Thi pháp truyện ngắn Việt Nam hậu chiến (1975-1985) - Luận án Tiến sĩ Văn học
Luận án TS ngữ văn: Thi pháp truyện ngắn Việt Nam 1975-1985. Phân tích đặc điểm, phong cách, ý nghĩa tác phẩm hậu chiến.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thi pháp truyện ngắn hậu chiến: Tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Đoàn Vũ Công Hoài
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thi pháp truyện ngắn hậu chiến Tổng quan nghiên cứu
Thi pháp học là hướng nghiên cứu văn học quan trọng. Nó bắt đầu được quan tâm từ đầu thế kỷ XX. Các nhà nghiên cứu dùng ngôn ngữ để giải thích thế giới tinh thần tác giả. Phân tích các đoạn văn, họ so sánh và chỉ ra cách cảm nhận thẩm mỹ. Ba phương diện chính là không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật, và phương thức biểu hiện. Nghệ thuật là thế giới chủ quan của người nghệ sĩ. Nó phản ánh cách nhìn, cách nghĩ của nhà văn về thế giới. Đối tượng nghiên cứu thi pháp là ý thức của chủ thể nghệ thuật. Nó xem xét các phạm trù khách quan và chủ quan. Thi pháp học khám phá hình tượng tác giả. Nó cũng làm rõ phong cách nghệ thuật trong chỉnh thể tác phẩm. Ở Việt Nam, thi pháp học du nhập trước 1975. Tuy nhiên, nó chủ yếu được giới thiệu theo hướng thi pháp xã hội học. Sau 1980, thi pháp học đổi mới mạnh mẽ. Nó tiếp cận từ ngôn ngữ học, ký hiệu học, cấu trúc luận, phân tâm học, phong cách học, thi pháp học lịch sử, tự sự học. Nhiều công trình của Hoàng Trinh, Phan Ngọc, Nguyễn Đăng Mạnh đã thể hiện điều này. Đây là hiện tượng mới trong nghiên cứu văn học Việt Nam.
1.1. Khái quát thi pháp học và ứng dụng truyện ngắn.
Thi pháp học là một đường hướng nghiên cứu văn học lâu đời. Nó trở nên quan trọng từ đầu thế kỷ XX. Các nhà nghiên cứu dùng ngôn ngữ để phân tích tư tưởng thẩm mỹ. Họ tập trung vào không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật và phương thức biểu hiện. Nghệ thuật là sự kết tinh cách nhìn của nhà văn về thế giới. Đối tượng thi pháp học là ý thức chủ thể nghệ thuật. Nó khám phá hình tượng tác giả, phong cách nghệ thuật. Tại Việt Nam, thi pháp học du nhập trước 1975. Nó được tiếp nhận theo hướng thi pháp xã hội học. Vào những năm 80, thi pháp học đổi mới mạnh mẽ. Nhiều khuynh hướng mới như ngôn ngữ học, ký hiệu học, cấu trúc luận được áp dụng. Điều này thể hiện trong các công trình của các học giả tên tuổi. Đây là bước tiến mới trong nghiên cứu văn học Việt Nam.
1.2. Bối cảnh văn học Việt Nam sau 1975.
Sau năm 1975, đất nước có nhiều biến đổi sâu sắc. Đời sống xã hội chuyển từ chiến tranh sang hòa bình. Cuộc sống mới hiện ra với nhiều bộn bề, phức tạp. Đây là thời kỳ giao thoa giữa cái cũ và cái mới. Khó khăn sau giải phóng và khủng hoảng kinh tế cuối thập niên 70 diễn ra. Cơ chế quan liêu bao cấp ngày càng rõ rệt. Nó tạo ra sự phân cực thiện - ác, tốt - xấu. Tất cả những điều này tác động mạnh mẽ đến văn học. Nó tạo ra những đề tài nóng bỏng cho nhà văn. Nhà văn bắt đầu khai thác các quy luật đời thường. Nguyễn Minh Châu nhận định về xã hội hậu chiến. Ông nói về 'cuộc đối chứng giữa nhân cách và phi nhân cách'. Bối cảnh này là nền tảng cho sự phát triển thi pháp truyện ngắn.
1.3. Sự phát triển thi pháp truyện ngắn giai đoạn này.
Giai đoạn 1975-1985 là thời kỳ bản lề của văn học Việt Nam. Thi pháp truyện ngắn phản ánh sự chuyển biến này. Các nhà văn bắt đầu khám phá hiện thực đa chiều hơn. Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa vẫn tồn tại. Tuy nhiên, cách thể hiện có phần nới lỏng hơn. Bút pháp truyện ngắn giai đoạn này trở nên đa dạng. Nhiều tác phẩm đi sâu vào chiều sâu nội tâm con người. Nhân vật trong truyện ngắn hậu chiến không còn đơn tuyến. Sự đấu tranh nội tâm được khai thác. Các yếu tố như không gian nghệ thuật truyện ngắn và thời gian nghệ thuật văn xuôi thay đổi. Chúng mang dấu ấn của một xã hội đang tái thiết. Sự phức tạp trong cấu trúc truyện ngắn Việt Nam dần hình thành. Đây là tiền đề cho sự đổi mới mạnh mẽ sau Đổi Mới.
II.Văn học Việt Nam 1975 1985 Quan niệm con người
Giai đoạn 1975-1985 đánh dấu sự chuyển mình trong văn học Việt Nam. Sau chiến tranh, xã hội đối mặt với nhiều vấn đề. Kinh tế bao cấp gây ra những hệ lụy. Đời sống vật chất, tinh thần đều xáo trộn. Văn học phản ánh trực tiếp những khó khăn. Nó không còn chỉ ca ngợi, mà bắt đầu nhìn thẳng vào sự thật. Quan niệm về con người thay đổi sâu sắc. Từ hình tượng anh hùng lý tưởng, chuyển sang con người đời thường. Nhân vật mang những phức tạp nội tâm, những trăn trở cá nhân. Sự phân cực thiện - ác không còn tuyệt đối. Nhà văn khám phá chiều sâu tâm lý. Họ chỉ ra sự đấu tranh giữa nhân cách và phi nhân cách. Sự dịch chuyển này làm phong phú thêm thi pháp truyện ngắn. Nó mở rộng không gian cho các bút pháp truyện ngắn giai đoạn 1975-1985. Nhân vật trong truyện ngắn hậu chiến trở nên chân thực và đa diện hơn.
2.1. Biến đổi xã hội và văn hóa hậu chiến.
Sau năm 1975, Việt Nam bước vào giai đoạn tái thiết. Đất nước thống nhất, nhưng đối mặt với nhiều thách thức. Kinh tế bao cấp gây ra nhiều hệ lụy xã hội. Đời sống vật chất khó khăn, tinh thần có nhiều xáo trộn. Giá trị cũ và mới va chạm, mâu thuẫn. Cuộc sống đời thường trở thành đề tài chính trong văn học. Các nhà văn ghi nhận sự thật không né tránh mâu thuẫn. Đây là thời kỳ nhìn thẳng vào hiện thực, không tô hồng. Bối cảnh xã hội tác động mạnh mẽ đến sáng tác. Văn học không còn chỉ ca ngợi, mà phản ánh những mặt trái. Sự thay đổi này định hình văn học Việt Nam 1975-1985. Nó chuẩn bị cho giai đoạn Đổi Mới sau này.
2.2. Sự dịch chuyển quan niệm về con người.
Quan niệm về con người trong văn học giai đoạn này thay đổi. Từ hình tượng anh hùng lý tưởng, chuyển sang con người đời thường. Con người không còn là biểu tượng đơn thuần. Họ hiện lên với những phức tạp nội tâm. Những lo toan cá nhân, những trăn trở cuộc sống được miêu tả. Con người mang cả mặt tốt và mặt xấu. Sự phân cực thiện - ác không còn tuyệt đối. Nhà văn khám phá chiều sâu tâm lý nhân vật. Họ chỉ ra sự đấu tranh giữa nhân cách và phi nhân cách. Quan niệm này thể hiện sự 'thức tỉnh' của văn học. Nó vượt ra khỏi khuôn khổ cũ của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa. Thi pháp truyện ngắn bắt đầu khai thác góc nhìn đa chiều. Bút pháp truyện ngắn giai đoạn 1975-1985 trở nên linh hoạt hơn, cho phép miêu tả sự thật đa diện.
2.3. Nhân vật trong truyện ngắn hậu chiến.
Nhân vật trong truyện ngắn hậu chiến mang nhiều dấu ấn thời đại. Họ là những con người phải thích nghi với hòa bình. Những người lính trở về từ chiến trường. Họ đối mặt với cuộc sống dân sự đầy khó khăn. Những người dân lao động trong cơ chế bao cấp. Họ chịu đựng thiếu thốn, gian khó vật chất. Các nhân vật không còn là anh hùng lý tưởng hóa. Họ là những cá nhân với số phận riêng. Nhân vật thường mang tâm trạng hoài niệm về quá khứ. Họ cũng mang nỗi lo về tương lai. Mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng phức tạp hơn. Sự tha hóa, biến chất cũng được đề cập. Nhà văn sử dụng nhiều thủ pháp để khắc họa tính cách nhân vật chân thực. Thi pháp truyện ngắn giai đoạn này nhấn mạnh nội tâm, mở ra không gian cho những tìm tòi mới.
III.Nghệ thuật trần thuật hậu chiến Không gian thời gian
Nghệ thuật trần thuật hậu chiến chứng kiến sự đổi mới. Các yếu tố không gian nghệ thuật và thời gian nghệ thuật đều có những đặc điểm riêng. Không gian truyện ngắn không còn chỉ là chiến trường. Nó mở rộng ra các bối cảnh đời thường: làng quê, đô thị, công sở. Đây là những không gian phản ánh cuộc sống tái thiết. Nó mang tính biểu tượng cho những khó khăn, bế tắc. Đồng thời, không gian cũng gợi mở khát vọng đổi thay. Thời gian nghệ thuật văn xuôi cũng linh hoạt hơn. Quá khứ và hiện tại xen kẽ. Thời gian tâm lý được chú trọng. Cảm nhận về thời gian của nhân vật trở nên quan trọng. Sự thay đổi này cho thấy văn học thoát khỏi lối kể truyền thống. Nó hướng tới sự phức tạp trong nhận thức. Bối cảnh lịch sử xã hội tác động mạnh mẽ, định hình các yếu tố này trong thi pháp truyện ngắn Việt Nam.
3.1. Đặc trưng không gian nghệ thuật truyện ngắn.
Không gian nghệ thuật truyện ngắn thời kỳ hậu chiến biến đổi rõ rệt. Nó không còn là không gian chiến trường hào hùng. Không gian chủ yếu là nông thôn, làng quê, đô thị nghèo. Đó là những không gian đời thường, gần gũi với con người. Những ngôi nhà cũ kỹ, những con đường vắng vẻ. Những công sở quan liêu, những hợp tác xã trì trệ. Không gian mang tính biểu tượng cho sự khó khăn, thiếu thốn. Nó cũng thể hiện sự chuyển mình chậm chạp của xã hội. Không gian không chỉ là bối cảnh mà còn là yếu tố định hình tâm trạng nhân vật. Không gian nghệ thuật truyện ngắn thường chật hẹp, tù túng. Nó phản ánh sự bế tắc của con người trong cơ chế cũ. Đồng thời, nó mở ra những khát vọng đổi thay, hướng về tương lai.
3.2. Thay đổi thời gian nghệ thuật văn xuôi.
Thời gian nghệ thuật văn xuôi giai đoạn này cũng có đặc điểm riêng. Thời gian quá khứ (chiến tranh) thường xen kẽ với hiện tại. Quá khứ là nguồn ký ức, là thước đo giá trị. Hiện tại là cuộc sống đầy thử thách, phức tạp. Thời gian không tuyến tính tuyệt đối mà có sự đan cài, chồng xếp. Thời gian tâm lý được đặc biệt chú trọng. Cảm nhận về thời gian của nhân vật trở nên quan trọng trong câu chuyện. Thời gian chậm lại trong sự chờ đợi, sự khắc khoải. Thời gian trôi nhanh trong những biến cố bất ngờ. Sự thay đổi này cho thấy văn học thoát khỏi lối kể chuyện truyền thống. Nó hướng tới sự phức tạp trong nhận thức. Thời gian nghệ thuật văn xuôi phản ánh sự giằng xé, biểu đạt sự chuyển mình của xã hội và con người hậu chiến.
3.3. Ảnh hưởng bối cảnh tới không gian thời gian.
Bối cảnh lịch sử xã hội tác động mạnh mẽ đến các yếu tố thi pháp truyện ngắn. Nó định hình không gian nghệ thuật truyện ngắn. Nó cũng định hình thời gian nghệ thuật văn xuôi. Cuộc sống sau chiến tranh tạo ra không gian mới mẻ. Đó là không gian tái thiết, không gian đô thị hóa. Đồng thời, nó gợi lại không gian kỷ niệm chiến tranh. Thời gian được nhìn nhận khác so với trước. Những dấu mốc lịch sử không còn là điểm tựa duy nhất. Thời gian cá nhân, thời gian tâm trạng trở nên quan trọng hơn. Văn học phản ánh sự bỡ ngỡ của con người. Nó cũng phản ánh sự tìm kiếm ý nghĩa mới trong cuộc sống. Các yếu tố này cho thấy một giai đoạn văn học giao thời. Sự thay đổi này góp phần đa dạng hóa phong cách truyện ngắn Việt Nam.
IV.Phong cách truyện ngắn Việt Nam Giọng điệu ngôn ngữ
Phong cách truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 1975-1985 có nhiều đổi mới. Giọng điệu biểu đạt trở nên đa dạng, không còn đơn điệu. Từ giọng điệu ngợi ca, nó chuyển sang trầm lắng, suy tư. Có cả giọng điệu hoài niệm, day dứt, bi kịch về hiện thực. Giọng điệu phê phán, châm biếm những tiêu cực xã hội cũng xuất hiện. Điều này thể hiện sự cởi mở trong văn học. Ngôn ngữ nghệ thuật cũng có sự chuyển biến. Từ ngôn ngữ tuyên truyền, nó sang ngôn ngữ đời thường, giản dị. Các nhà văn sử dụng từ ngữ chân thực, gần gũi. Ngôn ngữ địa phương, tiếng lóng được đưa vào. Điều này tạo nên sự sống động, gần gũi. Ngôn ngữ không chỉ kể chuyện, mà còn khắc họa tâm lý. Các biện pháp tu từ được dùng tinh tế. Sự thay đổi này là đặc trưng quan trọng trong bút pháp truyện ngắn giai đoạn 1975-1985.
4.1. Giọng điệu biểu đạt trong truyện ngắn.
Giọng điệu trong truyện ngắn giai đoạn này đa dạng hóa. Nó không còn chỉ là giọng điệu ngợi ca, hùng tráng như trước. Xuất hiện giọng điệu trần thuật trầm lắng, suy tư. Giọng điệu hoài niệm về quá khứ chiến tranh. Giọng điệu day dứt, bi kịch về hiện thực khó khăn hậu chiến. Giọng điệu phê phán, châm biếm những tiêu cực xã hội cũng dần thể hiện. Sự xuất hiện của các giọng điệu khác nhau chứng tỏ sự cởi mở trong văn học. Nhà văn có quyền biểu đạt cảm xúc cá nhân. Họ có thể phản ánh sự thật đa chiều của cuộc sống. Giọng điệu mang tính chất đối thoại, tạo không gian cho người đọc suy ngẫm. Giọng điệu này là một phần quan trọng định hình phong cách truyện ngắn Việt Nam thời kỳ này.
4.2. Đặc điểm ngôn ngữ nghệ thuật giai đoạn này.
Ngôn ngữ nghệ thuật có sự chuyển biến mạnh mẽ. Từ ngôn ngữ mang tính chất tuyên truyền, nó chuyển sang ngôn ngữ đời thường, gần gũi hơn. Các nhà văn sử dụng từ ngữ giản dị, chân thực. Họ tái hiện cuộc sống sinh hoạt hàng ngày một cách sống động. Ngôn ngữ địa phương, tiếng lóng cũng được đưa vào tác phẩm. Điều này tạo nên sự sống động, gần gũi với độc giả. Ngôn ngữ không chỉ để kể chuyện mà còn để khắc họa tâm lý nhân vật sâu sắc. Các biện pháp tu từ được dùng một cách tinh tế, tăng thêm sức biểu cảm. Sự thay đổi ngôn ngữ thể hiện nỗ lực đưa văn học về với đời sống. Đây là đặc trưng quan trọng trong bút pháp truyện ngắn giai đoạn 1975-1985, góp phần làm nên giá trị của thi pháp truyện ngắn.
4.3. Bút pháp truyện ngắn giai đoạn 1975 1985.
Bút pháp truyện ngắn giai đoạn 1975-1985 có nhiều nét mới. Nhà văn tập trung vào miêu tả chi tiết, đi sâu vào diễn biến nội tâm nhân vật. Bút pháp không còn theo lối kể chuyện khách quan đơn thuần. Nó thường có sự xen kẽ giữa kể và tả, giữa hồi ức và hiện tại. Nhiều tác phẩm sử dụng bút pháp gián tiếp, ý nghĩa được gợi mở qua hành động, lời thoại. Bút pháp hiện thực phê phán dần xuất hiện, dám nhìn thẳng vào những vấn đề xã hội. Cách viết trở nên đa thanh, nhiều góc nhìn khác nhau được trình bày. Sự đổi mới trong bút pháp truyện ngắn này góp phần làm giàu thêm thi pháp truyện ngắn Việt Nam. Nó mở đường cho sự phát triển của văn học sau Đổi Mới, phá vỡ những khuôn mẫu cũ của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa.
V.Cấu trúc truyện ngắn 1975 1985 Cốt truyện kết cấu
Cấu trúc truyện ngắn Việt Nam thời kỳ hậu chiến có nhiều đổi mới. Cốt truyện không còn đơn giản, dễ đoán. Nhiều tác phẩm có cốt truyện phức tạp hơn. Các tình huống truyện được xây dựng tinh vi, mang tính éo le, nghịch lý. Tình huống bộc lộ bản chất con người, làm rõ mâu thuẫn xã hội. Thi pháp cốt truyện không chỉ kể diễn biến mà còn phân tích tâm lý. Sự đổi mới trong cốt truyện và tình huống là dấu hiệu của giai đoạn chuyển mình. Kết cấu truyện ngắn Việt Nam cũng linh hoạt hơn. Nhiều tác phẩm có kết cấu phi tuyến tính, vòng tròn, đa tuyến. Kỹ thuật trần thuật đổi mới, ngôi kể thứ nhất được dùng nhiều. Ngôi kể linh hoạt, luân chuyển giữa các nhân vật. Nghệ thuật trần thuật hậu chiến chú trọng góc nhìn đa diện. Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa vẫn định hướng. Tuy nhiên, nó nới lỏng cách biểu đạt, cho phép khám phá hiện thực trung thực hơn.
5.1. Thi pháp cốt truyện và tình huống truyện.
Cốt truyện trong truyện ngắn hậu chiến có sự biến đổi đáng kể. Nó không còn đơn giản, dễ đoán như trước. Nhiều tác phẩm có cốt truyện phức tạp hơn, với các lớp lang sâu sắc. Các tình huống truyện được xây dựng tinh vi, thường mang tính chất éo le, nghịch lý. Tình huống đẩy nhân vật vào hoàn cảnh khó khăn. Nó bộc lộ bản chất con người và làm rõ những mâu thuẫn xã hội. Thi pháp cốt truyện không chỉ để kể diễn biến mà còn dùng để phân tích tâm lý. Tình huống bất ngờ, kịch tính thường xuyên xuất hiện. Điều này tạo sức hấp dẫn cho truyện, buộc người đọc phải suy ngẫm. Sự đổi mới trong cốt truyện và tình huống là dấu hiệu của một giai đoạn văn học đang chuyển mình.
5.2. Sự đổi mới trong kết cấu trần thuật.
Kết cấu truyện ngắn Việt Nam giai đoạn này trở nên linh hoạt hơn. Nó không còn bị ràng buộc bởi kết cấu truyền thống, tuyến tính. Nhiều tác phẩm có kết cấu phi tuyến tính, kết cấu vòng tròn hoặc đa tuyến xuất hiện. Kỹ thuật trần thuật cũng đổi mới mạnh mẽ. Ngôi kể thứ nhất được sử dụng nhiều hơn, tạo cảm giác chân thực, gần gũi với độc giả. Ngôi kể linh hoạt, có thể luân chuyển giữa các nhân vật. Người kể chuyện có thể là một nhân vật hoặc là người kể chuyện toàn tri có giới hạn. Nghệ thuật trần thuật hậu chiến chú trọng góc nhìn. Nó muốn tái hiện sự đa diện của hiện thực và tâm lý con người. Sự đổi mới này là một bước tiến quan trọng, phá vỡ khuôn mẫu cũ.
5.3. Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa và cấu trúc.
Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa vẫn là định hướng chính. Tuy nhiên, nó có sự nới lỏng trong cách biểu đạt. Các nhà văn khám phá hiện thực một cách trung thực hơn. Họ không ngại chạm vào những vấn đề nhức nhối trong xã hội. Cấu trúc truyện ngắn Việt Nam phản ánh sự thay đổi này. Nó cho phép đưa vào nhiều yếu tố 'phản hiện thực' hoặc những yếu tố mâu thuẫn với lý tưởng. Điều này làm cho tác phẩm sâu sắc và đa chiều hơn. Nó không còn chỉ là minh họa cho chính sách. Thay vào đó, nó phản ánh cuộc sống thực tế với đầy đủ hỉ nộ ái ố. Sự kết hợp giữa yêu cầu lý tưởng và khát vọng phản ánh sự thật tạo nên một cấu trúc truyện độc đáo, là đặc trưng của thi pháp truyện ngắn giai đoạn 1975-1985.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐOÀN VŨ CÔNG HOÀI THI PHÁP TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM THỜI KỲ HẬU CHIẾN (1975 – 1985) LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Hà Nội – 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐOÀN VŨ CÔNG HOÀI THI PHÁP TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM THỜI KỲ HẬU CHIẾN (1975 – 1985) Chuyên ngành Văn học Việt Nam Mã số: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. Tôn Thảo Miên Hà Nội – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, những kết luận, nhận định trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Hà Nội, ngày 19 tháng 07 năm 2017 Tác giả luận án Đoàn Vũ Công Hoài MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cơ cấu của luận án. 7 Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu.
Những nghiên cứu lý thuyết về thi pháp và thi pháp truyện ngắn. Những nghiên cứu về thi pháp truyện ngắn VN giai đoạn 1975-1985. 24 Chương 2: Truyện ngắn Việt Nam 1975-1985, bước chuyển đổi quan niệm nghệ thuật về con người. Bối cảnh lịch sử xã hội và văn học nghệ thuật sau năm 1975.
Quan niệm nghệ thuật về con người. 51 Chương 3: Thời gian và không gian, giọng điệu và ngôn ngữ trong truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 1975 – 1985. Thời gian và không gian nghệ thuật. Giọng điệu và ngôn ngữ.
93 Chương 4: Truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 1975 – 1985 trên bình diện thi pháp thể hiện. Thi pháp cốt truyện, tình huống …………. Thi pháp kết cấu, trần thuật ……………………………………….163 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ…………….167 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………168 PHỤ LỤC: TÁC PHẨM KHẢO SÁT TRONG LUẬN ÁN…………. Tính cấp thiết của đề tài 1.
Thi pháp học là một trong những đường hướng nghiên cứu văn học có từ lâu, nhưng nó thực sự được các nhà nghiên cứu quan tâm vào những năm đầu của thế kỷ XX. Người ta căn cứ vào ngôn ngữ để cắt nghĩa thế giới tinh thần của nhà văn. Từ đó, trích đoạn để phân tích, so sánh, chỉ ra cách cảm nhận về tư tưởng thẩm mĩ trên ba phương diện: không gian, thời gian nghệ thuật và phương thức biểu hiện. Bởi nghệ thuật là một thế giới chủ quan của người nghệ sĩ.
Nó kết tinh cách nhìn, cách nghĩ của nhà văn về thế giới. Vì vậy, đối tượng nghiên cứu của văn học là chỉ ra ý thức của chủ thể nghệ thuật, các phạm trù của thế giới khách quan và chủ quan như một phương cách nhìn ra thế giới. Cách tiếp cận thi pháp học cho phép người ta khám phá ra các chiều kích khác nhau như: hình tượng tác giả, phong cách nghệ thuật trong chỉnh thể nghệ thuật của tác phẩm. Ở Việt Nam thi pháp học du nhập vào một số trường đại học ở miền Nam trước năm 1975.
Tuy nhiên, hướng nghiên cứu này mới chỉ được giới thiệu, tiếp nhận theo hướng thi pháp xã hội học. Vào những năm 80, thi pháp học bắt đầu có sự du nhập, đổi mới mạnh mẽ với các khuynh hướng ngôn ngữ học, kí hiệu học, cấu trúc luận, phân tâm học, phong cách học, thi pháp học lịch sử, tự sự học… Điều này thể hiện rõ trong các công trình nghiên cứu của Hoàng Trinh, Phan Ngọc, Nguyễn Đăng Mạnh, Trần Đình Sử, Nguyễn Phan Cảnh, Đỗ Đức Hiểu, Lại Nguyên Ân, Lê Ngọc Trà, Đỗ Lai Thuý, Nguyễn Xuân Kính, Vương Trí Nhàn… Đây được coi như là hiện tượng mới của nghiên cứu văn học. Sau 1975, tình hình đất nước đã có nhiều biến đổi, đời sống xã hội chuyển từ chiến tranh sang hoà bình. Cuộc sống mới hiện ra với tất cả những bộn bề, phức tạp của nó.
Đây là thời kỳ giao thoa giữa cái cũ và cái 1 mới, cái cũ vẫn chưa mất đi, cái mới manh nha hình thành. Những khó khăn sau giải phóng và khủng hoảng kinh tế xã hội cuối thập niên 70, cho thấy tính chất phức tạp và sự chi phối của nền kinh tế bao cấp đưa đến sự phân cực giữa trắng - đen, thiện - ác, tốt - xấu…; cơ chế quan liêu bao cấp hiện ra ngày càng rõ. Tất cả những điều trên đã tác động không nhỏ đến đời sống văn học, tạo ra những đề tài nóng bỏng cho nhà văn khai vỡ, phát triển theo quy luật mới, quy luật đời thường. Nhà văn Nguyễn Minh Châu nhận định khái quát về bức tranh xã hội Việt Nam những năm sau chiến tranh đang diễn ra “một cuộc đối chứng giữa nhân cách và phi nhân cách, giữa hoàn thiện và chưa hoàn thiện, giữa ánh sáng và những khoảng bóng tối còn rơi rớt bên trong tâm hồn của mỗi con người” [30, 364].
Đại hội Đảng lần thứ VI (1986) đã mở đường cho nền kinh tế bao cấp chuyển sang cá thể, cơ chế thị trường; cởi trói cho tư duy con người, đưa lại một bầu không khí dân chủ, cách nhìn thông thoáng, uyển chuyển về mọi mặt chính trị, kinh tế, văn hoá xã hội. Nhờ đổi mới, văn học có điều kiện chuyển mình với tinh thần nhìn thẳng sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật. Không khí cởi mở, dân chủ của đời sống và học thuật đã tác động mạnh mẽ đến chủ thể sáng tạo, khiến cho quan niệm của họ về hàng loạt vấn đề dần thay đổi. Từ quan niệm về hiện thực, con người cá nhân đến quan niệm về cách viết, về sự cần thiết của việc đổi mới thi pháp thể loại.
Quá trình đổi mới văn học ở Việt Nam diễn ra hết sức sôi động và đa dạng trên các thể loại: tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ, kịch, ký,… Ngoài ra, phải nói đến lý luận, phê bình đã đạt được nhiều thành tựu, đặc biệt khi đi sâu cắt nghĩa tiểu thuyết và truyện ngắn theo hướng thi pháp học. Truyện ngắn từng đóng vai trò xung kích, tiên phong trong quá trình hiện đại hoá văn học nước nhà ngay từ những năm đầu của thế kỷ XX. Thể tài này tiếp tục năng động, cơ động, có khả năng cập nhật hiện thực đời sống hàng ngày - một hiện thực luôn vận động, biến chuyển không ngừng. 2 Năm 2008, báo Văn nghệ đã xuất bản tuyển tập 60 năm truyện ngắn báo Văn nghệ (gồm 5 tập với 5 giai đoạn: 1945 - 1954, 1954 -1965, 1965 - 1975, 1975 - 1986, 1986 - 2007).
Bộ tuyển tập này đã đem đến cho người đọc một cái nhìn bao quát về các chặng đường trong 60 năm phát triển của truyện ngắn Việt Nam. Qua đó, có thể hình dung được bước đi, những đổi mới của thể loại, dấu ấn của lịch sử, thời đại và tư duy nghệ thuật của nhà văn qua từng giai đoạn lịch sử cụ thể. Trong ba mươi năm chiến tranh, truyện ngắn đã hoàn thành xuất sắc vai trò, sứ mệnh của mình là phục vụ kháng chiến với đề tài chiến tranh, không gian chiến trường và hình tượng là người lính. Với khối lượng đồ sộ, truyện ngắn giai đoạn này đã cổ vũ tinh thần nhiều thế hệ vượt qua khó khăn của kháng chiến, lay động lòng người vươn lên trong niềm tin chiến thắng, thức tỉnh con người về mặt trái của nó.
Năm 1975, đất nước bước sang thời bình, nhưng văn học nói chung và truyện ngắn nói riêng vẫn còn lao theo quán tính của một nền văn học minh hoạ. Điều đó đã làm cho truyện ngắn xa rời cuộc sống, lạnh nhạt với tâm tư, tình cảm của con người. Tuy nhiên, đến cuối những năm 1970, truyện ngắn đã có sự chuyển động âm thầm, tích cực và cần thiết, tạo tiền đề cho quá trình đổi mới truyện ngắn đương đại. Tuy không phải là duy nhất, nhưng truyện ngắn lại tập trung nhiều các yếu tố đổi mới của nền văn học Việt Nam đang trăn trở chuyển mình.
Có thể coi truyện ngắn giai đoạn 1975 -1985 là bước tiền trạm cho cái mới, là giai đoạn xây nền móng, vỡ giọng để phát triển rực rỡ từ sau năm 1985. Trong các sáng tác qua từng giai đoạn, thi pháp truyện ngắn có chiều hướng rạn nứt dần, mà nhiều người gọi là hậu hiện đại. Là hướng nghiên cứu thiên về cắt nghĩa cái lý của hình thức, hình thức mang tính quan niệm, tức là hình thức mang tính nội dung, thi pháp học là cơ sở quan trọng trong việc xác lập và phân chia các giai đoạn, thời kỳ và khuynh 3 hướng văn học. Cho nên, để có giai đoạn phát triển rực rỡ từ năm 1986, văn học phải có thời gian manh nha hình thành, chuẩn bị hay gọi là thể nghiệm, đó là giai đoạn 1975 – 1985.
Chúng tôi lấy thi pháp để soi rọi, so sánh giữa các giai đoạn phát triển của văn học, đặc biệt là giai đoạn trước và sau đổi mới. Rõ ràng, văn học luôn cần những tổng kết qua từng giai đoạn, từ đó đánh giá về nội dung, nghệ thuật và thi pháp, khuyến khích tìm tòi và thể nghiệm mới trong sáng tác và nghiên cứu. Đề tài Thi pháp truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 1975 - 1985 sẽ góp phần giải mã những nét độc đáo đối với truyện ngắn giai đoạn này dưới góc nhìn thi pháp học. Trên cơ sở đó, so sánh với các thể loại văn học khác, hoặc giữa các giai đoạn, tạo điều kiện cho truyện ngắn tiếp tục có những đóng góp và tác động trong thực tiễn sáng tạo.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Chọn đề tài Thi pháp truyện ngắn Việt Nam giai đoạn 1975 – 1985, luận án khái quát những nét chung về truyện ngắn Việt Nam giai đoạn hậu chiến (1975 – 1985), đồng thời phác thảo diện mạo của thi pháp học trong nghiên cứu truyện ngắn nói chung và truyện ngắn thời kì này nói riêng. Tìm hiểu truyện ngắn giai đoạn 1975 – 1985 trên quan niệm nghệ thuật về con người, thời gian, không gian và phương thức thể hiện dưới góc nhìn thi pháp học; luận án khẳng định vị trí, vai trò và đóng góp của những nhà văn tiêu biểu thời kì này trong tiến trình vận động và đổi mới văn học Việt Nam thế kỉ XX. Nhiệm vụ nghiên cứu Đưa ra một cái nhìn chung về truyện ngắn giai đoạn 1975 – 1985 từ góc nhìn thi pháp học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Vũ Công Hoài (2017). Thi pháp truyện ngắn Việt Nam thời kỳ hậu chiến 1975-1985 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thi-phap-truyen-ngan-viet-nam-thoi-ky-hau-chien-1975-1985
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thi pháp truyện ngắn Việt Nam thời kỳ hậu chiến 1975-1985" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS ngữ văn: Thi pháp truyện ngắn Việt Nam 1975-1985. Phân tích đặc điểm, phong cách, ý nghĩa tác phẩm hậu chiến.
Luận án "Thi pháp truyện ngắn Việt Nam thời kỳ hậu chiến 1975-1985" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thi pháp truyện ngắn Việt Nam thời kỳ hậu chiến 1975-1985" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thi pháp truyện ngắn Việt Nam thời kỳ hậu chiến 1975-1985" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thi pháp truyện ngắn Việt Nam thời kỳ hậu chiến 1975-1985" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thi pháp truyện ngắn Việt Nam thời kỳ hậu chiến 1975-1985" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thi pháp truyện ngắn Việt Nam thời kỳ hậu chiến 1975-1985" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.