Luận án: Thực trạng thừa cân béo phì, gen, dinh dưỡng, vận động trẻ mầm non - Đỗ Nam Khánh

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu thực trạng thừa cân béo phì và một số đặc điểm gen thói quen dinh dưỡng hoạt động thể lực ở trẻ mầm non. Xem tóm tắt v

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Thực trạng đáng lo ngại
Số trang:
177 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thừa cân béo phì trẻ mầm non Thực trạng đáng lo ngại

Thừa cân và béo phì ở trẻ mầm non đang trở thành một thách thức sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Tỷ lệ "béo phì trẻ em" gia tăng đáng kể, đặc biệt trong nhóm "tuổi tiền học đường". Tình trạng này gây ra nhiều lo ngại về sức khỏe lâu dài. Trẻ em bị "obes ở trẻ nhỏ" có nguy cơ cao mắc các bệnh mạn tính khi trưởng thành. Các bệnh như tiểu đường type 2, bệnh tim mạch xuất hiện sớm hơn. Việc "tăng cân bất thường ở trẻ" ngay từ giai đoạn mầm non cần được theo dõi sát sao. Nhận diện và can thiệp sớm là cực kỳ quan trọng. Cộng đồng cần nhận thức rõ ràng về mức độ nghiêm trọng của vấn đề này.

1.1. Định nghĩa và phân loại thừa cân ở trẻ mầm non

Thừa cân và béo phì ở trẻ em được xác định bằng chỉ số khối cơ thể (BMI). BMI được tính toán dựa trên cân nặng tính bằng kilogam chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Kết quả BMI sau đó được đối chiếu với biểu đồ tăng trưởng theo tuổi và giới tính. Thừa cân được chẩn đoán khi BMI từ phần trăm thứ 85 đến dưới phần trăm thứ 95. Béo phì được xác định khi BMI từ phần trăm thứ 95 trở lên. Các tiêu chuẩn này do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các cơ quan y tế quốc gia đưa ra. Việc áp dụng đúng tiêu chuẩn giúp phân loại chính xác tình trạng "thừa cân ở trẻ mầm non".

1.2. Mức độ phổ biến của béo phì trẻ em hiện nay

Tỷ lệ "béo phì trẻ em" trên toàn cầu đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Dữ liệu từ nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy xu hướng này. Các nước phát triển và đang phát triển đều ghi nhận sự gia tăng. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp bách. Các báo cáo từ UNICEF và WHO thường xuyên cập nhật số liệu. Nhiều quốc gia ghi nhận tỷ lệ trẻ mầm non thừa cân, béo phì vượt ngưỡng an toàn. Điều này đòi hỏi các chính sách và chương trình can thiệp kịp thời. Mức độ phổ biến của "obes ở trẻ nhỏ" phản ánh sự thay đổi trong lối sống và môi trường.

1.3. Hậu quả sức khỏe từ obes ở trẻ nhỏ

"Obes ở trẻ nhỏ" gây ra nhiều hệ lụy sức khỏe nghiêm trọng. Trẻ có nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường type 2, bệnh tim mạch sớm. Huyết áp cao và rối loạn lipid máu thường đi kèm. Các vấn đề về xương khớp, bệnh gan nhiễm mỡ cũng có thể xuất hiện. Tình trạng ngưng thở khi ngủ cũng là một biến chứng phổ biến. Ngoài ra, "obes ở trẻ nhỏ" còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý. Trẻ có thể gặp phải sự kỳ thị, tự ti và trầm cảm.

II.Yếu tố gen ảnh hưởng béo phì tuổi tiền học đường

Các yếu tố di truyền đóng một vai trò nhất định trong sự phát triển của thừa cân và béo phì. Nghiên cứu đã chỉ ra sự liên quan giữa gen và nguy cơ "tăng cân bất thường ở trẻ". Một số biến thể gen có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa năng lượng, cảm giác thèm ăn. Tuy nhiên, gen không phải là yếu tố duy nhất quyết định. Môi trường sống và thói quen sinh hoạt vẫn tương tác mạnh mẽ. Hiểu rõ các yếu tố gen giúp cá nhân hóa các chiến lược phòng ngừa. Đặc biệt với "béo phì tuổi tiền học đường", việc nhận diện nguy cơ di truyền rất quan trọng.

