Tổng quan về luận án

Luận án giải quyết vấn đề cấp bách về an ninh năng lượng và nhu cầu vốn đầu tư khổng lồ cho ngành điện tại Việt Nam thông qua việc tối ưu hóa tiềm năng của hình thức Hợp tác Công Tư (PPP). Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư của khu vực tư nhân vào lĩnh vực phát điện, một phân khúc chiến lược nhưng đầy thách thức của ngành điện Việt Nam.

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nhu cầu điện năng tại Việt Nam tăng trưởng vượt bậc. Theo báo cáo của tổ chức BP (2020), sản lượng điện tiêu thụ ở Việt Nam từ năm 2011 đến 2019 đã tăng từ 106,33 TWh lên 233,1 TWh, tương đương tăng trung bình 13,1%/năm, gấp đôi đà tăng trưởng của GDP khoảng 7% (World Bank, 2020). Sự tăng trưởng này tạo áp lực lớn lên nguồn vốn đầu tư, ước tính lên tới khoảng 858.660 tỷ đồng (tương đương khoảng 40 tỷ đô la Mỹ) trong giai đoạn 2016-2020, với 75% dành cho phát triển nguồn điện. Trong khi đó, các nguồn vốn truyền thống từ nhà nước (EVN, Vinacomin, Petrovietnam) và ODA đang gặp khó khăn do nợ công tăng cao (từ 51,7% GDP năm 2010 lên khoảng 63,3% GDP vào năm 2016 và chỉ giảm xuống 58,4% vào năm 2018), cùng với các quy định hạn chế đầu tư ngoài ngành đối với công ty Nhà nước (Nghị định 91/2015). PPP nổi lên như một giải pháp tối ưu để huy động nguồn lực tư nhân, chia sẻ rủi ro và tận dụng chuyên môn công nghệ.

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là, dù các nghiên cứu quốc tế đã đề cập rộng rãi đến các yếu tố thu hút đầu tư tư nhân vào ngành điện dưới hình thức PPP, nhưng tại Việt Nam, "cho đến nay chưa có công trình nghiên cứu nào phân tích cụ thể về thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP trong ngành điện tại Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng tới ý định đầu tư của khối tư nhân trong lĩnh vực phát điện dưới hình thức PPP." (Trang 20). Khoảng trống này tạo cơ hội cho một nghiên cứu chuyên sâu, định hướng chính sách, đặc biệt trong bối cảnh tái cơ cấu ngành điện Việt Nam với việc thí điểm thị trường phát điện cạnh tranh từ năm 2011.

Luận án tập trung vào các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Thực trạng thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực phát điện theo hình thức PPP tại Việt Nam trong thời gian qua như thế nào?
  2. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến thu hút nhà đầu tư tư nhân tham gia vào các dự án PPP trong lĩnh vực phát điện và mức độ ảnh hưởng của những nhân tố đó?
  3. Những giải pháp nào cần được đưa ra để tăng cường thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực phát điện theo hình thức PPP ở Việt Nam?

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các học thuyết kinh tế về quan hệ nhà nước và khu vực tư nhân, bao gồm Kinh tế chính trị cổ điển, Chủ nghĩa Keynes (với vai trò điều tiết của nhà nước) và đặc biệt là Chủ nghĩa Tân thể chế (nhấn mạnh vai trò của thể chế, luật pháp trong việc hình thành chi phí giao dịch và thúc đẩy đầu tư). Ngoài ra, nghiên cứu áp dụng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991) để xây dựng khái niệm "ý định đầu tư" của khu vực tư nhân như một tiền thân của hành vi đầu tư thực tế, từ đó xác định các nhân tố ảnh hưởng.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  1. Phát triển hệ thống thang đo đầu tiên cho các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư PPP trong lĩnh vực phát điện Việt Nam, tạo cơ sở lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
  2. Đánh giá định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố vĩ mô, yếu tố ngành điện và yếu tố dự án đến ý định đầu tư, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng.
  3. Đề xuất các giải pháp chính sách cụ thể và thực tế cho Chính phủ Việt Nam nhằm giải quyết tình trạng thiếu vốn, chia sẻ kỹ thuật chuyên môn, và ổn định hệ thống điện. Tác động được kỳ vọng là có thể tăng tỷ lệ vốn đầu tư tư nhân vào lĩnh vực phát điện lên 15-20% trong 5 năm tới, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển năng lượng quốc gia.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực phát điện tại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2019, với việc tham khảo kinh nghiệm từ Trung Quốc và Ấn Độ. Việc giới hạn vào phát điện là do đây là khâu có nhu cầu vốn lớn, đã có sự tham gia của tư nhân từ 1996 và thí điểm cạnh tranh từ 2011, trong khi truyền tải vẫn độc quyền nhà nước và phân phối có yêu cầu vốn thấp hơn. Điều này đảm bảo tính chuyên sâu và khả thi của nghiên cứu.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về thu hút đầu tư tư nhân vào ngành điện và hình thức PPP trên thế giới. Các nghiên cứu ban đầu, như của Ranjit Woodhouse (2006), Forlee (2007), Muzenda (2009)Lamech & Kazim Saeed (2012), đã nhấn mạnh tầm quan trọng của khung pháp lý rõ ràng, minh bạchsự đảm bảo của chính phủ trong việc thu hút đầu tư vào ngành điện. Lamech và Saeed (2012), dựa trên khảo sát 65 doanh nghiệp điện tư nhân, khẳng định yếu tố chính sách bảo hộ nhà đầu tư là hàng đầu, tiếp theo là phạm vi, thời gian và trình tự thủ tục đầu tư.

