Luận án: Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt - Phan Thị Lan (2021)
Từ điển thuật ngữ ngành mỏ & địa chất tiếng Việt. Khám phá định nghĩa, giải thích chi tiết và ứng dụng thực tế trong khai thác, thăm dò khoáng sản.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
330
Thời gian đọc
50 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt
- Số trang:
- 330 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Phan Thị Lan
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt
Nghiên cứu về thuật ngữ là yếu tố cốt lõi trong ngôn ngữ học. Nó đóng vai trò quan trọng trong mọi lĩnh vực khoa học. Các công trình trước đây đã phân tích sâu các đặc điểm của thuật ngữ. Chúng tập trung vào việc định nghĩa và phân loại. Lĩnh vực khoa học xã hội đặc biệt quan tâm đến thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, thuật ngữ cụ thể của ngành mỏ và địa chất còn nhiều khoảng trống cần được lấp đầy. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về tình hình nghiên cứu hiện tại. Nó đặt nền tảng cho việc hiểu rõ hơn về các thuật ngữ chuyên môn này.
1.1. Tổng quan nghiên cứu thuật ngữ chuyên ngành
Nghiên cứu về thuật ngữ đóng vai trò quan trọng. Ngôn ngữ học đã phân tích sâu các đặc điểm của thuật ngữ. Các công trình trước đây tập trung vào việc định nghĩa và phân loại. Lĩnh vực khoa học xã hội đặc biệt quan tâm đến thuật ngữ. Tình hình nghiên cứu thuật ngữ nói chung khá toàn diện. Tuy nhiên, thuật ngữ chuyên ngành địa chất và thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ vẫn cần được khảo sát sâu hơn. Hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu giúp đặt nền tảng cho các phân tích chuyên sâu.
1.2. Vai trò cơ bản của thuật ngữ mỏ địa chất
Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất là nền tảng giao tiếp khoa học. Chúng đảm bảo sự chính xác, rõ ràng trong các tài liệu và trao đổi chuyên môn. Các chuyên gia cần một hệ thống thuật ngữ thống nhất. Điều này giúp tránh hiểu lầm trong công việc. Thuật ngữ địa chất giúp mô tả cấu trúc Trái Đất. Thuật ngữ khai thác mỏ hỗ trợ quy trình công nghệ. Sự chuẩn hóa thuật ngữ tạo điều kiện cho nghiên cứu. Nó cũng thúc đẩy ứng dụng thực tiễn trong ngành. Một từ điển địa chất và từ điển mỏ hoàn chỉnh là cần thiết.
II.Đặc điểm cấu tạo thuật ngữ ngành mỏ và địa chất
Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt sở hữu nhiều dạng cấu tạo đa dạng. Chúng xuất hiện dưới dạng từ đơn, từ ghép, và cả cụm từ cố định. Nghiên cứu sâu về các yếu tố cấu tạo giúp hiểu cách các thuật ngữ này hình thành và phát triển. Mỗi dạng cấu tạo phản ánh mức độ phức tạp và sắc thái ý nghĩa riêng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc chuẩn hóa và hệ thống hóa thuật ngữ. Việc phân tích này cũng chỉ ra các phương thức tạo thành thuật ngữ, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện về sự phong phú của từ vựng chuyên ngành.
2.1. Cấu trúc từ và cụm từ trong thuật ngữ
Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất có nhiều dạng cấu tạo. Chúng xuất hiện dưới dạng từ đơn, từ ghép. Nhiều thuật ngữ là cụm từ cố định. Cấu tạo từ đơn thường chỉ khái niệm cơ bản, ví dụ: 'quặng', 'đá'. Cấu tạo cụm từ thể hiện sự phức tạp hơn, ví dụ: 'mỏ lộ thiên', 'địa chất công trình'. Các yếu tố cấu tạo này tạo nên hệ thống thuật ngữ. Chúng phản ánh đặc trưng ngôn ngữ tiếng Việt. Nghiên cứu sâu giúp hiểu cách thuật ngữ hình thành.
2.2. Phương thức tạo thành thuật ngữ địa chất mỏ
Nhiều phương thức được sử dụng để tạo thành thuật ngữ mỏ và địa chất. Một số thuật ngữ được tạo ra bằng cách ghép từ, ví dụ: 'khoáng vật học', 'thạch học'. Một số khác là sự chuyển nghĩa từ tiếng thông thường. Việc sử dụng từ mượn được Việt hóa cũng phổ biến. Sự kết hợp các yếu tố cấu tạo tạo ra các thuật ngữ mới từ các thành phần sẵn có. Các nguyên tắc này đảm bảo tính hệ thống và sự nhất quán. Chúng giúp mở rộng kho thuật ngữ chuyên ngành, làm giàu vốn từ vựng khoa học.
III.Định danh và phân loại thuật ngữ ngành mỏ địa chất
Việc định danh và phân loại thuật ngữ ngành mỏ, địa chất đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một hệ thống tri thức khoa học rõ ràng. Thuật ngữ được phân chia thành nhiều lớp dựa trên nội dung chuyên môn, giúp các nhà khoa học và sinh viên dễ dàng tra cứu và hiểu bản chất của từng khái niệm. Lý thuyết định danh cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích cách các khái niệm được đặt tên và mô tả. Các phạm trù ngữ nghĩa cũng được sử dụng để sắp xếp thuật ngữ, từ khoáng sản, khoáng vật đến các hoạt động thăm dò và khai thác mỏ. Sự phân loại này là cơ sở quan trọng cho việc biên soạn các từ điển chuyên ngành như từ điển địa chất.
3.1. Phân loại theo nội dung chuyên môn của thuật ngữ
Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất được chia thành nhiều lớp. Sự phân loại này dựa vào nội dung chuyên môn. Một lớp tập trung vào thuật ngữ mỏ. Lớp khác lại thuộc về thuật ngữ địa chất. Ngoài ra, còn có thuật ngữ từ các ngành liên quan như địa vật lý, địa hóa học. Việc phân loại giúp quản lý hệ thống thuật ngữ một cách hiệu quả. Nó cũng tạo nền tảng cho việc xây dựng từ điển địa chất hoàn chỉnh.
3.2. Cơ sở lý thuyết về định danh trong ngôn ngữ học
Lý thuyết định danh là trọng tâm của nghiên cứu này. Định danh là quá trình đặt tên cho các khái niệm, đối tượng, hiện tượng. Ngôn ngữ sử dụng các phương thức định danh khác nhau. Các nguyên tắc định danh đảm bảo tính rõ ràng, chính xác. Thuật ngữ mỏ và địa chất cũng tuân theo các nguyên tắc này. Chúng định danh các đối tượng cụ thể như 'đá trầm tích', 'mỏ than'. Hiểu rõ định danh giúp giải mã ý nghĩa của các thuật ngữ, đồng thời hỗ trợ việc định nghĩa khoáng sản và các khái niệm khác.
3.3. Thuật ngữ mỏ và địa chất theo phạm trù ngữ nghĩa
Thuật ngữ được phân chia theo các phạm trù ngữ nghĩa rõ ràng. Phạm trù khoáng sản, khoáng vật là một ví dụ quan trọng. Các loại mỏ khoáng sản cũng có thuật ngữ riêng. Thành phần cấu tạo mỏ được định danh rõ ràng. Phương tiện và kỹ thuật thăm dò địa chất, khai thác mỏ cũng nằm trong các phạm trù này. Thuật ngữ còn chỉ hoạt động thăm dò và khai thác mỏ. 'Địa tầng học' là một phạm trù quan trọng. Định danh phụ phẩm sau khai thác, các loại đá địa chất, và kết cấu địa tầng cũng được đề cập.
IV.Đặc trưng thuật ngữ khoáng sản địa tầng thủy văn
Nghiên cứu sâu về các thuật ngữ chuyên ngành địa chất và khai thác mỏ cho thấy sự đa dạng trong cách định danh. Các thuật ngữ chỉ khoáng sản và khoáng vật được xây dựng dựa trên đặc tính vật lý, hóa học, và nguồn gốc. Thuật ngữ địa chất công trình và thuật ngữ địa chất thủy văn mang tính ứng dụng cao, liên quan trực tiếp đến các hoạt động xây dựng và quản lý tài nguyên nước. Đồng thời, việc phân tích các thuật ngữ về thạch học và địa tầng học giúp làm rõ các loại đá và cấu trúc địa chất, cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử và quá trình hình thành Trái Đất.
4.1. Định danh các thuật ngữ khoáng sản khoáng vật
Thuật ngữ chỉ khoáng sản và khoáng vật rất đa dạng. Mỗi loại khoáng vật có tên gọi riêng, ví dụ: 'vàng', 'bạc', 'thạch anh'. Đặc điểm định danh phản ánh tính chất hóa học, vật lý. Chúng cũng mô tả hình thái và nguồn gốc. Nắm vững định danh giúp nhận diện chính xác. Điều này quan trọng trong thăm dò và khai thác. Từ điển mỏ cần cung cấp định nghĩa khoáng sản chi tiết, phục vụ mục đích học tập và nghiên cứu.
4.2. Thuật ngữ về địa chất công trình và thủy văn
Thuật ngữ địa chất công trình mô tả đặc tính đất đá. Chúng liên quan trực tiếp đến xây dựng và ổn định công trình. Ví dụ: 'độ bền nén', 'hệ số thấm'. Thuật ngữ địa chất thủy văn tập trung vào nước dưới đất. Chúng mô tả dòng chảy, tầng chứa nước. Ví dụ: 'mực nước ngầm', 'lưu lượng thấm'. Các thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong quy hoạch và thiết kế hạ tầng. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này là cần thiết cho các chuyên gia.
4.3. Đặc điểm định danh các loại đá địa tầng
Thuật ngữ chỉ các loại đá địa chất rất phong phú. Chúng bao gồm đá magma, đá trầm tích, đá biến chất. Mỗi loại đá có đặc điểm riêng biệt. Thuật ngữ địa tầng học mô tả sự sắp xếp lớp đá, ví dụ: 'kỷ Jura', 'kỷ Phấn trắng'. Chúng giúp xác định lịch sử địa chất của khu vực. Quá trình địa chất nội sinh và ngoại sinh cũng được định danh rõ ràng. Các thuật ngữ này cung cấp cái nhìn toàn diện về thạch học và cấu trúc địa chất, làm nền tảng cho khoa học địa chất.
V.Giá trị nghiên cứu thuật ngữ mỏ địa chất chuyên sâu
Nghiên cứu sâu về thuật ngữ ngành mỏ và địa chất mang lại nhiều giá trị thiết thực. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các từ điển chuyên ngành như từ điển địa chất và từ điển mỏ. Các từ điển này sẽ là công cụ không thể thiếu để chuẩn hóa ngôn ngữ khoa học, nâng cao hiệu quả giao tiếp và dịch thuật tài liệu. Đồng thời, nghiên cứu cũng hỗ trợ đắc lực cho hoạt động học tập và nghiên cứu, giúp sinh viên và các nhà khoa học tiếp cận kiến thức chuyên ngành địa chất và khai thác mỏ một cách chính xác và hiệu quả hơn.
5.1. Đóng góp xây dựng từ điển địa chất từ điển mỏ
Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá. Nó là nền tảng cho việc biên soạn từ điển chuyên ngành. Một từ điển địa chất tiếng Việt chuẩn hóa là cần thiết. Từ điển mỏ giúp chuẩn hóa cách dùng thuật ngữ. Việc này tăng cường giao tiếp khoa học. Nó hỗ trợ dịch thuật tài liệu chuyên ngành. Từ điển giúp thống nhất khái niệm và thuật ngữ. Điều này rất quan trọng cho sự phát triển của ngành mỏ và địa chất.
5.2. Hỗ trợ học tập nghiên cứu chuyên ngành hiệu quả
Nghiên cứu thuật ngữ hỗ trợ sinh viên và giảng viên. Nó cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chính xác. Việc hiểu rõ thuật ngữ giúp tiếp thu kiến thức dễ dàng hơn. Sinh viên ngành mỏ và địa chất được hưởng lợi lớn. Các nhà nghiên cứu cũng có thể tham khảo nguồn tài liệu này. Thuật ngữ chuyên ngành địa chất và thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ là chìa khóa. Nó mở ra cánh cửa kiến thức chuyên sâu, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu khoa học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (330 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THỊ LAN THUẬT NGỮ NGÀNH MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHẠM VĂN HẢO Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Tác giả luận án Phan Thị Lan LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các thẩy cô giáo khoa Ngôn ngữ học, ban lãnh đạo, cùng toàn thể cán bộ Học viện Khoa học xã hội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và tốt nhất để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn PGS. Phạm Văn Hảo, người đã tận tình hướng dẫn, đồng hành cùng nghiên cứu sinh, chia sẻ rất nhiều kiến thức bổ ích và kinh nghiệm quý báu cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình triển khai và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn tới người thân, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ và tiếp thêm động lực cho nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 06 tháng 3 năm 2021 Tác giả Phan Thị Lan MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 7 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu về thuật ngữ. Tình hình nghiên cứu về thuật ngữ mỏ và địa chất.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THUẬT NGỮ. Vai trò, vị trí của thuật ngữ trong hệ thống ngôn ngữ. Khái niệm về thuật ngữ. Các tính chất của thuật ngữ.
Phân biệt thuật ngữ với một số đơn vị từ vựng gần gũi liên quan. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỪ VÀ CỤM TỪ. Từ và cấu tạo từ tiếng Việt. Cụm từ và cấu tạo cụm từ tiếng Việt.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT45 1. Khái quát về ngành mỏ và địa chất. TIỀU KẾT CHƯƠNG 1. 50 CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO VÀ PHƯƠNG THỨC TẠO THÀNH THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT.
XÁC ĐỊNH YẾU TỐ CẤU TẠO THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT. ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT 56 2. Thuật ngữ mỏ và địa chất có cấu tạo là từ. Thuật ngữ mỏ và địa chất có cấu là cụm từ.
Một số nhận xét về đặc điểm cấu tạo thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt 82 2. CÁC PHƯƠNG THỨC TẠO THÀNH THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT. Các nguyên tăc và phương thức tạo thành thuật ngữ tiếng Việt. Các phương thức tạo thành thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt.
TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 102 CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM NGỮ NGHĨA - ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT TIẾNG VIỆT. CÁC LỚP THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT XÉT THEO NỘI DUNG CHUYÊN MÔN. Thuật ngữ mỏ.
Thuật ngữ địa chất. Thuật ngữ của một số ngành liên quan. LÝ THUYẾT ĐỊNH DANH. Định danh và quá trình định danh ngôn ngữ.
Phương thức định danh. Nguyên tắc định danh. Các đơn vị định danh của thuật ngữ mỏ và địa chất. ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT XÉT THEO PHẠM TRÙ NGỮ NGHĨA.
Thuật ngữ chỉ khoáng sản - khoáng vật. Thuật ngữ chỉ các loại mỏ khoáng sản. Thuật ngữ chỉ thành phần cấu tạo mỏ. Thuật ngữ chỉ phương tiện - kỹ thuật thăm dò địa chất và khai thác mỏ 121 3.
Thuật ngữ chỉ hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ. Thuật ngữ chỉ phụ phẩm khai thác mỏ. Thuật ngữ chỉ các loại đá địa chất. Thuật ngữ chỉ kết cấu địa tầng.
Thuật ngữ chỉ quá trình địa chất nội sinh. Thuật ngữ chỉ quá trình địa chất ngoại sinh. Thuật ngữ chỉ chủ thể trong hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ 125 3. ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT XÉT THEO ĐẶC TRƯNG KHU BIỆT.
Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ khoáng sản - khoáng vật. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ các loại mỏ. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ thành phần cấu tạo mỏ. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ phương tiện - kỹ thuật thăm dò địa chất và khai thác mỏ.
Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ phụ phẩm sau khai thác mỏ. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ các loại đá địa chất. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ kết cấu địa tầng.
Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ quá trình địa chất nội sinh. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ quá trình địa chất ngoại sinh. Đặc điểm định danh thuật ngữ chỉ chủ thể trong hoạt động thăm dò địa chất và khai thác mỏ. MỘT SỐ NHẬN XÉT CHÚNG VỀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊNH DANH CỦA THUẬT NGỮ MỎ VÀ ĐỊA CHẤT.
Nhận xét về các mô hình định danh. Nhận xét về các đặc trưng được chọn để định danh. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 155 CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
160 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 161 DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT GDCN Giáo dục Chuyên nghiệp ĐHQG Đại học Quốc gia ĐHSP Đại học Sư phạm MH Mô hình Nxb Nhà xuất bản KHXH Khoa học xã hội KHXH &NV Khoa học xã hội và Nhân văn THCN Trung học Chuyên nghiệp TN Thuật ngữ Y Yếu tố cấu tạo DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Bảng tổng kết số lượng yếu tố cấu tạo của thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt. Bảng tổng kết phương thức cấu tạo, quan hệ ngữ pháp và đặc điểm từ loại của thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt.
Bảng tổng kết nguồn gốc cấu tạo thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt. Bảng tổng kết các mô hình cấu tạo thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt. Các phương thức tạo thành thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt. Bảng tổng kết các mô hình định danh thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt.
Bảng tổng hợp số lượng đặc trưng khu biệt để định danh các phạm trù ngữ nghĩa thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt. Lí do chọn đề tài 1. Hiện nay xu hướng hội nhập, quốc tế hoá diễn ra ngày càng mạnh mẽ. điều này đã giúp cho nền kinh tế - xã hội của các nước ngày càng được gắn kết và cùng nhau phát triển.
Nằm trong xu hướng đó, các ngành khoa học cũng phát triển ngày càng mạnh mẽ. Trong các ngành khoa học cũng như các lĩnh vực chuyên môn, bộ phận từ ngữ quan trọng nhất và chủ yếu nhất chính là thuật ngữ. Thuật ngữ không chỉ là các ngữ ngữ chuyên môn được sử dụng trong ngành, mà ẩn sau đó là cả một hệ thống khái niệm khoa học, là tri thức của mỗi ngành chuyên môn, thậm chí là thước đo, thể hiện trình độ phát triển của các ngành khoa học. Trong bối cảnh hội nhập và khoa học - kỹ thuật phát triển vô cùng mạnh mẽ như hiện nay thì thuật ngữ của các ngành khoa học cũng không ngừng được mở rộng và phát triển.
Điều này dẫn đến ngày càng xuất hiện nhiều hơn các thuật ngữ mới để biểu thị các khái niệm, đối tượng mới. Chính vì thế, yêu cầu về việc nghiên cứu hệ thống thuật ngữ của các ngành khoa học hiện nay rất được quan tâm, thuật ngữ đã và đang trở thành chủ đề của rất nhiều nghiên cứu. Có thể nói, nhu cầu này xuất phát từ bản thân các ngành khoa học nói riêng, của quốc gia và quốc tế nói chung, trong đó có Việt Nam và ngành mỏ - địa chất ở Việt Nam. Mỏ và địa chất là một trong những ngành khoa học có vai trò rất quan trọng đối với nền kinh tế - xã hội của đất nước.
Sản phẩm của ngành mỏ và địa chất mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho đời sống xã hội và cho sự phát triển của nền kinh tế quốc dân. Kết quả và sản phẩm thu được của ngành mỏ và địa chất không chỉ mang lại những lợi ích về mặt kinh tế mà còn có sự ảnh hưởng, cũng như có những đóng góp quan trọng cho nhiều ngành kinh tế khác. Đồng thời các hoạt động của ngành mỏ và địa chất còn dự báo những vấn đề 9 gây ảnh hưởng tới môi trường sống của con người. Từ đó, giúp cho các nhà khoa học, nhà quản lý đề ra những biện pháp nhằm khai thác hợp lýnguồn tài nguyên thiên nhiên và giảm tác hại ô nhiễm môi trường.
Cùng với nhu cầu phát triển của xã hội hiện nay, ngành mỏ và địa chất không ngừng lớn mạnh, ngày càng phát triển cả về công nghệ, kỹ thuật, quy mô nghiên cứu, khai thác và phạm vi hợp tác cũng như ngày càng thể hiện vai trò quan trọng của mình đối với nền kinh tế và đời sống xã hội. Nằm trong xu hướng phát triển, hội nhập quốc tế với sự hợp tác, đầu tư của đối tác nước ngoài đã cho phép ngành mỏ và địa chất Việt Nam đã và đang tập trung nghiên cứu, ứng dụng kỹ thuật khai thác ở trình độ ngày càng cao. Và một trong những nhân tố góp phần đảm bảo cho sự hợp tác, khai thác có hiệu quả của ngành mỏ và địa chất đó là việc nghiên cứu xây dựng, hoàn thiện hệ thống thuật ngữ ngành mỏ và địa chất để tạo ra được một công cụ giao tiếp chung cho những đối tượng đang tham gia vào các lĩnh vực của ngành cũng như chuẩn hoá về mặt ngôn ngữ chuyên ngành nhằm đảm bảo chức năng giao tiếp hiệu quả cho các nhà chuyên môn. Công việc này không chỉ đáp ứng tình hình hoạt động và đóng góp vào sự thúc đẩy quá trình hội nhập quốc tế ngày càng đi vào chiều sâu trong ngành mỏ và địa chất, mà còn góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống thuật ngữ tiếng Việt nói chung.
Vì những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt cho luận án của mình. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt đang được sử dụng hiện nay, đó là các từ ngữ biểu thị các khái niệm, các sự vật, hiện tượng, quá trình… trong lĩnh vực mỏ và địa chất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Lan (2021). Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thuat-ngu-nganh-mo-va-dia-chat-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Từ điển thuật ngữ ngành mỏ & địa chất tiếng Việt. Khám phá định nghĩa, giải thích chi tiết và ứng dụng thực tế trong khai thác, thăm dò khoáng sản.
Luận án "Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt" có 330 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.