups that have different carbon chain lengths and are enriched in the content of each FFA fraction. They include FFA1, FFA2, and FFA3 containing 97,31% of C6 - C12, 76,49% of C12, and 85,86% of C14 – C18, respectively.

Then, the antibacterial properties of FFAs were tested against four food pathogenic bacteria, including Staphylococcus aureus (ATCC 25923), Bacillus subtilis (ATCC 11774), Escherichia coli (ATCC 25922) and Salmonella enteritidis (ATCC 13076). In which, two fractions FFA1 and FFA2 exhibited significant resistance. The group FFA1 inhibit the growths of all foodborne pathogens, followed by group FFA2. FFA3, however, was not as effective as an antibacterial agent.

In terms of the effect of groups FFA1, FFA2 and FFA3 on the cholesterol level in mice fed an HFD diet. The results showed that group FFA3 not only increased ALT as well as AST level but also caused hepatitis. With FFA1 treatment, the levels of ALT, AST, cholesterol and triglyceride were reduced in comparison with HFD-fed mice. Particularly, FFA2 showed better results in reducing ALT, AST than other groups and increasing HDL cholesterol levels while remaining the normal status of liver tissue via histologically liver analysis.

Additionally, medium chain fatty acid (MCFA) and lauric acid (C12) present in VCO content contributed to increasing the efficiency of reducing some blood biochemical values, resulting in the healing of liver damage caused by high-fat diet (HFD) in Wistar mice. iii LỜI CÁM ƠN Tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến, PGS. TS Phan Ngọc Hòa, người cô kính mến đã dẫn đường nghiên cứu khoa học xuyên suốt cho luận án này. Trần Bích Lam, cô giáo tận tụy đã dành rất nhiều thời gian và tâm huyết để hướng dẫn khoa học cho nghiên cứu này.TS Lê Văn Việt Mẫn, người thầy đáng kính đã cho tôi những lời khuyên bổ ích trong suốt quá trình học tập – nghiên cứu.

Tập thể giảng viên bộ môn Công Nghệ Thực Phẩm, khoa Kỹ Thuật Hóa Học, Trường Đại Học Bách Khoa TpHCM đã chân thành góp ý và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Bên cạnh đó, tập thể nghiên cứu vô cùng cám ơn quý công ty TNHH Chế Biến Dừa Lương Quới (tỉnh Bến Tre) đã tài trợ toàn bộ dầu dừa VCO, là nguyên liệu chính để thực hiện nghiên cứu. Đồng thời, chúng tôi xin gửi lời cám ơn đến quý công ty Novozymes, đại diện bởi công ty Brenntag Việt Nam đã tài trợ hai loại enzyme công nghiệp để phục vụ nghiên cứu này. Có những giai đoạn khó khăn, thì ông xã là người luôn ở bên động viên, cùng tôi vượt qua mọi trở ngại để hoàn thành luận án.

Con xin cám ơn ba mẹ và anh chị em hai bên gia đình đã luôn hỗ trợ và là nguồn cảm hứng cho con học tập, nghiên cứu. iv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH. x DANH MỤC CÁC BẢNG. xii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

xiii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN .1 Dầu dừa và các hợp chất có hoạt tính sinh học của nó .1 Định nghĩa dầu dừa.1 Dầu dừa tinh luyện .2 Dầu dừa tinh khiết .3 Đặc tính dầu dừa VCO .4 Các chất có hoạt tính sinh học trong dầu dừa VCO .5 Triglyceride của acid béo no mạch trung bình trong dầu dừa.6 Sự chuyển hóa MCT trong cơ thể.1 Quá trình tiêu hóa, hấp thụ MCT.2 Quá trình chuyển hóa Acid lauric .7 Các nghiên cứu liên quan đến hoạt tính sinh học của MCFA trong dầu dừa .2 Các phương pháp thủy phân dầu VCO .1 Tính chất của enzyme lipase .2 Cơ chế xúc tác của các chế phẩm enzyme lipase.3 Phân loại lipase chế phẩm .3 Các nghiên cứu liên quan đến thủy phân chất béo bởi enzyme lipase .4 Phương pháp tách phân đoạn.5 Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. 21 CHƯƠNG 2 VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Vật liệu nghiên cứu .2 Chế phẩm enzyme lipase.2 Lypozyme TL IM .3 Candida rugosa lipase (CRL) .4 Porcine pancreas lipase (PPL) .3 Chủng vi khuẩn và môi trường nuôi cấy .1 Chủng vi khuẩn .2 Môi trường nuôi cấy .3 Đối chứng dương .4 Chuột thí nghiệm .3 Thức ăn giàu béo – high fat diet (HFD) .4 Đối chứng dương .1 Thiết bị nghiên cứu quá trình thủy phân dầu VCO .2 Thiết bị nghiên cứu quá trình thu nhận các tổ hợp acid béo tự do .3 Thiết bị nghiên cứu hoạt tính sinh học của các tổ hợp acid béo tự do .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Khảo sát quá trình thủy phân dầu VCO bởi bốn loại enzyme lipase khác nhau.1 Khảo sát nguyên liệu dầu VCO và hoạt tính enzyme lipase.2 Khảo sát các yếu tố tác động lên quá trình thủy phân dầu VCO bởi bốn loại enzyme lipase.3 Động học enzyme lipase.4 Khảo sát mức độ thủy phân dầu VCO được xúc tác bởi 4 loại enzyme lipase theo thời gian.2 Thu nhận các phân đoạn acid béo tự do .1 Thu nhận sản phẩm sau thủy phân .2 Thu nhận các phân đoạn acid béo tự do.3 Khảo sát hoạt tính sinh học của các phân đoạn acid béo tự do.1 Khả năng kháng khuẩn của FFA, HVCO và VCO.2 Khả năng kháng khuẩn của các phân đoạn acid béo FFA1, FFA2 và FFA3.3 Tác động của các phân đoạn acid béo FFA1, FFA2 và FFA3 đến hàm lượng cholesterol trong máu.3 Bố trí thí nghiệm.1 Thí nghiệm khảo sát quá trình thủy phân dầu VCO .1 Thí nghiệm khảo sát nguyên liệu dầu VCO và hoạt tính enzyme lipase .2 Thí nghiệm khảo sát quá trình thủy phân dầu VCO .3 Thí nghiệm khảo sát động học enzyme lipase .4 Thí nghiệm khảo sát mức độ thủy phân dầu VCO theo thời gian. 37 Thí nghiệm thu nhận các phân đoạn acid béo tự do.1 Thí nghiệm thu nhận sản phẩm thủy phân FFA và HVCO .2 Thí nghiệm thu nhận các phân đoạn acid béo tự do FFA1, FFA2 và FFA3 .3 Thí nghiệm khảo sát hoạt tính sinh học của các phân đoạn acid béo tự do.1 Thí nghiệm xác định hoạt tính kháng khuẩn .2 Thí nghiệm xác định hoạt tính của các phân đoạn acid béo ảnh hưởng đến hàm lượng cholesterol và trọng lượng chuột.

Cân trọng lượng cơ thể, trọng lượng gan và trọng lượng gan tương đối. Xác định chỉ số sinh hóa máu và men gan. 42 iii) Phân tích mô học. 44 iv) Thu nhận, phân tích cholesterol và thành phần acid béo trong gan chuột .4 Phương pháp xử lý số liệu.

45 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN .1 Kết quả nghiên cứu quá trình thủy phân dầu VCO bởi enzyme lipase .1 Tính chất nguyên liệu dầu VCO và hoạt tính enzyme lipase .1 Các chỉ số ban đầu của dầu VCO .2 Hoạt tính của bốn loại enzyme lipase trên cơ chất dầu VCO .2 Nghiên cứu quá trình thủy phân dầu VCO bởi 4 loại enzyme lipase .1 Ảnh hưởng của tỉ lệ VCO/đệm (w/w) đến mức độ thủy phân dầu VCO bởi 4 loại enzyme lipase .2 Ảnh hưởng của tỉ lệ enzyme đến mức độ thủy phân dầu VCO bởi 4 loại enzyme lipase .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ái Vân (2020). Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thuy-phan-triglyceride-trong-dau-dua-de-thu-nhan-cac-phan-doan-acid-beo-tu-do

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận các phân đoạn acid béo tự do có hoạt tình sinh học luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm. Xem

Luận án "Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận" thuộc chuyên ngành Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thủy phân triglyceride trong dầu dừa để thu nhận" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter