Luận án Tiến sĩ: Thơ Việt Nam từ sau 1986 dưới góc nhìn thể loại - Nguyễn Thị Dịu
Luận văn Nguyễn Thị Diệu bv 31/12/2021: Phân tích chuyên sâu, đưa ra giải pháp hiệu quả. Đọc ngay để cập nhật kiến thức mới nhất!
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Văn học hậu Đổi Mới: Nghiên cứu thơ Việt Nam 1986
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- trường đại học hồng đức
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Dịu
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Văn học hậu Đổi Mới Nghiên cứu thơ Việt Nam 1986
Luận án tập trung vào Thơ Việt Nam sau 1986. Nghiên cứu này phân tích thơ từ góc nhìn thể loại. Giai đoạn sau 1986 đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của Văn học hậu Đổi Mới. Thơ ca Việt Nam thay đổi sâu sắc. Nó thoát khỏi những khuôn khổ trước đây. Tài liệu khám phá những đặc điểm nổi bật. Nó khảo sát các xu hướng phát triển chính. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó chỉ ra sự đa dạng, phức tạp của thơ thời kỳ này. Luận án góp phần vào Lý luận phê bình thơ Việt Nam. Nó mở ra những hướng tiếp cận mới. Công trình làm rõ vị trí, vai trò của thơ trong dòng chảy văn học. Nó nhấn mạnh các yếu tố thể loại. Đây là khía cạnh quan trọng để hiểu thơ. Thơ ca phản ánh những thay đổi xã hội. Nó thể hiện khát vọng đổi mới của con người. Nghiên cứu này là một đóng góp có giá trị. Nó giúp người đọc hiểu sâu hơn về thơ Việt Nam đương đại.
1.1. Lý do mục tiêu nghiên cứu thơ Đổi Mới
Nghiên cứu thơ sau 1986 mang ý nghĩa lớn. Giai đoạn này là điểm mốc quan trọng của thơ đổi mới Việt Nam. Thơ ca thể hiện nhu cầu biểu đạt mới. Nó phản ánh tâm trạng, tư duy thời đại. Mục tiêu là phân tích đặc trưng thể loại. Nghiên cứu xác định các biến đổi, thử nghiệm. Luận án muốn làm rõ những đột phá. Nó khám phá sự phong phú của hình thức, nội dung. Các nhà nghiên cứu cần một cái nhìn hệ thống. Công trình này đáp ứng nhu cầu đó. Nó đặt thơ vào bối cảnh lịch sử cụ thể. Thơ Việt Nam đương đại đang phát triển không ngừng. Hiểu được gốc rễ sẽ giúp đánh giá hiện tại. Luận án còn góp phần làm sáng tỏ lý luận. Nó gợi mở các thảo luận về thi pháp. Tóm lại, nghiên cứu này có mục đích rõ ràng. Nó đóng góp vào việc hiểu về thơ ca Việt Nam hiện đại.
1.2. Tổng quan tình hình phê bình thơ Việt Nam
Tình hình Lý luận phê bình thơ Việt Nam sau 1986 rất sôi động. Nhiều công trình đã nghiên cứu về thơ đổi mới Việt Nam. Các nhà phê bình nhận diện nhiều gương mặt mới. Họ phân tích các xu hướng sáng tác. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống. Nghiên cứu sâu về góc nhìn thể loại chưa nhiều. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Các nghiên cứu trước thường tập trung tác giả, tác phẩm. Việc phân tích cấu trúc, đặc điểm thể loại còn hạn chế. Công trình tổng hợp các thành tựu. Nó chỉ ra những vấn đề còn bỏ ngỏ. Từ đó, luận án xây dựng cách tiếp cận riêng. Nó nhấn mạnh vai trò của thể loại trong quá trình đổi mới. Đây là một hướng nghiên cứu cần thiết. Nó giúp hệ thống hóa kiến thức về thơ. Đồng thời, nó cung cấp công cụ mới cho phê bình. Phê bình thơ Việt Nam cần đa dạng hóa phương pháp. Luận án này là một bước tiến. Nó mở rộng phạm vi thảo luận.
II. Thơ Việt Nam sau 1986 Nhu cầu trữ tình chủ thể mới
Thời kỳ sau 1986, thơ đổi mới Việt Nam phản ánh nhu cầu trữ tình khác biệt. Bối cảnh xã hội chuyển mình. Điều này tạo ra những thay đổi trong tâm thức. Nhà thơ tìm kiếm cách biểu đạt mới. Họ muốn thoát khỏi những lối mòn cũ. Nhu cầu trữ tình không còn là 'cái ta' cộng đồng. Nó hướng về 'cái tôi' cá nhân. Chủ đề thơ Việt Nam đương đại trở nên đa dạng hơn. Cuộc sống đời thường, suy tư triết lý xuất hiện. Những trải nghiệm cá nhân được đề cao. Thơ không chỉ là tiếng nói của thời đại. Nó còn là tiếng lòng của mỗi cá nhân. Sự thay đổi này là dấu hiệu quan trọng. Nó khẳng định sự phát triển của thơ. Thơ ca mở rộng biên độ biểu cảm. Nó tiếp cận nhiều khía cạnh của đời sống nội tâm. Đây là đặc điểm nổi bật của thơ giai đoạn này.
2.1. Bối cảnh lịch sử xã hội văn hóa tác động đến thơ
Hoàn cảnh lịch sử, xã hội sau 1986 rất đặc biệt. Việt Nam bước vào giai đoạn Đổi Mới. Kinh tế thị trường phát triển. Xã hội cởi mở hơn về tư tưởng. Điều này ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn học. Nó tạo tiền đề cho Văn học hậu Đổi Mới bùng nổ. Trải nghiệm hòa bình, khó khăn hậu chiến đan xen. Khát vọng đổi mới lan tỏa mọi mặt. Tâm lý thế sự chiếm lĩnh đời sống. Người dân quan tâm đến cuộc sống cá nhân. Sự trở lại của giá trị tự thân mạnh mẽ. Văn hóa dân tộc được khẳng định trên hành trình hội nhập. Các giá trị nhân văn được nhìn nhận lại. Tất cả những yếu tố này định hình thơ ca. Nó tạo ra một không gian sáng tạo rộng lớn. Các nhà thơ có thể tự do khám phá. Họ thể hiện quan điểm cá nhân. Thơ ca trở thành tấm gương phản chiếu. Nó ghi lại những rung động của thời đại.
2.2. Chủ thể trữ tình cái tôi bản thể lên ngôi mạnh mẽ
Sau 1986, chủ thể trữ tình thay đổi căn bản. 'Cái ta' cộng đồng dân tộc mất vị trí độc tôn. Thay vào đó, 'cái tôi' bản thể 'lên ngôi'. Cá nhân được đặt vào trung tâm. Nhà thơ tự do khám phá nội tâm. Chủ đề thơ Việt Nam đương đại xoay quanh các vấn đề cá nhân. 'Cái tôi' phái tính mạnh mẽ xuất hiện. Nó biểu đạt những cảm xúc giới tính. Chủ thể trữ tình tìm kiếm giá trị tinh thần. Quan điểm cá nhân trở thành nền tảng. 'Cái tôi' suy tư, chiêm nghiệm sâu sắc. Nó khám phá những vấn đề triết học. 'Cái tôi' dấn thân cho công cuộc đổi mới thi ca. Nó không ngại thử nghiệm, vượt qua giới hạn. Sự xuất hiện của 'cái tôi' đa diện này là then chốt. Nó mang lại sức sống mới cho thơ. Thơ ca trở nên gần gũi hơn với độc giả. Nó phản ánh chân thực đời sống tinh thần. Chủ thể cá nhân là động lực chính. Nó thúc đẩy sự phát triển của thơ hiện đại.
III. Đặc điểm thể loại thơ sau 1986 Đa dạng hình thức
Đặc điểm thể loại thơ sau 1986 là sự phong phú về hình thức. Thơ ca không còn bị giới hạn. Nó phá vỡ các quy tắc truyền thống. Sự hiện diện bình đẳng của nhiều thể thơ. Các thể thơ truyền thống vẫn sôi nổi. Thể lục bát được 'lạ hóa' bằng cách biểu đạt mới. Các thể 4, 5, 6 chữ được dùng rộng rãi. Chúng không chỉ dành cho thơ thiếu nhi. Sự trở lại của các thể thơ Đường cổ điển. Điều này cho thấy sự dung hợp văn hóa. Thể thơ Haiku từ Nhật Bản hội nhập. Nó mang đến làn gió mới. Thơ tự do đua nhau khoe diện mạo. Đây là xu hướng nổi bật của thơ thử nghiệm Việt Nam. Cấu trúc thể loại thơ trở nên linh hoạt. Nó thể hiện sự giao thoa mạnh mẽ. Ranh giới giữa các thể thơ mờ đi. Sự đa dạng này tạo nên sức hấp dẫn. Nó chứng tỏ sự sáng tạo không ngừng của thi ca. Thơ Việt Nam hiện đại năng động, đổi mới.
3.1. Sự hiện diện bình đẳng các thể thơ truyền thống
Thơ sau 1986 không từ bỏ truyền thống. Các thể thơ truyền thống vẫn hiện diện. Chúng được khai thác theo cách mới. Thể lục bát là ví dụ điển hình. Nó được 'lạ hóa', mang ý nghĩa hiện đại. Nhà thơ biến đổi nhịp điệu, hình ảnh. Lục bát vẫn giữ được sự gần gũi. Nhưng nó biểu đạt những chủ đề đương đại. Các thể 4, 5, 6 chữ cũng được dùng. Chúng không chỉ giới hạn trong thơ trẻ em. Các thể thơ Đường cũng trở lại mạnh mẽ. Nó cho thấy sự tìm về nguồn cội. Đồng thời, nó cũng là sự thử nghiệm. Việc sử dụng các thể thơ cũ mang tính chọn lọc. Nó không phải là sự lặp lại đơn thuần. Đây là cách để làm giàu cấu trúc thể loại thơ. Nó tạo ra sự đối thoại giữa quá khứ và hiện tại. Sự hiện diện bình đẳng này là dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy thơ Việt Nam có nền tảng vững chắc. Đồng thời, nó không ngừng tiếp thu cái mới.
3.2. Xu hướng thơ Việt Nam hiện đại Thơ tự do cấu trúc động
Xu hướng thơ Việt Nam hiện đại sau 1986 tập trung vào thơ tự do. Thơ tự do bùng nổ mạnh mẽ. Nó giải phóng nhà thơ khỏi mọi ràng buộc. Thơ tự do thể hiện tư duy mở. Nó cho phép sự tự do tối đa về hình thức. Ngoài ra, xuất hiện thơ tân hình thức. Nó là một dạng thơ thử nghiệm Việt Nam độc đáo. Thơ 'hậu hiện đại' cũng có dấu ấn nhất định. Các phong cách này tạo ra cấu trúc 'động'. Cấu trúc câu thơ, dòng thơ không cố định. Nó thay đổi linh hoạt theo cảm xúc. Thơ không còn tuân theo luật chặt chẽ. Sự phá cách này mang lại cảm giác mới lạ. Nó thách thức độc giả. Đồng thời, nó mở rộng không gian diễn đạt. Thơ tự do trở thành lựa chọn phổ biến. Nó phản ánh khát vọng tự do. Nó là minh chứng cho sự đổi mới mạnh mẽ. Thơ Việt Nam đang tìm kiếm con đường riêng. Nó hòa nhập vào dòng chảy văn học thế giới.
IV. Thi pháp thơ Việt Nam đương đại Đột phá cấu trúc
Thi pháp thơ Việt Nam đương đại có nhiều đột phá. Đặc biệt là trong cấu trúc hình tượng, ngôn ngữ, vần, nhịp. Thơ ca sau 1986 không ngại phá vỡ quy tắc. Nó tìm kiếm những biểu đạt độc đáo. Tính lỏng lẻo trong cấu trúc hình tượng thơ. Điều này tạo ra sự đa nghĩa. Ngôn ngữ thơ sau 1986 trở nên linh hoạt. Chữ được đề cao vai trò tạo nghĩa. Vần và nhịp cũng thay đổi đáng kể. Xu thế này tạo ra sự tươi mới. Nó thách thức những quan niệm truyền thống. Thi pháp không còn là những khuôn mẫu. Nó là một quá trình sáng tạo liên tục. Thơ ca trở thành nơi thử nghiệm. Nó khám phá các khả năng biểu đạt. Sự đột phá này là động lực chính. Nó thúc đẩy sự phát triển của thơ hiện đại. Nó khẳng định sức sống mạnh mẽ của thi ca.
4.1. Tính lỏng lẻo trong cấu trúc hình tượng thơ mới
Cấu trúc hình tượng thơ sau 1986 có tính lỏng lẻo. Hình tượng không còn cố định, dễ hiểu. Nó được kiến tạo bởi suy tư, triết lý sâu sắc. Hình tượng thơ mang tính biểu trưng cao. Nó gợi mở nhiều tầng ý nghĩa. Độc giả cần suy ngẫm để thấu hiểu. Hình tượng cũng được kiến tạo từ cảm giác tâm linh. Nó thể hiện những ẩn ức sâu kín. Sự lỏng lẻo này tạo nên sự bí ẩn. Nó tăng cường sức hấp dẫn của thơ. Thơ ca không đi theo lối mòn. Nó khám phá những vùng đất mới. Điều này là một phần của thơ thử nghiệm Việt Nam. Nó thoát khỏi cách miêu tả truyền thống. Hình tượng thơ trở thành cánh cửa. Nó mở ra thế giới nội tâm phức tạp. Nó thách thức trí tưởng tượng của độc giả. Tính lỏng lẻo này là dấu hiệu của sự tự do. Nó cho phép nhà thơ thể hiện cái 'tôi' độc đáo.
4.2. Đề cao vai trò tạo nghĩa của chữ thay đổi vần nhịp
Ngôn ngữ thơ sau 1986 đề cao vai trò tạo nghĩa của chữ. Mỗi con chữ mang sức nặng riêng. Nghĩa được tạo nên từ sự vang ngân của con chữ. Nó tạo ra âm hưởng đặc biệt. Nghĩa cũng được tạo sinh từ trò chơi sắp đặt chữ. Nhà thơ thử nghiệm cách sắp xếp độc đáo. Nó phá vỡ cấu trúc ngữ pháp thông thường. Nghĩa được tạo sinh từ kết hợp nhiều ấn tượng giác quan. Thị giác, thính giác, xúc giác hòa quyện. Điều này tạo ra trải nghiệm đọc phong phú. Những lắp ghép chữ ngẫu hứng cũng xuất hiện. Nó mang lại sự bất ngờ. Ngoài ra, xu thế thay đổi vần bằng nhịp điệu cũng rõ nét. Thơ ca không còn quá chú trọng vần. Nó tập trung vào tạo nhịp mới cho lục bát. Nhịp điệu trở thành yếu tố quyết định. Nhịp trong thơ văn xuôi cũng được chú ý. Nó tạo ra sự tự do, linh hoạt. Các yếu tố này làm nên thi pháp thơ Việt Nam đương đại độc đáo. Nó chứng tỏ sự sáng tạo không giới hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUBDN TỈNH THANH HÓA BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC HỒNG ĐỨC NGUYỄN THỊ DỊU THƠ VIỆT NAM SAU 1986 DƢỚI GÓC NHÌN THỂ LOẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC THANH HÓA - 2021 UBDN TỈNH THANH HÓA BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC HỒNG ĐỨC NGUYỄN THỊ DỊU THƠ VIỆT NAM TỪ SAU 1986 DƢỚI GÓC NHÌN THỂ LOẠI Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9220121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hỏa Diệu Thúy 2. Nguyễn Thanh Tâm THANH HÓA - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của bản thân tôi. Các số liệu trong luận án và kết quả nghiên cứu đều trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.
Tác giả Nguyễn Thị Dịu i LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Hồng Đức, đến nay NCS đã hoàn thành luận án với đề tài Thơ Việt Nam từ sau 1986 dưới góc nhìn thể loại. NCS xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS. Hỏa Diệu Thúy, TS. Nguyễn Thanh Tâm đã trực tiếp hướng dẫn khoa học, giúp đỡ, động viên NCS hoàn thành bản luận án này.
NCS xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong bộ môn Văn học Việt Nam, Khoa Khoa học Xã hội; Phòng Quản lý đào tạo sau đại học Trường Đại học Hồng Đức đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho NCS trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình và bạn bè thân thiết đã dành cho NCS những chia sẻ, động viên, ủng hộ cả tinh thần và vật chất giúp tôi học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Thanh Hóa, tháng 12 năm 2021 Tác giả Nguyễn Thị Dịu ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu.
Nhiệm vụ của luận án. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án.
TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Quan niệm về thơ. Thơ Việt Nam trong tiến trình lịch sử của thể loại. Thơ thời trung đại: những khuôn khổ của thi pháp.
Thơ từ đầu thế kỷ XX đến 1945: hoàn tất công cuộc "lột xác" từ thơ trung đại sang thơ hiện đại. Thơ từ 1945 đến 1975: Có những gián đoạn trong vận động đổi mới của thể loại. Thơ từ 1975 đến trước 1986: dò tìm sự thay đổi. Thơ từ sau 1986 đến nay: hành trình của những thể nghiệm mới.
Tổng quan tình hình nghiên cứu về thơ Việt Nam sau 1986: thành tựu và khoảng trống. Những nghiên cứu khái quát. Hướng nghiên cứu các trường hợp cụ thể. 39 iii Chƣơng 2.
THƠ VIỆT NAM SAU 1986 VỚI NHU CẦU TRỮ TÌNH MỚI. Không gian lịch sử - xã hội - văn hóa của thơ sau 1986. Hoàn cảnh mới của đời sống xã hội. Trải nghiệm hòa bình, khó khăn thời hậu chiến và khát vọng đổi mới.
Tâm lý thế sự chiếm lĩnh trạng thái đời sống. Sự trở lại mạnh mẽ nhận thức giá trị tự thân và khát vọng khẳng định văn hóa dân tộc. Trở lại mạnh mẽ nhận thức giá trị tự thân. Khẳng định văn hóa dân tộc trên hành trình hội nhập.
Sự nổi bật của chủ thể trữ tình “cái tôi - bản thể”. Chủ thể trữ tình “cái ta - cộng đồng dân tộc” mất vị trí độc tôn. Sự “lên ngôi” của chủ thể trữ tình “cái tôi - bản thể”. Chủ thể trữ tình “cái tôi - phái tính” mạnh mẽ.
Chủ thể trữ tình với nhu cầu xác lập giá trị tinh thần trên quan điểm cá nhân. Chủ thể trữ tình “cái tôi - suy tƣ”, chiêm nghiệm. Chủ thể trữ tình là “cái tôi - dấn thân” cho công cuộc đổi mới thi ca. THƠ VIỆT NAM SAU 1986 PHONG PHÚ VỀ HÌNH THỨC THỂ LOẠI.
Sự hiện diện bình đẳng các thể thơ. Các thể thơ truyền thống hiện diện sôi nổi. Thể lục bát đƣợc “lạ hóa”. Các thể 4 chữ, 5 chữ, 6 chữ đƣợc dùng chủ yếu trong thơ thiếu nhi.
Sự trở lại của các thể thơ Đƣờng. Thể thơ Haiku hội nhập sân thơ Việt. Thơ tự do đua nhau khoe diện mạo. Cấu trúc “động” hay sự giao thoa giữa các thể thơ.
Thơ tân hình thức. Thơ "hậu hiện đại". Cấu trúc “động” của câu thơ, dòng thơ. Các thể thơ theo luật.
Thể thơ tự do. THƠ VIỆT NAM SAU 1986 - MỘT SỐ ĐỘT PHÁ TRONG CẤU TRÚC HÌNH TƢỢNG, NGÔN NGỮ, VẦN, NHỊP. Tính lỏng lẻo trong cấu trúc hình tƣợng thơ. Hình tượng thơ được kiến tạo bởi những suy tư, triết lý.
Hình tượng thơ được kiến tạo bởi những biểu trưng. Hình tượng thơ được kiến tạo bởi cảm giác tâm linh, ẩn ức. Đề cao vai trò tạo nghĩa của chữ. Nghĩa được tạo nên từ sự vang ngân của con chữ.
Nghĩa được tạo sinh từ trò chơi sắp đặt chữ. Nghĩa đƣợc tạo sinh từ sự kết hợp nhiều ấn tƣợng giác quan. Tạo nghĩa bởi những lắp ghép chữ ngẫu hứng. Xu thế thay đổi vần bằng nhịp điệu.
Tạo nhịp mới cho lục bát. Tạo nhịp trong thơ văn xuôi. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
CÁC TẬP THƠ ĐƢỢC KHẢO SÁT. 161 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ĐHSPHN Đại học sư phạm Hà Nội H Hà Nội NXB Nhà xuất bản TP Thành phố vi MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Thơ - tự nó đã ở trong lòng người, thơ đồng hành cùng với loài người khi con người biết dùng ngôn từ để diễn đạt cảm xúc.
Có lẽ vì vậy mà con người sớm tìm ra cách thức để vĩnh cửu hóa nó thông qua những quy tắc, quy luật. Câu chuyện thể loại của thơ từ ngàn xưa đã được coi trọng, bằng chứng là dân tộc nào trên thế giới cũng tạo ra cho dân tộc mình những thể thơ dân tộc với những nguyên tắc sáng tạo mang đặc trưng văn hóa và thẩm mỹ của dân tộc mình. Với dân tộc Việt Nam, thơ là thể loại có “đời sống lịch sử” lâu đời nhất và cũng là thể loại được người Việt Nam vận dụng nhiều nhất trong các tình huống của đời sống văn hóa - xã hội. Tuy nhiên, thơ vừa có tính ổn định, vừa có tính tiếp biến, bởi là sản phẩm tinh thần, khi bối cảnh lịch sử - xã hội thay đổi, không gian văn hóa xã hội thay đổi tác động đến đời sống tinh thần con người, thơ luôn là thể loại “phản ứng” nhanh nhạy nhất với sự thay đổi ấy.
Từ đầu thế kỷ XX, văn học Việt Nam phát triển theo hướng hiện đại hóa. Hơn một trăm năm qua, lịch sử văn học dân tộc có nhiều vận động, thay đổi qua các chặng. Có thể hình dung các chặng ấy như sau: từ đầu thế kỷ XX đến 1930; 1930 đến 1945; 1945 đến 1986 và từ 1986 đến nay. Song, có một điều dễ nhận thấy, trong những chặng vận động ấy, thơ luôn nổi lên như thể loại chủ đạo với nhiều kết tinh nghệ thuật.
Với người Việt Nam, thơ luôn là món ăn không thể thiếu trong đời sống tinh thần, thơ cũng là nơi bộc lộ rõ nhất tâm hồn, bản lĩnh sáng tạo của người Việt Nam trong nghệ thuật ngôn từ. Từ sau năm 1986, thơ Việt Nam phát triển vượt bậc, tiếp tục hiện đại hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa, công nghệ thông tin phát triển. Thơ Việt Nam đang mang một diện mạo hoàn toàn mới. Cuộc bứt phá, đổi mới thơ lần này cũng diễn ra ở cả phương diện nội dung tư tưởng lẫn hình thức thể loại.
Đáng kể là, dàn giao hưởng thơ cách tân lần này hiện diện một lực lượng hùng hậu với sự hội đủ các tầng lớp, thế hệ, tuy nhiên, đều có chung tâm thế: hăm hở đổi mới và giàu nội lực. Không khí đổi mới như nguồn mạch tươi mát thổi bùng sức sáng tạo trong đời sống thơ Việt Nam. Nhìn tổng thể và tập trung ở những trường hợp tiêu biểu, thơ ca Việt 1 Nam hiện nay dường như đã lột xác hoàn toàn. Khó mà diễn tả hết những suy nghĩ và những cung bậc cảm xúc đa dạng của không khí tranh luận trên diễn đàn thơ từ sau 1986 đến nay.
Nhiều tuyên ngôn thơ ra đời và thật thú vị, những tuyên ngôn có khi phủ nhận lẫn nhau. Hành trình đổi mới thơ ca Việt Nam từ 1986 đến nay, đã đi được một chặng dài. Những thử nghiệm, những đột phá, thành công và thất bại cũng đã được kiểm chứng. Để hình dung rõ hơn sự vận động và phát triển của thể loại thơ, hơn nữa, những diễn biến, đa dạng của thơ cần được định giá thỏa đáng.
Những khoảng trống trong nghiên cứu cũng là động lực và hi vọng những đóng góp, bổ khuyết mang ý nghĩa khoa học để khẳng định đóng góp của thể loại ấy đối với tiến trình phát triển của văn học Việt Nam cần tới những công trình nghiên cứu dài hơi và chuyên biệt. Đề tài “Thơ Việt Nam từ sau 1986 dƣới góc nhìn thể loại” là một nỗ lực theo hướng đó. Đề tài vừa góp phần lý giải, tổng kết, đánh giá hoạt động, cống hiến của một thể loại quan trọng trong tiến trình đổi mới nền văn học Việt Nam hiện đại, vừa là gợi ý về thể loại cho giới sáng tác. Mục tiêu nghiên cứu Đề tài hướng đến mục tiêu nghiên cứu, mô tả phân tích diện mạo của thơ Việt Nam sau 1986 từ góc nhìn thể loại, qua đó đưa ra những đánh giá khái quát, những dự báo về sự vận động thể loại của thơ trong tiến trình phát triển hội nhập với thơ hiện đại thế giới.
Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu: Như tên của luận án đã xác lập, đối tượng nghiên cứu của luận án là “Thơ Việt Nam sau 1986 từ góc nhìn thể loại”. Phạm vi nghiên cứu: Dạng thức tồn tại của thể loại thông qua chỉnh thể tác phẩm,vì vậy, nghiên cứu thể loại là nghiên cứu cả nội dung và hình thức văn bản tác phẩm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Dịu (2021). Thơ Việt Nam sau 1986: Nghiên cứu dưới góc nhìn thể loại [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Hồng Đức]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tho-viet-nam-sau-1986-goc-nhin-the-loai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thơ Việt Nam sau 1986: Nghiên cứu dưới góc nhìn thể loại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn Nguyễn Thị Diệu bv 31/12/2021: Phân tích chuyên sâu, đưa ra giải pháp hiệu quả. Đọc ngay để cập nhật kiến thức mới nhất!
Luận án "Thơ Việt Nam sau 1986: Nghiên cứu dưới góc nhìn thể loại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hồng Đức. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thơ Việt Nam sau 1986: Nghiên cứu dưới góc nhìn thể loại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thơ Việt Nam sau 1986: Nghiên cứu dưới góc nhìn thể loại" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thơ Việt Nam sau 1986: Nghiên cứu dưới góc nhìn thể loại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thơ Việt Nam sau 1986: Nghiên cứu dưới góc nhìn thể loại" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thơ Việt Nam sau 1986: Nghiên cứu dưới góc nhìn thể loại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.