Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá schefflera sessiliflo
Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá schefflera sessiliflora de p v thuộc họ ngũ gia bì araliaceae ở việt nam la tiến sĩ. Xem tóm
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
114
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu thành phần và hoạt tính lá S. sessiliflora
- Số trang:
- 114 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa học các hợp chất thiên nhiên
- Tác giả:
- Nguyễn Tấn Phát
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu thành phần và hoạt tính lá S
Nghiên cứu này tập trung vào lá Schefflera sessiliflora. Đây là một loài cây thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae). Họ thực vật này nổi tiếng với nhiều cây thuốc quý. Các loài trong họ Araliaceae thường chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng. Công trình này có hai mục tiêu chính. Đầu tiên, khảo sát thành phần hóa học lá cây. Thứ hai, đánh giá hoạt tính sinh học dược liệu của các chất chiết và chất phân lập. Đặc biệt, nghiên cứu tìm kiếm các hợp chất có khả năng ức chế enzyme α-glucosidase và gây độc tế bào. Kết quả cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này làm nền tảng cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm mới từ thiên nhiên. S. sessiliflora đại diện cho tiềm năng lớn trong y học cổ truyền và hiện đại.
1.1. Giới thiệu loài Schefflera sessiliflora
Schefflera sessiliflora là cây thân gỗ, thường mọc ở vùng nhiệt đới. Loài cây này thuộc họ Ngũ gia bì, có lịch sử sử dụng trong y học dân gian. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học về nó còn hạn chế. Công trình này nhằm lấp đầy khoảng trống kiến thức. Mục tiêu là khám phá giá trị dược liệu tiềm ẩn của loài cây này.
1.2. Mục tiêu chính của công trình nghiên cứu
Mục tiêu chính là xác định các thành phần hóa học lá cây. Đồng thời, đánh giá các hoạt tính sinh học dược liệu của chúng. Cụ thể, nghiên cứu tìm kiếm các chất có khả năng ức chế enzyme α-glucosidase. Hoạt tính gây độc tế bào cũng là một trọng tâm. Việc này nhằm tìm kiếm các hoạt chất tiềm năng cho y học.
1.3. Tổng quan hoạt tính ức chế enzyme α glucosidase
Enzyme α-glucosidase đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate. Ức chế enzyme này giúp kiểm soát đường huyết sau ăn. Đây là một chiến lược điều trị bệnh tiểu đường type 2. Nghiên cứu này đánh giá khả năng ức chế α-glucosidase của các hợp chất từ lá cây. Điều này mở ra hướng phát triển thuốc mới.
II. Phương pháp phân tích hóa thực vật và chiết xuất dược liệu
Nghiên cứu sử dụng mẫu lá Schefflera sessiliflora khô. Lá được chiết xuất dược liệu bằng các dung môi phù hợp. Quá trình này tạo ra các cao chiết thô. Các phương pháp sắc ký được áp dụng để phân lập. Sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký cột (CC) là kỹ thuật chính. Cấu trúc hợp chất được xác định. Các kỹ thuật phổ tiên tiến được sử dụng. Bao gồm phổ UV, IR, khối phổ (MS). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cũng quan trọng. Phân tích hóa thực vật là bước cốt lõi. Sau đó, tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase được đo. Hoạt tính gây độc tế bào cũng được đánh giá.
2.1. Quy trình chiết xuất dược liệu từ lá cây
Lá S. sessiliflora được thu hái và làm khô. Nguyên liệu sau đó được nghiền nhỏ. Quy trình chiết xuất dược liệu được thực hiện bằng cách ngâm chiết hoặc Soxhlet. Các dung môi có độ phân cực khác nhau được sử dụng. Điều này nhằm thu được phổ rộng các hợp chất. Cao chiết thô được cô đặc để chuẩn bị cho các bước phân lập tiếp theo.
2.2. Kỹ thuật phân tích và xác định cấu trúc hóa học
Các hợp chất được phân lập bằng sắc ký cột. Để xác định cấu trúc, nhiều phương pháp phổ được áp dụng. Phổ UV giúp nhận diện các chromophore. Phổ IR cung cấp thông tin nhóm chức. Phổ MS xác định khối lượng phân tử. Phổ NMR (1H-NMR, 13C-NMR, COSY, HSQC, HMBC) là công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép giải đoán chi tiết cấu trúc hóa học. Phân tích hóa thực vật này đảm bảo độ chính xác cao.
2.3. Các phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học
Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase được thực hiện in vitro. Mẫu thử được ủ với enzyme và cơ chất. Nồng độ ức chế 50% (IC50) được tính toán. Hoạt tính gây độc tế bào được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư. Phương pháp MTT thường được sử dụng. Các kết quả này cung cấp cái nhìn ban đầu về hoạt tính sinh học dược liệu.
III. Chiết xuất và phân lập thành phần hóa học lá cây
Từ cao chiết lá Schefflera sessiliflora, nhiều hợp chất đã được phân lập. Tổng cộng 14 hợp chất được xác định cấu trúc. Đáng chú ý là các saponin và dẫn xuất terpenoid. Acid 3-O-[α-L-rhamnopyranosyl-(1→3)]-β-D-glucuronopyranosyloleanolic là một ví dụ. Pseudoginsenoside RT1 methyl ester cũng được tìm thấy. Đây là các hợp chất có tiềm năng dược lý. Ngoài ra, hợp chất phenolic như acid 5-p-trans-coumaroylquinic cũng được cô lập. Flavonoid tiliroside cũng hiện diện. Các hợp chất lipid như muối natri của sulfolipid glycerol. sn-1-monoacylglycerol và sn-1,2-diacylglycerol cũng được xác định. Việc phân tích hóa thực vật này làm sáng tỏ nguồn gốc hoạt tính.
3.1. Các hợp chất saponin và terpenoid được phân lập
Nghiên cứu đã phân lập nhiều saponin và terpenoid triterpen. Bao gồm các dẫn xuất của acid oleanolic và hederagenin. Chikusetsusaponin IVa methyl ester cũng được tìm thấy. Những hợp chất này thường có hoạt tính sinh học đa dạng. Chúng góp phần vào đặc tính dược liệu của cây. Việc phân lập chúng đòi hỏi kỹ thuật sắc ký phức tạp.
3.2. Phát hiện hợp chất phenolic và flavonoid mới
Bên cạnh saponin, nghiên cứu còn tìm thấy các hợp chất phenolic và flavonoid. Acid 5-p-trans-coumaroylquinic là một ví dụ. Tiliroside, một flavonoid glycoside, cũng được xác định. Những hợp chất này nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa. Chúng có thể góp phần vào hoạt tính sinh học dược liệu tổng thể của lá cây.
3.3. Các hợp chất lipid và dẫn xuất khác từ dược liệu
Nghiên cứu cũng phân lập được một số hợp chất lipid. Muối natri của (2S)-1,2-di-O-palmitoyl-3-O-α-D-(6-sulfo)quinovopyranosylglycerol là một trong số đó. sn-1-monoacylglycerol và sn-1,2-diacylglycerol cũng được xác định. Sự đa dạng của thành phần hóa học lá cây cho thấy tiềm năng rộng lớn. Các chất này có thể có vai trò trong hoạt tính sinh học.
IV. Đặc trưng hoạt tính sinh học dược liệu tiềm năng của lá
Các cao chiết và hợp chất tinh khiết đã được thử nghiệm. Hoạt tính ức chế enzyme α-glucosidase là điểm nhấn. Enzyme này liên quan đến điều hòa đường huyết. Nhiều hợp chất cho thấy khả năng ức chế mạnh. Đặc biệt là các saponin và hợp chất phenolic. Hoạt tính gây độc tế bào cũng được kiểm tra. Một số hợp chất thể hiện hoạt tính vừa phải. Kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới. Hoạt tính sinh học dược liệu của lá S. sessiliflora rất đa dạng. Sự hiện diện của flavonoid và tanin có thể góp phần. Các hợp chất này có thể có tác dụng hiệp đồng.
4.1. Hoạt tính ức chế enzyme α glucosidase của các chất
Nhiều hợp chất phân lập từ lá Schefflera sessiliflora thể hiện hoạt tính ức chế α-glucosidase đáng kể. Đặc biệt, một số saponin và flavonoid có IC50 thấp. Điều này cho thấy tiềm năng trong việc kiểm soát đường huyết. Khả năng này có thể được ứng dụng trong điều trị tiểu đường. Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng.
4.2. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của cao chiết và chất
Các cao chiết và một số hợp chất tinh khiết đã được thử nghiệm độc tính tế bào. Một số mẫu cho thấy hoạt tính gây độc tế bào vừa phải. Điều này gợi ý tiềm năng cho các ứng dụng chống ung thư. Tuy nhiên, cần đánh giá chi tiết hơn. Cần xác định tính chọn lọc trên các dòng tế bào khác nhau. Đây là một phần quan trọng của hoạt tính sinh học dược liệu.
4.3. Liên hệ thành phần hóa học với hoạt tính sinh học
Các kết quả cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa thành phần hóa học lá cây và hoạt tính sinh học. Sự hiện diện của saponin, flavonoid và hợp chất phenolic đóng vai trò chính. Những nhóm chất này đã được biết đến với nhiều tác dụng dược lý. Chúng có thể hoạt động riêng lẻ hoặc hiệp đồng. Điều này tạo ra tiềm năng cho các ứng dụng trị liệu.
V. Ứng dụng và tiềm năng phát triển dược liệu từ lá cây
Nghiên cứu đã xác định 14 hợp chất từ lá Schefflera sessiliflora. Nhiều trong số đó thể hiện hoạt tính sinh học đáng kể. Đặc biệt là khả năng ức chế enzyme α-glucosidase. Điều này gợi ý tiềm năng chống tiểu đường. Phát hiện này là cơ sở quan trọng. Việc phát triển các loại thuốc mới từ dược liệu tự nhiên có triển vọng. Cần tiến hành nghiên cứu sâu hơn. Đánh giá toàn diện hơn về độc tính và cơ chế tác dụng. Chiết xuất dược liệu từ lá S. sessiliflora có thể mang lại giá trị kinh tế. Cần tiếp tục khám phá các alkaloid và terpenoid khác. Lá cây này là một nguồn tài nguyên quý giá.
5.1. Kết luận chính về thành phần hóa học và hoạt tính
Công trình đã thành công trong việc phân lập và xác định 14 hợp chất. Chúng thuộc các nhóm saponin, flavonoid, hợp chất phenolic và lipid. Nhiều hợp chất này thể hiện hoạt tính ức chế α-glucosidase mạnh. Một số cũng có hoạt tính gây độc tế bào. Thành phần hóa học lá cây phong phú là cơ sở cho các hoạt tính này.
5.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu và phát triển dược phẩm
Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn. Cụ thể là đánh giá hoạt tính in vivo của các hợp chất tiềm năng. Cơ chế tác dụng cần được làm rõ. Nghiên cứu độc tính cấp tính và mãn tính cũng rất quan trọng. Khám phá thêm các nhóm chất khác như alkaloid và tanin có thể hữu ích. Điều này mở rộng tiềm năng của dược liệu này.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm
Lá Schefflera sessiliflora có tiềm năng lớn trong ngành dược phẩm. Đặc biệt là trong phát triển thuốc hỗ trợ điều trị tiểu đường. Các hợp chất hoạt tính có thể trở thành ứng viên thuốc. Chiết xuất dược liệu này cũng có thể dùng làm thành phần trong thực phẩm chức năng. Việc nghiên cứu và phát triển cần sự hợp tác đa ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (114 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIEN HAN LAM KHOA HOC VA CONG NGHE VIET NAM HOC VIEN KHOA HOC VA CONG NGHE NGUYEN TAN PHAT NGHIÊN CỨU THÀNH PHẢN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CUA LA SCHEFFLERA SESSILIFLORA DE P. THUQC HQ NGU GIA Bi (ARALIACEAE) O VIET NAM LUẬN ÁN TIÊN SĨ HÓA HỌC TP. HÒ CHÍ MINH, 2016 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYÊN TÁN PHÁT NGHIÊN CỨU THÀNH PHẢN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA LÁ SCHEFFLERA SESSILIFLORA DE P. THUỘC HỌ NGŨ GIA BÌ (ARALIACEAE) O VIET NAM CHUYEN NGANH: HOA HOC CAC HOP CHAT THIEN NHIEN MA SO: 62.17 NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1.
MAI DINH TRI 2. LE TIEN DUNG TP. HO CHi MINH, 2016 Với tắm lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin kính gửi lời cảm ơn đến TS. MAI DINH TRI va TS.
LE TIEN DUNG Viện Công Nghệ Hóa Học Đã tận tình hướng dẫn và quan tâm thường xuyên đến suốt quá trình thực hiện công trình nghiên cứu của tôi. TRAN CONG LUAN va TS. VUONG CHÍ HÙNG Trung tâm Sâm và Dược liệu Tp. Hồ Chí Minh Đã cung cấp mẫu nguyên liệu để tôi thực hiện luận án.
PHAN VAN DE Da phat hién va dinh danh mẫu nguyên liệu để tôi thực hiện luận án. NGUYÊN NGỌC HẠNH Đã truyền đạt cho tôi những kiến thức nền tảng vững chắc trong suốt thời gian làm việc chung. Quy anh chi, các bạn đồng nghiệp công tác tại Viện Công Nghệ Hóa học. Cuối cùng con xin cảm ơn gia đình đã động viên, tạo mọi điều kiện từ vật chất đến tỉnh thần cho con học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Xin chân thành cảm ơn. Hỗ Chí Minh, năm 2016 NGUYEN TAN PHAT LỜI CAM ĐOAN Luận án Tiến sĩ Hóa học: “Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá Scheflera sessiljora De P. thuộc họ Ngũ gia bì (Araliaceae) ở Việt Nam” do tôi thực hiện, các số liệu, kết quả đều là trung thực. Hồ Chí Minh, năm 2016 Nghiên cứu sinh Nguyễn Tấn Phát MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.-----cceccccccczzrre iv DANH MỤC CAC BANG, SO DO i 1.
Giới thiệu chung về loài Schefflera sessiliflora De P.---+ 2 1,1,1, Mô tả KhHƯO VÊ ¡ae nnng ga a1 111091414685118661515613118615155851456155511958/0581011955051/7550668 1. Các nghiên cứu về dược lý sas 1. Các nghiên cứu vé thanh phan hoa hoC. Giới thiệu chung về chỉ ,Seleƒfera.
Thành phần hóa học chỉ ,Seheƒflera.+ s55: weed 1,3; Giới thiệu chung về hoat tinh ire ché enzyme o-glucosidase. Tổng quan về enzyme z-glucosidase. Cơ chế phản ứngl6ỀÌ,. Mục đích ức ché enzyme a-glucosidase™),.
Một số chất ức chế ơ-glucosidasel20531,. Nguyên tắc chungl*6:Ì,. 21121 e2 36 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mẫu nguyên liệu.
Phương pháp phân lập. vn nH TH HH HH hư 38 2. Sắc ký lớp mỏng (TLC).- 2-2 +52 S+2SE2EE2E+2EE+EEEEEtEEvSExeExerkerkrrrerrreree 38 2. Sắc ký cột (CC) : 2:3, Phương pháp xác định cầu trẲC ‹:.‹::-icsics6i10 25 012-0116 01ã1 04 Quá da ga 0u PIN?) cau vÄ|[.
Phương pháp pho tu ngoai (UV) “ 2. Phương pháp phổ hồng ñIEGÄ LÊ} sa se sex ssss55119195509595133595550615356595931452 850658198 38 2. Phương pháp khối phô (MS) .--ccc tt t2 2212112121 eerre 38 2. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).
Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS). Phương pháp thứ hoạt tính ức ché enzyme a-glucosidase. Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào. - 39 CHUONG 3: THUC NGHIEM SSEESEESEESREREESREREESEESSSS .1; Điêu chê các cao chiết.
Phân lập các hợp chất 3. Hằng số vật lý và dữ kiện phổ của các hợp chất phân lập được. Acid 3-O-[a-L-rhamnopyranosyl-(13)]--D-glucuronopyranosyloleanolic (T2?) tinh De EtDEĐHAI81AESNEHSSSISENSESSESSS. 3-O-[a-L-rhamnopyranosyl-(1>3)]--D-glucuronopyranosylhederagenin 1O ÔÔÔÔÔÔÔÔÔÔÔÒÔỒ 44 3.
Chikusetsusaponin IVa methyl ester (SS Í4). Pseudoginsenoside RT: methyl ester (SS Ï Š). sec sec cxcevy 51 3. Acid 5-p-ams-coumaroylquinic (SS04).
Muối natri cua (2S)-1,2-di-O-palmitoyl-3-O-a-D-(6- sulfo)quinovopyranosylglycerol (SS09). sz-I-monoacylglycerol và sz-l,2-diacylglycerol (SS05). Thủy phân xác định các đơn vi duong cla SS11, 5S16, $S20, $S21. Thủy phân xác định các acid béo của SS05, SS09.
Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hoat tinh ire ché enzyme a-glucosidase. Hoạt tính gây độc tế bào. ¿+ + 21221 222112112212212214211221211 112112112 c0, 55 CHƯƠNG 4: KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN.--- + 2222S22E2£E2EE2EE£EZEerrzrerrrrs 56 4.
Phân lập các hợp chất. Xác định cấu trúc các hợp chất 4:2,1,:Ácld Gleanolic:(SS06) seossssssoieneiiDGDEI03155051803110135135810111236315519185515183565% 4.Acid 3-O-[a-L-rhamnopyranosyl-(13)]-£-D-glucuronopyranosyloleanolic CSE) ee ee 60 4. Pseudoginsenoside RT: methyl ester (SSÏ Š).16, rans-Tiliroslde (SSU2)¿xsssosssisnndgioDdotbotiidiAOEi0R104A8000-Ay1S018/28A0808 4. Acid 5-p-frans-coumaroylquinic (SS04).
---cscc se ssevsrereree 4. Muối natri cua (2S)-1,2-di-O-palmitoyl-3-O-a-D-(6- sulfo)quinovopyranosylglycerol (SS09).-- --- s11 1S tt ng ng kg 80 4. sn-I1-monoacylglycerol và sz-L,2-diacylglycerol (SS0S). Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập đượG::::.
Hoạt tính ức chế enzyme ø-glucosidase 4. Hoạt tính gây độc tế bào 4. Nhận xét chung.---- + nọ >> 2 te 1 tr re KET LUAN VÀ KIÊN NGHỊ ụ Api Ara brs CC CH:COOH CHC] COSY CTPT d DAD dd DEPT DMSO DPPH EC EC,, EDso EtOAc EtOH Gal GC-MS Gle GlcA GlcrL Hep-G2 HMBC HPLC HR- ESI-MS HSQC Ic IR isoPrOH IUB J Ky hiéu LC LD m MCF-7 50 50 50 iv DANH MỤC CÁC KY HIEU, CHU VIET TAT Micro -D-apiofuranosyl a-L-arabinopyranosyl broad singlet Mãi đơn rộng Column chromatography Sắc ký cột Acid acetic Chloroform COrrelation SpectroscopY Phổ tương tác Công Thức Phân Tử doublet Mũi đôi Diode Array Detector Dau do Diode Array doublet of doublet Mũi đôi đôi Detortionless Enhancement by Polarization Transfer Fho-DEPL DiMethyl SulfOxide 1,1-DiPhenyl-2-PicrylHydrazyl Enzyme Commission Tiéu ban enzyme Effective Concentration 50% Nồng độ hiệu quá 50% Effective Dose 50% Hàm lượng hiệu quả 50% Ethyl acetate Ethanol -D-glalactopyranosyl Santee aphy Mass Sắc ký khí ghép khối phổ Ø-D-glucopyranosyl -D-glucuronopyranosyl /-D-glucofuranurono-6,3-lacton Human hepatocellular carcinoma Ung thư gan người Heteronuclear Multiple Bond Coherence Tà tương BNHỤ HH LLOHR iêu nôi High Performance Liquid Shc ký lồng hiệu:năng;øag Chromatography High Resolution ElectroSpray Ionisation Phổ khối lượng phun mù Mass Spectrometry điện phân giải cao Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác đị nhân qua Correlation một nối Inhibitory Concentration 50% Nồng độ ức chế 50 % InfRarcd Phố hồng ngoại Iso-propanol International Union of Biochemistry Hiệp hội Hóa sinh Quốc tế Coupling constant Hang số ghép Tiếng Anh Tiếng Việt Lethal Concentration Nông độ gây chết 50 % Lethal Dose 50% Liều gây chết 50 % multiplet Mui da Michigan Cancer Foundation-7 Ung thư vú người MDA Me;CO MeCOEt MeOH MSD MW Na¿C O3 NIST nm NMR NOESY PNP PNPG ppm psi Rha ROESY Rp18 RT s SCs SRB SSE SSH SSW STT t TCA TLC TMS Tris-base U/mL UV W Xyl 5 Malonyl DiAldehyd Dimethyl ketone Ethyl methyl] ketone Methanol Mass spectrometry detector Molecular Weight Sodium cacbonate The National Institute of Standards and Technology nanometer Nuclear Magnetic Resonance Nuclear Overhauser Effect SpectroscopY p-NitroPhenol p-NitroPhenyl-a-D-Glucopyranoside parts per million pound per square inch a-L-rhamnopyranosyl Rotating frame nuclear Overhauser Effect SpectroscopY Reserve phase C-18 Retention Time singlet Scavenging Concentration 50% SulphoRhodamine B triplet TriChloroacetic Acid Thin Layer Chromatography TetraMethylSilane Tris(hydroxymethyl)aminomethane Dnits/miliLter UltraViolet Water Ø-D-xylopyranosyl Chemical shift Đầu đò khôi phổ Trọng lượng phân tử Công hưởng từ hạt nhân Phé NOESY Phé ROESY Pha dao C-18 Thoi gian luu Mũi đơn Nông độ bắt gốc tự do 50 % Cao EtOAc S. sessiliflora Cao n-hexane S.
sessiliflora Dịch nước S. sessiliflora Số Thứ Tự Mũi ba Sắc ký lớp mỏng Phổ tử ngoại Nước Độ dịch chuyên hóa học VỊ DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỎ Bảng Bảng 1.1: Bảng tổng kết thanh phan héa hoc cua chi Schefflera Bảng 1.2: Ý nghĩa của kí hiệu enzyme Bảng 4.1: Dữ liệu phổ !3C-NMR (125 MHz, pyridine-đ; ö ppm) của các triterpenoid và triferpenoid saponin được phân lập từ S.2: Tóm tắt kết quả hoạt tính ức chế enzyme a-glucosidase của các hợp chất Bảng 4.3: Kết quả hoạt tinh gây độc tế bào của các hợp chất mới Sơ đồ Sơ đỗ 1.1: Quá trình hình thành glucose dưới tác dụng của enzyme Sơ đồ 3.1: Sơ đồ điều chế các cao chiết Sơ đồ 4.1: Sơ đồ phân lập các hợp chất từ cao SSE So dé 4.2: So dé phân lập các hợp chất từ dịch nước SSW Trang 18 31 74 89 90 33 40 56 58 Hình Hinh 1.25: vii DANH MUC CAC HiNH Trang Hình mẫu cây tươi và mẫu tiêu bản cây chân chim không cuống quả 2 Cơ chế thủy phân liên kết z-glycosyl thông qua thế nucleophil 32 Cơ chế thủy phân liên kết a-glycosyl thông qua ion carbenium trung 32 Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS06 59 Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS12 60 Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS13 61 Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS17 62 Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS18 63 Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS19 64 Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS14 65 Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS15 66 Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS16 67 Cấu trúc của hợp chất SS16 68 : Các tương tác COSY, HMBC, NOESY chính của hợp chất SS20 69 Cấu trúc của hợp chất SS20 69 Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS21 71 Cấu trúc của hợp chất SS21 71 Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS10 72 Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS11 73 Cấu trúc của hợp chất SS11 74 : Các tương tác COSY, HMBC, ROESY chính của hợp chất SS01 T5 Cấu trúc của hợp chất SS01 76 Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS03 71 : Cac tuong tac HMBC chinh va cau tric cua hop chat SS02 78 Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS04 79 Các tương tác HMBC chính và câu trúc của hợp chất SSữ7 §0 Phân tích các phân mảnh của hợp chất SS09 bằng HR-MS 82 Sắc ký đồ và hàm lượng các chat trong dịch chiết ø-hexane của dung 82 dịch sau thủy phân hợp chất SS09 Vill Hình 4.26: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS09 Hình 4.27: Sắc ký đồ và hàm lượng các chất trong dịch chiết ø-hexane của dung dịch sau thủy phân hợp chất SS05 Hình 4.28: Câu trúc của hợp chất SS05 Hình 4.29: Phân tích các phân mảnh của hợp chất SS08 bằng HR-MS Hình 4.30: Các tương tác HMBC chính và cấu trúc của hợp chất SS08 Hình 4.31: Mối quan hệ giữa cấu trúc của các triterpenoid được phân lập từ loài ŠS. sess//lora và hoạt tính ức chê enzyme a-glucosidase 83 84 85 86 Lỗi 1 MỞ ĐẦU Việt Nam là nước nhiệt đới gió mùa nên có nguồn thực vật vô cùng đa dạng và phong phú. Từ lâu, ông cha ta đã biết sử dụng nhiều cây cỏ để chữa bệnh một cách hiệu quả nhưng việc sử dụng chỉ dựa vào kinh nghiệm dân gian.
Ngày nay cùng với sự phát triển của khoa học-kỹ thuật nói chung và ngành Hóa-Thực vật nói riêng đòi hỏi chúng ta không chỉ sử dụng hiệu quả mả còn phải tìm hiểu thành phần hóa học của các cây thuốc đề có thé tìm ra những hợp chất có hoạt tính sinh học cao cũng như tìm ra những hoạt tính mới giúp nâng cao gia tri cay thuốc Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Tấn Phát (2016). Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá s [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-cua-la-schefflera-sessiliflora-de-p-v
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá s" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá schefflera sessiliflora de p v thuộc họ ngũ gia bì araliaceae ở việt nam la tiến sĩ. Xem tóm
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá s" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá s" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá s" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá s" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá s" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của lá s" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.