The study on the factors affecting the switching intention to mobile payment sys
Luận án: The study on the factors affecting the switching intention to mobile payment systems in vietnam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Đại học Soongsil (Soongsil University)
Quản trị kinh doanh (Business Administration)
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu ý định chuyển đổi thanh toán di động
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Đại học Soongsil (Soongsil University)
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh (Business Administration)
- Tác giả:
- Tran Thao An
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu ý định chuyển đổi thanh toán di động
Nghiên cứu này tập trung vào ý định chuyển đổi từ các phương thức thanh toán truyền thống sang hệ thống thanh toán di động tại Việt Nam. Thanh toán di động đang phát triển mạnh mẽ, thu hút sự quan tâm của nhiều người tiêu dùng. Tuy nhiên, hành vi chuyển đổi khách hàng không phải lúc nào cũng diễn ra dễ dàng. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người dùng. Nghiên cứu xác định các yếu tố quyết định hành vi này. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực đằng sau sự thay đổi. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ thanh toán di động có thể sử dụng thông tin này. Thông tin giúp họ cải thiện chiến lược tiếp thị và phát triển sản phẩm. Giúp tăng cường lòng trung thành của khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới. Việc hiểu rõ các rào cản và yếu tố thúc đẩy là cần thiết. Khả năng thành công của hệ thống thanh toán di động phụ thuộc vào điều này. Nghiên cứu cũng góp phần vào kho tàng lý thuyết về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh công nghệ mới.
1.1. Bối cảnh và động lực của nghiên cứu
Thanh toán di động đang trở thành xu hướng toàn cầu, đặc biệt tại các thị trường mới nổi như Việt Nam. Sự phổ biến của điện thoại thông minh và internet đã tạo điều kiện thuận lợi. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm sự tiện lợi và nhanh chóng trong các giao dịch hàng ngày. Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ tiền mặt hoặc thẻ sang thanh toán di động vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi này. Động lực chính là giải mã những rào cản và động lực thúc đẩy người tiêu dùng Việt Nam. Nghiên cứu khám phá sự sẵn lòng thay đổi thói quen thanh toán hiện có. Nó cũng xem xét mức độ sự hài lòng của khách hàng với phương thức thanh toán hiện tại. Mục đích là để xác định các cơ hội để thúc đẩy hành vi chuyển đổi khách hàng. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà cung cấp dịch vụ và nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho thanh toán không dùng tiền mặt. Các yếu tố quyết định như nhận thức về giá trị và chi phí chuyển đổi nhận thức đóng vai trò then chốt.
1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu chính
Nghiên cứu này đặt ra một số mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng chính đến ý định chuyển đổi sang hệ thống thanh toán di động. Thứ hai, kiểm tra mối quan hệ giữa các yếu tố này và hành vi chuyển đổi khách hàng. Các yếu tố bao gồm sự hài lòng của khách hàng, chi phí chuyển đổi nhận thức, chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận, và sức hấp dẫn của các lựa chọn thay thế. Thứ ba, xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình giải thích ý định chuyển đổi trong bối cảnh Việt Nam. Các câu hỏi nghiên cứu chính bao gồm: Những yếu tố nào thúc đẩy hoặc cản trở người tiêu dùng chuyển sang thanh toán di động? Mức độ ảnh hưởng của sự không hài lòng với phương thức hiện tại là gì? Chi phí chuyển đổi nhận thức tác động như thế nào đến quyết định? Liệu chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận của hệ thống di động có đủ sức hấp dẫn không? Nghiên cứu tìm kiếm câu trả lời cho những vấn đề này. Điều này giúp các doanh nghiệp nắm bắt được tâm lý người dùng. Từ đó, họ có thể phát triển các chiến lược hiệu quả để khuyến khích ý định chuyển đổi.
II.Yếu tố ảnh hưởng hành vi chuyển đổi khách hàng
Hành vi chuyển đổi khách hàng là một lĩnh vực phức tạp. Nó bị tác động bởi nhiều yếu tố ảnh hưởng cả bên trong và bên ngoài. Nghiên cứu này xem xét các khía cạnh chính. Các yếu tố này góp phần hình thành ý định chuyển đổi của người tiêu dùng. Sự hài lòng của khách hàng đối với phương thức thanh toán hiện tại là một yếu tố quan trọng. Nếu mức độ hài lòng thấp, ý định chuyển đổi có thể tăng lên. Ngược lại, chi phí chuyển đổi nhận thức cao có thể ngăn cản sự thay đổi. Chi phí này không chỉ là tiền bạc mà còn là công sức, thời gian, và rủi ro. Chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận của hệ thống thanh toán di động mới cũng đóng vai trò quyết định. Người tiêu dùng sẽ chuyển đổi nếu họ thấy được lợi ích rõ ràng. Lợi ích có thể là tiện lợi, an toàn, hoặc các ưu đãi khác. Ngoài ra, sức hấp dẫn của các lựa chọn thay thế khác trên thị trường cũng ảnh hưởng. Cạnh tranh giữa các nhà cung cấp dịch vụ có thể làm tăng hoặc giảm ý định chuyển đổi. Nghiên cứu này phân tích sâu các yếu tố quyết định này. Mục tiêu là để hiểu rõ hơn về động lực đằng sau hành vi chuyển đổi của người tiêu dùng Việt Nam.
