Luận án Tiến sĩ Y học: Nghiên cứu thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân lao phổi điều trị tại Bệnh viện Phổi Trung ương

Luận án TS y học: Thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân lao phổi điều trị tại Bệnh viện Phổi Trung ương. Phân tích chuyên sâu, kết quả hữu ích.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Số trang

125

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lao phổi và huyết học: Tổng quan về tác động
Số trang:
125 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lao phổi và huyết học Tổng quan về tác động

Bệnh lao là nhiễm trùng mạn tính do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis. Phát hiện bởi Robert Koch năm 1882, lao là nguyên nhân tử vong hàng đầu trong các bệnh truyền nhiễm. Lao có thể ảnh hưởng mọi bộ phận cơ thể. Lao phổi chiếm 80-85% các trường hợp, là nguồn lây chính. Việt Nam nằm trong khu vực nhiệt đới, môi trường sống chật hẹp, tạo điều kiện thuận lợi cho lây nhiễm. Các nhóm nguy cơ cao gồm người nghiện ma túy, bệnh nhân ác tính, người nhiễm HIV/AIDS. Người tiếp xúc thường xuyên với bệnh nhân lao hoặc có đề kháng kém cũng dễ bị nhiễm. Sự hiểu biết về bệnh lao rất cần thiết cho phòng chống hiệu quả.

1.1. Bệnh lao phổi Nguồn gốc và mức độ phổ biến

Bệnh lao do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, được Robert Koch tìm ra năm 1882. Đây là một bệnh nhiễm trùng mạn tính, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Lao có thể xuất hiện ở nhiều bộ phận, nhưng lao phổi là thể phổ biến nhất, chiếm tới 80-85% trường hợp. Lao phổi cũng là nguồn lây chính cho cộng đồng. Tại Việt Nam, điều kiện môi trường sống nóng ẩm, chật hẹp, cùng với việc nhiều thế hệ sống chung nhà, tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây lan bệnh lao. Các đối tượng có nguy cơ cao bao gồm người nghiện ma túy, bệnh nhân ác tính, người nhiễm HIV/AIDS, và những người có khả năng đề kháng kém.

1.2. Mối liên hệ giữa bệnh lao và hệ tạo máu

Hệ thống tạo máu là một cơ quan trọng yếu, liên quan đến hầu hết các cơ quan khác trong cơ thể. Bệnh lao có thể tác động mạnh mẽ đến các cơ quan tạo máu, ảnh hưởng đến các dòng tế bào máu và thành phần huyết tương. Những thay đổi huyết học này cung cấp các dấu hiệu quan trọng. Chúng giúp cho việc chẩn đoán, đánh giá tiên lượng, và theo dõi quá trình điều trị trên lâm sàng bệnh nhân lao. Vì vậy, việc nghiên cứu về huyết học ở bệnh nhân lao là rất cần thiết để cải thiện hiệu quả điều trị và quản lý bệnh.

1.3. Tầm quan trọng của chỉ số huyết học trong lao

Các chỉ số huyết học cung cấp thông tin giá trị về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân lao. Chúng phản ánh phản ứng viêm và khả năng chống đỡ của cơ thể. Đặc biệt, ở bệnh nhân lao, các chỉ số này thường thay đổi rõ rệt. Chúng có thể báo hiệu sự hiện diện của bệnh, đồng thời giúp theo dõi đáp ứng điều trị. Sự biến đổi của hemoglobin, bạch cầu, tiểu cầu đều mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Việc phân tích kỹ lưỡng công thức máu giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh.

II.Tình hình bệnh lao Gánh nặng toàn cầu và Việt Nam

Bệnh lao vẫn là một gánh nặng sức khỏe toàn cầu. Theo báo cáo của WHO năm 2018, năm 2017 có khoảng 10 triệu người mắc lao mới trên thế giới. 90% là người trưởng thành, 64% nam giới, 9% đồng nhiễm HIV. Lao gây ra 1,3 triệu ca tử vong ở người âm tính với HIV và 300.000 ca tử vong ở người dương tính với HIV. Khoảng 3,5% trường hợp mắc lao mới kháng đa thuốc, và 18% ở bệnh nhân điều trị lại. Việt Nam là một trong những quốc gia có gánh nặng bệnh lao và lao kháng đa thuốc cao nhất thế giới. Năm 2017, Việt Nam phát hiện 124.000 bệnh nhân lao mới.

