Nghiên cứu thay đổi niềm tin giáo viên tiếng Anh chuyên ngành tại Việt Nam
Nghiên cứu sự thay đổi niềm tin của giáo viên tương lai trong chương trình đào tạo GV Tiếng Anh chuyên ngành tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
294
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thay đổi niềm tin sư phạm giáo viên Việt Nam
- Số trang:
- 294 trang
- Trường:
- Massey University
- Chuyên ngành:
- Education
- Tác giả:
- Đặng Thị Vân Anh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thay đổi niềm tin sư phạm giáo viên Việt Nam
Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi niềm tin của giáo viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP) tiền dịch vụ tại Việt Nam. Mục tiêu chính là nhận diện niềm tin ban đầu của họ về giảng dạy ESP. Sau đó, khảo sát cách niềm tin này biến đổi sau khóa học phương pháp giảng dạy và giai đoạn thực tập. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi niềm tin. Đây là một lĩnh vực ít được nghiên cứu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý giáo viên và phát triển nghề nghiệp giáo viên. Tài liệu này làm rõ cơ chế và nguyên nhân đằng sau sự thay đổi niềm tin giáo viên Việt Nam.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về niềm tin giáo viên.
Nghiên cứu này có ba mục tiêu cụ thể. Đầu tiên, nhận diện các niềm tin ban đầu của giáo viên ESP tiền dịch vụ. Thứ hai, khám phá sự thay đổi niềm tin của họ. Sự thay đổi này được quan sát sau khóa học phương pháp giảng dạy ESP và sau giai đoạn thực tập. Thứ ba, xác định các yếu tố tác động đến sự chuyển biến niềm tin. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về quá trình thay đổi niềm tin sư phạm giáo viên.
1.2. Phương pháp khảo sát tư duy giáo viên.
Nghiên cứu áp dụng phương pháp định tính, sử dụng thiết kế nghiên cứu tình huống đa dạng. Mười hai giáo viên ESP tiền dịch vụ tham gia. Dữ liệu thu thập trong sáu tháng. Các công cụ chính bao gồm phỏng vấn bán cấu trúc, nhật ký phản tư, quan sát lớp học và phỏng vấn gợi nhớ có kích thích. Dữ liệu định tính được phân tích theo hai quá trình: phân tích trong trường hợp và phân tích liên trường hợp. Quá trình phân tích thực hiện một cách quy nạp, diễn dịch, so sánh và theo trình tự thời gian. Phần mềm NVivo hỗ trợ mạnh mẽ việc xử lý dữ liệu. Những quy trình này mang lại kết quả nghiên cứu quan trọng về tư duy giáo viên Việt Nam.
1.3. Tổng quan về niềm tin ESP ban đầu.
Giáo viên ESP tiền dịch vụ thể hiện một loạt các niềm tin ban đầu. Các niềm tin này về giảng dạy ESP hình thành trước khi họ tiếp nhận lý thuyết và thực hành. Chúng bắt nguồn từ kinh nghiệm học ESP của chính họ trong chương trình đào tạo. Niềm tin ban đầu có nhiều đặc điểm riêng biệt và rất dễ thay đổi. Đây là điểm khởi đầu quan trọng cho việc nghiên cứu sự phát triển quan điểm dạy học.
II.Khám phá tư duy giáo viên ESP Việt Nam hiện nay
Phần này đi sâu vào nguồn gốc và đặc điểm của niềm tin ban đầu ở giáo viên ESP. Niềm tin này hình thành từ kinh nghiệm học tập và ảnh hưởng đến quan điểm dạy học. Sự đa dạng trong tư duy giáo viên Việt Nam là một điểm nhấn. Điều này cho thấy tính phức tạp của hệ thống niềm tin sư phạm giáo viên và tầm quan trọng của việc nghiên cứu chuyên sâu để thúc đẩy phát triển nghề nghiệp giáo viên.
2.1. Nguồn gốc niềm tin sư phạm giáo viên.
Niềm tin về giảng dạy ESP của giáo viên tiền dịch vụ có nguồn gốc rõ ràng. Chúng xuất phát từ kinh nghiệm học ESP cá nhân của họ. Những trải nghiệm này diễn ra trong suốt chương trình đào tạo giáo viên. Chương trình đào tạo đã định hình tư duy giáo viên Việt Nam. Kinh nghiệm học tập đóng vai trò nền tảng. Chúng tạo ra các quan điểm dạy học ban đầu. Việc hiểu nguồn gốc giúp giải thích sự phát triển niềm tin sau này.
2.2. Đặc điểm niềm tin ban đầu của giáo viên.
Niềm tin ban đầu của giáo viên ESP có một số đặc điểm nổi bật. Chúng thường phản ánh kinh nghiệm chủ quan và nhận thức cá nhân. Một đặc tính quan trọng là khả năng thay đổi. Niềm tin không phải là cố định. Chúng có thể được điều chỉnh hoặc định hình lại. Điều này xảy ra dưới tác động của thông tin mới hoặc kinh nghiệm thực hành. Sự linh hoạt này là chìa khóa cho phát triển nghề nghiệp giáo viên.
2.3. Sự đa dạng trong quan điểm dạy học ESP.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự đa dạng lớn trong niềm tin của giáo viên ESP tiền dịch vụ. Họ có nhiều quan điểm dạy học khác nhau. Không có một hệ thống niềm tin đồng nhất. Sự đa dạng này phản ánh sự khác biệt trong kinh nghiệm học tập và nền tảng kiến thức cá nhân. Nó tạo ra một bức tranh phức tạp về tư duy giáo viên Việt Nam. Việc nhận diện sự đa dạng giúp hiểu rõ hơn về các thách thức trong đổi mới phương pháp giảng dạy.
III.Ảnh hưởng của chương trình đào tạo đến quan điểm dạy học
Chương trình đào tạo giáo viên có vai trò quan trọng trong việc định hình niềm tin. Nghiên cứu chỉ ra sự thay đổi rõ rệt trong quan điểm dạy học sau khóa học phương pháp và giai đoạn thực tập. Các quy trình cụ thể cho thấy cách niềm tin sư phạm giáo viên chuyển biến. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế chương trình đào tạo hiệu quả để thúc đẩy năng lực chuyên môn giáo viên và đổi mới phương pháp giảng dạy.
3.1. Niềm tin thay đổi sau khóa học phương pháp.
Sau khi hoàn thành khóa học phương pháp giảng dạy ESP, niềm tin của giáo viên có sự chuyển biến. Khóa học cung cấp kiến thức lý thuyết chuyên sâu. Nó cũng giới thiệu các kỹ thuật giảng dạy hiện đại và đổi mới. Điều này giúp giáo viên hình thành những quan điểm dạy học tiên tiến hơn. Niềm tin về tính hiệu quả của các phương pháp mới tăng lên. Sự thay đổi này khẳng định tầm quan trọng của việc đào tạo chuyên môn liên tục.
3.2. Chuyển biến niềm tin sau giai đoạn thực tập.
Giai đoạn thực tập đóng vai trò là chất xúc tác mạnh mẽ cho sự thay đổi niềm tin. Kinh nghiệm thực tế trong môi trường lớp học. Việc tương tác với học sinh và giáo viên hướng dẫn. Các yếu tố này đã củng cố hoặc thách thức niềm tin hiện có. Giáo viên học cách áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Năng lực chuyên môn giáo viên được phát triển. Niềm tin về những gì hiệu quả trong bối cảnh thực tế thay đổi đáng kể.
3.3. Các quy trình thay đổi niềm tin chính.
Niềm tin của giáo viên ESP tiền dịch vụ có xu hướng thay đổi theo sáu cách cụ thể. Những thay đổi này tuân theo hai quy trình chính. Các quy trình này bao gồm việc điều chỉnh niềm tin sẵn có. Hoặc hình thành những niềm tin hoàn toàn mới. Chúng phản ánh khả năng thích nghi của giáo viên với môi trường. Đồng thời tiếp thu kiến thức và kinh nghiệm mới. Đây là một phần thiết yếu của quá trình phát triển nghề nghiệp giáo viên.
IV.Yếu tố tác động tâm lý niềm tin giáo viên
Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi niềm tin của giáo viên. Các yếu tố này bao gồm cả yếu tố nội tại và yếu tố ngữ cảnh. Tâm lý giáo viên, kinh nghiệm cá nhân, cũng như văn hóa nhà trường và chính sách giáo dục, đều đóng vai trò quan trọng. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này định hình quá trình phát triển niềm tin sư phạm giáo viên, có ảnh hưởng lớn đến cải cách giáo dục Việt Nam.
4.1. Vai trò của yếu tố bên trong giáo viên.
Nghiên cứu tiết lộ nhiều yếu tố bên trong ảnh hưởng đến niềm tin. Các yếu tố này bao gồm kinh nghiệm cá nhân của giáo viên. Nó còn bao gồm hệ thống giá trị và quan điểm riêng. Tâm lý giáo viên đóng vai trò trung tâm. Sự tự nhận thức về năng lực chuyên môn giáo viên. Mong muốn cải thiện và học hỏi. Những yếu tố này định hình cách niềm tin phát triển. Chúng tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đến sự thay đổi niềm tin sư phạm giáo viên.
4.2. Yếu tố ngữ cảnh và văn hóa nhà trường.
Yếu tố ngữ cảnh cũng rất đa dạng. Chúng ảnh hưởng mạnh mẽ đến niềm tin của giáo viên. Môi trường đào tạo giáo viên. Văn hóa nhà trường nơi thực tập. Các yếu tố này tạo ra bối cảnh. Chúng có thể củng cố hoặc làm suy yếu niềm tin hiện có. Chính sách giáo dục quốc gia. Sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và lãnh đạo. Tất cả đều góp phần vào sự thay đổi niềm tin và quan điểm dạy học.
4.3. Sự tương tác tích hợp của các yếu tố.
Các yếu tố ngữ cảnh và yếu tố bên trong không hoạt động riêng lẻ. Chúng có vai trò khác nhau. Tuy nhiên, chúng tạo ra ảnh hưởng tích hợp lên niềm tin giáo viên. Sự tương tác này rất phức tạp. Nó định hình toàn bộ quá trình thay đổi niềm tin. Việc hiểu rõ sự tương tác này giúp thiết kế chương trình đào tạo giáo viên tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và cải cách giáo dục Việt Nam hiệu quả hơn.
V.Phát triển năng lực đổi mới phương pháp giảng dạy
Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của chương trình đào tạo giáo viên và vai trò tự chủ của giáo viên trong việc phát triển niềm tin. Những hiểu biết sâu sắc về quá trình thay đổi niềm tin sẽ hỗ trợ việc cải thiện các chương trình đào tạo. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Điều này góp phần vào sự phát triển năng lực chuyên môn giáo viên và đổi mới phương pháp giảng dạy, hỗ trợ tích cực cho cải cách giáo dục Việt Nam.
5.1. Tầm quan trọng của chương trình đào tạo.
Nghiên cứu làm nổi bật tầm quan trọng của chương trình đào tạo giáo viên ESP. Chương trình này là nền tảng. Nó giúp hình thành và phát triển niềm tin sư phạm giáo viên. Chương trình cung cấp lý thuyết và kinh nghiệm thực hành cần thiết. Nó trang bị cho giáo viên những công cụ. Điều này hỗ trợ đổi mới phương pháp giảng dạy hiệu quả. Một chương trình đào tạo chất lượng tạo ra giáo viên có năng lực chuyên môn cao.
5.2. Vai trò tự thân của giáo viên tương lai.
Bên cạnh chương trình đào tạo, vai trò của bản thân giáo viên cũng rất quan trọng. Sự chủ động học hỏi của giáo viên tiền dịch vụ. Khả năng phản tư về kinh nghiệm của mình. Mong muốn cải thiện năng lực chuyên môn giáo viên. Những yếu tố này quyết định sự thành công. Chúng góp phần vào sự phát triển bền vững của niềm tin. Điều này ảnh hưởng đến quan điểm dạy học và sự nghiệp giáo dục.
5.3. Hỗ trợ cải cách giáo dục Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn mới mẻ. Nó làm sáng tỏ sự phát triển niềm tin của giáo viên ESP tiền dịch vụ tại Việt Nam. Những hiểu biết về sự phức tạp của quá trình thay đổi niềm tin. Điều này không chỉ tạo điều kiện cho sự phát triển. Nó còn cải thiện các chương trình đào tạo giáo viên ESP trong tương lai. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn. Nó hỗ trợ hiệu quả cho cải cách giáo dục Việt Nam và việc triển khai Chương trình giáo dục phổ thông 2018.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (294 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCHANGES IN BELIEFS OF PRE-SERVICE TEACHERS IN AN ESP TEACHER EDUCATION PROGRAMME IN VIETNAM ĐẶNG THỊ VÂN ANH 2019 CHANGES IN BELIEFS OF PRE-SERVICE TEACHERS IN AN ESP TEACHER EDUCATION PROGRAMME IN VIETNAM A thesis presented in partial fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Education at Massey University, Palmerston North, New Zealand ĐẶNG THỊ VÂN ANH 2019 ABSTRACT Pre-service English for Specific Purposes (ESP) teachers’ belief change has been under-researched, so little is known about how and why their beliefs change over their teacher education programs. This study aimed to identify beliefs about ESP teaching of pre-service teachers in an ESP teacher education programme in Vietnam; explore how their beliefs changed after the ESP teaching methodology course and after the practicum; and identify factors that influenced their belief changes. A qualitative case study approach and a multiple-case study design were employed to investigate the belief changes of twelve pre-service ESP teachers. Over a six month period, data were gathered through the employment of semi-structured interviews, reflective journals, observations, and stimulated recall interviews.
These qualitative data went through two main analysis processes (within-case and cross- case analyses) and were analysed inductively, deductively, comparatively, and chronologically with the support of the NVivo software program. These comprehensive processes of data collection and analyses resulted in significant research findings. The findings revealed that the pre-service ESP teachers held a wide range of initial beliefs about ESP teaching before they were provided with theory and practice about ESP teaching. These initial beliefs, which originated from their ESP learning experiences in the teacher education programme, were found to have a number of distinctive features and were susceptible to change.
The pre-service ESP teachers’ beliefs tended to change in six ways and follow two key processes of belief change. The findings also revealed a wide variety of contextual and internal factors that, despite playing different roles, exerted integrated influences on their beliefs. Therefore, this study highlights the importance of not only the ESP teacher education program but also the pre-service ESP teachers themselves in the development of their beliefs about ESP teaching. The findings from this study shed fresh light on the development of beliefs about ESP teaching of pre-service teachers in an ESP teacher education program.
Insights into the complexity of their belief change processes will not only facilitate the development and improvement of ESP teacher education programmes in the future but also provide a basis for further research into this unexplored area. i ii ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my deep gratitude to Associate Professor Penny Haworth and Dr Karen Ashton, my research supervisors. I cannot thank them enough for their patient guidance, scholarly support, and enthusiastic encouragement. They have never stopped challenging me with critical questions that required plenty of reading and thinking.
They have also constantly given constructive feedback and comments that encouraged me to improve my knowledge and skills as a researcher. Without their academic support, this research would not have been completed with such an in-depth insight into pre-service ESP teachers’ beliefs and belief change, laying the groundwork for further research in this unexplored area. I would also like to thank my research participants, pre-service ESP teachers who enthusiastically shared their beliefs, thoughts, and feelings about their journey to become ESP teachers. Their trust and openness were of critical importance to the insight that this research has gained.
Without their contribution, pre-service ESP teachers’ beliefs and belief change would have remained untouched. My thanks are also extended to the Faculty of Foreign Languages and Ho Chi Minh City University of Technology and Education for their approval for this research being conducted and their support over this time. I would also like to extend my thanks to the staff of the Institute of Education for their support over the time of my PhD journey. This journey has also been lightened by my friends from different parts of the world, including Egypt, India, Indonesia, Malaysia, Saudi Arabia, Tanzania, Thailand, Tonga, and Vanuatu, at the Institute of Education.
We have been a great network of support and friendship. My sincere appreciation also goes to Professor James Chapman for his valuable support. My PhD journey would have been tougher without his kindness, encouragement, and advice. I also wish to thank my family for their love, support, and encouragement throughout my study.
Finally, I am indebted to the Vietnamese Ministry of Education and Training for granting me a full-time doctoral scholarship, making it possible for me to complete my doctoral study. iii iv TABLE OF CONTENTS 1. Introduction to the study. The research context.
2 Background to English language teaching in Vietnam. 3 ESP teaching in Vietnam. 4 ESP teacher education in Vietnam. Rationale and significance of the study.
Overview of the thesis. Introduction to ESP. 11 Historical development of ESP. 12 Distinguishing ESP from EGP.
17 Objectives of ESP teaching. 20 ESP teacher competencies. Examining teacher beliefs. 29 v Importance of teachers’ beliefs.
29 Characteristics of teacher beliefs. Pre-service teachers’ belief change. Influences on pre-service teachers’ belief changes. 38 Prior learning experiences.
40 Other individual factors. The qualitative research methodology. 47 Focus on meaning and understanding. 48 Concern with process.
48 Attention to actual settings of the phenomenon under study. 49 Collection of descriptive data. 49 Employment of the inductive data analysis strategy. 50 The case study method.
51 The research setting and participant selection. 53 The research setting. 53 The participant selection. 58 Phase 1: ESP teaching methodology course.
60 The data collection tools. 61 The semi-structured interviews. 62 The stimulated recall interviews. 65 The reflective journals.
65 vi The teaching observations. The data analysis. 67 The within-case analysis process. 69 The cross-case analysis process.
The researcher’s positioning. Ensuring quality in qualitative research. 77 Respect for persons. 78 Informed and voluntary consent.
79 Privacy, anonymity and confidentiality. 83 Part One: Initial beliefs. 83 ESP objectives: Teaching subject knowledge or English language?. 83 ESP teacher competence: Subject knowledge or English language competence?.
85 Motives for needing a specialized ESP teaching methodology. 87 Consistency across initial beliefs within the belief system. 88 Overview of the pre-service teachers’ initial beliefs. 91 Part Two: Changes and factors.
92 Insights into different belief development processes. 93 My: The process of forming and strengthening beliefs. 93 vii Nga: The process of forming, reforming and strengthening beliefs. 95 Nhi: The process of expanding, deepening and strengthening beliefs.
97 Insights into setbacks to belief development. 100 Thùy: Confusing input. 100 Giang: The contrast between two ESP teaching experiences. 102 Châu: The convergence of ESP learning and teaching experiences.
104 Involvement of internal factors in belief change processes. 107 Hoa: A pragmatic approach to learning to become an ESP teacher. 107 Thu: A proactive approach to learning to become an ESP teacher. 109 Trà: Gaining confidence to teach ESP.
110 Huệ: Increasingly consistent beliefs versus decreasing motivation. 113 Teasing out the factors influencing belief changes. 116 The ESP teaching methodology course. 116 The theory lesson.
117 The micro-teaching session. 120 Observing experienced teachers’ ESP lessons. 122 Observing pre-service teachers’ ESP lessons. 123 Planning and teaching an ESP lesson.
127 Approaches to developing ESP teaching skills. 129 Motivation for developing ESP teaching skills. 130 Overview of belief changes and influencing factors. The features of pre-service ESP teachers’ initial beliefs.
135 The critical role of prior learning experiences. 135 The tendency to prioritize subject knowledge. 140 viii Influences of beliefs about ESP objectives on consistency across beliefs. Changes in the pre-service teachers’ beliefs about ESP teaching.
148 Susceptibility to change in pre-service ESP teachers’ beliefs. 148 Discrete categories of belief change. 161 Belief change processes: varied combinations of discrete changes. 162 Development change processes.
165 Counter-development change processes. Belief change: The integration of influencing factors. 167 Contextual factors: Input from knowledge and experiences. 169 The ESP teaching methodology course as a theoretical input provider.
169 Practicum as realistic teaching input. 171 Internal factors as a personal filter. 178 The integration of contextual and internal factors. 185 Pre-service ESP teachers’ initial beliefs.
185 Pre-service ESP teachers’ belief changes over time. 187 Factors influencing pre-service ESP teachers’ beliefs. 190 Pre-service ESP teachers’ beliefs. 190 Pre-service teachers’ belief change.
193 Recommendations for pre-service ESP teachers. 193 Recommendations for ESP teacher educators. 195 Recommendations for ESP teacher education management. Limitations of the study.
Suggestions for future research. 201 x LIST OF TABLES Table 2.1: Required competencies of ESP teachers .2: Categories of belief change .1: Overview of the study .2: Participants’ teaching and learning experiences .3: Participants’ teaching and learning experiences .4: Research questions and data collection tools .1: An overview of the participants’ initial beliefs .2: Changes in My’s beliefs .3: Changes in Nga’s beliefs .4: Changes in Nhi’s beliefs .5: Giang’s ESP practical teaching experiences .6: Changes in Châu’s beliefs .7: Changes in Trà’s beliefs.8: An overview of Huệ’s beliefs and motivation .9: The participants’ practicum experiences .1: The pre-service teachers’ initial beliefs about ESP teaching. 141 xi LIST OF FIGURES Figure 2.1: ESP in the relationship with EGP and specific courses .2: The continuum of ELT course types .3: ESP teaching and course considerations .4: The language/ subject knowledge continuum .1: The research procedure .1: The relationship between learning experiences and initial beliefs about teaching .2: The interconnections of beliefs within a belief system .3: Continuum of belief stability and changeability .4: The primary reasons for different categories of belief change .5: Belief change processes.6: Influences of internal and external factors on pre-service teachers’ beliefs. 168 xii LIST OF APPENDICES Appendix A: Course distribution in the ESP teacher education program at the University of Technology and Education.
233 Appendix B: Guiding questions for in-depth interviews. 235 Appendix C: Pre-lesson interview questions (Sample). 240 Appendix D: Post-lesson interview questions. 242 Appendix E: Reflective journals.
244 Appendix F: Transcript release authority (in English). 255 Appendix G: Case folders. 256 Appendix H: Multi-level nodes of within-case analysis. 257 Appendix I: Multi-phase analysis of belief changes.
258 Appendix J: Within-case analysis of influencing factors. 259 Appendix K: Cross-case analysis. 260 Appendix L: Low risk notification. 261 Appendix M: Information sheet for pre-service ESP teachers (in English).
262 Appendix N: Consent form for pre-service ESP teachers (in English). 265 Appendix O: Consent form for Dean of the Faculty of Foreign Languages (in English). 266 Appendix P: Consent form for President of the University (in English). 267 Appendix Q: Invitation letter to Dean of Faculty (in English).
268 Appendix R: Invitation letter to President of the University (in English). 270 Appendix S: Information sheet for ESP learners (in English). 272 Appendix T: Information sheet for ESP learners (in Vietnamese). 274 Appendix U: Consent form for ESP learners (in English).
276 xiii LIST OF ABBREVIATIONS AL Audio Lingual Approach CLIL Content and Language Integrated Learning CLT Communicative Language Teaching EGP English for General Purposes EMI English-Medium Instruction ESP English for Specific Purposes GTM Grammar-Translation Method xiv INTRODUCTION 1. Introduction to the study This thesis focuses on the change in pre-service English for Specific Purposes (ESP) teachers’ beliefs and the factors influencing these belief changes. My interest in this study began during my role as a teacher educator in an ESP teacher education programme at Ho Chi Minh City University of Technology and Education (commonly known as the University of Technology and Education).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Vân Anh (2019). Thay đổi niềm tin giáo viên Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Massey University]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thay-doi-niem-tin-giao-vien-tieng-anh-chuyen-nganh-tai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thay đổi niềm tin giáo viên Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sự thay đổi niềm tin của giáo viên tương lai trong chương trình đào tạo GV Tiếng Anh chuyên ngành tại Việt Nam.
Luận án "Thay đổi niềm tin giáo viên Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Massey University. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Thay đổi niềm tin giáo viên Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thay đổi niềm tin giáo viên Việt Nam" thuộc chuyên ngành Education. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thay đổi niềm tin giáo viên Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thay đổi niềm tin giáo viên Việt Nam" có 294 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thay đổi niềm tin giáo viên Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.