2.1. Tổng quan hệ thống thanh toán di động
Thanh toán di động đề cập đến các giao dịch tài chính được thực hiện thông qua thiết bị di động. Các giao dịch bao gồm mua sắm trực tuyến, thanh toán hóa đơn, chuyển tiền. Hệ thống này đang thay đổi cách thức người tiêu dùng tương tác với dịch vụ tài chính. Nó mang lại sự tiện lợi chưa từng có. Người dùng có thể thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi. Sự phát triển của công nghệ đã làm cho thanh toán di động trở nên an toàn hơn. Các phương pháp mã hóa và xác thực tiên tiến được áp dụng. Điều này giúp giảm bớt lo ngại về bảo mật. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về khái niệm và lịch sử phát triển của thanh toán di động. Nó cũng đề cập đến các loại hình thanh toán di động phổ biến. Ví dụ như ví điện tử, thanh toán qua mã QR, hoặc NFC. Việc hiểu rõ về các nền tảng và công nghệ cơ bản là quan trọng. Điều này giúp đánh giá đúng các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi. Sự hiểu biết này cũng là nền tảng để phân tích hành vi chuyển đổi khách hàng trong bối cảnh mới.
2.2. Lợi ích và thách thức của thanh toán di động
Thanh toán di động mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Bao gồm sự tiện lợi, tốc độ giao dịch nhanh chóng và khả năng theo dõi chi tiêu dễ dàng. Người dùng không cần mang theo tiền mặt hoặc thẻ vật lý. Điều này giúp giảm rủi ro mất mát và tăng cường an toàn. Các ưu đãi, khuyến mãi từ nhà cung cấp cũng là động lực lớn. Chúng giúp tăng giá trị cảm nhận cho người dùng. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức cần vượt qua. Thách thức lớn nhất là vấn đề bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu. Người tiêu dùng lo ngại về việc thông tin cá nhân bị lộ. Một thách thức khác là chi phí chuyển đổi nhận thức. Chi phí này bao gồm việc học cách sử dụng hệ thống mới. Nó cũng bao gồm nỗi sợ mất mát thói quen cũ. Ngoài ra, sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng ở một số khu vực cũng là rào cản. Sự chấp nhận rộng rãi từ các nhà bán lẻ cũng rất quan trọng. Nghiên cứu đánh giá cả hai mặt của vấn đề. Điều này giúp hiểu rõ hơn về ý định chuyển đổi của người dùng. Từ đó, đưa ra các giải pháp để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu thách thức.
2.3. Tình hình thanh toán di động tại Việt Nam
Việt Nam là một thị trường đầy tiềm năng cho thanh toán di động. Tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh cao và dân số trẻ là những lợi thế. Chính phủ cũng có những chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt. Các công ty Fintech trong nước và quốc tế đang cạnh tranh mạnh mẽ. Họ cung cấp nhiều dịch vụ ví điện tử và ứng dụng thanh toán. Tuy nhiên, thói quen sử dụng tiền mặt vẫn còn phổ biến. Điều này tạo ra một rào cản cho hành vi chuyển đổi khách hàng. Các yếu tố quyết định như nhận thức về an toàn, tính dễ sử dụng, và sự tin cậy vẫn cần được củng cố. Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào bối cảnh Việt Nam. Mục tiêu là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi trong môi trường cụ thể này. Nó xem xét các đặc điểm văn hóa, xã hội và kinh tế của người tiêu dùng Việt Nam. Hiểu rõ bối cảnh này giúp đưa ra những kết luận phù hợp. Điều này cung cấp thông tin giá trị cho các nhà cung cấp dịch vụ và nhà hoạch định chính sách. Họ có thể xây dựng các chiến lược hiệu quả để thúc đẩy việc áp dụng thanh toán di động.
III.Mô hình và giả thuyết các yếu tố quyết định
Nghiên cứu phát triển một mô hình lý thuyết toàn diện. Mô hình này kết hợp các khung lý thuyết hiện có. Bao gồm Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) và khung Push-Pull-Mooring (PPM). Mục đích là giải thích ý định chuyển đổi sang hệ thống thanh toán di động. Mô hình đề xuất nhiều giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố. Các yếu tố này bao gồm sự không hài lòng với phương thức hiện tại (Push). Bao gồm sức hấp dẫn của lựa chọn mới (Pull) và các yếu tố neo giữ (Mooring). Các yếu tố neo giữ có thể là chi phí chuyển đổi nhận thức hoặc lòng trung thành của khách hàng hiện tại. Mỗi yếu tố này được kiểm định kỹ lưỡng. Điều này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của chúng. Mô hình cũng tích hợp các khái niệm như kiến thức về thanh toán di động. Nó bao gồm nhận thức về tính dễ sử dụng và giá trị cảm nhận. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc về hành vi chuyển đổi khách hàng. Nó giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định hành vi. Từ đó, các doanh nghiệp có thể đưa ra các chiến lược phù hợp. Chiến lược này giúp thúc đẩy ý định chuyển đổi của người tiêu dùng.
3.1. Sự không hài lòng với thanh toán tiền mặt
Sự không hài lòng với phương thức thanh toán hiện tại là một yếu tố thúc đẩy quan trọng (Push factor). Đặc biệt là với thanh toán tiền mặt truyền thống. Người tiêu dùng có thể cảm thấy bất tiện. Ví dụ như cần phải mang theo tiền lẻ, nguy cơ mất cắp hoặc khó kiểm soát chi tiêu. Những bất tiện này tạo ra một động lực để tìm kiếm các lựa chọn thay thế tốt hơn. Sự không hài lòng của khách hàng càng cao, ý định chuyển đổi càng mạnh mẽ. Nghiên cứu này kiểm định giả thuyết về mối quan hệ này. Nó khám phá cách sự bất mãn với tiền mặt tác động đến ý định chuyển đổi sang thanh toán di động. Yếu tố này là nền tảng cho việc thúc đẩy hành vi chuyển đổi khách hàng. Việc hiểu rõ mức độ và nguyên nhân của sự không hài lòng giúp các nhà cung cấp dịch vụ tập trung vào đúng vấn đề. Họ có thể quảng bá những ưu điểm của thanh toán di động. Ưu điểm này giúp khắc phục những nhược điểm của tiền mặt. Điều này giúp tăng cường sức hấp dẫn của các lựa chọn thay thế.
3.2. Kiến thức về thanh toán di động và tính dễ sử dụng
Kiến thức của người tiêu dùng về thanh toán di động đóng vai trò thiết yếu. Kiến thức này ảnh hưởng đến sự chấp nhận và ý định chuyển đổi. Người dùng có kiến thức đầy đủ sẽ tự tin hơn khi sử dụng. Họ sẽ hiểu rõ các lợi ích và cách thức hoạt động. Ngược lại, thiếu kiến thức có thể tạo ra rào cản. Nó gây ra sự e ngại và làm giảm hành vi chuyển đổi khách hàng. Tính dễ sử dụng nhận thức cũng là một yếu tố quyết định quan trọng. Nếu một hệ thống thanh toán di động được coi là dễ học và dễ sử dụng, nó sẽ có nhiều khả năng được chấp nhận hơn. Người tiêu dùng không muốn dành quá nhiều thời gian để tìm hiểu. Họ mong muốn một trải nghiệm mượt mà và trực quan. Nghiên cứu kiểm định mối quan hệ giữa kiến thức, tính dễ sử dụng và ý định chuyển đổi. Mục đích là để xác định xem việc nâng cao kiến thức và thiết kế giao diện thân thiện có thể thúc đẩy sự chấp nhận hay không. Điều này tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng tiềm năng.
3.3. Các yếu tố thúc đẩy kéo và neo PPM
Khung Push-Pull-Mooring (PPM) cung cấp một cách tiếp cận toàn diện. Nó giải thích hành vi chuyển đổi. Các yếu tố Push (thúc đẩy) liên quan đến sự bất mãn với tình trạng hiện tại. Ví dụ như sự không hài lòng của khách hàng với thanh toán truyền thống. Các yếu tố Pull (kéo) là sức hấp dẫn của lựa chọn thay thế mới. Ví dụ như chất lượng dịch vụ tốt hơn, giá trị cảm nhận cao hơn, hoặc các tính năng vượt trội của thanh toán di động. Các yếu tố Mooring (neo giữ) là những yếu tố cá nhân hoặc môi trường. Chúng có thể cản trở hoặc tạo điều kiện cho sự chuyển đổi. Ví dụ điển hình là chi phí chuyển đổi nhận thức. Hoặc thói quen sử dụng, lòng trung thành của khách hàng. Nghiên cứu áp dụng khung PPM để phân tích ý định chuyển đổi. Nó kiểm định các giả thuyết liên quan đến từng nhóm yếu tố này. Mục tiêu là xác định yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị chiến lược. Các khuyến nghị giúp các nhà cung cấp dịch vụ thúc đẩy hành vi chuyển đổi khách hàng. Điều này giúp tối ưu hóa sự chấp nhận của hệ thống thanh toán di động.
IV.Phương pháp thu thập dữ liệu và phân tích
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng Việt Nam. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khả năng tổng quát hóa kết quả. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Mục đích là để kiểm định các giả thuyết đã đề ra. Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Điều này đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu. Các công cụ phân tích thống kê tiên tiến được sử dụng. Bao gồm phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Các phương pháp này giúp đánh giá các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố. Đặc biệt là trong việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi. Việc áp dụng các phương pháp phân tích chặt chẽ giúp tăng cường tính hợp lệ của kết quả. Điều này giúp đảm bảo rằng các kết luận về hành vi chuyển đổi khách hàng là đáng tin cậy.
4.1. Thiết kế nghiên cứu và mẫu khảo sát
Thiết kế nghiên cứu là một khảo sát cắt ngang. Dữ liệu được thu thập từ một mẫu đại diện của người tiêu dùng Việt Nam. Mẫu được chọn bằng phương pháp lấy mẫu phi xác suất tiện lợi. Tổng số người tham gia khảo sát được xác định dựa trên các tiêu chí thống kê. Ví dụ như kích thước mẫu tối thiểu cho SEM. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã được kiểm định trong các nghiên cứu trước. Các thang đo này đo lường các khái niệm như ý định chuyển đổi, sự hài lòng của khách hàng, chi phí chuyển đổi nhận thức, chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận, và sức hấp dẫn của các lựa chọn thay thế. Bảng hỏi được dịch và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của nội dung. Một nghiên cứu thí điểm đã được thực hiện trước đó. Mục đích là để kiểm tra độ rõ ràng và tính dễ hiểu của các câu hỏi. Kết quả của nghiên cứu thí điểm giúp tinh chỉnh bảng hỏi cuối cùng. Việc thiết kế nghiên cứu cẩn thận đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được có thể trả lời các câu hỏi nghiên cứu một cách hiệu quả.
4.2. Quy trình thu thập dữ liệu chi tiết
Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua các nền tảng khảo sát trực tuyến. Các kênh truyền thông xã hội và mạng lưới cá nhân cũng được tận dụng. Người tham gia được cung cấp thông tin rõ ràng về mục đích nghiên cứu. Thông tin về tính bảo mật của dữ liệu cũng được nhấn mạnh. Sự đồng ý tham gia được thu thập trước khi tiến hành khảo sát. Dữ liệu được thu thập trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này nhằm đạt được kích thước mẫu mong muốn. Quá trình thu thập dữ liệu được giám sát chặt chẽ. Mục đích là để đảm bảo không có câu trả lời trùng lặp hoặc không hợp lệ. Các câu trả lời không đầy đủ hoặc không hợp lý sẽ bị loại bỏ khỏi tập dữ liệu. Việc quản lý dữ liệu cẩn thận giúp duy trì tính toàn vẹn của thông tin. Điều này rất quan trọng cho các bước phân tích tiếp theo. Quá trình này góp phần vào độ tin cậy của các phát hiện về yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi và hành vi chuyển đổi khách hàng.
V.Kết quả nghiên cứu và so sánh các yếu tố
Phần này trình bày kết quả phân tích dữ liệu chi tiết. Các phân tích được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Đầu tiên, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng. Mục đích là để xác định cấu trúc tiềm ẩn của các biến. Tiếp theo, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được thực hiện. Điều này giúp kiểm tra tính hợp lệ và độ tin cậy của mô hình đo lường. Cuối cùng, mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được áp dụng. Điều này giúp kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố. Các chỉ số phù hợp của mô hình cấu trúc được báo cáo. Điều này đánh giá mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này tác động đến ý định chuyển đổi sang hệ thống thanh toán di động. Kết quả này giúp làm rõ các yếu tố quyết định hành vi chuyển đổi khách hàng. Các phát hiện cũng được so sánh với các nghiên cứu tương tự trước đây. Điều này nhằm làm nổi bật những đóng góp độc đáo của nghiên cứu.
5.1. Phân tích nhân tố và độ tin cậy của mô hình
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để giảm thiểu số lượng biến. Nó cũng xác định các cấu trúc tiềm ẩn. Kết quả EFA cho thấy các biến được nhóm lại thành các nhân tố hợp lý. Điều này hỗ trợ cho việc xây dựng mô hình. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được thực hiện. Mục đích là để đánh giá sự phù hợp của mô hình đo lường. Các chỉ số như Cronbach's Alpha, tải nhân tố (factor loading), độ tin cậy tổng hợp (composite reliability) và phương sai trích (average variance extracted - AVE) được kiểm tra. Các giá trị này đều nằm trong ngưỡng chấp nhận. Điều này chứng tỏ các thang đo có độ tin cậy và tính hợp lệ cao. Phân tích tính hợp lệ phân biệt cũng được thực hiện. Điều này nhằm đảm bảo rằng các cấu trúc khác nhau không bị trùng lặp. Kết quả của các phân tích này xác nhận rằng mô hình đo lường là mạnh mẽ. Nó đáng tin cậy để tiếp tục phân tích mô hình cấu trúc. Điều này rất quan trọng để đưa ra kết luận chính xác về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi.
5.2. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc
Phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. SEM đánh giá mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các biến. Kết quả phân tích cho thấy sự không hài lòng với thanh toán tiền mặt có tác động tích cực. Nó tác động đến ý định chuyển đổi. Kiến thức về thanh toán di động và tính dễ sử dụng cũng có ảnh hưởng đáng kể. Đặc biệt, chi phí chuyển đổi nhận thức cho thấy một mối quan hệ tiêu cực mạnh mẽ. Nghĩa là chi phí càng cao, ý định chuyển đổi càng giảm. Chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận của thanh toán di động mới cũng là các yếu tố thúc đẩy tích cực. Sức hấp dẫn của các lựa chọn thay thế khác có tác động đáng kể. Các chỉ số phù hợp của mô hình tổng thể đạt yêu cầu. Điều này chứng tỏ mô hình lý thuyết có khả năng giải thích ý định chuyển đổi một cách tốt. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Nó giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định và hành vi chuyển đổi khách hàng.
5.3. So sánh kết quả với các nghiên cứu trước
Nghiên cứu này so sánh kết quả của mình với các nghiên cứu trước đây. Đặc biệt là các nghiên cứu về ý định sử dụng thanh toán di động tại Việt Nam. So sánh cho thấy một số điểm tương đồng và khác biệt. Giống như các nghiên cứu khác, yếu tố tiện lợi và tính dễ sử dụng luôn được đánh giá cao. Tuy nhiên, nghiên cứu này nhấn mạnh thêm vai trò của chi phí chuyển đổi nhận thức. Đây là một rào cản đáng kể đối với hành vi chuyển đổi khách hàng ở Việt Nam. Các nghiên cứu trước có thể chưa làm rõ đầy đủ khía cạnh này. Hơn nữa, nghiên cứu cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tác động của sự không hài lòng. Sự không hài lòng này đối với phương thức thanh toán hiện tại. Sự so sánh này giúp khẳng định tính độc đáo và giá trị gia tăng của nghiên cứu. Nó cũng góp phần làm phong phú thêm kho tàng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang phát triển như Việt Nam. Kết quả cũng được so sánh với các xu hướng toàn cầu. Điều này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về thanh toán di động.
VI.Tóm tắt chính và hàm ý về lòng trung thành
Nghiên cứu này đã thành công trong việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi. Cụ thể là chuyển sang hệ thống thanh toán di động tại Việt Nam. Các yếu tố quyết định chính bao gồm sự không hài lòng với phương thức hiện tại, kiến thức về hệ thống mới, tính dễ sử dụng, chi phí chuyển đổi nhận thức, chất lượng dịch vụ, và giá trị cảm nhận. Sức hấp dẫn của các lựa chọn thay thế cũng đóng vai trò quan trọng. Các phát hiện mang lại nhiều hàm ý thực tiễn cho các nhà cung cấp dịch vụ. Để tăng cường lòng trung thành của khách hàng và thu hút người dùng mới, các chiến lược cần được thiết kế cẩn thận. Việc tập trung vào việc giảm chi phí chuyển đổi nhận thức là rất quan trọng. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức và hiểu biết của người dùng về lợi ích của thanh toán di động. Nghiên cứu cũng cung cấp một cơ sở lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu trong tương lai. Nó giúp khám phá sâu hơn hành vi chuyển đổi khách hàng trong các bối cảnh khác nhau.
6.1. Tóm tắt các phát hiện chính
Nghiên cứu đã xác nhận rằng nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi. Sự không hài lòng với thanh toán tiền mặt là một yếu tố thúc đẩy đáng kể. Ngược lại, chi phí chuyển đổi nhận thức là rào cản lớn nhất. Kiến thức về thanh toán di động và tính dễ sử dụng cũng đóng vai trò tích cực. Chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận cao từ hệ thống di động mới có thể kéo người dùng. Những yếu tố này góp phần vào sức hấp dẫn của các lựa chọn thay thế. Lòng trung thành của khách hàng hiện tại với phương thức cũ cũng được xem xét. Kết quả cho thấy mô hình Push-Pull-Mooring (PPM) là một khung lý thuyết hiệu quả. Nó giúp giải thích hành vi chuyển đổi khách hàng. Các phát hiện này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Từ đó, hiểu rõ hơn về động lực của người tiêu dùng Việt Nam khi cân nhắc thay đổi phương thức thanh toán. Đây là những yếu tố quyết định cho sự thành công của các hệ thống thanh toán di động.
6.2. Hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp
Các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán di động có thể tận dụng kết quả nghiên cứu. Họ cần tập trung vào việc giảm thiểu chi phí chuyển đổi nhận thức. Điều này có thể được thực hiện thông qua các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Ví dụ như hoàn tiền, giảm giá, hoặc hỗ trợ kỹ thuật ban đầu. Việc nâng cao nhận thức về tính bảo mật và sự tiện lợi cũng rất quan trọng. Cần có các chiến dịch truyền thông giáo dục người dùng. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về giá trị cảm nhận của thanh toán di động. Cải thiện chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người dùng là chìa khóa. Điều này giúp tăng cường sức hấp dẫn của các lựa chọn thay thế. Các doanh nghiệp cũng cần chú ý đến việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Điều này giúp ngăn chặn họ chuyển đổi sang đối thủ. Việc theo dõi sự hài lòng của khách hàng một cách định kỳ là cần thiết. Từ đó, có thể phản ứng kịp thời với những thay đổi trong hành vi chuyển đổi khách hàng.
