Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu để nâng cao tốc độ

Luận án: Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu để nâng cao tốc độ cho các hệ xử lý song song chuyên dụng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

105

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Kiến trúc hệ xử lý song song chuyên dụng & hiệu năng
Số trang:
105 trang
Trường:
Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Kiến trúc hệ xử lý song song chuyên dụng hiệu năng

Nghiên cứu này tập trung vào các hệ xử lý song song đa CPU chuyên dụng. Các hệ thống này thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc. Tài liệu phân loại các hệ thống song song dựa trên mô hình Flynn và Handler. Hệ song song chuyên dụng được thiết kế cho các ứng dụng đặc thù. Hiệu năng là yếu tố quan trọng nhất. Các vấn đề về tắc nghẽn bộ nhớ, trễ giao tiếp và cân bằng tải ảnh hưởng đến hiệu năng. Mục tiêu là nâng cao tốc độ xử lý. Điều khiển thích nghi luồng tham chiếu là giải pháp chính. Việc hiểu rõ kiến trúc và các thách thức về hiệu năng là nền tảng. Điều này giúp phát triển các thuật toán điều khiển tối ưu.

1.1. Khái niệm và phân loại hệ xử lý song song

Tài liệu giới thiệu về các hệ xử lý song song đa CPU. Các hệ thống này xử lý đồng thời nhiều tác vụ. Phân loại theo Flynn (SISD, SIMD, MISD, MIMD) cung cấp cái nhìn tổng quan. Phân loại của Handler bổ sung chi tiết về cấu trúc. Hệ song song chuyên dụng được thiết kế cho các nhiệm vụ cụ thể. Việc hiểu rõ các loại hình hệ thống là cần thiết. Điều này định hướng cho việc phát triển các giải pháp điều khiển. Nó cũng giúp nhận dạng hệ thống một cách hiệu quả.

1.2. Đặc trưng hệ xử lý song song chuyên dụng

Hệ xử lý song song chuyên dụng được thiết kế cho các ứng dụng đặc biệt. Chúng thường có kiến trúc tối ưu hóa cho tốc độ và hiệu quả. Các đặc trưng bao gồm khả năng mở rộng và quản lý tài nguyên hiệu quả. Chúng còn tối ưu hóa luồng dữ liệu. Điều này rất quan trọng cho các tác vụ cần tốc độ xử lý cao. Sự chuyên dụng đặt ra yêu cầu cao về thuật toán điều khiển. Điều khiển thích nghi là lựa chọn phù hợp.

1.3. Vấn đề hiệu năng hệ thống đa CPU

Hiệu năng là yếu tố then chốt của hệ đa CPU. Các vấn đề bao gồm tắc nghẽn bộ nhớ, trễ giao tiếp và cân bằng tải. Nâng cao tốc độ yêu cầu giải quyết những hạn chế này. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện hiệu năng. Điều này thực hiện thông qua điều khiển thích nghi luồng tham chiếu. Mục tiêu là đạt được điều khiển theo dõi quỹ đạo hiệu quả. Điều này đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và nhanh chóng.

II.Xây dựng mô hình toán học tham chiếu bộ nhớ chung

Một trong những đóng góp chính là xây dựng mô hình toán học cho tham chiếu bộ nhớ dùng chung. Mô hình truyền thống được phân tích kỹ lưỡng. Sau đó, một mô hình cải tiến được đề xuất. Mô hình mới này giúp tối ưu hóa luồng tham chiếu. Nó giảm thiểu xung đột và tăng hiệu suất truy cập bộ nhớ. Nghiên cứu xác định các đại lượng quan trọng. Ví dụ như xác suất thanh ghi tham chiếu lối vào rỗi (P). Việc này giúp định lượng các tắc nghẽn. Mô hình cũng đánh giá hiệu năng khi hàng đợi bộ nhớ đầy (Ep) và khi thanh ghi tham chiếu rỗi (El). Các kết quả này là cơ sở cho thuật toán điều khiển thích nghi.

2.1. Mô hình truyền thống và cải tiến tham chiếu bộ nhớ

Nghiên cứu bắt đầu với mô hình truyền thống của tham chiếu bộ nhớ dùng chung. Mô hình này phân tích cách các CPU truy cập bộ nhớ. Một mô hình cải tiến được đề xuất. Mô hình mới này tập trung vào tối ưu hóa luồng tham chiếu. Nó giúp giảm xung đột. Điều này nâng cao hiệu suất truy cập bộ nhớ. Mô hình tham chiếu này là trọng tâm của nghiên cứu.

2.2. Xác định xác suất thanh ghi tham chiếu rỗi P

Xác suất P (xác suất thanh ghi tham chiếu lối vào rỗi) là đại lượng quan trọng. Đại lượng này đánh giá khả năng một luồng tham chiếu có thể truy cập ngay lập tức. Tính toán chính xác P giúp hiểu rõ tắc nghẽn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng tổng thể của hệ thống. Đây là một tín hiệu tham chiếu quan trọng cho bộ điều khiển.

2.3. Đánh giá hiệu năng khi hàng đợi bộ nhớ đầy El Ep

Hiệu năng hệ thống bị ảnh hưởng khi các hàng đợi của mô đun nhớ đầy (Ep). Nó cũng bị ảnh hưởng khi thanh ghi tham chiếu lối vào băng nhớ rỗi (El). Luận án xác định các đại lượng này. Việc đánh giá giúp định lượng mức độ ảnh hưởng. Từ đó, các thuật toán điều khiển thích nghi được thiết kế. Chúng giảm thiểu những tình huống gây tắc nghẽn. Điều khiển bền vững là mục tiêu chính.

III.Phát triển mô hình điều khiển thích nghi cho hệ xử lý song song

Nghiên cứu phát triển một mô hình điều khiển thích nghi toàn diện. Mô hình này nhằm nâng cao tốc độ cho các hệ xử lý song song chuyên dụng. Một phần mềm khảo sát được xây dựng. Phần mềm này bao gồm các mô đun tính toán hiệu năng. Các mô đun xem xét mối quan hệ với chu kỳ bộ nhớ dùng chung (Tc) và số lượng luồng tham chiếu (n). Mô hình điều khiển thích nghi được thiết kế để tự động điều chỉnh các tham số. Nó thích nghi với sự thay đổi của môi trường. Các thuật toán như Bộ điều khiển tự điều chỉnh (STR) hoặc Điều khiển thích nghi theo mô hình tham chiếu (MRAC) có thể được áp dụng. Điều khiển bền vững đảm bảo hệ thống vận hành ổn định. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu năng được phân tích kỹ lưỡng.

3.1. Thiết kế mô đun phần mềm khảo sát hiệu năng

Một phần mềm khảo sát hiệu năng đã được xây dựng. Phần mềm này gồm các mô đun chính. Các mô đun tính toán hiệu năng hệ xử lý song song đa CPU. Chúng xem xét mối quan hệ với chu kỳ bộ nhớ dùng chung (Tc) và số lượng luồng tham chiếu (n). Đây là bước cơ bản để hiểu hành vi hệ thống. Nó cung cấp dữ liệu cho quá trình nhận dạng hệ thống.

3.2. Xây dựng mô hình điều khiển thích nghi tổng thể

Mô hình điều khiển thích nghi được thiết kế. Mục tiêu là tự động điều chỉnh các tham số. Mô hình này điều khiển luồng tham chiếu. Nó thích nghi với sự thay đổi của môi trường. Các thuật toán điều khiển như Bộ điều khiển tự điều chỉnh (STR) hoặc Điều khiển thích nghi theo mô hình tham chiếu (MRAC) là cơ sở. Mô hình sử dụng tín hiệu tham chiếu để đạt mục tiêu hiệu năng.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng hiệu năng hệ thống

Các yếu tố như chu kỳ bộ nhớ dùng chung (Tc), số lượng luồng tham chiếu (n), và xác suất thanh ghi tham chiếu rỗi (ρ) ảnh hưởng mạnh đến hiệu năng. Mô hình điều khiển thích nghi cần xem xét các yếu tố này. Điều khiển bền vững được áp dụng. Điều này đảm bảo ổn định. Hệ thống duy trì hiệu năng cao ngay cả trong điều kiện không lý tưởng. Nghiên cứu cũng mở rộng cho điều khiển phi tuyến.

IV.Khảo sát đánh giá hiệu năng mô hình điều khiển thích nghi

Luận án tiến hành khảo sát và đánh giá kỹ lưỡng hiệu năng của mô hình điều khiển thích nghi. Các kết quả khảo sát từ phần mềm được phân tích. Phân tích tập trung vào các chỉ số hiệu năng quan trọng. Mối quan hệ giữa chu kỳ bộ nhớ (Tc), số lượng luồng tham chiếu (n) và hiệu năng hệ thống được đánh giá chi tiết. Ảnh hưởng của xác suất ρ cũng được xem xét. Việc tối ưu hóa chu kỳ bộ nhớ dùng chung (Tc) là một phần quan trọng. Các khảo sát ở giá trị ρ = 0,5 cung cấp dữ liệu thực tế. Kết quả cho thấy tiềm năng đáng kể trong việc nâng cao tốc độ xử lý. Điều này khẳng định tính hiệu quả của thuật toán điều khiển.

4.1. Phân tích kết quả khảo sát hiệu năng

Kết quả khảo sát hiệu năng mô hình điều khiển thích nghi đã được phân tích. Các số liệu thu thập từ phần mềm khảo sát. Phân tích tập trung vào các chỉ số như tốc độ xử lý và độ trễ. Điều này cung cấp bằng chứng về tính hiệu quả của thuật toán điều khiển. Các tín hiệu tham chiếu được theo dõi để đánh giá.

4.2. Đánh giá mối quan hệ giữa các tham số

Mối quan hệ giữa chu kỳ bộ nhớ Tc, số lượng luồng tham chiếu n và hiệu năng hệ thống được đánh giá. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của xác suất ρ. Hiểu rõ các mối quan hệ này rất quan trọng. Nó giúp tinh chỉnh các thuật toán điều khiển. Điều khiển theo dõi quỹ đạo được sử dụng để đạt mục tiêu mong muốn.

4.3. Tối ưu chu kỳ bộ nhớ dùng chung Tc

Một phần quan trọng là tối ưu hóa chu kỳ bộ nhớ dùng chung (Tc). Việc này được thực hiện dựa trên các khảo sát ở giá trị ρ = 0,5. Tối ưu Tc giúp giảm tắc nghẽn bộ nhớ. Nó cải thiện đáng kể tốc độ cho các hệ xử lý song song chuyên dụng. Kết quả cho thấy tiềm năng nâng cao hiệu năng rõ rệt. Đây là ứng dụng thực tiễn của mô hình tham chiếu.

V.Ứng dụng FPGA và tái kiến trúc phần cứng điều khiển

Công nghệ FPGA (Field-Programmable Gate Array) được đề xuất để triển khai. FPGA mang lại tính linh hoạt cao trong việc cấu hình lại phần cứng. Điều này rất phù hợp với các thuật toán điều khiển thích nghi phức tạp. Luận án trình bày giải pháp tái kiến trúc phần cứng bằng chương trình. Mục tiêu là điều chỉnh kiến trúc hệ thống động. Tái kiến trúc nhằm tối ưu hóa hiệu năng theo yêu cầu thực tế. Quá trình nhận dạng hệ thống hỗ trợ việc này. Thiết kế hệ thống điều khiển trên FPGA được minh họa chi tiết. Sơ đồ nguyên lý điều khiển thích nghi theo tham số m được trình bày. Giải pháp này mang lại khả năng tùy biến cao. Nó cho phép hệ thống phản ứng nhanh với các thay đổi của luồng tham chiếu. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc triển khai thực tế. Điều này cũng giúp phát triển các bộ điều khiển tự điều chỉnh hiệu quả.

5.1. Công nghệ FPGA trong hệ điều khiển

Công nghệ FPGA đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu này. FPGA cung cấp tính linh hoạt cao. Nó cho phép tái cấu hình phần cứng một cách dễ dàng. Điều này rất phù hợp với việc triển khai các thuật toán điều khiển thích nghi phức tạp. Nó hỗ trợ các bộ điều khiển tự điều chỉnh một cách linh hoạt.

5.2. Tái kiến trúc phần cứng bằng chương trình

Luận án đề xuất tái kiến trúc phần cứng bằng chương trình. Điều này giúp điều chỉnh kiến trúc hệ thống động. Tái kiến trúc nhằm tối ưu hóa hiệu năng theo yêu cầu. Nó cho phép tích hợp các bộ điều khiển tự điều chỉnh một cách hiệu quả. Nhận dạng hệ thống đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Điều này cũng liên quan đến điều khiển bền vững.

5.3. Thiết kế hệ thống điều khiển trên FPGA

Việc thiết kế hệ thống điều khiển thích nghi trên FPGA được trình bày chi tiết. Sơ đồ nguyên lý điều khiển thích nghi theo tham số m được minh họa. Giải pháp này mang lại khả năng tùy biến cao. Nó cho phép hệ thống phản ứng nhanh với các thay đổi của luồng tham chiếu. Đây là một bước tiến trong việc triển khai thực tế. Nó là một mô hình tham chiếu phần cứng.

VI.Kết luận và kiến nghị về thuật toán điều khiển thích nghi

Nghiên cứu này đã thành công trong việc phát triển thuật toán điều khiển thích nghi. Thuật toán này cải thiện tốc độ cho các hệ xử lý song song chuyên dụng. Mô hình toán học tham chiếu bộ nhớ chung được xây dựng kỹ lưỡng. Mô hình điều khiển thích nghi cũng được thiết kế và khảo sát chi tiết. Các kết quả thực nghiệm và mô phỏng xác nhận tính hiệu quả của thuật toán. Luận án cũng đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Chúng bao gồm việc mở rộng mô hình cho các hệ thống phức tạp hơn. Nghiên cứu có thể tập trung vào điều khiển phi tuyến. Nâng cao tính bền vững của thuật toán điều khiển cũng là một trọng tâm. Thuật toán này có tiềm năng ứng dụng thực tiễn lớn trong nhiều lĩnh vực.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển thuật toán điều khiển thích nghi. Thuật toán này cải thiện tốc độ cho các hệ xử lý song song chuyên dụng. Mô hình toán học tham chiếu bộ nhớ chung được xây dựng. Mô hình điều khiển thích nghi được thiết kế và khảo sát. Các kết quả thực nghiệm và mô phỏng xác nhận hiệu quả. Đây là đóng góp chính của luận án.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Chúng bao gồm việc mở rộng mô hình cho các hệ thống phức tạp hơn. Nghiên cứu có thể tập trung vào điều khiển phi tuyến. Nâng cao tính bền vững của thuật toán điều khiển cũng là một trọng tâm. Điều này giúp phát triển các thuật toán điều khiển mạnh mẽ hơn.

6.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của thuật toán

Thuật toán điều khiển thích nghi này có tiềm năng ứng dụng thực tiễn lớn. Nó có thể áp dụng trong các lĩnh vực yêu cầu xử lý tốc độ cao. Ví dụ bao gồm xử lý ảnh, trí tuệ nhân tạo và các hệ thống nhúng. Khả năng nâng cao tốc độ mang lại lợi ích kinh tế và kỹ thuật. Đây là một mô hình tham chiếu cho các ứng dụng tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu để nâng cao tốc độ cho các hệ xử lý song song chuyên dụng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (105 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN CHU ĐỨC TOÀN NGHIÊN CỨU THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI LUỒNG THAM CHIẾU ĐỂ NÂNG CAO TỐC ĐỘ CHO CÁC HỆ XỬ LÝ SONG SONG CHUYÊN DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ THÁI NGUYÊN / 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN ________________ CHU ĐỨC TOÀN NGHIÊN CỨU THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI LUỒNG THAM CHIẾU ĐỂ NÂNG CAO TỐC ĐỘ CHO CÁC HỆ XỬ LÝ SONG SONG CHUYÊN DỤNG Chuyên ngành: Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa Mã số: 62.16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Cán bộ hướng dẫn khoa học 1 Cán bộ hướng dẫn khoa học 2 PGS. Đỗ Xuân Tiến PGS. Nguyễn Hữu Công THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả mới nêu trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.

Ngày 05 tháng 02 năm 2014 Tác giả luận án Chu Đức Toàn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình làm luận án, tôi đã nhận được nhiều ý kiến đóng góp từ các thầy, cô giáo, các anh chị và các bạn đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến tập thể hướng dẫn PGS.TS Đỗ Xuân Tiến – Học viện KTQS, PGS.TS Nguyễn Hữu Công – Đại học Thái Nguyên đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình làm luận án. Tôi xin cảm ơn đến ban chủ nhiệm và hội đồng khoa học của bộ môn: Tự động hóa XNCN - Khoa Điện - Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên; bộ môn Kỹ thuật Vi xử lý – Học viện Kỹ thuật Quân sự. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và các chuyên viên Phòng thí nghiệm Kỹ thuật Vi xử lý – Học viện Kỹ thuật Quân sự, đã tạo điều kiện về trang thiết bị thực nghiệm để tôi hoàn thành được phần thực nghiệm và mô phỏng của luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Sau đại học - Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên, xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp đã tạo những điều kiện thuận lợi nhất về mọi mặt để tôi hoàn thành khóa học Nghiên cứu sinh. Tác giả luận án Chu Đức Toàn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan………………………………………………………. ii Mục lục…………………………………………………………………. iii Danh mục các ký hiệu và các chữ viết tắt……………………………….

vi Danh mục các bảng……………………………………………………… viii Danh mục các hình vẽ và đồ thị………………………………………. ix MỞ ĐẦU………………………………………………………………. KIẾN TRÚC HỆ XỬ LÝ SONG SONG ĐA CPU 6 1. Tài nguyên hệ thống……………………………………….

Tài nguyên phần cứng…………………………………………. Tài nguyên phần mềm…………………………………………. Định nghĩa hệ xử lý song song …………………………. Phân loại hệ xử lý song song……………………………………….

Sơ đồ phân loại của Flynn……………………………………. Sơ đồ phân loại của Handler…………………………………. Kiến trúc chung hệ xử lý song song đa CPU……………………….2 Những vấn đề liên quan đến hiệu năng………………………… 12 1. Kiến trúc chung hệ xử lý song song đa CPU chuyên dụng…….

Các đặc trưng của hệ xử lý song song chuyên dụng…………. Kiến trúc của hệ xử lý song song chuyên dụng………………… 21 1. Luận giải, định hướng nghiên cứu của đề tài………………………. Kết luận chương 1………………………………………….

XÂY DỰNG MÔ HÌNH TOÁN HỌC THAM CHIẾU BỘ NHỚ DÙNG CHUNG TRONG HỆ XỬ LÝ SONG SONG ĐA 31 CPU CHUYÊN DỤNG 2. 31 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www. Xây dựng mô hình toán học tham chiếu bộ nhớ dùng chung trong 35 hệ xử lý song song đa CPU chuyên dụng………………………………. Mô hình truyền thống tham chiếu bộ nhớ dùng chung trong hệ xử 35 lý song song đa CPU………….

Mô hình cải tiến tham chiếu bộ nhớ dùng chung trong hệ xử lý 36 song song đa CPU…………. Xác định đại lượng P – Xác suất thanh ghi tham chiếu lối vào 37 rỗi…………. Xác định đại lượng Ep – Hiệu năng khi các hàng đợi của các 44 mô đun nhớ đầy …………. Xác định El - Hiệu năng khi thanh ghi tham chiếu lối vào băng 47 nhớ rỗi…………………………………………………………………… 2.

Kết luận chương 2…………………………………………………. XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN THÍCH NGHI 53 CHO HỆ XỬ LÝ SONG SONG ĐA CPU CHUYÊN DỤNG………. Xây dựng phần mềm khảo sát. Xây dựng mô đun chính phần mềm khảo sát.

Xây dựng mô đun phần mềm tính toán hiệu năng hệ xử lý song 55 song đa CPU trong quan hệ với chu kỳ bộ nhớ dùng chung Tc. Xây dựng mô đun phần mềm tính toán hiệu năng hệ xử lý song 57 song đa CPU trong quan hệ với số lượng luồng tham chiếu n. Xây dựng mô đun phần mềm tính toán hiệu năng hệ xử lý song song đa CPU trong quan hệ với chu kỳ bộ nhớ Tc khi khảo sát ở giá trị 59 ρ=0,5. Khảo sát, đánh giá hiệu năng mô hình điều khiển ………………….

Xây dựng mô hình điều khiển thích nghi…………………………. Công nghệ FPGA…………………………………………………… 69 3. Tái kiến trúc phần cứng bằng chương trình……………………… 69 3. Thiết kế hệ thống trên FPGA………………………………… 75 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.

Sơ đồ nguyên lý điều khiển thích nghi theo tham số m…………… 83 3. Kết luận chương 3…………………………………………. 85 KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ. 86 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.

87 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 88 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Ý nghĩa  Là tốc độ tới của hệ thống  Là tốc độ phục vụ của hệ thống Ta Thời gian truy nhập bộ nhớ  Thời gian trễ mạch chốt E Hiệu năng của bộ nhớ song song dùng chung Hiệu năng của một tham chiếu khi thanh ghi tham chiếu lối vào EP bận El Hiệu năng khi thanh ghi tham chiếu lối vào rỗi Tl Chu kỳ của băng logic Tp Chu kỳ hiệu quả của bộ nhớ Độ trễ nhỏ nhất để truyền một tham chiếu từ hàng chờ vào môđun Td nhớ Tc Chu kỳ vật lý của môđun nhớ P Xác suất thanh ghi lối vào rỗi k Số môđun nhớ trong mỗi băng logic l Số lượng băng logic trong hệ thống m Kích thước hàng chờ của mỗi môđun nhớ Tốc độ khởi tạo tham chiếu trung bình của mỗi CPU (Xác suất q một luồng tham chiếu đang ở trạng thái tự do sẽ khởi tạo một tham chiếu)  Xác suất mà một luồng tham chiếu ở trạng thái tự do Xác suất một luồng tham chiếu đang thực hiện một tham chiếu thành  công Xác suất một luồng tham chiếu đang thực hiện một tham chiếu  không thành công  Xác suất để một tham chiếu thành công Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ALU Arithmetic Logic Unit đơn vị logic số học CISC Bộ VXL với tập lệnh đầy đủ CU Control Unit – đơn vị điều khiển; DS Data stream – luồng dữ liệu EX Execution - Thực hiện lệnh FIFO First In First Out - Vào trước ra trước FPGA Field Programmable Gate Array mảng cổng logic lập trình được ID Instruction decoder – giải mã lệnh IF Instruction fetch – nạp lệnh IS Instruction stream – luồng lệnh MIMD Multiple Instruction Multiple Data - Đa dòng lệnh đa dòng dữ liệu MM Memory Module – Mô đun nhớ; OF Operate Fetch – nạp toán hạng PE Processing Element – Phần tử xử lý PU Processing Unit – Đơn vị xử lý. RISC Bộ vi xử lý với tập lệnh rút gọn TGBL Thanh ghi băng logic KGNDC Không gian nhớ dùng chung Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ viii DANH MỤC CÁC BẢNG Danh mục Nội dung Trang Bảng 1.1: Phân loại kiến trúc của Flynn 8 Bảng 1.2: Sơ đồ phân loại của Erlanger 10 So sánh một số tính năng của hệ xử lý song Bảng 1.3: 21 song đa dụng và chuyên dụng Bảng 1.4: Thống kê khả năng xuất hiện các loại lệnh 24 Xác suất một yêu cầu đến khi hàng đợi chưa Bảng 3.1: 63 đầy theo m và ρ với qui tắc hàng đợi M/D/1/m Bảng 3.2: Bảng điều khiển 84 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Danh mục Nội dung Trang Hình 1.1: Mô hình kiến trúc SISD 8 Hình 1.2: Mô hình kiến trúc SIMD 8 Hình 1.3: Mô hình kiến trúc MISD 9 Hình 1.4: Mô hình kiến trúc MIMD 9 Hình 1.5: Mô hình kiến trúc chung của hệ xử lý song song 11 Hình 1.6: Cấu trúc của khối xử lý lệnh trong máy CRAY-1 12 Hình 1.7: Kiến trúc đường ống 4 tầng 13 Hình 1.8: Hiệu ứng đường ống 14 Hình 1.9: Cấu trúc của bộ nhớ phân cấp trong các hệ xử lý 19 Hình 1.10: Kiến trúc của hệ xử lý song song đa CPU chuyên dụng 21 Hình 1.11: Mô hình kiến trúc: a) Hệ xử lý CISC, b) Hệ xử lý RISC 23 Hình 1.12: Tác động của lệnh rẽ nhánh (I3B) đến đường ống 4 tầng 24 Hình 1.13: Tổ hợp tên lửa S-300 PMU1 của Việt nam 27 Hình 1.14: Cự ly quan sát của hệ 28 Tham chiếu bộ nhớ dùng chung trong hệ xử lý song Hình 2. Sơ đồ hàng đợi tổng quát; Hình 2.

Sơ đồ hàng đợi cho hệ xử lý song song đa CPU Tổ chức băng băng nhớ đan xen cho KGNDC trong hệ Hình 2.3: xử lý song song đa CPU. 39 Giao diện phần mềm tính toán hiệu năng hệ xử lý song Hình 3.1: song đa CPU 55 Giao diện phần mềm tính toán hiệu năng hệ xử lý song Hình 3.2: song đa CPU trong quan hệ với chu kỳ bộ nhớ dùng 57 chung Tc Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ x Giao diện phần mềm tính toán hiệu năng hệ xử lý song Hình 3.3: song đa CPU trong quan hệ với số lượng luồng tham 59 chiếu n. Giao diện phần mềm tính toán hiệu năng hệ xử lý song Hình 3.4: song đa CPU trong quan hệ với chu kỳ bộ nhớ Tc khi 61 khảo sát ở giá trị ρ=0.5 Hiệu quả tham chiếu ngẫu nhiên băng nhớ logic theo T Hình 3.5: được so sánh trong hai trường hợp khi m =2 và trường 62 hợp không có băng nhớ logic (m=0, Tl=Td=0) Sự phụ thuộc của E theo chu kỳ vật lý của mô đun nhớ Hình 3.6: 64 Tc khi m thay đổi Đồ thị của E theo số luồng tham chiếu n.7: 64 Tc=5 Đồ thị của E theo chu kỳ vật lý mô đun nhớ Tc khi giữ Hình 3.8: 65 cố định ρ= 0,5 Hình 3.9: Sơ đồ khối hệ thống điều khiển thích nghi cơ bản 67 Sơ đồ khối điều khiển thích nghi luồng tham chiếu cho hệ xử Hình 3.10: 68 lý song song đa CPU chuyên dụng Hình 3.11: a) Cấu trúc của PLA b) Cấu trúc của PAL 71 Hình 3.12: Mô tả mô hình của một FPGA 72 Hình 3.13: Cấu trúc logic Cell trong FPGA 74 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chu Đức Toàn (2014). Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu [Luận án tiến sĩ, Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thuat-toan-dieu-khien-thich-nghi-luong-tham-chieu-de-nang-cao-toc-do-cho-cac-he

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu để nâng cao tốc độ cho các hệ xử lý song song chuyên dụng luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và

Luận án "Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu" có 105 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thuật toán điều khiển thích nghi luồng tham chiếu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter