Thử nghiệm tác dụng tăng cường miễn dịch in vitro của các chế phẩm cây trinh nữ
Phân tích thử nghiệm in vitro tác dụng tăng cường miễn dịch của các hợp chất. Đánh giá cơ chế và tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong y tế.
Luan An
Số trang
66
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tóm tắt Nghiên cứu Tăng cường Miễn dịch In vitro
- Số trang:
- 66 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tóm tắt Nghiên cứu Tăng cường Miễn dịch In vitro
Nghiên cứu này điều tra tác dụng tăng cường miễn dịch in vitro của Crilin T. Crilin T là một chiết xuất tự nhiên từ Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.). Thử nghiệm thực hiện trên bệnh nhân ung thư vòm mũi họng giai đoạn muộn bị suy giảm miễn dịch. Tế bào đơn nhân máu ngoại vi từ những bệnh nhân này được nuôi cấy. Các nồng độ khác nhau của Crilin T được áp dụng. Đáp ứng miễn dịch được theo dõi qua biểu hiện IL-2 và TNFα. Các dấu ấn này được đánh giá ở cả cấp độ mRNA và protein. Kỹ thuật RT-PCR và ELISA được sử dụng. Nghiên cứu cũng so sánh tác dụng điều hòa miễn dịch của Crilin T với Levamisole. Levamisole là một thuốc tăng cường miễn dịch đã biết. Nghiên cứu này góp phần vào hiểu biết về tiềm năng của hợp chất sinh học từ thực vật. Nó khám phá các ứng dụng trị liệu trong hỗ trợ miễn dịch.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Chính
Nghiên cứu này có hai mục tiêu chính. Mục tiêu đầu tiên là xác định biểu hiện của IL-2 và TNF-α. Các gen này được đánh giá ở cấp độ mRNA và protein. Thử nghiệm diễn ra trên tế bào lympho nuôi cấy in vitro. Các tế bào này lấy từ bệnh nhân ung thư vòm mũi họng giai đoạn muộn. Tế bào từ người bình thường cũng được sử dụng để so sánh. Hai liều thuốc khác nhau được áp dụng. Mục tiêu thứ hai là đánh giá tác dụng tăng cường miễn dịch của Crilin T. Hiệu quả này được so sánh trực tiếp với Levamisol. Levamisol là một loại thuốc điều trị suy giảm miễn dịch đã biết. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu hỗ trợ tiềm năng của Crilin T trong việc điều hòa miễn dịch. Kết quả có ý nghĩa trong lĩnh vực y học miễn dịch.
1.2. Vai trò của Trinh Nữ Hoàng Cung
Trinh nữ hoàng cung (TNHC) là một cây thuốc cổ truyền. Cây được sử dụng rộng rãi ở các nước nhiệt đới. Nhiều nghiên cứu đã xác định 130 loài khác nhau. Hơn 150 alkaloid đã được chiết tách từ cây này. TNHC được dùng để điều trị viêm khớp, lao, viêm nhiễm, và ung thư. Đặc biệt, TNHC có hoạt tính chống virus và chống ung thư. Cây được sử dụng trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt. Chiết xuất từ lá TNHC, như Trinh nữ Crila, đã được thử nghiệm in vitro và in vivo. Các chiết xuất này kích hoạt tế bào lympho T. Chúng cũng ức chế sự phát triển tế bào ung thư. Đồng thời, chúng phục hồi chức năng miễn dịch. Viên nang Crila, từ alkaloid hoạt tính sinh học, đã được sản xuất. Sản phẩm này điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt và u xơ tử cung. Crilin T là một chế phẩm khác, chứa alkaloid và flavonoid. Crilin T thể hiện tác dụng tăng cường miễn dịch mạnh mẽ.
II. Chiết xuất Tự nhiên và Hoạt chất Sinh học Quan trọng
Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.) là một nguồn chiết xuất tự nhiên phong phú. Cây này thuộc họ Náng (Amaryllidaceae). Các nhà khoa học đã tìm thấy nhiều hợp chất sinh học trong TNHC. Đặc biệt là alkaloid và flavonoid. Những hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong các tác dụng dược lý. Chúng được biết đến với khả năng chống viêm, chống oxy hóa. Quan trọng hơn, chúng có khả năng chống ung thư và tăng cường miễn dịch. Việc nghiên cứu các chiết xuất từ TNHC giúp khám phá tiềm năng mới. Nó mở ra hướng điều trị dựa trên thực vật. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc cô lập. Các nghiên cứu tập trung vào việc xác định cấu trúc của những hoạt chất này. Mục tiêu là hiểu rõ hơn cơ chế tác dụng. Đồng thời, tối ưu hóa quá trình chiết xuất để đạt hiệu quả cao nhất.
2.1. Giới thiệu Cây Trinh nữ Hoàng Cung
Trinh nữ hoàng cung, hay Crinum latifolium L., là một loài thực vật. Cây thuộc họ Náng, Amaryllidaceae. Cây có hình dáng đặc trưng. Thân củ giống hành tây, đường kính 10-15 mm. Bẹ lá úp vào nhau tạo thân giả dài 10-15 cm. Lá mỏng, dài 80-100 cm, rộng 3-8 cm. Mép lá có dạng lượn sóng. Gân lá song song, mặt trên lá lõm thành rãnh. Mặt dưới lá có sống lá nổi rõ. Đầu bẹ lá sát đất có màu đỏ tím. Hoa mọc thành tán, 6-18 hoa mỗi tán. Cán hoa dài 30-60 cm. Cánh hoa màu trắng, điểm tím đỏ. Cây phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á. Việt Nam, Ấn Độ, Nhật Bản, Thái Lan, Malaysia là những ví dụ. Việc nhận diện chính xác cây TNHC rất quan trọng. Điều này tránh nhầm lẫn với các loài Náng khác. Sự nhầm lẫn có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
2.2. Chiết xuất Crilin T và Ứng dụng
Crilin T là một chế phẩm đặc biệt. Nó được chiết xuất từ lá cây Trinh nữ hoàng cung. Thành phần chính của Crilin T bao gồm các alkaloid và flavonoid. Các hợp chất này được chọn lọc vì tác dụng sinh học mạnh mẽ. Nghiên cứu đã chứng minh Crilin T có khả năng tăng cường miễn dịch. Crilin T cũng thể hiện hoạt tính chống ung thư đáng kể. Các đặc tính hóa lý của thuốc đã được đánh giá kỹ lưỡng. Độc tính cấp và bán cấp của Crilin T cũng được kiểm tra. Viên Crila, một biệt dược tương tự, đã được đăng ký sản xuất. Sản phẩm này dùng điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt và u xơ tử cung. Nghiên cứu về Crilin T tiếp tục mở rộng. Nó tập trung vào khả năng điều hòa miễn dịch trên mô hình in vitro. Mục tiêu là hỗ trợ bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
2.3. Alkaloid và Flavonoid trong Thực vật
Thực vật tạo ra vô số hợp chất sinh học. Alkaloid và flavonoid là hai nhóm chính. Alkaloid là hợp chất hữu cơ có chứa nitơ. Chúng thường có tác dụng dược lý mạnh. Nhiều alkaloid từ Trinh nữ hoàng cung có khả năng chống ung thư và điều hòa miễn dịch. Flavonoid là nhóm polyphenol. Chúng được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và chống viêm. Trong Crilin T, sự kết hợp của alkaloid và flavonoid tạo ra tác dụng hiệp đồng. Sự hiệp đồng này có thể tối ưu hóa hiệu quả tăng cường miễn dịch. Việc nghiên cứu sâu về các hợp chất này giúp hiểu rõ hơn cơ chế hoạt động. Nó cũng mở ra cơ hội phát triển các loại thuốc mới. Các loại thuốc này dựa trên chiết xuất tự nhiên.
III. Cơ chế Điều hòa Miễn dịch của Tế bào trong Nghiên cứu
Hệ thống miễn dịch đóng vai trò thiết yếu. Nó bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật. Đặc biệt là chống lại sự phát triển của ung thư. Khi hệ miễn dịch suy yếu, khả năng phòng thủ giảm. Điều này tạo điều kiện cho tế bào ung thư phát triển. Nghiên cứu này tập trung vào việc điều hòa miễn dịch. Nó khảo sát cách các chiết xuất tự nhiên tương tác. Chúng tương tác với tế bào miễn dịch. Mục đích là khôi phục hoặc tăng cường chức năng miễn dịch. Các tế bào lympho là trung tâm của đáp ứng miễn dịch. Chúng sản xuất các cytokine quan trọng. Cytokine hoạt động như chất truyền tin giữa các tế bào miễn dịch. Hiểu rõ cơ chế này rất cần thiết. Nó giúp phát triển các liệu pháp miễn dịch hiệu quả.
3.1. Đáp ứng Miễn dịch và Ung thư
Đáp ứng miễn dịch chống ung thư là một quá trình phức tạp. Hệ thống miễn dịch nhận diện và loại bỏ tế bào ung thư. Tuy nhiên, tế bào ung thư có khả năng trốn tránh sự giám sát miễn dịch. Suy giảm miễn dịch thường xảy ra ở bệnh nhân ung thư. Điều này làm giảm khả năng chống lại bệnh. Ung thư vòm mũi họng là một loại ung thư nguy hiểm. Bệnh này thường liên quan đến virus Epstein-Barr. Các liệu pháp điều trị ung thư cũng có thể làm suy yếu miễn dịch. Việc tăng cường miễn dịch trở thành một chiến lược quan trọng. Nó giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Nghiên cứu tìm kiếm các tác nhân. Các tác nhân có thể phục hồi chức năng miễn dịch. Đặc biệt là các chiết xuất tự nhiên.
3.2. Vai trò của Cytokine IL 2 và TNFα
Cytokine là các protein tín hiệu. Chúng đóng vai trò trung tâm trong điều hòa miễn dịch. Interleukin-2 (IL-2) là một cytokine quan trọng. IL-2 kích thích sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào lympho T. Nó cũng thúc đẩy hoạt động của tế bào diệt tự nhiên (NK cells). Các hoạt động này là cần thiết cho đáp ứng miễn dịch chống ung thư. Tumor Necrosis Factor alpha (TNFα) là một cytokine khác. TNFα có nhiều chức năng miễn dịch. Nó gây viêm, kích hoạt tế bào miễn dịch. TNFα cũng có thể gây chết tế bào ung thư. Sự biểu hiện của IL-2 và TNFα. Biểu hiện ở cả mức độ mRNA và protein. Đây là các chỉ số quan trọng. Chúng phản ánh trạng thái hoạt động của hệ miễn dịch. Nghiên cứu định lượng các cytokine này. Mục đích là đánh giá tác dụng tăng cường miễn dịch của Crilin T.
3.3. Tế bào Lympho và Hoạt động
Tế bào lympho là một loại bạch cầu chủ chốt. Chúng là thành phần cốt lõi của hệ miễn dịch thích ứng. Có hai loại chính: Tế bào lympho T và B. Tế bào T chịu trách nhiệm miễn dịch qua trung gian tế bào. Chúng trực tiếp nhận diện và tiêu diệt tế bào nhiễm bệnh. Tế bào B sản xuất kháng thể. Kháng thể giúp trung hòa mầm bệnh và độc tố. Trong nghiên cứu này, tế bào lympho máu ngoại vi được nuôi cấy. Mục đích là quan sát phản ứng của chúng. Các chiết xuất như Crilin T tác động lên tế bào lympho. Chúng có thể kích hoạt các con đường tín hiệu. Những con đường này dẫn đến tăng sản xuất cytokine. Các hợp chất sinh học trong Crilin T có thể điều hòa hoạt động của tế bào lympho. Điều này góp phần vào tác dụng tăng cường miễn dịch tổng thể.
IV. Phương pháp Đánh giá Tác dụng Miễn dịch In vitro
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến. Mục tiêu là đánh giá chính xác tác dụng tăng cường miễn dịch. Các thử nghiệm được thực hiện in vitro. Điều này cho phép kiểm soát chặt chẽ các yếu tố. Mẫu tế bào lympho được lấy từ người. Cụ thể là từ bệnh nhân ung thư và người khỏe mạnh. Các kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng. Chúng bao gồm RT-PCR và ELISA. RT-PCR giúp định lượng mRNA. ELISA đo lường nồng độ protein. Việc kết hợp các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó đánh giá sự thay đổi trong đáp ứng miễn dịch. Các thuốc thử như Crilin T và Levamisol được so sánh. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Nó giúp đạt được độ tin cậy cao.
4.1. Nuôi cấy Tế bào Lympho Ngoại vi
Quá trình nuôi cấy tế bào lympho là bước cơ bản. Tế bào lympho được chiết tách từ máu ngoại vi. Máu lấy từ bệnh nhân ung thư vòm mũi họng. Máu từ người bình thường cũng được sử dụng làm nhóm đối chứng. Tế bào được nuôi trong môi trường chuyên biệt. Môi trường này cung cấp dưỡng chất cần thiết cho sự sống. Crilin T và Levamisol được thêm vào môi trường nuôi cấy. Các nồng độ khác nhau của thuốc được thử nghiệm. Thời gian nuôi cấy được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo các điều kiện tối ưu. Việc nuôi cấy tế bào in vitro cho phép quan sát trực tiếp. Nó quan sát cách các hợp chất sinh học ảnh hưởng. Ảnh hưởng đến sự hoạt hóa và sản xuất cytokine của tế bào miễn dịch. Đây là một bước quan trọng trong việc đánh giá tác dụng tăng cường miễn dịch.
4.2. Phân tích Biểu hiện Gen RT PCR
Kỹ thuật RT-PCR (Real-time Polymerase Chain Reaction) được sử dụng. Nó định lượng biểu hiện gen ở mức độ mRNA. Sau khi nuôi cấy tế bào, ARN được chiết tách. ARN tổng số từ tế bào lympho được tinh sạch. Chất lượng ARN được kiểm tra cẩn thận. Tiếp theo, ARN được tổng hợp thành cDNA. cDNA này làm khuôn cho phản ứng RT-PCR. Các cặp mồi đặc hiệu cho gen IL-2 và TNFα được sử dụng. Gen B2M được dùng làm gen nội chuẩn. Phản ứng RT-PCR đa mồi cũng được thực hiện. Nó đánh giá sự biểu lộ đồng thời của các gen. Kỹ thuật này cung cấp thông tin định lượng. Thông tin về sự thay đổi biểu hiện gen. Đây là một chỉ số sớm của đáp ứng miễn dịch tế bào. Nó giúp hiểu rõ cơ chế tác động của Crilin T.
4.3. Định lượng Protein Cytokine ELISA
Kỹ thuật ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) được triển khai. Mục tiêu là định lượng protein IL-2 và TNFα. Các protein này có trong dịch nuôi cấy tế bào lympho. ELISA là một phương pháp nhạy và đặc hiệu. Nó cho phép đo nồng độ cytokine được tiết ra. Sau khi nuôi cấy, dịch nổi được thu thập. Các kit ELISA thương mại được sử dụng theo hướng dẫn. Phản ứng tạo ra tín hiệu màu. Cường độ màu tỷ lệ thuận với nồng độ protein. Kết quả ELISA bổ sung thông tin từ RT-PCR. Nó xác nhận sự thay đổi ở cấp độ protein. Điều này phản ánh chức năng của tế bào miễn dịch. Nó đánh giá trực tiếp tác dụng tăng cường miễn dịch. Dữ liệu từ ELISA cung cấp bằng chứng rõ ràng. Bằng chứng về khả năng điều hòa miễn dịch của Crilin T.
V. Kết quả Tăng cường Miễn dịch từ Crilin T và so sánh
Nghiên cứu đã thu được những kết quả quan trọng. Các kết quả này chứng minh tác dụng tăng cường miễn dịch của Crilin T. Crilin T là chiết xuất từ cây Trinh nữ hoàng cung. Thử nghiệm trên tế bào lympho nuôi cấy in vitro. Dữ liệu từ RT-PCR và ELISA cho thấy sự thay đổi. Các thay đổi rõ rệt trong biểu hiện của IL-2 và TNFα. Những cytokine này đóng vai trò then chốt trong đáp ứng miễn dịch. Kết quả cũng bao gồm việc so sánh hiệu quả. Crilin T được so sánh với Levamisol. Levamisol là một loại thuốc điều hòa miễn dịch đã được biết đến. Các phát hiện này mở ra tiềm năng mới. Tiềm năng ứng dụng Crilin T trong điều trị hỗ trợ. Nó có thể giúp bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Đặc biệt là những người mắc ung thư.
5.1. Biểu lộ mARN của IL 2 và TNFα
Kết quả phân tích RT-PCR cho thấy. Crilin T ảnh hưởng đến biểu lộ mARN của IL-2 và TNFα. Ở nhóm tế bào lympho được xử lý bằng Crilin T. Sự biểu lộ mARN của IL-2 tăng lên đáng kể. Điều này cho thấy sự kích hoạt sớm của tế bào miễn dịch. IL-2 là một cytokine quan trọng cho sự tăng sinh tế bào T. Tương tự, mARN của TNFα cũng có xu hướng tăng. Mặc dù mức độ tăng có thể khác nhau tùy nồng độ. Sự tăng biểu lộ này phản ánh khả năng điều hòa miễn dịch. Crilin T có thể thúc đẩy phản ứng viêm và chống ung thư. Các kết quả này cung cấp bằng chứng ở cấp độ gen. Bằng chứng về tác dụng kích thích miễn dịch của Crilin T. Các nhà khoa học cũng kiểm tra chất lượng ARN chiết tách. Điều này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu.
5.2. Hàm lượng Protein IL 2 và TNFα
Kết quả từ kỹ thuật ELISA xác nhận dữ liệu RT-PCR. Hàm lượng protein IL-2 và TNFα trong dịch nuôi cấy tăng. Sự gia tăng này được quan sát ở nhóm tế bào xử lý Crilin T. Nồng độ protein IL-2 tăng cao phản ánh. Nó phản ánh sự hoạt hóa và chức năng của tế bào lympho. Tế bào lympho sản xuất nhiều IL-2 hơn. Điều này hỗ trợ quá trình tăng sinh và biệt hóa. Tương tự, hàm lượng protein TNFα cũng tăng. Điều này cho thấy phản ứng miễn dịch mạnh mẽ hơn. Các protein này được tiết ra từ tế bào miễn dịch. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu. Việc tăng cường sản xuất protein IL-2 và TNFα. Điều này chứng tỏ Crilin T có khả năng. Nó khả năng thúc đẩy đáp ứng miễn dịch. Đây là một kết quả tích cực cho tiềm năng ứng dụng.
5.3. So sánh Hiệu quả với Levamisol
Nghiên cứu đã tiến hành so sánh tác dụng. Crilin T được so sánh với Levamisol. Levamisol là một loại thuốc tăng cường miễn dịch tổng hợp. Kết quả cho thấy Crilin T có tác dụng tương đương. Nó có tác dụng tương đương hoặc thậm chí tốt hơn. Điều này được thể hiện qua việc kích thích IL-2 và TNFα. Đặc biệt là ở một số nồng độ thử nghiệm. Levamisol cũng gây ra sự tăng biểu hiện của các cytokine này. Tuy nhiên, Crilin T, một chiết xuất tự nhiên, đạt hiệu quả tương đương. Điều này là một phát hiện đáng khích lệ. Nó đề xuất Crilin T là một lựa chọn tiềm năng. Nó là một liệu pháp hỗ trợ miễn dịch tự nhiên. Nó có thể ít tác dụng phụ hơn so với thuốc tổng hợp. Sự so sánh này cung cấp bằng chứng thực tế. Bằng chứng về tiềm năng của Crilin T. Nó cho thấy Crilin T có thể được xem xét. Nó có thể được xem xét trong các ứng dụng lâm sàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (66 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC MỞ ĐẦU. Error! Bookmark not defined. Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cây Trinh nữ hoàng cung.
Phân biệt cây TNHC với các cây náng khác. Thành phần hóa học của cây Crinum latifolium L. Tình hình nghiên cứu cây TNHC ở Việt Nam. Vai trò của hệ thống đáp ứng miễn dịch trong ung thƣ.
Đại cƣơng đáp ứng miễn dịch chống ung thƣ. Suy giảm miễn dịch. Ung thƣ vòm mũi họng. Nguyên nhân ung thƣ vòm.
Tình hình nghiên cứu về thuốc điều trị suy giảm miễn dịch. Vai trò của các cytokin. Một số cytokin liên quan đáp ứng miễn dịch chống ung thƣ. Levamisole - thuốc điều trị suy giảm miễn dịch.
Tác dụng hỗ trợ điều trị ung thƣ của TNHC .27 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Ngƣời bình thƣờng.
Vật liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Nuôi cấy tế bào lympho. Đếm số lƣợng bạch cầu và dòng bạch cầu lympho.
Chiết tách ARN từ tế bào nuôi cấy. Tổng hợp cADN. Kỹ thuật RT-PCR. Kỹ thuật ELISA định lƣợng IL-2 và TNFα trong dịch nuôi cấy tế bào lympho .41 Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.
Kiểm tra chất lƣợng ARN chiết tách đƣợc. Phản ứng RT-PCR đơn mồi của gen B2M, IL-2 và TNFα. Phản ứng RT-PCR đa mồi của gen B2M với IL-2/TNFα. Sự biểu lộ IL-2 ở mức độ mARN của lympho bào máu ngoại vi nuôi cấy in vitro với thuốc thử.
Sự biểu lộ mARN của TNFα ở lympho bào nuôi cấy in vitro với thuốc thử. So sánh biểu lộ protein của gen IL-2 ở dịch nuôi cấy lympho bào đƣợc xác định bởi ELISA. So sánh biểu lộ protein của gen TNFα ở dịch nuôi cấy với các thuốc thử. Đánh giá tác dụng tăng cƣờng miễn dịch của Crilin T so với nhóm chứng dƣơng Levamisol.63 TÀI LIỆU THAM THAM KHẢO .62 2 MỞ ĐẦU Trinh nữ hoàng cung (THNC) là một loại cây thuốc đƣợc sử dụng là thuốc cổ truyền ở nhiều nƣớc nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới [12].
Hiện nay, ngƣời ta đã phát hiện đến 130 loài khác nhau, phân bố ở các nƣớc nhiệt đới và hơn 150 alkaloid trong loài cây này đã đƣợc chiết tách [17], [18]. TNHC (Crinium latifolium (L.) đã đƣợc dùng nhƣ loại thuốc y học cổ truyền để điều trị các bệnh Viêm khớp dạng thấp, ung thƣ, lao, viêm do vi khuẩn sinh mủ…Ở Trung quốc và Việt nam, thuốc sắc trong nƣớc nóng của loài này vẫn dùng để điều trị nhờ hoạt tính chống virut và chống ung thƣ, đặc biệt là ung thƣ tuyến tiền liệt cho đến ngày nay [41]. Một số nghiên cứu đã và đang chiết xuất từ lá cây TNHC, chính xác với tên mới là Trinh nữ Crila [16] và thử nghiệm in vitro và in vivo [8], [39], [40]. Trên các tế bào đơn nhân máu ngoại vi đƣợc nuôi cấy và trên chuột thực nghiệm cho thấy các chất chiết hoạt hóa tế bào lympho T nuôi cấy và cả ở chuột Balb/c.
Nhiều hoạt chất có tác dụng chống phân bào, ức chế phát triển tế bào ung thƣ đồng thời phục hồi chức năng miễn dịch. Viên nang Crila biệt dƣợc của Nguyễn Thị Ngọc Trâm, chiết từ lá cây Trinh nữ Crila đƣợc sản xuất từ các alkaloid có hoạt tính sinh học. Thuốc này đã đƣợc đăng ký sản xuất, sử dụng rộng rãi ở Việt Nam và một số nƣớc ngoài để điều trị phì đại lành tính tuyến tiền liệt và u xơ tử cung. Ngoài ra, viên Crila còn đƣợc nghiên cứu sử dụng để điều trị thực nghiệm các tế bào dòng ung thƣ vú, tử cung, dạ dày, phổi, tuyến tiền liệt và trên một số bệnh nhân ung thƣ tự nguyện [17], [30].
Các phân đoạn đã chứng minh là có tác dụng tăng cƣờng miễn dịch và chống ung thƣ mạnh nhất (gồm các alkaloid và flavonoid) cũng đã đƣợc chiết và làm thành viên nén có tên là Crilin T. Các đặc tính hóa, lý và tác dụng độc tính cấp, bán cấp…của thuốc đã đƣợc đánh giá. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu tác dụng tăng cƣờng miễn dịch in vitro trên mô hình bệnh nhân ung thƣ đã có suy giảm miễn dịch, bằng cách nuôi cấy tế bào máu ngoại vi của bệnh nhân ung thƣ vòm mũi họng giai đoạn muộn và thử các nồng độ thuốc khác nhau và theo dõi đáp ứng miễn dịch chống ung thƣ bởi các dấu ấn biểu lộ IL-2, TNFα ở mức độ ARN và protein bằng phƣơng pháp RT-PCR và ELISA một cách tƣơng ứng. Đề tài này nhằm mục đích: 1.
Xác định biểu lộ của IL-2 và TNF-α ở mức độ mARN và protein của tế bào lympho nuôi cấy in vitro của bệnh nhân ung thƣ vòm mũi họng giai đoạn muộn và ngƣời bình thƣờng về lâm sàng với hai liều thuốc khác nhau. Đánh giá tác dụng tăng cƣờng miễn dịch của Crilin T so với Levamisol 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cây Trinh nữ hoàng cung Cây Trinh nữ hoàng cung (TNHC) còn đƣợc gọi là Náng lá rộng, Tỏi lá rộng, Tây nam văn châu lan, Thập bát học sĩ - Crinum latifolium L., thuộc họ Náng Amaryllidaceae [18], [50]. TNHC là một loài có thân nhƣ củ hành tây to, đƣờng kính 10-15 mm, bẹ lá úp vào nhau thành một thân giả dài khoảng 10-15 cm, có chiều lá mỏng kéo dài từ 80- 100 cm, rộng 3-8 cm, hai bên mép lá lƣợn sóng.
Gân lá song song mặt trên lá lõm thành rãnh, mặt dƣới lá có một có một sống lá nổi rất rõ, đầu bẹ lá nơi sát đất có màu đỏ tím. Hoa mọc thành tán gồm 6-18 hoa, trên một cán dài 30-60 cm. Cánh hoa màu trắng có điểm màu tím đỏ [14], [41]. Cây TNHC có nhiều nƣớc Đông Nam Á và Nhật bản, gồm Việt Nam, Ấn Độ, Nhật Bản, Thái Lan, Malaysia, Philippin, Campuchia, Lào [25], [31], [50].
Ở Việt Nam cây mọc hoang ven suối trong rừng và cây thƣờng phát triển mạnh ở các vùng có khí hậu nóng khô từ Đà Nẵng đến tận mũi Cà Mau, đặc biệt là ở một số nơi thuộc tỉnh Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu [9], [14], [18]. Cây trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. Phân biệt cây TNHC với các cây náng khác Trong tự nhiên, có nhiều cây giống nhau về hình thái, đặc điểm thực vật…trong một họ nhất định. Do đó, để phân biệt cây TNHC có tác dụng sinh học, tránh nhầm lẫn với các cây náng khác giống với cây TNHC có ở Việt Nam, Nguyễn Thị Ngọc Trâm không chỉ dựa vào hình thái thực vật mà còn phân tích đặc tính di truyền (ADN) đặc trƣng của cây TNHC có ở Việt Nam.
Theo Nguyễn Thị Ngọc Trâm, có 6 loại cây náng khác giống với cây TNHC (Hình 1.1) mà tác giả đã chọn làm thuốc viên nang Crila và Crilin T. Cây này đã đƣợc gọi với tên chi riêng là “Trinh nữ Crila” và đƣợc trồng thành nhiều điền trang ở Bình Dƣơng [16]. Về hình dáng, TNHC có hình dáng bên ngoài rất giống với cây náng hoa trắng, cây huệ biển. Thậm chí, TNHC còn có hình dáng bên ngoài rất giống với một loại cây có tác dụng làm giảm khả năng sinh sản.
Sự nhầm lẫn nhiều khi rất tai hại, nó không những không giúp cho điều trị mà có thể ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe. Những cây khác cùng họ với Crinum Một đặc điểm của lá TNHC khác với các cây náng hoa trắng và náng hoa đỏ là mép lá xoăn hình lƣợn sóng, trong khi 2 cây cùng họ cao hơn, lá to và dài hơn. Hoa gồm 1 cán dài 40-60 cm, to cỡ ngón tay cái, hoa tựa nhƣ hoa loa kèn to, có màu trắng và màu hồng phấn từ cuống hoa trở lên độ ¼ hoa rất đẹp, nhƣng nhiều khi 5 cuống không mang nổi hoa mà bị đổ, nhất là trồng ở đất tốt, không đủ nắng. TNHC cũng nhƣ các cây thuộc họ thuỷ tiên có hoa thơm, náng hoa trắng có hoa thơm hơn.
Để có thể phân biệt cây TNHC với cây Lan huệ cùng chi Crinum, phải dựa trên sự khác nhau về hình thái thực vật. Sự khác nhau về hình thái giữa hai cây này trình bày trong bảng sau: Bảng 1. So sánh cây TNHC và cây Lan huệ TNHC Lan huệ - Hoa ít thơm - Hoa rất thơm - Cánh hoa mảnh, rộng, màu phớt hồng. - Cánh hoa hẹp, màu trắng xanh.
- Nụ hoa chƣa nở phồng to, ngắn. - Nụ hoa lúc chƣa nở thon dài hơn. - Số hoa thƣờng là 6 trên một tán hoa, - Trên một tán hoa thƣờng có 12 hoa có khi là 9, 10, 12. - Chỉ nhụy hoa màu trắng.