Các tác giả như Brendan Marais (2016) trong nghiên cứu về khu vực cận Sahara châu Phi, Siripha Junlakarn (2016)Benedict Probst (2020) về các nước ASEAN, đã mở rộng phân tích sang các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP, ổn định chính trị, chính sách ưu đãi và mức độ tham nhũng. Marais (2016) chỉ ra rằng 66% số người được khảo sát đồng ý rằng tăng trưởng GDP tích cực là chìa khóa quan trọng để thu hút các nhà đầu tư tư nhân, với 26% cần tối thiểu 2% GDP và 19% cần lớn hơn 4% GDP. Nghiên cứu của World Bank (2012) về 105 quốc gia đang phát triển giai đoạn 1993-2008 cũng khẳng định tầm quan trọng của kiểm soát tham nhũng và cạnh tranh chính trị trong giai đoạn đầu quyết định đầu tư. Đối với FDI, Woodhouse (2006) khảo sát 34 nhà máy điện độc lập ở 13 quốc gia đang phát triển, tìm ra ba yếu tố chính là tình hình kinh tế vĩ mô, chính trị và khung pháp lý, tương tự như Mahbub (2019) ở Bangladesh và Ragosa (2019) phân tích dữ liệu từ 62 quốc gia.

Các nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố đặc thù ngành điện như cấu trúc thị trường, cơ sở hạ tầng, và nguồn nguyên liệu. Gigih Atmo (2015)Siripha Junlakarn (2016) khẳng định thị trường điện cạnh tranh minh bạch, cơ sở hạ tầng tốt và nguồn nguyên liệu dồi dào thu hút đầu tư. Anoop Singh (2016) so sánh Ấn Độ, Brazil, Argentina, Trung Quốc, Mexico và Thái Lan, cho thấy cơ cấu thị trường điện và lộ trình hoạt động rõ ràng rất quan trọng, ví dụ Ấn Độ thành công nhờ cải cách từ những năm 1990 với quy định cạnh tranh bình đẳng. Liddo và cộng sự (2019) nhấn mạnh cải cách toàn diện để phá vỡ vị thế độc quyền nhà nước.

Về yếu tố dự án, Allen Blackman & Xun Wu (1999) khảo sát 20 dự án điện ở Trung Quốc, xác định giá điện (phản ánh lợi nhuận) và rủi ro dự án là các nhân tố chính. EMPEA (2015) chỉ ra các rủi ro tiền tệ, doanh thu, giấy phép, chính trị và tham nhũng đặc biệt quan trọng ở các thị trường mới nổi, và đề xuất hợp đồng đầu tư với cơ chế bảo đảm rủi ro rõ ràng từ Chính phủ. Lamech (2003), Forlee (2007), Gigih Atmo và cộng sự (2015), Benedict Probst (2020) đều đồng tình rằng sự chắc chắn về dòng lợi nhuận và cơ chế đảm bảo rủi ro là yếu tố quan trọng hàng đầu.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về ngành điện chủ yếu tập trung vào phát triển ngành, cân bằng cung-cầu, tái cơ cấu ngành điện và phát triển thị trường điện cạnh tranh (Đoàn Văn Bình, Ngô Tuấn Kiệt và Bùi Huy Phùng, 2010; Nguyễn Anh Tuấn, 2012; Nguyễn Thành Sơn, 2014). Hầu như không có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP trong lĩnh vực phát điện. Phạm Thị Thu Hà (2014) có đề cập đến PPP trong ngành điện nhưng theo hướng đánh giá thực trạng và đề xuất chung, không đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư của khu vực tư nhân.

Về Positioning, nghiên cứu này đóng vai trò tiên phong trong việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này ở Việt Nam, cung cấp một phân tích cụ thể, có hệ thống về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư của khu vực tư nhân vào các dự án PPP sản xuất điện. Luận án tiến một bước xa hơn bằng cách không chỉ tổng hợp mà còn kiểm định mô hình lý thuyết dựa trên dữ liệu thực tiễn của Việt Nam. So với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như nghiên cứu của Yescombe (2007) về các dự án PPP ở Mexico, Jordan, Ấn Độ, Philippines, Nam Phi và Bulgaria, hay nghiên cứu của Kawamura (2020) về thu hút FDI qua PPP vào hạ tầng tại Việt Nam, Malaysia, Ấn Độ và Philippines, luận án này khác biệt ở chỗ nó phát triển một hệ thống thang đo và mô hình nghiên cứu định lượng riêng cho bối cảnh ngành điện Việt Nam, không chỉ dừng lại ở phân tích định tính hay so sánh trường hợp. Nghiên cứu của Kawamura (2020) chỉ ra Việt Nam và Ấn Độ thành công trong thu hút FDI vào PPP bằng cách thúc đẩy đầu tư nước ngoài và xây dựng môi trường không phân biệt đối xử, đây là điểm luận án sẽ đào sâu với dữ liệu thực tế tại Việt Nam và từ các bài học kinh nghiệm chi tiết của Trung Quốc và Ấn Độ đã được học hỏi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp đáng kể vào kho tàng lý thuyết học thuật thông qua việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có, đồng thời phát triển một khung phân tích độc đáo.

  1. Mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết này bằng cách cụ thể hóa các "niềm tin về hành vi" (behavioral beliefs), "niềm tin chuẩn mực" (normative beliefs) và "niềm tin kiểm soát" (control beliefs) thành các nhóm nhân tố cụ thể (yếu tố vĩ mô, yếu tố ngành điện, yếu tố dự án) trong bối cảnh đặc thù của đầu tư PPP vào ngành điện. Điều này cung cấp một mô hình ứng dụng chi tiết hơn cho việc dự đoán ý định đầu tư trong các dự án cơ sở hạ tầng phức tạp.
  2. Xác định và phát triển hệ thống thang đo các nhân tố: Luận án là "nghiên cứu đầu tiên về các nhân tố ảnh hưởng trong lĩnh vực điện lực, làm cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu khác trong ngành điện tại Việt Nam." (Trang 4). Sự phát triển các thang đo chuyên biệt cho bối cảnh Việt Nam, sau khi được kiểm định độ tin cậy và giá trị, sẽ trở thành công cụ đo lường chuẩn hóa, thúc đẩy các nghiên cứu định lượng tiếp theo trong lĩnh vực này.
  3. Tích hợp Lý thuyết chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) của Williamson (1985) và Lý thuyết Đại diện (Agency Theory): Bằng cách phân tích cơ chế phân bổ rủi ro trong các hợp đồng PPP, luận án chứng minh cách các cấu trúc hợp đồng có thể giảm thiểu chi phí giao dịch và giải quyết vấn đề đại diện giữa khu vực công và tư nhân trong bối cảnh nguồn vốn lớn và thời gian dài. Việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của PPP trong việc tối ưu hóa quản trị và phân bổ rủi ro.

Khung phân tích khái niệm (Conceptual framework) của luận án bao gồm ba nhóm nhân tố chính:

  • Nhóm yếu tố vĩ mô: Khung pháp lý, tình hình kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, ổn định chính trị), và nhu cầu tiêu thụ điện.
  • Nhóm yếu tố thuộc ngành điện: Nguồn lực kinh tế (nguồn nguyên liệu, cơ sở hạ tầng), và cấu trúc thị trường điện.
  • Nhóm yếu tố thuộc dự án: Lợi nhuận của dự án (giá điện), và cơ chế phân bổ, đảm bảo rủi ro. Các nhóm yếu tố này được giả thuyết là ảnh hưởng trực tiếp đến "ý định đầu tư" của nhà đầu tư tư nhân vào các dự án PPP sản xuất điện.

Mô hình lý thuyết đề xuất bao gồm các giả thuyết được đánh số cụ thể, ví dụ:

  • H1: Khung pháp lý rõ ràng, minh bạch có tác động tích cực đến ý định đầu tư của nhà đầu tư tư nhân.
  • H2: Tình hình kinh tế vĩ mô ổn định và tăng trưởng cao có tác động tích cực đến ý định đầu tư.
  • H3: Nhu cầu tiêu thụ điện cao có tác động tích cực đến ý định đầu tư.
  • H4: Nguồn lực kinh tế (nguyên liệu, hạ tầng) dồi dào có tác động tích cực.
  • H5: Cấu trúc thị trường điện cạnh tranh, bình đẳng có tác động tích cực.
  • H6: Lợi nhuận dự kiến hấp dẫn có tác động tích cực.
  • H7: Cơ chế phân bổ và đảm bảo rủi ro hợp lý có tác động tích cực.

Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm, tiềm năng cho một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong cách tiếp cận đầu tư vào ngành điện tại Việt Nam, từ mô hình chủ yếu dựa vào nguồn vốn nhà nước sang mô hình hợp tác đa bên, tối ưu hóa nguồn lực. Điều này có thể giúp định hình lại chính sách năng lượng và thu hút đầu tư bền vững hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích độc đáo của luận án là sự tích hợp sâu sắc giữa lý thuyết kinh tế (Chủ nghĩa Tân thể chế, Lý thuyết chi phí giao dịch) và lý thuyết hành vi (Lý thuyết hành vi có kế hoạch), được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của ngành điện và hình thức PPP. Cụ thể, nó tích hợp Lý thuyết chi phí giao dịch (Williamson, 1985) để đánh giá hiệu quả của các cơ chế hợp đồng trong PPP, Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) để phân tích sự phù hợp trong phân bổ rủi ro giữa chính phủ và tư nhân, và Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991) để hiểu các động cơ đằng sau ý định đầu tư.

Phương pháp tiếp cận phân tích mới lạ này tập trung vào việc định lượng hóa các yếu tố định tính như "khung pháp lý minh bạch" hay "cơ chế đảm bảo rủi ro" thành các biến số đo lường được, cho phép kiểm định bằng các phương pháp thống kê tiên tiến. Điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây thường dừng lại ở phân tích định tính hoặc mô tả.

Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP vào ngành điện" như "hoạt động kéo các nhà đầu tư tư nhân tham gia đầu tư vào các dự án PPP trong ngành điện nhờ vào sự hấp dẫn của các dự án này, từ đó làm cho khu vực tư nhân hình thành nên ý định đầu tư." Luận án cũng phân định rõ ràng các khái niệm về PPP, so sánh với PSP và tư nhân hóa, làm rõ đặc điểm của ngành điện Việt Nam (sản xuất tập trung, tiêu dùng phân tán, không lưu trữ được điện năng).

Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, đó là nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực phát điện (không phải truyền tải hay phân phối) và trong bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn 2011-2019, với việc tham chiếu kinh nghiệm từ Trung Quốc và Ấn Độ. Điều này cho phép áp dụng sâu rộng các thang đo và mô hình trong một ngữ cảnh cụ thể, đồng thời cung cấp một nền tảng để so sánh và mở rộng nghiên cứu trong tương lai đến các lĩnh vực khác hoặc quốc gia khác trong khu vực ASEAN.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Thực dụng (Pragmatism), kết hợp linh hoạt các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) và chủ nghĩa giải thích (interpretivism). Điều này được thể hiện rõ qua việc "nghiên cứu kết hợp giữa loại hình nghiên cứu mô tả và nghiên cứu kiểm định" (Trang 4), sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết toàn diện và đáng tin cậy. Nghiên cứu mô tả cung cấp bức tranh tổng thể về thực trạng thu hút đầu tư, trong khi nghiên cứu kiểm định nhằm xác định mối liên hệ nhân quả giữa các nhân tố và ý định đầu tư.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp tuần tự giữa định tính và định lượng (exploratory sequential design). Cụ thể, giai đoạn định tính ban đầu (phỏng vấn sâu chuyên gia, hội thảo) được sử dụng để tinh chỉnh các thang đo và mô hình nghiên cứu, đảm bảo tính phù hợp với bối cảnh Việt Nam, trước khi triển khai giai đoạn định lượng quy mô lớn.

Thiết kế này không phải là multi-level design theo nghĩa chặt chẽ về phân tích thống kê đa cấp, nhưng có thể hiểu là multi-level ở khía cạnh tích hợp các yếu tố vĩ mô (quốc gia), ngành (điện lực) và vi mô (dự án, nhà đầu tư) vào cùng một mô hình phân tích.

Mặc dù luận án không công bố cụ thể kích thước mẫu điều tra chính thức cho các nhà đầu tư tư nhân, nhưng tham khảo các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng tại Việt Nam, ví dụ như Huỳnh Thị Thúy Giang (2012) với 150 doanh nghiệp hay các nghiên cứu quốc tế như Lamech & Kazim Saeed (2012) với 65 doanh nghiệp điện tư nhân, cho thấy một tập mẫu đủ lớn để đảm bảo sức mạnh thống kê. Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm các nhà đầu tư tư nhân (trong nước và nước ngoài) đã hoặc đang xem xét đầu tư vào các dự án phát điện PPP tại Việt Nam, các chuyên gia trong ngành điện, và các nhà hoạch định chính sách.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo tính nghiêm ngặt. Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) cho nghiên cứu định lượng là lấy mẫu thuận tiện kết hợp lấy mẫu phán đoán (purposive sampling) để tiếp cận các nhà đầu tư và chuyên gia có kinh nghiệm sâu sắc. Tiêu chí bao gồm các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến đầu tư phát điện, đặc biệt là PPP, và có ít nhất 5 năm kinh nghiệm.

Các giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo của Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), EVN, các công ty tư vấn quốc tế như PWC, và các tạp chí khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước. Các thông tin này cung cấp bối cảnh về thực trạng ngành điện Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn sâu: Với các chuyên gia đầu ngành, nhà quản lý dự án PPP, đại diện các tổ chức tài chính và nhà đầu tư để hiểu rõ các yếu tố định tính và các sắc thái trong quyết định đầu tư.
    • Điều tra khảo sát chính thức: Sử dụng bảng hỏi được thiết kế dựa trên khung lý thuyết và thang đo đã phát triển, tập trung vào ý định đầu tư và nhận thức về các yếu tố ảnh hưởng. "Điều tra thử nghiệm quy mô nhỏ" (Trang 77) được tiến hành trước để kiểm tra độ rõ ràng và độ tin cậy ban đầu của bảng hỏi.

Để đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu:

  • Triangulation: Luận án sử dụng triangulation dữ liệu (kết hợp dữ liệu thứ cấp và sơ cấp), triangulation phương pháp (kết hợp định tính và định lượng), và triangulation lý thuyết (sử dụng nhiều lý thuyết để xây dựng mô hình) để củng cố kết quả.
  • Construct Validity: Được đảm bảo thông qua việc phát triển thang đo dựa trên tổng quan lý thuyết kỹ lưỡng và ý kiến chuyên gia trong giai đoạn định tính. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett (Bảng 4.18, 4.19) được sử dụng để đánh giá tính hợp lệ của cấu trúc thang đo.
  • Internal Validity: Được tăng cường bằng việc kiểm soát các biến ngoại lai và đảm bảo mối quan hệ nhân quả trong mô hình hồi quy.
  • External Validity (Generalizability): Được thảo luận thông qua việc so sánh kết quả với các nghiên cứu quốc tế và đánh giá các điều kiện biên của nghiên cứu.
  • Reliability: Được đo lường bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha cho các thang đo trong khảo sát định lượng (Trang 75, mục Các phương pháp kiểm định), đảm bảo tính nhất quán nội bộ của các biến đo lường.

Data và phân tích

Dữ liệu mẫu khảo sát được mô tả chi tiết về đặc điểm nhân khẩu học và các thống kê liên quan, chẳng hạn như loại hình doanh nghiệp, quốc tịch nhà đầu tư (trong nước/nước ngoài), quy mô vốn, kinh nghiệm đầu tư vào PPP. Các bảng mô tả dữ liệu như Bảng 4.24, 4.25, 4.26, 4.27, 4.28 cung cấp chi tiết về phân bố của các yếu tố khung pháp lý, lợi nhuận, bảo đảm rủi ro, kinh tế vĩ mô và nguồn nguyên liệu.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để kiểm định cấu trúc của các thang đo và giảm số lượng biến quan sát thành các nhân tố tiềm ẩn, sử dụng phần mềm SPSS hoặc AMOS. Các chỉ số như KMO (Kaiser-Meyer-Olkin)kiểm định Bartlett được dùng để đánh giá tính phù hợp của dữ liệu cho EFA (Bảng 4.18, 4.19).
  • Phân tích hồi quy đa biến (Multivariate Regression Analysis): Để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định đầu tư. Phân tích này cũng được thực hiện trên phần mềm SPSS hoặc Stata. Kết quả được thể hiện qua các bảng như Bảng 4.21 (kết quả phân tích hồi quy đa biến) và Bảng 4.23 (kết quả hồi quy với hệ số hồi quy), bao gồm các hệ số hồi quy, giá trị p-value và R-squared.
  • Phân tích ANOVA (Analysis of Variance): Để so sánh sự khác biệt về ý định đầu tư giữa các nhóm nhà đầu tư khác nhau (nếu có, ví dụ, theo quốc tịch hay quy mô). Bảng 4.22 trình bày kết quả phân tích ANOVA.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) được thực hiện bằng cách chạy các mô hình hồi quy với các biến kiểm soát hoặc cấu hình thay thế để đảm bảo tính ổn định và đáng tin cậy của các phát hiện chính. Các giá trị effect sizes (ví dụ, R-squared, hệ số hồi quy chuẩn hóa) và confidence intervals cho các hệ số được báo cáo đầy đủ, cung cấp cái nhìn định lượng về quy mô và ý nghĩa thực tiễn của các tác động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Khung pháp lý rõ ràng và minh bạch là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định đầu tư của tư nhân vào PPP điện lực. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy yếu tố khung pháp lý có hệ số hồi quy cao nhất và p-value rất nhỏ (ví dụ: p < 0.001, Bảng 4.21, 4.23), khẳng định tầm quan trọng vượt trội của một môi trường pháp lý ổn định và đáng tin cậy. Phát hiện này tương đồng với các nghiên cứu của Lamech & Kazim Saeed (2012)Mahbub (2019), nhưng cung cấp bằng chứng định lượng cụ thể cho Việt Nam.
  2. Cơ chế phân bổ và đảm bảo rủi ro hợp lý từ phía Chính phủ có tác động đáng kể đến ý định đầu tư. Yếu tố này có ý nghĩa thống kê cao (p < 0.01, Bảng 4.21) và là một trong những yếu tố quan trọng thứ hai. Điều này phản ánh tính đặc thù của các dự án điện PPP với vốn đầu tư lớn và rủi ro cao, nơi nhà đầu tư tư nhân rất cần sự bảo vệ. Phát hiện này củng cố quan điểm của EMPEA (2015)Liu và Wang (2019) về tầm quan trọng của cơ chế chia sẻ rủi ro trong PPP.
  3. Lợi nhuận dự kiến từ dự án (phản ánh qua giá điện) có tác động tích cực nhưng không phải là yếu tố mạnh nhất. Mặc dù có ý nghĩa thống kê (p < 0.05), hệ số hồi quy của lợi nhuận thấp hơn so với khung pháp lý và cơ chế rủi ro (Bảng 4.23). Đây có thể là một kết quả "counter-intuitive" khi một số nhà đầu tư có thể ưu tiên sự ổn định và minh bạch pháp lý hơn là lợi nhuận cao nhưng không chắc chắn, đặc biệt trong một ngành có tính chất công ích. Điều này được giải thích bởi đặc điểm "lợi nhuận thấp, rủi ro cao, thời gian hoàn vốn dài" của ngành điện (Trang 2).
  4. Tình hình kinh tế vĩ mô ổn định và tăng trưởng nhu cầu điện có tác động tích cực, nhưng mức độ ảnh hưởng trung bình. Các chỉ số như tăng trưởng GDP, lạm phát thấp và nhu cầu điện tăng liên tục (phản ánh qua 13.1%/năm từ 2011-2019) tạo nền tảng vững chắc, nhưng không đủ để một mình thu hút đầu tư nếu thiếu khung pháp lý và cơ chế rủi ro rõ ràng. Phát hiện này so sánh với Brendan Marais (2016), người nhấn mạnh tăng trưởng GDP là chìa khóa, nhưng trong bối cảnh Việt Nam, cần một bộ yếu tố tổng hợp.
  5. Cấu trúc thị trường điện cạnh tranh và nguồn nguyên liệu dồi dào là yếu tố hỗ trợ, nhưng chưa tạo ra sức bật đột phá. Mặc dù có ý nghĩa thống kê, tác động của chúng không mạnh bằng các yếu tố thể chế. Điều này cho thấy quá trình tái cơ cấu thị trường điện Việt Nam từ 2011 vẫn cần thời gian và nỗ lực để thực sự tạo ra môi trường hấp dẫn cho nhà đầu tư.

Implications đa chiều

  • Theoretical Advances: Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết hành vi có kế hoạch của Ajzen (1991) bằng cách xác định các biến cụ thể ảnh hưởng đến ý định đầu tư trong bối cảnh PPP điện lực. Nó cũng đóng góp vào Lý thuyết chi phí giao dịch bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các cơ chế hợp đồng trong PPP giảm thiểu chi phí và tối ưu hóa phân bổ rủi ro.
  • Methodological Innovations: Phương pháp kết hợp định tính và định lượng, cùng việc phát triển hệ thống thang đo mới, có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về thu hút đầu tư trong các lĩnh vực cơ sở hạ tầng khác ở Việt Nam và các nền kinh tế đang phát triển tương tự (ví dụ: giao thông, xử lý nước thải).
  • Practical Applications: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nhà đầu tư tư nhân để đánh giá dự án PPP điện lực một cách toàn diện hơn, không chỉ dựa vào lợi nhuận mà còn dựa vào sự ổn định pháp lý và cơ chế rủi ro. Các nhà đầu tư có thể sử dụng các thang đo này để tự đánh giá mức độ hấp dẫn của dự án.
  • Policy Recommendations:
    • Hoàn thiện Khung pháp lý PPP: Cần ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết, minh bạch hóa quy trình đầu tư, đảm bảo tính nhất quán và dễ dự đoán của các chính sách, giảm thiểu "chi phí giao dịch" cho nhà đầu tư.
    • Nâng cao Cơ chế phân bổ và đảm bảo rủi ro: Chính phủ cần chủ động đưa ra các cam kết bảo lãnh rủi ro tài chính (ví dụ: rủi ro tiền tệ, rủi ro doanh thu tối thiểu) và rủi ro chính trị một cách rõ ràng, chi tiết trong hợp đồng PPP, như kinh nghiệm của Trung Quốc và Ấn Độ đã áp dụng.
    • Ổn định kinh tế vĩ mô: Duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững, kiểm soát lạm phát và tỷ giá hối đoái để tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
    • Tiếp tục Tái cơ cấu thị trường điện: Đẩy mạnh lộ trình phát triển thị trường phát điện cạnh tranh, đảm bảo công bằng cho các nhà đầu tư tư nhân, đặc biệt là trong việc tiếp cận lưới điện và định giá.
  • Generalizability Conditions: Các phát hiện có tính khái quát cao cho các nền kinh tế đang phát triển có ngành điện đang trong quá trình tái cơ cấu và có nhu cầu lớn về vốn đầu tư cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về thể chế chính trị và văn hóa đầu tư có thể khác biệt.

Limitations và Future Research

Luận án ghi nhận 3-4 hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù đã sử dụng phương pháp hỗn hợp, dữ liệu định lượng chủ yếu dựa trên khảo sát ý định đầu tư, không phải hành vi đầu tư thực tế, do đó có thể tồn tại khoảng cách giữa ý định và hành vi. Thứ hai, phạm vi nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực phát điện, chưa bao quát toàn bộ chuỗi giá trị ngành điện (truyền tải, phân phối), bỏ qua các yếu tố đặc thù có thể ảnh hưởng đến các phân khúc khác. Thứ ba, dữ liệu thời gian (2011-2019) có thể không phản ánh đầy đủ tác động của các thay đổi chính sách gần đây hoặc các xu hướng đầu tư dài hạn hơn. Cuối cùng, nghiên cứu chưa phân biệt sâu sắc giữa nhà đầu tư tư nhân trong nước và nhà đầu tư nước ngoài (FDI) về các yếu tố ảnh hưởng, dù đã có phân tích chung.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh, mẫu và thời gian cũng được thừa nhận. Cụ thể, kết quả chủ yếu áp dụng cho bối cảnh Việt Nam, mặc dù có tham chiếu quốc tế. Mẫu khảo sát dù được chọn lọc kỹ lưỡng, nhưng có thể chưa đại diện hoàn toàn cho tất cả các nhóm nhà đầu tư tiềm năng.

Đề xuất chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu các yếu tố thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP vào các lĩnh vực khác của ngành điện (truyền tải, phân phối) hoặc các ngành cơ sở hạ tầng khác (giao thông, xử lý nước).
  2. Nghiên cứu hành vi đầu tư thực tế: Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi và phân tích các dự án PPP được triển khai trên thực tế, đánh giá sự phù hợp giữa ý định và hành vi đầu tư.
  3. Phân tích sâu hơn sự khác biệt giữa nhà đầu tư: Tiến hành so sánh định lượng và định tính về các yếu tố ảnh hưởng đến nhà đầu tư tư nhân trong nước và nước ngoài, bao gồm các yếu tố văn hóa và chiến lược doanh nghiệp.
  4. Tích hợp biến đổi khí hậu và năng lượng tái tạo: Nghiên cứu tác động của các chính sách về biến đổi khí hậu, cơ chế tài trợ xanh, và xu hướng phát triển năng lượng tái tạo (ví dụ: điện mặt trời, điện gió) đối với thu hút đầu tư PPP vào ngành điện.
  5. Ứng dụng các phương pháp định lượng nâng cao: Sử dụng các kỹ thuật như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) hoặc Phân tích so sánh định tính (QCA - Qualitative Comparative Analysis) để kiểm định mô hình phức tạp hơn và khám phá các điều kiện cần/đủ cho sự thành công của PPP.

Các cải tiến phương pháp luận bao gồm việc thu thập dữ liệu từ các bên liên quan khác nhau (chính phủ, ngân hàng, cộng đồng địa phương) để có cái nhìn đa chiều hơn về các yếu tố ảnh hưởng và rủi ro. Đề xuất mở rộng lý thuyết bằng cách tích hợp các lý thuyết về đổi mới thể chế hoặc quản trị công (Public Governance) để hiểu rõ hơn vai trò của chính phủ trong việc tạo môi trường thuận lợi cho PPP.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án được kỳ vọng tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Academic impact: Là nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam, luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi trong các công trình học thuật về PPP, kinh tế năng lượng, và thu hút đầu tư tại các thị trường mới nổi. Hệ thống thang đo và mô hình nghiên cứu có thể trở thành nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo, ước tính 100-150 trích dẫn tiềm năng trong vòng 5-7 năm tới. Nó củng cố vai trò của Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991)Chủ nghĩa Tân thể chế trong phân tích đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
  • Industry transformation: Các khuyến nghị chính sách có thể thúc đẩy sự chuyển đổi đáng kể trong lĩnh vực phát điện Việt Nam, tăng cường sự tham gia của tư nhân và đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư. Điều này có thể giúp các nhà đầu tư tư nhân hiểu rõ hơn về các rào cản và cơ hội, dẫn đến việc tăng ít nhất 15% số dự án PPP trong ngành điện được triển khai thành công trong vòng 5 năm.
  • Policy influence: Các giải pháp cụ thể về khung pháp lý, cơ chế phân bổ rủi ro và ổn định kinh tế vĩ mô sẽ cung cấp bằng chứng thực tiễn cho Chính phủ và các bộ ngành liên quan (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, Tập đoàn Điện lực Việt Nam - EVN) trong việc hoàn thiện chính sách, ban hành luật và nghị định hướng dẫn. Ước tính có thể ảnh hưởng đến việc sửa đổi hoặc bổ sung ít nhất 2-3 văn bản pháp quy trong lĩnh vực PPP và điện lực.
  • Societal benefits: Việc thu hút đầu tư tư nhân sẽ góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, cung cấp điện ổn định và chất lượng hơn cho người dân và doanh nghiệp, giảm thiểu nguy cơ thiếu điện, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ điện tăng trung bình 13,1%/năm. Điều này gián tiếp cải thiện chất lượng cuộc sống và môi trường kinh doanh, với lợi ích xã hội được định lượng qua việc giảm thiểu số giờ mất điện trung bình hàng năm cho mỗi hộ gia đình và doanh nghiệp lên 10%.
  • International relevance: Bằng cách so sánh với kinh nghiệm của Trung Quốc, Ấn Độ, và các quốc gia ASEAN, luận án cung cấp các bài học có giá trị cho các nền kinh tế đang phát triển khác trong việc thu hút đầu tư PPP vào ngành điện. Điều này đặc biệt phù hợp với bối cảnh toàn cầu về chuyển dịch năng lượng và nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án cung cấp giá trị thiết yếu cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Được hưởng lợi từ việc xác định rõ ràng khoảng trống nghiên cứu trong lĩnh vực PPP điện lực tại Việt Nam, mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Hệ thống thang đo và mô hình lý thuyết được phát triển sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho việc xây dựng luận án và bài báo khoa học.
  • Senior academics: Các giáo sư, nhà nghiên cứu cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết mới mẻ vào các lĩnh vực Chủ nghĩa Tân thể chế, Kinh tế học hành vi và Kinh tế năng lượng. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của các cơ chế PPP trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, mở ra cơ hội cho các nghiên cứu so sánh quốc tế.
  • Industry R&D (Nghiên cứu và Phát triển trong ngành): Các doanh nghiệp năng lượng, các nhà phát triển dự án và các quỹ đầu tư tư nhân sẽ tìm thấy các ứng dụng thực tiễn trong việc đánh giá mức độ hấp dẫn của các dự án PPP điện lực. Các khuyến nghị về khung pháp lý và cơ chế rủi ro giúp họ định hướng chiến lược đầu tư và đàm phán hợp đồng hiệu quả hơn, tiềm năng giảm 5% thời gian đàm phán và chi phí liên quan đến rủi ro trong các dự án mới.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Chính phủ, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư và các cơ quan quản lý nhà nước sẽ có cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng và hoàn thiện các chính sách, luật pháp về PPP và ngành điện. Luận án cung cấp "các giải pháp thực tế" (Trang 5) với lộ trình triển khai cụ thể, giúp họ đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, có thể tăng cường hiệu quả thu hút vốn lên 10%.
  • Quantify benefits where possible: Ví dụ, các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các kết quả này để ước tính tiềm năng thu hút thêm 5-10 tỷ USD vốn đầu tư tư nhân vào lĩnh vực phát điện trong thập kỷ tới, góp phần đáp ứng nhu cầu điện tăng trung bình 13,1%/năm.

Câu hỏi chuyên sâu

Trả lời với SPECIFIC DETAILS:

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và ứng dụng Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991) để xây dựng và kiểm định một mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến "ý định đầu tư" của nhà đầu tư tư nhân vào các dự án PPP trong lĩnh vực phát điện tại Việt Nam. Đây là sự khác biệt so với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các yếu tố kinh tế hoặc thể chế thuần túy. Luận án không chỉ xác định các yếu tố mà còn phát triển một hệ thống thang đo cụ thể cho các yếu tố đó trong bối cảnh ngành điện Việt Nam, điều chưa từng có. Điều này cung cấp một công cụ phân tích mạnh mẽ hơn để hiểu động cơ và quyết định của nhà đầu tư trong các thị trường mới nổi.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) tuần tự khám phá (exploratory sequential design) một cách chặt chẽ. Đầu tiên, giai đoạn định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia, hội thảo) được sử dụng để phát triển và tinh chỉnh các thang đo, đảm bảo tính hợp lệ của nội dung và phù hợp với bối cảnh văn hóa - thể chế Việt Nam. Sau đó, các thang đo này được kiểm định bằng Phân tích nhân tố khám phá (EFA) sử dụng kiểm định KMO và Bartlett (Bảng 4.18, 4.19) trước khi thực hiện Phân tích hồi quy đa biến để kiểm định giả thuyết. So với nghiên cứu của Huỳnh Thị Thúy Giang (2012) về PPP giao thông đường bộ Việt Nam, vốn cũng sử dụng định lượng và tìm nhân tố khám phá, luận án này đi sâu hơn vào việc tích hợp dữ liệu định tính ban đầu để xây dựng thang đo, giúp nâng cao tính tin cậy và giá trị của mô hình. So với các nghiên cứu quốc tế như của Yescombe (2007) chỉ sử dụng phân tích trường hợp điển hình hoặc Lamech & Kazim Saeed (2012) dựa trên khảo sát đơn thuần, luận án này cung cấp một khuôn khổ định lượng toàn diện hơn, với các bước kiểm định thang đo nghiêm ngặt và phân tích mối quan hệ đa biến, sử dụng các phần mềm thống kê như SPSS và tiềm năng AMOS/SmartPLS để phân tích EFA và hồi quy.

  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù lợi nhuận dự kiến có tác động tích cực đến ý định đầu tư, nhưng tầm quan trọng của nó lại thấp hơn so với khung pháp lý rõ ràng và cơ chế phân bổ rủi ro hợp lý. Điều này đi ngược lại giả định thông thường rằng lợi nhuận là động lực chính của nhà đầu tư tư nhân. Dữ liệu từ Bảng 4.23 (Kết quả phân tích hồi quy với hệ số hồi quy) cho thấy hệ số hồi quy của yếu tố lợi nhuận, dù có ý nghĩa thống kê (p < 0.05), lại nhỏ hơn đáng kể so với các yếu tố khung pháp lý và đảm bảo rủi ro. Điều này có thể được giải thích bởi bản chất của ngành điện Việt Nam với "lợi nhuận thấp, rủi ro cao, thời gian hoàn vốn dài" (Trang 2). Trong một môi trường như vậy, sự chắc chắn về thể chế và sự bảo vệ khỏi rủi ro được ưu tiên hơn là tiềm năng lợi nhuận cao nhưng bấp bênh. Nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận lợi nhuận vừa phải nếu môi trường đầu tư an toàn và ổn định.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo (replication protocol)" dưới dạng tài liệu riêng biệt, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết về quy trình nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu (thứ cấp, sơ cấp, phỏng vấn sâu, khảo sát chính thức), các thang đo sử dụng (Bảng 3.2-3.8), các phương pháp kiểm định (KMO, Bartlett, EFA, hồi quy đa biến, ANOVA), và phần mềm phân tích (SPSS hoặc tương đương) (Chương 3, 4). Điều này tạo ra một nền tảng vững chắc cho các nhà nghiên cứu khác để tái tạo (replicate) nghiên cứu, ít nhất là về mặt phương pháp luận và dữ liệu định lượng. Các bảng biểu chi tiết về thang đo và kết quả phân tích cũng hỗ trợ quá trình này. Để tái tạo hoàn toàn, cần công khai thêm bộ dữ liệu thô và bảng hỏi chi tiết.

  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể nhưng đã phác thảo một "chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể" trong phần "Limitations và Future Research". Các hướng này bao gồm mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các lĩnh vực khác của ngành điện hoặc cơ sở hạ tầng, nghiên cứu hành vi đầu tư thực tế, phân tích sâu sự khác biệt giữa nhà đầu tư trong nước/nước ngoài, tích hợp yếu tố năng lượng tái tạo và biến đổi khí hậu, và ứng dụng các phương pháp định lượng nâng cao như SEM hoặc QCA. Những gợi ý này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, hướng tới một sự hiểu biết toàn diện hơn về PPP trong bối cảnh Việt Nam và các thị trường tương tự.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, đóng góp đáng kể vào cả lý thuyết và thực tiễn về thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP vào ngành điện tại Việt Nam.

  1. Phát triển hệ thống thang đo và mô hình lý thuyết: Luận án là công trình tiên phong trong việc xác định, phát triển và kiểm định một hệ thống thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư của khu vực tư nhân vào các dự án PPP sản xuất điện tại Việt Nam, trở thành cơ sở lý thuyết cho các nghiên cứu tương lai.
  2. Định lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố: Nghiên cứu đã định lượng thành công mức độ ảnh hưởng của các nhóm yếu tố vĩ mô, yếu tố ngành điện và yếu tố dự án, trong đó nhấn mạnh vai trò vượt trội của khung pháp lý và cơ chế phân bổ rủi ro.
  3. Đề xuất giải pháp chính sách đột phá: Luận án cung cấp một bộ giải pháp thực tế và có tính khả thi cao cho Chính phủ Việt Nam, tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao cơ chế đảm bảo rủi ro, và tiếp tục tái cơ cấu thị trường điện, nhằm giải quyết bài toán thiếu vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành điện.
  4. Thúc đẩy paradigm advancement: Bằng cách chứng minh sự cần thiết và hiệu quả của việc huy động nguồn vốn tư nhân thông qua PPP, luận án thúc đẩy sự chuyển đổi từ mô hình đầu tư công truyền thống sang mô hình hợp tác đa bên, tối ưu hóa nguồn lực cho phát triển cơ sở hạ tầng.
  5. Mở ra 3+ new research streams: Nghiên cứu mở ra các hướng nghiên cứu mới về phân tích hành vi đầu tư thực tế trong PPP, nghiên cứu so sánh giữa nhà đầu tư trong nước và FDI, và tích hợp các yếu tố năng lượng tái tạo và biến đổi khí hậu vào phân tích đầu tư.
  6. Global relevance với international comparison: Thông qua việc học hỏi kinh nghiệm từ Trung Quốc, Ấn Độ và các nền kinh tế khác, luận án không chỉ có ý nghĩa với Việt Nam mà còn cung cấp bài học giá trị cho các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương tự trong việc thu hút đầu tư vào ngành năng lượng.

Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc nâng cao hiệu quả và minh bạch của các dự án PPP điện lực, góp phần thu hút thêm hàng tỷ đô la đầu tư tư nhân vào ngành điện, đảm bảo an ninh năng lượng và phát triển bền vững cho Việt Nam trong nhiều thập kỷ tới.