Luận án tiến sĩ kinh tế chính sách thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế chính sách thu hút công nghệ nước ngoài vào việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam
Số trang:
153 trang
Chuyên ngành:
Khoa học và Công nghệ
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam

Khoa học và công nghệ là động lực chính cho phát triển kinh tế - xã hội. Đối với Việt Nam, công nghệ đóng vai trò quốc sách hàng đầu. Đất nước đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc nhập khẩu công nghệ tiên tiến từ nước ngoài là cần thiết. Điều này giúp tận dụng lợi thế của nước đi sau. Nó cũng giảm chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) trong nước. Tiếp cận công nghệ hiện đại thế giới là mục tiêu trọng tâm. Nâng cao năng lực công nghệ quốc gia là yếu tố then chốt. Sự chuyển giao công nghệ hiệu quả góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Mục tiêu là phát triển bền vững nền kinh tế.

1.1. Vai trò KH CN động lực phát triển kinh tế xã hội

Khoa học và công nghệ là lực lượng sản xuất trực tiếp. Đây là yếu tố quyết định sự phát triển của mọi quốc gia. Việt Nam xác định KH&CN là quốc sách hàng đầu. Hoạt động này tạo nền tảng cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Sự tiến bộ công nghệ thúc đẩy tăng trưởng GDP. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành kinh tế. Đầu tư vào KH&CN mang lại hiệu quả lâu dài. Phát triển công nghệ cao Việt Nam là ưu tiên quốc gia.

1.2. Tận dụng lợi thế nước đi sau giảm chi phí R D

Việt Nam có cơ hội tiếp nhận công nghệ đã được thử nghiệm. Điều này giúp tránh rủi ro, tiết kiệm đáng kể chi phí R&D. Nước đi sau có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển. Nhập khẩu công nghệ rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm mới. Sự chuyển giao công nghệ còn giúp cập nhật kiến thức. Mục tiêu là đạt được trình độ công nghệ tiên tiến nhanh chóng. Chính sách thu hút FDI đóng vai trò quan trọng trong việc này.

1.3. Nâng cao năng lực công nghệ quốc gia

Thu hút công nghệ nước ngoài giúp nâng cao năng lực nội sinh. Các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận kỹ thuật sản xuất hiện đại. Năng lực quản lý và vận hành công nghệ được cải thiện. Điều này tạo điều kiện cho đổi mới sáng tạo trong nước. Nâng cao trình độ công nghệ là bước đệm quan trọng. Việc làm chủ công nghệ là mục tiêu dài hạn. Điều này tạo ra giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế Việt Nam.

II.Thực trạng chuyển giao công nghệ nước ngoài tại Việt Nam

Việt Nam đã nỗ lực thu hút công nghệ nước ngoài. Nhiều chính sách và luật pháp đã được ban hành. Luật Đầu tư, Luật Khoa học và Công nghệ, Luật Chuyển giao công nghệ là ví dụ. Các văn bản này tạo hành lang pháp lý cho hoạt động chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế chưa đạt như kỳ vọng. Trình độ công nghệ trong các ngành kinh tế vẫn còn chậm cải thiện. Hàm lượng công nghệ trong sản phẩm thấp. Chất lượng chuyển giao công nghệ chưa cao. Việc hấp thụ và làm chủ công nghệ còn hạn chế. Thị trường công nghệ nội địa phát triển chậm. Đây là thách thức lớn đối với công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

2.1. Thành tựu ban đầu hệ thống luật pháp CGCN

Việt Nam đã xây dựng một khung pháp lý vững chắc. Các luật như Luật Chuyển giao công nghệ (2006) và Luật Công nghệ cao (2008) đã có hiệu lực. Luật Sở hữu trí tuệ (2005) bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Các chính sách thu hút FDI đã thành công bước đầu. Nhiều dự án đầu tư nước ngoài mang theo công nghệ mới. Điều này góp phần đa dạng hóa nền kinh tế. Sự hợp tác khoa học công nghệ quốc tế cũng tăng cường.

2.2. Hạn chế về trình độ hàm lượng công nghệ thấp

Trình độ công nghệ của Việt Nam vẫn còn khoảng cách lớn so với khu vực. Nhiều công nghệ chuyển giao là công nghệ trung bình hoặc lạc hậu. Hàm lượng công nghệ cao trong sản phẩm xuất khẩu còn thấp. Khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước yếu. Thiếu nguồn nhân lực công nghệ có trình độ cao. Điều này cản trở quá trình đổi mới sáng tạo. Hiệu quả của chính sách thu hút FDI chưa tối ưu hóa cho công nghệ.

2.3. Thách thức trong CNH HĐH đất nước

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đòi hỏi công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thị trường công nghệ chưa phát triển đồng bộ. Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) còn yếu. Các khu công nghệ cao chưa phát huy hết tiềm năng. Sự liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI còn hạn chế. Vấn đề này gây khó khăn cho việc nâng cao chuỗi giá trị. Đòi hỏi chính sách thu hút FDI thông minh hơn.

III.Chính sách ưu đãi thu hút FDI công nghệ cao Việt Nam

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Mục tiêu là hướng dòng vốn này vào các ngành công nghệ cao Việt Nam. Các ưu đãi đầu tư công nghệ bao gồm giảm thuế, miễn thuế. Hỗ trợ về đất đai và thủ tục hành chính cũng được áp dụng. Luật Đầu tư và các nghị định liên quan đã được sửa đổi, bổ sung. Điều này nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Việc thành lập các khu công nghệ cao chuyên biệt là một chiến lược. Các khu này tập trung phát triển các ngành công nghệ mũi nhọn. Ưu tiên các dự án có tiềm năng chuyển giao công nghệ cao. Chính sách cũng khuyến khích phát triển R&D nội địa. Mục tiêu là gắn kết FDI với năng lực đổi mới sáng tạo trong nước.

3.1. Các luật quy định hỗ trợ thu hút đầu tư

Luật Đầu tư (2005) và các sửa đổi sau đó đã đơn giản hóa thủ tục. Luật Khoa học và Công nghệ (2000) đặt nền móng cho phát triển. Luật Chuyển giao công nghệ (2006) quy định rõ ràng các hoạt động CGCN. Luật Công nghệ cao (2008) đưa ra định hướng chiến lược. Các quy định này tạo khung pháp lý ổn định. Điều này tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài. Chính sách thu hút FDI được coi là then chốt.

3.2. Ưu đãi đầu tư cho dự án công nghệ cao

Các dự án đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao nhận được nhiều ưu đãi. Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất là phổ biến. Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực công nghệ cũng được xem xét. Mục tiêu là khuyến khích doanh nghiệp FDI mang công nghệ hiện đại. Chính phủ mong muốn các dự án này có khả năng chuyển giao công nghệ. Điều này góp phần phát triển công nghệ cao Việt Nam. Các ưu đãi này giúp tăng sức cạnh tranh của Việt Nam.

3.3. Vai trò của khu công nghệ cao

Các khu công nghệ cao như Hòa Lạc, TP.HCM đóng vai trò quan trọng. Đây là nơi tập trung các doanh nghiệp nghiên cứu và sản xuất công nghệ cao. Các khu này cung cấp hạ tầng đồng bộ, tiện ích chất lượng. Chính sách ưu đãi đầu tư công nghệ được áp dụng mạnh mẽ tại đây. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi cho phát triển R&D. Đồng thời, khu công nghệ cao thúc đẩy hợp tác khoa học công nghệ. Đây là trọng điểm để thu hút công nghệ nước ngoài.

IV.Giải pháp thúc đẩy chuyển giao công nghệ đổi mới sáng tạo

Để đẩy mạnh thu hút và chuyển giao công nghệ, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về chuyển giao công nghệ. Rút ngắn thời gian, đơn giản hóa quy trình đăng ký CGCN. Khuyến khích mạnh mẽ hợp tác khoa học công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và trong nước. Tạo cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp tiếp nhận và làm chủ công nghệ. Phát triển thị trường công nghệ nội địa là yếu tố cốt lõi. Cần có chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo từ khu vực tư nhân. Đầu tư vào các chương trình nghiên cứu ứng dụng. Ưu tiên các dự án có khả năng tạo ra công nghệ cao Việt Nam. Chính sách cần hướng tới việc xây dựng năng lực tự chủ công nghệ.

4.1. Cải thiện thể chế quy định về CGCN

Hệ thống pháp luật cần được rà soát, bổ sung liên tục. Mục tiêu là tạo thuận lợi tối đa cho chuyển giao công nghệ. Quy định cần minh bạch, dễ hiểu và nhất quán. Giảm bớt các rào cản hành chính. Đơn giản hóa thủ tục cấp phép, đăng ký hợp đồng CGCN. Chính sách thu hút FDI cần lồng ghép yếu tố công nghệ rõ ràng hơn. Cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả CGCN cần được tăng cường.

4.2. Khuyến khích hợp tác khoa học công nghệ quốc tế

Việt Nam cần chủ động tham gia các chương trình hợp tác quốc tế. Thúc đẩy liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học trong và ngoài nước. Khuyến khích doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Tạo điều kiện cho các chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Tổ chức các diễn đàn, hội nghị về hợp tác khoa học công nghệ. Điều này mở rộng cơ hội tiếp cận công nghệ mới. Hợp tác sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

4.3. Phát triển thị trường công nghệ trong nước

Thị trường công nghệ nội địa cần được phát triển mạnh mẽ hơn. Các sàn giao dịch công nghệ (Techmart) cần hoạt động hiệu quả. Nâng cao năng lực thẩm định, định giá công nghệ. Khuyến khích hoạt động mua bán, chuyển nhượng công nghệ giữa các doanh nghiệp. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Điều này giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ dễ dàng hơn. Phát triển R&D nội địa sẽ được hỗ trợ.

V.Phát triển nguồn nhân lực công nghệ R D bền vững

Nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao là yếu tố quyết định. Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục và đào tạo. Đào tạo chuyên sâu về các lĩnh vực công nghệ cao Việt Nam. Nâng cao năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) trong nước. Tạo môi trường làm việc hấp dẫn cho các nhà khoa học, kỹ sư. Chính sách thu hút nhân tài từ nước ngoài cũng cần được ưu tiên. Phát triển các chương trình hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Đảm bảo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu của công nghệ hiện đại. Sự đầu tư vào con người là nền tảng cho đổi mới sáng tạo bền vững.

5.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công nghệ

Chất lượng giáo dục kỹ thuật, khoa học cần được cải thiện. Đổi mới chương trình đào tạo theo hướng thực tiễn, ứng dụng. Chú trọng đào tạo kỹ năng mềm, tư duy sáng tạo. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học hiện đại. Có chính sách thu hút giáo viên giỏi vào ngành công nghệ. Điều này tạo ra lực lượng lao động có khả năng làm chủ công nghệ. Nguồn nhân lực công nghệ là chìa khóa thành công.

5.2. Đầu tư cho phát triển R D nội địa

Chính phủ cần tăng ngân sách cho các hoạt động R&D. Khuyến khích doanh nghiệp tự đầu tư vào nghiên cứu. Xây dựng các trung tâm R&D chuyên sâu trong khu công nghệ cao. Tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà khoa học thực hiện nghiên cứu. Kết nối R&D giữa viện, trường và doanh nghiệp. Điều này giúp tạo ra công nghệ riêng của Việt Nam. Phát triển R&D là nền tảng cho đổi mới sáng tạo.

5.3. Tạo môi trường làm việc hấp dẫn cho chuyên gia

Cần có chính sách đãi ngộ tốt cho các chuyên gia công nghệ. Cả chuyên gia trong nước và nước ngoài đều cần được quan tâm. Môi trường làm việc cần chuyên nghiệp, sáng tạo. Cơ hội phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Hỗ trợ về nhà ở, phúc lợi xã hội cho người lao động. Điều này thu hút và giữ chân nhân tài. Nguồn nhân lực công nghệ chất lượng cao sẽ đóng góp lớn.

VI.Cải thiện môi trường kinh doanh hợp tác khoa học công nghệ

Môi trường kinh doanh Việt Nam cần tiếp tục được cải thiện. Sự minh bạch, ổn định của chính sách là rất quan trọng. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách hiệu quả. Điều này tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài. Tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI. Thúc đẩy hợp tác khoa học công nghệ song phương và đa phương. Xây dựng nền tảng vững chắc cho đổi mới sáng tạo. Môi trường kinh doanh thuận lợi sẽ là động lực thu hút công nghệ. Mục tiêu là phát triển kinh tế số và xã hội tri thức.

6.1. Đơn giản hóa thủ tục hành chính đầu tư

Các quy trình cấp phép đầu tư cần được tinh gọn. Giảm thời gian chờ đợi, loại bỏ các thủ tục không cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hành chính. Tạo kênh thông tin rõ ràng, dễ tiếp cận cho nhà đầu tư. Môi trường kinh doanh Việt Nam cần thân thiện hơn. Điều này giúp doanh nghiệp FDI dễ dàng triển khai dự án. Thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ nhanh chóng.

6.2. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả

Hệ thống bảo vệ sở hữu trí tuệ cần được củng cố. Tăng cường thực thi pháp luật về SHTT. Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Điều này bảo vệ tài sản vô hình của nhà đầu tư công nghệ. Nâng cao nhận thức về SHTT trong cộng đồng doanh nghiệp. Sự bảo vệ SHTT mạnh mẽ khuyến khích đổi mới sáng tạo. Nó cũng thu hút công nghệ cao Việt Nam.

6.3. Tăng cường kết nối doanh nghiệp trong nước nước ngoài

Cần tạo ra các chương trình kết nối, hợp tác hiệu quả. Khuyến khích doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ cho đối tác Việt Nam. Hỗ trợ các dự án liên doanh, liên kết. Thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp Việt vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất, quản lý. Hợp tác khoa học công nghệ là con đường bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế chính sách thu hút công nghệ nước ngoài vào việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỤC LỤC 2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT - Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt bằng tiếng Việt VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT CGCN Chuyển giao công nghệ CNSH Công nghệ sinh học CNTT-TT Công nghệ thông tin-truyền thông CNH-HĐH Công nghiệp hoá - hiện đại hoá KH&CN Khoa học và Công nghệ MITI Bộ Thương mại và Công nghiệp quốc tế QLNN Quản lý Nhà nước - Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt bằng tiếng Anh VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT ESCAP Economic and Social Commission for Uỷ ban Kinh tế và Xã hội khu vực Asia and the Pacific Châu Á-Thái Bình Dương EU Europe Union Liên minh Châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội OECD Organization Economic Cooporation Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế Development R&D Research and Development Nghiên cứu và Phát triển S&T Science and Technology Khoa học và Công nghệ WB World Bank Ngân hàng thế giới UNIDO United Nations Industrial Tổ chức Phát triển của Liên hợp quốc Development Organization UNCTAD United Nations Conference on Trade Hội nghị phát triển thương mại quốc tế and Development của Liên hợp quốc DANH MỤC BẢNG, BIỂU Tên bảng, biểu Trang Bảng 1.1 Nhập khẩu trang thiết bị công nghệ của Trung Quốc những năm 50 49 Bảng 1.2 Số lượng nhập khẩu công nghệ mới của Trung Quốc 50 3 Bảng 1.3 Chuyển giao công nghệ quốc tế 52 Bảng 1.4 Số vụ nhập công nghệ qua các năm 53 Bảng 1.5 Đầu tư trực tiếp nước ngoài 54 Bảng 1.6 Tình hình các ngành nhập công nghệ 54 Bảng 1.7 Con đường học tập công nghệ mới và công nghệ nước ngoài của các 55 doanh nghiệp Hàn Quốc Bảng 1.8 Quy mô tương đối của du nhập công nghệ 57 Bảng 1.9 Loại hình công nghệ tiếp nhận 58 Bảng 1.10 Xu hướng trong chuyển giao công nghệ ở Hàn Quốc 59 Bảng 2.1 Tình hình chào bán công nghệ, thiết bị ở một số Techmart 71 Bảng 2.2 Số lượng các đơn vị tham gia một số Techmart 72 Bảng 2.3 Số liệu thống kê của các kỳ Techmart khu vực và quốc gia 73 Bảng 2.4 Phân loại các doanh nghiệp theo trình độ công nghệ 74 Bảng 2.5 Những nguyên nhân khiến thị trường công nghệ ở Việt Nam chưa 82 phát triển Bảng 2.6 Bằng độc quyền sáng chế đã được cấp từ 1981-2009 83 Bảng 2.7 Bằng độc quyền giải pháp hữu ích đã được cấp từ 1990 -2009 84 Bảng 2.8 Giấy chứng nhận đăng ký NHHH đã được cấp từ 1982-2009 85 Bảng 2.9 Giấy chứng nhận chỉ dẫn địa lý dã được cấp từ 2001-2009 86 Bảng 2.10 Số lượng hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng đối tượng SHCN từ 87 1995-2009 Bảng 2.11 Luỹ kế các dự án còn hiệu lực đến tháng 7/2010 89 Bảng 2.12 Luỹ kế các dự án còn hiệu lực đến tháng 7/2010 theo hình thức đ.13 Luỹ kế các dự án còn hiệu lực đến tháng 7/2010 phân theo các nước 93 và vùng lãnh thổ Bảng 2.14 Số Hợp đồng CGCN đã được phê duyệt, đăng ký đến tháng 8/2010 97 Bảng 2.15 Số Hợp đồng được phê duyệt theo lĩnh vực, ngành kinh tế đến năm 99 2005 Bảng 2.16 Số Hợp đồng được phê duyệt theo nước chuyển giao đến 2005 100 Bảng 2.17 Số Hợp đồng CGCN được đăng ký theo lĩnh vực 101 Bảng 2.18 Số Hợp đồng CGCN đã đăng ký theo nước 102 4 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, khoa học và công nghệ không chỉ là lực lượng sản xuất trực tiếp, mà còn là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Nghị quyết Trung ương lần thứ 2 Khoá VIII đã nêu rõ quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về phát triển khoa học và công nghệ: "Cùng với giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu, là động lực phát triển kinh tế - xã hội. Công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước phải bằng và dựa vào khoa học và công nghệ".

Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, để đổi mới và nâng cao trình độ công nghệ của từng ngành và của toàn bộ nền kinh tế quốc dân, đối với một nước đang trong quá trình chuyển đổi kinh tế như Việt Nam, trong những năm tới chủ yếu phải dựa vào việc nhập các công nghệ tiên tiến từ các nước phát triển nhằm tranh thủ và tận dụng lợi thế của nước đi sau, tiết kiệm chi phí R & D trong điều kiện đất nước còn có nhiều khó khăn về nguồn vốn cho phát triển và có thể tiếp cận ngay được những công nghệ hiện đại, tiên tiến trên thế giới mà trong nước chưa có. Trong những năm qua, đồng thời với việc ban hành và thực hiện các chính sách đổi mới kinh tế, Đảng và Nhà nước ta đã chú trọng đến việc thu hút công nghệ từ nước ngoài và đổi mới, nâng cao trình độ công nghệ của đất nước. Cùng với Luật Đầu tư (2005) (trước đó là Luật đầu tư nước ngoài vào Việt Nam ban hành tháng 12 năm 1987 được sửa đổi, bổ sung nhiều lần), các văn bản quy phạm pháp luật về khoa học công nghệ và chuyển giao công nghệ cũng đã được ban hành: Luật Khoa học và công nghệ (2000), Luật Sở hữu trí tuệ ( 2005), Luật Chuyển giao công nghệ (2006), Luật công nghệ cao (2008) v.v… Tuy nhiên, hoạt động chuyển giao công nghệ nói chung và chuyển giao công nghệ từ nước ngoài vào Việt Nam nói riêng thời gian qua vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước trong bối cảnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập quốc tế. Trình độ công nghệ trong các ngành kinh tế kỹ thuật chuyển biến chậm.

Hàm lượng công nghệ trong các sản phẩm hàng hóa và dịch vụ đặc biệt là các hàng hóa xuất khẩu còn thấp. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp chậm được nâng cao. Một trong những nguyên nhân làm cho hoạt 5 động chuyển giao công nghệ chưa thực sự được đẩy mạnh là do hệ thống các chính sách về chuyển giao công nghệ và thu hút công nghệ chưa đồng bộ, còn nhiều bất cập, mức độ tác động còn hẹp và hiệu quả thực hiện chưa cao. Chính vì vậy, vấn đề đặt ra là cần nghiên cứu một cách hệ thống, cả lý luận lẫn thực tiễn, đánh giá thực trạng chuyển giao công nghệ nói chung và đặc biệt chuyển giao công nghệ từ nước ngoài vào Việt Nam nói riêng, phân tích, làm rõ nguyên nhân của các hạn chế từ khía cạnh chính sách.

Trên cơ sở đó đề xuất những giải pháp nhằm tiếp tục đẩy mạnh việc thu hút công nghệ từ nước ngoài vào Việt Nam, góp phần thực hiện thành công mục tiêu công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước, thu hẹp dần khoảng cách công nghệ giữa nước ta với các nước trong khu vực trên thế giới. Luận án “Chính sách thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam” được thực hiện nhằm giải quyết vấn đề đặt ra này. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án 2. Mục tiêu của Luận án Trên cơ sở nghiên cứu về mặt lý luận, đồng thời phân tích, đánh giá thực trạng chính sách thu hút công nghệ từ nước ngoài vào Việt Nam, phân tích nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và nhu cầu đổi mới, phát triển công nghệ của các ngành, lĩnh vực, đặc biệt là các hướng công nghệ ưu tiên, Luận án đề xuất hệ thống đồng bộ các giải pháp chủ yếu nhằm đổi mới, hoàn thiện chính sách thu hút công nghệ từ nước ngoài vào Việt Nam.

Trên cơ sở đó, hình thành các chính sách đủ mạnh, có tính thực thi cao, phù hợp với thông lệ quốc tế nhằm tạo môi trường thuận lợi, thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động chuyển giao công nghệ, thu hút được công nghệ tiên tiến của nước ngoài vào Việt Nam trong giai đoạn 2010 - 2015. Nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án - Nghiên cứu và phát triển cơ sở lý luận liên quan đến chuyển giao công nghệ và chính sách thu hút công nghệ từ nước ngoài. - Đánh giá thực trạng chuyển giao công nghệ thông qua đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam thời gian qua, đặc biệt từ khi thực hiện chính sách đổi mới, phân 6 tích các nguyên nhân thành công và chưa thành công về mặt chính sách đối với hoạt động thu hút chuyển giao công nghệ thông qua các dự án đầu tư nước ngoài. - Trên cơ sở phân tích xu thế phát triển khoa học và công nghệ, các xu hướng phát triển của các tập đoàn, các Công ty xuyên quốc gia trên thế giới, đánh giá nhu cầu phát triển công nghệ của Việt Nam, kết hợp với việc tìm hiểu kinh nghiệm về chính sách chuyển giao công nghệ của một số nước, Luận án kiến nghị hệ thống các giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện chính sách thu hút chuyển giao công nghệ trong đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và thông qua các kênh chuyển giao công nghệ khác đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của Luận án - Đối tượng nghiên cứu là chính sách thu hút công nghệ từ nước ngoài vào Việt Nam. - Phạm vi nghiên cứu của Luận án tập trung vào việc phân tích các chính sách thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam thông qua các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và các kênh khác nhau từ khi thực hiện chính sách đổi mới đến nay. Tình hình nghiên cứu liên quan tới luận án Ở nước ngoài, hầu hết các nghiên cứu chỉ đề cập tới chính sách phát triển công nghệ và chuyển giao công nghệ, hầu như rất ít công trình chuyên nghiên cứu chính sách thu hút công nghệ nước ngoài. Đáng chú ý nhất trong số các công trình đã được công bố (có dịch sang Tiếng Việt) là cuốn “Phát triển công nghệ và chuyển giao công nghệ ở Châu Á” (Nhà xuất bản Bunshindo, Nhật bản) của tác giả Lâm Trác Sử.

Các tác giả chủ yếu phân tích các mô hình và chính sách phát triển công nghệ nói chung của một số các quốc gia Đông Á, điển hình nhất là mô hình Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Công trình nghiên cứu “Technological Independence–The Asian Experence” của United Nations University, Nhật Bản chủ yếu nghiên cứu về chính sách công nghệ các quốc gia Châu Á trong các thời kỳ các nước tiếp nhận công nghệ của Hoa kỳ và Châu Âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thu-hut-cong-nghe-nuoc-ngoai-voi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế chính sách thu hút công nghệ nước ngoài vào việt nam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học và Công nghệ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu hút công nghệ nước ngoài vào Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter