Thiết kế tiến trình dạy học chương cân bằng và chuyển động của vật rắn vật lý 10
Luận án: Thiết kế tiến trình dạy học chương cân bằng và chuyển động của vật rắn vật lý 10 theo hướng phát triển nhận thức tích cực sáng tạo của học sinh luận án
Lý luận và phương pháp giảng dạy Vật lí
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
136
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thiết kế Tiến trình Dạy học Vật lý 10 Hiệu quả
- Số trang:
- 136 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp giảng dạy Vật lí
- Tác giả:
- Nguyễn Thành Trung
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thiết kế Tiến trình Dạy học Vật lý 10 Hiệu quả
Tài liệu này trình bày về việc thiết kế tiến trình dạy học cho chương “Cân bằng và Chuyển động của vật rắn” trong môn Vật lý 10. Trọng tâm là phát triển nhận thức tích cực và sáng tạo ở học sinh. Nghiên cứu hướng đến việc nâng cao chất lượng giảng dạy. Một luận văn khoa học giáo dục thực hiện tại Đại học Thái Nguyên, năm 2014. Tác giả đã phân tích các yếu tố liên quan. Mục đích là tạo ra một khung giảng dạy hiệu quả. Khung này hỗ trợ học sinh tư duy sâu sắc hơn. Luận văn cung cấp cơ sở lý luận vững chắc. Nó cũng đưa ra các bước thực tiễn. Đề tài đóng góp vào lý luận và phương pháp giảng dạy Vật lý. Đây là một công trình nghiên cứu độc đáo. Các số liệu được cam đoan trung thực. Không có công trình nào khác công bố kết quả tương tự. Việc thiết kế bài giảng phù hợp rất quan trọng. Nó giúp học sinh tiếp thu kiến thức tốt hơn. Kế hoạch dạy học chi tiết là nền tảng. Nó đảm bảo mục tiêu bài học đạt được.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu và Phạm vi Đề tài
Mục tiêu chính là thiết kế một tiến trình dạy học. Tiến trình này áp dụng cho chương "Cân bằng và Chuyển động của vật rắn". Nó nhằm phát triển nhận thức tích cực và sáng tạo. Nghiên cứu tập trung vào học sinh THPT. Phạm vi là môn Vật lý 10. Đề tài giải quyết vấn đề thực tiễn. Vấn đề là làm sao để nâng cao hiệu quả giảng dạy. Nó cũng giúp học sinh chủ động học tập. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng nghiêm túc. Chúng bao gồm nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm. Luận văn đóng góp vào lý luận dạy học. Đồng thời, nó cung cấp các giải pháp thiết thực cho giáo viên.
1.2. Nền tảng Lý luận cho Kế hoạch Dạy học
Nghiên cứu xây dựng trên cơ sở lý luận vững chắc. Các khái niệm về tính tích cực nhận thức được làm rõ. Tính sáng tạo trong hoạt động học tập cũng được phân tích. Luận văn so sánh phương pháp dạy học tích cực và truyền thống. Nó chỉ ra ưu điểm của cách tiếp cận mới. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức được xem xét. Biện pháp phát huy tính tích cực được đề xuất. Kế hoạch dạy học phải dựa trên những nguyên tắc này. Nó cần khuyến khích học sinh khám phá. Giáo dục STEM cũng được định hướng áp dụng. Điều này giúp phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Lý luận này là kim chỉ nam cho việc thiết kế bài giảng.
1.3. Phương pháp Tiếp cận trong Luận văn
Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng. Phương pháp phân tích, tổng hợp lý thuyết là cốt lõi. Nó giúp xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Thực nghiệm sư phạm được tiến hành. Mục đích là kiểm chứng hiệu quả của tiến trình dạy học. Các số liệu được thu thập kỹ lưỡng. Chúng được xử lý thống kê. Điều này đảm bảo tính khách quan cho kết quả. Cách tiếp cận này giúp đánh giá chính xác. Nó khẳng định giá trị thực tiễn của đề tài. Phương pháp giảng dạy mới được thử nghiệm. Kết quả đánh giá học sinh cho thấy sự cải thiện.
II.Phát triển Nhận thức Tích cực Sáng tạo cho Học sinh
Phát triển nhận thức tích cực và sáng tạo là mục tiêu quan trọng. Nó giúp học sinh chủ động trong quá trình học tập. Tính tích cực không chỉ là nghe giảng. Nó là sự tham gia chủ động vào mọi hoạt động. Học sinh đặt câu hỏi. Học sinh tìm kiếm giải pháp. Học sinh tự mình khám phá kiến thức. Tư duy sáng tạo giúp học sinh giải quyết vấn đề mới. Nó khuyến khích học sinh đưa ra ý tưởng độc đáo. Dạy học theo năng lực chú trọng điều này. Phương pháp giảng dạy cần thay đổi. Tránh kiểu dạy học truyền thống. Thúc đẩy hoạt động học tập nhóm. Tạo môi trường cởi mở cho học sinh thể hiện mình. Luận văn đã phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng đưa ra các biện pháp cụ thể. Các yếu tố bao gồm môi trường học tập, động cơ cá nhân. Cách giáo viên tổ chức bài học cũng rất quan trọng. Mục tiêu bài học phải rõ ràng. Nó cần kích thích sự tò mò. Kế hoạch dạy học phải linh hoạt. Nó cần điều chỉnh theo năng lực học sinh. Sơ đồ tư duy là công cụ hữu ích. Nó giúp học sinh tổ chức kiến thức. Đồng thời, nó phát triển tư duy logic.
2.1. Khái niệm và Biểu hiện Tính tích cực Nhận thức
Tính tích cực nhận thức là thái độ chủ động. Nó là sự cố gắng trong hoạt động học tập. Học sinh thể hiện sự tập trung cao độ. Học sinh tự giác tìm tòi thông tin. Họ không chờ đợi sự hướng dẫn hoàn toàn. Biểu hiện bao gồm việc đặt câu hỏi phản biện. Học sinh chủ động tham gia thảo luận. Họ sẵn lòng thực hiện các nhiệm vụ khó. Học sinh có khả năng tự giải quyết vấn đề. Sự tích cực giúp học sinh ghi nhớ lâu hơn. Nó cũng giúp học sinh hiểu sâu hơn về kiến thức. Đây là nền tảng cho việc học tập suốt đời. Kế hoạch dạy học cần khai thác tối đa điều này.
2.2. Phát triển Tư duy Sáng tạo trong Vật lý
Tính sáng tạo là khả năng tạo ra cái mới. Nó là cách nhìn nhận vấn đề theo hướng khác. Trong Vật lý, sáng tạo thể hiện qua việc đề xuất thí nghiệm. Nó là việc tìm ra nhiều cách giải một bài toán. Sáng tạo giúp học sinh liên hệ kiến thức thực tế. Nó khuyến khích học sinh phát triển các mô hình mới. Việc tổ chức các hoạt động học tập mang tính mở. Điều này rất cần thiết. Giáo viên tạo cơ hội cho học sinh thử nghiệm. Họ cho phép học sinh mắc lỗi và học hỏi từ đó. Kế hoạch dạy học nên bao gồm các dự án nhỏ. Các dự án này kích thích tư duy sáng tạo.
2.3. Các yếu tố Ảnh hưởng đến Tính tích cực Sáng tạo
Nhiều yếu tố tác động đến tính tích cực và sáng tạo. Môi trường học tập là một yếu tố then chốt. Một môi trường an toàn, khuyến khích rất quan trọng. Phương pháp giảng dạy của giáo viên cũng ảnh hưởng lớn. Giáo viên cần linh hoạt, không áp đặt. Các bài tập phải đa dạng, thử thách. Sách giáo khoa cần được khai thác hiệu quả. Công nghệ thông tin truyền thông (ICT) hỗ trợ đáng kể. Nó cung cấp tài liệu phong phú. Nó tạo cơ hội cho học sinh tương tác. Kế hoạch dạy học cần xem xét những yếu tố này. Mục tiêu bài học phải được thiết lập phù hợp.
III.Phương pháp Giảng dạy Vật lý Chương Cân bằng Hiệu quả
Chương “Cân bằng và Chuyển động của vật rắn” trong Vật lý 10 là trọng tâm. Chương này yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm. Nó bao gồm mô men lực, điều kiện cân bằng. Việc áp dụng phương pháp giảng dạy tích cực là cần thiết. Giáo viên cần thiết kế bài giảng sao cho sinh động. Hoạt động học tập phải đa dạng. Tránh việc truyền đạt kiến thức một chiều. Học sinh cần được tham gia vào các thí nghiệm. Họ cần phân tích kết quả, rút ra kết luận. Phương pháp giảng dạy cần kích thích tư duy phản biện. Nó giúp học sinh liên hệ kiến thức với đời sống. Các bài tập thực tế được ưu tiên. Điều này giúp học sinh thấy được ý nghĩa của môn học. Kế hoạch dạy học chi tiết hóa từng hoạt động. Nó đảm bảo sự liên kết giữa các bài học. Đánh giá học sinh cũng cần đa dạng. Nó không chỉ dựa vào điểm số. Nó còn dựa vào quá trình tham gia và sáng tạo. Việc sử dụng sơ đồ tư duy giúp học sinh hệ thống kiến thức. Nó tăng cường khả năng ghi nhớ và vận dụng.
3.1. So sánh Phương pháp Dạy học Tích cực và Truyền thống
Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào giáo viên. Kiến thức được truyền thụ một chiều. Học sinh ít có cơ hội tương tác. Ngược lại, phương pháp dạy học tích cực lấy học sinh làm trung tâm. Giáo viên là người định hướng, hỗ trợ. Học sinh chủ động khám phá, xây dựng kiến thức. Bảng 1.1 trong tài liệu so sánh rõ hai phương pháp. Phương pháp tích cực khuyến khích thảo luận. Nó thúc đẩy làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Điều này giúp phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Kế hoạch dạy học phải thể hiện rõ sự chuyển dịch này. Nó hướng đến mục tiêu bài học cụ thể cho từng đối tượng.
3.2. Vai trò của Kế hoạch Dạy học Tích cực
Kế hoạch dạy học đóng vai trò định hướng. Nó đảm bảo các hoạt động diễn ra suôn sẻ. Một kế hoạch tốt phải có mục tiêu bài học rõ ràng. Nó cần xác định nội dung, phương pháp, và thời lượng. Kế hoạch dạy học tích cực chú trọng đến hoạt động của học sinh. Nó phân bổ thời gian hợp lý cho các hoạt động nhóm, cá nhân. Nó dự kiến các tình huống sư phạm. Nó cũng chuẩn bị các tài liệu hỗ trợ. Kế hoạch chi tiết giúp giáo viên tự tin hơn. Nó cũng giúp học sinh hiểu rõ mình cần làm gì. Điều này là nền tảng cho việc thiết kế bài giảng thành công.
3.3. Sử dụng Sách giáo khoa và Tài liệu Hỗ trợ
Sách giáo khoa (SGK) là tài liệu cơ bản. Tuy nhiên, nó cần được sử dụng linh hoạt. Giáo viên cần bổ sung các tài liệu khác. Ví dụ như các bài báo khoa học, video, mô phỏng. Bảng 1.2 trong tài liệu phân tích việc sử dụng sách của giáo viên. Nó cho thấy sự cần thiết của việc đa dạng hóa tài liệu. Các tài liệu hỗ trợ làm phong phú bài giảng. Chúng giúp học sinh tiếp cận kiến thức từ nhiều góc độ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy cũng rất quan trọng. Nó tạo ra các hoạt động học tập tương tác. Nó nâng cao hứng thú cho học sinh. Đây là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu bài học.
IV.Quy trình Thiết kế Bài giảng Phát triển Năng lực
Thiết kế bài giảng theo hướng phát triển năng lực là một quy trình khoa học. Quy trình này gồm nhiều bước cụ thể. Nó không chỉ là soạn giáo án. Nó là việc xây dựng toàn bộ tiến trình học tập. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức. Mà còn phát triển kỹ năng và thái độ. Các bước thiết kế bài giảng bắt đầu từ việc xác định mục tiêu. Sau đó là lựa chọn nội dung phù hợp. Phương pháp giảng dạy phải được chọn lọc kỹ lưỡng. Nó phải phù hợp với từng hoạt động học tập. Việc chuẩn bị tài liệu và phương tiện dạy học cũng rất quan trọng. Cuối cùng là xây dựng công cụ đánh giá. Đánh giá học sinh phải toàn diện. Nó bao gồm đánh giá quá trình và kết quả. Quy trình này đòi hỏi sự cẩn trọng. Nó cần sự sáng tạo từ phía giáo viên. Kế hoạch dạy học cần được thử nghiệm. Sau đó điều chỉnh để đạt hiệu quả cao nhất. Việc tích hợp Giáo dục STEM cũng có thể được xem xét. Nó giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tiễn.
4.1. Các Bước Thiết kế Hoạt động Dạy học
Việc thiết kế hoạt động dạy học tuân theo các bước rõ ràng. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu bài học cụ thể. Mục tiêu này phải rõ ràng, đo lường được. Sau đó là phân tích nội dung kiến thức. Nó cần chia nhỏ thành các đơn vị học tập. Tiếp theo, giáo viên lựa chọn phương pháp giảng dạy phù hợp. Nó cần tạo ra các hoạt động học tập đa dạng. Các hoạt động này khuyến khích học sinh tương tác. Chúng bao gồm làm việc nhóm, thảo luận, thí nghiệm. Cuối cùng là xây dựng công cụ đánh giá. Đánh giá cần phản ánh đúng năng lực học sinh. Các bước này đảm bảo kế hoạch dạy học toàn diện.
4.2. Tích cực hóa Hoạt động Nhận thức
Để tích cực hóa hoạt động nhận thức, giáo viên cần tạo động lực. Điều này có thể thực hiện thông qua các tình huống có vấn đề. Giáo viên đưa ra các câu hỏi mở. Họ khuyến khích học sinh tự tìm kiếm câu trả lời. Các hoạt động học tập phải mang tính khám phá. Học sinh được tự mình trải nghiệm. Họ tự mình rút ra kết luận. Việc sử dụng sơ đồ tư duy giúp học sinh tổ chức thông tin. Nó tạo ra một bức tranh tổng thể về kiến thức. Điều này giúp học sinh hiểu sâu hơn. Nó cũng giúp học sinh ghi nhớ lâu hơn. Tích cực hóa nhận thức là chìa khóa. Nó giúp học sinh phát triển năng lực học tập độc lập.
4.3. Đánh giá Hiệu quả Bài giảng Thiết kế
Đánh giá học sinh là bước cuối cùng và quan trọng. Nó giúp xác định hiệu quả của tiến trình dạy học. Các hình thức đánh giá cần đa dạng. Chúng bao gồm kiểm tra viết, bài tập thực hành. Nó cũng có thể là đánh giá qua hoạt động nhóm. Kết quả đánh giá được phân tích kỹ lưỡng. Các bảng số liệu và biểu đồ được sử dụng. Ví dụ, Bảng 3.1 đến 3.15 và Biểu đồ 3.1 đến 3.6. Chúng trình bày kết quả kiểm tra thực nghiệm sư phạm. Việc này giúp giáo viên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Sau đó, giáo viên có thể điều chỉnh kế hoạch dạy học. Mục tiêu là không ngừng cải thiện chất lượng giảng dạy.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (136 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM -------------------------- NGUYỄN THÀNH TRUNG THIẾT KẾ TIẾN TRÌNH DẠY HỌC CHƢƠNG “CÂN BẰNG VÀ CHUYỂN ĐỘNG CỦA VẬT RẮN ” - VẬT LÍ 10 THEO HƢỚNG PHÁT TRIỂN NHẬN THỨC TÍCH CỰC, SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH Chuyên ngành: Lý luận và phƣơng pháp giảng dạy Vật lí Mã số: 60.11 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM ------------------------------- NGUYỄN THÀNH TRUNG THIẾT KẾ TIẾN TRÌNH DẠY HỌC CHƢƠNG “CÂN BẰNG VÀ CHUYỂN ĐỘNG CỦA VẬT RẮN ” - VẬT LÍ 10 THEO HƢỚNG PHÁT TRIỂN NHẬN THỨC TÍCH CỰC, SÁNG TẠO CỦA HỌC SINH Chuyên ngành: Lý luận và phƣơng pháp giảng dạy Vật lí Mã số: 60.11 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS NGUYỄN VĂN KHẢI THÁI NGUYÊN - 2014 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn khoa học PGS. TS Nguyễn Văn Khải đã tận tình chỉ dẫn và đóng góp những ý kiến quý báu giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, khoa sau đại học, khoa Vật lí, các thầy cô giáo giảng dạy cùng toàn thể các bạn học viên lớp cao học K20 trường ĐHSP – ĐHTN đã tận tình giảng dạy, góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu khoa học và làm luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, các thầy cô giáo của trường THPT Lương Phú – Phú Bình – Thái nguyên đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận văn này.
Thái nguyên, tháng 04 năm 2014 Tác giả Nguyễn Thành Trung Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực và chưa có ai công bố trong một công trình nào khác. Thái nguyên, tháng 04 năm 2014 Tác giả Nguyễn Thành Trung Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ NHỮNG TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN CNTT-TT công nghệ thông tin truyền thông (ICT) DH dạy học GD Giáo dục GV Giáo viên HS Học sinh MH Mô hình PP Phương pháp PPDH Phương pháp dạy học SGK Sách giáo khoa TC Tích cực THPT Trung học phổ thông. TTC Tính tích cực T/N Thí nghiệm TN Thực nghiệm TNSP Thực nghiệm sư phạm Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: So sánh phương pháp dạy học tích cực và phương pháp dạy học truyền thống .2: Sử dụng sách phục vụ cho giảng dạy của giáo viên…………….3: Phương pháp dạy học của giáo viên………………………………44 Bảng 1.4: Mục đích, động cơ, hứng thú và cách thức học môn vật lý của học sinh .5: Khả năng nhận thức, mức độ tích cực của HS……………………45 Bảng 3.1: Số lượng, chất lượng học tập giữa kì I của HS năm học 2013- 2014 .2: Tổng hợp kết quả thái độ, tình cảm, tác phong của HS .3: Kết quả kiểm tra lần 1 .4: Xếp loại kiểm tra lần 1 .5 : Phân phối tần suất kết quả kiểm tra lần 1 .6 : Phân phối tần suất lũy tích kết quả kiểm tra lần 1 .7 : Kết quả kiểm tra lần 2 .8: Xếp loại kiểm tra lần 2 .9 : Phân phối tần suất kết quả kiểm tra lần 2 .10 : Phân phối tần suất lũy tích kết quả kiểm tra lần 2 .11: Kết quả kiểm tra lần 3 .12: Xếp loại kiểm tra lần 3 .13 : Phân phối tần suất kết quả kiểm tra lần 3 .14 : Phân phối tần suất lũy tích kết quả kiểm tra lần 3 .15: Tổng hợp các thông số thống kê qua ba bài kiểm tra TNSP.
104 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ VÀ BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Biểu đồ xếp loại kiểm tra lần 1 .1: Đồ thị đường phân phối tần suất lần 1.2: Đồ thị đường phân phối tần suất lũy tích lần 1 .2 : Biểu đồ xếp loại kiểm tra lần 2 .3 : Đồ thị đường phân phối tần suất lần 2 .4 : Đồ thị đường phân phối tần suất lũy tích lần 2 .3 : Biểu đồ xếp loại kiểm tra lần 3 .5: Đồ thị đường phân phối tần suất lần 3 .6: Đồ thị đường phân phối tần suất lũy tích lần 3. 102 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của đề tài. Cấu trúc của đề tài. 4 Chƣơng I: Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc phát triển nhận thức tích cực, sáng tạo của HS .1 Tổng qua các vấn đề nghiên cứu .2 Phát triển nhận thức tích cực, sáng tạo .1 Tính tích cực hoạt động nhận thức của HS .1 Tính tích cực hoạt động nhận thức là gì ? .2 Những biểu hiện của tính tích cực hoạt động nhận thức của HS .3 Phân loại tính tích cực hoạt động nhận thức .4 Những nhân tố ảnh hưởng đến tính tích cực nhận thức .5 Biện pháp chung phát huy tính tích cực .2 Tính sáng tạo trong dạy học vật lí .1 Khái niệm về tính sáng tạo .2 Vai trò và những biểu hiện của tính sáng tạo trong hoạt động nhận thức của HS .3 Những nhân tố ảnh hưởng đến tính sáng tạo trong hoạt động nhận thức của HS .4 Các biện pháp phát triển tính sáng tạo. 23 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.3 Các bước thiết kế tiến trình hoạt động dạy học kiến thức theo hướng phát huy tính tích cực, sáng tạo của HS .1 Dạy học theo hướng tích cực hóa hoạt động nhận thức của HS .2 Tích cực hóa hoạt động nhận thức của HS trong nguyên tắc DH .3 Phương Pháp sư phạm tích cực .4 Phương pháp giáo dục tích cực lấy người học làm trung tâm .5 Phương pháp dạy học tích cực.4 Nghiên cứu thực trạng dạy học các kiến thức về chương “ Cân bằng và chuyển động của vật rắn” .2 Phương pháp nghiên cứu.
41 Kết luận chƣơng I. 47 Chƣơng II: Thiết kế tiến trình dạy học các kiến thức về chƣơng “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” (Vật lí 10) theo hƣớng phát triển nhận thức tích cực, sáng tạo của HS .1 Chương trình SGK vật lí 10 và nội dung kiến thức chương “ Cân bằng và chuyển động của vật rắn” .1 Chương trình SGK vật lí 10.2 Vị trí, vai trò, cấu trúc chương “ Cân bằng và chuyển động của vật rắn” – vật lí 10 .1 Vị trí, vai trò chương “ Cân bằng và chuyển động của vật rắn” .2 Sơ đồ cấu trúc nội dung chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” .2 Tổ chức hoạt động dạy và học một số bài chương “Cân bằng và chuyển động của vật rắn” nhằm phát huy tính tích cực, sáng tạo của HS THPT .1 Xây dựng kế hoạch DHTC cho một số bài cụ thể .1 Các hoạt động xây dựng tiến trình DHTC. 52 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.2 Xây dựng kế hoạch bài học. 54 Bài 17: Cân bằng của một vật chịu tác dụng của hai lực và của ba lực không song song (Tiết 1).
55 Bài 17: Cân bằng của một vật chịu tác dụng của hai lực và của ba lực không song song (Tiết 2). 63 Bài 18 : Cân bằng của một vật có trục quay cố định. 70 Kết luận chƣơng II. 79 Chƣơng III: Thực nghiệm sƣ phạm .1 Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm .1 Mục đích của thực nghiệm sư phạm .2 Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm .2 Đối tượng và phương pháp thực nghiệm .1 Đối tượng của thực thực nghiệm sư phạm .2 Khống chế những những ảnh hưởng tới kết quả TNSP .3 Phương pháp thực nghiệm sư phạm .3 Phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm .1 Căn cứ để đánh giá .2 Đánh giá, xếp loại.
4 Các giai đoạn thực nghiệm sư phạm .1 Công tác chuẩn bị cho thực nghiệm sư phạm.1 Chọn lớp thực nghiệm và đối chứng .2 Chọn các bài thực nghiệm .3 Các giáo viên cộng tác thực nghiệm sư phạm .4 Lịch lên lớp .2 Kết quả và xử lý kết quả thực nghiệm sư phạm .1 Tính khả thi của tiến trình dạy học đã soạn thảo .2 Yêu cầu chung về cách xử lý kết quả thực nghiệm sư phạm .3 Kết quả thực nghiệm sư phạm. 91 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.5 Đánh giá chung về thực nghiệm sư phạm .1 Đánh giá định tính qua thống kê.2 Đánh giá định lượng qua bài kiểm tra. 105 Kết luận chƣơng III. 106 Kết luận chung.
107 Tài liệu tham khảo. 110 Phụ lục……………………………………………………………………113 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu http://www.vn/ MỞ ĐẦU I. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Bước vào thế kỷ XXI cả nước đang nỗ lực phấn đấu để đến năm 20 của thế kỷ sẽ hoàn thành sự nghiệp công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước. Trước yêu cầu đó GD phải đổi mới toàn diện cả nội dung, PP nhằm đào tạo ra những con người có khả năng đáp ứng được nhu cầu của xã hội.
Hội nghị lần thứ hai BCH TW Đảng cộng sản Việt Nam khoá VIII đã nêu ra: “Nhiệm vụ và mục tiêu cơ bản của giáo dục là nhằm xây dựng những con người có ý thức cộng đồng và phát huy tính tích cực của cá nhân, làm chủ tri thức khoa học và công nghệ hiện đại, có tư duy sáng tạo, có kỹ năng thực hành giỏi…”. Để đạt được mục tiêu đề ra, Hội nghị cũng đã chỉ rõ: “Đổi mới mạnh mẽ phương pháp giáo dục-Đào tạo, khắc phục lối truyền thụ một chiều, rèn luyện thành nếp tư duy sáng tạo của người học. Từng bước áp dụng các phương pháp tiên tiến và hiện đại vào quá trình dạy học…”. Tuy nhiên trong thực tế việc giảng dạy ở trường phổ thông trongnhững năm vừa qua vẫn còn chậm đổi mới.
PPDH vẫn xoay quanh, thầy đọc - trò ghi có xen kẽ vấn đáp, giải thích, minh hoạ là chính. GV không cố gắng tổ chức cho HS hoạt động nhóm. Các tiết dạy sử dụng ít T/N vì sợ không thành công và mất nhiều thời gian để chuẩn bị cũng như thực hiện. Kiểu DH như vậy không phát huy được TTC của HS, làm cho khả năng tự học, tự tìm tòi nghiên cứu, của HS bị hạn chế.
Đã có nhiều nghiên cứu vấn đề phát huy TTC, tự chủ của HS trong DH vật lí.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thành Trung (2014). Thiết kế tiến trình dạy học chương cân bằng và chuyển động c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thiet-ke-tien-trinh-day-hoc-chuong-can-bang-va-chuyen-dong-cua-vat-ran-vat-ly
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết kế tiến trình dạy học chương cân bằng và chuyển động c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Thiết kế tiến trình dạy học chương cân bằng và chuyển động của vật rắn vật lý 10 theo hướng phát triển nhận thức tích cực sáng tạo của học sinh luận án
Luận án "Thiết kế tiến trình dạy học chương cân bằng và chuyển động c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Thiết kế tiến trình dạy học chương cân bằng và chuyển động c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết kế tiến trình dạy học chương cân bằng và chuyển động c" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp giảng dạy Vật lí. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thiết kế tiến trình dạy học chương cân bằng và chuyển động c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết kế tiến trình dạy học chương cân bằng và chuyển động c" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết kế tiến trình dạy học chương cân bằng và chuyển động c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.