Thiết kế và sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương sinh trưởng và phát tr
Luận án: Thiết kế và sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương sinh trưởng và phát triển sinh học 11 thpt luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Lý luận và phương pháp dạy học Sinh học
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
92
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tối ưu dạy học Sinh học 11: Bản đồ khái niệm
- Số trang:
- 92 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Phương pháp dạy học Sinh học
- Tác giả:
- Mã Văn Bách
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tối ưu dạy học Sinh học 11 Bản đồ khái niệm
Luận văn khám phá cách thiết kế, sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương "Sinh trưởng và Phát triển" (Sinh học 11 - THPT). Mục tiêu chính là cải thiện hiệu quả giảng dạy, giúp học sinh nắm vững kiến thức. Nghiên cứu giải quyết vấn đề khó khăn khi hệ thống hóa kiến thức phức tạp. Bản đồ khái niệm đóng vai trò quan trọng như một phương pháp trực quan. Phương pháp này hỗ trợ tổ chức thông tin, giúp học sinh phát triển tư duy logic. Luận văn đặt ra giả thuyết về hiệu quả của bản đồ khái niệm. Đây là công cụ tiềm năng cho dạy học tích cực. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chương cụ thể của Sinh học 11. Các đóng góp mới hứa hẹn nâng cao chất lượng giáo dục. Nghiên cứu thực hiện tại các trường THPT. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng thực tiễn.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu mục tiêu luận văn
Dạy học Sinh học 11 gặp nhiều thách thức. Chương "Sinh trưởng và Phát triển" chứa đựng nhiều khái niệm trừu tượng. Học sinh thường khó hệ thống hóa kiến thức. Luận văn ra đời nhằm giải quyết vấn đề này. Mục tiêu chính là thiết kế hệ thống bản đồ khái niệm. Sau đó, nghiên cứu triển khai sử dụng chúng hiệu quả trong dạy học. Luận văn hướng tới việc nâng cao chất lượng tiếp thu bài học. Đồng thời, nó khuyến khích phát triển tư duy học sinh. Nghiên cứu mong muốn tạo ra một phương pháp trực quan. Phương pháp này giúp học sinh dễ dàng liên kết các khái niệm.
1.2. Vai trò bản đồ khái niệm trong Sinh học 11
Bản đồ khái niệm là công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp tổ chức thông tin một cách có cấu trúc. Trong Sinh học 11, các khái niệm liên quan chặt chẽ. Bản đồ khái niệm giúp học sinh nhìn thấy mối quan hệ đó. Công cụ này hỗ trợ hệ thống hóa kiến thức một cách khoa học. Học sinh có thể dễ dàng ôn tập và ghi nhớ. Sử dụng bản đồ khái niệm thúc đẩy dạy học tích cực. Học sinh chủ động hơn trong việc xây dựng kiến thức. Đây là phương pháp trực quan hiệu quả. Nó giúp biến các khái niệm phức tạp thành sơ đồ dễ hiểu.
1.3. Giới hạn phạm vi áp dụng nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào chương "Sinh trưởng và Phát triển" (Sinh học 11). Đối tượng nghiên cứu là giáo viên và học sinh THPT. Luận văn thực hiện tại một số trường ở Thái Nguyên và Lạng Sơn. Giới hạn này đảm bảo tính khả thi của đề tài. Phạm vi nghiên cứu đủ rộng để rút ra kết luận có ý nghĩa. Tuy nhiên, kết quả có thể không đại diện cho tất cả các vùng miền. Các phương pháp được đề xuất phù hợp với nội dung chương trình Sinh học 11. Chúng tập trung vào việc phát triển tư duy hệ thống cho học sinh. Các kết quả có thể làm nền tảng cho nghiên cứu sâu hơn.
II.Cơ sở khoa học cho thiết kế bản đồ khái niệm
Nghiên cứu bản đồ khái niệm có lịch sử lâu đời. Các công trình trên thế giới và Việt Nam đều ghi nhận giá trị của chúng. Bản đồ khái niệm dựa trên lý thuyết học tập có ý nghĩa của Ausubel. Chúng là công cụ hữu ích để hệ thống hóa kiến thức. Luận văn làm rõ sự hình thành, phát triển khái niệm trong Sinh học. Khái niệm không đứng độc lập, chúng có mối liên hệ. Bản đồ khái niệm giúp trực quan hóa các mối liên hệ này. Nghiên cứu khảo sát thực trạng dạy học Sinh học hiện nay. Kết quả chỉ ra nhu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp. Dạy học tích cực là xu hướng tất yếu. Bản đồ khái niệm đáp ứng tốt yêu cầu này. Chúng khuyến khích học sinh tổ chức thông tin. Điều này góp phần phát triển tư duy phản biện.
2.1. Lịch sử nghiên cứu về bản đồ khái niệm
Bản đồ khái niệm xuất hiện từ những năm 1970. Joseph Novak là người tiên phong trong lĩnh vực này. Ông phát triển bản đồ khái niệm dựa trên lý thuyết của Ausubel. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả. Bản đồ khái niệm được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục. Ở Việt Nam, các nhà khoa học cũng quan tâm đến bản đồ khái niệm. Chúng dần được đưa vào các chương trình đào tạo. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa thực sự phổ biến. Nghiên cứu này góp phần thúc đẩy ứng dụng bản đồ khái niệm. Chúng cung cấp một phương pháp trực quan mạnh mẽ. Sơ đồ tư duy là một dạng tương tự, cũng được quan tâm.
2.2. Sự hình thành phát triển khái niệm Sinh học
Khái niệm Sinh học là nền tảng của môn học. Chúng được hình thành thông qua quan sát, thực hành. Sự phát triển khái niệm diễn ra liên tục. Học sinh cần hiểu rõ mối quan hệ giữa các khái niệm. Bản đồ khái niệm giúp họ thấy được cấu trúc này. Quá trình này thúc đẩy phát triển tư duy khoa học. Học sinh học cách phân loại, tổng hợp thông tin. Chúng giúp tổ chức thông tin theo một trật tự logic. Dạy học tích cực đòi hỏi học sinh chủ động xây dựng khái niệm. Bản đồ khái niệm hỗ trợ mạnh mẽ quá trình này. Chúng biến kiến thức trừu tượng thành sơ đồ cụ thể.
2.3. Thực trạng dạy học hiện nay nhu cầu đổi mới
Dạy học Sinh học hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế. Giáo viên thường truyền thụ kiến thức một chiều. Học sinh ít có cơ hội tham gia xây dựng bài. Điều này dẫn đến tình trạng học vẹt, thiếu hiểu sâu. Khảo sát thực trạng cho thấy sự cần thiết của đổi mới. Cần có các phương pháp dạy học tích cực hơn. Bản đồ khái niệm là một giải pháp tiềm năng. Chúng giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức hiệu quả. Nhu cầu về một phương pháp trực quan là rất lớn. Các công cụ hỗ trợ tổ chức thông tin giúp tiết kiệm thời gian. Nó còn nâng cao hứng thú học tập của học sinh.
III.Nguyên tắc thiết kế sử dụng bản đồ khái niệm
Thiết kế bản đồ khái niệm đòi hỏi tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc tiếp cận cấu trúc hệ thống là quan trọng nhất. Bản đồ phải phản ánh mối liên hệ logic giữa các khái niệm. Sự thống nhất giữa mục tiêu, nội dung, phương pháp là cần thiết. Bản đồ cũng cần phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh. Luận văn trình bày quy trình chung để thiết kế bản đồ. Các công cụ, phần mềm tạo bản đồ khái niệm cũng được giới thiệu. Hệ thống bản đồ khái niệm được xây dựng cho chương "Sinh trưởng và Phát triển". Chúng được thiết kế tỉ mỉ để hỗ trợ dạy học hiệu quả. Đây là phương pháp trực quan giúp học sinh tổ chức thông tin. Nó hỗ trợ phát triển tư duy phản biện.
3.1. Các nguyên tắc chung khi thiết kế bản đồ
Thiết kế bản đồ khái niệm cần tuân thủ ba nguyên tắc chính. Đầu tiên, nguyên tắc tiếp cận cấu trúc hệ thống. Bản đồ phải thể hiện rõ các mối liên hệ, phân cấp khái niệm. Thứ hai, nguyên tắc thống nhất giữa mục tiêu, nội dung, phương pháp. Bản đồ cần phục vụ mục tiêu dạy học cụ thể. Thứ ba, nguyên tắc phù hợp với trình độ nhận thức. Bản đồ phải dễ hiểu, không quá phức tạp. Các nguyên tắc này đảm bảo bản đồ khái niệm thực sự hiệu quả. Chúng giúp học sinh dễ dàng hệ thống hóa kiến thức. Đồng thời, chúng là công cụ đắc lực cho dạy học tích cực.
3.2. Quy trình thiết kế công cụ xây dựng bản đồ
Quy trình thiết kế bản đồ khái niệm bao gồm nhiều bước. Bắt đầu bằng việc xác định khái niệm trọng tâm. Sau đó, liệt kê các khái niệm liên quan. Tiếp theo, sắp xếp, phân cấp các khái niệm. Cuối cùng, nối các khái niệm bằng các từ nối thích hợp. Có nhiều phần mềm tạo bản đồ khái niệm hỗ trợ quá trình này. Các phần mềm này giúp việc thiết kế nhanh chóng và trực quan. Sử dụng công nghệ giúp tạo ra sơ đồ tư duy chất lượng. Chúng là công cụ đắc lực cho việc tổ chức thông tin. Quy trình này đảm bảo bản đồ có tính khoa học, dễ hiểu. Nó hỗ trợ học sinh phát triển tư duy hệ thống.
3.3. Hệ thống bản đồ khái niệm cho chương Sinh trưởng và Phát triển
Luận văn đã xây dựng một hệ thống bản đồ khái niệm chi tiết. Hệ thống này dành riêng cho chương "Sinh trưởng và Phát triển". Mỗi bài học, mỗi phần kiến thức đều có bản đồ tương ứng. Các bản đồ được thiết kế theo nguyên tắc khoa học. Chúng giúp học sinh dễ dàng nắm bắt nội dung cốt lõi. Hệ thống này là một ví dụ điển hình về phương pháp trực quan. Nó hỗ trợ giáo viên trong việc giảng dạy. Đồng thời, học sinh có thể sử dụng để tự học. Các bản đồ này góp phần vào việc hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả. Chúng thúc đẩy dạy học tích cực và phát triển tư duy.
IV.Ứng dụng bản đồ khái niệm trong dạy học tích cực
Bản đồ khái niệm có thể được ứng dụng linh hoạt trong dạy học. Chúng hỗ trợ truyền đạt kiến thức mới một cách hiệu quả. Giáo viên có thể dùng bản đồ để giới thiệu chủ đề. Bản đồ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện tri thức. Học sinh tự xây dựng bản đồ giúp củng cố hiểu biết. Đặc biệt, bản đồ khái niệm là công cụ kiểm tra, đánh giá hiệu quả. Chúng giúp đánh giá năng lực học sinh trong việc hệ thống hóa kiến thức. Việc sử dụng bản đồ khuyến khích dạy học tích cực. Học sinh trở nên chủ động hơn trong quá trình học tập. Phương pháp trực quan này thúc đẩy phát triển tư duy. Nó giúp học sinh tổ chức thông tin phức tạp.
4.1. Sử dụng bản đồ khái niệm để giảng dạy kiến thức mới
Khi giới thiệu kiến thức mới, bản đồ khái niệm rất hữu ích. Giáo viên có thể trình bày tổng quan chương hoặc bài. Bản đồ giúp học sinh hình dung được cấu trúc bài học. Các khái niệm chính và mối quan hệ được làm rõ ngay từ đầu. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc tiếp thu kiến thức. Học sinh dễ dàng theo dõi bài giảng hơn. Bản đồ là một phương pháp trực quan giúp định hướng học tập. Nó kích thích sự tò mò, hứng thú của học sinh. Việc này biến quá trình học tập thành dạy học tích cực. Học sinh chủ động kết nối thông tin mới với kiến thức cũ.
4.2. Hoàn thiện hệ thống hóa tri thức bằng bản đồ khái niệm
Sau khi học kiến thức mới, bản đồ khái niệm giúp củng cố. Học sinh có thể tự mình xây dựng hoặc hoàn thiện bản đồ. Quá trình này giúp hệ thống hóa kiến thức đã học. Nó làm rõ các mối liên hệ còn mơ hồ. Bản đồ khái niệm giúp học sinh tổng hợp thông tin. Đây là một phương pháp hiệu quả để ôn tập. Học sinh tự kiểm tra mức độ hiểu bài của mình. Việc này thúc đẩy phát triển tư duy phản biện. Tổ chức thông tin theo cấu trúc giúp ghi nhớ lâu hơn. Đây là một hình thức dạy học tích cực rất có giá trị.
4.3. Kiểm tra đánh giá năng lực học sinh qua bản đồ
Bản đồ khái niệm không chỉ dùng để dạy học. Chúng còn là công cụ đánh giá năng lực học sinh. Giáo viên có thể yêu cầu học sinh tạo bản đồ về một chủ đề. Việc này giúp đánh giá khả năng hệ thống hóa kiến thức. Nó cũng cho thấy cách học sinh tổ chức thông tin. Bản đồ khái niệm giúp đánh giá tư duy logic và sự hiểu biết sâu sắc. Đây là một phương pháp đánh giá định tính hiệu quả. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về học sinh. Các tiêu chí đánh giá có thể được xây dựng rõ ràng. Việc này thúc đẩy dạy học tích cực và minh bạch.
V.Thực nghiệm sư phạm Đánh giá hiệu quả bản đồ khái niệm
Luận văn tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng giả thuyết. Mục đích là đánh giá hiệu quả của bản đồ khái niệm trong thực tế. Nội dung thực nghiệm tập trung vào chương "Sinh trưởng và Phát triển". Phương pháp thực nghiệm được thiết kế khoa học, có nhóm đối chứng. Việc chọn trường, giáo viên và lớp học được thực hiện cẩn thận. Quy trình tổ chức thực nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả thực nghiệm được phân tích định lượng và định tính. Phân tích định lượng dùng các chỉ số thống kê. Phân tích định tính ghi nhận phản hồi từ giáo viên, học sinh. Các kết quả khẳng định tính hiệu quả của bản đồ khái niệm. Chúng giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức và phát triển tư duy.
5.1. Mục đích nội dung thực nghiệm sư phạm
Thực nghiệm sư phạm có mục đích rõ ràng. Nó nhằm đánh giá tính khả thi và hiệu quả của bản đồ khái niệm. Nghiên cứu muốn xem xét ảnh hưởng của chúng đến kết quả học tập. Nội dung thực nghiệm bao gồm việc áp dụng bản đồ trong giảng dạy. Giáo viên sử dụng bản đồ để giới thiệu, củng cố và đánh giá. Học sinh được hướng dẫn cách tạo và sử dụng bản đồ. Các hoạt động được thiết kế để thúc đẩy dạy học tích cực. Mục tiêu là đo lường sự khác biệt giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Điều này cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích của phương pháp trực quan này.
5.2. Phương pháp quy trình tổ chức thực nghiệm
Thực nghiệm được tổ chức theo phương pháp so sánh. Có một nhóm thực nghiệm và một nhóm đối chứng. Các nhóm được lựa chọn ngẫu nhiên, đảm bảo sự tương đồng. Giáo viên tham gia được tập huấn kỹ về bản đồ khái niệm. Quy trình thực nghiệm bao gồm các bước cụ thể. Đầu tiên là tiền kiểm tra để đánh giá trình độ ban đầu. Sau đó là giai đoạn giảng dạy có áp dụng bản đồ. Cuối cùng là hậu kiểm tra để đo lường sự tiến bộ. Phương pháp phân tích định lượng dùng các kiểm định thống kê. Phân tích định tính dựa trên quan sát và phỏng vấn. Điều này đảm bảo kết quả đánh giá năng lực học sinh chính xác.
5.3. Kết quả đánh giá hiệu quả áp dụng bản đồ
Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt. Nhóm học sinh sử dụng bản đồ khái niệm có kết quả học tập tốt hơn. Điểm số các bài kiểm tra của nhóm thực nghiệm cao hơn đáng kể. Học sinh nhóm này cũng thể hiện khả năng hệ thống hóa kiến thức tốt hơn. Phân tích định tính ghi nhận sự hứng thú của học sinh. Giáo viên cũng đánh giá cao vai trò của bản đồ khái niệm. Chúng là phương pháp trực quan hiệu quả, dễ áp dụng. Bản đồ giúp học sinh phát triển tư duy logic, tổ chức thông tin. Kết quả này khẳng định giá trị của bản đồ trong dạy học tích cực. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho ứng dụng thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (92 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM MÃ VĂN BÁCH THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG BẢN ĐỒ KHÁI NIỆM TRONG DẠY HỌC CHƯƠNG "SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN" (SH 11 - THPT) LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Thái Nguyên – 2014 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM MÃ VĂN BÁCH THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG BẢN ĐỒ KHÁI NIỆM TRONG DẠY HỌC CHƯƠNG "SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN" (SH 11 - THPT) Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học Sinh học Mã ngành: 60.11 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Hồng Thái Nguyên – 2014 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy hướng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Văn Hồng đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong mọi mặt để tôi thực hiện luận văn này. Tôi xin gửi lời cảm ơn trân thành đến Ban chủ nhiệm khoa Sinh - KTNN, Phòng đào tạo Sau đại học trường Đại học sư phạm Thái Nguyên, cùng toàn thể các thầy cô giáo đã tham gia giảng dạy chuyên ngành LL và PPDH bộ môn sinh học K20 ( 2012 - 2014). Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban giám hiệu trường THPT Lộc Bình, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn cùng toàn thể các đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, thầy cô và bè bạn đã luôn hỗ trợ, hợp tác và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và thực hiện luận văn này. Thái Nguyên, ngày 30 tháng 03 năm 2014 Tác giả luận văn Mã Văn Bách i Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là hoàn toàn trung thực chưa từng được công bố trong một công trình khoa học nào khác. Thái Nguyên, tháng 4 năm 2014 Tác giả luận văn Mã Văn Bách ii Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn .i Lời cam đoan.ii Mục lục .iii Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt.
iv Danh mục các bảng. v Danh mục các hình. vi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thiết khoa học. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận văn. Cấu trúc của luận văn.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Lịch sử nghiên cứu về bản đồ khái niệm. Nghiên cứu BĐKN trên thế giới. Nghiên cứu BĐKN ở Việt Nam.
Một số vấn đề lý luận liên quan đến thiết kế và sử dụng BĐKN trong dạy học Sinh học. Sự hình thành và phát triển khái niệm trong dạy học Sinh học. Sự hình thành khái niệm Sinh học. Sự phát triển khái niệm.
Bản đồ khái niệm. Cơ sở khoa học của việc thiết kế và sử dụng BĐKN trong dạy học. 19 iii Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www. Cơ sở thực tiễn dạy học - Kết quả khảo sát thực trạng dạy học sinh học nói chung và dạy học chương "Sinh trưởng và phát triển” (SH 11 – THPT) nói riêng.
THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG BẢN ĐỒ KHÁI NIỆM TRONG DẠY HỌC CHƯƠNG " SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN" (SH 11- THPT). Cấu trúc, nội dung chương Sinh trưởng và phát triển (SH 11 - THPT). Cấu trúc, nội dung chương trình Sinh học 11 THPT. Cấu trúc nội dung chương III “Sinh trưởng và phát triển” ( SH 11 - THPT) 31 2.
Các nguyên tắc thiết kế BĐKN. Nguyên tắc tiếp cận cấu trúc hệ thống. Nguyên tắc thống nhất giữa mục tiêu - nội dung - phương pháp - phương tiện dạy học. Nguyên tắc phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh.
Thiết kế BĐKN chương ST và PT (Sinh học 11). Quy trình chung thiết kế BĐKN. Công cụ xây dựng bản đồ khái niệm. Hệ thống các BĐKN chương Sinh trưởng và phát triển (SH 11-THPT).
Sử dụng BĐKN trong dạy học chương Sinh trưởng và phát triển (SH 11- THPT). Sử dụng BĐKN trong dạy kiến thức mới. Sử dụng BĐKN trong hoàn thiện tri thức. Sử dụng BĐKN trong kiểm tra, đánh giá.
THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích của thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.
Phương án thực nghiệm sư phạm. Chọn trường thực nghiệm. Chọn giáo viên và lớp tham gia thực nghiệm. 51 iv Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.
Tổ chức thực nghiệm sư phạm:. Phương pháp phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm. Kết quả phân tích thực nghiệm. Kết quả phân tích định lượng.
Phân tích định tính. 62 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 64 TÀI LIỆU THAM KHẢO.65 PHỤ LỤC v Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN CHỮ VIẾT TẮT ĐỌC LÀ BĐKN Bản đồ khái niệm ĐC Đối chứng GV Giáo viên HS Học sinh KN Khái niệm NXB Nhà xuất bản PT Phát triển SGK Sách giáo khoa SH Sinh học ST Sinh trưởng TN Thực nghiệm THPT Trung học phổ thông iv Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Kết quả khảo sát việc sử dụng một số biện pháp DH các KN Sinh học của GV.
Cách thức GV hướng dẫn HS hệ thống hóa KN. Tình hình sử dụng sơ đồ trong các khâu của quá trình DH Sinh học. Kết quả khảo sát GV trong quá trình dạy KN chương ST và PT. Kết quả khảo sát mức độ tích cực của HS trong quá trình học môn SH.
Kết quả khảo sát việc học tập các KN chương ST và PT của HS. Danh mục các bài dạy thực nghiệm để khảo sát kết quả. Bảng phân phối tần số điểm kiểm tra. Bảng phân phối tần suất điểm.
Bảng phân phối tần suất hội tụ tiến (f%). Kiểm định X điểm trắc nghiệm. Phân tích phương sai điểm trắc nghiệm. Bảng phân phối tần số điểm kiểm tra.
Bảng phân phối tần suất điểm (%). Bảng phân phối tần suất hội tụ tiến (f%). Kiểm định X điểm trắc nghiệm. Phân tích phương sai điểm trắc nghiệm.
61 v Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Sơ đồ các bước hình thành khái niệm. BĐKN " Sinh trưởng của thực vật". BĐKN khuyết đường nối về " Sinh trưởng của thực vật".
BĐKN khuyết khái niệm về " Sinh trưởng của thực vật". BĐKN khuyết hỗn hợp về " Sinh trưởng của thực vật". Hệ thống bộ nhớ của trí nhớ con người và sự tác động qua lại giữa các vùng nhận thông tin. Sơ đồ quy trình thiết kế BĐKN trong dạy học SH.
Quy trình sử dụng BĐKN trong dạy kiến thức mới. BĐKN khuyết về " Mô phân sinh" ( Ôn kiến thức lớp 6). BĐKN khuyết về “sinh trưởng của thực vật”. Quy trình sử dụng BĐKN trong hoàn thiện tri thức.
BĐKN khuyết về " Hooc môn thực vật". Quy trình sử dụng BĐKN trong kiểm tra đánh giá. BĐKN về sự ảnh hưởng của các nhân tố tới sự ST và PT của động vật.1: Biểu đồ tần suất điểm các bài kiểm tra trong thực nghiệm. Đồ thị tần suất hội tụ tiến các bài kiểm tra trong thực nghiệm.
Biểu đồ tần suất điểm các bài kiểm tra trong thực nghiệm. Đồ thị tần suất hội tụ tiến các bài kiểm tra trong thực nghiệm. 59 vi Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.vn/ MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1.
Xuất phát từ những văn bản có tính pháp lí cao về đổi mới và phát triển sự nghiệp GD & ĐT ở nước ta trong thời kì đổi mới. Phương hướng phát triển GD&ĐT trong sự nghiệp đổi mới đất nước đã được xác định rõ trong kết luận của Bộ Chính trị về việc thực hiện Nghị quyết TƯ 2 khóa VIII:”Để đáp ứng yêu cầu sự nghiệp CNH, HĐH đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế, sự nghiệp giáo dục và đào tạo nước ta phải đổi mới căn bản và toàn diện, mạnh mẽ”[4]. Trong thời kì đổi mới, với mục tiêu thực hiện CNH, HĐH đất nước, Đảng ta đã xác định rõ vị trí và tầm quan trọng của GD &ĐT:”Thực sự coi giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu, Nhận thức sâu sắc giáo dục và đào tạo cùng với khoa học và công nghệ là nhân tố quyết định tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội, đầu tư cho giáo dục là đầu tư cho phát triển” [1]. Nghị quyết số 40/2000/QH10 của Quốc hội đã chỉ rõ”Đổi mới nội dung chương trình, SGK, PP dạy và học phải được thực hiện đồng bộ với việc nâng cấp và đổi mới trang thiết bị DH; tổ chức đánh giá, thi cử, chuẩn hóa trường sở, đào tạo, bồi dưỡng GV và công tác quản lí GD”[31].
Chỉ thị 58-CT/TW của Bộ Chính trị ngày 17/10/2000 đã chỉ rõ nhiệm vụ trọng tâm của ngành giáo dục là: “. đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong công tác giáo dục và đào tạo ở mọi cấp học, bậc học và ngành học”[5]. Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo: " Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực”[6].
Chỉ thị số 29/2001/CT Bộ Giáo dục và đào tạo cũng đã đưa ra mục tiêu cụ thể: “ Đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong giáo dục, đào tạo. theo hướng sử dụng CNTT như là một công cụ hỗ trợ đắc lực nhất cho đổi mới phương pháp giáo dục, học tập ở tất cả các môn học”[2]. 1 Soá hoùa bôûi Trung taâm Hoïc lieäu –ĐHTN http://www.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mã Văn Bách (2014). Thiết kế và sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương si [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thiet-ke-va-su-dung-ban-do-khai-niem-trong-day-hoc-chuong-sinh-truong-va-phat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết kế và sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương si" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Thiết kế và sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương sinh trưởng và phát triển sinh học 11 thpt luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.
Luận án "Thiết kế và sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương si" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Thiết kế và sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương si" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết kế và sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương si" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học Sinh học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thiết kế và sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương si" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết kế và sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương si" có 92 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết kế và sử dụng bản đồ khái niệm trong dạy học chương si" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.