- Chỉ nhụy hoa màu đỏ tía. - Cuống hoa tròn, đế tán hoa hơi cong, - Cuống hoa dài hơn TNHC (10-12 cm), dài khoảng 7cm, đế hoa và cuống hoa đế hoa và cuống hoa màu đỏ tía. - Khi hoa nở hết, các cánh hoa vẫn xếp - Khi hoa nở hết, các cánh hoa tách rời sát nhau giữ hình ống. nhau ra, uốn cong xuống.
- Lá có màu xanh nhạt hơi vàng - Lá có màu xanh đậm hơn, lá dầy hơn lá TNHC. - Thân thƣờng ngắn, có màu đỏ tía. - Thân cao hơn, thƣờng có màu xanh, đôi khi cũng có màu đỏ tía. Thành phần hóa học của cây Crinum latifolium L.
Các nhà khoa học Ấn Độ, Nhật Bản và Việt Nam đã nghiên cứu thành phần hóa học của cây náng có tên khoa học Crinum latifolium L. Thành phần alkaloid của cây Crinum latifolium L. Ấn Độ: 11-O-Acetylambelline, 11-O-Acetyl-1,2-- epoxyambelline, Ambeline, Crinafolidine, Crinafoline, (-) 2-Epilycorine, 2- Epipancrassidine, 1,2--epoxyambelline, Hippadine (Pratorine, Alkalois N3), Latindine, Latisodine, Latisoline (Latisodine-O--D-glucopyranosyl), (-) Lycorine, (-) Lycorine-1-0--glucoside, Pratorimine, Pratorinine, Pratosine, Pseudolycorine- 1-0--D-glucpside [25], [27]. Nhật Bản: 3-O-Acetylhamayne, (-) Acetyllycorine, Cherylline (S), (+) Crinamine, (-) Crinine (Vittatine, Crinidine), Hamayne (Bulbispermine, Demethylcrinamine), Hipeastrine, Latifine (S), Powelline, Undulatine [31].
Cấu trúc hóa học của một số Alkaloid [39] 7 + Cây TNHC Việt Nam với tên mới là Trinh nữ Crila (Crinum latifolium L.): 9- Octadecenamideb, Dihydro-oxo-demethoxyhaemanthamine, Augustamine, Oxoassoanine, Crinane-3--ol, Buphannidrine, Powelline, Undulatine, Ambelline, 6- hydroxybuphannidrine, 1,2-epoxyambelline, 6-hydroxycrinamidine, Epoxy-3,7- dimethoxycrinane-11-one, Lycorin và Pratorin (Hippadin) và các flavonoid: 4’7- dihydroxy-3-vinyloxyflavan, 4’7-dihydroxyflavan, kaemperol-3-O--glucopyranoside [9], [14],[17], [41]. Thành phần hóa học khác của cây Crinum latifolium L. Nhật Bản có Glucan a và Glucan b. + Cây TNHC Việt Nam (Crinum latifolium L.) có 32 chất bay hơi và saponin, acid hữu cơ, amino acid, p-hydroxycinnamat metyl, 3,4’- dihydroxycinnamat ethyl, keampferol-3-4-di-O--D-glucopyranosit.
Các hỗn hợp alkaloid của cây TNHC [39] 8 1. Tình hình nghiên cứu cây TNHC ở Việt Nam Viên nang Crila ra đời từ cụm công trình nghiên cứu về cây TNHC của Nguyễn Thị Ngọc Trâm và cộng sự trong và ngoài nƣớc [30], [40].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thử nghiệm tác dụng tăng cường miễn dịch in vitro của các ch (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thu-nghiem-tac-dung-tang-cuong-mien-dich-in-vitro-cua-cac-che-pham-cay-trinh-nu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thử nghiệm tác dụng tăng cường miễn dịch in vitro của các ch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích thử nghiệm in vitro tác dụng tăng cường miễn dịch của các hợp chất. Đánh giá cơ chế và tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong y tế.
Luận án "Thử nghiệm tác dụng tăng cường miễn dịch in vitro của các ch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thử nghiệm tác dụng tăng cường miễn dịch in vitro của các ch" có 66 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thử nghiệm tác dụng tăng cường miễn dịch in vitro của các ch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.