Nghiên cứu thu nhận gellan từ sphingomonas paucimobilis định hướng ứng dụng tron
Luận án: Nghiên cứu thu nhận gellan từ sphingomonas paucimobilis định hướng ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tổng quan gellan và S. paucimobilis
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Hà
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tổng quan gellan và S
Gellan gum là một exopolysaccharide được ứng dụng rộng rãi. Nó được sản xuất bởi vi khuẩn. Gellan có khả năng tạo gel mạnh mẽ. Cơ chế tạo gel liên quan đến cấu trúc xoắn kép. Các ion hóa trị hai, đặc biệt là Ca+2, đóng vai trò quan trọng. Chúng liên kết với các nhóm carboxyl trên chuỗi polymer. Quá trình này tạo ra mạng lưới gel bền vững. Gellan có ứng dụng đa dạng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Đặc tính tạo gel đặc trưng làm cho gellan trở thành phụ gia có giá trị. Nghiên cứu cấu trúc gellan giúp hiểu rõ hơn về khả năng tạo gel. Sphingomonas paucimobilis là nguồn chính sinh tổng hợp gellan. Đây là một loại vi khuẩn Gram âm. Nó có khả năng tổng hợp exopolysaccharide ra môi trường. Điều kiện nuôi cấy ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh tổng hợp gellan. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa của chủng. Hiểu rõ động học sinh trưởng và tổng hợp gellan của S. paucimobilis là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất gellan. Chủng vi khuẩn cần được lựa chọn và duy trì hiệu quả. Nghiên cứu thu nhận gellan đã được tiến hành rộng rãi trên thế giới. Nhiều phương pháp khác nhau đã được phát triển. Mục tiêu chính là tăng hiệu suất thu nhận và độ tinh khiết. Gellan có thể được thu nhận dưới dạng gellan gum nguyên bản hoặc gellan khử acyl. Gellan khử acyl có đặc tính tạo gel đặc biệt, khác với gellan nguyên bản. Tình hình nghiên cứu ứng dụng gellan cũng phát triển mạnh mẽ. Các lĩnh vực ứng dụng ngày càng đa dạng, từ thực phẩm đến công nghiệp phi thực phẩm.
1.1. Giới thiệu gellan gum và cơ chế tạo gel
Gellan gum là một exopolysaccharide được ứng dụng rộng rãi. Nó được sản xuất bởi vi khuẩn. Gellan có khả năng tạo gel mạnh mẽ. Cơ chế tạo gel liên quan đến cấu trúc xoắn kép. Các ion hóa trị hai, đặc biệt là Ca+2, đóng vai trò quan trọng. Chúng liên kết với các nhóm carboxyl trên chuỗi polymer. Quá trình này tạo ra mạng lưới gel bền vững. Gellan có ứng dụng đa dạng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Đặc tính tạo gel đặc trưng làm cho gellan trở thành phụ gia có giá trị. Nghiên cứu cấu trúc gellan giúp hiểu rõ hơn về khả năng tạo gel.
1.2. Đặc điểm vi khuẩn Sphingomonas paucimobilis
Sphingomonas paucimobilis là nguồn chính sinh tổng hợp gellan. Đây là một loại vi khuẩn Gram âm. Nó có khả năng tổng hợp exopolysaccharide ra môi trường. Điều kiện nuôi cấy ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh tổng hợp gellan. Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa của chủng. Hiểu rõ động học sinh trưởng và tổng hợp gellan của S. paucimobilis là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất gellan. Chủng vi khuẩn cần được lựa chọn và duy trì hiệu quả.
1.3. Tổng quan tình hình thu nhận gellan
Nghiên cứu thu nhận gellan đã được tiến hành rộng rãi trên thế giới. Nhiều phương pháp khác nhau đã được phát triển. Mục tiêu chính là tăng hiệu suất thu nhận và độ tinh khiết. Gellan có thể được thu nhận dưới dạng gellan gum nguyên bản hoặc gellan khử acyl. Gellan khử acyl có đặc tính tạo gel đặc biệt, khác với gellan nguyên bản. Tình hình nghiên cứu ứng dụng gellan cũng phát triển mạnh mẽ. Các lĩnh vực ứng dụng ngày càng đa dạng, từ thực phẩm đến công nghiệp phi thực phẩm.
II. Tối ưu quy trình sinh tổng hợp gellan từ S
Quá trình lên men cần được tối ưu hóa để tăng năng suất. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn đến sinh tổng hợp gellan. Nguồn carbon và nguồn nitơ là hai thành phần quan trọng nhất của môi trường. Bổ sung axit amin hoặc H2O2 có thể tăng cường quá trình sản xuất exopolysaccharide. Tỷ lệ C/N cân bằng thúc đẩy hiệu quả sinh tổng hợp gellan. Nồng độ các khoáng chất vi lượng cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ và pH môi trường lên men là những yếu tố then chốt cần được điều chỉnh. Tuổi giống và tỷ lệ giống cấy ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất gellan. Lựa chọn chủng giống Sphingomonas paucimobilis có khả năng sinh tổng hợp gellan cao là ưu tiên hàng đầu. Khảo sát động học quá trình sinh trưởng và sự tích lũy gellan theo thời gian. Điều kiện cấp khí và tốc độ khuấy trong bình lên men cũng quyết định hiệu suất. Việc xác định các thông số này trên bình lên men quy mô phòng thí nghiệm là bước quan trọng. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của vi khuẩn. Tối ưu hóa môi trường sinh tổng hợp gellan là mục tiêu chính. Sử dụng các phương pháp thống kê để xác định thành phần tối ưu. Điều chỉnh các thông số vật lý như nhiệt độ, pH và nồng độ oxy hòa tan. Mục tiêu là đạt được sản lượng gellan cao nhất có thể. Đồng thời, tối ưu hóa cũng giúp giảm chi phí sản xuất. Quy trình tối ưu hóa này mang lại tính kinh tế và hiệu quả cao cho việc thu nhận gellan.
2.1. Ảnh hưởng các yếu tố môi trường lên men
Quá trình lên men cần được tối ưu hóa để tăng năng suất. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng lớn đến sinh tổng hợp gellan. Nguồn carbon và nguồn nitơ là hai thành phần quan trọng nhất của môi trường. Bổ sung axit amin hoặc H2O2 có thể tăng cường quá trình sản xuất exopolysaccharide. Tỷ lệ C/N cân bằng thúc đẩy hiệu quả sinh tổng hợp gellan. Nồng độ các khoáng chất vi lượng cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ và pH môi trường lên men là những yếu tố then chốt cần được điều chỉnh.
2.2. Khảo sát điều kiện lên men và chủng giống
Tuổi giống và tỷ lệ giống cấy ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất gellan. Lựa chọn chủng giống Sphingomonas paucimobilis có khả năng sinh tổng hợp gellan cao là ưu tiên hàng đầu. Khảo sát động học quá trình sinh trưởng và sự tích lũy gellan theo thời gian. Điều kiện cấp khí và tốc độ khuấy trong bình lên men cũng quyết định hiệu suất. Việc xác định các thông số này trên bình lên men quy mô phòng thí nghiệm là bước quan trọng. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của vi khuẩn.
2.3. Tối ưu hóa môi trường và điều kiện nuôi cấy
Tối ưu hóa môi trường sinh tổng hợp gellan là mục tiêu chính. Sử dụng các phương pháp thống kê để xác định thành phần tối ưu. Điều chỉnh các thông số vật lý như nhiệt độ, pH và nồng độ oxy hòa tan. Mục tiêu là đạt được sản lượng gellan cao nhất có thể. Đồng thời, tối ưu hóa cũng giúp giảm chi phí sản xuất. Quy trình tối ưu hóa này mang lại tính kinh tế và hiệu quả cao cho việc thu nhận gellan.
III. Thu hồi tinh sạch gellan và gellan khử acyl hiệu quả
Thu hồi gellan là một bước quan trọng trong quy trình sản xuất. Dung môi hữu cơ thường được sử dụng để kết tủa gellan từ dịch lên men. Ethanol là lựa chọn phổ biến do tính hiệu quả và kinh tế. Tỷ lệ dịch/ethanol cần được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất. Bước này nhằm tách gellan khỏi dịch lên men và loại bỏ các tạp chất. Dịch lên men cần được xử lý sơ bộ trước khi kết tủa. Mục tiêu là thu được gellan có độ tinh khiết ban đầu tốt. Gellan có thể được chuyển hóa thành gellan khử acyl. Quá trình deacylation ảnh hưởng đến cơ chế tạo gel và đặc tính của gellan. Các điều kiện phản ứng như pH, nhiệt độ và thời gian cần được xác định chính xác. Gellan khử acyl có khả năng tạo gel khác biệt, đặc biệt với các ion Ca+2 và Na+. Sản phẩm gellan khử acyl cần được tinh sạch sau phản ứng. Việc tinh sạch giúp loại bỏ các chất phụ và tăng chất lượng sản phẩm. Đây là bước cần thiết cho các ứng dụng đặc thù. Kết tủa gellan cần được sấy khô để tạo chế phẩm dạng bột. Sấy đối lưu là một phương pháp hiệu quả. Nhiệt độ và thời gian sấy cần được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra chế phẩm gellan dạng bột ổn định và dễ bảo quản. Lựa chọn bao bì bảo quản phù hợp là rất quan trọng. Chế độ bảo quản cần đảm bảo chất lượng gellan không bị suy giảm. Tránh ẩm mốc, giảm hoạt tính và duy trì các chỉ tiêu hóa lý.
3.1. Phương pháp thu hồi gellan từ dịch lên men
Thu hồi gellan là một bước quan trọng trong quy trình sản xuất. Dung môi hữu cơ thường được sử dụng để kết tủa gellan từ dịch lên men. Ethanol là lựa chọn phổ biến do tính hiệu quả và kinh tế. Tỷ lệ dịch/ethanol cần được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất. Bước này nhằm tách gellan khỏi dịch lên men và loại bỏ các tạp chất. Dịch lên men cần được xử lý sơ bộ trước khi kết tủa. Mục tiêu là thu được gellan có độ tinh khiết ban đầu tốt.
3.2. Chuyển hóa và tinh sạch gellan khử acyl
Gellan có thể được chuyển hóa thành gellan khử acyl. Quá trình deacylation ảnh hưởng đến cơ chế tạo gel và đặc tính của gellan. Các điều kiện phản ứng như pH, nhiệt độ và thời gian cần được xác định chính xác. Gellan khử acyl có khả năng tạo gel khác biệt, đặc biệt với các ion Ca+2 và Na+. Sản phẩm gellan khử acyl cần được tinh sạch sau phản ứng. Việc tinh sạch giúp loại bỏ các chất phụ và tăng chất lượng sản phẩm. Đây là bước cần thiết cho các ứng dụng đặc thù.
3.3. Xác định điều kiện sấy và bảo quản gellan
Kết tủa gellan cần được sấy khô để tạo chế phẩm dạng bột. Sấy đối lưu là một phương pháp hiệu quả. Nhiệt độ và thời gian sấy cần được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra chế phẩm gellan dạng bột ổn định và dễ bảo quản. Lựa chọn bao bì bảo quản phù hợp là rất quan trọng. Chế độ bảo quản cần đảm bảo chất lượng gellan không bị suy giảm. Tránh ẩm mốc, giảm hoạt tính và duy trì các chỉ tiêu hóa lý.
IV. Đặc trưng cấu trúc và ứng dụng gellan trong thực phẩm
Cấu trúc gellan được phân tích bằng phổ MNR. Khối lượng phân tử của gellan là một chỉ tiêu quan trọng. Mức độ deacylation ảnh hưởng đến các đặc tính lý hóa. Độ bền gel là một đặc tính cơ bản của gellan. Khả năng tạo gel với các ion kim loại khác nhau cần được đánh giá. Đặc biệt là tương tác với Ca+2 và Na+. Các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh của gellan cần được kiểm tra. Điều này đảm bảo gellan đạt tiêu chuẩn chất lượng. Gellan được ứng dụng để tạo màng bao bảo quản trái cây. Màng gellan giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Nó giảm thiểu sự mất nước, hạn chế oxy hóa và sự phát triển của vi sinh vật. Công thức dung dịch tạo màng gellan cần được xác định tối ưu. Các thông số công nghệ của dung dịch tạo màng cũng cần điều chỉnh. Hiệu quả bảo quản của màng cần được đánh giá thực tế. Ví dụ, ứng dụng gellan trên chuối mang lại kết quả tích cực. Gellan khử acyl được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thạch. Hàm lượng gellan khử acyl thích hợp tạo ra độ bền gel mong muốn. Thạch dứa là một sản phẩm cụ thể có thể ứng dụng. Gellan khử acyl mang lại cấu trúc gel độc đáo, độ trong và độ dai. Nó góp phần cải thiện cảm quan và chất lượng sản phẩm. Hiệu quả bổ sung gellan khử acyl trong sản xuất thạch cần được đánh giá kỹ lưỡng. Sản phẩm thạch đạt chất lượng cao nhờ gellan.
4.1. Phân tích cấu trúc và đặc tính của gellan
Cấu trúc gellan được phân tích bằng phổ MNR. Khối lượng phân tử của gellan là một chỉ tiêu quan trọng. Mức độ deacylation ảnh hưởng đến các đặc tính lý hóa. Độ bền gel là một đặc tính cơ bản của gellan. Khả năng tạo gel với các ion kim loại khác nhau cần được đánh giá. Đặc biệt là tương tác với Ca+2 và Na+. Các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh của gellan cần được kiểm tra. Điều này đảm bảo gellan đạt tiêu chuẩn chất lượng.
4.2. Ứng dụng gellan trong bảo quản thực phẩm
Gellan được ứng dụng để tạo màng bao bảo quản trái cây. Màng gellan giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Nó giảm thiểu sự mất nước, hạn chế oxy hóa và sự phát triển của vi sinh vật. Công thức dung dịch tạo màng gellan cần được xác định tối ưu. Các thông số công nghệ của dung dịch tạo màng cũng cần điều chỉnh. Hiệu quả bảo quản của màng cần được đánh giá thực tế. Ví dụ, ứng dụng gellan trên chuối mang lại kết quả tích cực.
4.3. Ứng dụng gellan khử acyl trong sản xuất thạch
Gellan khử acyl được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thạch. Hàm lượng gellan khử acyl thích hợp tạo ra độ bền gel mong muốn. Thạch dứa là một sản phẩm cụ thể có thể ứng dụng. Gellan khử acyl mang lại cấu trúc gel độc đáo, độ trong và độ dai. Nó góp phần cải thiện cảm quan và chất lượng sản phẩm. Hiệu quả bổ sung gellan khử acyl trong sản xuất thạch cần được đánh giá kỹ lưỡng. Sản phẩm thạch đạt chất lượng cao nhờ gellan.
V. Kết quả nghiên cứu và tiềm năng phát triển gellan gum
Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá nhiều chủng. Mục tiêu là lựa chọn chủng Sphingomonas paucimobilis có khả năng sinh tổng hợp gellan cao nhất. Chủng được lựa chọn mang lại hiệu suất vượt trội. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho quy trình sản xuất công nghiệp. Kết quả này giúp tối ưu hóa chi phí nguyên liệu và vận hành. Quy trình thu nhận gellan đã được xác định và tối ưu hóa. Từ các bước sinh tổng hợp, thu hồi, tinh sạch đến sấy khô. Hiệu suất tổng thể của quy trình được đánh giá một cách toàn diện. Chất lượng gellan thu được cần đáp ứng các tiêu chuẩn ứng dụng. Kết quả này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của quy trình. Gellan gum và gellan khử acyl có tiềm năng thương mại hóa lớn. Chúng có thể được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Đặc biệt là thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Tiềm năng mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ cao cũng đáng kể. Nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá thêm các ứng dụng mới của gellan. Gellan góp phần vào sự phát triển bền vững của các sản phẩm công nghệ sinh học.
5.1. Lựa chọn chủng Sphingomonas paucimobilis tối ưu
Nghiên cứu đã tiến hành đánh giá nhiều chủng. Mục tiêu là lựa chọn chủng Sphingomonas paucimobilis có khả năng sinh tổng hợp gellan cao nhất. Chủng được lựa chọn mang lại hiệu suất vượt trội. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho quy trình sản xuất công nghiệp. Kết quả này giúp tối ưu hóa chi phí nguyên liệu và vận hành.
5.2. Đánh giá hiệu quả quy trình thu nhận gellan
Quy trình thu nhận gellan đã được xác định và tối ưu hóa. Từ các bước sinh tổng hợp, thu hồi, tinh sạch đến sấy khô. Hiệu suất tổng thể của quy trình được đánh giá một cách toàn diện. Chất lượng gellan thu được cần đáp ứng các tiêu chuẩn ứng dụng. Kết quả này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của quy trình.
5.3. Tiềm năng thương mại hóa gellan và ứng dụng mới
Gellan gum và gellan khử acyl có tiềm năng thương mại hóa lớn. Chúng có thể được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Đặc biệt là thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Tiềm năng mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ cao cũng đáng kể. Nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá thêm các ứng dụng mới của gellan. Gellan góp phần vào sự phát triển bền vững của các sản phẩm công nghệ sinh học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Với tất cả sự chân thành và biết ơn nhất, tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Xuân Sâm - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và TS. Trần Thị Mai - Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ Sau thu hoạch đã tận tình hướng dẫn, động viên tinh thần cho tôi trong suốt thời gian làm luận án; cảm ơn các Cô đã trang bị thêm cho em cách tiếp cận với các phương pháp khoa học để em tự tin hơn trên con đường phía trước. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô thuộc Viện Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã truyền tải cho em thêm nhiều kiến thức chuyên môn sâu cũng như cho những góp ý quí báu trong quá trình học tập và hoàn thiện các nghiên cứu của luận án.
Nhân dịp này, xin bày tỏ niềm tri ân tới Ban lãnh đạo Viện Cơ điện Nông nghiệp và Công nghệ Sau thu hoạch, Bộ môn Nghiên cứu Công nghệ sinh học Sau thu hoạch và các bạn bè, đồng nghiệp, đã hết sức giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi yên tâm học tập và nghiên cứu. Lúc này đây, với tư cách là người con, người vợ và người mẹ, tôi muốn gửi thật nhiều lời cảm ơn sâu sắc, tình cảm yêu thương vô bờ của tôi đến gia đình - nơi luôn là điểm tựa tinh thần vững chắc và tiếp sức cho tôi trong suốt sự nghiệp phấn đấu. Hà Nội, ngày 19 tháng 10 năm 2018 Nguyễn Thị Hồng Hà i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố. Nghiên cứu của luận án có sự kế thừa của đề tài ĐT.13/CNSHCB - Bộ Công thương và đã được sự đồng ý của các thành viên trong nhóm nghiên cứu.
Việc tham khảo nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn theo đúng yêu cầu. Hà Nội, ngày 19 tháng 10 năm 2018 GVHD 1 GVHD 2 Tác giả Nguyễn Thị Xuân Sâm Trần Thị Mai Nguyễn Thị Hồng Hà ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. x CÁC PHỤ LỤC KÈM THEO.
xii MỞ ĐẦU. THÔNG TIN CHUNG VỀ GELLAN VÀ GELLAN KHỬ ACYL. Cơ chế tạo gel và các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình tạo gel. Sphingomonas paucimobilis - nguồn sinh tổng hợp gellan.
Đặc điểm hình thái, sinh lý, sinh hóa. Cơ chế sinh tổng hợp gellan. Động học quá trình sinh trưởng và tổng hợp gellan của S. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THU NHẬN GELLAN VÀ GELLAN KHỬ ACYL.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp gellan. Ảnh hưởng của tuổi giống và tỷ lệ giống. Ảnh hưởng của thành phần môi trường lên men. Ảnh hưởng của nhiệt độ, pH và điều kiện cấp khí.
Cải tạo chủng giống cho tăng khả năng sinh tổng hợp gellan. Thu hồi và làm sạch gellan từ dịch lên men. Chuyển hóa gellan thành gellan khử acyl. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG GELLAN VÀ GELLAN KHỬ ACYL.
Ứng dụng trong tạo màng bảo quản trái cây. Ứng dụng trong chế biến thực phẩm. Ứng dụng trong các lĩnh vực khác. VẤN ĐỀ CẦN NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.
VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU VÀ TRANG THIẾT BỊ. Chủng giống, nguyên liệu chuối. Môi trường.
Thiết bị, dụng cụ. PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH. Xác định hàm lượng gellan và gellan khử acyl. Phân tích cấu trúc gellan và gellan khử acyl (phổ MNR).
Xác định khối lượng phân tử của gellan. Xác định mức độ deacyl hóa (ĐĐA) của gellan khử acyl. Xác định độ bền gel của gellan khử acyl. Xác định khả năng tạo gel với các ion Ca+2 và Na+.
Phân tích các chỉ tiêu hóa lý và vi sinh của gellan. Xác định mật độ tế bào vi khuẩn. Xác định hàm lượng protein. Xác định hàm lượng màu carotenoid.
Phương pháp xử lí số liệu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nhân giống và điều kiện bảo quản giống. Đánh giá khả năng sinh tổng hợp gellan của S.
Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng sinh tổng hợp gellan của chủng S. Ảnh hưởng của nguồn nitơ. Ảnh hưởng của việc bổ sung axit amin. Ảnh hưởng của việc bổ sung H2O2.
Tối ưu hóa môi trường sinh tổng hợp gellan cho chủng S. Xác định điều kiện sinh tổng hợp gellan trên bình lên men 10 lít. Xác định tốc độ khuấy. Xác định thời gian thu gellan.
Nghiên cứu thu hồi gellan từ dịch lên men. Nghiên cứu kết tủa gellan bằng dung môi hữu cơ. Loại màu khỏi kết tủa gellan. Xác định điều kiện sấy, bảo quản chế phẩm gellan dạng bột.
Sấy đối lưu kết tủa gellan tạo chế phẩm dạng bột. Nghiên cứu lựa chọn bao bì. Xác định chế độ bảo quản. Nghiên cứu thu nhận gellan khử acyl.
Xác định điều kiện phản ứng chuyển hóa gellan thành gellan khử acyl. Xác định tỷ lệ dịch/ethanol cho kết tủa gellan khử acyl. Xác định hiệu suất sấy chế phẩm gellan khử acyl. Bảo quản chế phẩm gellan khử acyl.
Ứng dụng chế phẩm gellan trong tạo màng bao bảo quản chuối …………… 43 2. Xác định công thức dung dịch tạo màng gellan. Xác định thông số công nghệ của dung dịch tạo màng gellan. Đánh giá hiệu quả bảo quản của màng.
Ứng dụng chế phẩm gellan khử acyl trong sản xuất thạch dứa. Xác định hàm lượng gellan khử acyl thích hợp cho tạo gel thạch. Đánh giá hiệu quả bổ sung gellan khử acyl trong sản xuất thạch dứa. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
LỰA CHỌN CHỦNG CHO KHẢ NĂNG SINH TỔNG HỢP GELLAN CAO. Đánh giá khả năng sinh tổng hợp gellan của chủng S. So sánh khả năng sinh tổng hợp gellan của chủng S. paucimobilis GL4 và S.
NGHIÊN CỨU THU NHẬN GELLAN TỪ CHỦNG S. Khảo sát ảnh hưởng của một số yếu tố đến khả năng sinh tổng hợp gellan. Ảnh hưởng của nitơ. Ảnh hưởng của việc bổ sung các axit amin.
Ảnh hưởng của việc bổ sung H2O2. Xác định thời gian lên men thích hợp cho thu nhận gellan. Tối ưu hóa điều kiện lên men sinh tổng hợp gellan từ S. Xác định điều kiện sinh tổng hợp gellan trên bình lên men 10 lít.
Xác định tốc độ khuấy. Xác định thời gian thu hồi gellan. Nghiên cứu thu hồi gellan từ dịch lên men. Tiền xử lý dịch lên men và ly tâm loại sinh khối.
Nghiên cứu kết tủa gellan bằng dung môi hữu cơ. Loại màu khỏi kết tủa gellan. Sấy kết tủa gellan tạo chế phẩm dạng bột. Nghiên cứu xác định điều kiện bảo quản chế phẩm gellan.
Nghiên cứu lựa chọn bao bì thích hợp cho chế phẩm. Xác định điều kiện bảo quản. Đề xuất qui trình thu nhận gellan từ S. CHUYỂN HÓA GELLAN THÀNH GELLAN KHỬ ACYL.
Xác định điều kiện chuyển hóa gellan thành gellan khử acyl. Ảnh hưởng của pH đến mức độ deacyl từ gellan. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến mức độ deacyl. Kết tủa gellan khử acyl bằng ethanol.
Sấy thu hồi chế phẩm gellan khử acyl. Bảo quản chế phẩm gellan khử acyl. Đề xuất quy trình thu nhận chế phẩm gellan khử acyl. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG CÁC CHẾ PHẨM.
Đánh giá chất lượng chế phẩm gellan từ S. Xác định cấu trúc gellan. Xác định khối lượng phân tử gellan. Đánh giá các chỉ tiêu hóa lý, kim loại nặng và vi sinh vật của gellan.
Đánh giá chất lượng gellan khử acyl. Xác định cấu trúc gellan khử acyl. Đánh giá các chỉ tiêu hóa lý, kim loại nặng và vi sinh vật của gellan khử acyl90 3. THỬ NGHIỆM ỨNG DỤNG CHẾ PHẨM GELLAN VÀ GELLAN KHỬ ACYL.
Ứng dụng chế phẩm gellan trong tạo màng bao bảo quản chuối. Xác định hàm lượng gellan thích hợp trong công thức dung dịch tạo màng. Xác định thông số kỹ thuật của màng bao gellan lựa chọn. Đánh giá hiệu quả bảo quản chuối của màng bao gellan.
Ứng dụng chế phẩm gellan khử acyl trong sản xuất thạch dứa. Xác định hàm lượng gellan khử acyl thích hợp cho trong công thức thạch. Đánh giá chỉ tiêu cảm quan sản phẩm thạch. Đánh giá chỉ tiêu an toàn thực phẩm sản phẩm thạch.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 104 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký tự Chú thích ADN Axit deoxyribonucleic ADP Adenosine diphosphate AL/PE Màng nhôm PE Al-Foil Lá nhôm mỏng BOPP/PE Màng Biaxial Oriented Polypropylene PE Cp Centipoazo đơn vị tính độ nhớt CT Công thức ĐC Đối chứng TN Thí nghiệm ĐĐA Mức độ deacyl ĐVTN Động vật thí nghiệm GFC Sắc ký lọc gel HDPE Polyethylene tỷ trọng cao MDPE Polyethylene tỷ trọng trung bình NMR Cộng hưởng từ hạt nhân Ny/PE Màng nylon PE PE Polyethylene PET Polyethylene terephthalate PVDC Polyvinylidende chloride TSS Chất rắn hòa tan tổng số vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm khác nhau giữa gellan và gellan khử acyl.
Ảnh hưởng chủng giống, nguồn dinh dưỡng, điều kiện nuôi cấy đến khả năng sinh tổng hợp gellan. Đặc điểm và hiệu quả gellan. Đặc tính của gellan và gellan khử acyl dùng làm mẫu chuẩn. Thời gian và liều lượng H2O2 khảo sát.
Các yếu tố và các mức của yếu tố trong thí nghiệm tối ưu khả năng sinh tổng hợp gellan từ chủng S. Ma trận thực nghiệm tối ưu khả năng sinh tổng hợp gellan từ chủng S. Chỉ số màu chuẩn cho chuối. Tỷ lệ thành phần trong các công thức tạo dung dịch màng gellan.
Các chỉ tiêu đánh giá cảm quan chuối. Phiếu cho điểm của phép thử cảm quan. Bảng điểm cảm quan của sản phẩm thạch dứa. Bảng mức chất lượng sản phẩm theo tổng số điểm trung bình của thành viên trong hội đồng cảm quan.
So sánh khả năng sinh tổng hợp gellan của hai chủng S. paucimobilis GL4 và S. Ảnh hưởng các nguồn nit đến khả năng sinh tổng hợp gellan của S. Ảnh hưởng củ các xit min đến khả năng sinh tổng hợp gellan.
Ảnh hưởng của việc bổ sung H2O2 tới khả năng tích lũy sinh khối và gellan. Kết quả ma trận thực nghiệm tối ưu khả năng sinh tổng hợp gellan từ chủng S. Kết quả phân tích phư ng s i Anov của mô hình. Ảnh hưởng của nhiệt độ xử lý dịch lên men đến hiệu quả tách gellan khỏi tế bào vi khuẩn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Hà (2018). Nghiên cứu thu nhận gellan từ sphingomonas paucimobilis định [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thu-nhan-gellan-tu-sphingomonas-paucimobilis-dinh-huong-ung-dung-trong-cong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thu nhận gellan từ sphingomonas paucimobilis định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu thu nhận gellan từ sphingomonas paucimobilis định hướng ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Luận án "Nghiên cứu thu nhận gellan từ sphingomonas paucimobilis định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu thu nhận gellan từ sphingomonas paucimobilis định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thu nhận gellan từ sphingomonas paucimobilis định" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu thu nhận gellan từ sphingomonas paucimobilis định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thu nhận gellan từ sphingomonas paucimobilis định" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thu nhận gellan từ sphingomonas paucimobilis định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.