6.3. Đề xuất cho nghiên cứu trong tương lai
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi cho các nghiên cứu trong tương lai. Có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khu vực khác của Việt Nam. Hoặc so sánh với các quốc gia đang phát triển khác. Điều này giúp có được cái nhìn toàn diện hơn. Việc nghiên cứu thêm các yếu tố ảnh hưởng khác cũng là cần thiết. Ví dụ như các yếu tố xã hội, văn hóa hoặc quy định pháp lý. Một nghiên cứu định tính có thể được thực hiện. Mục đích là để đào sâu hơn vào động lực cá nhân và trải nghiệm của người dùng. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào các phân khúc khách hàng cụ thể. Ví dụ như giới trẻ, người cao tuổi, hoặc chủ doanh nghiệp nhỏ. Điều này giúp tùy chỉnh các chiến lược hiệu quả hơn. Các nghiên cứu dài hạn có thể theo dõi hành vi chuyển đổi khách hàng theo thời gian. Điều này nhằm hiểu rõ hơn về quá trình này. Việc kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu sẽ làm phong phú thêm hiểu biết về ý định chuyển đổi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộThesis for the Degree of Doctor The Study on the Factors Affecting the Switching Intention to Mobile Payment Systems in Vietnam 베트남 모바일 결제로의 전환의도에 영향을 미치는 요인 June 2019 Department of Business Administration Graduate School of Soongsil University Tran Thao An Thesis for the Degree of Doctor The Study on the Factors Affecting the Switching Intention to Mobile Payment Systems in Vietnam 베트남 모바일 결제로의 전환의도에 영향을 미치는 요인 June 2019 Department of Business Administration Graduate School of Soongsil University Tran Thao An Thesis for the Degree of Doctor The Study on the Factors Affecting the Switching Intention to Mobile Payment Systems in Vietnam A thesis supervisor: Kyeong Seok Han Thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the Degree of Doctor June 2019 Department of Business Administration Graduate School of Soongsil University Tran Thao An To approve the submitted thesis for the Degree of Doctor by Tran Thao An Thesis Committee Chair Gwangyong Gim (signature) Member Jeongil Choi (signature) Member Jongwoo Park (signature) Member Jay In Oh (signature) Member Kyeong Seok Han (signature) June 2019 Graduate School of Soongsil University ACKNOWLEDGEMENT I would like to express my sincere gratitude to my beloved people who supported and encouraged me to the completion of this thesis. First and foremost, I am ever grateful and would like to express my deepest sense of gratitude my PhD Supervisor, Professor Kyeong Seok Han for his support, suggestions, sympathetic encouragement, and guidance he has offered to me during my research and academic process in Korea. This dissertation would not have been completed without him. I would also like to thank my doctoral committee members, Professor Gwang Yong Gim, Professor Jeongil Choi, Professor Park, and other Professors for their invaluable suggestion in my thesis.
Second, I would like to extend my thanks to my colleagues from Professor Kyeong Seok Han’s Office, Mr. Kim Soonyoung and Mr. An who always helped me when I stayed in my lab. Above all, my heartiest thanks go to my family in Vietnam, particularly my parent for their care, love, encouragement, and support in all aspects of my life.
And the most important and special person to me during my Ph. studying time in Korea is my husband. He is the biggest source of inspiration for me. When I felt fatigued and had problems with my studies and research, he is always a solid shoulder to lean upon, giving me good advice and positive energy, together we have overcome all difficulties.
I would like to say thank him very much for being a wonderful companion. TABLE OF CONTENTS ABSTRACT IN ENGLISH ································································ ix ABSTRACT IN KOREAN ································································· xi CHAPTER 1 INTRODUCTION .1 Background and Motivation.2 Research Objectives and Questions .4 Structure of Study. 7 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW .1 An Overview of Mobile Payment .1 Concept of Mobile Payment .2 Advantages and Disadvantages of Mobile Payment .2 Global Growth of Mobile Payments .3 Mobile Payment in Vietnam.1 Current Status of Payment in Vietnam .2 Mobile Payment in Vietnam.4 User IT/IS Switching Behavior .5 Theoretical Background for the Study .1 Technology Acceptance Model (TAM) .2 The Push-Pull-Mooring (PPM) Framework .6 Empirical Studies on Mobile Payment. 28 CHAPTER 3 RESEARCHER MODEL AND HYPOTHESIS .1 Low Satisfaction at Cash Payment .2 Mobile Payment Knowledge .5 Perceived Ease of Use.
55 CHAPTER 4 RESEARCH METHODOLOGY .2 Data Collection Procedure. 63 CHAPTER 5 DATA ANALYSIS .3 Exploring Factor Analysis (EFA) .4 Confirmatory Factor Analysis .5 Structural Model Analysis .1 Fitness Results of Structural Model .2 Comparison between Previous Studies about Mobile Payment in Vietnam and this Study .1 Comparison with the Research about Factors Affecting Customer Intention to Use Mobile Payment System in Vietnam (Nguyen, 2014).2 Comparison with Research about Factors Affecting the Intention to Use Mobile Payment Services in Vietnam (Liu and Pham, 2016).3 Comparison with Research about Factors Influencing the Intention to Use Mobile Payment Service Using Fintech Systems: Focused on Vietnam (Tran et al 2016).3 Comparison Mobile Payment in Vietnam and The World. 146 -iv- LIST OF TABLES [Table 2-1]The Previous PPM Model Research. 26 [Table 2-2] Factors Affecting Mobile Payment Proposed by Relevant Studies.
31 [Table 4-1] Measurement Items in the Model. 67 [Table 5-2] The Cronbach's Alpha Results. 68 [Table 5-3] KMO and Bartlett's Test. 70 [Table 5-5] Results of Measurement Model.
74 [Table 5-6] Convergent Validity of Measurement Model. 76 [Table 5-7] Discriminant Validity Analysis Results. 79 [Table 5-8] Results of Model Fitness Test. 82 [Table 5-9] Path Analysis Results.
83 [Table 5-10] Switching Cost Group Hypothesis. 87 [Table 5-11] Habit Group Hypothesis. 89 [Table 5-12] Gender Group Hypothesis. 91 [Table 5-13] Age Group Hypothesis.
93 [Table 5-14] Income Group Hypothesis. 95 [Table 6-1] The Differences between Thesis “An Empirical Study on Factors Affecting Customer Intention to Use Mobile Payment System in Vietnam” and this Thesis. 103 -v- [Table 6-2] The Difference between Paper “A Study of Factors Affecting the Intention to Use Mobile Payment Services in Vietnam” and this Thesis. 106 [Table 6-3] Differences Between Paper “A Study of Factors Affecting the Intention to Use Mobile Payment Services in Vietnam” and this Thesis.
109 -vi- LIST OF FIGURES [Figure 1-1] Number of Mobile Payment Users from 2009 to 2016, By Region (in millions). 5 [Figure 2-1] Total Revenue of Global Mobile Payment Market from 2015 to 2019 (in billion U. 14 [Figure 2-2] Most Popular Payment Methods for Online Shopping. 15 [Figure 2-3] Transaction through ATM/POS by Value <source: SBV>.
37 [Figure 4-1] World Bank's Survey on How Vietnamese User Found Out about Mobile Payment. 63 [Figure 5-1] Confirmatory Factor Analysis. 73 [Figure 5-2] Structural Equation Modelling. 80 [Figure 5-3] The Result of Hypothesis Test.
86 [Figure 6-1] Comparing the Hypothesis Test Result between Thesis “An Empirical Study on Factors Affecting Customer Intention to Use Mobile Payment System in -vii- Vietnam” and this thesis. 102 [Figure 6-2] Comparing the Hypothesis Test Result between Paper “A Study of Factors Affecting the Intention to Use Mobile Payment Services in Vietnam” and this thesis. 105 [Figure 6-3] Comparing the Hypothesis Test Result between Paper “Factors Influencing the Intention to Use Mobile Payment Service Using Fintech Systems: Focused on Vietnam” and this Thesis. 108 [Figure 6-4] Top 10 Growth in Mobile Payment Use Globally and Proximity Mobile Payments Users and Penetration in Asia-Pacific.
111 [Figure 6-5] US Proximity Mobile Payment Users, by Flatform 2018. 112 -viii- ABSTRACT The Study of Factors Affecting the Switching Intention to Mobile Payment Systems in Vietnam TRAN THAO AN Department of Business Administration Graduate School of Soongsil University The rapid growth of Fintech services and the popularity of smart devices have brought numerous convenient and easy finance services, especially, the growth of mobile payment market is the fastest one. Before customers have decided to accept new technology, they will have the intention to shift from one method to the others. If consumers use the mobile payment to conduct transactions, they will use cash payment less often.
To a certain extent, the use of the mobile payment infers a behavioral switch away from the cash payment. In this study, we combined the technology acceptance model (TAM) and Push - Pull - Mooring (PPM) framework to identify the main determinants that influence the switching intention from cash payment to mobile payment in Vietnam. The proposed model consists of two push -ix- factors, one pull factors, and three mooring factors. Additionally, the moderating effect of switching cost, habit, gender, age, and income relationships were examined.
The data was collected via an online survey conducted in Vietnam. The empirical results reveal low satisfaction on cash payment, inconvenience of cash payment, alternative attractiveness, personal innovativeness, and perceived risk are five major determinants influencing perceived usefulness. Moreover, low satisfaction on cash payment, inconvenience of cash payment, alternative attractiveness, personal innovativeness, and perceived risk are five main factors that have the strongest effects on perceived ease of use. However, the results present a relationship between mobile payment knowledge with perceived ease of use and perceived usefulness is not confirmed.
In addition, perceived ease of use and perceived usefulness directly affect switching intention from cash payment to mobile payment in Vietnam. The moderator effects of switching cost, habit, gender, and age are also confirmed, whereas, the impact of income is not found. -x- 국문초록 베트남 모바일 결제로의 전환의도에 영향을 미치는 요인 트란타오안 경영학과 숭실대학교 대학원 핀테크 서비스의 급속한 성장과 더불어 스마트 기기들의 대중성은 편 리하고 쉬운 금융 서비스들이 많이 생겨났다. 특히 모바일 결제와 관련 된 시장은 빠른 속도로 성장하고 있다.
소비자들은 새로운 기술을 수용 하기 전 다른 방법의 기술로 전환 할 의도를 갖게 된다. 만약 소비자가 모바일 결제를 이용해 거래한다면 현금 사용은 줄어들게 된다. 어느 정 도 모바일 결제 방법의 사용은 현금결제를 줄일 수 있는 행동 전환에 영 향을 줄 수 있다. 본 연구에서는 TAM(Technical Acceptance Model)과 PPM(Push-Pull-Mooring)프레임워크를 결합하여 베트남에서 현금결제에서 모바일 결제로의 전환 의사 결정에 영향을 미치는 주요 요인에 대해 고 찰하였다.
연구를 통해 수립된 모형에서는 Push 요인 중 2개의 변수와 -xi- Pull 요인의 1개의 변수 그리고 Mooring 요인의 3개의 변수로 구성하였 다. 또한 전환비용, 습관, 성별, 연령 및 소득을 조절변수로 활용하였으 며, 해당 자료는 베트남에서 온라인 조사를 실시하여 수집하였다. 실증 분석 한 결과 낮은 현금 결제 만족도, 현금 결제의 불편함, 대안의 매력, 개인의 혁신성, 인지된 위험성은 인지된 유용성과 인지된 사용 용이성에 영향을 주는 5가지 변수인 것으로 나타났다. 그러나 모바일 결제의 지식 은 인지된 사용 용이성과 인지된 유용성에 영향을 미치지 못하는 것으로 나타났다.
또한 베트남에서 인지된 사용 용이성과 인지된 사용 유용성은 현금 결제에서 모바일 결제로의 전환의도에는 영향을 미치는 것으로 나 타났다. 그리고 전환비용, 습관, 성별, 연령은 조절효과가 나타나는 것으 로 분석하였지만 소득은 영향을 미치지 못하는 것으로 나타났다. -xii- CHAPTER 1 INTRODUCTION The chapter provides the background to the research. Firstly, the background and motivation behind the research are introduced.
Then, the research objectives and questions of the research are reviewed. Next, the relevance significance is discussed, and, finally, the structure of the study is presented.1 Background and Motivation In recent years, the Internet and Information Technologies (IT) are advancing rapidly. Computers and mobile phones now are not luxuries anymore, but necessities which are almost afforded for most people. Faced with the huge market demand and economic benefits, IT companies have competitively launched various IT products with similar main functions.
Customers have been given numerous opportunities to switch from one IT product to its alternatives by the IT innovation explosions. There are many IT switching instances have been studied such as web browsers (e. Internet Explorer, Chrome), office software (e. Microsoft office, WPS), social network sites (e.
MySpace, Facebook), and IT services, such as broadband Internet access (Bhattacherjee et al, 2012). Switching behavior is believed to have an important influence on companies’ success in the marketplace. For example, customers’ switching behaviors pose a great threat to long-term customer-firm relationships from relationship marketing perspective (Ganesh et al, 2000). This IT switching phenomenon could bring up to IT provider new competitions and also opportunities.com as an example, the market - 1- share of this online social network has been totally taken over by others, namely Weibo.
Given the huge impact of IT switching behaviors, more and more information systems scholars pay attention on this subject. In previous works, IT studies have investigated the users switching behaviors in computer-aided operation IT products, such as blogs, social network sites and online market (Chang et al, 2014; Lin et al, 2012; Zhang, Cheung et al, 2008). The rapid and dynamic growths of Fintech services and IT systems have brought numerous easy payment services. Especially, the mobile payment innovations with huge advantages that have been recognized by academics and practitioners (Berger et al., 1996; Milne, 2006; Szmigin and Foxall, 1998).
Mobile payments have been developed not only in electronic payment transactions (Mallat, 2007) but also in various types of payments, like commuter trains, flight ticket, hotel rooms and restaurants (Kim at al.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tran Thao An (2019). The study on the factors affecting the switching intention t [Luận án tiến sĩ, Đại học Soongsil (Soongsil University)]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/the-study-on-the-factors-affecting-the-switching-intention-to-mobile-payment
Câu hỏi thường gặp
Luận án "The study on the factors affecting the switching intention t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: The study on the factors affecting the switching intention to mobile payment systems in vietnam. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "The study on the factors affecting the switching intention t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Soongsil (Soongsil University). Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "The study on the factors affecting the switching intention t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "The study on the factors affecting the switching intention t" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Business Administration). Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "The study on the factors affecting the switching intention t" có bao nhiêu trang?
Luận án "The study on the factors affecting the switching intention t" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "The study on the factors affecting the switching intention t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.