2.1. Di truyền và nguy cơ tăng cân bất thường ở trẻ

Yếu tố di truyền từ cha mẹ có thể làm tăng nguy cơ. Trẻ có cha hoặc mẹ thừa cân, béo phì thường có khả năng cao hơn. Nguy cơ này không chỉ do học hỏi thói quen. Các gen kiểm soát quá trình chuyển hóa, sự điều hòa hormone cũng được truyền lại. Điều này làm cho một số trẻ dễ dàng "tăng cân bất thường ở trẻ" hơn. Tuy nhiên, di truyền chỉ tạo ra khuynh hướng. Môi trường sống và chế độ sinh hoạt vẫn đóng vai trò quyết định. Di truyền không phải là định mệnh. Kiến thức về yếu tố gen giúp phụ huynh chủ động hơn. Họ có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa sớm hơn. Các nghiên cứu tiếp tục làm rõ mối liên hệ này.

2.2. Các gen liên quan đến béo phì trẻ em

Một số gen đã được xác định có mối liên hệ với "béo phì trẻ em". Gen FTO (Fat mass and obesity-associated) là một ví dụ điển hình. Các biến thể của gen FTO làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì. Gen MC4R (Melanocortin 4 Receptor) cũng liên quan đến cảm giác no và thèm ăn. Gen ADRB3 (Beta-3 adrenergic receptor) ảnh hưởng đến quá trình đốt cháy chất béo. Sự hiện diện của các biến thể gen này có thể làm tăng khả năng tích trữ năng lượng.

2.3. Nghiên cứu gen và xác định rủi ro

Các nghiên cứu gen học, đặc biệt là GWAS, đã mở ra hiểu biết mới. Những nghiên cứu này giúp xác định các loci gen liên quan. Việc sàng lọc gen có thể giúp nhận diện trẻ có nguy cơ cao. Tuy nhiên, việc ứng dụng cần được thận trọng. Kết quả gen cần được kết hợp với đánh giá môi trường. Nó cung cấp thông tin để đưa ra lời khuyên cá nhân hóa. Tránh tạo ra sự lo lắng không cần thiết. Việc hiểu biết về gen không phải là một công cụ dự đoán tuyệt đối. Nó chỉ là một phần của bức tranh tổng thể. Mục tiêu là giúp gia đình đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Việc này hỗ trợ cho "quản lý cân nặng trẻ" từ sớm.

III.Dinh dưỡng trẻ mầm non Chế độ ăn và obes trẻ nhỏ

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò trung tâm trong phòng ngừa "thừa cân ở trẻ mầm non". Thói quen ăn uống không lành mạnh là một nguyên nhân chính. Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu năng lượng, ít dinh dưỡng gây "tăng cân bất thường ở trẻ". Trẻ mầm non cần một "chế độ ăn lành mạnh cho trẻ" để phát triển toàn diện. Việc đảm bảo "lương dinh dưỡng trẻ 3-6 tuổi" phù hợp rất quan trọng. Môi trường ăn uống gia đình ảnh hưởng lớn đến "dinh dưỡng trẻ mầm non". Cần giáo dục phụ huynh về tầm quan trọng của lựa chọn thực phẩm.

3.1. Thói quen dinh dưỡng không lành mạnh ở trẻ mầm non

Trẻ mầm non thường tiếp xúc với đồ ăn vặt. Thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt, nước có ga là những lựa chọn phổ biến. Chúng thường chứa nhiều đường, muối và chất béo không lành mạnh. Kích thước khẩu phần ăn thường lớn hơn nhu cầu thực tế của trẻ. Việc cho trẻ ăn theo cảm xúc thay vì theo tín hiệu đói no cũng là vấn đề. Thiếu bữa ăn gia đình đều đặn cũng góp phần vào thói quen xấu. Thời gian sử dụng thiết bị điện tử trong bữa ăn làm trẻ phân tâm. Điều này ảnh hưởng đến nhận thức về lượng thức ăn đã tiêu thụ. Các thói quen này cần được điều chỉnh sớm. Chúng là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến "obes ở trẻ nhỏ".

3.2. Ảnh hưởng của khẩu phần ăn đến tăng cân bất thường

Khẩu phần ăn không cân đối cung cấp năng lượng dư thừa. Lượng carbohydrate đơn giản và chất béo bão hòa cao là mối lo ngại. Thiếu rau xanh, trái cây và chất xơ làm giảm cảm giác no. Trẻ dễ ăn quá mức. Năng lượng dư thừa không được đốt cháy sẽ tích tụ dưới dạng mỡ. Điều này trực tiếp gây ra "tăng cân bất thường ở trẻ". Khẩu phần ăn thiếu kiểm soát là nguyên nhân hàng đầu. Các chất dinh dưỡng đa lượng không cân bằng làm rối loạn chuyển hóa. Điều này làm tăng nguy cơ béo phì. Cần có sự giám sát chặt chẽ về lượng và chất của thức ăn. Điều này đặc biệt quan trọng trong "dinh dưỡng trẻ mầm non".

3.3. Xây dựng chế độ ăn lành mạnh cho trẻ 3 6 tuổi

Chế độ ăn cần đa dạng và đầy đủ các nhóm thực phẩm. Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, trái cây tươi. Thịt nạc, cá, trứng và các sản phẩm từ sữa ít béo nên được khuyến khích. Hạn chế tối đa đường, muối và chất béo bão hòa. Cần đảm bảo "lương dinh dưỡng trẻ 3-6 tuổi" phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Uống đủ nước là điều cần thiết. Khuyến khích trẻ ăn chậm và nhai kỹ.

IV.Vận động và hoạt động thể lực quản lý cân nặng trẻ

Hoạt động thể lực là một yếu tố không thể thiếu trong "quản lý cân nặng trẻ". Thiếu vận động là nguyên nhân chính gây ra "thừa cân ở trẻ mầm non". Trẻ cần có đủ thời gian để chơi đùa, khám phá môi trường xung quanh. Giảm thời gian tĩnh tại, đặc biệt là thời gian sử dụng màn hình, là rất quan trọng. Khuyến khích trẻ tham gia các trò chơi vận động giúp đốt cháy năng lượng. Vận động còn giúp phát triển cơ bắp và xương. Điều này góp phần ngăn chặn "béo phì trẻ em" và thúc đẩy sức khỏe toàn diện.

4.1. Vai trò của hoạt động thể lực trong phòng ngừa béo phì trẻ em

Vận động giúp tăng cường quá trình trao đổi chất. Năng lượng dư thừa được tiêu hao hiệu quả hơn. Hoạt động thể chất cải thiện sức khỏe tim mạch và hô hấp. Nó cũng giúp phát triển kỹ năng vận động, sự phối hợp. Trẻ năng động có xu hướng duy trì cân nặng khỏe mạnh. Điều này là nền tảng vững chắc để ngăn ngừa "béo phì trẻ em" trong tương lai. Vận động còn giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ. Nó tăng cường hệ miễn dịch và giảm căng thẳng. Những lợi ích này rất quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của trẻ mầm non.

4.2. Giảm thời gian tĩnh tại và tăng cường vận động

Thời gian xem TV, máy tính bảng cần được giới hạn nghiêm ngặt. Trẻ mầm non không nên dành quá một giờ mỗi ngày cho các thiết bị điện tử. Thay vào đó, khuyến khích các hoạt động năng động hơn. Trẻ cần ít nhất 180 phút hoạt động thể chất mỗi ngày. Trong đó, có khoảng 60 phút hoạt động cường độ vừa phải. Chia nhỏ các hoạt động trong suốt cả ngày là cách hiệu quả.

4.3. Các hình thức vận động phù hợp với trẻ mầm non

Trẻ mầm non nên được khuyến khích tham gia các trò chơi tự do. Chạy nhảy, leo trèo, đạp xe, bơi lội là những hoạt động tuyệt vời. Các trò chơi tập thể như rượt đuổi, đá bóng cũng rất có lợi. Cần tạo ra một môi trường an toàn và hấp dẫn để trẻ vận động. Phụ huynh và giáo viên có thể cùng tham gia. Điều này tạo động lực và hình thành thói quen tốt. Các buổi đi bộ khám phá công viên hoặc sân chơi cũng rất hiệu quả. Mục tiêu là biến vận động thành một phần vui vẻ và tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày. Điều này hỗ trợ "quản lý cân nặng trẻ" một cách bền vững.

V.Chỉ số BMI trẻ em nhận diện tăng cân bất thường

"Chỉ số BMI trẻ em" là một công cụ thiết yếu để đánh giá tình trạng cân nặng. Nó giúp xác định sớm "thừa cân ở trẻ mầm non" và béo phì. Việc theo dõi BMI định kỳ cung cấp dữ liệu quan trọng. Điều này cho phép nhận diện "tăng cân bất thường ở trẻ" một cách kịp thời. Can thiệp sớm giúp giảm thiểu rủi ro sức khỏe. Các biểu đồ tăng trưởng chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới được sử dụng rộng rãi. Công cụ này là nền tảng trong các chương trình "quản lý cân nặng trẻ" hiệu quả.

5.1. Chỉ số BMI trẻ em Công cụ đánh giá cân nặng

BMI được tính bằng công thức đơn giản. Tuy nhiên, việc giải thích BMI cho trẻ em phức tạp hơn người lớn. Giá trị BMI của trẻ được đặt lên biểu đồ tăng trưởng theo tuổi và giới tính. Phần trăm của BMI cho biết tình trạng cân nặng của trẻ so với các trẻ cùng tuổi. Đây là phương pháp khách quan để đánh giá "chỉ số BMI trẻ em". Nó giúp các chuyên gia y tế và phụ huynh hiểu rõ hơn. Từ đó, họ có thể đưa ra các quyết định phù hợp về sức khỏe. BMI cung cấp một cái nhìn tổng thể về cân nặng, chiều cao.

5.2. Phân loại thừa cân béo phì dựa trên BMI ở trẻ nhỏ

Theo khuyến nghị của WHO, trẻ em có BMI từ phần trăm thứ 85 đến dưới phần trăm thứ 95 được coi là thừa cân. Trẻ em có BMI từ phần trăm thứ 95 trở lên được chẩn đoán béo phì. Việc sử dụng các ngưỡng này giúp chuẩn hóa việc phân loại. Nó hỗ trợ trong việc xác định các trường hợp "obes ở trẻ nhỏ". Việc này đảm bảo các can thiệp được thực hiện dựa trên cơ sở khoa học.

5.3. Theo dõi và can thiệp sớm tình trạng tăng cân bất thường

Việc đo lường BMI định kỳ là rất cần thiết. Nên thực hiện tại các cơ sở y tế hoặc trường mầm non. Kết quả cần được ghi lại và theo dõi theo thời gian. Nếu phát hiện "tăng cân bất thường ở trẻ", cần có kế hoạch can thiệp. Kế hoạch bao gồm tư vấn dinh dưỡng chi tiết và khuyến khích tăng cường vận động. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng nặng hơn và cải thiện sức khỏe. Sự tham gia của phụ huynh trong quá trình theo dõi rất quan trọng. Họ cần được hướng dẫn cách đọc và hiểu biểu đồ tăng trưởng. Can thiệp sớm mang lại hiệu quả tốt nhất cho "quản lý cân nặng trẻ".

VI.Giải pháp phòng ngừa thừa cân ở trẻ mầm non hiệu quả

Phòng ngừa "thừa cân ở trẻ mầm non" đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa "dinh dưỡng trẻ mầm non", "hoạt động thể lực" và giáo dục sức khỏe. Sự hợp tác chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng là yếu tố then chốt. Mục tiêu là xây dựng một môi trường sống lành mạnh. Môi trường này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ. Các chương trình giáo dục giúp "quản lý cân nặng trẻ" một cách bền vững.

6.1. Can thiệp đa yếu tố cho trẻ mầm non

Giải pháp cần tập trung vào nhiều khía cạnh cùng lúc. Thay đổi thói quen ăn uống của gia đình là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường thời gian dành cho "hoạt động thể lực" mỗi ngày. Hạn chế thời gian sử dụng các thiết bị điện tử. Giáo dục phụ huynh về tầm quan trọng của lối sống lành mạnh. Điều này giúp ngăn chặn "tăng cân bất thường ở trẻ". Các chương trình can thiệp tại trường mầm non cũng rất hiệu quả. Chúng tạo môi trường thực hành dinh dưỡng và vận động tốt. Sự phối hợp này mang lại hiệu quả toàn diện.

6.2. Nâng cao nhận thức về dinh dưỡng và vận động

Các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe rất cần thiết. Phụ huynh, giáo viên và người chăm sóc trẻ cần được trang bị kiến thức. Họ cần hiểu rõ về "chế độ ăn lành mạnh cho trẻ". Kiến thức về "lương dinh dưỡng trẻ 3-6 tuổi" cũng cần được phổ biến. Nâng cao nhận thức giúp họ đưa ra những quyết định đúng đắn. Điều này góp phần hình thành thói quen tốt cho trẻ.

6.3. Vai trò của gia đình và nhà trường trong quản lý cân nặng

Gia đình là nền tảng đầu tiên hình thành thói quen sống. Phụ huynh là tấm gương và người định hướng. Nhà trường là môi trường giáo dục thứ hai. Các trường mầm non có thể tích hợp các hoạt động vận động. Họ cũng có thể cung cấp "dinh dưỡng trẻ mầm non" cân bằng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường tạo ra môi trường hỗ trợ. Điều này giúp "quản lý cân nặng trẻ" một cách hiệu quả nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu thực trạng thừa cân béo phì và một số đặc điểm gen thói quen dinh dưỡng hoạt động thể lực ở trẻ mầm non

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ NAM KHÁNH NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG THỪA CÂN, BÉO PHÌ VÀ MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GEN, THÓI QUEN DINH DƯỠNG, HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC Ở TRẺ MẦM NON LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐỖ NAM KHÁNH NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG THỪA CÂN, BÉO PHÌ VÀ MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM GEN, THÓI QUEN DINH DƯỠNG VÀ HOẠT ĐỘNG THỂ LỰC Ở TRẺ MẦM NON Chuyên ngành: Dinh dưỡng Mã số : 9720401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Hương 2. Trần Quang Bình HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Nam Khánh, nghiên cứu sinh khóa 36 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Dinh dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.

Lê Thị Hương và PGS. Trần Quang Bình; 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam; 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Người viết cam đoan Đỗ Nam Khánh LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Bộ môn Dinh dưỡng và An toàn thực phẩm; Phòng Đào tạo, Nghiên cứu khoa học và Hợp tác quốc tế- Viện Đào tạo Y học dự phòng &Y tế công cộng; Phòng Quản lý Đào tạo sau đại học-Trường đại học Y Hà Nội, đã tạo điều kiện giúp đỡ trong thời gian nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới GS. Lê Thị Hương và PGS.

Trần Quang Bình, những người Thầy đáng kính luôn dành thời gian động viên và giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Bộ Giáo dục và Đào tạo, Sở Giáo dục Hà Nội, phòng giáo dục 3 quận/huyện và 36 trường mầm non của Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi tiến hành nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy cô, các đồng nghiệp của Viện Dinh dưỡng và khoa Sinh học trường Đại học Sư phạm Hà Nội luôn khuyến khích, chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt tới TS.

Lê Thị Tuyết - giảng viên Khoa Sinh học Trường Đại học Sư phạm Hà Nội – Chủ nhiệm đề tài cấp Bộ Giáo dục đã luôn hỗ trợ và cho phép tôi sử dụng toàn bộ số liệu đề tài để hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến Lãnh đạo Viện Đào tạo Y học dự phòng &Y tế công cộng, các đồng nghiệp ở Labo Trung tâm của Viện đã luôn tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến các đồng nghiệp, các bạn sinh viên Trường Đại học Y Hà Nội đã luôn sát cánh cùng tôi suốt 2 giai đoạn lấy số liệu ở 36 trường mầm non Hà Nội. Cuối cùng, tôi xin gửi lòng biết ơn tới gia đình, đồng nghiệp, bạn bè thân thiết đã luôn bên tôi để động viên, hỗ trợ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Nghiên cứu sinh Đỗ Nam Khánh DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADN Acid Deoxyribonucleic ADRB3 Gen ADRB3 (Beta-3 adrenergic receptor) AIC Tiêu chuẩn thông tin Akaike – (Akaike Information Citerion) ARN Acid Ribonucleic AUC Diện tích dưới đường cong (Area Under Curve) BMA Mô hình hồi quy tuyến tính BMA (Bayesian Model Average) BIC Tiêu chuẩn thông tin Bayesian - Bayesian Information Citerion BMI Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) BP Béo phì CC Chiều cao CDC Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh (Center for Disease Control và Prevention) CN Cân nặng CNSS Cân nặng sơ sinh DD Thích đồ uống (desire to drink) EF Thích thức ăn (enjoyment of food) EOE Ăn nhiều khi có cảm xúc tiêu cực (emotional overeating) EUE Ăn ít khi cảm xúc thay đổi (emotional undereating) FR Phản ứng với thức ăn (food responsiveness) FF Từ chối thức ăn (food fussiness) FTO Gen FTO (Fat mass và obesity-associated) GWAS Nghiên cứu toàn bộ hệ gen (Genome Wide Association Studies) HAZ Z-score chiều cao theo tuổi (Height for age Z-score) HDL-C Lipoprotein cholesterol tỷ trọng cao (High Density Lipoprotein Cholesterol) IOFT Tổ chức chuyên trách béo phì thế giới (International Obesity Task Force) LDL-C Lipoprotein cholesterol tỷ trọng thấp (Low Density Lipoprotein Cholesterol) MC4R Gen MC4R (Melanocortin 4 Receptor) NCHS Trung tâm thống kê Y tế quốc gia - Hoa Kỳ (National Center for Health Statistics) PCR Phản ứng chuỗi trùng hợp (Polymerase Chain Reaction) p-HWE Tần số cân bằng Hardy – Weinberg (Hardy-Weinberg Equilibrium) ROC Đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic- Curve) SDD Suy dinh dưỡng SE Ăn chậm (slowness in eating) SR Phản ứng no (satiety responsiveness) TB ±ĐLC Trung bình ± Độ lệch chuẩn TC Thừa cân UNICEF Qũy Nhi đồng Liên hiệp quốc (United Nations International Children's Emergency Fund) WAZ Z-score cân nặng theo tuổi (Weight for age) WHZ Z-score cân nặng theo chiều cao (weight-for-length/height Z-score) WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa và phân loại thừa cân, béo phì. Dịch tễ học thừa cân, béo phì trẻ em thế giới và tại Việt Nam.

Các phương pháp đánh giá tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ em. Hậu quả của thừa cân, béo phì ở trẻ em. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến thừa cân, béo phì ở trẻ em. 21 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp và ngưỡng tiêu chí đánh giá thừa cân, béo phì bằng các chỉ số nhân trắc.

Sai số và khống chế sai số. Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thực trạng thừa cân, béo phì và một số yếu tố liên quan ở trẻ mầm non Hà Nội. Một số yếu tố gia đình liên quan đến thừa cân, béo phì của trẻ mầm non Hà Nội. Kiểu gen một số SNP ở gen ADRB3, FTO, MC4R và phân tích một số yếu tố nguy cơ của môi trường và kiểu gen ảnh hưởng đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh-chứng.

79 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng TC, BP và các yếu tố liên quan ở trẻ em mầm non Hà Nội. Đặc điểm kiểu gen và alen của SNP rs9939609 gen FTO, rs12970134 gen MC4R, rs4994 gen ADRB3 của trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng. Phân tích đa biến ảnh hưởng của các yếu tố đến béo phì ở nhóm bệnh và nhóm chứng của trẻ mầm non Hà Nội.

123 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại dinh dưỡng theo chỉ số cân nặng theo tuổi; chiều cao theo tuổi ở trẻ dưới 5 tuổi. Phân loại dinh dưỡng theo chỉ số cân nặng theo chiều cao và BMI theo tuổi ở trẻ dưới 5 tuổi. Phân loại dinh dưỡng cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi.

Phân loại dinh dưỡng BMI/ tuổi ở trẻ từ 5 đến 9 tuổi. Béo phì ở trẻ em và nguy cơ béo phì ở tuổi trưởng thành. Ảnh hưởng kinh tế của thừa cân, béo phì ở một số quốc gia. Thành phần và lượng của phản ứng theo phương pháp AS-PCR trong phân tích đa hình rs1297034 gen MC4R.

Kích thước sản phẩm PCR theo phương pháp AS - PCR. Trình tự nucleotide của các cặp mồi theo phương pháp RFLP – PCR. Thành phần và lượng của phản ứng theo phương pháp RFLP-PCR. Nhiệt độ, thời gian gắn mồi và số chu kì của phản ứng theo phương pháp RFLP - PCR.

Thời gian điện di, kích thước sản phẩm theo phương pháp RFLP-PCR. Enzyme, nhiệt độ, thời gian ủ theo phương pháp RFLP - PCR. Kích thước sản phẩm PCR sau khi ủ enzyme của 2 đa hình theo phương pháp RFLP – PCR. Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố tình trạng dinh dưỡng theo tháng tuổi của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỷ lệ thừa cân, béo phì theo tháng tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu. Một số yếu tố nhân khẩu học liên quan với thừa cân, béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội. Các yếu tố liên quan về đặc điểm của cha mẹ và nuôi dưỡng sơ sinh với thừa cân béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội.

Mối liên quan về dinh dưỡng – thói quen ăn uống với béo phì ở nhà của trẻ em. Đặc điểm của nhóm trẻ béo phì và nhóm trẻ bình thường ở Hà Nội trong nghiên cứu bệnh-chứng. ỷ lệ kiểu gen và alen SNP rs9939609 gen FTO, rs12970134 gen MC4R, rs4994 gen ADRB3 ở trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng. Đặc điểm nhân trắc ở 3 kiểu gen của đối tượng nghiên cứu bệnh chứng.

Đặc điểm nhân trắc ở các nhóm kiểu gen của SNP rs4994 gen ADRB3 trong nghiên cứu bệnh-chứng. Đặc điểm nhân trắc ở các nhóm kiểu gen SNP rs9939609 gen FTO trong nghiên cứu bệnh-chứng. Đặc điểm nhân trắc ở các nhóm kiểu gen SNP rs12970134 gen MC4R trong nghiên cứu bệnh chứng. Những mô hình di truyền giả định của 3 SNP nghiên cứu.

Mối liên quan giữa SNP rs4994 gen ADRB3 và béo phì ở trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng. Mối liên quan giữa SNP rs9939609 gen FTO và béo phì ở trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng. Mối liên quan giữa SNP rs12970134 gen MC4R đến béo phì ở trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng. Sự kết hợp các kiểu gen ở 3 gen liên quan đến béo phì trong nghiên cứu bệnh-chứng.

Các yếu tố liên quan về bà mẹ & gia đình với béo phì trong nghiên cứu bệnh chứng. Mối liên quan giữa đặc điểm ăn uống và béo phì ở trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh-chứng. Mối liên quan giữa béo phì và hoạt động thể lực của trẻ mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh-chứng. Các yếu tố nguy cơ độc lập với béo phì trong nghiên cứu bệnh- chứng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Nam Khánh (2020). Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Gen, dinh dưỡng, vận động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thua-can-beo-phi-tre-mam-non-gen-dinh-duong-van-dong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Gen, dinh dưỡng, vận động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu thực trạng thừa cân béo phì và một số đặc điểm gen thói quen dinh dưỡng hoạt động thể lực ở trẻ mầm non. Xem tóm tắt v

Luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Gen, dinh dưỡng, vận động" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Gen, dinh dưỡng, vận động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Gen, dinh dưỡng, vận động" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Gen, dinh dưỡng, vận động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Gen, dinh dưỡng, vận động" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Gen, dinh dưỡng, vận động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter