Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe tinh thần của sinh v

Luận án: Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe tinh thần của sinh viên năm thứ nhất trường đại học sư phạm hà nội. Xem tóm tắt và tải về t

Trường ĐH

Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Tâm lý học lâm sàng trẻ em và vị thành niên

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

111

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm thích ứng học tập và sức khỏe tâm thần sinh viên
Số trang:
111 trang
Trường:
Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Tâm lý học lâm sàng trẻ em và vị thành niên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm thích ứng học tập và sức khỏe tâm thần sinh viên

Tài liệu này khám phá khái niệm thích ứng học tập. Nó cũng làm rõ tình trạng sức khỏe tâm thần của sinh viên. Đặc biệt, sinh viên năm thứ nhất đối mặt nhiều thách thức. Họ cần điều chỉnh để hòa nhập môi trường đại học. Quá trình thích ứng học tập bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm thích ứng học thuật, xã hội, cảm xúc. Sức khỏe tâm thần là trạng thái tinh thần ổn định. Nó ảnh hưởng đến khả năng học tập, tương tác xã hội. Việc hiểu rõ hai khái niệm này rất quan trọng. Nó giúp nhà trường và gia đình hỗ trợ sinh viên hiệu quả hơn.

1.1. Thích ứng học tập Khái quát và vai trò

Thích ứng học tập là khả năng sinh viên điều chỉnh bản thân. Họ thích nghi với môi trường, yêu cầu học thuật mới. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc học. Nó còn liên quan đến quản lý thời gian, phương pháp học hiệu quả. Thích ứng tốt giúp sinh viên đạt kết quả cao. Nó cũng giúp họ phát triển kỹ năng xã hội. Vai trò của thích ứng học tập cực kỳ quan trọng. Nó là nền tảng cho sự thành công trong suốt quãng đời sinh viên. Thiếu thích ứng có thể dẫn đến căng thẳng học tập. Nó cũng gây ra các vấn đề tâm lý khác.

1.2. Sức khỏe tâm thần sinh viên Thực trạng

Sức khỏe tâm thần sinh viên bao gồm trạng thái tinh thần, cảm xúc, xã hội. Nhiều sinh viên gặp phải các vấn đề sức khỏe tâm thần. Lo âu, trầm cảm là những vấn đề phổ biến. Áp lực từ học tập, kỳ vọng gia đình gây ra căng thẳng. Thay đổi môi trường sống, thiếu sự hỗ trợ cũng ảnh hưởng lớn. Thực trạng này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Các trường đại học cần có chương trình hỗ trợ tâm lý. Nó giúp sinh viên duy trì trạng thái tinh thần tốt.

II. Mối quan hệ thích ứng học tập và vấn đề sức khỏe

Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ hai chiều. Thích ứng học tập kém liên quan trực tiếp đến vấn đề sức khỏe tâm thần. Ngược lại, sức khỏe tâm thần không ổn định cũng ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình thích ứng. Sự tương tác này tạo ra một vòng lặp. Sinh viên khó thích nghi dễ gặp căng thẳng. Căng thẳng này lại làm suy giảm khả năng thích nghi. Việc nhận diện mối quan hệ này là chìa khóa. Nó giúp xây dựng các chiến lược hỗ trợ toàn diện.

2.1. Tác động của thích ứng học tập đến sức khỏe tâm thần

Thích ứng học tập kém có thể là tiền đề cho các vấn đề sức khỏe tâm thần. Sinh viên không thể thích nghi với khối lượng kiến thức. Họ gặp khó khăn trong việc kết bạn mới. Điều này dẫn đến cảm giác cô đơn, lo âu. Hiệu suất học tập giảm sút cũng gây thất vọng. Thích ứng học tập không thành công có thể làm tăng nguy cơ trầm cảm. Nó cũng làm tăng các rối loạn lo âu khác. Sự hỗ trợ kịp thời rất cần thiết.

2.2. Ảnh hưởng của sức khỏe tâm thần lên thích ứng học tập

Các vấn đề sức khỏe tâm thần tác động mạnh mẽ đến thích ứng học tập. Trạng thái trầm cảm, lo âu làm giảm khả năng tập trung. Sinh viên khó ghi nhớ kiến thức. Họ mất động lực học tập. Khó khăn trong giao tiếp xã hội cũng là một hệ quả. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thích nghi với bạn bè, giảng viên. Sức khỏe tâm thần kém có thể làm gián đoạn toàn bộ quá trình học tập. Nó cũng ảnh hưởng đến kết quả học tập (GPA).

III. Yếu tố ảnh hưởng đến thích ứng học tập sức khỏe tâm thần

Nhiều yếu tố cá nhân và môi trường tác động lên thích ứng học tập. Chúng cũng ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của sinh viên. Giới tính, địa bàn sinh sống là những yếu tố được xem xét. Kết quả học tập (GPA) cũng có mối liên hệ nhất định. Sự hỗ trợ từ gia đình, nhà trường đóng vai trò quan trọng. Môi trường đại học với những thử thách mới đòi hỏi sự điều chỉnh. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Nó giúp hiểu sâu hơn về trải nghiệm của sinh viên.

3.1. Yếu tố cá nhân và môi trường học tập đại học

Các yếu tố cá nhân như giới tính, kinh nghiệm sống ảnh hưởng thích ứng. Môi trường học tập đại học mang lại nhiều thách thức. Áp lực học tập tăng cao. Sinh viên phải tự lập, tự quản lý nhiều hơn. Mối quan hệ xã hội mới cũng cần được xây dựng. Thiếu sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè làm quá trình này khó khăn hơn. Cơ sở vật chất, hoạt động ngoại khóa của trường cũng ảnh hưởng đến mức độ thích nghi.

3.2. Vai trò của điểm GPA và các yếu tố xã hội

Kết quả học tập (GPA) là chỉ số quan trọng. Sinh viên với GPA cao thường có thích ứng tốt hơn. Ngược lại, GPA thấp có thể là dấu hiệu của thích ứng kém. Địa bàn sinh sống cũng tạo ra khác biệt. Sinh viên từ nông thôn có thể gặp nhiều khó khăn hơn. Họ khó thích nghi với cuộc sống thành thị. Mức độ gắn kết xã hội ảnh hưởng lớn. Sinh viên có mạng lưới bạn bè tốt thường có sức khỏe tâm thần ổn định hơn.

IV. Phương pháp nghiên cứu thích ứng học tập sinh viên

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học để thu thập dữ liệu. Đối tượng nghiên cứu là sinh viên năm thứ nhất. Địa bàn nghiên cứu được chọn tại một trường đại học cụ thể. Công cụ điều tra bằng bảng hỏi được thiết kế cẩn thận. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng các phương pháp thống kê chuyên sâu. Điều này giúp rút ra kết luận chính xác. Đạo đức nghiên cứu luôn được ưu tiên hàng đầu.

4.1. Khách thể và địa bàn nghiên cứu cụ thể

Luận văn tập trung vào sinh viên năm thứ nhất. Họ là những người đang trong giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Nghiên cứu tiến hành tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Đây là môi trường giáo dục đặc thù. Khách thể được lựa chọn cẩn thận. Việc này đảm bảo tính đại diện cho nhóm sinh viên mục tiêu. Số lượng khách thể đủ lớn. Nó cho phép phân tích thống kê có giá trị.

4.2. Công cụ và quy trình thu thập dữ liệu

Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi là công cụ chính. Các bảng hỏi được thiết kế để đánh giá nhiều khía cạnh. Nó đo lường mức độ thích ứng học tập. Nó cũng đánh giá các vấn đề sức khỏe tâm thần. Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ các bước khoa học. Dữ liệu thu được được mã hóa, nhập liệu. Sau đó, nó được xử lý bằng phần mềm thống kê. Phân tích thống kê toán học bao gồm kiểm định khác biệt, tương quan, hồi quy.

V. Kết quả nghiên cứu thích ứng học tập và sức khỏe sinh viên

Nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện quan trọng. Mức độ thích ứng học tập của sinh viên được phân loại. Tình trạng sức khỏe tâm thần cũng được đánh giá chi tiết. Các kết quả kiểm định sự khác biệt được trình bày. Nó chỉ ra sự khác biệt theo giới tính, địa bàn sinh sống. Mối tương quan giữa điểm GPA, thích ứng học tập và sức khỏe tâm thần được làm rõ. Phân tích hồi quy xác định các yếu tố dự báo. Những phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc.

5.1. Mức độ thích ứng học tập và sức khỏe tâm thần

Kết quả cho thấy mức độ thích ứng học tập đa dạng. Một phần sinh viên thích ứng tốt. Số khác gặp nhiều khó khăn trong học tập, xã hội. Mức độ các vấn đề sức khỏe tâm thần cũng biến động. Nhiều sinh viên thể hiện dấu hiệu lo âu, trầm cảm. Điều này khẳng định sự cần thiết của các chương trình hỗ trợ. Các kết quả cung cấp bức tranh thực trạng rõ ràng. Chúng giúp nhận diện nhóm sinh viên dễ bị tổn thương.

5.2. Mối tương quan giữa thích ứng và các vấn đề SKTT

Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan chặt chẽ. Thích ứng học tập có quan hệ nghịch với các vấn đề sức khỏe tâm thần. Sinh viên thích ứng kém thường có sức khỏe tâm thần xấu hơn. Giới tính tạo ra sự khác biệt đáng kể. Địa bàn sinh sống cũng ảnh hưởng đến mức độ thích ứng. Phân tích hồi quy xác định các yếu tố chính. Nó dự đoán nguy cơ vấn đề sức khỏe tâm thần. Những phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn cao.

VI. Hàm ý thực tiễn về thích ứng học tập sức khỏe tâm thần

Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý quan trọng. Nó gợi mở các giải pháp thiết thực cho nhà trường và cộng đồng. Cần có những chương trình cụ thể để hỗ trợ sinh viên. Mục tiêu là nâng cao khả năng thích ứng học tập. Đồng thời, cải thiện sức khỏe tâm thần cho họ. Việc can thiệp sớm rất cần thiết. Nó giúp ngăn chặn các vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn. Những đề xuất này hướng tới một môi trường học đường tích cực.

6.1. Đề xuất nâng cao thích ứng học tập cho sinh viên

Nhà trường cần triển khai chương trình định hướng hiệu quả. Các kỹ năng mềm, kỹ năng tự học nên được trang bị. Các buổi tư vấn học tập cá nhân cần được tăng cường. Hoạt động ngoại khóa cũng rất quan trọng. Nó giúp sinh viên hòa nhập xã hội. Tạo ra môi trường học tập thân thiện. Khuyến khích sự tương tác giữa sinh viên. Điều này góp phần nâng cao thích ứng tổng thể.

6.2. Giải pháp cải thiện sức khỏe tâm thần sinh viên

Cần phát triển dịch vụ tư vấn tâm lý chuyên nghiệp. Các chương trình sàng lọc sức khỏe tâm thần nên được áp dụng định kỳ. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần. Phổ biến kiến thức về cách đối phó với căng thẳng. Xây dựng kênh hỗ trợ dễ tiếp cận. Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng rất cần thiết. Nó tạo ra một mạng lưới an toàn cho sinh viên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe tinh thần của sinh viên năm thứ nhất trường đại học sư phạm hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (111 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC TRẦN GIA BẢO THÍCH ỨNG HỌC TẬP VÀ MỐI QUAN HỆ VỚI CÁC VẤN ĐỀ VỀ SỨC KHỎE TÂM THẦN CỦA SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ TÂM LÝ HỌC Hà Nội - 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC TRẦN GIA BẢO THÍCH ỨNG HỌC TẬP VÀ MỐI QUAN HỆ VỚI CÁC VẤN ĐỀ VỀ SỨC KHỎE TÂM THẦN CỦA SINH VIÊN NĂM THỨ NHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ TÂM LÝ HỌC Chuyên ngành: Tâm lý học lâm sàng trẻ em và vị thành niên Mã số: 8310401.05 Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYỄN TUẤN VĨNH Hà Nội - 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả các số liệu cũng như kết quả trong luận văn dưới đây được thực hiện một cách trung thực và chưa được công bố trong các nghiên cứu khác. Tác giả luận văn i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến giảng viên hướng dẫn - TS. Nguyễn Tuấn Vĩnh – đã tận tâm theo sát tôi trong suốt quá trình từ khi bắt đầu thực hiện luận văn cho tới thời điểm này.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Trường Đại học Giáo Dục – Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa các khoa học giáo dục Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội và các thầy cô đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình xây dựng cũng như bảo vệ luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn các ban lãnh đạo và phòng đào tạo của Trường ĐHSP Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu cho luận văn. Luận văn của tôi cũng không thể hoàn thiện nếu thiếu sự góp ý quý giá từ thầy cô trong hội đồng đánh giá và thẩm định. Những góp ý này đã giúp tôi có định hướng tốt hơn cho các nghiên cứu về sau.

Cuối cùng, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến gia đình cũng như tất cả mọi người đã đồng hành, hỗ trợ để tôi có thể hoàn thành và bảo vệ luận văn. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận văn ii CÁC CHỮ VIẾT TẮT TƯHT : TƯ học tập ĐHSP : ĐHSP SKTT : Sức khỏe tâm thần SV : Sinh viên TƯ : TƯ iii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Mô tả về khách thể nghiên cứu. Phân loại mức độ thích ứng theo điểm số.

Phân loại mức độ SKTT. Mức độ thích ứng học tập của sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Mức độ thích ứng học thuật của sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Mức độ thích ứng xã hội của sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

Mức độ thích ứng tình cảm/cá nhân của sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Mức độ cam kết đạt mục tiêu/gắn kết về mặt định chế của sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Kết quả kiểm định sự khác biệt thích ứng học tập của sinh viên theo giới tính. Kết quả kiểm định sự khác biệt thích ứng học tập của sinh viên theo địa bàn sinh sống.

Kết quả kiểm định tương quan giữa điểm GPA và thích ứng học tập ở sinh viên năm thứ nhất. Kết quả đánh giá các vấn đề sức khỏe tâm thần của sinh viên. Kết quả kiểm định sự khác biệt về vấn đề sức khỏe tâm thần của sinh viên theo giới tính. Kết quả kiểm định sự khác biệt về vấn đề sức khỏe tâm thần của sinh viên theo địa bàn sinh sống.

Kết quả kiểm định tương quan giữa điểm GPA và các vấn đề sức khỏe tâm thần ở sinh viên. Tương quan giữa TƯ học tập và vấn đề sức khỏe tâm thần ở sinh viên năm thứ nhất. Kết quả phân tích hồi quy giữa các vấn đề sức khỏe tâm thần và yếu tố thích ứng học tập ở sinh viên năm thứ nhất. 53 v MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Nhiệm vụ nghiên cứu. Nghiên cứu lý luận. Nghiên cứu thực tiễn. Giới hạn và phạm vi nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý luận. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn.

Cấu trúc của luận văn. 5 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THÍCH ỨNG HỌC TẬP VÀ MỐI QUAN HỆ VỚI SỨC KHOẺ TÂM THẦN CỦA SINH VIÊN. Tổng quan nghiên cứu về thích ứng học tập và mối quan hệ của thích ứng học tập với sức khoẻ tâm thần của sinh viên. Nghiên cứu về thích ứng học tập.

Các yếu tố liên quan đến thích ứng học tập. Nghiên cứu về các vấn đề sức khoẻ tâm thần của sinh viên. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa thích ứng học tập với các vấn đề sức khoẻ tâm thần của sinh viên. Lý luận về thích ứng học tập của sinh viên.

Các yếu tố liên quan. Lý luận về các vấn đề sức khoẻ tâm thần của sinh viên. Các vấn đề thường gặp. Các yếu tố liên quan tới vấn đề về sức khỏe tâm thần ở sinh viên.

Lý luận về mối quan hệ giữa thích ứng học tập và các vấn đề sức khoẻ tâm thần của sinh viên. Tác động của thích ứng học tập đến các vấn đề sức khỏe tâm thần. Tác động của vấn đề sức khỏe tâm thần đến thích ứng học tập. 23 Tiểu kết chương 1.

24 CHƯƠNG 2 TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa bàn và khách thể. Địa bàn nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu.

Tổ chức nghiên cứu. Xây dựng cơ sở lý luận. Lựa chọn và thiết kế công cụ. Khảo sát thực tiễn.

Xử lý số liệu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý luận. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi.

Phương pháp xử lý số liệu nghiên cứu bằng thống kê toán học 34 2. Đạo đức nghiên cứu. 34 Tiểu kết chương 2. 35 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THÍCH ỨNG HỌC TẬP VÀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TƯ HỌC TẬP VÀ CÁC VẤN ĐỀ SỨC KHỎE TÂM THẦN CỦA SINH VIÊN NĂM NHẤT ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI.

Thực trạng thích ứng học tập của sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Đánh giá chung. Mức độ thích ứng học thuật của sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Mức độ thích ứng xã hội của sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

Mức độ thích ứng tình cảm/cá nhân của sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Mức độ cam kết đạt mục tiêu/gắn kết về mặt định chế của sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Các yếu tố liên quan đến thích ứng học tập của sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Địa bàn sinh sống.

Kết quả học tập. Thực trạng các vấn đề sức khoẻ tâm thần của sinh viên. Đánh giá chung về các vấn đề sức khoẻ tâm thần của sinh viên 48 3. Các yếu tố liên quan.

Mối quan hệ giữa thích ứng học tập và các vấn đề sức khoẻ tâm thần của sinh viên năm nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Tương quan giữa thích ứng học tập và các vấn đề sức khoẻ tâm thần. Mức độ dự báo của thích ứng học tập đối với vấn đề sức khoẻ tâm thần ở sinh viên năm thứ nhất trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và bàn luận.

Tóm tắt kết quả. Hạn chế và định hướng tiếp theo. Định hướng tiếp theo. 65 viii Tiểu kết chương 3.

65 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 68 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 82 PHỤ LỤC 2: TỔNG HỢP OUTPUT THỐNG KÊ. 89 ix MỞ ĐẦU 1.

Đặt vấn đề Tại Việt Nam, giáo dục Đại học luôn được quan tâm vì đây là nơi đào tạo nguồn nhân lực bậc cao cho xã hội. Thành tích học tập của SV có thể coi là một trong những thước đo chính xác nhất cho chất lượng giáo dục của trường đại học. Thế nhưng khi thay đổi từ trường phổ thông lên trường đại học, SV năm thứ nhất cần phải có sự TƯ phù hợp với môi trường học tập mới. Ở trường đại học, lượng kiến thức cần tiếp thu lớn hơn và chuyên sâu hơn về mọi mặt so với giáo dục phổ thông.

Ngoài ra, phương pháp học tập của SV cũng khác biệt hơn nhiều khi thường xuyên phải thảo luận và làm bài tập nhóm. Trong đó giảng viên chỉ là người hướng dẫn SV tìm kiếm tài liệu, giải đáp các thắc mắc. Vậy nên TƯHT có ý nghĩa quan trọng với SV trong môi trường đại học. Mức độ TƯ có sự tương quan khá rõ ràng đối với điểm số cũng như sự quyết tâm theo đuổi chương trình đại học của SV (Crede và Niehorster, 2012).

Khá nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng mức độ TƯ kém ở SV năm thứ nhất dễ dẫn đến việc bỏ dở chương trình học. Mặt khác, sự thiếu hụt về mặt TƯ cảm xúc cũng có thể dẫn đến việc gia tăng triệu chứng trầm cảm ở SV (Aude Villatte và cộng sự, 2017). Ngoài ra, thành tích và mức độ TƯHT là một yếu tố dự đoán cho các triệu chứng trầm cảm ở SV (George Oliveira Silva và cộng sự, 2021). Vậy nên chúng ta có thể thấy rằng TƯHT có tương quan với vấn đề về SKTT ở SV năm thứ nhất.

Trường ĐHSP Hà Nội được thành lập từ ngày 11/10/1951 với sứ mạng trở thành trường đại học trọng điểm của quốc gia và khu vực, là cái nôi của ngành sư phạm cả nước. Đến nay, trường đã đào tạo hàng chục vạn giáo viên các cấp, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục của Việt Nam. Theo tìm hiểu, thực tế cho thấy chưa có nhiều nghiên cứu về mức độ TƯ của SV năm thứ nhất 1 trường ĐHSP Hà Nội. Theo trang chủ của ĐHSP Hà Nội, năm 2020 thì có 4382 SV nhập học, năm 2021 có 4588 SV nhập học, năm 2022 nhà trường đặt chỉ tiêu tuyển sinh tổng cộng 6348 SV.

Với số SV nhập học ngày càng tăng đặt ra vấn đề cần thiết phải nghiên cứu về sự TƯ của SV năm thứ nhất với học tập trong môi trường đại học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Gia Bảo (2025). Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thich-ung-hoc-tap-va-moi-quan-he-voi-cac-van-de-ve-suc-khoe-tinh-than-cua-sinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe tinh thần của sinh viên năm thứ nhất trường đại học sư phạm hà nội. Xem tóm tắt và tải về t

Luận án "Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe" thuộc chuyên ngành Tâm lý học lâm sàng trẻ em và vị thành niên. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe" có 111 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thích ứng học tập và mối quan hệ với các vấn đề về sức khỏe" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter