Thesis an analysis of factors affecting the competitiveness
Luận án: Thesis an analysis of factors affecting the competitiveness. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
FPT University
Luan An
Dissertation / Thesis
Năm xuất bản
Số trang
108
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu yếu tố cạnh tranh ngành cá tra Việt Nam
- Số trang:
- 108 trang
- Trường:
- FPT University
- Tác giả:
- Dang Hoai Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu yếu tố cạnh tranh ngành cá tra Việt Nam
Luận văn phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của ngành cá tra Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào xuất khẩu cá tra sang thị trường Trung Quốc. Đây là một thị trường trọng điểm, đầy tiềm năng nhưng cũng ẩn chứa nhiều thách thức. Mục tiêu chính là xác định những thành phần then chốt góp phần vào năng lực cạnh tranh. Bằng cách đó, luận văn cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất chính sách và chiến lược. Nhu cầu phân tích sâu sắc phát sinh từ thực trạng lợi nhuận thấp, không ổn định của người nuôi cá tra. Các nghiên cứu trước đây về chủ đề này đã lỗi thời. Một cách tiếp cận mới, cập nhật là cần thiết. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng kết hợp với công cụ định tính. Điều này đảm bảo đánh giá khách quan và toàn diện. Nền tảng lý thuyết dựa trên mô hình Tháp cạnh tranh Quốc gia. Các dữ liệu được phân tích từ năm 2016 đến 2020. Kết quả đóng góp vào việc cải thiện vị thế thị trường của cá tra Việt Nam.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu yếu tố cạnh tranh
Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ các yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu cá tra của Việt Nam sang Trung Quốc. Tình hình lợi nhuận không ổn định và thiếu dự đoán cho người nông dân là động lực chính. Các cuộc thảo luận hiện có về xuất khẩu cá tra thường đã cũ. Điều này tạo ra một khoảng trống kiến thức cần được lấp đầy. Luận văn cung cấp một phân tích toàn diện, cập nhật. Mục tiêu là xác định rõ ràng mối liên hệ giữa các biến số và kim ngạch xuất khẩu. Ý nghĩa của nghiên cứu rất lớn. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp. Từ đó, có thể đưa ra các chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Việc cải thiện hiệu quả hoạt động xuất khẩu cá tra góp phần quan trọng vào nền kinh tế Việt Nam. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị để nâng cao lợi thế cạnh tranh của ngành.
1.2. Đối tượng và phạm vi phân tích năng lực cạnh tranh
Đối tượng nghiên cứu chính là các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu cá tra Việt Nam. Phạm vi dữ liệu được thu thập từ năm 2016 đến 2020. Thị trường trọng tâm là Trung Quốc, một đối tác xuất khẩu quan trọng. Luận văn áp dụng phương pháp định lượng. Công cụ SPSS 26 được sử dụng để phân tích một tập dữ liệu bảng gồm 186 kết quả khảo sát. Cơ sở lý thuyết vững chắc được xây dựng từ Tháp cạnh tranh Quốc gia. Mô hình này giúp đánh giá một cách có hệ thống các thành phần cấu thành năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu xem xét nhiều biến số. Các biến này được cho là có liên quan đến kim ngạch xuất khẩu. Việc xác định và định lượng mối quan hệ này là trọng tâm. Kết quả nghiên cứu đưa ra cái nhìn sâu sắc về vị thế thị trường của cá tra Việt Nam. Nó cũng chỉ ra các lĩnh vực cần cải thiện để đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.
II. Phân tích bối cảnh và thị trường xuất khẩu cá tra
Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu cá tra hàng đầu thế giới. Ngành cá tra có vai trò kinh tế quan trọng. Đất nước sở hữu môi trường tự nhiên thuận lợi và nguồn lao động dồi dào. Những lợi thế kinh tế này đã được khai thác triệt để. Trung Quốc nổi lên như một thị trường lớn, đầy cạnh tranh cho cá tra Việt Nam. Quy mô tiêu dùng tại Trung Quốc đã tăng đáng kể. Thị trường này được dự đoán sẽ trở thành điểm đến lớn nhất vào năm 2020. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 đã tác động tiêu cực. Giá trị xuất khẩu cá tra Việt Nam sang Trung Quốc đã giảm sút. Điều này dẫn đến lợi nhuận thấp và không thể đoán trước cho người nông dân. Phân tích ngành này giúp hiểu rõ hơn bối cảnh. Nó cũng xác định các thách thức chính mà ngành phải đối mặt. Nghiên cứu đặt nền tảng cho việc đề xuất các chiến lược cạnh tranh phù hợp.
2.1. Vai trò xuất khẩu và vị thế ngành cá tra Việt Nam
Xuất khẩu là hoạt động cốt lõi trong trao đổi quốc tế. Nó có truyền thống lâu đời và tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Toàn cầu hóa thúc đẩy tăng trưởng hoạt động xuất khẩu giữa các quốc gia. Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, không ngoại lệ. Ngành cá tra là minh chứng rõ ràng cho điều này. Với môi trường tự nhiên ưu đãi và nguồn lao động phong phú, Việt Nam đã tận dụng lợi thế. Đất nước trở thành một trong những nhà xuất khẩu cá tra hàng đầu thế giới. Vị thế thị trường này đã được củng cố trong những năm gần đây. Ngành cá tra đóng góp đáng kể vào nhiều khía cạnh của nền kinh tế Việt Nam. Nó tạo việc làm, mang lại ngoại tệ và thúc đẩy phát triển nông thôn. Việc duy trì và nâng cao vị thế này là mục tiêu chiến lược. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố cạnh tranh.
2.2. Đặc điểm thị trường Trung Quốc và thách thức xuất khẩu
Trung Quốc từ lâu đã là một trong những thị trường lớn. Đây cũng là thị trường cạnh tranh nhất cho cá tra Việt Nam. Quy mô người tiêu dùng ở Trung Quốc tăng đáng kể. Thị trường này được dự báo sẽ trở thành thị trường lớn nhất cho các nhà xuất khẩu cá tra Việt Nam. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi bối cảnh. Giá trị xuất khẩu cá tra Việt Nam sang Trung Quốc đã không đạt được tiềm năng. Điều này gây ra lợi nhuận thấp và không ổn định cho người nuôi cá tra. Thách thức không chỉ dừng lại ở dịch bệnh. Các rào cản thương mại, quy định nhập khẩu và cạnh tranh từ các sản phẩm khác cũng hiện hữu. Phân tích ngành thị trường Trung Quốc rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả. Việc hiểu rõ đặc điểm thị trường là chìa khóa để khai thác tiềm năng và vượt qua khó khăn.
III. Phương pháp luận nghiên cứu và dữ liệu phân tích
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp luận chặt chẽ để phân tích các yếu tố cạnh tranh. Một phương pháp định lượng kết hợp với công cụ định tính được áp dụng. Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện về mối liên hệ giữa các biến số. Dữ liệu tập trung vào kim ngạch xuất khẩu cá tra của Việt Nam sang Trung Quốc. Phạm vi thời gian nghiên cứu là từ năm 2016 đến 2020. Mô hình Tháp cạnh tranh Quốc gia làm nền tảng lý thuyết. Nó cung cấp khung phân tích cấu trúc năng lực cạnh tranh. Phần mềm thống kê SPSS 26 là công cụ chính cho việc phân tích dữ liệu. Một tập dữ liệu bảng gồm 186 kết quả khảo sát đã được kiểm tra kỹ lưỡng. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của các phát hiện. Phương pháp này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến hiệu quả hoạt động.
3.1. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu cạnh tranh
Luận văn dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc về cạnh tranh. Các lý thuyết về cạnh tranh trong kinh doanh được xem xét kỹ lưỡng. Đặc biệt, nghiên cứu sử dụng Mô hình Tháp cạnh tranh Quốc gia làm khung phân tích chính. Mô hình này giúp cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Nó cho phép phân loại và đánh giá các cấp độ cạnh tranh khác nhau. Từ cấp độ doanh nghiệp đến cấp độ quốc gia. Việc áp dụng mô hình này đảm bảo tính hệ thống. Nó giúp xác định các yếu tố cạnh tranh một cách toàn diện. Các nghiên cứu liên quan gần đây cũng được xem xét. Điều này giúp điều chỉnh và phát triển một mô hình nghiên cứu phù hợp. Mô hình này sau đó được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các biến số và kim ngạch xuất khẩu cá tra. Nó là nền tảng cho việc phát triển các chiến lược cạnh tranh hiệu quả.
3.2. Phương pháp thu thập phân tích dữ liệu nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua khảo sát. 186 phản hồi khảo sát đã được thu thập. Các dữ liệu này sau đó được phân tích bằng phần mềm thống kê SPSS 26. SPSS 26 được sử dụng để kiểm tra kỹ lưỡng tập dữ liệu bảng. Quá trình phân tích nhằm mục đích cung cấp bằng chứng rõ ràng cho kết luận của luận văn. Nó bao gồm các bước từ làm sạch dữ liệu đến chạy các mô hình hồi quy. Các phương pháp phân tích dữ liệu này giúp xác định mối tương quan giữa các biến. Đặc biệt là mối liên hệ giữa các yếu tố cạnh tranh và kim ngạch xuất khẩu. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện một cách có đạo đức. Những hạn chế của dự án nghiên cứu cũng được xem xét. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của kết quả. Nó cũng cung cấp định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
IV. Các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh xuất khẩu
Nghiên cứu đã xác định bảy yếu tố chính ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của cá tra Việt Nam. Các yếu tố này bao gồm Môi trường Kinh doanh, Cơ sở hạ tầng vật chất, Cơ sở hạ tầng tri thức, Sản phẩm, Năng suất, Giá cả và Cung ứng Lao động. Tất cả bảy yếu tố này đều có mối tương quan mạnh mẽ với năng lực cạnh tranh. Đặc biệt, Cơ sở hạ tầng vật chất có tác động đáng kể nhất đến hiệu quả dịch vụ. Phát hiện này cung cấp cái nhìn sâu sắc quan trọng. Nó chỉ ra các lĩnh vực trọng tâm cần được cải thiện. Các yếu tố này không hoạt động độc lập. Chúng tương tác với nhau, tạo nên bức tranh tổng thể về năng lực cạnh tranh. Việc hiểu rõ từng yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng là chìa khóa. Nó giúp xây dựng các chiến lược cạnh tranh hiệu quả và bền vững. Nhằm nâng cao vị thế thị trường của cá tra Việt Nam.
4.1. Xác định các yếu tố cạnh tranh chính của cá tra
Dựa trên 186 câu trả lời khảo sát, nghiên cứu đã xác định bảy thành phần chính. Chúng đóng góp vào năng lực cạnh tranh của cá tra Việt Nam tại Trung Quốc. Các yếu tố cạnh tranh này bao gồm: Môi trường Kinh doanh (Business Environment), Cơ sở hạ tầng vật chất (Physical Infrastructure), Cơ sở hạ tầng tri thức (Knowledge Infrastructure), Sản phẩm (Product), Năng suất (Productivity), Giá cả (Price), và Cung ứng Lao động (Labour Supply). Mỗi yếu tố này đều được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là hiểu rõ tác động riêng lẻ và tương tác của chúng. Việc xác định rõ ràng các yếu tố này là bước đầu tiên quan trọng. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp tập trung nguồn lực. Từ đó, có thể phát triển các chiến lược cạnh tranh phù hợp. Những yếu tố này cung cấp một mô hình kinh doanh toàn diện để đánh giá và cải thiện năng lực cạnh tranh.
4.2. Tác động của yếu tố cơ sở hạ tầng đến hiệu quả hoạt động
Nghiên cứu phát hiện ra rằng bảy yếu tố đã xác định đều có mối tương quan mạnh mẽ với năng lực cạnh tranh. Trong số đó, Cơ sở hạ tầng vật chất (Physical Infrastructure) có tác động đáng kể nhất. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và hiệu suất dịch vụ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Bao gồm cả hệ thống giao thông, kho bãi, và các tiện ích hậu cần khác. Cơ sở hạ tầng vật chất tốt giúp giảm chi phí, tăng tốc độ và cải thiện độ tin cậy của chuỗi cung ứng. Nền tảng vững chắc này là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các yếu tố khác như Năng suất, Sản phẩm và Giá cả cũng đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, tác động của cơ sở hạ tầng cho thấy nó là một ưu tiên hàng đầu. Nó cần được ưu tiên trong các chiến lược cạnh tranh.
V. Chiến lược cải thiện lợi thế cạnh tranh cá tra Việt Nam
Để nâng cao lợi thế cạnh tranh cho cá tra Việt Nam, cần có các chiến lược cụ thể. Dựa trên các yếu tố đã xác định, luận văn đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp này nhằm tăng cường hiệu quả hoạt động và vị thế thị trường. Xây dựng chiến lược cạnh tranh cần tập trung vào việc tối ưu hóa từng yếu tố. Từ môi trường kinh doanh đến cung ứng lao động. Đặc biệt, đổi mới sáng tạo và quản lý chuỗi cung ứng là trọng tâm. Chúng giúp tăng cường giá trị sản phẩm và giảm chi phí. Một mô hình kinh doanh linh hoạt và thích ứng sẽ là chìa khóa. Nó giúp đối phó với những biến động của thị trường. Việc áp dụng các chiến lược này sẽ giúp ngành cá tra vượt qua thách thức. Nó cũng khai thác tối đa tiềm năng của thị trường Trung Quốc. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững và lợi nhuận ổn định.
5.1. Xây dựng chiến lược cạnh tranh cho doanh nghiệp cá tra
Các doanh nghiệp cá tra cần xây dựng chiến lược cạnh tranh đa chiều. Chiến lược này phải dựa trên việc cải thiện các yếu tố đã được xác định. Điều này bao gồm việc nâng cao chất lượng Môi trường Kinh doanh. Nó đòi hỏi sự hỗ trợ từ chính phủ và các hiệp hội ngành. Cải thiện Cơ sở hạ tầng vật chất và tri thức là điều cần thiết. Điều này giúp nâng cao năng lực sản xuất và đổi mới. Chiến lược về Sản phẩm cần tập trung vào giá trị gia tăng và sự khác biệt. Năng suất phải được tối ưu hóa thông qua công nghệ và quy trình hiệu quả. Chiến lược Giá cả phải cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận. Cuối cùng, Cung ứng Lao động phải được quản lý để đảm bảo chất lượng và số lượng. Việc tích hợp các yếu tố này vào một chiến lược tổng thể sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho ngành cá tra.
5.2. Phát triển đổi mới sáng tạo và quản lý chuỗi cung ứng
Đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt để tạo lợi thế cạnh tranh. Các doanh nghiệp cá tra cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Việc này bao gồm cải tiến quy trình nuôi trồng, chế biến và bảo quản. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm mới, chất lượng cao hơn và đa dạng hơn. Điều này giúp đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao. Song song đó, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả là tối quan trọng. Chuỗi cung ứng cần được tối ưu hóa từ khâu sản xuất đến phân phối. Điều này bao gồm việc cải thiện logistics, giảm chi phí vận chuyển và tăng cường truy xuất nguồn gốc. Một chuỗi cung ứng mạnh mẽ và minh bạch sẽ nâng cao niềm tin của người tiêu dùng. Nó cũng giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và giảm rủi ro. Việc kết hợp đổi mới sáng tạo và quản lý chuỗi cung ứng sẽ củng cố vị thế thị trường của cá tra Việt Nam.
VI. Khuyến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu
Dựa trên phân tích sâu rộng, luận văn đưa ra nhiều khuyến nghị cụ thể. Các khuyến nghị này nhằm mục đích tăng cường xuất khẩu cá tra Việt Nam sang Trung Quốc. Chúng tập trung vào việc cải thiện từng yếu tố cạnh tranh đã được xác định. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể của ngành. Các giải pháp được đề xuất bao gồm cải thiện môi trường kinh doanh, đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Nó cũng bao gồm nâng cao chất lượng sản phẩm và năng suất. Điều chỉnh chiến lược giá và tối ưu hóa cung ứng lao động cũng rất quan trọng. Các khuyến nghị này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại. Chúng còn định hướng phát triển cho ngành cá tra đến năm 2030. Việc áp dụng các đề xuất này sẽ giúp Việt Nam củng cố vị thế thị trường. Nó cũng giúp đạt được mục tiêu xuất khẩu bền vững và tăng trưởng lợi nhuận.
6.1. Khuyến nghị cụ thể cho từng yếu tố nâng cao lợi thế cạnh tranh
Luận văn đề xuất các khuyến nghị chi tiết cho từng yếu tố. Đối với Môi trường Kinh doanh, cần cải thiện chính sách và hỗ trợ pháp lý. Về Cơ sở hạ tầng vật chất, cần đầu tư nâng cấp cảng, kho lạnh và hệ thống giao thông. Phát triển Cơ sở hạ tầng tri thức đòi hỏi tăng cường nghiên cứu khoa học và đào tạo. Về Sản phẩm, cần tập trung vào đa dạng hóa, chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Nâng cao Năng suất thông qua áp dụng công nghệ hiện đại và quy trình quản lý tiên tiến. Chiến lược Giá cả cần linh hoạt và cạnh tranh, đồng thời đảm bảo chất lượng. Đối với Cung ứng Lao động, cần đào tạo nâng cao tay nghề và cải thiện điều kiện làm việc. Những khuyến nghị này nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Chúng giúp các doanh nghiệp cá tra tăng cường hiệu quả hoạt động trên thị trường quốc tế.
6.2. Mục tiêu xuất khẩu cá tra Việt Nam và định hướng phát triển
Luận văn đặt ra mục tiêu xuất khẩu cá tra Việt Nam đến năm 2030. Mục tiêu này bao gồm tăng kim ngạch xuất khẩu và củng cố vị thế thị trường. Để đạt được điều này, cần có định hướng phát triển rõ ràng. Định hướng này bao gồm việc phát triển bền vững ngành cá tra. Nó tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và kinh tế. Cần tập trung vào việc tạo ra chuỗi giá trị khép kín và hiệu quả. Phát triển các vùng nuôi trồng chuyên canh với công nghệ cao. Hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và nông dân là điều cần thiết. Các chính sách hỗ trợ cần được triển khai hiệu quả. Điều này giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh. Định hướng này không chỉ giúp đạt được mục tiêu xuất khẩu. Nó còn đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững cho ngành cá tra Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (108 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDang Hoai Anh HS130186 Dang Cam Trang HS130211 Bui Minh Dung HS130085 Pham Ha Nhat Huy HS130168 Nguyen Bao Thach SB02456 Mrs. Cung Thi Anh Ngoc 1|Page ACKNOWLEDGEMENT This dissertation took a circuitous route to completion. It was completed largely due to the efforts of exceptional individuals and organisations who pushed, helped, and stayed with us all the way. We want to express our heartfelt appreciation to Mrs.
Cung Thi Anh Ngoc, our research supervisor, for her inspiration, diligence, and invaluable advice during the research phase, which aided us in completing this report. Second, we would like to express our gratitude to FPT University for their guidance and encouragement during the graduation process. Finally, we would like to express our gratitude to numerous pangasius and seafood firms for their assistance and anyone who took the survey and contributed their thoughts and knowledge throughout the study phase. Without their generosity, it would be not easy to complete the study.
Hoa Lac, May 5th, 2021 Authors of thesis 2|Page EXECUTIVE SUMMARY Export is the main activity in international exchange, and has a long tradition and continues to grow significantly in breadth and scope. Globalization also accelerated the growth of exporting practices across countries. Vietnam - a developing nation - is no exception, as shown by the pangasius industry's rapid development. With favourable natural environments and plentiful labour capital, Vietnam has leveraged its economic advantages to become one of the largest world-class pangasius exporters in recent years, contributing significantly to various aspects of the Vietnamese economy.
Notably, for several years, China has been one of the largest and most competitive markets for Vietnamese pangasius. China's consumer size has increased significantly in recent years and is projected to become the largest market for Vietnamese pangasius exporters by 2020. However, due to COVID 19, the value of Vietnamese pangasius exports in this sector has lacked compared to the market's actual capacity, resulting in low and unpredictable profits for pangasius farmers. Indeed, pangasius export has been debated both internationally and domestically by several interested scholars, but most of these discussions are out of date.
Thus, this study used a quantitative methodology based on the National Competitiveness Pyramid and a qualitative tool to comprehensively analyze the association between many variables and Vietnam's pangasius export turnover to China from 2016 to 2020. SPSS 26 was used to scrutinize a panel data set of 186 findings to provide explicit support for this paper's conclusion. Following 186 survey answers, the study identifies seven major components that contribute to the competitiveness of Vietnamese pangasius in China: Business Environment, Physical Infrastructure, Knowledge Infrastructure, Product, Productivity, Price, and Labour Supply. It is discovered that these seven elements all have a strong correlation with competition, with Physical Infrastructure having the most significant effect on service efficiency.
Following that, some recommendations were made to increase Vietnamese pangasius exports to China between 2021 and 2030. 3|Page TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. 3 LIST OF FIGURE. 8 LIST OF CHART.
8 LIST OF TABLES. 8 ABBREVIATIONS AND ACRONYMS LIST .5 Methodology and data overview. 14 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. Overview of export .1 Definitions of export.
Importance of export .2 Overview of pangasius export .1 Definition of pangasius (including HS code) .2 The importance of fish export to Vietnam .3 Characteristics when exporting pangasius .3 General theory of competitiveness .1 Theory of competition in business .3 Levels of competitiveness .4 The importance of improving competitiveness .4 Recent studies related to thesis topic .3 Summary of literature review .1 The original model .2 The modified model .3 Data collection methods. Sampling and collecting data. Data analysis methods. Definition of SPSS.
Data analysis of SPSS .5 Ethical Consideration and Limitation .2 Limitations of the research project. 49 CHAPTER 4: ANALYSIS AND FINDINGS .1 Overview of Vietnam’s Pangasius export .1 Pangasius export turnover .2 Overview of China market. Introduction to China market .3 Analysis of factors influencing Vietnam’s pangasius export .2 Findings - Achievements and Limitations. 85 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATIONS.
Summary of findings – answer the research questions .2 Vietnam’s pangasius export target to 2030.2 Pangasius oriented development. Recommendations for factor Business Environment. Recommendations for factor Physical Infrastructure. Recommendations for factor Knowledge Infrastructure.
Recommendations for factor Product. Recommendations for factor Productivity. Recommendations for factor Prices. Recommendations for factor Labour Supply.
Limitations and suggestions for further research. 106 7|Page LIST OF FIGURE Figure 2.1: The Competitiveness Pyramid (NCC, 2010) Figure 2.2: Factors affecting competitiveness of Vietnam’s pangasius exporting companies Figure 3.1: Research philosophy Figure 3.2: Deductive process in research approach Figure 3.3: Inductive process in research approach LIST OF CHART Chart 4.1: Structure of pangasius exported by HS code in 2019 Chart 4.2: Pangasius export turnover of Vietnam 2016-2020 Chart 4.3: Top 5 pangasius export markets of Vietnam Chart 4.4: The export volume of pangasius to China market 2016-2020 Chart 4.5: Type of business Chart 4.6: Size of business Chart 4.7: Pangasius area and production in the Mekong Delta from 2016 to 2020 Chart 4.8: Prices of raw pangasius in Vietnam 2015-2020 Chart 4.9: Pangasius price imported to China market year 2015-2020 Chart 4.10: Vietnam's pangasius export price in international market LIST OF TABLES Table 2.1: HS Code of pangasius Table 2.2: Summary of key studies related to the thesis Table 3.1: The Research Process Table 4.1: Factors descriptive analysis Table 4.2: Reliability result Table 4.3: Results of Exploratory factors analysis for independent factors Table 4.4: Results of Exploratory factors analysis for dependent factors Table 4.5: Results of Correlations analysis Table 4.6: Competitiveness model summary and Results of ANOVA test Table 4.7: Competitiveness Coefficients Table 4.8: Hypotheses tested result Table 4.9: List of pangasius production facilities certified by GlobalGap 8|Page ABBREVIATIONS AND ACRONYMS LIST ACFTA The ASEAN - China Free Trade Agreement ASC Aquaculture Stewardship Council ASEAN Association of Southeast Asian Nations BE Business Environment CEE Central and Eastern European CFA Confirmatory Factor CFR Cost and Freight COVID 19 Coronavirus pandemic CP Competitiveness of Vietnamese exporting pangasius companies EFA Exploratory Factor EU European Union FDI Foreign Direct Investment GDP Gross Domestic Product GNP Gross National Product HACCP Hazard Analysis and Critical Control Point HS Code Harmonized System Code KI Knowledge Infrastructure KMO Kaiser-Meyer-Olkin coefficient LS Labor Supply NCC National Competitiveness Council NRC National Research Council PI Physical Infrastructure PR Product PS Prices PV Productivity SEM Structural Equation Model SQF Safe Quality Food SWOT Strength, Weakness, Opportunity, and Threat TEU Twenty-foot equivalent unit US The United States of America USD United States dollar VASEP Vietnam Association of Seafood Exporters and Producers VIF Variance Inflation Factor WTO World Trade Organization 9|Page Chapter 1 - Introduction provides a brief of the research topic overview, practical problem, research objectives, research questions, research scope, methodology, and data overview. Topic background Pangasius is a species of catfish in the family Pangasiidae distributed in the Mekong basin. Pangasius is cultured in Vietnam, especially in the Mekong Delta.
Vietnamese pangasius is very popular in the world market, which is considered the most suitable substitute for white fish scarcity. Vietnamese pangasius has become a major source of many important market areas. According to the Vietnam Association of Seafood Exporters and Producers (VASEP) (2019) information, pangasius is mainly raised in 10 provinces of the Mekong Delta of Vietnam. The provinces of Can Tho, An Giang, Dong Thap are the largest pangasius farming areas in the Mekong Delta, accounting for more than 75% of the total pangasius.
The whole country currently has 200 establishments producing pangasius breeds, 3,000 ha of rearing, producing about 21 billion pangasius breeds, more than 2.1 billion pangasius breeds. Pangasius products are manufactured according to strict international quality management standards and strict food safety such as globalgap, ASC, BAP, etc. Pangasius is increasingly popular in the world thanks to its nutritional value. In 2019, Vietnam exported pangasius to 131 markets.
Those main markets include China, the United States of America, Europe, ASEAN, etc. Total pangasius export turnover in 2018 achieved a record 2.26 billion USD, up 26. Due to the disease COVID 19, pangasius export in 2020 reached about 1.54 USD billion, down 23% compared to 2019 (VASEP, 2019). The information shows that Vietnam's pangasius export market fluctuates from year to year.
For the Chinese market in the past 11 months of 2020, China continued to be the country with the largest proportion of Vietnam’s pangasius exports. According to the incomplete statistics of VASEP, although down 20.6% over the same period last year, the total value of fish exports to Mainland China and Hong Kong (China) reached USD 385.4 percent of the total pangasius export value. Practical problem Competition in the economic sense is the competition between people producing goods, between traders in the economy to win the most favorable production, consumers, and market conditions. It is the same as export, in Vietnam, we are on growing momentum and consider our export operation as the development of the economy.
So it is vital to raise the 11 | P a g e competitiveness of Vietnam's exports. More specifically, the competition of exporting Vietnamese pangasius to the Chinese market. According to VASEP, in early 2019, 33 aquatic items were confirmed by the Chinese side to import tax-free into China, including pangasius. When the US-China trade war broke out, Chinese businesses tended to import more pangasius products from Vietnam as alternative sources.
Chinese consumers favor Vietnamese pangasius products. With the growing trend, these consumers tend to increase the demand for aquatic imports due to concerns about food safety, mainly foreign and new products. They are also willing to pay for products accepted by the US and European markets (Anh, 2019). A typical example is the pangasius product of Vietnam.
Exports increased gradually from 2015 to 2019, most in 2019, up to 663 million USD, far ahead of the US and EU. However, Vietnam's pangasius export turnover to the Chinese market in 2020 dropped sharply. As stated by VASEP, pangasius exports in 2020 sharply declined because goods at Chinese border gates were stuck waiting for sampling for COVID 19. Pangasius export to this market has been delayed.
As VASEP (2019) maintained, Vietnam's pangasius industry faces many Chinese market competitors, including India, Indonesia, and Bangladesh, etc. Both China and India have invested in high technology to raise pangasius actively. Along with that, Chinese pangasius import standards are no different from the US or EU standards. In the United States, Laws enacted to ensure food supplies' safety and establish the level of national protection as some critical laws and regulations related to seafood safety include CFR federal law, Federal law on food, medicine, and cosmetics.
The EU ensures the implementation of the law on food safety and checks the compliance of production and business establishments with regulations on food safety at all stages of the production, processing, and distribution process. In terms of exporting pangasius to China, Vietnam's suppliers who want to export pangasius to China must have quality certificates such as HACCP Standards, SQF Standards, and globalgap Standards. Vietnam's export description has met the above criteria to enter the Chinese market. Due to the COVID 19 epidemic effect, depending on the Chinese market, the revenue and profits from pangasius exports of domestic enterprises have declined sharply in recent years.
Through the above, it is evident that businesses need to pay more attention to quality, traceability standards, and food safety requirements, which are becoming stricter like in the US or EU; many competitors proactively improve product quality by investing in high 12 | P a g e technology to raise pangasius. As a result, it is urgent to determine the factors affecting Vietnam's pangasius export competitiveness, thereby offering solutions to improve competitiveness and help export businesses deal with immediate problems in this market.2 Research question The topic needs to answer the following questions: ● What is the situation of exporting Vietnamese pangasius to China in the past five years (2016-2020)?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dang Hoai Anh, Dang Cam Trang, Bui Minh Dung, Pham Ha Nhat Huy, Nguyen Bao Thach (2021). Thesis an analysis of factors affecting the competitiveness [Luận án tiến sĩ, FPT University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thesis-an-analysis-of-factors-affecting-the-competitiveness
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thesis an analysis of factors affecting the competitiveness" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Thesis an analysis of factors affecting the competitiveness. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Thesis an analysis of factors affecting the competitiveness" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại FPT University. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thesis an analysis of factors affecting the competitiveness" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thesis an analysis of factors affecting the competitiveness" có 108 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thesis an analysis of factors affecting the competitiveness" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.