2.1. Số liệu thống kê bệnh lao trên thế giới

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO report 2018), ước tính năm 2017, toàn cầu có khoảng 10 triệu người mắc lao mới. Trong số đó, 90% là người trưởng thành, 64% là nam giới và 9% là người đồng nhiễm HIV. Trong cùng năm, bệnh lao đã gây ra khoảng 1,3 triệu ca tử vong ở người âm tính với HIV. Có thêm 300.000 ca tử vong do lao ở người dương tính với HIV. Tình hình lao kháng đa thuốc cũng đáng báo động, với khoảng 3,5% trường hợp mắc lao mới kháng đa thuốc và 18% trong số bệnh nhân điều trị lại. Những con số này thể hiện gánh nặng lớn của bệnh lao trên toàn cầu.

2.2. Gánh nặng bệnh lao tại Việt Nam

Việt Nam vẫn đang phải đối mặt với gánh nặng bệnh lao khá cao. Quốc gia này xếp thứ 16 trong 30 nước có số người bệnh lao cao nhất toàn cầu. Đồng thời, Việt Nam đứng thứ 15 trong 30 nước có gánh nặng bệnh lao kháng đa thuốc cao nhất thế giới. Năm 2017, tổng số bệnh nhân lao mới mắc các thể (bao gồm cả HIV+) được phát hiện là 124.000 người. Tỷ lệ phát hiện lao trên 100.000 dân là 129 người. Tỷ lệ kháng đa thuốc trong bệnh nhân mới là 4,1%. Số ca tử vong do lao (không bao gồm HIV) là 12 trên 100.000 dân. Các số liệu này nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu về huyết học ở bệnh nhân lao phổi tại Việt Nam.

2.3. Tác nhân và vị trí tổn thương của lao phổi

Bệnh lao do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, được Robert Koch phát hiện năm 1882 và còn gọi là Bacille de Koch (BK). Đây là trực khuẩn mảnh, hiếu khí, kháng cồn, kháng toan (AFB). Vi khuẩn có thể xâm nhập cơ thể qua nhiều đường. Đường hô hấp là phổ biến nhất, nhưng cũng có thể qua đường tiêu hóa, da, hoặc kết mạc mắt. Sau khi gây tổn thương tiên phát, vi khuẩn lao có thể theo đường bạch huyết hoặc máu đến các cơ quan khác, gây tổn thương thứ phát. Phổi là cơ quan bị ảnh hưởng thường xuyên nhất, chiếm 80-85% các trường hợp. Vị trí thường gặp ở phổi là đỉnh phổi hoặc vùng dưới đòn, có thể do máu chảy chậm tại đây.

III.Thay đổi huyết học ở bệnh nhân lao phổi

Bệnh nhân lao phổi thường có nhiều thay đổi huyết học đáng kể. Số lượng hồng cầu và nồng độ hemoglobin giảm là tình trạng phổ biến, dẫn đến thiếu máu. Đây là dấu hiệu thường thấy ở các bệnh nhiễm trùng mạn tính. Hệ thống bạch cầu cũng phản ứng với nhiễm trùng. Số lượng bạch cầu thường tăng, đặc biệt là bạch cầu trung tính và mono, trong khi bạch cầu lympho có thể giảm. Tiểu cầu cũng có thể tăng, đôi khi gây kết dính. Những thay đổi này cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng bệnh và phản ứng viêm của cơ thể.

3.1. Các chỉ số hồng cầu và thiếu máu

Ở bệnh nhân lao phổi, các chỉ số huyết học về hồng cầu thường cho thấy sự suy giảm. Số lượng hồng cầu và nồng độ hemoglobin thường giảm. Đây là hiện tượng phổ biến ở những người mắc nhiễm trùng mạn tính, trong đó có bệnh lao. Tình trạng thiếu máu là một biến chứng thường gặp, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Thiếu máu có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy kiệt của cơ thể. Việc theo dõi chỉ số hemoglobin rất quan trọng trong quá trình chẩn đoán và điều trị, giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng và diễn tiến của bệnh lao.

3.2. Biến động bạch cầu và hệ miễn dịch

Hệ thống bạch cầu của bệnh nhân lao phổi cũng có những thay đổi đặc trưng. Số lượng bạch cầu thường tăng. Đặc biệt, có sự tăng của bạch cầu trung tính và bạch cầu mono. Ngược lại, số lượng bạch cầu lympho có thể giảm. Những biến động này phản ánh phản ứng viêm của cơ thể chống lại vi khuẩn lao. Bạch cầu đóng vai trò then chốt trong hệ miễn dịch. Sự thay đổi trong công thức máu cung cấp dấu hiệu về mức độ nhiễm trùng. Đồng thời, chúng giúp đánh giá khả năng đề kháng của bệnh nhân đối với mầm bệnh.

3.3. Thay đổi tiểu cầu và đông máu

Số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân lao cũng có thể tăng. Đôi khi, tình trạng kết dính tiểu cầu cũng được quan sát. Tiểu cầu là thành phần quan trọng trong quá trình đông máu. Sự thay đổi về số lượng và chức năng tiểu cầu cần được chú ý trong quá trình theo dõi bệnh. Những biến động này có thể liên quan đến cơ chế viêm nhiễm kéo dài trong bệnh lao. Việc theo dõi tiểu cầu là cần thiết để phát hiện các nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến đông máu. Một số tài liệu cũng đề cập đến nguy cơ thuyên tắc phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân lao.

IV.Công thức máu thuốc chống lao Tác động và theo dõi

Việc điều trị lao thường yêu cầu phối hợp nhiều loại thuốc trong thời gian dài. Các thuốc chống lao có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cơ quan tạo máu, các tế bào máu và chức năng gan. Có thể xảy ra giảm số lượng hồng cầu, hemoglobin và thậm chí kết dính hồng cầu. Giảm bạch cầu trung tính và tiểu cầu cũng là những biến chứng tiềm ẩn. Thuyên tắc phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu cũng được báo cáo. Do đó, theo dõi công thức máu và các chỉ số huyết học khác là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

4.1. Ảnh hưởng của thuốc chống lao lên tế bào máu

Phác đồ điều trị lao thường bao gồm nhiều loại thuốc phối hợp. Thời gian điều trị cũng kéo dài. Các tác dụng phụ của thuốc chống lao có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cơ quan tạo máu. Chúng tác động lên các tế bào máu và nhiều chức năng khác của cơ thể, bao gồm cả chức năng gan. Do đó, việc theo dõi công thức máu trong suốt quá trình điều trị là cực kỳ quan trọng. Các xét nghiệm huyết học định kỳ giúp phát hiện sớm các biến chứng do thuốc. Điều này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và cho phép điều chỉnh phác đồ kịp thời nếu cần thiết.

4.2. Giảm số lượng hồng cầu và hemoglobin do thuốc

Một trong những tác dụng phụ đáng chú ý của thuốc chống lao là ảnh hưởng đến dòng hồng cầu. Các thuốc này có thể làm giảm số lượng hồng cầu và nồng độ hemoglobin. Trong một số trường hợp, chúng thậm chí có thể gây kết dính hồng cầu. Tình trạng thiếu máu do thuốc là một vấn đề cần được theo dõi sát sao. Nó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu đã có từ trước ở bệnh nhân lao. Việc theo dõi chặt chẽ chỉ số hemoglobin là cần thiết. Điều này giúp bác sĩ cân nhắc và điều chỉnh phác đồ điều trị để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu cho bệnh nhân.

4.3. Các tác dụng phụ khác của thuốc trên huyết học

Ngoài ảnh hưởng đến hồng cầu, thuốc chống lao còn có thể gây ra các tác dụng phụ khác trên huyết học. Chúng bao gồm giảm bạch cầu trung tính và giảm tiểu cầu. Những thay đổi này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Giảm bạch cầu trung tính làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Giảm tiểu cầu tăng nguy cơ chảy máu. Các nghiên cứu cũng đã báo cáo về nguy cơ thuyên tắc phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu liên quan đến việc sử dụng thuốc chống lao. Giám sát chặt chẽ các chỉ số huyết học là cần thiết để phát hiện sớm các biến chứng. Từ đó, can thiệp kịp thời để hạn chế rủi ro cho bệnh nhân.

V.Mục tiêu nghiên cứu về huyết học tại BV Phổi TW

Nghiên cứu này được thực hiện tại Bệnh viện Phổi Trung ương nhằm góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh lao phổi. Mục tiêu chính là khảo sát các đặc điểm xét nghiệm máu và tủy xương ở bệnh nhân lao phổi không kháng thuốc. Các bệnh nhân được điều trị trong giai đoạn 2015-2017. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đánh giá sự thay đổi các chỉ số huyết học trước và sau khi điều trị thuốc chống lao. Việc này cung cấp dữ liệu giá trị về diễn biến bệnh và tác động của phác đồ điều trị. Kết quả góp phần vào tiên lượng bệnh và quản lý tốt hơn cho bệnh nhân lao phổi.

5.1. Đánh giá đặc điểm xét nghiệm máu và tủy xương

Mục tiêu đầu tiên của nghiên cứu là khảo sát một số đặc điểm xét nghiệm máu và tủy xương. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân lao phổi không kháng thuốc. Họ đã được điều trị tại Bệnh viện Phổi Trung ương trong giai đoạn từ năm 2015 đến 2017. Việc thu thập và phân tích dữ liệu về công thức máu, chỉ số hồng cầu, bạch cầu, và tiểu cầu giúp hiểu rõ hơn về tình trạng huyết học ban đầu của bệnh nhân. Thông tin này cũng làm sáng tỏ các đặc điểm riêng biệt của bệnh nhân lao phổi, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của bệnh đến hệ tạo máu.

5.2. So sánh thay đổi chỉ số huyết học trước và sau điều trị

Mục tiêu quan trọng khác của nghiên cứu là đánh giá sự thay đổi các chỉ số huyết học. Sự so sánh được thực hiện trên cùng bệnh nhân, trước và sau khi điều trị thuốc chống lao. Việc này giúp xác định hiệu quả của phác đồ điều trị hiện hành. Đồng thời, nó cũng giúp phát hiện các tác dụng phụ liên quan đến huyết học do thuốc gây ra. Việc theo dõi tốc độ lắng máu (ESR) cũng được chú trọng. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu giá trị, góp phần vào việc điều trị hiệu quả hơn. Kết quả cũng giúp tiên lượng tốt hơn diễn biến của bệnh lao phổi trong thực hành lâm sàng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TÌNH HÌNH BỆNH LAO HIỆN NAY
1.1.1. Tình hình bệnh lao trên thế giới
1.1.2. Tình hình bệnh lao ở Việt Nam
1.2. Tác nhân gây bệnh
1.3. Vị trí tổn thương
1.4. Cơ chế bệnh sinh
1.5. Chẩn đoán lao phổi
1.5.1. Triệu chứng toàn thân
1.5.2. Triệu chứng cơ năng
1.5.3. Triệu chứng thực thể
1.5.4. Cận lâm sàng
1.5.4.1. Các xét nghiệm vi khuẩn
1.5.4.1.1. Kỹ thuật nhuộm soi trực tiếp tìm AFB (Acid Fast Bacilli) theo phương pháp nhuộm Ziehl-Neelsen (ZN) sử dụng kính hiển vi quang học
1.5.4.1.2. Soi đờm trực tiếp tìm vi khuẩn lao theo phương pháp nhuộm huỳnh quang sử dụng kính hiển vi huỳnh quang đèn LED
1.5.4.1.3. Kỹ thuật nuôi cấy tìm vi khuẩn lao
1.5.4.1.3.1. Nuôi cấy tìm vi khuẩn lao trong môi trường đặc Lowenstein-Jensen
1.5.4.1.3.2. Nuôi cấy M-GIT (Mycobacterium Growth Indicator Tube)
1.5.4.1.4. Kỹ thuật sinh học phân tử
1.5.4.1.4.1. Kỹ thuật PCR-BK (Polymerase chain reaction-Bacillus de Koch)
1.5.4.1.4.2. Kỹ thuật GeneXpert MTB/RIF (Mycobacterium Tuberculosis/ rifamycin)
1.5.4.1.4.3. Kỹ thuật Hain test
1.5.4.1.5. Phản ứng Mantoux
1.5.4.2. Hình ảnh X quang lao phổi
1.5.4.3. Chẩn đoán xác định
1.5.4.3.1. Lao phổi AFB(+)
1.5.4.3.2. Lao phổi AFB(-)
1.6. Phân loại bệnh lao
1.6.1. Lao mới
1.6.2. Lao tái phát
1.6.3. Thất bại điều trị
1.6.4. Điều trị lại sau bỏ trị
1.6.5. Lao phổi AFB(+) khác
1.6.6. Lao phổi AFB (-) và lao ngoài phổi khác
1.6.7. Chuyển đến
1.7. Chỉ định và phác đồ điều trị
1.7.1. Phác đồ I: 2RHZE/4RHE hoặc 2RHZS/4RHE
1.7.1.1. Chỉ định
1.7.1.2. Hướng dẫn
1.7.2. Phác đồ II: 2SRHZE/1RHZE/5RHE hoặc 2SRHZE/1RHZE/5R3H3E3
1.7.2.1. Chỉ định
1.7.2.2. Hướng dẫn
1.8. Một số tác dụng phụ của thuốc chống lao
1.8.1. Streptomycin
1.8.2. Isoniazid
1.8.3. Rifampicin
1.8.4. Ethambutol
1.8.5. Pyrazinamid
2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CÁC XÉT NGHIỆM MÁU VÀ TỦY XƯƠNG TRONG LAO PHỔI
2.1. Đặc điểm tế bào máu ngoại vi và tủy xương
2.1.1. Hồng cầu
2.1.2. Bạch cầu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu sự thay đổi một số chỉ số huyết học ở bệnh nhân lao phổi được điều trị tại bệnh viện phổi trung ương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (125 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Lao là một bệnh nhiễm trùng mạn tính do vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây ra, vi khuẩn lao được Robert Koch phát hiện năm 1882 và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh truyền nhiễm. Bệnh lao có thể gặp ở tất cả các bộ phận của cơ thể, trong đó lao phổi là thể lao gặp phổ biến nhất (chiếm 80-85%) và là nguồn lây chính cho những người xung quanh [1],[2],[3]. Việt Nam là một nước nằm trong khu vực nhiệt đới nóng, ẩm, môi trường sống chật hẹp, đặc biệt là nhiều thế hệ sống trong cùng một nhà là yếu tố thuận lợi cho sự lây nhiễm lao và lây lan bệnh lao trong những người nhà của bệnh nhân lao. Mặt khác, những người nghiện ma túy, người bị bệnh ác tính, người nhiễm HIV/AIDS, người có tiếp xúc thường xuyên với bệnh nhân lao, người có khả năng đề kháng của cơ thể kém đều là những là những người có nguy cơ dễ nhiễm lao trong cộng đồng [4].

Hệ thống tạo máu là một cơ quan quan trọng trong cơ thể có liên quan đến hầu hết các cơ quan khác. Các cơ quan tạo máu có thể bị ảnh hưởng bởi bệnh lao; bao gồm các dòng tế bào máu, đặc trưng bằng những chỉ số huyết học và các thành phần huyết tương. Các thay đổi huyết học đóng vai trò quan trọng cung cấp những dấu hiệu để chẩn đoán, đánh giá tiên lượng và theo dõi điều trị trên lâm sàng bệnh nhân lao [5]. Số lượng hồng cầu và nồng độ hemoglobin giảm thường xuất hiện trên những người bệnh nhiễm trùng mạn tính, trong đó có bệnh lao.

Số lượng bạch cầu thường tăng và tăng bạch cầu trung tính, tăng bạch cầu mono và có thể giảm bạch cầu lympho. Tăng số lượng tiểu cầu và đôi khi gây kết dính tiểu cầu Một số nghiên cứu của các tác giả thấy rằng do việc sử dụng thuốc chống lao phải phối hợp nhiều loại, dùng trong thời gian dài và các tác dụng phụ của thuốc chống lao có ảnh hưởng trực tiếp cơ quan tạo máu, đến các tế bào máu 2 và các chức năng khác của cơ thể, cũng như ảnh hưởng đến chức năng gan. Các thuốc chống lao có thể làm giảm số lượng hồng cầu, giảm nồng độ hemoglobin, có khi làm kết dính hồng cầu; giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu; thuyên tắc phổi và cũng như huyết khối tĩnh mạch sâu [9],[10],[11], [12]. Nghiên cứu các bệnh lý phối hợp trên bệnh nhân lao đã có nhiều, nhưng nghiên cứu về huyết học ở bệnh nhân lao phổi thì chưa nhiều tác giả thực hiện.

Để góp phần điều trị hiệu quả và tiên lượng tốt hơn về diễn biến của bệnh lao phổi qua sự thay đổi các chỉ số huyết học, chúng tôi nghiên cứu đề tài này với hai mục tiêu: 1. Nghiên cứu một số đặc điểm xét nghiệm máu và tủy xương ở bệnh nhân lao phổi không kháng thuốc được điều trị tại bệnh viện Phổi Trung ương từ 2015 đến 2017. Đánh giá sự thay đổi các chỉ số huyết học ở bệnh nhân nghiên cứu trước và sau điều trị thuốc chống lao. CHƯƠNG I 3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

TÌNH HÌNH BỆNH LAO HIỆN NAY 1. Tình hình bệnh lao trên thế giới Theo số liệu thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG-WHO report 2018-Global Tuberculosis control) ước tính năm 2017 trên toàn cầu có khoảng 10 triệu người mắc lao mới, trong đó có khoảng 90% trường hợp là người trưởng thành, 64% là nam giới, 9% là người đồng nhiễm HIV [13]. Trong năm 2017, bệnh lao đã gây ra khoảng 1,3 triệu ca tử vong trong số những người âm tính với HIV và có thêm 300.000 ca tử vong do lao trong số những người dương tính với HIV; khoảng 3,5% trường mắc lao mới kháng đa thuốc và 18% trong số bệnh nhân điều trị lại [13]. Tình hình bệnh lao ở Việt Nam Việt Nam hiện vẫn là nước có gánh nặng bệnh lao khá cao, đứng thứ 16 trong 30 nước có số người bệnh lao cao nhất toàn cầu, đồng thời đứng thứ 15 trong số 30 nước có gánh nặng bệnh lao kháng đa thuốc cao nhất thế giới[14].

Tổng số bệnh nhân lao mới mắc các thể (bao gồm cả HIV+) được phát hiện 2017 là 124.000 người; Tỷ lệ phát hiện lao các thể trên 100.000 dân là 129 người, trong đó tỷ lệ kháng đa thuốc trong bệnh nhân mới (%) là 4,1/100.000 dân; Tử vong do lao (loại trừ HIV) là 12. Tác nhân gây bệnh Bệnh lao do vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis) gây ra, được Robert Koch phát hiện năm 1882, nên còn có tên gọi là Bacilie de Koch (viết tắt là BK). Vi khuẩn lao thuộc họ Mycobacterium [1]. Mycobacteria là các vi khuẩn hiếu khí, thường có dạng trực khuẩn mảnh hơi cong, không di động, kích thước 0,2 µm - 0,6 µm x 1 µm - 10 µm.

Nhuộm Ziehl-Neelsen bắt màu đỏ trên nền xanh, không bị cồn và acid làm 4 mất màu fucsin, do vậy chúng được gọi là vi khuẩn kháng cồn, kháng toan (acid fast bacilli-AFB). Dựa vào đặc điểm này có thể giúp phát hiện vi khuẩn lao trong các mẫu bệnh phẩm bằng cách soi AFB [15],[16],[17]. Vị trí tổn thương Vi khuẩn lao có thể vào cơ thể qua nhiều đường. Thường là qua đường hô hấp, có thể qua đường tiêu hóa, da, kết mạc mắt…Sau khi gây tổn thương tiên phát, vi khuẩn lao có thể theo đường bạch huyết hoặc đường máu tới cơ quan khác gây tổn thương thứ phát [1].

Nhiều cơ quan như phổi, thận, màng não, xương, da, hạch. đều có thể bị bệnh lao, nhưng thường bị hơn cả là phổi (80-85%), vị trí thường gặp ở phổi là đỉnh phổi hoặc vùng dưới đòn, có thể do máu ở đây chảy chậm nên vi khuẩn có thể tập trung để gây bệnh [17]. Cơ chế bệnh sinh Nhiễm lao bắt đầu khi trực khuẩn lao vào đến phế nang, xâm nhiễm vào đại thực bào phế nang và sinh sôi theo cấp số nhân. Vi khuẩn bị tế bào đuôi gai bắt giữ và mang đến hạch lympho ở vùng trung thất, sau đó theo dòng máu đến các mô và cơ quan xa, nơi mà bệnh lao có khả năng phát triển: đỉnh phổi, hạch lympho ngoại biên, thận, não và xương [1].

Đại thực bào, lympho bào T, lympho bào B và nguyên bào sợi là các tế bào kết tập lại tạo u hạt, với các lympho bào vây quanh đại thực bào. Chức năng của u hạt không chỉ ngăn cản sự lan toả của vi khuẩn, mà còn tạo môi trường tại chỗ cho các tế bào của hệ miễn dịch trao đổi thông tin. Bên trong u hạt, lympho bào T tiết cytokine, như interferon gamma, hoạt hoá đại thực bào và khiến chúng diệt vi khuẩn tốt hơn. Điều quan trọng là vi khuẩn lao không bị u hạt loại trừ hoàn toàn, mà trở nên bất hoạt, tạo dạng nhiễm lao tiềm ẩn.

Nhiễm khuẩn lao tiềm ẩn chỉ có 5 thể được phát hiện với thử nghiệm da tuberculin - người nhiễm lao sẽ có đáp ứng quá mẫn muộn đối với dẫn xuất protein tinh khiết từ M. Một đặc điểm nữa của u hạt ở lao người là diễn tiến đến chết tế bào, còn gọi là hoại tử, ở trung tâm của củ lao. Nhìn bằng mắt thường, củ lao có dạng pho mát trắng mềm và được gọi là hoại tử bã đậu. Nếu vi khuẩn lao xâm nhập vào dòng máu và lan toả khắp cơ thể, chúng tạo vô số ổ nhiễm, với biểu hiện là các củ lao màu trắng ở mô.

Trường hợp này được gọi là lao kê và có tiên lượng nặng [17]. Chẩn đoán lao phổi 1. Triệu chứng toàn thân: - Các triệu chứng kinh điển có liên quan đến bệnh lao bao gồm sốt, đổ mồ hôi ban đêm, biếng ăn và giảm cân [1]. - Sốt có thể gặp sốt cao, sốt thất thường nhưng hay gặp nhất là sốt nhẹ 37,5oC-38oC hoặc gai gai lạnh về chiều, sốt kéo dài từ 2–3 tuần, kèm ra mồ hôi về ban đêm [3],[18].

Triệu chứng cơ năng: + Triệu chứng hay gặp nhất là ho khạc đờm, đờm nhày màu vàng nhạt, có thể màu xanh hoặc mủ đặc. + Ho ra máu: Khoảng 10% bệnh nhân, bắt đầu bằng triệu chứng ho ra máu, thường ho ra máu ít và đờm có lẫn máu tươi. + Đau ngực: Đây là triệu chứng không gặp thường xuyên, thường đau khu trú ở một vị trí cố định. + Khó thở: Chỉ gặp khi tổn thương rộng ở phổi [3],[19].

Triệu chứng thực thể: Rì rào phế nang giảm ở vùng đỉnh phổi hoặc vùng liên bả-cột sống, ran nổ cố định ở một vị trí (vùng cao của phổi) là một dấu hiệu có giá trị. 6 - Dấu hiệu quan trọng gợi ý đến bệnh lao phổi là các triệu chứng trên nặng lên theo hàng tuần hoặc hàng tháng đặc biệt đối với triệu chứng toàn thân. Cận lâm sàng: a. Các xét nghiệm vi khuẩn: xác định sự có mặt của BK trong đờm, dịch phế quản, dịch dạ dày.

- Kỹ thuật nhuộm soi trực tiếp tìm AFB (Acid Fast Bacilli) theo phương pháp nhuộm Ziehl-Neelsen (ZN) sử dụng kính hiển vi quang học. Phương pháp này có ưu điểm là cho kết quả nhanh, chẩn đoán chính xác bệnh lao. Nhưng có nhược điểm là trong 1 ml đờm phải có từ khoảng 104- 106 vi khuẩn trở lên mới có thể cho kết quả dương tính [3],[16]. - Soi đờm trực tiếp tìm vi khuẩn lao theo phương pháp nhuộm huỳnh quang sử dụng kính hiển vi huỳnh quang đèn LED: Hình 1.

Hình ảnh AFB trên tiêu bản nhuộm huỳnh quang [3] Kính hiển vi huỳnh quang có ưu điểm là soi nhanh hơn kính hiển vi quang học (ánh sáng trắng) với nhuộm Ziehl-Neelsen. Kỹ thuật này cũng có độ nhạy cao hơn ở những mẫu bệnh phẩm ít vi khuẩn vì số vi trường được quan sát nhiều hơn [3],[16]. - Kỹ thuật nuôi cấy tìm vi khuẩn lao: + Nuôi cấy tìm vi khuẩn lao trong môi trường đặc Lowenstein-Jensen. 7 + Nuôi cấy M-GIT (Mycobacterium Growth Indicator Tube): Là kỹ thuật nuôi cấy vi khuẩn lao sử dụng môi trường lỏng [1],[3].

- Kỹ thuật sinh học phân tử: + Kỹ thuật PCR-BK (Polymerase chain reaction-Bacillus de Koch): Kỹ thuật PCR-BK được coi như một tiến bộ lớn trong phát hiện, chẩn đoán bệnh lao, xác định DNA của vi khuẩn bằng cách lai ghép với các DNA dò. Độ nhạy của kỹ thuật này khoảng 74-91%, độ đặc hiệu 95-100% khi dùng để phát hiện các Mycobacterium Tuberculosis complex. Thời gian chẩn đoán nhanh: 24-48 giờ [1],[3],[5],[21]. + Kỹ thuật GeneXpert MTB/RIF (Mycobacterium Tuberculosis/ rifamycin): Là một kỹ thuật ứng dụng sinh học phân tử, mang tính đột phá, cho biết mẫu bệnh phẩm có vi khuẩn lao hay không, có nhiều hay ít vi khuẩn và vi khuẩn lao có kháng rifamycin hay không.

Thời gian thực hiện xét nghiệm chỉ khoảng 2 giờ [3],[21],[22].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thay đổi huyết học ở bệnh nhân lao phổi: Nghiên cứu tại BV Phổi TW (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thay-doi-chi-so-huyet-hoc-benh-nhan-lao-phoi-bv-phoithuonguong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thay đổi huyết học ở bệnh nhân lao phổi: Nghiên cứu tại BV Phổi TW" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS y học: Thay đổi chỉ số huyết học ở bệnh nhân lao phổi điều trị tại Bệnh viện Phổi Trung ương. Phân tích chuyên sâu, kết quả hữu ích.

Luận án "Thay đổi huyết học ở bệnh nhân lao phổi: Nghiên cứu tại BV Phổi TW" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thay đổi huyết học ở bệnh nhân lao phổi: Nghiên cứu tại BV Phổi TW" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Thay đổi huyết học ở bệnh nhân lao phổi: Nghiên cứu tại BV Phổi TW" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thay đổi huyết học ở bệnh nhân lao phổi: Nghiên cứu tại BV Phổi TW" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thay đổi huyết học ở bệnh nhân lao phổi: Nghiên cứu tại BV Phổi TW" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter